Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Và Chức Năng Thận Của Phác Đồ Có Bortezomib Trong Bệnh Đa U Tủy Xương

Đánh giá hiệu quả điều trị và chức năng thận của phác đồ bortezomib trong bệnh đa u tủy xương, cung cấp thông tin quan trọng cho nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

163
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. KHÁI NIỆM

2.2. Lịch sử chẩn đoán

2.3. Lịch sử điều trị

2.3.1. Lịch sử ghép tế bào gốc

2.3.2. Các thuốc mới

2.4. DỊCH TỄ

2.5. CƠ CHẾ BỆNH SINH ĐA U TỦY XƯƠNG

2.5.1. Bất thường nhiễm sắc thể (NST) và gen trong bệnh Đa u tủy xương

2.5.1.1. Chuyển đoạn NST

PHỤ LỤC

A1. PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

A2. GIẤY ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH ĐA U TỦY XƯƠNG ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ BẰNG PHÁC ĐỒ CÓ BORTEZOMIB (VELCADE)

A3. CÁCH PHÁT HIỆN CÁC ĐỘT BIẾN GEN

A4. KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM

A5. HÌNH NHIỄM SẮC THỂ

A6. DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phác Đồ Bortezomib Điều Trị Đa U Tủy Xương

Đa u tủy xương, hay bệnh Kahler, là một bệnh ác tính về máu do sự tăng sinh ác tính của dòng tương bào. Bệnh tạo ra globulin miễn dịch bất thường trong máu và nước tiểu. Các biến chứng thường gặp bao gồm thiếu máu, suy thận, đau nhức xương, gãy xương, loãng xương, tăng canxi máu và nhiễm trùng. Việc chẩn đoán bệnh hiện nay dựa trên các xét nghiệm như tủy đồ, định lượng kháng thể, điện di miễn dịch cố định, định lượng chuỗi nhẹ tự do, Beta 2 Microglobuline, Albumin máu và phân tích nhiễm sắc thể. Nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, đặc biệt là sự ra đời của các thuốc mới như Bortezomib, tỷ lệ sống của bệnh nhân đã được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu VISTA của San Miguel và cộng sự đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phác đồ Bortezomib (VMP) so với phác đồ MP truyền thống.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phác Đồ Bortezomib Trong Điều Trị

Trường hợp đầu tiên của bệnh được mô tả năm 1844. Đến năm 1960, Melphalan được sử dụng. Sau đó là sự kết hợp Melphalan và Prednisone (MP). Ghép tế bào gốc ngoại vi được phát hiện vào khoảng năm 1990. Thalidomide được sử dụng từ năm 2003. Bortezomib, một thuốc ức chế proteasome, được phát hiện năm 2003, đánh dấu bước tiến quan trọng trong điều trị đa u tủy xương. Sự ra đời của Bortezomib đã cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị, tăng tỷ lệ sống cho bệnh nhân.

1.2. Dịch Tễ Học Bệnh Đa U Tủy Xương Hiện Nay

Đa u tủy xương chiếm 1% trong tất cả các bệnh ung thư và 10% trong các bệnh lý ác tính về huyết học. Bệnh thường bắt đầu với giai đoạn tăng gamma đơn dòng không xác định (MGUS), chiếm khoảng 3% dân số trên 50 tuổi. Tỷ lệ chuyển sang đa u tủy xương là khoảng 1% mỗi năm. Tỷ lệ mắc bệnh hàng năm là 4,3/100.000 dân. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, trung bình 69 tuổi, và phổ biến hơn ở người da đen và nam giới. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, chủng tộc, béo phì, tiếp xúc với thuốc trừ sâu và tiền sử gia đình.

II. Cơ Chế Tác Dụng Của Bortezomib Trong Điều Trị Ung Thư

Bortezomib là một chất ức chế proteasome, một phức hợp protein quan trọng trong tế bào có vai trò phân hủy các protein không cần thiết hoặc bị hư hỏng. Bằng cách ức chế proteasome, Bortezomib làm gián đoạn quá trình phân hủy protein, dẫn đến sự tích tụ của các protein độc hại trong tế bào ung thư. Điều này gây ra stress tế bào, kích hoạt các con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư. Cơ chế tác dụng của Bortezomib đặc biệt hiệu quả trong điều trị đa u tủy xương vì tế bào tủy xương rất nhạy cảm với sự ức chế proteasome.

2.1. Ảnh Hưởng Của Bortezomib Đến Nhiễm Sắc Thể Và Gen

Nghiên cứu cho thấy hầu hết các trường hợp đa u tủy xương đều có bất thường nhiễm sắc thể (NST) và gen. Sự kiện đầu tiên là rối loạn điều hòa gen sinh ung thư, thường gặp là chuyển đoạn tại vị trí IGH (14q32). Chuyển đoạn IGH có thể nguyên phát hoặc thứ phát. Khoảng 40% tế bào đa u tủy xương có chuyển đoạn IGH, dẫn đến sự biểu hiện quá mức của các gen sinh ung thư như MMSET, MAF, MAFB. Bortezomib có thể ảnh hưởng đến các tế bào này bằng cách ức chế sự phát triển của chúng.

2.2. Tương Tác Giữa Tế Bào Tương Bào Và Vi Môi Trường Tủy Xương

Tế bào tương bào tương tác với vi môi trường tủy xương thông qua các yếu tố tăng trưởng, cytokine và các phân tử kết dính. Sự tương tác này thúc đẩy sự tăng sinh, sống sót và kháng thuốc của tế bào đa u tủy xương. Bortezomib có thể gián đoạn sự tương tác này bằng cách ức chế các con đường tín hiệu nội bào như NF-kB, MAPK và PI3K/AKT, từ đó làm giảm sự hỗ trợ của vi môi trường tủy xương đối với tế bào ung thư.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Phác Đồ Bortezomib Nghiên Cứu Thực Tế

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả điều trị của phác đồ chứa Bortezomib trong đa u tủy xương. Các nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tỷ lệ đáp ứng điều trị, thời gian sống thêm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Một số nghiên cứu còn so sánh hiệu quả của phác đồ Bortezomib với các phác đồ điều trị khác. Kết quả cho thấy phác đồ Bortezomibtỷ lệ đáp ứng điều trị cao hơn, thời gian sống thêm dài hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân so với các phác đồ truyền thống.

3.1. Tỷ Lệ Đáp Ứng Điều Trị Với Phác Đồ Bortezomib

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng điều trị với phác đồ chứa Bortezomib dao động từ 60% đến 80%. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) cũng khá cao, từ 20% đến 40%. Tỷ lệ đáp ứng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các yếu tố di truyền. Việc đánh giá đáp ứng điều trị được thực hiện dựa trên các tiêu chí quốc tế, bao gồm giảm nồng độ protein M trong máu và nước tiểu, giảm số lượng tế bào tủy xương và cải thiện các triệu chứng lâm sàng.

3.2. Thời Gian Sống Thêm Của Bệnh Nhân Đa U Tủy Xương

Phác đồ chứa Bortezomib đã cải thiện đáng kể thời gian sống thêm của bệnh nhân đa u tủy xương. Các nghiên cứu cho thấy thời gian sống thêm trung bình của bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ Bortezomib là từ 3 đến 5 năm, thậm chí có những bệnh nhân sống thêm hơn 10 năm. Thời gian sống thêm này cao hơn so với các phác đồ điều trị trước đây. Tuy nhiên, thời gian sống thêm cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các yếu tố di truyền.

3.3. Ảnh Hưởng Của Bortezomib Đến Chức Năng Thận

Một trong những mục tiêu của nghiên cứu là xác định tỷ lệ suy thận và tỷ lệ cải thiện chức năng thận của phác đồ có Bortezomib. Kết quả cho thấy phác đồ này có thể giúp cải thiện chức năng thận ở một số bệnh nhân đa u tủy xương. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của Bortezomib đến chức năng thận và xác định các yếu tố tiên lượng cho việc cải thiện chức năng thận.

IV. Tác Dụng Phụ Của Bortezomib Và Cách Xử Lý Hiệu Quả

Giống như các loại thuốc điều trị ung thư khác, Bortezomib có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, đau thần kinh ngoại biên và phát ban. Hầu hết các tác dụng phụ này có thể được kiểm soát bằng các biện pháp hỗ trợ như dùng thuốc giảm đau, thuốc chống nôn, thuốc cầm tiêu chảy và truyền máu. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ nghiêm trọng hơn có thể xảy ra, chẳng hạn như nhiễm trùng, suy tim và tổn thương gan.

4.1. Độc Tính Thần Kinh Ngoại Biên Do Bortezomib

Độc tính thần kinh ngoại biên là một trong những tác dụng phụ thường gặp và gây khó chịu nhất của Bortezomib. Triệu chứng bao gồm tê bì, ngứa ran, đau rát ở bàn tay và bàn chân. Trong một số trường hợp, độc tính thần kinh ngoại biên có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc điều trị độc tính thần kinh ngoại biên bao gồm dùng thuốc giảm đau thần kinh, vật lý trị liệu và điều chỉnh liều Bortezomib.

4.2. Ảnh Hưởng Của Bortezomib Đến Huyết Học Và Tiêu Hóa

Bortezomib có thể gây ra các tác dụng phụ về huyết học như giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu, làm tăng nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng. Các tác dụng phụ về tiêu hóa bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy và táo bón. Việc kiểm soát các tác dụng phụ này bao gồm dùng thuốc hỗ trợ, điều chỉnh chế độ ăn uống và truyền máu khi cần thiết. Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết học và chức năng gan trong quá trình điều trị bằng Bortezomib.

V. Phác Đồ Bortezomib Kết Hợp Tối Ưu Hóa Điều Trị Đa U Tủy

Để tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ, Bortezomib thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác. Các phác đồ kết hợp phổ biến bao gồm VMP (Velcade, Melphalan, Prednisone), VD (Velcade, Dexamethasone) và CyBorD (Cyclophosphamide, Bortezomib, Dexamethasone). Việc lựa chọn phác đồ kết hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các yếu tố di truyền. Các phác đồ kết hợp này đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện tỷ lệ đáp ứng điều trịthời gian sống thêm của bệnh nhân đa u tủy xương.

5.1. So Sánh Các Phác Đồ Bortezomib Kết Hợp Phổ Biến

Phác đồ VMP thường được sử dụng cho bệnh nhân không có chỉ định ghép tế bào gốc. Phác đồ VD thường được sử dụng cho bệnh nhân có chỉ định ghép tế bào gốc. Phác đồ CyBorD thường được sử dụng cho bệnh nhân suy thận. Mỗi phác đồ có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phác đồ phù hợp cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng của từng bệnh nhân. Các nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phác đồ này vẫn đang được tiến hành.

5.2. Yếu Tố Tiên Lượng Và Phân Nhóm Nguy Cơ Trong Điều Trị

Các yếu tố tiên lượng quan trọng trong đa u tủy xương bao gồm giai đoạn bệnh, tuổi tác, tình trạng sức khỏe, chức năng thận và các yếu tố di truyền. Dựa trên các yếu tố này, bệnh nhân có thể được phân thành các nhóm nguy cơ khác nhau (nguy cơ thấp, nguy cơ trung bình và nguy cơ cao). Việc phân nhóm nguy cơ giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng bệnh.

VI. Tương Lai Của Phác Đồ Bortezomib Trong Điều Trị Đa U Tủy

Bortezomib đã trở thành một phần quan trọng trong điều trị đa u tủy xương. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu vẫn đang tiếp tục tìm kiếm các phương pháp để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ của Bortezomib. Các hướng nghiên cứu bao gồm phát triển các chất ức chế proteasome thế hệ mới, kết hợp Bortezomib với các loại thuốc mới và cá nhân hóa điều trị dựa trên các yếu tố di truyền. Hy vọng rằng những tiến bộ này sẽ giúp cải thiện tiên lượng bệnh và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đa u tủy xương.

6.1. Nghiên Cứu Về Các Chất Ức Chế Proteasome Thế Hệ Mới

Các chất ức chế proteasome thế hệ mới đang được phát triển với mục tiêu cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với Bortezomib. Một số chất ức chế proteasome thế hệ mới đã cho thấy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng. Việc phát triển các chất ức chế proteasome thế hệ mới có thể mang lại những lựa chọn điều trị tốt hơn cho bệnh nhân đa u tủy xương.

6.2. Cá Nhân Hóa Điều Trị Dựa Trên Yếu Tố Di Truyền

Việc cá nhân hóa điều trị dựa trên các yếu tố di truyền có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ của Bortezomib. Các nghiên cứu đang được tiến hành để xác định các dấu ấn sinh học di truyền có thể dự đoán đáp ứng điều trịtác dụng phụ của Bortezomib. Dựa trên các dấu ấn sinh học này, bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.

07/06/2025
Đánh giá đáp ứng điều trị và chức năng thận của phác đồ có bortezomib trong bệnh đa u tủy xương 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa u tủy xương còn gọi là bệnh Kahler, là một bệnh ác tính về máu, do sự tăng sinh ác tính của dòng tương bào, tạo ra globulin miễn dịch bất thường trong máu và nước tiểu [43],[69]. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ ước tính có 20.520 ca mới bị đa u tủy xương tại Hoa Kỳ năm 2011, gồm 11.610 người tử vong [94]. Tuổi trung bình mắc bệnh là 62 tuổi, 75% trên 70 tuổi. Tỷ lệ bệnh là 3/100.000 dân, bệnh chiếm 1% trong các bệnh ung thư nói chung và chiếm 10% trong các bệnh ác tính huyết học [68],[119].

Bệnh có các biến chứng như thiếu máu, suy thận, đau nhức xương, gãy xương, loãng xương, tăng canxi máu và thường bị nhiễm trùng [68]. Hiện nay tại nước ta đã có các xét nghiệm giúp chẩn đoán xác định bệnh theo tiêu chuẩn quốc tế bao gồm tủy đồ, định lượng các kháng thể IgA, IgG, IgM, IgE, Kappa, Lambda, điện di miễn dịch cố định huyết thanh, định lượng chuỗi nhẹ tự do, định lượng Beta 2 Microglobuline, định lượng Albumin máu, phân tích nhiễm sắc thể [6], nên chúng ta có thể ứng dụng những tiến bộ của thế giới trong việc chẩn đoán, phân nhóm nguy cơ, điều trị cũng như đánh giá đáp ứng trong bệnh Đa u tủy xương. Vào năm 1844 Bác sĩ Solly mô tả trường hợp bệnh đầu tiên [69]. Sau đó năm 1873, Bác sĩ Von Rustisky đưa ra danh từ Đa u tủy xương.

Năm 1960 mới tìm ra thuốc Melphalan điều trị bệnh Đa u tủy xương. Những năm sau người ta phối hợp Melphalan và Prednisone (MP) để điều trị bệnh. Khoảng năm 1990 người ta đã phát hiện ra ghép tế bào gốc ngoại vi là một phương pháp điều trị bệnh [124]. Năm 2003 Thalidomide đã được sử dụng cho điều trị bệnh Đa u tủy xương [69],[88].

Năm 2003, phát hiện ra Bortezomib là một thuốc ức chế proteasome làm cho tế bào đi vào chu trình chết tự nhiên [59]. Trong 10 năm qua, nhờ có thuốc Thalidomide, Bortezomib và ghép tế bào gốc ngoại vi nên hiệu quả điều trị bệnh Đa u tủy xương có nhiều cải thiện rất ngoạn mục. Tỷ lệ BN sống gia tăng ngày càng nhiều từ 25% (năm 1975) đến 34% (năm 2003), đến nay là 50% [69]. Tác giả San Miguel và cộng sự thực hiện nghiên cứu VISTA là một nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi pha III gồm 682 BN, chia làm 2 nhóm.

Một nhóm dùng. 2 phác đồ Melphalan, Prednisone (MP) và một nhóm dùng phác đồ Bortezomib (Velcade), Melphalan, Prednisone (VMP). Kết quả cho thấy phác đồ VMP có hiệu quả hơn phác đồ MP về tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (30% so với 4%), tỷ lệ đáp ứng (71% so với 35%), thời gian sống bệnh không tiến triển (24 tháng so với 16 tháng), sống toàn bộ (39 tháng so với 32 tháng). Ngoài ra, còn có các tác giả Harrousseau đã nghiên cứu IMF 2005 - 01, pha III, ngẫu nhiên mù đôi, trên 482 BN, chia làm 2 nhóm.

Một nhóm dùng phác đồ Vincristine, Adriamycine, Dexamethasone (VAD) và một nhóm dùng Bortezomib, Dexamethasone (VD). Kết quả cho thấy phác đồ VD tốt hơn phác đồ VAD về tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn, tỷ lệ đáp ứng, thời gian sống không bệnh, thời gian sống toàn bộ. Từ tháng 8 năm 2006 Cục Quản lý dược phẩm và thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chấp thuận cho việc sử dụng thuốc Bortezomib (Velcade) trong điều trị bệnh lý Đa u tủy xương với phác đồ VMP (Velcade, Melphalan, Prednisone) [110]. Tháng 3/2011, khuyến cáo về thực hành lâm sàng của Tổ chức ung thư quốc gia Hoa kỳ (NCCN) đã đưa phác đồ VMP (Velcade, Melphalan, Prednison) vào mức khuyến cáo cao nhất (IA) trong điều trị bệnh lý đa u tủy xương cho các BN không có chỉ định ghép tế bào gốc ngoại vi [115], và phác đồ VD (Velcade, Dexamethasone) cho nhóm BN có chỉ định ghép tế bào gốc ngoại vi [63],[106].

Tại Việt Nam việc áp dụng các phác đồ có chứa Bortezomib như VMP, VD trong điều trị bệnh lý đa u tủy xương bắt đầu phổ biến. Tuy nhiên, chưa có công trình nghiên cứu nào nghiên cứu về vấn đề suy thận cũng như hiệu quả giúp cải thiện chức năng thận và điều trị theo phân nhóm nguy cơ dựa trên phân tích nhiễm sắc thể. Do đó, chúng tôi nghiên cứu đề tài: “Đánh giá đáp ứng điều trị và chức năng thận của phác đồ có Bortezomib trong bệnh Đa u tủy xương” để thực hiện các mục tiêu: 1. Xác định tỷ lệ đáp ứng của phác đồ có Bortezomib 2.

Xác định tỷ lệ suy thận và tỷ lệ cải thiện chức năng thận của phác đồ có Bortezomib 3. Xác định tỷ lệ các nhóm nguy cơ và tỷ lệ đáp ứng theo phân nhóm nguy cơ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. KHÁI NIỆM Đa u tủy xương còn gọi là bệnh Kahler là một bệnh ác tính về máu, do sự tăng sinh ác tính của dòng tương bào.

Bệnh Đa u tủy xương có các biến chứng như thiếu máu, suy thận, đau nhức xương, gãy xương, tăng canxi máu và dễ nhiễm trùng [68],[99]. Lịch sử chẩn đoán Mặc dù bệnh Đa u tủy xương có thể xuất hiện cả ngàn năm, nhưng trường hợp đầu tiên được mô tả đầy đủ bởi Bác sĩ Solly năm 1844. BN tên Sarah Newbury, nữ, 39 tuổi, khởi phát bệnh bằng mệt và đau xương do gãy nhiều xương. BN tử vong sau khi khởi phát bệnh 4 năm.

Sau khi BN tử vong, tử thiết cho thấy trong xương có rất nhiều chất màu đỏ. BS Solly nghĩ rằng bệnh là bệnh viêm và biểu hiện đầu tiên là tổn thương mạch máu và tổn thương các chất trong xương. Chất này được thải qua thận [69]. Trường hợp BN đa u tủy xương nổi tiếng là BN Thomas Alexander McBean, nam 45 tuổi, biểu hiện bệnh là rất mệt, và BS ghi nhận nước tiểu đông cứng.

Vào một ngày trong tháng 9 năm 1844, BN rướn người thì đột nhiên cảm thấy gãy các xương sườn và không thể xoay trở được vì rất đau. BN được điều trị bằng cách rút bỏ khoảng 500 ml máu, điều trị này làm cho BN bớt đau nhưng yếu người đi. Sau đó BN được dùng thép và Quinine. BN bớt đau trong một thời gian, sau đó đau trở lại và tử vong sau 16 tháng.

Khi tử vong, BN được tử thiết và cho thấy xương sườn dễ gãy, xốp mềm, chất xương như thạch, màu đỏ. Khi xem dưới kính hiển vi thấy có nhiều tế bào to, hình tròn hoặc bầu dục chứa một đến hai nhân và tiểu hạch màu sáng. Nước tiểu của BN McBean có tỉ trọng cao, khi đun lên có màu đục. Ông Henry Bence Jones mô tả đó là một loại protein [69].

Protein Bence Jones là chuỗi nhẹ của globulin miễn dịch do tương bào sản xuất. Protein Bence Jones đông ở nhiệt độ 60 - 700C và tan ở nhiệt độ 1000C, protein Bence Jones còn gọi là protein niệu nhiệt tán. Danh từ protein Bence Jones được mô tả lần. 4 đầu tiên bởi tác giả Fleischer năm 1880.

Bệnh Kahler được dùng để mô tả bệnh Đa u tủy xương do bác sĩ Loos mô tả gồm các triệu chứng đau xương, tiểu protein và khi tử thiết cho thấy tế bào to, tròn trong tủy xương. Tế bào tương bào được mô tả bởi tác giả Waldeyer năm 1875. Năm 1929 Arinkin là người đầu tiên thực hiện việc chọc hút tủy xương để chẩn đoán bệnh Đa u tủy xương. Ông Perlzweig chứng minh rằng đa u tủy xương có tăng protein máu năm 1928.

Năm 1939 ông Tiselius và Kabat chứng minh hoạt tính kháng thể trên cung gamma globulin, và cho thấy có đỉnh cao nhọn trên điện di protein máu, rất đặc trưng cho bệnh Đa u tủy xương. Năm 1953 ông Grabar và William mô tả điện di miễn dịch. Sau đó 11 năm, ông Wilson mô tả điện di miễn dịch cố định [69]. Lịch sử điều trị 1.

Lịch sử ghép tế bào gốc Năm 1957 tác giả Thomas và cộng sự đã điều trị cho 6 BN (trong đó có 1 BN đa u tủy xương) bằng xạ trị toàn thân kèm theo truyền tế bào tủy xương). McElwain và Powles báo cáo trường hợp đầu tiên là bệnh bạch cầu dòng tương bào được ghép tế bào gốc lấy từ tủy xương. BN được dùng Melphalan 140 mg/m2 và cần phải hỗ trợ bằng kháng sinh và truyền tiểu cầu. Tác giả Barlogie và cộng sự phát triển chương trình tự ghép tế bào gốc cho BN đa u tủy xương [69].

Các thuốc mới Trong thập niên vừa qua có rất nhiều tiến bộ trong việc điều trị cho BN đa u tủy xương. Các thuốc mới bao gồm Thalidomide, Bortezomib, Lenalidomide có hiệu quả điều trị cho bệnh Đa u tủy xương [97],[98]. Năm 2007, tác giả Jesus F San Miguel thực hiện nghiên cứu VISTA pha III, ngẫu nhiên mù đôi trên 755 BN, tại 151 trung tâm trên 22 nước, bao gồm Châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Á. Nghiên cứu so sánh 2 phác đồ MP (melphalan, prednison) và VMP (Bortezomib còn gọi là Velcade, Melphalan, Prednisone).

Kết quả cho thấy thời gian sống không bệnh của phác đồ VMP dài hơn phác đồ MP. Tỷ lệ đáp ứng của phác đồ VMP cao hơn phác đồ MP. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn của phác đồ VMP cao hơn hẳn phác đồ MP. Các giá trị này đều có ý nghĩa thống kê.

Từ đó FDA đã chấp thuận cho Bortezomib là thuốc để điều trị bệnh nhân đa u tủy xương. Tóm tắt lịch sử của bệnh Đa u tủy xương [69] 1. DỊCH TỄ Bệnh Đa u tủy xương chiếm 1% trong tất cả các bệnh ung thư, chiếm 10% trong các bệnh lý ác tính về huyết học [66]. Bệnh thường có giai đoạn đầu không biểu hiện triệu chứng, đó là giai đoạn tăng gamma đơn dòng không xác định (MGUS: Monoclonal Gammopathy of Undetermined Significance).

Tăng gamma đơn dòng không xác định chiếm khoảng 3% dân số trên 50 tuổi, diễn tiến dần đến bệnh Đa u tủy xương với tỷ lệ khoảng 1% một năm [70]. Sau đó một số BN chuyển sang giai đoạn ác tính mà không biểu hiện triệu chứng, gọi là đa u tủy xương tiềm ẩn (SMM: Smoldering multiple myeloma) [96],[107]. Dần dần chuyển sang bệnh Đa u tủy xương có triệu chứng. Tỷ lệ hàng năm của bệnh Đa u tủy xương là 4,3/100.

Bệnh thường xảy ra ở người lớn tuổi, tuổi trung bình là 69 tuổi [54]. Bệnh Đa u tủy xương thường xảy ra ở người da đen gấp đôi người da trắng, thường gặp ở nam nhiều hơn nữ [68]. Các yếu tố nguy cơ bao gồm lớn tuổi, chủng tộc da đen, béo phì, tiếp xúc với thuốc trừ sâu, tiền sử gia đình có người đã từng bị tăng gamma đơn dòng không xác định hoặc đa u tủy xương. Cả 2 yếu tố môi trường và gen đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển của bệnh Đa u tủy xương [43].

CƠ CHẾ BỆNH SINH ĐA U TỦY XƯƠNG 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Phác Đồ Bortezomib Trong Điều Trị Bệnh Đa U Tủy Xương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phác đồ điều trị Bortezomib đối với bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy xương. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn đánh giá tác động của phương pháp điều trị này đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh những lợi ích của việc áp dụng phác đồ Bortezomib, từ việc giảm triệu chứng đến cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kết quả chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật kết hợp xương chi trên, nơi phân tích các yếu tố liên quan đến chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả sớm nội soi tán sỏi niệu nằng laser holmium cũng cung cấp thông tin hữu ích về các phương pháp điều trị hiện đại trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đánh giá kết quả điều trị thoái hóa cột sống cổ, một nghiên cứu khác liên quan đến các phương pháp điều trị trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện nay.