Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

An Giang là tỉnh duy nhất tại Đồng bằng sông Cửu Long sở hữu địa hình đồi núi xen giữa vùng đồng bằng phì nhiêu, tiêu biểu là hệ thống Bảy Núi (Thất Sơn) trải dài qua các huyện Tri Tôn, Tịnh Biên, Thoại Sơn và thành phố Châu Đốc. Toàn bộ hệ thống núi rừng Bảy Núi bao trùm diện tích khoảng 21.000 ha (chiếm 6% diện tích tự nhiên của tỉnh), giữ vai trò phòng hộ đầu nguồn, điều hòa khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và tạo nguồn sinh kế cho đồng bào các dân tộc địa phương. Trong đó, huyện Tri Tôn có diện tích đất lâm nghiệp lớn nhất tỉnh với 6.010,68 ha (năm 2015). Mặc dù tiềm năng tài nguyên lớn, đời sống người dân vùng cao vẫn đối mặt với nhiều khó khăn (tỷ lệ hộ nghèo chiếm 21,67% và cận nghèo chiếm 4,17% vào năm 2015), dẫn đến áp lực phá rừng mở rộng diện tích đất canh tác nông nghiệp.

Để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn tài nguyên rừng và phát triển kinh tế hộ gia đình, nhiều nông hộ tại Tri Tôn đã áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp (NLKH). Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế và mức độ tối ưu hóa kỹ thuật của các mô hình này chưa được đánh giá một cách có hệ thống. Đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Nông học "Đánh giá hiệu quả kinh tế và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mô hình sản xuất nông lâm kết hợp tại núi Dài, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang" do sinh viên Phạm Phương Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Châu Niên nhằm giải quyết các khoảng trống thực tiễn nêu trên.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá thực trạng canh tác và hiệu quả kinh tế của các mô hình NLKH tại khu vực núi Dài, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang.
  2. Xác định giá trị hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE) và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật của các nông hộ canh tác NLKH tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nông hộ trực tiếp tham gia canh tác theo các mô hình NLKH trên địa bàn.
  • Phạm vi không gian: Khu vực núi Dài có độ cao từ 30 m trở lên so với mực nước biển, thuộc địa giới hành chính của 3 đơn vị: xã Lê Trì, xã Ô Lâm và thị trấn Ba Chúc, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 05 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các khung lý thuyết, phương pháp thu thập và phân tích định lượng sau:

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Khái niệm nông lâm kết hợp: Tác giả sử dụng định nghĩa của Trung tâm Nghiên cứu Nông lâm kết hợp Quốc tế (ICRAF, 1996/2021), xác định NLKH là hệ thống canh tác kết hợp cây gỗ và/hoặc động vật với cây nông nghiệp trên cùng một đơn vị diện tích đất theo thời gian hoặc không gian, có sự tương tác sinh thái và kinh tế giữa các thành phần.
  • Phân loại hệ thống NLKH: Dựa trên khung phân loại của Nair (1993) bao gồm 4 cơ sở: cấu trúc (sự sắp xếp không gian, tầng tán cây gỗ và cây tầng dưới), chức năng (sản xuất hoặc phòng hộ), kinh tế - xã hội (mức độ thâm canh, quy mô tự cung tự cấp hay thương mại) và sinh thái (đặc trưng thổ nhưỡng, khí hậu vùng nhiệt đới).
  • Lý thuyết hiệu quả kỹ thuật: Kế thừa các nghiên cứu nền tảng của Debreu (1951), Koopmans (1951), Farrell (1957), Kumbhakar & Lovell (2000), xác định TE là khả năng nông hộ đạt được sản lượng/lợi nhuận tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào cho trước.

Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu

  • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức ước tính tỷ lệ của Israel (1992) với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số biên $e = 0,1$ trên tổng thể $N = 814$ hộ canh tác NLKH do Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Tri Tôn cung cấp: $$n = \frac{0,25NZ^2}{e^2(N - 1) + 0,25Z^2}$$ Số mẫu tính toán lý thuyết là 86 hộ. Tác giả bổ sung 5% mẫu dự phòng, nâng tổng số mẫu điều tra thực tế lên 89 nông hộ (tiêu chí diện tích canh tác tối thiểu từ 1.000 m² trở lên).
  • Công cụ điều tra: Sử dụng bảng phỏng vấn cấu trúc kết hợp phương pháp Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) nhằm khảo sát thông tin nông hộ, cơ cấu cây trồng, chi phí đầu vào, doanh thu và các rào cản sản xuất.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

  • Phân tích biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA): Áp dụng mô hình hàm sản xuất biên theo trường phái tham số của Aigner và ctv (1977), Meeusen & van den Broeck (1977) và Battese (1995) để tách biệt sai số ngẫu nhiên ($v_i$) và thành phần phi hiệu quả kỹ thuật ($u_i$).
    • Hàm sản xuất biên dạng logarit: $$\ln Y_i = \ln[f(X_i)] + (v_i - u_i)$$ Trong đó: $Y_i$ là lợi nhuận thu được (triệu đồng/ha/năm); các biến đầu vào $X_i$ gồm 9 biến: chi phí phân/thuốc hàng năm ($X_1$), chi phí công chăm sóc hàng năm ($X_2$), chi phí thuê công thu hoạch hàng năm ($X_3$), chi phí giống thiết lập ($X_4$), chi phí phân/thuốc thiết lập ($X_5$), chi phí công trồng thiết lập ($X_6$), chi phí công làm đất thiết lập ($X_7$), diện tích NLKH ($X_8$), và lao động NLKH ($X_9$).
    • Mô hình phi hiệu quả kỹ thuật: $$TE_i = \exp(-u_i) \quad \text{với} \quad u_i = \delta_0 + \sum \delta_j Z_{ji} + W_i$$ Các biến đặc tính nông hộ $Z_j$ gồm: dân tộc ($Z_1$), trình độ học vấn ($Z_2$), số nhân khẩu ($Z_3$), kinh nghiệm làm nông ($Z_4$), hình thức lao động toàn thời gian/bán thời gian ($Z_5$), loại đất canh tác ($Z_6$), độ dốc ($Z_7$), nguồn nước tưới ($Z_8$), và tiếp cận vay vốn ($Z_9$).
  • Công cụ phần mềm: Microsoft Excel dùng để tổng hợp số liệu mô tả; phần mềm thống kê R (phiên bản 4.x) với hai gói chuyên dụng Benchmarking và AER được sử dụng để ước lượng mô hình SFA và các hệ số hồi quy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về lịch sử hình thành và phát triển của các hệ thống NLKH trên thế giới (từ châu Âu thời Trung Cổ, hệ thống vườn nhiều tầng ở Trung Mỹ, tập quán du canh của bộ tộc Hanunoo ở Philippines, đến phương thức xen canh của người Yoruba ở Nigeria theo tổng kết của King, 1987). Tại Việt Nam, các hệ sinh thái VAC, RVAC, SALT và mô hình rừng ngập mặn kết hợp thủy sản được phân tích theo tài liệu của Bộ NN&PTNT (2006).

Tác giả tổng quan điều kiện tự nhiên và tài nguyên thực vật vùng Bảy Núi (theo Nguyễn Đức Thắng, 2008, khu hệ thực vật có 815 loài thuộc 5 ngành, 145 họ, 50 chi, trong đó có 116 loài cây gỗ lớn và 20 loài thực vật quý hiếm ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam như gõ mật, cẩm lai, giáng hương, trầm hương). Đồng thời, chương 1 so sánh hai phương pháp đo lường hiệu quả kỹ thuật (tham số SFA và phi tham số DEA) và tổng hợp kết quả nghiên cứu tiền nhiệm tại Đồng bằng sông Cửu Long (Quan Minh Nhựt 2006; Nguyễn Văn Tiến & Phạm Lê Thông 2014; Bùi Văn Trịnh & Phan Thị Xuân Huệ 2015; Nguyễn Hữu Đặng 2017).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại núi Dài thuộc huyện Tri Tôn với đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa (mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau, lượng mưa trung bình 1.130 mm/năm, độ ẩm 75 - 80%). Chương này trình bày chi tiết công thức chọn 89 mẫu phỏng vấn nông hộ theo Israel (1992), bảng hỏi PRA, thiết lập toán học của mô hình hàm biên ngẫu nhiên SFA với 9 biến đầu vào $X_i$ và mô hình phi hiệu quả kỹ thuật chứa 9 biến giải thích $Z_j$.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua điều tra 89 nông hộ, bao gồm:

1. Thông tin chung về nông hộ và nguồn lực sản xuất

  • Chủ hộ: 73,03% là nam giới, 26,97% là nữ giới. Độ tuổi trung bình là 51,85 tuổi. Trình độ học vấn tập trung ở mức tiểu học trở xuống (68,54%), trung học chiếm 24,72% và cấp ba chỉ chiếm 6,74%. Thành phần dân tộc gồm 82,02% người Kinh và 17,98% người Khmer.
  • Nguồn lực nông hộ: Kinh nghiệm canh tác trung bình đạt 27,08 năm (dao động từ 2 đến 60 năm). Quy mô gia đình trung bình có 4 nhân khẩu, 2 lao động chính và 2 lao động nông nghiệp (tỷ lệ lao động tham gia nông nghiệp đạt 82%). Đóng góp thu nhập từ mô hình NLKH chiếm bình quân 40,94% tổng thu nhập hộ.
  • Đặc điểm đất đai và nguồn nước: Đất xám đen chiếm 25,84%, đất cát pha chiếm 20,22%, đất lẫn đá chiếm 11,24%, và có 42,70% nông hộ chưa xác định được loại đất. Về địa hình, 33,71% diện tích có độ dốc vừa, 8,99% dốc cao, 6,74% dốc ít và 50,56% hộ chưa xác định được độ dốc. Nguồn nước tưới phụ thuộc lớn vào nước mưa (78,65%), sông/suối (13,48%), ao/hồ (11,24%) và nước giếng (5,62%); có 91% hộ chỉ sử dụng một nguồn nước duy nhất.
  • Tín dụng và tập huấn: 78,65% nông hộ không vay vốn (60,87% đủ vốn không có nhu cầu mở rộng, 22,14% ngại thủ tục, 17,38% thiếu tài sản thế chấp/giấy chứng nhận quyền sử dụng đất). Tỷ lệ hộ từng tham gia tập huấn kỹ thuật đạt 25,84% (tần suất từ 1 đến 10 lần); nguồn tiếp thu kỹ thuật chủ yếu là tự học hỏi lẫn nhau (52%), báo đài (22%) và người thân (22%).
Đặc điểm nông hộ (n = 89) Giá trị trung bình / Tỷ lệ Độ lệch chuẩn Thấp nhất Cao nhất
Tuổi chủ hộ (năm) 51,85 - - -
Giới tính chủ hộ: Nam / Nữ (%) 73,03 / 26,97 - - -
Dân tộc: Kinh / Khmer (%) 82,02 / 17,98 - - -
Học vấn: Tiểu học trở xuống / Cấp 2 / Cấp 3 (%) 68,54 / 24,72 / 6,74 - - -
Kinh nghiệm làm nông nghiệp (năm) 27,08 12,02 2 60
Số nhân khẩu (người/hộ) 4 1,70 1 10
Lao động nông nghiệp (người/hộ) 2 0,75 1 4
Đóng góp thu nhập từ NLKH (%) 40,94 35,91 0 100

2. Hiện trạng và cơ cấu cây trồng trong các mô hình canh tác

Khảo sát ghi nhận 13 mô hình canh tác khác nhau, gồm 6 mô hình NLKH và 7 mô hình thuần nông/thuần lâm:

  • Cơ cấu mô hình: Mô hình Rừng + Cây ăn quả (CAQ) chiếm ưu thế với 29 hộ (50,63 ha). Các mô hình NLKH còn lại gồm Rừng + CAQ + Cây dược liệu (CDL) + Cây gia vị (CGV) (3 hộ, 5,68 ha); Rừng + CAQ + CDL (3 hộ, 3,2 ha); Rừng + CAQ + CGV (2 hộ, 5,0 ha); Rừng + CAQ + Rau (2 hộ, 3,0 ha); Rừng + CGV (1 hộ, 0,8 ha). Các mô hình độc canh gồm Thuần CAQ (20 hộ, 31 ha), Thuần Rừng (12 hộ, 14,38 ha) và các dạng phối hợp cây nông nghiệp khác.
  • Cơ cấu cây trồng:
    • Cây rừng (9 loài): Sao (Hopea odorata - 23,42% số hộ, được hỗ trợ từ Chương trình 327), Tầm vông (Thyrsostachys siamensis - 20,72%), Dó bầu (Aquilaria malaccensis - 7,21%), Tràm (Melaleuca leucadendra - 6,31%), Tóc (4,50%), Keo (Acacia auriculiformis - 3,60%), Đào (3,60%), Giáng hương (1,80%), Sưa (0,90%).
    • Cây ăn quả (13 loài): Xoài (Mangifera indica - 61,27%, gồm các giống cát Hòa Lộc, Cát Chu, thanh ca, Đài Loan, xoài bưởi, xoài keo), Bưởi (Citrus maxima - 17,12%), Mít (Artocarpus heterophyllus - 10,81%), Chuối (Musa sp. - 9,91%), Cam (Citrus x sinensis - 8,11%), Bơ (Persea americana - 8,11%), Mãng cầu, Sầu riêng, Quýt, Vú sữa, Đu đủ, Dừa, Chúc, Sapoche.
    • Cây dược liệu & gia vị: Nghệ đen (Curcuma longa - 15,32%), Ngải bún (Boesenbergia rotunda - 8,11%), Tiêu (Piper nigrum - 1,80%).
    • Cây rau màu: Củ lùn (Calathea allouia - 2,70%), lúa, khổ qua, đậu rồng, dưa leo, chanh.
Dạng mô hình canh tác tại núi Dài Số hộ áp dụng Tổng diện tích (ha)
Mô hình NLKH:
- Rừng + CAQ 29 50,63
- Rừng + CAQ + CDL + CGV 3 5,68
- Rừng + CAQ + CDL 3 3,20
- Rừng + CAQ + CGV 2 5,00
- Rừng + CAQ + Rau 2 3,00
- Rừng + CGV 1 0,80
Mô hình thuần rừng hoặc cây nông nghiệp:
- Thuần CAQ 20 31,00
- Thuần Rừng 12 14,38
- CAQ + CDL 11 17,70
- CAQ + CDL + CGV 3 4,80
- CAQ + CDL + Rau 1 5,00
- CAQ + Rau 1 3,60
- CDL + CGV 1 0,25

3. Chi phí đầu vào và hiệu quả kinh tế

  • Chi phí thiết lập ban đầu: Trung bình là 18,83 triệu đồng/ha (có 35,96% hộ không tốn chi phí do tự để giống, dùng công nhà và nhận hỗ trợ cây giống). Các khoản chi bao gồm: giống (10,38 triệu đồng/ha), phân thuốc (9,11 triệu đồng/ha), công trồng (4,10 triệu đồng/ha), công làm đất (4,10 triệu đồng/ha).
  • Chi phí chăm sóc hàng năm: Trung bình đạt 12,54 triệu đồng/ha (31,46% hộ tận dụng công lao động gia đình). Cụ thể: phân thuốc (9,18 triệu đồng/ha), thuê công chăm sóc (9,21 triệu đồng/ha), công thu hoạch (1,98 triệu đồng/ha).
  • So sánh hiệu quả tài chính giữa các mô hình:
Mô hình canh tác Tổng chi (triệu đồng/ha/năm) Tổng thu (triệu đồng/ha/năm) Lợi nhuận (triệu đồng/ha/năm)
Nhóm mô hình NLKH:
- Rừng + CAQ + CDL 4,90 28,20 23,30
- Rừng + CGV 1,90 25,00 23,10
- Rừng + CAQ + CGV 20,30 42,50 22,20
- Rừng + CAQ + Rau 2,40 21,40 19,00
- Rừng + CAQ 11,40 28,00 16,60
- Rừng + CAQ + CDL + CGV 5,59 12,30 6,71
Nhóm mô hình nông nghiệp / thuần rừng:
- CDL + CGV 8,00 40,00 32,00
- Thuần Rừng 17,30 41,90 24,60
- CAQ + CDL + CGV 32,70 50,50 17,80
- Thuần CAQ 14,70 31,80 17,10
- CAQ + CDL 19,90 27,40 7,50
- CAQ + Rau 11,10 16,70 5,60
- CAQ + CDL + Rau 2,20 6,00 3,80

4. Phân tích hàm sản xuất biên và các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kỹ thuật

  • Kết quả ước lượng hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA):
    • Các yếu tố có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với lợi nhuận mô hình NLKH gồm: Diện tích canh tác NLKH ($\beta = 0,577; p = 0,001$), Chi phí thuê công trồng khi thiết lập ($\beta = 0,238; p = 0,036$) và Chi phí thuê công thu hoạch hàng năm ($\beta = 0,238; p = 0,067$).
    • Yếu tố có tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với lợi nhuận là: Chi phí mua giống thiết lập ($\beta = -0,233; p = 0,005$).
Biến đầu vào trong hàm sản xuất biên Hệ số hồi quy ($\beta$) Sai số chuẩn (SE) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($p$-value)
Hằng số (Intercept) 3,8620 0,2719 14,203 0,000***
Diện tích canh tác NLKH 0,5773 0,1675 3,447 0,001***
Số lao động NLKH 0,2692 0,2468 1,091 0,279
Chi phí phân thuốc hàng năm -0,0007 0,0535 -0,013 0,989
Chi phí thuê công chăm sóc hàng năm 0,0981 0,0798 1,230 0,223
Chi phí thuê công thu hoạch hàng năm 0,2382 0,1279 1,863 0,067*
Chi phí giống thiết lập -0,2333 0,0810 -2,881 0,005***
Chi phí phân thuốc thiết lập 0,1088 0,0874 1,246 0,217
Chi phí thuê công trồng thiết lập 0,2375 0,1109 2,141 0,036**
Chi phí thuê công làm đất thiết lập -0,0160 0,1239 -0,129 0,897

Ghi chú: ***, **, * tương ứng với mức ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%.

  • Hiệu quả kỹ thuật (TE): Mức TE trung bình của các nông hộ đạt 49,46% (thấp nhất 2,22%, cao nhất 87,57%, độ lệch chuẩn 21,89%). Có 25,35% số hộ đạt TE < 33%; 25,35% đạt TE từ 33% đến < 49%; 26,76% đạt TE từ 49% đến < 67%; và 22,54% đạt TE > 67%.
  • Nhân tố ảnh hưởng đến TE (Mô hình phi hiệu quả kỹ thuật $u_i$):
    • Dân tộc Kinh ($\delta = -0,1868; p = 0,0698$): Làm giảm phi hiệu quả, đồng nghĩa hộ người Kinh có TE cao hơn hộ người Khmer.
    • Số nhân khẩu ($\delta = 0,0583; p = 0,0071$): Làm tăng mức độ phi hiệu quả, nghĩa là hộ càng đông nhân khẩu thì TE càng giảm.
    • Kinh nghiệm làm nông ($\delta = -0,0053; p = 0,0529$): Giúp cải thiện TE của mô hình NLKH.
    • Đất xám đen ($\delta = -0,2172; p = 0,0209$): Canh tác trên đất xám đen giúp tăng TE đáng kể so với đất cát pha và đất lẫn đá.
Nhân tố tác động đến mức phi hiệu quả ($u_i$) Hệ số ($\delta$) Sai số chuẩn (SE) Giá trị $z$ Mức ý nghĩa ($p$-value)
Hằng số (Intercept) 0,6977 0,1705 4,092 4,27E-05***
Dân tộc Kinh (biến giả) -0,1868 0,1030 -1,813 0,0698*
Trình độ học vấn cấp 2 0,0577 0,0900 0,641 0,5213
Trình độ học vấn cấp 3 0,0575 0,1258 0,457 0,6479
Số nhân khẩu 0,0583 0,0216 2,692 0,0071***
Kinh nghiệm làm nông nghiệp (năm) -0,0053 0,0027 -1,936 0,0529*
Lao động toàn thời gian -0,0081 0,0776 -0,104 0,9171
Đất cát pha -0,1045 0,1238 -0,844 0,3985
Đất xám đen -0,2172 0,0941 -2,309 0,0209**
Độ dốc vừa 0,0713 0,1278 0,558 0,5769
Độ dốc cao 0,1799 0,2125 0,847 0,3972
Không tưới tiêu -0,1188 0,0908 -1,308 0,1909
Số lần tham gia tập huấn -0,0199 0,0159 -1,247 0,2124
Có vay vốn sản xuất 0,0289 0,1050 0,275 0,7832

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được thực trạng cơ cấu canh tác tại núi Dài gồm 13 mô hình, trong đó mô hình NLKH phổ biến nhất là Rừng + Cây ăn quả với quy mô 50,63 ha (29 hộ).
  • Trong các mô hình NLKH, mô hình Rừng + Cây ăn quả + Cây dược liệu đem lại lợi nhuận cao nhất đạt 23,3 triệu đồng/ha/năm (chi phí 4,9 triệu đồng/ha/năm, doanh thu 28,2 triệu đồng/ha/năm).
  • Đo lường mức hiệu quả kỹ thuật bình quân của nông hộ canh tác NLKH tại núi Dài là 49,46% (dao động từ 2,22% đến 87,57%).
  • Chứng minh bằng mô hình SFA rằng diện tích đất canh tác, chi phí thuê công trồng thiết lập và chi phí thuê công thu hoạch có tương quan thuận với lợi nhuận; trong khi chi phí mua giống thiết lập có tương quan nghịch. Hiệu quả kỹ thuật chịu ảnh hưởng tích cực bởi yếu tố dân tộc Kinh, kinh nghiệm làm nông và loại đất xám đen, nhưng bị tác động tiêu cực bởi số lượng nhân khẩu trong hộ.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị nhân rộng mô hình kết hợp Rừng + Cây ăn quả + Cây dược liệu (nghệ đen) nhằm cân bằng mục tiêu nâng cao thu nhập cho nông hộ và duy trì tính đa dạng sinh thái rừng.
  • Xây dựng các giải pháp kỹ thuật canh tác riêng biệt thích ứng với điều kiện lập địa khắc nghiệt (vùng đất cát pha, đất lẫn đá dốc cao).
  • Thiết kế các chương trình khuyến nông và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với đặc thù văn hóa của cộng đồng đồng bào dân tộc Khmer nhằm nâng cao hiệu quả kỹ thuật canh tác.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Cung cấp bộ dữ liệu vi mô chi tiết về chi phí đầu vào và hiệu quả tài chính của các hệ thống canh tác nông lâm kết hợp đặc thù trên đất dốc vùng Bảy Núi.
  • So sánh trực tiếp với nghiên cứu của Dương Lệ Ngọc (2022) tại núi Cấm (huyện Tịnh Biên), chỉ ra mức TE trung bình tại núi Dài (49,46%) thấp hơn núi Cấm 28,52%, đồng thời tỷ lệ đóng góp thu nhập từ NLKH tại núi Dài (40,94%) cũng thấp hơn núi Cấm (62,8%), từ đó làm rõ sự phân hóa sinh kế và hiệu quả kỹ thuật giữa các tiểu vùng đồi núi trong cùng tỉnh An Giang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận trong quá trình điều tra:

  • Hạn chế về nhận thức thổ nhưỡng và địa hình: Tỷ lệ nông hộ không xác định được loại đất canh tác (42,70%) và độ dốc (50,56%) còn rất cao, gây hạn chế trong việc đánh giá mức độ thích nghi chuẩn xác của từng dòng cây trồng.
  • Phụ thuộc điều kiện tự nhiên: 91% nông hộ chỉ dựa vào duy nhất một nguồn nước (chủ yếu là nước mưa chiếm 78,65%), dẫn đến tính dễ bị tổn thương cao trong mùa khô nhưng chưa có dữ liệu đo lường theo mùa vụ chi tiết.
  • Phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung tại khu vực núi Dài (huyện Tri Tôn). Tác giả gợi ý các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng khảo sát trên toàn bộ các khối núi còn lại của vùng Thất Sơn để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống nông lâm kết hợp đồi núi Tây Nam Bộ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Nông học, Lâm nghiệp, Kinh tế nông nghiệp, Quản lý tài nguyên: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc ứng dụng hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) trên phần mềm R (Benchmarking, AER) để đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật nông hộ.
  • Cán bộ khuyến nông và cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương (An Giang và vùng Bảy Núi): Cung cấp cơ sở dữ liệu về cơ cấu cây trồng triển vọng (xoài Cát Hòa Lộc, tầm vông, sao, nghệ đen, ngải bún) và các định hướng chính sách hỗ trợ kỹ thuật cho cộng đồng Khmer canh tác trên đất dốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nông lâm kết hợp nào tại núi Dài mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất?

Mô hình Rừng + Cây ăn quả + Cây dược liệu đạt lợi nhuận cao nhất trong nhóm NLKH với 23,3 triệu đồng/ha/năm (tổng thu đạt 28,2 triệu đồng/ha/năm, tổng chi phí sản xuất 4,9 triệu đồng/ha/năm).

2. Mức hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình của các nông hộ là bao nhiêu và những yếu tố nào ảnh hưởng đáng kể?

Mức hiệu quả kỹ thuật trung bình của các nông hộ đạt 49,46% (dao động từ 2,22% đến 87,57%). Các yếu tố giúp nâng cao hiệu quả kỹ thuật gồm: chủ hộ thuộc dân tộc Kinh ($p = 0,0698$), kinh nghiệm làm nông nghiệp nhiều năm ($p = 0,0529$) và canh tác trên loại đất xám đen ($p = 0,0209$). Ngược lại, quy mô nhân khẩu hộ gia đình càng đông thì hiệu quả kỹ thuật càng giảm ($p = 0,0071$).

3. Những loại cây trồng nào xuất hiện phổ biến nhất trong các mô hình NLKH tại núi Dài?

  • Cây ăn quả: Xoài chiếm tỷ lệ cao nhất (61,27% số hộ), tiếp theo là bưởi (17,12%) và mít (10,81%).
  • Cây rừng: Sao (23,42% số hộ, phần lớn được hỗ trợ từ Chương trình 327) và tầm vông (20,72%).
  • Cây dược liệu và gia vị: Nghệ đen (15,32% số hộ) và ngải bún (8,11%).

4. Các yếu tố đầu vào nào tác động có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận của mô hình NLKH?

Ước lượng từ hàm sản xuất biên SFA cho thấy: Diện tích đất canh tác ($\beta = 0,577; p = 0,001$), chi phí thuê công trồng khi thiết lập ($\beta = 0,238; p = 0,036$) và chi phí thuê công thu hoạch hàng năm ($\beta = 0,238; p = 0,067$) có tương quan thuận với lợi nhuận. Chi phí mua cây giống ban đầu có tương quan nghịch với lợi nhuận ($\beta = -0,233; p = 0,005$).

5. Thực trạng tiếp cận nguồn vốn và nước tưới của các nông hộ vùng nghiên cứu như thế nào?

Có 78,65% nông hộ không vay vốn ngân hàng (chủ yếu do tự đủ vốn sản xuất hoặc ngại thủ tục và thiếu tài sản thế chấp). Về thủy lợi, 91% số hộ chỉ sử dụng một nguồn nước duy nhất và có đến 78,65% số hộ phụ thuộc hoàn toàn vào nước mưa tự nhiên để tưới tiêu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Thảo đã đánh giá toàn diện hiện trạng sản xuất, hạch toán chi phí - lợi nhuận của 13 mô hình canh tác và đo lường thành công hiệu quả kỹ thuật (đạt trung bình 49,46%) của các nông hộ canh tác nông lâm kết hợp tại khu vực núi Dài, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang. Nghiên cứu khẳng định mô hình kết hợp giữa cây rừng, cây ăn quả và cây dược liệu (nghệ đen) mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu nhất (23,3 triệu đồng/ha/năm), đồng thời chỉ ra vai trò quyết định của kinh nghiệm sản xuất, loại đất xám đen và yếu tố dân tộc đến hiệu quả kỹ thuật. Các kết quả thực nghiệm và hàm ý chính sách trong khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao cho công tác nghiên cứu nông học đồi núi và định hướng phát triển sinh kế bền vững tại vùng Bảy Núi.