Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và đời sống xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu chăm sóc sức khỏe cũng như bảo vệ tính mạng con người ngày càng trở thành ưu tiên hàng đầu, đặc biệt là khi xuất hiện nhiều loại dịch bệnh với diễn biến phức tạp. Tại Việt Nam, người dân theo thói quen truyền thống thường tích lũy tài chính thông qua gửi tiết kiệm ngân hàng, mua vàng hoặc đầu tư bất động sản; tuy nhiên, các hình thức này chủ yếu mang tính tiết kiệm mà không có chức năng bảo vệ tài chính trước những biến cố rủi ro khó lường. Bảo hiểm nhân thọ ra đời nhằm cung cấp giải pháp bảo vệ tài chính, giảm thiểu tổn thất khi rủi ro xảy ra và tạo dựng quỹ tích lũy kỷ luật.
Mặc dù vậy, tính đến năm 2021, tỷ lệ dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 11%, thấp hơn đáng kể so với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới như Malaysia (~50%), Singapore (~80%) và Hoa Kỳ (~90%). Thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều doanh nghiệp lớn như Prudential, Manulife, Bảo Việt Nhân thọ, Dai-ichi Life, PVI... Trong bối cảnh đó, chính sách chăm sóc khách hàng và công tác quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trở thành công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp tạo dựng lòng trung thành và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp hoàn thiện hoạt động này tại một đơn vị cơ sở, tác giả Đặng Thị Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tập trung đánh giá công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp dịch vụ.
- (2) Đánh giá thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế giai đoạn 2019 - 2021 và qua khảo sát thực tế năm 2022.
- (3) Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các hoạt động nhận diện, phân biệt, tương tác và cá biệt hóa khách hàng cá nhân theo mô hình CRM.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế (Văn phòng Tổng đại lý Prudential Huế 2, địa chỉ 108 Trường Chinh, phường An Đông, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 12/09/2022 đến ngày 18/12/2022. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019 - 2021; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 11/2022 đến tháng 12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực về quản trị quan hệ khách hàng và dịch vụ bảo hiểm nhân thọ:
- Khái niệm và vai trò CRM: Tổng hợp lý thuyết của Parvatiyar và Sheth (2001), Zablah và cộng sự (2004) theo ba quan điểm (giải pháp công nghệ, quy trình quản lý bán hàng, chiến lược kinh doanh định hướng khách hàng), và định nghĩa toàn diện của Trương Đình Chiến (2012). Xác định 4 giai đoạn quan hệ khách hàng (Trước quan hệ, Thiết lập quan hệ, Duy trì quan hệ, Phát triển và mở rộng mối quan hệ) cùng 3 thành phần cốt lõi của hệ thống CRM (CRM hoạt động với SFA, EMA, CSKH; CRM phân tích; CRM cộng tác).
- Các mô hình CRM: Nghiên cứu so sánh Mô hình Chỉ số cạnh tranh về chất lượng QCI của Hewson và cộng sự (2002), Mô hình Chuỗi giá trị CRM gồm 5 bước của Francis Buttle (2004), và Mô hình IDIC của Peppers và Rogers (2004). Tác giả chọn mô hình IDIC làm khung phân tích chính, bao gồm 4 yếu tố: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác với khách hàng (Interact), và Cá biệt hóa khách hàng (Customize).
- Cơ sở dữ liệu khách hàng: Hệ thống hóa lý thuyết của Philip Kotler (2013) về cơ sở dữ liệu khách hàng; phân loại CSDL theo thông tin, bản chất marketing (tĩnh, động) và cấu trúc công nghệ (thứ bậc, đảo ngược, quan hệ); các phương pháp quản trị CSDL như Data Warehouse, Tích hợp ứng dụng doanh nghiệp (EAI), và quy trình 6 bước Tích hợp dữ liệu khách hàng từ điểm chạm (Touch Points).
- Lý luận về bảo hiểm nhân thọ: Căn cứ Khoản 13 Điều 4 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, lý thuyết của Jones và Long (1999); hệ thống hóa 7 nghiệp vụ BHNT (Bảo hiểm sinh kỳ, Bảo hiểm tử kỳ, Bảo hiểm hỗn hợp, Bảo hiểm trọn đời, Bảo hiểm trả tiền định kỳ, Bảo hiểm liên kết đầu tư, Bảo hiểm hưu trí).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính riêng, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021 của Prudential Việt Nam; số liệu hoạt động từ phòng kinh doanh, phòng kế toán, bộ phận CSKH Chi nhánh Huế; dữ liệu thống kê thị trường từ LIMRA, Forrester Research, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Bộ Tài chính và các giáo trình, tài liệu chuyên ngành.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - "Rất không đồng ý" đến 5 - "Rất đồng ý") với 22 biến quan sát đo lường các khía cạnh của mô hình IDIC và hiệu quả CRM.
- Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Kết hợp phương pháp chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu ngẫu nhiên có phân tổ theo khu vực địa lý. Cỡ mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự (2014): $N_{min} = 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 22 = 110\text{ mẫu}$.
- Tiêu chuẩn phân tích hồi quy theo Green (2003): $N = 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90\text{ mẫu}$ ($m = 5$ biến giải thích).
- Để dự phòng phiếu không hợp lệ, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu thực tế là 120 khách hàng cá nhân đang tham gia bảo hiểm tại chi nhánh.
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu, mã hóa và tổng hợp; sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA với kiểm định KMO và Bartlett's Test), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định sự khác biệt (Levene Test, One-Way ANOVA) theo các biến nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị quan hệ khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết cốt lõi về khách hàng, quản trị quan hệ khách hàng và dịch vụ bảo hiểm nhân thọ, đồng thời phân tích bức tranh thực tiễn của thị trường bảo hiểm toàn cầu và Việt Nam:
- Phân tích bản chất của CRM dưới góc độ chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm, làm rõ mục tiêu gia tăng lòng trung thành, tối ưu chi phí tiếp thị và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng.
- So sánh các mô hình quản trị quan hệ khách hàng kinh điển, chỉ ra tính ứng dụng vượt trội của mô hình IDIC (Peppers & Rogers, 2004) đối với ngành dịch vụ bảo hiểm: nhận diện thông tin khách hàng từ các điểm tiếp xúc; phân biệt khách hàng theo giá trị thực/tiềm ẩn và nhu cầu; tương tác hai chiều; và cá biệt hóa gói sản phẩm dịch vụ theo từng phân khúc.
- Đánh giá thực trạng thị trường bảo hiểm nhân thọ: Trên thế giới, tỷ lệ tham gia BHNT tại các nước phát triển đạt mức rất cao (Hoa Kỳ trên 90% theo số liệu của LIMRA; Singapore 80%; Malaysia 50%). Tại Việt Nam, năm 2021 ghi nhận 11% dân số tham gia BHNT; tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường ước đạt 159.458 tỷ đồng (tăng 22% so với năm 2020), doanh thu phí khai thác mới đạt 49.549 tỷ đồng (tăng 18,5%), tổng số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ đạt 13.200 hợp đồng, và tổng chi trả quyền lợi bảo hiểm đạt 32.814 tỷ đồng (tăng 24,78%).
- Đánh giá thực trạng ứng dụng CRM tại Việt Nam: Theo Forrester Research, 45% doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu quan tâm và 37% đã cài đặt một phần hoặc toàn bộ hệ thống CRM, tuy nhiên việc triển khai còn gặp nhiều rào cản về văn hóa quản trị và chi phí công nghệ.
- Đề xuất mô hình nghiên cứu định lượng áp dụng khung IDIC gồm 4 nhóm nhân tố độc lập: Nhận diện khách hàng (ND), Phân biệt khách hàng (PB), Tương tác với khách hàng (TT), Cá biệt hóa khách hàng (CBH) tác động đến biến phụ thuộc là Hiệu quả công tác quản trị quan hệ khách hàng (HQ).
Chương 2: Thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập, phân tích tình hình tài chính - kinh doanh, đánh giá thực trạng quy trình CRM và kiểm định mô hình định lượng từ dữ liệu khảo sát khách hàng:
- Tổng quan đơn vị: Tập đoàn Prudential thành lập tháng 5/1848 tại Luân Đôn (Vương quốc Anh), hiện phục vụ khoảng 24 triệu khách hàng toàn cầu với quy mô quản lý tài sản 599 tỷ Bảng Anh (tính đến 12/2016). Prudential Việt Nam thành lập năm 1995, chính thức hoạt động năm 1999, hiện phục vụ hơn 1,6 triệu khách hàng với hơn 200.000 tư vấn viên, 360 văn phòng tổng đại lý tại 63 tỉnh thành, liên kết 8 ngân hàng và bảo lãnh viện phí tại 366 bệnh viện/phòng khám. Chi nhánh Huế (tên pháp lý: Công ty TNHH MTV Phát Lê, người đại diện pháp luật: Ông Lê Đoàn Tấn Phát, MST 3301335118, thành lập ngày 16/06/2011 tại 108 Trường Chinh, Huế) vận hành với cơ cấu gồm Giám đốc, Phòng phát triển kinh doanh, Phòng tổ chức hành chính (gồm các ban nhóm kinh doanh, bộ phận giao dịch khách hàng, bộ phận nhân sự) và Phòng kế toán tài chính. Công ty cung cấp danh mục 16 sản phẩm chính (chia làm 3 nhóm: Kế hoạch bảo vệ và chăm sóc sức khỏe, Kế hoạch tích lũy, Kế hoạch đầu tư) cùng 16 sản phẩm bổ trợ.
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh: Tổng tài sản của Prudential Việt Nam tăng trưởng đều đặn từ 103.819 tỷ đồng (2019) lên 124.280 tỷ đồng (2020) và đạt 148.151 tỷ đồng (2021). Doanh thu tăng từ 27.538 tỷ đồng (2019) lên 39.152 tỷ đồng (2021); tuy nhiên lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm xuống 473 tỷ đồng (giảm 79% so với năm 2020) do tác động của dịch bệnh làm gia tăng mạnh tổng chi phí (đạt 38.635 tỷ đồng) và chi trả quyền lợi bảo hiểm tăng vọt lên 8.610 tỷ đồng (chiếm 26% tổng chi trả toàn thị trường).
- Thực trạng triển khai CRM tại Chi nhánh Huế theo mô hình IDIC:
- Nhận diện khách hàng: Xây dựng CSDL khách hàng qua hệ thống quản lý tập trung, thu thập dữ liệu qua hồ sơ yêu cầu bảo hiểm và các điểm tiếp xúc trực tiếp/trực tuyến.
- Phân biệt khách hàng: Thực hiện phân loại theo nhóm nhu cầu bảo vệ/tích lũy/đầu tư và phân tầng giá trị khách hàng dựa trên mức phí đóng định kỳ và giá trị hợp đồng.
- Tương tác với khách hàng: Kết hợp tương tác trực tiếp qua đội ngũ tư vấn viên và gián tiếp qua tổng đài, tin nhắn, ứng dụng số và cổng thông tin khách hàng PRUonline.
- Cá biệt hóa khách hàng: Đính kèm linh hoạt các sản phẩm bổ trợ vào hợp đồng chính, gửi quà chúc mừng sinh nhật, thiệp lễ tết và thiết kế chính sách chăm sóc riêng cho nhóm khách hàng VIP.
- Kết quả phân tích định lượng:
- Thống kê mô tả 120 mẫu khảo sát về đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, số lượng công ty BHNT tham gia, loại sản phẩm đang sử dụng).
- Kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận độ tin cậy của thang đo các biến độc lập (ND, PB, TT, CBH) và biến phụ thuộc (HQ) đều đạt yêu cầu chuẩn học thuật.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA trích xuất được các nhóm nhân tố hội tụ và phân kỳ rõ ràng; kiểm định KMO và Bartlett's Test đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
- Mô hình hồi quy tuyến tính khẳng định các khía cạnh của IDIC tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả CRM.
- Kiểm định Levene và One-Way ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá của khách hàng về công tác CRM theo nhóm độ tuổi, thu nhập và nghề nghiệp.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả phân tích định tính và định lượng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên hai nhóm chính sách lớn:
- Chính sách về khách hàng:
- Hoàn thiện công tác nhận diện khách hàng: Chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu tại các điểm chạm; nâng cấp và cập nhật thường xuyên cơ sở dữ liệu động; tăng cường tính an toàn, bảo mật thông tin khách hàng theo quy định pháp luật.
- Nâng cao hiệu quả phân biệt khách hàng: Ứng dụng công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu để phân loại chính xác nhóm khách hàng theo giá trị hiện tại và tiềm ẩn; phân nhóm nhu cầu theo vòng đời gia đình để xây dựng gói giải pháp tài chính tương ứng.
- Đổi mới và đa dạng hóa phương thức tương tác: Rút ngắn thời gian phản hồi thắc mắc, khiếu nại của khách hàng; kết hợp đồng bộ giữa tư vấn trực tiếp và các kênh tương tác số; thiết lập lịch trình chăm sóc định kỳ sau khi ký kết hợp đồng.
- Tăng cường cá biệt hóa dịch vụ: Đa dạng hóa các gói sản phẩm bổ trợ đính kèm phù hợp với từng cá nhân; thiết kế các chương trình tri ân, chúc mừng sinh nhật, hỗ trợ thủ tục bồi thường quyền lợi bảo hiểm nhanh chóng và thuận tiện.
- Chính sách về nhân sự:
- Nâng cao chất lượng tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ tư vấn viên về kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và quy trình chăm sóc khách hàng chuẩn mực.
- Xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) gắn liền với mức độ hài lòng và tỷ lệ duy trì hợp đồng của khách hàng.
- Đào tạo kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và khai thác phần mềm CRM cho toàn thể cán bộ, nhân viên chi nhánh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu tài chính và thực trạng kinh doanh then chốt của Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| 1. Tài sản ngắn hạn |
19.775 |
28.829 |
- |
+45,3% |
- |
| 2. Tài sản dài hạn |
83.096 |
94.503 |
- |
+13,6% |
- |
| 3. Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn |
103.819 |
124.280 |
148.151 |
+19,7% |
+19,2% |
| 4. Vốn chủ sở hữu |
10.736 |
13.812 |
15.733 |
+28,7% |
+13,9% |
| 5. Doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm |
21.951 |
24.711 |
28.276 |
+12,6% |
+14,4% |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
- |
5.692 |
- |
- |
+18,5% |
| 7. Tổng doanh thu |
27.538 |
33.973 |
39.152 |
+23,4% |
+15,3% |
| 8. Tổng chi phí |
24.175 |
30.218 |
38.635 |
+25,0% |
+27,9% |
| 9. Chi trả quyền lợi bảo hiểm |
- |
6.257 |
8.610 |
- |
+37,6% |
| 10. Lợi nhuận sau thuế |
2.163 |
2.251 |
473 |
+4,1% |
-79,0% |
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài đạt được các kết quả cụ thể:
- Vận dụng thành công mô hình IDIC (Peppers & Rogers, 2004) để lượng hóa và đánh giá toàn diện công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại một chi nhánh bảo hiểm nhân thọ cấp tỉnh.
- Xây dựng bộ thang đo gồm 22 biến quan sát, kiểm định độ tin cậy và cấu trúc nhân tố bằng phân tích Cronbach's Alpha và EFA trên tập mẫu 120 khách hàng thực tế tại Thừa Thiên Huế.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong cảm nhận của khách hàng đối với công tác CRM theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập qua kiểm định ANOVA.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Phát Lê (Văn phòng Tổng đại lý Prudential Huế 2) nhằm nâng cao tỷ lệ duy trì hợp đồng và phát triển khách hàng bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ văn bản:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu $N = 120$ với phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) kết hợp ngẫu nhiên phân tổ. Do giới hạn về thời gian và nguồn lực thực tập, tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng cá nhân của Prudential tại khu vực miền Trung chưa thực sự toàn diện.
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; dữ liệu thứ cấp tài chính dừng lại ở mốc ngày 31/12/2021 và dữ liệu khảo sát thực địa được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 11/2022 đến tháng 12/2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng ngẫu nhiên trên phạm vi nhiều tỉnh, thành phố; tiến hành nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) công tác CRM giữa Prudential và các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ đối thủ (như Manulife, Bảo Việt, Dai-ichi Life); bổ sung chuỗi số liệu tài chính và chỉ số duy trì hợp đồng sau năm 2022 để phân tích xu hướng dài hạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị dịch vụ có thể tham khảo phương pháp luận thiết kế bảng hỏi theo khung IDIC, quy trình xác định cỡ mẫu theo Hair et al. (2014) và Green (2003), cùng các bước thực hiện kiểm định EFA, hồi quy tuyến tính và ANOVA trên phần mềm SPSS.
- Cán bộ quản lý và tư vấn viên bảo hiểm: Các nhà quản trị văn phòng tổng đại lý, giám đốc phát triển kinh doanh và tư vấn viên bảo hiểm nhân thọ có thể tham khảo thực tiễn phân loại khách hàng theo giá trị/nhu cầu và quy trình chăm sóc khách hàng đa kênh để nâng cao tỷ lệ duy trì hợp đồng bảo hiểm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở chính để xây dựng bảng hỏi và đánh giá công tác CRM tại Prudential - Chi nhánh Huế?
Tác giả sử dụng Mô hình IDIC được phát triển bởi Peppers và Rogers (2004), bao gồm 4 thành phần cấu thành: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác với khách hàng (Interact), và Cá biệt hóa khách hàng (Customize).
2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp của nghiên cứu là bao nhiêu và được xác định dựa trên những công thức nào?
Quy mô mẫu thực tế là 120 khách hàng cá nhân. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: tiêu chuẩn EFA của Hair và cộng sự (2014) yêu cầu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 22 = 110\text{ mẫu}$) và công thức hồi quy của Green (2003) ($N = 50 + 8 \times 5 = 90\text{ mẫu}$).
3. Danh mục sản phẩm bảo hiểm của Prudential Việt Nam được cấu trúc như thế nào trong khóa luận?
Prudential Việt Nam cung cấp 16 sản phẩm chính (chia làm 3 nhóm: Kế hoạch bảo vệ và chăm sóc sức khỏe, Kế hoạch tích lũy, Kế hoạch đầu tư) và 16 sản phẩm bổ trợ đính kèm (như Pru - Hành Trang Vui Khỏe, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm bệnh hiểm nghèo, bảo hiểm miễn đóng phí...).
4. Vì sao lợi nhuận sau thuế năm 2021 của Prudential Việt Nam giảm mạnh 79% dù tổng doanh thu vẫn tăng trưởng?
Năm 2021, tổng doanh thu đạt 39.152 tỷ đồng (tăng 15,3%), nhưng tổng chi phí tăng mạnh lên mức 38.635 tỷ đồng do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và số tiền chi trả quyền lợi bảo hiểm cho khách hàng tăng vọt lên hơn 8.610 tỷ đồng (tăng 37,6% so với năm 2020), dẫn đến lợi nhuận sau thuế giảm từ 2.251 tỷ đồng xuống còn 473 tỷ đồng.
5. Đơn vị pháp lý và địa chỉ hoạt động cụ thể của Prudential Chi nhánh Huế được nêu trong khóa luận là gì?
Chi nhánh có tên pháp lý là Công ty TNHH MTV Phát Lê (Văn phòng Tổng đại lý Prudential Huế 2), đại diện pháp luật là Ông Lê Đoàn Tấn Phát (Giám đốc), mã số thuế 3301335118, thành lập ngày 16/06/2011, địa chỉ tại số 108 Trường Chinh, phường An Đông, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Trang đã hoàn thành xuất sắc việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và áp dụng thành công mô hình IDIC để đánh giá thực trạng hoạt động CRM cá nhân tại Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential - Chi nhánh Huế. Thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2019 - 2021 và xử lý định lượng dữ liệu sơ cấp từ 120 khách hàng bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã làm rõ các mặt đạt được cũng như những điểm hạn chế trong quy trình nhận diện, phân biệt, tương tác và cá biệt hóa khách hàng. Các giải pháp đề xuất về chính sách khách hàng và nhân sự mang tính đồng bộ, thiết thực, đóng góp cơ sở khoa học giúp đơn vị nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố năng lực cạnh tranh trên thị trường bảo hiểm nhân thọ địa phương.