Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cà chua (Lycopersicon esculentum Mill.) là cây rau ăn quả quan trọng thuộc họ Cà (Solanaceae), có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao, được canh tác rộng rãi trên toàn thế giới cũng như tại Việt Nam (với diện tích cả nước dao động 23.000 – 25.000 ha, riêng Lâm Đồng chiếm khoảng 7.000 ha). Tuy nhiên, nghề trồng cà chua đang đối mặt với tổn thất lớn do các bệnh bắt nguồn từ đất và nguồn nước tưới. Trong đó, bệnh lở cổ rễ do các loài nấm đa thực gây ra, đặc biệt là Fusarium oxysporum và Rhizoctonia solani, là một trong những nguyên nhân nghiêm trọng hàng đầu làm chết rạp cây con, thối gốc rễ và làm suy giảm nghiêm trọng năng suất cây trồng.

Biện pháp canh tác truyền thống dựa vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học tổng hợp (như nhóm triazole) bộc lộ nhiều hệ lụy: gia tăng nguy cơ kháng thuốc của quần thể nấm hại, ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước, đe dọa sức khỏe con người và để lại tồn dư hóa chất trong nông sản. Trong xu thế phát triển nông nghiệp an toàn và bền vững, việc ứng dụng công nghệ nano (nano đồng, nano bạc, nano silica) kết hợp với than sinh học (biochar) mở ra hướng tiếp cận mới. Biochar có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn, giúp cải tạo độ phì của đất, kích thích hệ vi sinh vật đối kháng và kích ứng tính kháng của rễ cây; trong khi nano đồng (CuNPs) với kích thước nanomet mang hoạt tính kháng nấm phổ rộng, có khả năng xâm nhập qua màng tế bào vi sinh vật để phá vỡ cấu trúc và bất hoạt enzyme. Sự tích hợp hai thành phần này cùng chất ổn định sinh học chitosan (CTS) tạo nên phức hợp nanocomposite Biochar/CuNPs-cts có tiềm năng lớn trong quản lý bệnh cây truyền qua đất.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu: Đánh giá hiệu lực phòng trừ của vật liệu Biochar/CuNPs-cts đối với nấm gây bệnh lở cổ rễ trên cây cà chua trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro) và điều kiện nhà lưới (in vivo).
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Đánh giá khả năng ức chế của vật liệu nano Biochar/CuNPs-cts đối với sự phát triển tản sợi của nấm Fusarium oxysporum (chủng KTDT01) và Rhizoctonia solani (chủng ODT02) ở các nồng độ khác nhau trong điều kiện phòng thí nghiệm.
    2. Đánh giá ảnh hưởng và hiệu lực phòng trừ của vật liệu nano Biochar/CuNPs-cts đối với bệnh lở cổ rễ do Fusarium oxysporum chủng KTDT01 và Rhizoctonia solani chủng ODT02 gây ra trên cây cà chua trong điều kiện nhà lưới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm gây bệnh Fusarium oxysporum chủng KTDT01, Rhizoctonia solani chủng ODT02; vật liệu nano composite Biochar/CuNPs-cts (tỉ lệ phối chế Biochar : CuNPs-cts là 1:5, tương đương 1 g biochar chứa 5 ppm nano đồng); giống cà chua F1 của cơ sở hạt giống Đại Địa; các thuốc đối chứng gồm Anvil 5SC (Hexaconazole) và Fungy Max Gold 18EC (nano đồng thương phẩm).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bệnh cây thuộc Bộ môn Bảo vệ Thực vật và Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Vật liệu nanocomposite được cung cấp bởi Phòng thí nghiệm Vật liệu Cấu trúc Nano G104 cơ sở Linh Trung, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm từ tháng 11 năm 2023 đến tháng 04 năm 2024 (bảo vệ tháng 05 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế tác động

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về bệnh học thực vật, công nghệ vật liệu nano và công nghệ than sinh học:

  • Đặc tính sinh học nấm hại: Fusarium oxysporum (Deuteromycetes) tồn tại bền vững trong đất dưới dạng bào tử áo (chlamydospores), xâm nhập vào mạch dẫn gây héo rũ và thối cổ rễ. Rhizoctonia solani (Basidiomycetes - giai đoạn hữu tính Thanatephorus cucumeris) lưu tồn bằng hạch nấm và sợi nấm phân nhánh góc vuông, hình thành giác bám xâm nhiễm trực tiếp qua biểu bì gốc thân.
  • Cơ chế kháng nấm của hạt nano đồng (CuNPs): Hạt CuNPs giải phóng liên tục các ion $\text{Cu}^{2+}$ tương tác với nhóm amin, carboxyl và sulfhydryl trong peptidoglycan và protein màng tế bào nấm, làm biến tính màng, kích thích sản sinh các gốc oxy hóa tự do (ROS) gây stress oxy hóa, liên kết chéo với chuỗi DNA làm đứt gãy cấu trúc di truyền và làm mất hoạt tính của các enzyme trao đổi chất nội bào.
  • Cơ chế hiệp đồng của Biochar và Chitosan: Chitosan đóng vai trò polymer sinh học ổn định và phân tán hạt nano; Biochar đóng vai trò chất mang xốp có diện tích bề mặt cao, giúp giữ chậm hạt nano trong vùng rễ, cải thiện lý hóa tính giá thể và kích thích hệ vi sinh vật đất.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro): Thí nghiệm được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) đơn yếu tố với 3 lần lặp lại (mỗi lần lặp gồm 3 đĩa petri/nghiệm thức). Biochar/CuNPs-cts được bổ sung vào môi trường PDA ở 7 mức nồng độ nano đồng: 10, 50, 100, 150, 200, 250 và 300 ppm; đối chứng gồm môi trường PDA không xử lý thuốc (ĐC âm), PDA bổ sung Biochar đơn thuần, PDA bổ sung thuốc hóa học Anvil 5SC và PDA bổ sung nano đồng Fungy Max Gold 18EC theo nồng độ khuyến cáo. Cấy khoanh thạch nấm đường kính 0,5 cm vào tâm đĩa.
  • Bố trí thí nghiệm nhà lưới (in vivo): Thí nghiệm bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại. Mỗi ô cơ sở gồm 10 chậu nhựa C5 (kích thước 10 cm $\times$ 10 cm), chứa 500 g giá thể (80% mụn xơ dừa + 20% phân hữu cơ), gieo 5 hạt cà chua F1/chậu. Vật liệu Biochar/CuNPs-cts ở các nồng độ 150, 200, 250, 300 ppm được trộn trực tiếp vào giá thể trước khi gieo hạt. Đối với nghiệm thức Anvil 5SC và Fungy Max Gold 18EC, hạt giống được ngâm thuốc 60 phút trước khi gieo.
  • Phương pháp lây bệnh nhân tạo: Nấm bệnh được nhân sinh khối trên môi trường hạt kê – vỏ trấu (tỉ lệ thể tích 1:1) trong 15 ngày. Chủng bệnh sau khi gieo hạt 7 ngày: F. oxysporum pha huyền phù mật số $10^6\text{ cfu/ml}$; R. solani phối trộn 60 g sinh khối vào chậu 500 g giá thể.
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
    • Đường kính tản nấm trung bình: $d = \frac{d_1 + d_2}{2}$ (mm).
    • Hiệu lực ức chế tản sợi (in vitro): $H = \left[\frac{D - d}{D}\right] \times 100%$ (với $D$ là đường kính tản nấm nghiệm thức đối chứng, $d$ là đường kính nghiệm thức xử lý).
    • Tỉ lệ bệnh: $\text{TLB } (%) = \left(\frac{\text{Số cây bị bệnh}}{\text{Tổng số cây theo dõi}}\right) \times 100%$.
    • Chỉ số bệnh: Tính theo thang điểm 1 – 4 biến đổi của Hwang và Chang (1989) ở các mốc 7, 14, 21 ngày sau chủng bệnh (NSCB): $$\text{CSB } (%) = \frac{1 \times C_1 + 2 \times C_2 + 3 \times C_3 + 4 \times C_4}{N \times 4} \times 100$$
    • Hiệu lực phòng trừ (in vivo): $\text{HLPT } (%) = \left[\frac{D - C}{D}\right] \times 100%$ (với $D$ là TLB đối chứng bệnh, $C$ là TLB nghiệm thức xử lý).
  • Xử lý số liệu: Thu thập và tính toán trên Microsoft Excel 2016; phân tích phương sai ANOVA và kiểm định phân hạng trung bình bằng phần mềm SAS 9.1 ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Tổng quan về cây cà chua và tình hình sản xuất: Phân loại học, đặc điểm sinh học và thống kê sản lượng toàn cầu theo FAO (2020) đạt 186 triệu tấn, dẫn đầu là Trung Quốc (68,24 triệu tấn), Ấn Độ (20,94 triệu tấn); cùng tình hình canh tác tại Việt Nam.
  • Bệnh lở cổ rễ và tác nhân gây bệnh: Mô tả vòng đời, đặc điểm hình thái tản nấm, cơ quan sinh sản (bào tử đính lớn, bào tử đính nhỏ, bào tử áo của Fusarium oxysporum; sợi nấm bò, tế bào moniloid và hạch nấm của Rhizoctonia solani) và điều kiện phát sinh dịch hại (nhiệt độ tối ưu $25 - 32^\circ\text{C}$, độ ẩm cao).
  • Tổng quan về Biochar và vật liệu Nano: Phân tích các phương pháp sản xuất biochar (nhiệt phân $300 - 900^\circ\text{C}$, khí hóa, carbon hóa thủy nhiệt), cấu trúc xốp vi mao quản và tiềm năng hấp phụ độc chất, giảm phát thải khí nhà kính. Trình bày tổng quan về hoạt chất trừ nấm Hexaconazole (nhóm triazole), chất mang cao phân tử sinh học Chitosan và công nghệ nano đồng (CuNPs).
  • Cơ chế kháng khuẩn, kháng nấm và ứng dụng của nano đồng: Khái quát cơ chế phóng thích ion $\text{Cu}^{2+}$, tạo stress oxy hóa và làm biến tính enzyme của CuNPs trong bảo vệ thực vật.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ thiết kế thực nghiệm, thông số kỹ thuật và quy trình chuẩn bị mẫu:

  • Cung cấp nguồn gốc vật liệu nano composite Biochar : CuNPs-cts (1:5) từ ĐHQG-HCM và hai chủng nấm bệnh chuẩn KTDT01, ODT02 từ Bộ môn Bảo vệ Thực vật – ĐH Nông Lâm TP.HCM.
  • Chi tiết hóa thiết kế thí nghiệm 1 (in vitro trên F. oxysporum KTDT01) và thí nghiệm 2 (in vitro trên R. solani ODT02) với 11 nghiệm thức cho mỗi loài.
  • Chi tiết hóa quy trình thí nghiệm nhà lưới (in vivo): quy chuẩn giá thể, mật số chủng nấm nhân tạo trên kê - trấu, cách thức phối trộn vật liệu nano và ngâm xử lý hạt giống.
  • Thiết lập hệ thống chỉ tiêu đo đạc đường kính tản nấm, TLB, thang đo CSB (1 – 4) và phương pháp phân tích thống kê phương sai bằng SAS 9.1.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận toàn bộ số liệu thu thập được từ thực nghiệm:

  • Khả năng ức chế in vitro: Vật liệu Biochar/CuNPs-cts thể hiện khả năng ức chế tăng dần theo nồng độ đối với cả hai loài nấm bệnh. Tại thời điểm kết thúc theo dõi (đối chứng chạm thành đĩa 80 mm), ở nồng độ 300 ppm, vật liệu đạt hiệu lực ức chế 83,49% đối với F. oxysporum KTDT01 (6 NSC) và 78,29% đối với R. solani ODT02 (72 GSC). Các nồng độ từ 150 ppm trở lên đều đạt hiệu lực ức chế trên 50%.
  • Hiệu lực phòng trừ in vivo trong nhà lưới:
    • Đối với nấm F. oxysporum chủng KTDT01 ở mốc 21 NSCB: Nghiệm thức xử lý Biochar/Cu 300 ppm giúp giảm tỉ lệ bệnh xuống còn 30,67% (so với ĐC bệnh là 90,00%), chỉ số bệnh đạt 40,07% (so với ĐC bệnh 64,20%), đạt hiệu lực phòng trừ 62,73% (vượt qua thuốc hóa học Anvil 5SC đạt 60,67% và tiệm cận nano đồng Fungy Max Gold đạt 71,10%).
    • Đối với nấm R. solani chủng ODT02 ở mốc 21 NSCB: Nghiệm thức 300 ppm giúp duy trì tỉ lệ bệnh ở mức 27,33% (ĐC bệnh 90,00%), chỉ số bệnh 43,81% (ĐC bệnh 68,77%), đạt hiệu lực phòng trừ 69,67% (cao hơn Anvil 5SC đạt 63,66% và chỉ xếp sau Fungy Max Gold đạt 73,32%).
  • Biochar đơn thuần thể hiện khả năng ức chế không đáng kể trong PTN (0,00% ở thời điểm kết thúc đo) và hiệu lực phòng trừ thấp trong nhà lưới (8,83% đối với F. oxysporum và 17,06% đối với R. solani).

Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện định lượng cốt lõi của đề tài và đưa ra các kiến nghị mang tính kỹ thuật nhằm tiếp tục hoàn thiện đánh giá vật liệu Biochar/CuNPs-cts trong điều kiện đồng ruộng mở rộng.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

Bảng 1: Hiệu lực ức chế tản nấm trong phòng thí nghiệm (in vitro)

(Tại thời điểm đối chứng mọc kín đĩa 80 mm: 6 ngày sau cấy đối với F. oxysporum và 72 giờ sau cấy đối với R. solani)

Nghiệm thức Nồng độ đồng (ppm) F. oxysporum KTDT01 (6 NSC) R. solani ODT02 (72 GSC)
Đường kính tản (mm) Hiệu lực (%) Đường kính tản (mm) Hiệu lực (%)
Biochar/Cu 10 71,51 8,87 80,00 0,00
Biochar/Cu 50 61,70 22,19 49,04 38,69
Biochar/Cu 100 44,98 43,89 41,61 47,98
Biochar/Cu 150 31,47 60,54 34,48 56,89
Biochar/Cu 200 23,79 70,54 26,62 66,72
Biochar/Cu 250 17,70 77,71 21,53 73,08
Biochar/Cu 300 13,49 83,49 17,37 78,29
Đối chứng (không thuốc) — 80,00 — 80,00 —
Đối chứng Biochar — 80,00 0,00 80,00 0,00
Anvil 5SC (Hexaconazole) Khuyến cáo 0,00 100,00 0,00 100,00
Fungy Max Gold 18EC Khuyến cáo 0,00 100,00 0,00 100,00

Bảng 2: Kết quả kiểm soát bệnh lở cổ rễ trong điều kiện nhà lưới (in vivo) ở thời điểm 21 ngày sau chủng bệnh (21 NSCB)

Nghiệm thức xử lý F. oxysporum KTDT01 R. solani ODT02
TLB (%) CSB (%) HLPT (%) TLB (%) CSB (%) HLPT (%)
Biochar/Cu 150 ppm 60,00 58,00 33,20 67,33 55,71 25,16
Biochar/Cu 200 ppm 51,00 52,80 45,13 58,67 57,22 34,81
Biochar/Cu 250 ppm 41,67 42,17 56,27 38,67 48,62 57,02
Biochar/Cu 300 ppm 30,67 40,07 62,73 27,33 43,81 69,67
Đối chứng Biochar 48,67 57,60 8,83 74,67 61,92 17,06
Đối chứng chủng nấm 90,00 64,20 — 90,00 68,77 —
Anvil 5SC (Hexaconazole) 40,00 38,33 60,67 20,67 44,75 63,66
Fungy Max Gold 18EC 22,67 34,23 71,10 24,00 36,01 73,32
Giá thể không bệnh 0,00 0,00 — 0,00 0,00 —

Đóng góp khoa học và thực tiễn của tác giả

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống đầu tiên về hoạt tính ức chế nấm gây bệnh thực vật trong đất (Fusarium oxysporum và Rhizoctonia solani) của phức hệ vật liệu nano composite Biochar/CuNPs-cts (tỉ lệ 1:5). Chứng minh được rằng biochar kết hợp với CuNPs-chitosan tạo ra hiệu ứng ức chế nấm vượt trội so với biochar đơn thuần (vốn có hiệu lực ức chế in vitro bằng 0% và hiệu lực nhà lưới dưới 18%).
  • Đóng góp thực tiễn: Xác lập được dải nồng độ hiệu quả của vật liệu: mức nồng độ 250 ppm và 300 ppm cho hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ trong nhà lưới đạt trên 56% đến gần 70%, tương đương hoặc vượt hoạt chất hóa học Hexaconazole (Anvil 5SC). Đây là cơ sở khoa học để phát triển các chế phẩm xử lý giá thể/đất gieo ươm cây con an toàn sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu chỉ mới được khảo nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm và nhà lưới trên cây con trồng trong chậu nhựa C5 thể tích nhỏ, chưa đánh giá phản ứng sinh trưởng và năng suất quả ở giai đoạn cây trưởng thành.
    • Chưa phân tích sâu về động học giải phóng ion $\text{Cu}^{2+}$ của vật liệu trong các điều kiện pH và thành phần cơ giới đất thực tế khác nhau.
    • Chưa khảo sát biến động mật số của hệ vi sinh vật bản địa có ích trong đất khi bổ sung vật liệu nanocomposite.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

    • Mở rộng thử nghiệm vật liệu Biochar/CuNPs-cts ở quy mô đồng ruộng thực tế trên cây cà chua và các đối tượng cây trồng khác thuộc họ Cà.
    • Nghiên cứu cơ chế hấp phụ, độ tồn lưu của hạt nano đồng trong đất và mức độ tích lũy kim loại đồng trong các bộ phận của cây cà chua sau thời gian canh tác kéo dài.
    • Tối ưu hóa tỉ lệ phối trộn giữa Biochar và hạt nano đồng để nâng cao hiệu lực ức chế nấm bệnh tiệm cận tuyệt đối.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh các ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Khoa học Môi trường và Khoa học Vật liệu.
    • Cán bộ kỹ thuật và nhà sản xuất nông nghiệp quan tâm đến giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), nông nghiệp công nghệ cao và canh tác hữu cơ.
  • Các phần có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Quy trình thực nghiệm chuẩn hóa tại Chương 2: Phương pháp nuôi cấy, nhân sinh khối nấm bệnh trên giá thể trấu – hạt kê và kỹ thuật lây nhiễm nhân tạo kiểm tra bệnh lở cổ rễ trên cây con.
    • Phương pháp đánh giá định lượng: Cách thức tính toán chỉ số bệnh theo thang điểm 1 – 4 của Hwang & Chang kết hợp xử lý thống kê ANOVA và DMRT trên phần mềm SAS 9.1.
    • Cơ sở dữ liệu so sánh: Bảng số liệu chi tiết về mối tương quan liều lượng – đáp ứng giữa vật liệu nanocomposite với thuốc hóa học chuẩn (Hexaconazole) và nano đồng thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Vật liệu Biochar/CuNPs-cts sử dụng trong khóa luận có đặc điểm cấu tạo và tỉ lệ phối chế như thế nào?
Vật liệu có tỉ lệ Biochar : CuNPs-cts là 1:5 (tương ứng 1 g than sinh học biochar mang hàm lượng 5 ppm nano đồng được ổn định bởi chất mang sinh học chitosan). Đây là một phức hợp nanocomposite dạng bột rắn, không tan trong nước và các dung môi hữu cơ thông thường, do PTN Vật liệu Cấu trúc Nano G104 (Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM) tổng hợp.

2. Nồng độ vật liệu Biochar/CuNPs-cts nào đạt hiệu quả ức chế nấm tối ưu nhất trong điều kiện phòng thí nghiệm?
Trong phòng thí nghiệm, nồng độ 300 ppm cho hiệu lực ức chế tản sợi cao nhất: đạt 83,49% đối với Fusarium oxysporum chủng KTDT01 (sau 6 ngày nuôi cấy) và 78,29% đối với Rhizoctonia solani chủng ODT02 (sau 72 giờ nuôi cấy). Tất cả các nồng độ từ 150 ppm trở lên đều đạt hiệu lực ức chế tản nấm trên 50%.

3. Bản thân than sinh học (Biochar) đơn thuần có khả năng diệt nấm bệnh lở cổ rễ trong nghiên cứu này không?
Không. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, tản sợi nấm ở nghiệm thức bổ sung Biochar đơn thuần phát triển chạm thành đĩa 80 mm (tương đương đối chứng không thuốc), cho hiệu lực ức chế đạt 0,00%. Trong điều kiện nhà lưới, biochar đơn thuần chỉ đạt hiệu lực phòng trừ thấp (8,83% với F. oxysporum và 17,06% với R. solani ở 21 NSCB), chứng minh hoạt tính kháng nấm chính thuộc về các hạt nano đồng gắn trên chất mang biochar.

4. Hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ trong nhà lưới của Biochar/CuNPs-cts so với thuốc hóa học Anvil 5SC như thế nào?
Tại thời điểm 21 ngày sau chủng bệnh (21 NSCB) ở mức nồng độ 300 ppm, Biochar/CuNPs-cts đạt hiệu lực phòng trừ 62,73% đối với F. oxysporum (cao hơn Anvil 5SC đạt 60,67%) và đạt 69,67% đối với R. solani (cao hơn Anvil 5SC đạt 63,66%). Chỉ số bệnh ở nghiệm thức 300 ppm dao động từ 40,07% đến 43,81%, khác biệt không có ý nghĩa thống kê so với Anvil 5SC (38,33% - 44,75%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Quốc Thái đã chứng minh thành công tiềm năng kiểm soát nấm bệnh lở cổ rễ (Fusarium oxysporum và Rhizoctonia solani) trên cây cà chua của vật liệu nano composite Biochar/CuNPs-cts (1:5). Kết quả thực nghiệm khẳng định ở nồng độ 250 – 300 ppm, vật liệu cho hiệu lực ức chế nấm in vitro đạt 73,08% – 83,49% và hiệu lực phòng trừ bệnh in vivo trong nhà lưới đạt 56,27% – 69,67%, tương đương với hiệu quả của thuốc bảo vệ thực vật hóa học Anvil 5SC. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt học thuật và thực tiễn cho định hướng ứng dụng công nghệ vật liệu nano kết hợp than sinh học trong quản lý dịch hại cây trồng an toàn và bền vững.