Đánh giá hiệu quả của một số mô hình rừng trồng tại xã thạch cẩm huyện thạch thành tỉnh thanh hóa

Đánh giá chi tiết hiệu quả các mô hình rừng trồng tại xã Thạch Cẩm, Thạch Thành, Thanh Hóa. Phân tích lợi ích kinh tế, môi trường bền vững.

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Ở Việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá thực trạng các mô hình rừng trồng tại khu vực xã Thạch Cẩm

2.3.2. Đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng tại khu vực nghiên cứu

2.3.3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả tổng hợp của các mô hình rừng trồng tại khi vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp đánh giá thực trạng phát triển của các mô hình rừng trồng tại khu vực xã Thạch Cẩm

2.4.2. Đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng hiệu quả của các mô hình một các khách quan và hiệu quả nhất

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - DÂN SINH - KINH TẾ - XÃ HỘI TẠI XÃ THẠCH CẨM, HUYỆN THẠCH THÀNH

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm về địa hình, tài nguyên rừng

3.2. Điều kiện kinh tế- xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá hiện trạng của các mô hình rừng trồng tại xã Thạch Cẩm, huyện Thạch Thành

4.2. Đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng tại xã Thạch Cẩm

4.2.1. Hiệu quả kinh tế

4.2.2. Hiệu quả xã hội

4.2.3. Đánh giá hiệu quả môi trường

4.3. Đánh giá hiệu quả tổng hợp của các mô hình rừng trồng tại xã Thạch Cẩm

4.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng hiệu quả của các mô hình rừng trồng trên địa bàn xã Thạch Cẩm

4.4.1. Cơ sở đề xuốt giải pháp

4.4.2. Các giải pháp về kỹ thuật

4.4.3. Các giải pháp kinh tế - xã hội

4.4.4. Các giải pháp về thông tin, tuyên truyền

KẾT LUẬN - TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Phân tích tổng quan mô hình rừng trồng tại Thạch Cẩm Thanh Hóa

Xã Thạch Cẩm, huyện Thạch Thành là khu vực miền núi có tiềm năng lớn cho phát triển lâm nghiệp bền vững. Việc đánh giá hiệu quả các mô hình rừng trồng không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở thực tiễn để lựa chọn loài cây và phương thức canh tác phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào ba mô hình chính: Keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis), Sao đen (Hopea odorata Roxb), và Lát hoa (Chukrasia tabularis A.). Các mô hình này được phát triển nhằm mục tiêu cải thiện sinh kế người dân miền núi, tăng thu nhập và bảo vệ môi trường. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng mô hình trong điều kiện tự nhiên huyện Thạch Thành là bước đi đầu tiên để xác định hướng đi đúng đắn, giúp chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách hiệu quả. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng về tốc độ sinh trưởng, giá trị kinh tế và tác động sinh thái. Do đó, một phân tích toàn diện trên cả ba phương diện kinh tế - xã hội - môi trường là cực kỳ cần thiết để đưa ra những khuyến nghị xác đáng, góp phần vào sự phát triển chung của ngành lâm nghiệp địa phương và của tỉnh Thanh Hóa.

1.1. Điều kiện tự nhiên huyện Thạch Thành ảnh hưởng lâm nghiệp

Huyện Thạch Thành có địa hình chủ yếu là đồi núi thấp, độ dốc phổ biến từ 15-30 độ, ít bị chia cắt. Đặc điểm đất đai xã Thạch Cẩm phù hợp cho các loài cây lâm nghiệp phát triển. Khí hậu tại đây mang đặc trưng của vùng Bắc Trung Bộ, với mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều và mùa đông lạnh, ít mưa. Lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1.730–1.980 mm, tập trung chủ yếu từ tháng 5 đến tháng 10. Những điều kiện tự nhiên này vừa là thuận lợi, vừa là thách thức. Đất đai màu mỡ và lượng mưa dồi dào tạo điều kiện cho cây sinh trưởng nhanh, nhưng mưa lớn tập trung cũng làm gia tăng nguy cơ xói mòn, đặc biệt trên các sườn dốc. Vì vậy, việc lựa chọn giống cây lâm nghiệp và kỹ thuật canh tác có khả năng bảo vệ đất, chống xói mòn là yêu cầu bắt buộc.

1.2. Hiện trạng các mô hình rừng trồng chính tại xã Thạch Cẩm

Theo thống kê từ UBND xã Thạch Cẩm (2008), diện tích rừng trồng tại địa phương khá đa dạng. Trong đó, mô hình trồng Keo lai chiếm khoảng 440 ha, Sao đen chiếm 310 ha, và Lát hoa là 230 ha. Ngoài ra còn có các loại rừng khác chiếm phần lớn diện tích. Điều này cho thấy sự đa dạng trong việc lựa chọn cây trồng của người dân, nhưng cũng đặt ra bài toán về quy hoạch và tối ưu hóa. Thực trạng phát triển lâm nghiệp Thanh Hóa nói chung và Thạch Cẩm nói riêng cho thấy xu hướng trồng các loài cây mọc nhanh như Keo để đáp ứng nhu cầu nguyên liệu giấy và gỗ dăm. Tuy nhiên, các mô hình trồng rừng gỗ lớn như Sao đen và Lát hoa cũng đang dần được quan tâm nhờ giá trị kinh tế lâu dài và lợi ích môi trường vượt trội.

II. Thách thức trong phát triển lâm nghiệp bền vững tại Thạch Cẩm

Phát triển lâm nghiệp tại xã Thạch Cẩm đối mặt với nhiều thách thức đan xen giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Áp lực từ sự gia tăng dân số và nhu cầu cải thiện đời sống khiến người dân có xu hướng ưu tiên các mô hình có chu kỳ kinh doanh rừng trồng ngắn ngày để nhanh chóng thu hồi vốn, đôi khi xem nhẹ các giá trị dài hạn. Đây là rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững. Thêm vào đó, tập quán canh tác truyền thống, thiếu áp dụng kỹ thuật thâm canh rừng trồng hiện đại làm giảm năng suất và chất lượng gỗ. Việc tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và thị trường tiêu thụ ổn định vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập từ trồng rừng của các hộ gia đình. Cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và mục tiêu bảo vệ môi trường lâu dài là bài toán khó, đòi hỏi phải có những chính sách phát triển rừng phù hợp và sự tham gia tích cực từ cộng đồng.

2.1. Vấn đề sinh kế người dân miền núi và vai trò của rừng trồng

Đối với người dân xã Thạch Cẩm, rừng không chỉ là tài nguyên mà còn là nguồn sống. Sinh kế người dân miền núi phụ thuộc lớn vào nông lâm nghiệp. Thu nhập từ nông nghiệp thường không đủ đảm bảo cuộc sống, do đó rừng trồng trở thành nguồn thu nhập bổ sung quan trọng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này tạo ra áp lực khai thác, dễ dẫn đến tình trạng suy giảm chất lượng rừng nếu không được quản lý tốt. Các mô hình rừng trồng hiệu quả có thể giải quyết bài toán này bằng cách tạo việc làm, tăng thu nhập và giúp người dân ổn định cuộc sống. Việc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp cũng là một hướng đi tiềm năng để đa dạng hóa nguồn thu, giảm rủi ro và tăng cường an ninh lương thực cho các hộ gia đình.

2.2. Mâu thuẫn giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường

Mâu thuẫn lớn nhất trong lâm nghiệp hiện nay là làm sao để hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ sinh thái. Các mô hình cây mọc nhanh như Keo lai mang lại hiệu quả kinh tế rừng trồng cao trong thời gian ngắn nhưng lại có thể gây suy thoái đất và làm giảm đa dạng sinh học nếu canh tác độc canh liên tục. Ngược lại, các mô hình cây gỗ lớn bản địa như Lát hoa có khả năng bảo vệ đất, chống xói mòn tốt hơn nhưng chu kỳ kinh doanh dài, đòi hỏi vốn đầu tư lớn và sự kiên nhẫn của người trồng. Giải quyết mâu thuẫn này đòi hỏi các giải pháp tổng hợp, từ việc lựa chọn loài cây phù hợp với từng lập địa đến việc áp dụng các phương thức canh tác bền vững và có chính sách phát triển rừng khuyến khích người dân bảo vệ môi trường.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế các mô hình rừng trồng

Để đánh giá hiệu quả kinh tế rừng trồng, nghiên cứu đã sử dụng các chỉ tiêu tài chính phổ biến và đáng tin cậy. Phương pháp này dựa trên việc so sánh tổng thu nhập và tổng chi phí trong suốt một chu kỳ kinh doanh rừng trồng. Các chỉ số chính được áp dụng bao gồm: Lợi nhuận hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (BCR), và Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR). Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn 24 hộ dân trồng rừng tại Thạch Cẩm, mỗi mô hình (Keo, Sao đen, Lát hoa) có 8 hộ tham gia. Việc lượng hóa các chỉ số này giúp so sánh một cách khách quan mức độ sinh lời của từng mô hình. Kết quả cho thấy mô hình Sao đen mang lại lợi nhuận cao nhất, tiếp đến là Keo lai, và cuối cùng là Lát hoa. Phân tích này là cơ sở quan trọng để các hộ gia đình và nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư, tối ưu hóa thu nhập từ trồng rừng và đảm bảo hiệu quả sử dụng đất.

3.1. So sánh lợi nhuận ròng NPV và hiệu quả đầu tư BCR

Kết quả phân tích tài chính chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả kinh tế giữa các mô hình. Mô hình Sao đen có lợi nhuận ròng (NPV) cao nhất, đạt 82.987.496 đồng/ha/chu kỳ. Mô hình Keo lai đứng thứ hai với NPV là 74.098.716 đồng/ha/chu kỳ. Mô hình Lát hoa có NPV thấp nhất, chỉ đạt 8.242.636 đồng/ha/chu kỳ. Về hiệu quả đầu tư vốn, chỉ số BCR của mô hình Sao đen cũng dẫn đầu (BCR = 3.0), nghĩa là mỗi đồng vốn bỏ ra thu về 3 đồng lợi nhuận. Con số này ở mô hình Keo lai là 2.61 và Lát hoa là 1.88. Những số liệu này chứng tỏ Sao đen là lựa chọn đầu tư kinh tế hấp dẫn nhất trong điều kiện của Thạch Cẩm.

3.2. Phân tích tỷ suất thu hồi vốn nội bộ IRR của từng mô hình

Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR) là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời thực tế của dự án. Theo nghiên cứu, mô hình Sao đen tiếp tục chiếm ưu thế với IRR đạt 26%, cao hơn đáng kể so với lãi suất vay vốn ngân hàng, cho thấy khả năng thu hồi vốn và sinh lời rất tốt. Mô hình Keo lai có IRR là 23%, cũng là một mức sinh lời hấp dẫn, giải thích tại sao mô hình này được trồng phổ biến. Trong khi đó, mô hình Lát hoa có IRR chỉ đạt 12.5%. Mặc dù vẫn có lãi, nhưng mức sinh lời này kém cạnh tranh hơn, đặc biệt khi xét đến chu kỳ kinh doanh rừng trồng kéo dài. Kết quả này cung cấp một góc nhìn sâu sắc về rủi ro và tiềm năng của từng lựa chọn đầu tư.

IV. Cách đo lường hiệu quả xã hội và môi trường của rừng trồng

Ngoài kinh tế, hiệu quả của một mô hình rừng trồng cần được xem xét trên phương diện xã hội và môi trường. Hiệu quả xã hội lâm nghiệp được đánh giá thông qua khả năng tạo việc làm, tăng thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao nhận thức của người dân. Phương pháp đánh giá chủ yếu là phỏng vấn trực tiếp các hộ gia đình. Về hiệu quả môi trường, nghiên cứu tập trung vào chỉ tiêu quan trọng nhất tại địa hình đồi dốc là khả năng bảo vệ đất, chống xói mòn. Lượng đất xói mòn được dự báo thông qua một công thức khoa học, dựa trên các yếu tố như độ dốc, độ tàn che của tán cây, độ che phủ của thảm thực bì và độ xốp của đất. Việc tích hợp cả hai khía cạnh này vào phân tích mang lại một cái nhìn toàn diện, giúp xác định mô hình nào không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển cộng đồng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.

4.1. Tác động của các mô hình đến hiệu quả xã hội lâm nghiệp

Kết quả phỏng vấn cho thấy tất cả các mô hình rừng trồng đều có tác động tích cực đến hiệu quả xã hội lâm nghiệp. Mô hình Keo lai được đánh giá cao về khả năng tạo việc làm (50% ý kiến) và tăng thu nhập (40% ý kiến) do chu kỳ ngắn và nhu cầu lao động cao ở các khâu trồng, chăm sóc, khai thác. Các mô hình Sao đenLát hoa cũng góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống (50% ý kiến) và nâng cao hiểu biết của người dân về kỹ thuật trồng rừng. Nhìn chung, hoạt động trồng rừng đã giúp giải quyết việc làm cho lao động nông nhàn, tăng thu nhập từ trồng rừng, và từng bước cải thiện sinh kế người dân miền núi.

4.2. Khả năng bảo vệ đất chống xói mòn của các loại cây trồng

Về hiệu quả môi trường, có sự khác biệt lớn giữa các mô hình. Mô hình Lát hoa thể hiện khả năng bảo vệ đất vượt trội nhất, với lượng xói mòn trung bình chỉ 0.34 mm/năm. Điều này là do Lát hoa có hệ tán lá rậm rạp và lớp thảm mục dày. Mô hình Sao đen cũng có khả năng bảo vệ đất tốt với lượng xói mòn là 0.44 mm/năm. Ngược lại, mô hình Keo lai có khả năng chống xói mòn kém nhất, với lượng đất mất đi trung bình là 0.80 mm/năm. Nguyên nhân là do tán lá của Keo thưa hơn và lớp thảm mục mỏng hơn. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trồng Lát hoa hoặc Sao đen trên những vùng đất dốc để tối ưu hóa chức năng phòng hộ.

V. Top 3 mô hình rừng trồng tại Thạch Cẩm và hiệu quả tổng hợp

Để đưa ra kết luận cuối cùng, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hiệu quả tổng hợp bằng cách sử dụng chỉ số canh tác (Ect). Chỉ số này tích hợp 6 tiêu chí quan trọng nhất từ ba mặt kinh tế, xã hội, và môi trường (NPV, BCR, IRR, cường độ xói mòn, tổng chi phí, tổng thu nhập). Mô hình nào có chỉ số Ect càng gần 1 thì hiệu quả tổng hợp càng cao. Kết quả phân tích cho thấy một bức tranh rõ ràng về sự phù hợp của từng mô hình. Sao đen là mô hình cân bằng và hiệu quả nhất, trong khi Keo lai là lựa chọn tốt cho mục tiêu kinh tế thuần túy và Lát hoa lại vượt trội về mặt bảo vệ môi trường. Sự lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của người trồng rừng và quy hoạch sử dụng đất của địa phương. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp đa mục tiêu, hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững.

5.1. Mô hình Sao đen Giải pháp cân bằng kinh tế và sinh thái

Với chỉ số Ect cao nhất (0.92), mô hình Sao đen được xác định là lựa chọn tối ưu nhất tại Thạch Cẩm. Mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế rừng trồng cao nhất (NPV, BCR, IRR đều dẫn đầu) mà còn có khả năng bảo vệ môi trường rất tốt (lượng xói mòn thấp). Sao đen là một loài cây gỗ lớn, có giá trị cao, phù hợp với định hướng trồng rừng gỗ lớn và phát triển bền vững. Đây là mô hình lý tưởng để nhân rộng, đặc biệt ở những khu vực cần cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ đất, nước.

5.2. Mô hình Keo lai Hiệu quả kinh tế cao nhưng hạn chế môi trường

Mô hình Keo lai đạt chỉ số Ect là 0.87, cho thấy hiệu quả tổng hợp khá tốt, chủ yếu nhờ vào các chỉ số kinh tế vượt trội và chu kỳ kinh doanh ngắn. Đây là mô hình phù hợp cho các vùng quy hoạch rừng sản xuất chuyên canh, nơi ưu tiên hàng đầu là sản lượng và chất lượng gỗ để cung cấp nguyên liệu. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nó là khả năng bảo vệ đất, chống xói mòn kém hơn. Do đó, không nên trồng Keo lai độc canh trên các khu vực đất dốc, có nguy cơ xói mòn cao mà cần kết hợp với các biện pháp lâm sinh khác.

5.3. Mô hình Lát hoa Lựa chọn tối ưu cho bảo vệ đất đai

Mô hình Lát hoa có chỉ số Ect thấp nhất (0.45) do hiệu quả kinh tế không cao và chu kỳ kinh doanh dài. Tuy nhiên, đây lại là mô hình có hiệu quả môi trường tốt nhất, với khả năng chống xói mòn vượt trội. Do đó, Lát hoa là lựa chọn hàng đầu cho các chương trình trồng rừng phòng hộ, phục hồi hệ sinh thái, đặc biệt là ở những vùng đầu nguồn, đất dốc. Việc kết hợp trồng Lát hoa xen kẽ trong các mô hình nông lâm kết hợp cũng là một giải pháp hay để vừa bảo vệ đất, vừa đa dạng hóa sản phẩm.

VI. Bí quyết nâng cao hiệu quả các mô hình rừng trồng trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả tổng hợp của các mô hình rừng trồng tại xã Thạch Cẩm, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trọng tâm là việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp. Việc lựa chọn đúng loài cây cho từng lập địa là yếu tố then chốt. Cần quy hoạch rõ ràng vùng nào trồng rừng sản xuất, vùng nào trồng rừng phòng hộ để chọn mô hình tương ứng. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật thâm canh rừng trồng cho người dân, từ khâu chọn giống cây lâm nghiệp chất lượng cao đến các biện pháp chăm sóc, tỉa thưa và phòng trừ sâu bệnh. Cuối cùng, vai trò của chính sách phát triển rừng là vô cùng quan trọng, cần tạo ra cơ chế hỗ trợ vốn, liên kết thị trường, và khuyến khích người dân tham gia vào chuỗi giá trị lâm sản, đảm bảo đầu ra ổn định và giá cả hợp lý.

6.1. Đề xuất chính sách phát triển rừng và hỗ trợ người dân

Nhà nước và chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách phát triển rừng cụ thể. Cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ trồng rừng gỗ lớn như Sao đenLát hoa do chu kỳ kinh doanh dài. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để đảm bảo tiêu thụ sản phẩm, tránh tình trạng "được mùa mất giá". Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp lâu dài cũng sẽ giúp người dân yên tâm đầu tư, gắn bó với rừng. Các chính sách này sẽ là đòn bẩy thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững.

6.2. Áp dụng kỹ thuật thâm canh rừng trồng để tối ưu sản lượng

Nâng cao năng suất và sản lượng và chất lượng gỗ là mục tiêu cốt lõi. Cần phổ biến rộng rãi các kỹ thuật thâm canh rừng trồng tiên tiến. Điều này bao gồm việc sử dụng các giống cây lâm nghiệp có năng suất cao, đã được chọn lọc và cải thiện di truyền; áp dụng các biện pháp làm đất, bón phân hợp lý; và thực hiện tỉa thưa đúng thời điểm để cây có không gian sinh trưởng tốt nhất. Việc đầu tư vào khoa học kỹ thuật không chỉ giúp tăng hiệu quả kinh tế rừng trồng mà còn rút ngắn chu kỳ kinh doanh, giúp người dân nhanh chóng thu được lợi ích từ việc trồng rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng đƣợc coi là nguần tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, bởi những lợi ích mà rừng đem lại cho con ngƣời là rất lớn. Rừng không những đem lại hiêu quả về mặt kinh tế thông qua việc cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ, duy trì cân bằng sinh thái mà rừng còn có tác dụng phòng hộ, bảo vệ đất, điều tiết nguần nƣớc, duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trƣờng sống. Bên cạnh đó rừng còn là nơi thăm quan, du lịch giải trí và nghiên cứu khoa học. Nhƣng trong những năm vừa qua do áp lực của sự bùng nổ dân số, kéo theo đó là những hoạt động phát triển kinh tế diễn ra mạnh mẽ, sự đô thị hóa nhanh chóng đã làm cho rừng bị thu hẹp diện tích, giảm sút chất lƣợng và môi trƣờng bị suy thoái nghiêm trọng, thiên tai, lũ lụt,.

xẩy ra liên tục ảnh hƣởng nhiều tới đời sống của ngƣời. Đứng trƣớc tình hình đó nhiều quốc gia, nhiều tổ chức quốc tế đã và đang nghiên cứu để đƣa ra những giải pháp, phƣơng án để giải quyết vấn đề “ làm sao để phát triển kinh tế xã hội mà khôn làm tổn hại đến môi trƣờng sinh thái”. Chính vì vậy, mà mỗi hoạt động sản xuất kinh doanh nào cũng đều tác động đến môi trƣờng xung quanh, mỗi hoạt động đều tác động đến cả ba mặt kinh tế_ xã hội_ môi trƣờng sinh thái. Phải xem xét toàn diện và tổng hợp trên cả ba mặt: thứ nhất về kinh tế : Hoạt động sản xuất đó phải mang lại lợi nhuận cao, tăng thu nhập cho ngƣời dân.

Thứ hai về xã hội: Hoạt động sản xuất đó phải giải quyết đƣợc công ăn việc làm cho ngƣời dân, xóa đói, giảm nghèo, phù hợp với phong tục tập quán của ngƣời dân và đƣợc ngƣời dân chấp nhận. Thứ ba về môi trƣờng sinh thái: Hoạt động đó sản xuất phải duy trì và bảo vệ tìa nguyên thiên nhiên, bảo vệ nguần nƣớc, bảo vệ đất, suy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học. Những việc đánh giá hiệu quả của mô hình trồng rừng là một vấn đề khá phức tạp, vì giữa ba mặt kinh tế_ xã hội_ môi trƣờng sinh thái có mối quan hệ khăng khít và ảnh hƣởng lẫn nhau. Nếu ta coi trọng vấn đề này thì sẽ ảnh hƣởng và xem nhẹ mặt khác, vậy nên tìm ra điểm gặp và hài hòa của ba mặt trên là điều cần thiết, là điều kiện cần thiết để đảm bảo cho việc phát triển bền vững.

Đồng thời từ việc đánh giá này làm cơ sở để lựa chọn loài cây trồng, mô hình rừng trồng tốt nhất phù hợp với điều kiện khu vực nghiên cứu. Do đặc thù của hoạt 1 động sản xuất lâm nghiệp là lấy rừng và đất rừng làm đối tƣợng và tƣ liệu sản xuất, hơn nữa nghê rừng là nghề mang tính xã hội sau sắc nên ngoài việc tổ chức sản xuất kinh doanh nhằm phát triển kinh tế xã hội, sản xuất lâm nghiện còn mang lại giá trị cao về môi trƣờng. Những giữa phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trƣởng sinh thái luôn tồn tại mâu thuẩn. Vì vây để giải quết vấn đề này trong sản xuất lâm nghiệp cần đƣa ra những phƣơng thức canh tác thích hợp nhằm giải quyết hài hòa các lợi ích kinh tế - xã hội – môi trƣờng sinh thái, đảm bảo cho việc phát triển lâm nghiệp theo hƣớng bên vững.

Đặc biệt là trồng rừng, hiện nay việc lựa chọn cây trồng, lựa chọn mô hinh rừng trồng không những thu nhập đƣợc hiệu quả kinh tế - xã hội cao mà còn cải thiện và bảo vệ môi trƣờng sinh thái tốt đang là giải pháp có ý nghĩa chiến lƣợc và mang tính khả thi nhất. Thạch Cẩm là một xã miền núi của huyện Thạch Thành, khu vực này có diện tích lâm nghiệp khá lớn diện tích đất canh tác nông nghiệp ở khu vực này nhìn chung là ít và ảnh hƣởng xấu đến việc thâm canh tăng năng xuất cây trồng, thu thập có đƣợc từ nông nghiệp không đủ đảm bảo cuộc sống ngƣời dân. Vì vậy, cuộc sống của ngƣời dân còn dựa vào những khu rừng và đi làm ăn xa là chính. Cùng với nhu cầu củi gỗ và các lâm sản ngoài gỗ khác từ rừng ngày càng tăng , kiểu canh tác lạc hậu của ngƣời dân địa phƣơng miền núi đã làm giảm nhanh chóng diện tích rừng, đồng thời ảnh hƣởng xấu tới nguần nƣớc, tăng độ xói mòn, giảm độ phì suy giảm tài nguyên rừng.

Xuất phát từ vấn đề này mà trong những năm gần đây, công tác trông rừng theo các dự án để phát triển sản xuất và bảo vệ môi trƣởng đƣợc các xã, các huyện quan tâm, nhiều mô hình sản xuất đã đƣợc áp dụng và phát huy hiệu quả cao. Chính vì những lý do trên mà tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu khóa luận: “ Đánh giá hiệu quả của một số mô hình rừng trồng tại xã Thạch Cẩm, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa” nhằm đƣa ra những đƣợc mô hình mang lại hiệu quả cao cả về kinh tế - xã hội – môi trƣờng sinh thái. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Quá trình phát triển lâm nghiệp trên thế giới đã trải qua bốn giai đoạn: giai đoạn củi gỗ, giai đoạn công nghiệp khai thác vận chuyển, giai đoạn rừng phát triển toàn diện và giai đoạn kinh doanh rừng tổng hợp.

Ngày nay, lâm nghiệp thế giới đang bƣớc sang giai đoạn thứ năm đó là kinh doanh rừng bền vững với các tiêu chí bền vững về kinh tế - xã hội và môi trƣờng sinh thái. Giai đoạn gỗ, củi rừng đƣợc coi là loại tài nguyên vô tận, cung cấp cho loài ngƣời tất cả những gì cần thiết cho cuộc sống nhƣ ( lƣơng thực, thực phẩm,. Trong giai đoạn này do dân số thế giới thấp, khai thác rừng bằng phƣơng pháp thủ công và do chặt phá rừng khi chỉ lấy đất canh tác, lấy gỗ phục vụ nhƣ cầu tại chỗ nên sức tàn phá rừng chƣa lớn. Vì vậy, rừng vẫn còn khả năng hồi phục và những tác động đến môi trƣờng sinh thái chƣa lớn, nhƣ vậy tác động kinh t- xã hội của rừng đã đƣợc khai thác từ khi con ngƣời chƣa xuất hiện và có vai trò quan trọng đối với lịch sử phát triển nhân loại.

Tuy nhiên khi đó con ngƣời nhận thức đƣợc vai trò của rừng đối với việc cân bằng sinh thái. Giai đoạn 2 và 3 đƣợc bắt đâu từ thời kỳ chủ nghĩa tƣ bản phát triển ở châu Âu và Bắc Mỹ. Lúc này, nhu cầu gỗ tăng cao để phục vụ ghành lâm nghiệp khai thác rừng thúc đẩy tiến bộ khoa học chuyển giao công nghệ từ khai thác thủ cồng sang quy mô công nghiệp. Đây là giai đoạn mà rừng bị tàn phá nhiều nhất trong lịch sử loài ngƣời, hậu quả của việc tàn phá rừng cũng thƣờng xuyên hơn.

Loài ngƣời bắt đầu nhận ra đƣợc vai trò to lớn của rừng đối với môi trƣờng sống trên trái đất. Gunter trƣờng đại học tổng hợp thuộc bang Michigan - Mỹ đã xuất bản giáo trình: “Những vấn đề cơ bản trong đánh giá đầu tƣ lâm nghiệp”. Trong đó, chủ yếu tác giả đƣa ra các cơ sở để đánh giá hiệu quả rừng trồng nhƣ các công thức tính lãi, giá trị thu nhập trên chi phí, tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ,… Đây là một giáo trình tƣơng đối hoàn chỉnh để giới thiệu hệ thống 3 chi tiêu và cơ sở để đánh giá hiệu quả từ đơn giản đến phức tạp, các chỉ tiêu cho phép đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trồng về mặt kinh tế - xã hội và môi trƣờng, một số chỉ tiêu đơn giản đã và đang đƣợc vận dụng trong đánh giá hiệu quả kinh doanh (dẫn theo Trần Hữu Đào, 2001). Năm 1979, Tổ chức nông nghiệp và lƣơng thực thế giới (FAO) đã xuất bản giáo trình: “Phân tích các dự án lâm nghiệp”, do Hans – Maregersen và Amoldo H.

Contresal biên soạn. Tài liệu này đƣợc FAO dùng để giảng dạy tại các nƣớc có đầu tƣ dự án trồng rừng và phát triển lâm nghiệp. Giáo trình đã đề cập đến các nội dung sau: Tiếp cận các phân tích dự án lâm nghiệp, Phƣơng pháp xác định chi phí đầu tƣ vào dự án, Phƣơng pháp đánh giá hiệu quả của dự án. Đây là một tài liệu tƣơng đối đầy đủ và phù hợp với điều kiện đánh giá hiệu quả của dự án lâm nghiệp của nhiều nƣớc trên thế giới.

Hiệu quả của dự án thể hiện trên hai mặt: Phân tích tài chính là sự đánh giá, mô tả tính sinh lời thƣơng mại tự động của dự án. Phân tích kinh tế và phân tích xã hội thu đƣợc từ vốn đầu tƣ các nguồn lực cho dự án. Ở đây hiệu quả kinh tế đƣợc hiểu theo nghĩa bao hàm cả hiệu quả về mặt xã hội và môi trƣờng (dẫn theo Trần Hữu Đào, 2001). Năm 1992, hội nghị quốc tế về môi trƣờng ở Rio - Dejanerio đã đi tới tiếng nói chung: Phải kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trƣờng, hƣớng tới phát triển bền vững phạm vi quốc gia và trên thế giới”.

Cũng vào năm này, R.Rhoadr đã vận dụng phƣơng pháp PRA để xây dựng phƣơng pháp “từ nông dân đến nông dân”, phƣơng pháp này đã có nhiều ƣu điểm. Các thông tin đƣợc kiểm tra chéo nhiều lần qua đánh giá của ngƣời dân. Vì vậy, hiệu quả trong đánh giá tƣơng đối chính xác. Hiện nay phƣơng pháp này đang đƣợc sử dụng để điều tra đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội và môi trƣờng ở nhiều nƣớc trên thế giới.

Năm 1979, Tổ chức Nông nghiệp và Lƣơng thực thế giới (FAO) đã xuất hiện bản giáo trình” phân tích dự án lâm nghiệp”. Cuốn sách đã đề cập đến cac nội dung: tiếp cận, phân tích dự án, phƣơng pháp phân tích chi phí đầu vào và ra, phƣơng pháp phân tích hiệu quả dự án. Hiệu quả kinh tế của dự án trồng rừng 4 bao hàm các hiệu quả về mặt xã hội và sinh thái. Trong nhiều năm, FAO đã nghiên cứu vấn đề canh tác trên đất dốc và đƣa ra các mô hình cach tác hiệu quả nhƣ sau: SALT 1, SALT 2 và SALT 3.

Nhƣ vậy, đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trồng về mặt phƣơng pháp luận, cho tới nay đã tƣơng đối hoàn chỉnh và ngày càng đƣợc phổ cập rộng rãi trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ