Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài nguyên đất đai giữ vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt và không thể thay thế trong ngành nông nghiệp, là nền tảng bảo đảm an ninh lương thực và sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ, diện tích đất nông nghiệp đang chịu áp lực suy giảm nghiêm trọng do sự chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất ở và đất phi nông nghiệp. Cùng với sự gia tăng dân số toàn cầu, nhu cầu về số lượng và chất lượng nông sản ngày càng tăng, đòi hỏi các phương thức tổ chức và khai thác sử dụng đất phải đạt hiệu quả cao và bền vững.

Israel là quốc gia có diện tích tự nhiên hạn chế (khoảng 20.770 - 22.077 km²), với hơn 60% diện tích lãnh thổ là hoang mạc và bán hoang mạc, khí hậu khô hạn khắc nghiệt và nguồn nước ngọt tự nhiên khan hiếm. Đặc biệt, tại thung lũng Arava thuộc hoang mạc Negev – nơi có lượng mưa trung bình chỉ từ 20–50 mm/năm, nhiệt độ mùa hè ban ngày lên tới 40°C và biên độ nhiệt ngày đêm rất lớn – điều kiện tự nhiên hoàn toàn bất lợi cho canh tác truyền thống. Dù vậy, nhờ ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ cao, Israel đã biến vùng đất cằn cỗi thành trung tâm sản xuất nông nghiệp hàng đầu. Thung lũng Arava đóng góp hơn 60% tổng sản lượng rau xuất khẩu và 10% sản lượng hoa xuất khẩu của toàn quốc gia. Dù lực lượng lao động nông nghiệp chỉ chiếm từ 2% đến 3,7% tổng lực lượng lao động và đóng góp khoảng 2,5% GDP, Israel vẫn tự cung cấp được 95% nhu cầu thực phẩm nội địa và xuất khẩu nông sản trị giá hàng tỷ USD mỗi năm.

Từ thực tiễn thực tập và nghiên cứu tại cơ sở, đề tài "Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại trang trại Palm, Moshav Ein Yahav, Arava, Israel" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Anh Tuấn, chuyên ngành Địa chính môi trường, Khoa Quản lý tài nguyên, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (niên khóa 2013 – 2018), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nông Thu Huyền.

Mục tiêu nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá toàn diện hiệu quả sử dụng đất tại trang trại Palm, Moshav Ein Yahav, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và rút ra bài học kinh nghiệm ứng dụng cho thực tiễn.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá tình hình sản xuất, chế biến và tiêu thụ chà là tại trang trại Palm, Moshav Ein Yahav.
    • Đánh giá các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất nông nghiệp tại khu vực nghiên cứu.
    • Phân tích và đánh giá hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường của loại hình sử dụng đất trồng cây chà là.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và phân tích khả năng áp dụng mô hình tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng đất của cây chà là tại trang trại Palm.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ quỹ đất nông nghiệp quy mô 500 dunam (tương đương 50 ha, với 1 dunam = 1.000 m²) tại trang trại Palm, Moshav Ein Yahav, vùng Arava, Israel.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu theo dõi, thống kê hoạt động sản xuất và hiệu quả kinh tế - kỹ thuật trong 3 niên vụ liên tiếp từ 2015-2016, 2016-2017 đến 2017-2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm kinh điển và các khung đánh giá đất đai tiêu chuẩn:

  • Khái niệm và vai trò của đất đai: Vận dụng quan điểm thổ nhưỡng học của V.V. Dokuchaev về 5 yếu tố hình thành đất (khí hậu, đá mẹ, địa hình, sinh vật và thời gian); luận điểm của C. Mác trong Tư bản luận coi đất đai là tư liệu sản xuất cơ bản, phổ biến và quý báu nhất của nông nghiệp, là phòng thí nghiệm vĩ đại của lao động; quy định về phân loại đất nông nghiệp theo Luật Đất đai năm 2003 của Việt Nam; cùng các giáo trình chuyên ngành của Lương Văn Hinh và cộng sự (2003), Nguyễn Thế Đặng và Nguyễn Thế Hùng (1999).
  • Lý thuyết về hiệu quả và tính bền vững trong sử dụng đất: Bản chất hiệu quả kinh tế gắn với quy luật tiết kiệm thời gian (C. Mác), lý thuyết hệ thống, nguyên lý chi phí cơ hội và không lãng phí của Samuelson & Nordhaus (Vũ Phương Thụy, 2000), quan điểm của Đỗ Thị Lan và Đỗ Anh Tài (2007), Phạm Vân Đình và Đỗ Kim Chung (1997, 2001). Khung đánh giá đất đai bền vững tuân thủ ba trụ cột kinh tế – xã hội – môi trường theo tiêu chuẩn của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 1976; FAO, 1994) và Nguyễn Duy Tính (1995).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu bao gồm:

  1. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp: Kế thừa các báo cáo, tài liệu thống kê về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Israel, mô hình làng nông nghiệp Moshav Ein Yahav, hiện trạng ngành nông nghiệp công nghệ cao từ chủ trang trại, giảng viên hướng dẫn tại Israel, tài liệu của Trung tâm Volcani (Cơ quan Nghiên cứu Nông nghiệp Israel) và mạng Internet.
  2. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu sơ cấp: Thu thập dữ liệu thực địa trực tiếp thông qua mẫu phiếu điều tra đối với chủ trang trại Palm; ghi chép thông số kỹ thuật canh tác, cơ cấu giống, định mức lao động, chi phí đầu vào, năng suất, sản lượng và giá bán qua các vụ thu hoạch.
  3. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp:
    • Hiệu quả kinh tế:
      • Tổng giá trị sản phẩm ($T$): $T = \sum (p \times q)$ (với $p$ là khối lượng sản phẩm/ha hoặc dunam/năm; $q$ là đơn giá sản phẩm).
      • Thu nhập thuần túy hay lợi nhuận ($N$): $N = T - C_{sx}$ (với $C_{sx}$ là chi phí sản xuất gồm chi phí vật chất và lao động).
      • Hiệu quả sử dụng đồng vốn ($H$): $H = T / C_{sx}$.
      • Giá trị ngày công lao động ($HL_đ$): $HL_đ = N / \text{Tổng số ngày công lao động}$.
    • Hiệu quả xã hội: Đánh giá dựa trên các chỉ tiêu định tính và định lượng về khả năng giải quyết việc làm, thu hút lao động trong và ngoài nước, mức bảo đảm an ninh lương thực và đáp ứng nhu cầu đời sống (phân cấp định tính theo 3 mức: Cao ***, Trung bình **, Thấp *).
    • Hiệu quả môi trường: Đánh giá qua tỷ lệ che phủ đất hoang mạc, khả năng bảo vệ - cải tạo đất, mức độ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học và mức độ an toàn sinh thái (phân cấp 3 mức: ***, **, *).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của vấn đề khai thác hợp lý tài nguyên đất nông nghiệp trước áp lực thu hẹp diện tích đất canh tác và gia tăng dân số toàn cầu. Giới thiệu khái quát nghịch lý phát triển nông nghiệp công nghệ cao của Israel – quốc gia biến điều kiện sa mạc khô hạn tại thung lũng Arava thành vùng sản xuất nông nghiệp xuất khẩu trù phú. Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các nhiệm vụ cụ thể, đối tượng, phạm vi và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài khóa luận đối với sinh viên ngành Địa chính môi trường.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tư liệu về đất nước, con người, thể chế và nền kinh tế Israel (GDP 235,1 tỷ USD, lực lượng lao động dịch vụ chiếm 82%, công nghiệp 16%, nông nghiệp 2%). Giới thiệu lịch sử hình thành và đặc điểm của làng nông nghiệp Moshav Ein Yahav (thành lập từ trạm thử nghiệm năm 1950, tái lập 1953/1959, nằm ở độ sâu 100m dưới mực nước biển tại phía bắc Arava, dân số 679 người vào năm 2016).

Phân tích bức tranh tổng quan nền nông nghiệp Israel: hai mô hình hợp tác xã điển hình là Kibbutz (sở hữu tập thể) và Moshav (sở hữu tư nhân kết hợp hợp tác dịch vụ/tiêu thụ, cùng đóng góp 76% nông sản quốc gia); mạng lưới thủy lợi quốc gia kết nối 90% nguồn nước sạch và ứng dụng triệt để hệ thống tưới nhỏ giọt hòa tan phân bón; chính sách hạn ngạch sản xuất và giá nước lũy tiến của Bộ Nông nghiệp; hoạt động nghiên cứu khoa học của Trung tâm Volcani (chiếm hơn 60% công trình nghiên cứu nông nghiệp với ngân sách đầu tư gần 100 triệu USD/năm). Đồng thời, chương này tổng kết cơ sở lý luận về đất đai, chức năng của đất trong nông nghiệp và các tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng đất bền vững theo kinh tế, xã hội, môi trường của FAO và các học giả trong nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng nghiên cứu là hiệu quả sử dụng đất của cây chà là tại trang trại Palm, Moshav Ein Yahav, trên diện tích 500 dunam. Chi tiết hóa 5 nội dung nghiên cứu trọng tâm: (1) Khái quát trang trại; (2) Thực trạng sản xuất, chế biến, tiêu thụ; (3) Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường; (4) Phân tích thuận lợi, khó khăn; (5) Đánh giá khả năng áp dụng tại Việt Nam. Mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, sơ cấp và hệ thống công thức toán kinh tế tính toán các chỉ tiêu tài chính, xã hội và môi trường.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tập trung phân tích các dữ liệu thực tế thu thập tại trang trại Palm:

  • Vị trí và quy mô: Trang trại có diện tích 500 dunam nằm ở phía bắc Moshav Ein Yahav, tiếp giáp trục giao thông chính liên moshav; trang bị 1 nhà kho đóng gói, 2 kho lạnh bảo quản (-5°C đến -7°C), hệ thống xe nâng cơ giới hóa chăm sóc trên cao. Lực lượng lao động thường trực gồm 20 công nhân và 20 sinh viên quốc tế (mùa thu hoạch bố trí 12 người ngoài đồng, số còn lại vận hành phân loại, đóng gói tại kho).
  • Cơ cấu giống và kỹ thuật canh tác: Trồng 3 giống chà là thương mại chủ lực gồm Medjool, Degiec (Deglet Noor), Zahidi chia theo các lô cây trưởng thành và cây giống. Kỹ thuật nhân giống thực hiện bằng phương pháp chiết cành (tạo bầu đất trực tiếp trên thân cây mẹ, sau 2–3 năm trồng bắt đầu cho trái). Nước tưới và dinh dưỡng cung cấp qua đường ống ngầm nhỏ giọt tới từng gốc. Quy trình phòng trừ sâu bệnh gồm 3 đợt phun thuốc sinh học/năm (2 đợt kích thích sinh trưởng, 1 đợt phòng trừ côn trùng), thời gian cách ly trước thu hoạch nghiêm ngặt từ 10–15 ngày. Vụ thu hoạch bắt đầu từ cuối tháng 8 và kéo dài liên tục 5–6 tháng.
  • Tình hình chế biến và tiêu thụ: Sau thu hoạch, quả được làm sạch, đưa vào dây chuyền cơ giới phân loại theo kích thước (lớn, trung bình, nhỏ) và phẩm cấp (loại tốt, baloon), đóng hộp các quy cách 0,5 kg, 1 kg, 5 kg và chuyển ngay vào kho lạnh nhiệt độ từ -5°C đến -7°C. Quả kích thước lớn, chất lượng cao nhất được chuyển giao cho các công ty xuất khẩu quốc tế; phần còn lại cung ứng cho mạng lưới siêu thị và chợ nội địa Israel.
  • Đánh giá hiệu quả sử dụng đất: Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm về kinh tế, xã hội và môi trường qua các bảng số liệu so sánh 3 niên vụ. Phân tích các yếu tố thuận lợi (quy mô chuyên canh lớn, khí hậu thuận lợi phơi sấy, công nghệ hiện đại) và khó khăn (nhiệt độ mùa hè khắc nghiệt, thiếu nước ngọt tự nhiên, đất cát nghèo dinh dưỡng).
  • Khả năng áp dụng tại Việt Nam: Phân tích tiềm năng khí hậu nhiệt đới/cận xích đạo nhiều nắng, đất đai và nguồn nhân lực tại Việt Nam; dẫn chứng kết quả khảo nghiệm 8,7 ha giống chà là nhập khẩu tại Trạm Thực nghiệm Lâm nghiệp Phú Hài (Mũi Né, Phan Thiết) của Phân viện Nghiên cứu Lâm nghiệp; dẫn chứng ứng dụng cây chà là trong cảnh quan đô thị tại dải phân cách Đại lộ Võ Nguyên Giáp (Hà Nội) nhằm giảm độ chói đèn pha; đồng thời chỉ rõ rủi ro về giá cây giống cao, bộ rễ ăn sâu khó chuyển đổi cơ cấu cây trồng và nguy cơ nấm bệnh trong điều kiện nóng ẩm mưa nhiều.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính về hiệu quả vượt trội của mô hình chuyên canh chà là tại trang trại Palm. Nêu bật các bài học kinh nghiệm về quản lý đất nông nghiệp sa mạc, ứng dụng tự động hóa và phân bón sinh học. Đề xuất kiến nghị đối với Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong việc mở rộng hợp tác chương trình thực tập sinh nông nghiệp công nghệ cao tại Israel, và kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam về định hướng chuyển giao công nghệ, mở lớp đào tạo nông nghiệp kỹ thuật cao và khảo nghiệm cây trồng thích ứng.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả định lượng về hiệu quả kinh tế

Số liệu điều tra thực địa tại trang trại Palm qua 3 niên vụ (2015-2018) cho thấy các chỉ tiêu sản lượng, giá bán và lợi nhuận đều tăng trưởng liên tục:

Chỉ tiêu đánh giá Niên vụ 2015 - 2016 Niên vụ 2016 - 2017 Niên vụ 2017 - 2018
Sản lượng bình quân (tấn/dunam/năm) 8,0 8,5 9,0
Giá bán sản phẩm (Shekel/kg) 30 35 38
Tổng giá trị sản phẩm (Shekel/dunam) 240.000 297.500 342.000
Chi phí sản xuất (Shekel/dunam) 40.000 41.000 42.000
Lợi nhuận thuần (Shekel/dunam) 200.000 256.500 300.000
Tổng lợi nhuận trên toàn trang trại (500 dunam) 100.000.000 Shekel
(tương đương 600 tỷ VNĐ)
128.250.000 Shekel
(tương đương 769,5 tỷ VNĐ)
150.000.000 Shekel
(tương đương 900 tỷ VNĐ)

(Quy đổi theo tỷ giá nêu trong văn bản: 1 dunam = 1.000 m²; 1 Shekel = 6.000 VNĐ).

Chi phí sản xuất duy trì mức tăng rất thấp (từ 40.000 lên 42.000 Shekel/dunam qua 3 năm, chỉ tăng 5%) nhờ tối ưu hóa quy trình tưới tự động và cơ giới hóa, trong khi giá bán tăng từ 30 lên 38 Shekel/kg (tăng 26,7%) do chất lượng quả đồng đều và phát triển các giống cao cấp (Medjool, Degiec, Zahidi).

2. Kết quả đánh giá về hiệu quả xã hội và môi trường

Các chỉ tiêu xã hội và môi trường đều đạt mức đánh giá cao nhất (*** - Mức Cao):

Lĩnh vực đánh giá Tiêu chuẩn / Chỉ tiêu cụ thể Mức đánh giá Nhận xét từ thực tế nghiên cứu
Hiệu quả xã hội Khả năng thu hút và giải quyết việc làm *** Giải quyết việc làm cho 20 công nhân dài hạn (chủ yếu từ Thái Lan) và tiếp nhận 20 sinh viên quốc tế (Việt Nam, Lào, Campuchia, Kenya).
Bảo đảm an ninh lương thực *** Cung cấp nguồn thực phẩm giàu năng lượng, bảo quản lâu dài.
Sản phẩm tiêu thụ trên thị trường *** Đáp ứng tốt thị trường nội địa qua hệ thống siêu thị và xuất khẩu sang các nền kinh tế lớn.
Đáp ứng nhu cầu đời sống người dân *** Nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống người lao động tại vùng định cư sa mạc.
Hiệu quả môi trường Tỷ lệ che phủ bề mặt *** Tán cây chà là lâu năm tạo độ che phủ lớn, giảm bức xạ nhiệt trực tiếp xuống mặt đất cát hoang mạc.
Khả năng bảo vệ và cải tạo đất *** Bộ rễ phát triển sâu giữ cấu trúc đất cát, hạn chế xói mòn và sa mạc hóa.
Ý thức sử dụng thuốc BVTV *** Sử dụng 100% chế phẩm sinh học, cách ly nghiêm ngặt 10–15 ngày trước thu hoạch, không gây ô nhiễm đất và nước ngầm.

3. Đóng góp của đề tài do tác giả tự xác định

  • Cung cấp bộ số liệu thực chứng cụ thể về mô hình chuyên canh cây chà là tại vùng sa mạc khô hạn Arava (Israel), minh chứng cho hiệu quả vượt bậc của mô hình kinh tế nông nghiệp công nghệ cao.
  • Phân tích chi tiết quy trình khép kín từ nhân giống chiết cành, tưới nhỏ giọt hòa phân ngầm, thu hoạch cơ giới bằng xe nâng đến phân loại tự động và bảo quản lạnh sâu (-5°C đến -7°C).
  • Bước đầu đánh giá các điều kiện tương thích và hạn chế kỹ thuật khi xem xét du nhập, chuyển giao mô hình canh tác chà là vào điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế thực tế và những rào cản kỹ thuật được ghi nhận:

  • Hạn chế về điều kiện tự nhiên tại địa bàn nghiên cứu: Khí hậu sa mạc Arava có nền nhiệt mùa hè cực đoan (lên tới 40°C) gây áp lực lớn lên sức khỏe người lao động ngoài trời; tài nguyên nước ngọt tự nhiên hoàn toàn không có, phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống điều phối nước quốc gia; đất đai chủ yếu là cát và đá vụn nghèo khoáng chất.
  • Rào cản khi ứng dụng mô hình chà là tại Việt Nam:
    • Chà là là cây trồng mới, chi phí cây giống nhập khẩu còn cao (gây áp lực vốn ban đầu cho nông dân).
    • Cây có bộ rễ cọc và rễ chùm ăn sâu rất khỏe; nếu trong tương lai cần phá bỏ để chuyển đổi cơ cấu cây trồng khác sẽ gặp khó khăn và có thể ảnh hưởng đến kết cấu độ phì của đất.
    • Khí hậu Việt Nam có độ ẩm không khí cao và mưa nhiều, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại nấm bệnh, sâu hại phát sinh trên cây chà là – vốn là giống cây thích nghi tự nhiên với khí hậu khô nóng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo nghiệm chuyên sâu về khả năng thích ứng sinh thái của từng giống chà là cụ thể trên các loại đất cát ven biển miền Trung Việt Nam; nghiên cứu hoàn thiện quy trình phòng trừ nấm bệnh trong điều kiện nóng ẩm; đánh giá hiệu quả kinh tế so sánh giữa cây chà là với các cây công nghiệp, cây ăn quả hiện hữu tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên, Địa chính môi trường, Nông nghiệp công nghệ cao, Kinh tế nông nghiệp: Tham khảo khung phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất toàn diện theo 3 khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường của FAO; phương pháp thiết kế phiếu điều tra trang trại và các công thức toán kinh tế tính toán hiệu quả đồng vốn ($H$), thu nhập thuần ($N$), ngày công lao động ($HL_đ$).
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp, khuyến nông và doanh nghiệp nông nghiệp: Tham khảo bài học thực tiễn về mô hình làng nông nghiệp Moshav; quy trình cơ giới hóa khâu thu hoạch và phân loại nông sản; công nghệ tưới tiết kiệm nước hòa tan phân bón cho cây lâu năm trên nền đất cát ven biển hoặc vùng khô hạn.
  • Các nghiên cứu về cây chà là và cảnh quan đô thị: Cung cấp thông tin tham khảo về đặc tính sinh học, thời gian kiến thiết cơ bản (2–3 năm sau chiết cành), quy cách bảo quản kho lạnh (-5°C đến -7°C) và khả năng ứng dụng chà là làm cây xanh dải phân cách chống lóa đèn xe trên các tuyến quốc lộ/đại lộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô diện tích và cơ cấu giống cây chà là tại trang trại Palm được bố trí như thế nào?
Trang trại Palm có tổng diện tích đất nông nghiệp là 500 dunam (tương đương 50 ha). Khu vực canh tác được chia thành 3 phân khu riêng biệt tương ứng với 3 giống chà là chủ lực: Medjool, Degiec (Deglet Noor) và Zahidi. Mỗi khu vực giống lại được phân chia thành tiểu khu cây trưởng thành và tiểu khu cây giống nhằm tối ưu hóa công tác quản lý, chăm sóc và thu hoạch.

2. Năng suất, giá bán và lợi nhuận của cây chà là tại trang trại Palm biến động ra sao trong giai đoạn 2015 - 2018?
Trong giai đoạn 2015 - 2018, sản lượng chà là bình quân tăng từ 8,0 tấn/dunam lên 9,0 tấn/dunam; giá bán tăng từ 30 Shekel/kg lên 38 Shekel/kg. Nhờ chi phí sản xuất ổn định (chỉ tăng từ 40.000 lên 42.000 Shekel/dunam), lợi nhuận thuần trên 1 dunam đã tăng từ 200.000 Shekel lên 300.000 Shekel. Tổng lợi nhuận trên toàn bộ 500 dunam của trang trại tăng từ 100 triệu Shekel (khoảng 600 tỷ VNĐ) ở niên vụ 2015-2016 lên 150 triệu Shekel (khoảng 900 tỷ VNĐ) ở niên vụ 2017-2018.

3. Quy trình tưới tiêu, bón phân và bảo vệ thực vật tại trang trại Palm có điểm gì đặc thù?
Cây chà là được tưới nước thường xuyên bằng hệ thống ống ngầm nhỏ giọt đặt sẵn tại từng gốc cây, phân bón được hòa tan trực tiếp vào nguồn nước tưới. Trong một chu kỳ năm có 3 đợt phun thuốc bảo vệ thực vật (2 đợt kích thích sinh trưởng, tăng chất lượng quả và 1 đợt phòng trừ côn trùng hại). Toàn bộ thuốc sử dụng đều là chế phẩm có nguồn gốc sinh học và bắt buộc phải tuân thủ thời gian cách ly từ 10 đến 15 ngày trước khi thu hoạch.

4. Khâu thu hoạch, phân loại và bảo quản chà là tại trang trại Palm được thực hiện theo tiêu chuẩn nào?
Chà là bắt đầu chín từ cuối tháng 8, được thu hoạch bằng xe nâng chuyên dụng khi quả đạt kích thước tối đa và màu sắc chuyển từ vàng sang nâu đỏ đạt 90% diện tích vỏ. Quả đưa về kho được làm sạch, phân loại tự động bằng máy móc theo kích thước (lớn, trung bình, nhỏ) và phẩm cấp (tốt, baloon), đóng hộp các loại 0,5 kg, 1 kg, 5 kg và chuyển ngay vào 2 kho lạnh bảo quản ở dải nhiệt độ từ -5°C đến -7°C trước khi xuất khẩu hoặc phân phối nội địa.

5. Cây chà là đã được thử nghiệm và ứng dụng tại Việt Nam trong những trường hợp thực tế nào được văn bản nhắc tới?
Văn bản nêu rõ Phân viện Nghiên cứu Lâm nghiệp (thuộc Bộ Nông nghiệp và PTNT) đã nhập khẩu giống, gieo ươm tại Trạm Thực nghiệm Lâm nghiệp Phú Hài và trồng thử nghiệm 8,7 ha tại Mũi Né (Phan Thiết) với kết quả sinh trưởng tốt phục vụ mục đích phủ xanh. Ngoài ra, cây chà là còn được trồng tại dải phân cách giữa của Đại lộ Võ Nguyên Giáp (Hà Nội) để tạo cảnh quan và ngăn ánh đèn pha xe đi ngược chiều gây chói mắt vào ban đêm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Anh Tuấn đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm toàn diện hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại trang trại Palm (Moshav Ein Yahav, Israel), khẳng định mô hình chuyên canh cây chà là đạt hiệu quả vượt trội trên cả ba phương diện kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái sa mạc. Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về việc ứng dụng công nghệ tưới ngầm nhỏ giọt, chế phẩm sinh học và cơ giới hóa khép kín để biến điều kiện tự nhiên bất lợi thành lợi thế sản xuất hàng hóa giá trị cao. Các phân tích về khảo nghiệm thực tế tại Phan Thiết và Hà Nội trong khóa luận mở ra những cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý cân nhắc tiềm năng chuyển giao công nghệ nông nghiệp kỹ thuật cao phù hợp với điều kiện Việt Nam.