Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với độ ẩm cao và lượng mưa dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hệ thực vật và nấm học đa dạng, bao gồm nhiều loại nấm ăn và nấm dược liệu quý hiếm. Trong số đó, nấm Linh chi (Ganoderma lucidum), thuộc họ nấm Lim (Ganodermataceae), là một dược liệu cổ truyền quý giá được biết đến với nhiều tên gọi như Tiên thảo, Nấm trường thảo hay Vạn niên nhung. Loài nấm này phân bố chủ yếu ở các vùng rừng núi cao, đặc biệt là các khu rừng cây lá rộng tại các nước Đông Nam Á.

Các nghiên cứu sinh hóa và dược lý hiện đại đã chỉ ra rằng thể quả nấm Linh chi tích tụ nhiều nhóm hoạt chất thứ cấp có giá trị sinh học cao, hỗ trợ điều trị và phòng ngừa nhiều bệnh lý mãn tính như bệnh tim mạch, cao huyết áp, viêm gan, tiểu đường và ung thư. Tuy nhiên, hàm lượng hoạt chất sinh học và hiệu lực tác dụng của dược liệu phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn gốc địa lý, điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng cũng như dạng tồn tại (mọc tự nhiên hoặc nhân tạo). Mẫu nấm Linh chi sinh trưởng tự nhiên tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế – một khu vực vùng cao có đặc thù sinh thái riêng biệt – chưa được định lượng và đánh giá hoạt tính sinh học một cách có hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu các thành phần hoạt chất cơ bản và khảo sát hoạt tính sinh học của nguồn nấm Linh chi tại địa phương này mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, nhằm bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học cho nguồn dược liệu Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được cụ thể hóa thành ba mục tiêu chính:

  1. Xây dựng quy trình thực nghiệm thu nhận cắn dịch chiết nước từ thể quả nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) thu hái tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  2. Khảo sát và định lượng hàm lượng một số nhóm hoạt chất cơ bản trong cắn dịch chiết (bao gồm polysaccharide tổng số, saponin tổng số, phenolic tổng số) và đối sánh với các công bố khoa học trên các đối tượng dược liệu khác.
  3. Đánh giá bước đầu một số hoạt tính sinh học in vitro của dịch chiết nước nấm Linh chi, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa (khả năng dập tắt gốc tự do DPPH, khả năng làm giảm lực khử ion sắt) và khả năng ức chế sinh trưởng vi sinh vật (Escherichia coli DH5α).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thể quả nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) thu hái tự nhiên tại địa bàn huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực nghiệm chiết xuất, định lượng quang phổ và thử nghiệm hoạt tính sinh học được thực hiện tại Trung tâm Sinh học Phân tử và Trung tâm Hóa học Tiên tiến thuộc Trường Y Dược, Đại học Duy Tân, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và nghiệm thu trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết sinh học nấm, hóa học hợp chất thiên nhiên và các mô hình thử nghiệm hoạt tính sinh học tiêu chuẩn:

1. Cơ sở lý thuyết và hóa học hợp chất tự nhiên

  • Cấu trúc sinh học nấm: Thể quả và hệ sợi nấm là sinh vật nhân thực dị dưỡng. Vách tế bào nấm có cấu tạo đa lớp chứa khoảng 90% polysaccharide (chitin, glucan, mannan) liên kết với 10% protein và glycoprotein; màng tế bào cấu tạo từ lớp kép phospholipid và sterol (ergosterol, zymosterol).
  • Các nhóm hoạt chất chính trong nấm Linh chi:
    • Polysaccharide (GLP): Hợp chất cao phân tử cấu tạo từ các mắt xích đường đơn (hexose, hexosamine), có vai trò điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa.
    • Triterpenoid và Saponin: Nhóm hợp chất có khung cấu trúc steroid hoặc triterpene (như ganoderic acid A, ganoderic acid DM, lanosterol), thể hiện tính kháng viêm, ức chế enzyme và gây độc tế bào ung thư.
    • Hợp chất Phenolic: Các phân tử chứa một hoặc nhiều nhóm hydroxy gắn trực tiếp vào vòng thơm, có năng lực khử mạnh và dập tắt các gốc tự do phản ứng (ROS).

2. Phương pháp thực nghiệm chiết xuất và định lượng hóa học

  • Phương pháp thu hồi cao chiết nước: Sử dụng phương pháp chiết nóng bằng nước cất ở nhiệt độ 80°C trong thời gian 7 giờ liên tục từ nguyên liệu bột nấm Linh chi đã qua xử lý khô, sau đó lọc và sấy cô đặc để thu cắn dịch chiết (cao chiết toàn phần).
  • Định lượng Polysaccharide tổng số: Sử dụng phương pháp tạo màu Phenol – Acid Sulfuric đậm đặc. Glucose tinh khiết được dùng làm chất chuẩn để xây dựng đường chuẩn ở các dải nồng độ từ 0,1 đến 0,8 mg/mL. Phản ứng tạo phức màu cam-vàng được đo mật độ quang học (OD) tại bước sóng $\lambda = 490\text{ nm}$.
  • Định lượng Saponin tổng số: Áp dụng phương pháp so màu Vanillin – Acid Sulfuric 72%. Phản ứng aldol hóa giữa nhóm aldehyde của vanillin với khung triterpenoid/sapogenin trong môi trường acid mạnh ở 60°C trong 15 phút sinh ra phức hợp màu tím đỏ, đo độ hấp thụ tại bước sóng $\lambda = 560\text{ nm}$. Đường chuẩn được thiết lập bằng acid oleanolic ở dải nồng độ 0,03 – 0,5 mg/mL.
  • Định lượng Phenolic tổng số: Áp dụng phương pháp so màu với thuốc thử Folin – Ciocalteu (hỗn hợp acid phosphotungstic và acid phosphomolybdic) trong môi trường kiềm hóa bởi $\text{Na}_2\text{CO}_3\text{ 7,5%}$. Các nhóm phenolic khử thuốc thử tạo thành phức màu xanh lam đặc trưng, đo OD tại bước sóng $\lambda = 765\text{ nm}$ sau 30 phút ủ tối. Acid gallic (dải nồng độ 0,05 – 0,25 mg/mL) được dùng làm chuẩn đối chiếu; hàm lượng quy đổi về miligam đương lượng acid gallic trên một gam cắn dịch chiết (mg GA/g DC).

3. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học

  • Hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl): Thử nghiệm dựa trên khả năng nhường hydro của các chất chống oxy hóa trong dịch chiết nấm làm chuyển màu tím của gốc tự do DPPH sang màu vàng nhạt của dạng khử DPPH-H. Đo độ giảm hấp thụ quang học tại bước sóng $\lambda = 517\text{ nm}$. Acid ascorbic (0,2 – 1,0 mg/mL) được sử dụng làm chất đối chứng dương.
  • Hoạt tính làm giảm lực khử ion sắt (Ferric Reducing Power): Đánh giá năng lực khử của dịch chiết qua phản ứng biến đổi ion $[\text{Fe}(\text{CN})_6]^{3-}$ trong kali ferricyanid thành $[\text{Fe}(\text{CN})_6]^{4-}$, phản ứng tiếp với $\text{FeCl}_3$ tạo phức Prussian blue ($\text{Fe}_4[\text{Fe}(\text{CN})_6]_3$) có màu xanh dương đậm. Hỗn hợp phản ứng được ly tâm lạnh tại 4°C với tốc độ 3.000 vòng/phút trong 20 phút và đo độ hấp thụ quang tại bước sóng $\lambda = 700\text{ nm}$.
  • Hoạt tính kháng khuẩn: Sử dụng kỹ thuật khuếch tán đục lỗ thạch trên môi trường Luria Bertani (LB) agar đối với chủng vi khuẩn mô hình Escherichia coli DH5α. Dịch chiết nấm được thử nghiệm ở các nồng độ 30, 40 và 50 mg/mL; đối chứng âm là dung môi methanol, đối chứng dương là kháng sinh ampicillin (50 mg/mL); đĩa thạch được ủ ấm ở 37°C trong 24 giờ để ghi nhận vòng ức chế sinh trưởng.

4. Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu

Tất cả phép đo quang phổ spectrophotometer được tiến hành lặp lại độc lập 3 lần để lấy giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn. Số liệu thực nghiệm, phương trình hồi quy tuyến tính ($R^2$) và phần trăm hoạt tính được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm về nấm nói chung và nấm Linh chi nói riêng:

  • Đại cương về giới nấm: Trình bày vị trí phân loại học, hình dạng đại thể sợi nấm, cấu trúc màng tế bào, đặc điểm hóa sinh của vách tế bào nấm (chứa mạng lưới glucan, chitin và mannoprotein liên kết bền vững) và các hình thức sinh sản, dinh dưỡng hoại sinh.
  • Tổng quan về nấm Linh chi (Ganoderma lucidum): Phân tích các đặc điểm hình thái học, chu trình phát triển tự nhiên, vùng phân bố tại Đông Nam Á và Việt Nam. Tổng hợp các nhóm hợp chất thứ cấp chủ yếu đã được phân lập từ thể quả nấm, tập trung vào cấu trúc không gian của các chuỗi polysaccharide phân nhánh và các dẫn xuất triterpene đặc trưng như ganoderic acid A, ganoderic acid DM, lanosterol.
  • Dược lý học và ứng dụng thực tiễn: Hệ thống hóa các công bố quốc tế về tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ gan, hạ đường huyết, ức chế tế bào ung thư và điều hòa miễn dịch; đồng thời điểm qua các dạng chế phẩm thương mại hiện hành từ nấm Linh chi.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, hóa chất, trang thiết bị và kỹ thuật thu nhận, phân tích mẫu:

  • Mô tả đối tượng: Mẫu nấm Linh chi thu hái tại rừng huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế, được làm sạch, sấy khô và nghiền nhỏ.
  • Quy trình chiết xuất: Thực hiện chiết hồi lưu bằng nước cất ở 80°C trong 7 giờ, thu dịch chiết và sấy bay hơi để thu cao đặc.
  • Giao thức định lượng: Trình bày chi tiết từng bước chuẩn bị mẫu thử, hóa chất tinh khiết (phenol, $\text{H}_2\text{SO}_4$, vanillin, thuốc thử Folin – Ciocalteu, $\text{Na}_2\text{CO}_3$), lập các dãy nồng độ chuẩn của glucose, oleanolic acid, gallic acid và công thức tính toán hàm lượng phần trăm hoặc đương lượng hoạt chất.
  • Giao thức thử nghiệm sinh học: Thiết lập quy trình pha loãng mẫu, thời gian ủ nhiệt, thông số bước sóng đo quang phổ cho các phép thử DPPH, lực khử sắt và thử nghiệm ức chế vi sinh vật trên đĩa thạch.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương này công bố các dữ liệu định lượng và thảo luận kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Hiệu suất thu hồi cao chiết nước: Từ 38,13 gam nguyên liệu nấm ban đầu qua quá trình chiết xuất ở 80°C trong 7 giờ và xử lý khô, thu nhận được 3,5 gam cắn cao chiết nấm Linh chi.
  • Định lượng Polysaccharide tổng số:
    • Đường chuẩn glucose thiết lập được có dạng $y = 0,7954x + 0,1475$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9935$ tại bước sóng 490 nm.
    • Hàm lượng polysaccharide tổng số trong cắn dịch chiết nấm Linh chi A Lưới đạt $22,61 \pm 0,01%$.
    • Tác giả so sánh kết quả này với các công bố khoa học trên các loại dược liệu khác (Bảng 1).
STT Dược liệu Tên khoa học Hàm lượng Polysaccharide tổng số (%) Nguồn tài liệu
1 Cây Giảo cổ lam Gynostemma pentaphyllum $5,71 \pm 0,02$ [8]
2 Nấm Linh chi Thượng hoàng Phellinus linteus $10,70 \pm 0,50$ [6]
3 Cây Xuân hoa đỏ Pseuderanthemum carruthersii $11,63 \pm 0,38$ [9]
4 Củ Đẳng sâm Codonopsis javanica $21,59 \pm 0,68$ [7]
5 Nấm Linh chi (A Lưới) Ganoderma lucidum $\mathbf{22,61 \pm 0,01}$ Nghiên cứu này
  • Định lượng Saponin tổng số:
    • Đường chuẩn oleanolic acid xác định theo phương trình $y = 1,5512x + 0,3845$ với $R^2 = 0,9936$ tại bước sóng 560 nm.
    • Hàm lượng saponin tổng số trong cắn dịch chiết đạt $3,77 \pm 0,03%$.
    • Tác giả tổng hợp đối chiếu với các nguồn mẫu sâm và dược liệu khác (Bảng 2).
STT Dược liệu Tên khoa học Hàm lượng Saponin tổng số (%) Nguồn tài liệu
1 Sâm Trung Quốc Panax notoginseng $1,99 \pm 0,01$ [7]
2 Cây Giảo cổ lam Gynostemma pentaphyllum $2,22 \pm 0,01$ [8]
3 Sâm Nhật Bản Panax japonicus $2,22 \pm 0,02$ [7]
4 Nấm Linh chi Thượng hoàng Phellinus linteus $2,31 \pm 0,21$ [6]
5 Nấm Linh chi (A Lưới) Ganoderma lucidum $\mathbf{3,77 \pm 0,03}$ Nghiên cứu này
6 Củ Đẳng sâm Codonopsis javanica $5,14 \pm 0,68$ [7]
  • Định lượng Phenolic tổng số:
    • Đường chuẩn gallic acid đạt phương trình $y = 1,638x + 0,0866$ với $R^2 = 0,9961$ tại bước sóng 765 nm.
    • Hàm lượng phenolic tổng số trong cắn dịch chiết đạt $187,4 \pm 0,01\text{ mg GA/g DC}$.
    • Kết quả so sánh cho thấy hàm lượng polyphenol trong nấm Linh chi A Lưới vượt trội so với nhiều loại sâm nhưng hơi thấp hơn một ít so với nấm Linh chi Thượng hoàng (Bảng 3).
STT Dược liệu Tên khoa học Hàm lượng Phenolic tổng số (mg GA/g DC) Nguồn tài liệu
1 Nhân sâm Panax ginseng L. $19,56 \pm 1,26$ [48]
2 Hồng sâm đỏ Radix Ginseng Rubra $35,16 \pm 0,12$ [49]
3 Cây Cơm rượu Glycosmis parviflora $147,47 \pm 0,33$ [10]
4 Nấm Linh chi (A Lưới) Ganoderma lucidum $\mathbf{187,40 \pm 0,01}$ Nghiên cứu này
5 Nấm Linh chi Thượng hoàng Phellinus linteus $189,90 \pm 7,50$ [6]
  • Khảo sát hoạt tính sinh học:
    • Khả năng hấp thụ gốc tự do DPPH: Dịch chiết nấm Linh chi thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH phụ thuộc nồng độ (nồng độ thử nghiệm từ 0,5 đến 2,0 mg/mL), tương quan thuận với nồng độ chất chống oxy hóa trong mẫu.
    • Năng lực làm giảm lực khử $\text{FeCl}_3$: Dịch chiết nấm Linh chi ở nồng độ 2,0 mg/mL thể hiện khả năng khử $\text{Fe}^{3+}$ thành $\text{Fe}^{2+}$ thông qua sự gia tăng mật độ quang tại bước sóng 700 nm khi tạo phức màu xanh dương Prussian blue.
    • Khả năng ức chế sinh trưởng vi sinh vật: Khảo sát trên chủng vi khuẩn mô hình Escherichia coli DH5α ở các nồng độ dịch chiết 30, 40 và 50 mg/mL bằng phương pháp đục lỗ thạch cho thấy mức độ tạo vòng kháng khuẩn tương ứng.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả định lượng chính xác

  • Thiết lập quy trình chiết nóng bằng nước cất ở 80°C trong 7 giờ, thu hồi được 3,5 gam cao khô từ 38,13 gam nguyên liệu tươi ban đầu.
  • Xác định cụ thể 3 chỉ số hóa thực vật chính trong cắn dịch chiết nước của nấm Linh chi thu hái tại huyện A Lưới:
    • Hàm lượng Polysaccharide tổng số: $22,61 \pm 0,01%$.
    • Hàm lượng Saponin tổng số: $3,77 \pm 0,03%$.
    • Hàm lượng Phenolic tổng số: $187,40 \pm 0,01\text{ mg GA/g DC}$.
  • Chứng minh dịch chiết nước nấm Linh chi A Lưới có hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt qua 2 cơ chế: bắt giữ gốc tự do DPPH (đo tại bước sóng 517 nm) và lực khử ion sắt $\text{Fe}^{3+}$ (đo tại bước sóng 700 nm), đồng thời ghi nhận hoạt tính ức chế sinh trưởng vi khuẩn E. coli DH5α.

2. Đóng góp khoa học của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm định lượng đầu tiên về thành phần hóa thực vật cơ bản và hoạt tính sinh học của nguồn nấm Linh chi tự nhiên tại huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế.
  • Minh chứng rằng yếu tố địa lý và điều kiện sinh thái vùng cao A Lưới tạo ra nguồn nấm Linh chi có hàm lượng polysaccharide ($22,61%$) và saponin ($3,77%$) cao hơn đáng kể khi so sánh với một số dược liệu phổ biến khác như nấm Linh chi Thượng hoàng, Giảo cổ lam và các loài Sâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát dịch chiết toàn phần bằng dung môi nước cất; chưa tiến hành khảo sát tối ưu hóa dung môi chiết phân cực khác (như ethanol, methanol, ethyl acetate) hoặc phương pháp chiết hỗ trợ siêu âm/vi sóng.
    • Các phép định lượng thực hiện ở mức tổng số nhóm chất thông qua phương pháp đo quang phổ UV-Vis, chưa phân lập và định danh chi tiết từng cấu tử đơn chất (chẳng hạn các loại Ganoderic acid cụ thể) bằng các kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hay khối phổ (LC-MS).
    • Hoạt tính kháng khuẩn mới khảo sát trên một chủng vi khuẩn Gram âm mô hình trong phòng thí nghiệm (Escherichia coli DH5α).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi sinh vật gây bệnh thực tế (như Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Bacillus subtilis hay vi nấm gây bệnh).
    • Nghiên cứu phân đoạn dịch chiết và tinh sạch các hợp chất triterpenoid, polysaccharide có hoạt tính cao.
    • Đánh giá sâu hơn các hoạt tính sinh học in vitro và in vivo khác như hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase (chống tiểu đường), độc tính tế bào ung thư và khả năng bảo vệ tế bào gan.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Ứng dụng, Dược học và Hóa học Hợp chất Thiên nhiên.
    • Các nhóm nghiên cứu đang thực hiện đề tài về khai thác, kiểm nghiệm và đánh giá chất lượng nguồn dược liệu nấm tại miền Trung Việt Nam.
  • Phần giá trị nhất:
    • Quy trình chi tiết và thông số thực nghiệm định lượng ba nhóm hoạt chất (Polysaccharide bằng phenol-acid sulfuric, Saponin bằng vanillin-acid sulfuric, Phenolic bằng Folin-Ciocalteu).
    • Hệ thống dữ liệu so sánh định lượng đa dược liệu được đối chiếu với các công bố khoa học trong và ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn nấm Linh chi trong khóa luận được thu hái ở đâu và phương pháp chiết xuất là gì?

Mẫu nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) được thu hái tự nhiên tại địa bàn huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế. Tác giả sử dụng phương pháp chiết nóng bằng nước cất ở 80°C trong thời gian 7 giờ liên tục, từ 38,13 gam mẫu nấm ban đầu thu được 3,5 gam cắn cao chiết khô.

2. Hàm lượng polysaccharide tổng số trong cắn dịch chiết là bao nhiêu và được xác định bằng phương pháp nào?

Hàm lượng polysaccharide tổng số đạt $22,61 \pm 0,01%$. Chỉ số này được xác định bằng phương pháp so màu Phenol – Acid Sulfuric đậm đặc tại bước sóng 490 nm, dựa trên phương trình đường chuẩn glucose: $y = 0,7954x + 0,1475$ ($R^2 = 0,9935$).

3. Hàm lượng saponin tổng số và phenolic tổng số của mẫu nấm đạt mức bao nhiêu?

  • Hàm lượng saponin tổng số đạt $3,77 \pm 0,03%$, định lượng bằng phương pháp Vanillin – Acid Sulfuric tại bước sóng 560 nm theo đường chuẩn acid oleanolic ($y = 1,5512x + 0,3845$).
  • Hàm lượng phenolic tổng số đạt $187,40 \pm 0,01\text{ mg GA/g DC}$, định lượng bằng thuốc thử Folin – Ciocalteu tại bước sóng 765 nm theo đường chuẩn acid gallic ($y = 1,638x + 0,0866$).

4. So sánh với các dược liệu khác, hàm lượng hoạt chất của nấm Linh chi A Lưới có đặc điểm gì nổi bật?

Hàm lượng polysaccharide của nấm Linh chi A Lưới ($22,61%$) cao hơn so với nấm Linh chi Thượng hoàng ($10,70%$), Giảo cổ lam ($5,71%$) và Cây Xuân hoa đỏ ($11,63%$). Hàm lượng saponin ($3,77%$) cao hơn nấm Linh chi Thượng hoàng ($2,31%$), Sâm Trung Quốc ($1,99%$), Sâm Nhật Bản ($2,22%$). Hàm lượng polyphenol ($187,4\text{ mg GA/g DC}$) vượt trội so với Nhân sâm ($19,56\text{ mg GA/g}$) và Hồng sâm đỏ ($35,16\text{ mg GA/g}$).

5. Những hoạt tính sinh học nào đã được đánh giá trong khóa luận?

Tác giả đã đánh giá 3 hoạt tính sinh học in vitro: hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH (đo quang tại bước sóng 517 nm), năng lực khử ion sắt $\text{Fe}^{3+}$ trong phản ứng tạo phức Prussian blue (đo quang tại bước sóng 700 nm) và khả năng ức chế sinh trưởng của vi khuẩn mô hình Escherichia coli DH5α bằng phương pháp đục lỗ thạch ở các dải nồng độ dịch chiết 30, 40 và 50 mg/mL.


Kết luận

Khóa luận cử nhân của tác giả Nguyễn Phước Huyền Trang đã xây dựng thành công quy trình thu nhận cắn dịch chiết nước và định lượng chính xác ba nhóm hoạt chất cơ bản của nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) thu hái tại huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế. Kết quả thực nghiệm xác nhận hàm lượng cao của polysaccharide ($22,61%$), saponin ($3,77%$) và phenolic tổng số ($187,40\text{ mg GA/g DC}$), đồng thời chứng minh năng lực chống oxy hóa và kháng khuẩn in vitro rõ rệt của dịch chiết. Công trình là nguồn tài liệu thực nghiệm có giá trị khoa học, góp phần khẳng định tiềm năng dược liệu của nguồn nấm Linh chi tự nhiên tại miền Trung Việt Nam.