Đánh giá hiệu quả của mô hình trồng thảo quả và đề xuất giải pháp phát triển bền vững tại xã tả phìn huyện sìn hồ tỉnh lai châu

Đánh giá hiệu quả mô hình trồng thảo quả tại Tả Phìn, Sìn Hồ, Lai Châu. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình trồng thảo quả tại Tả Phìn Sìn Hồ Lai Châu

Xã Tả Phìn, huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu, là một xã vùng cao với điều kiện tự nhiên đặc thù, phù hợp cho sự phát triển của cây thảo quả (Amomum aromaticum Roxb). Trong những năm gần đây, mô hình trồng thảo quả dưới tán rừng đã trở thành một hướng đi kinh tế chủ lực, góp phần quan trọng vào việc xóa đói giảm nghèo vùng cao. Thảo quả không chỉ là một loại gia vị quý, được mệnh danh là "nữ hoàng gia vị", mà còn là một dược liệu có giá trị cao trong y học cổ truyền. Việc phát triển loại cây này không chỉ mang lại thu nhập từ cây thảo quả ổn định cho người dân mà còn gắn liền với công tác bảo vệ và phát triển rừng. Theo thống kê năm 2018 của UBND xã Tả Phìn, toàn xã có 79 hộ tham gia trồng thảo quả trên diện tích 79 hecta, mang lại doanh thu gần 2.5 tỷ đồng. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn và hiệu quả kinh tế cây thảo quả tại địa phương. Tuy nhiên, việc phát triển mô hình này cũng cần được đánh giá một cách toàn diện để đảm bảo tính bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường, đặc biệt là bảo tồn đa dạng sinh học và hạn chế xói mòn đất.

1.1. Điều kiện tự nhiên và tiềm năng phát triển thảo quả Sìn Hồ

Xã Tả Phìn có độ cao trung bình 1.602m so với mực nước biển, khí hậu nhiệt đới núi cao, mát mẻ quanh năm với lượng mưa trung bình 2.604 mm/năm và độ ẩm không khí cao (80-86%). Đây là điều kiện sinh thái lý tưởng cho cây thảo quả, một loài cây đặc biệt ưa bóng, ưa ẩm, chỉ có thể sinh trưởng tốt dưới tán rừng có độ tàn che từ 40-60%. Tài liệu nghiên cứu của Trần Ngọc Hải (2013) chỉ rõ, thảo quả phát triển mạnh ở những khu vực có nhiệt độ trung bình năm 13–15,3°C. Với tổng diện tích rừng tự nhiên là 1.456,18 ha, Tả Phìn sở hữu một tiềm năng lớn để mở rộng diện tích, biến thảo quả Sìn Hồ trở thành một đặc sản Lai Châu có thương hiệu, góp phần vào phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng các dân tộc nơi đây.

1.2. Giá trị và ý nghĩa của mô hình nông lâm kết hợp tại Tả Phìn

Mô hình trồng thảo quả là một hình thức nông lâm kết hợp điển hình, mang lại đa lợi ích. Về kinh tế, hạt thảo quả chứa 1-1.5% tinh dầu, được sử dụng rộng rãi làm gia vị và dược liệu, mang lại nguồn thu nhập cao và ổn định. Về xã hội, mô hình tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt là cho lao động nông nhàn, góp phần ổn định đời sống và an ninh xã hội. Quan trọng hơn, khi người dân có thu nhập từ việc trồng thảo quả dưới tán rừng, họ sẽ có ý thức tự nguyện bảo vệ rừng, ngăn chặn nạn phá rừng. Đây là một giải pháp "lấy rừng nuôi rừng" hiệu quả, vừa khai thác giá trị kinh tế của lâm sản ngoài gỗ, vừa thực hiện mục tiêu bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng.

II. Phân tích thách thức trong mô hình trồng thảo quả Tả Phìn

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, việc phát triển mô hình trồng thảo quả tại Tả Phìn cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là tác động môi trường của trồng thảo quả. Quá trình canh tác, nếu không được quản lý chặt chẽ, có thể dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học và gia tăng xói mòn đất. Hoạt động phát quang cây bụi, thảm tươi để trồng và chăm sóc thảo quả làm thay đổi cấu trúc vốn có của rừng, giảm độ che phủ mặt đất. Hơn nữa, việc khai thác gỗ làm củi sấy thảo quả sau thu hoạch cũng tác động trực tiếp đến mật độ và chất lượng tầng cây gỗ. Về mặt thị trường, người nông dân còn phụ thuộc nhiều vào thương lái, đặc biệt là thị trường tiêu thụ thảo quả qua biên giới, dẫn đến tình trạng giá thảo quả khô biến động và nguy cơ bị ép giá. Kỹ thuật canh tác của bà con phần lớn vẫn dựa trên kinh nghiệm truyền thống, chưa tối ưu về năng suất thảo quả và phòng trừ sâu bệnh hại trên cây thảo quả.

2.1. Tác động tiêu cực đến môi trường và đa dạng sinh học

Nghiên cứu tại Tả Phìn cho thấy, tại các khu vực trồng thảo quả, độ che phủ của lớp cây bụi thảm tươi trung bình chỉ đạt 0,15, thấp hơn đáng kể so với mức 0,7 ở rừng tự nhiên không canh tác. Việc phát dọn thực bì theo chu kỳ 1-2 lần/năm làm thay đổi hoàn cảnh rừng, khiến cây tái sinh sinh trưởng chậm và chất lượng rừng suy giảm. Hoạt động chặt tỉa cây gỗ để điều chỉnh độ tàn che và lấy củi sấy đã làm thay đổi cấu trúc tầng cây cao, ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều loài động thực vật. Mặc dù cường độ xói mòn hiện tại vẫn ở mức an toàn (d < 0,8 mm/năm), nhưng kết quả so sánh cho thấy khu vực trồng thảo quả có tỷ lệ xói mòn cao hơn (trung bình 0,562 mm/năm) so với khu vực rừng đối chứng (0,092 mm/năm), cho thấy những rủi ro tiềm tàng nếu không có biện pháp can thiệp.

2.2. Những khó khăn trong chuỗi giá trị thảo quả Lai Châu

Sơ đồ kênh tiêu thụ tại Tả Phìn cho thấy có hai kênh chính: tự bán lẻ cho người tiêu dùng và bán qua thương lái để xuất khẩu. Kênh thứ hai chiếm tỷ trọng lớn, khiến người dân bị động về giá cả. Chuỗi giá trị thảo quả Lai Châu còn khá đơn giản, chủ yếu là xuất khẩu thô, giá trị gia tăng thấp. Việc thiếu các cơ sở chế biến sâu, chưa xây dựng được thương hiệu mạnh và thiếu sự liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) là những rào cản lớn. Ngoài ra, biến đổi khí hậu và nông nghiệp cũng là một thách thức, ảnh hưởng đến mùa hoa và tỷ lệ đậu quả, gây ra những năm mất mùa, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người dân.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế cây thảo quả tại Lai Châu

Để xác định mức độ thành công của mô hình, việc đánh giá hiệu quả kinh tế cây thảo quả một cách khoa học là vô cùng cần thiết. Dựa trên phương pháp phân tích lợi ích - chi phí (CBA), nghiên cứu tại Tả Phìn đã lượng hóa các chỉ số tài chính quan trọng trong một chu kỳ kinh doanh 20 năm. Các chỉ tiêu chính được sử dụng bao gồm Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất lợi ích trên chi phí (BCR) và Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR). Kết quả phân tích cho thấy mô hình trồng thảo quả mang lại hiệu quả tài chính vượt trội. Cụ thể, với mức lãi suất chiết khấu 6,8%/năm, mô hình đạt NPV là 138.485.428 đồng/ha, BCR đạt 72,41 và IRR là 20%. Các con số này khẳng định rằng đầu tư vào trồng thảo quả là một quyết định kinh doanh có lãi và bền vững về mặt tài chính. Thu nhập từ cây thảo quả không chỉ giúp các hộ gia đình trang trải cuộc sống mà còn có thể tích lũy, tái đầu tư, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển.

3.1. Phân tích chỉ số NPV BCR và IRR của mô hình

Giá trị hiện tại ròng (NPV) đạt 138,5 triệu đồng/ha/chu kỳ 20 năm cho thấy sau khi trừ đi tất cả chi phí đầu tư và quy về giá trị hiện tại, người trồng vẫn thu được một khoản lợi nhuận ròng đáng kể. Tỷ suất BCR là 72,41 có nghĩa là mỗi đồng chi phí bỏ ra, người dân có thể thu về 72,41 đồng lợi ích. Đây là một tỷ suất sinh lời rất cao. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là 20%, cao hơn nhiều so với lãi suất vay vốn ngân hàng (6,8%), cho thấy mô hình có hệ số an toàn tài chính cao và khả năng thu hồi vốn nhanh. Các chỉ số này là bằng chứng thuyết phục về tính hiệu quả và sức hấp dẫn của mô hình trồng thảo quả.

3.2. Hiệu quả xã hội và khả năng giải quyết việc làm

Về mặt xã hội, mô hình trồng thảo quả đóng góp tích cực vào việc giải quyết việc làm tại chỗ. Một chu kỳ kinh doanh 20 năm trên 1 ha thảo quả tạo ra khoảng 1158 ngày công lao động, tương đương trung bình 57,9 công/năm. Điều này giúp tận dụng nguồn lao động nhàn rỗi, tăng thu nhập, hạn chế di cư lao động và các tiêu cực xã hội. Qua phỏng vấn, 100% các hộ gia đình đều bày tỏ mong muốn mở rộng diện tích trồng thảo quả. Điều này cho thấy mức độ chấp nhận cao của cộng đồng, khẳng định mô hình này phù hợp với trình độ canh tác, văn hóa và đáp ứng được nhu cầu thực tiễn của người dân, là động lực quan trọng cho công cuộc xóa đói giảm nghèo vùng cao.

IV. Giải pháp tối ưu kỹ thuật trồng thảo quả dưới tán rừng bền vững

Để mô hình trồng thảo quả phát triển bền vững, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến và thân thiện với môi trường là yếu tố then chốt. Trọng tâm là cải tiến kỹ thuật trồng thảo quả dưới tán rừng để vừa đảm bảo năng suất thảo quả cao, vừa giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Các giải pháp cần tập trung vào việc duy trì độ tàn che của rừng ở mức hợp lý, áp dụng các biện pháp lâm sinh để thúc đẩy tái sinh tự nhiên, và chuyển đổi sang phương thức canh tác hữu cơ. Việc quản lý lớp thảm phủ thực vật một cách khoa học thay vì phát quang toàn bộ sẽ giúp giữ ẩm cho đất, hạn chế xói mòn và bảo vệ cấu trúc đất. Đồng thời, cần nghiên cứu và nhân rộng các giống thảo quả có khả năng kháng sâu bệnh hại trên cây thảo quả, thích ứng tốt với điều kiện địa phương và cho chất lượng sản phẩm cao, từ đó nâng cao giá trị thương phẩm trên thị trường tiêu thụ thảo quả.

4.1. Kỹ thuật canh tác và quản lý độ tàn che rừng tối ưu

Giải pháp quan trọng nhất là duy trì độ tàn che của rừng trong khoảng 0,4 – 0,5. Đây là mức tối ưu để cây thảo quả quang hợp và phát triển tốt mà không cần phải chặt phá quá nhiều cây gỗ lớn. Trong quá trình chăm sóc, thay vì phát quang toàn bộ, cần áp dụng phương pháp phát dọn theo băng, chừa lại một phần thảm thực vật để giữ ẩm và chống xói mòn. Nên ưu tiên giữ lại các cây tái sinh có giá trị kinh tế và phòng hộ cao. Việc này không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học mà còn đảm bảo sự bền vững của chính khu rừng, vốn là "mái nhà" của cây thảo quả. Các biện pháp lâm sinh như trồng bổ sung cây gỗ bản địa cũng cần được khuyến khích.

4.2. Hướng tới canh tác hữu cơ và quản lý dịch hại tổng hợp

Việc chuyển đổi sang canh tác hữu cơ là xu hướng tất yếu để nâng cao giá trị và xây dựng thương hiệu sản phẩm sạch. Điều này đòi hỏi người dân không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, thay vào đó là các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), tận dụng các loài thiên địch và sử dụng chế phẩm sinh học. Bón phân hữu cơ từ phân chuồng ủ hoai mục và tàn dư thực vật sẽ giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu một cách tự nhiên. Sản phẩm thảo quả hữu cơ sẽ có giá bán cao hơn, dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính, góp phần tăng thu nhập từ cây thảo quả một cách bền vững.

V. Xây dựng thương hiệu thảo quả Tả Phìn và chuỗi giá trị bền vững

Để tối đa hóa lợi ích kinh tế và đảm bảo sự phát triển lâu dài, việc xây dựng thương hiệu thảo quả Tả Phìn và phát triển chuỗi giá trị thảo quả Lai Châu một cách bài bản là nhiệm vụ cấp thiết. Thay vì chỉ bán sản phẩm thô cho thương lái, cần có sự đầu tư vào khâu chế biến và đóng gói để nâng cao giá trị gia tăng. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh, gắn với chỉ dẫn địa lý "Thảo quả Sìn Hồ" sẽ giúp sản phẩm có chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của chính quyền địa phương thông qua các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Lai Châu, sự liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị. Mô hình liên kết 4 nhà cần được thúc đẩy mạnh mẽ để kết nối nông dân với doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý, tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ sản xuất và tiêu thụ hiệu quả, minh bạch.

5.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ và liên kết 4 nhà

Chính quyền cần xây dựng các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Lai Châu cụ thể như: hỗ trợ vốn vay ưu đãi, tập huấn kỹ thuật, xây dựng vườn ươm giống chất lượng cao, và hỗ trợ xúc tiến thương mại, đăng ký thương hiệu. Việc khuyến khích thành lập các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác sẽ giúp nông dân có tiếng nói chung, dễ dàng ký kết hợp đồng tiêu thụ với doanh nghiệp. Mô hình liên kết 4 nhà sẽ giúp giải quyết các vấn đề về kỹ thuật, vốn, và thị trường một cách đồng bộ. Nhà khoa học cung cấp giải pháp kỹ thuật, doanh nghiệp đảm bảo đầu ra, nhà nước tạo hành lang pháp lý và nông dân là người trực tiếp sản xuất.

5.2. Giải pháp cho thị trường tiêu thụ thảo quả và chế biến sâu

Cần đa dạng hóa thị trường tiêu thụ thảo quả, không chỉ phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Chính quyền và doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các thị trường mới, cả trong nước và quốc tế. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến sau thu hoạch là một giải pháp đột phá. Thay vì chỉ sấy khô, có thể đầu tư dây chuyền chiết xuất tinh dầu, sản xuất bột gia vị, trà thảo quả, hoặc các sản phẩm dược liệu. Các lò sấy tập trung, sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng thay thế cho phương pháp sấy thủ công bằng củi sẽ giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả của mô hình trồng thảo quả và đề xuất giải pháp phát triển bền vững tại xã tả phìn huyện sìn hồ tỉnh lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, cây Thảo quả(AmomaromaticumRoxb) trở thành cây trồng có giá trị kinh tế cao, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế- xã hội tại tỉnh Lai Châu; từ việc trồng, chăm sóc, thu hoạch,.đã tạo ra nhiều việc làm có thu nhập ổn định, góp phần xóa đói giảm nghèo cho một bộ phận nông dân ở vùng sâu, vùng xa. Xã tả phìn là một trong những xã đƣợc chính quền địa phƣơng đặc biệt quan tâm đến phát triển kinh tế cũng nhƣ an ninh, văn hóa, kinh tế - xã hội. Trong năm 2018 có 79 hộ tham gia trồng Thảo quả, diện tích Thảo quả xã đặt 79 hecta và thu về gần 2.5 tỷ đồng cho địa bàn xã qua đó Thảo quả đƣợc xác định là cây trồng mũ nhọn của xã, (UBND xã Tả Phìn 2018). Bên cạnh đó qua việc trồng Thảo quả cũng biểu hiện nhiều mặt tiêu cực ảnh hƣởng đến đên tính đa dạng sinh học và khả năng dụng tài nguyên rừng bền vững và xói mòn đang là vẫn đề hết sức nghiêm trọng, phòng chống xói mòn đƣợc xem là nhiệm vụ khó khăn cho các nhà hoạch định chính sách, quy hoạch và sử dụng nguồn tài nguyên đất, tác động xói mòn không chỉ ảnh hƣởng đến hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp tại chỗ mà còn ảnh hƣởng đến môi trƣờng sinh thái.

Xói mòn dẫn đến đất bị thoái hóa nhanh chóng về mọi phƣơng diện nhƣ: Hóa học, lý học và sinh học, đây là nguyên nhân cơ bản làm giảm độ phì của đất và tính bền vững của việc sử dụng nguồn tài nguyên đất và môi trƣờng. Xói mòn đất chịu ảnh hƣởng của nhiều yếu tố tự nhiên nhƣ: mƣa, đất, nƣớc, địa hình, lớp phủ thực vật,… và con ngƣời tác động vào đất qua các hoạt động canh tác, vì vậy, đánh giá về hiệu quả kinh tế - xã hội và môi trƣờng của cây Thảo quả là vẫn đề cấp thiết tại địa phƣơng mang tính thực tế. Xuất phát từ thực tế đó qua quá trình học tập tại trƣờng đại học lâm nghiệp việt nam, với sự giúp đỡ của giảng viên hƣỡng dẫn TS.Kiều Thị Dƣơng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: Đánh giá hiệu quả của mô hình trồng Thảo quả và đề xuất giải pháp phát triển bền vững tại xã Tả Phìn, huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẪN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Những vấn đề cơ bản về cây Thảo quả 1. Đặc điểm sinh vật học của cây Thảo quả Cây Thảo quả, sống lâu năm, cao 2 - 3 m Thân rễ to, phân nhánh, mọc thành cụm, phủ bởi những vẩy mỏng, đƣờng kính 2,5 - 4 cm, mùi thơm thân kí sinh do bẹ là tạo thành có khía dọc, màu lục. Lá mọc so le, có cuống ngắn hình dải đất 50 - 70 cm, rộng 10 - 15 cm, góc hẹp, đầu thuôn nhọn, hai mặt nhẵn, mặt trên màu lục sẫm bóng, mặt dƣới nhạt. Cụm hoa dạng bóng ra từ gốc thân, dài 15 - 20 cm, hoa nhiều mọc sít nhau, đƣợc bao ngoài bởi các lá bẹ hình bầu dục màu nâu hồng, dài 2 cm, hoa có 2 lá bắc, lá bắc ngoài hình mắc, lá bắc trong hình ống, đài dạng ống; tràng hoa màu vàng, gốm 4 bộ phận, thùy giữa, 2 thùy bên cánh môi, cảnh môi hình thìa hình vàng đậm, ở giữa có 2 vạch đỏ; nhị màu vàng và nhụy màu trắng; Bầu hình trứng, quả mọc thành chùm, hình trứng, màu đỏ tím, đƣờng kính 1,7 – 2,0 cm, dài 2,2 – 2,7 cm,có núm ở đầu; trong quả chia thành 3 ô, hạt mầu vàng nâu, có hạt vị thơm hơi cây (Phạm Thanh Hà, Trần Ngọc Hải 2013).

Đặc điểm sinh thái học của cây Thảo quả Thảo quả là cây đặc biệt ƣa bóng, ƣa ẩm nên chỉ có thể trồng đƣợc dƣới tán rừng, có độ tàn che 40 – 60%, ở độ cao 1. Rừng ở nơi trồng Thảo quả có khí hậu ẩm mát quanh năm, nhiệt độ trung bình năm 13 – 15,3°C, thƣờng xuyên có sƣơng mù, lƣợng mƣa 3.800 mm / năm, độ ẩm không khí trung bình từ 90% đến bão hoà, cây thƣờng xanh quanh năm, mùa hoa bắt đầu từ cuối tháng 4 đến giữa tháng 5 quả từ tháng 5 - tháng 9 hoặc tháng 10, trong thời gian hoa nở, nếu gặp mƣa nhiều ngày, tỷ lệ hoa đậu quả thấp và năm đó sẽ bị coi là mất mùa Thảo quả. Nhƣng với thời tiết thuận lợi cho việc thụ phấn, mỗi chùm quả có từ 15 đến 40 quả, cá biệt tới 60 quả,thảo quả có khả năng tái sinh tự nhiên chủ yếu từ hạt và bằng cách đẻ chồi nhánh ở thân rễ. Từ một nhánh hay cây con trồng ban đầu, sau 1 năm tạo ra 4 – 6 nhánh; các năm sau tăng theo cấp số nhân, tạo thành khóm Thảo quả khổng lồ,(Trần Ngọc Hải 2013).

Vùng phân bố của cây Thảo quả Phân bố Việt Nam: Cây đƣợc trồng tại một số tỉnh miền núi, giáp biên giới phía Bắc: Lào Cai (huyện Bát Xát, Sa Pa, Mƣờng Khƣơng, Bắc Hà); Lai Châu (huyện Phong Thổ, Than Uyên và Sìn Hồ); Hà Giang (huyện Vị Xuyên và Quản Bạ). Thế giới: Cây đƣợc trồng nhiều ở Trung Quốc (Vân Nam, Quảng Tây), còn có ở Ấn Độ, Nepal, đặc điểm sinh học Thảo quả có nguồn gốc ở vùng cận Himalaya, thuộc Đông - Bắc Ấn Độ và Nepal, đƣợc biết, cây cũng mọc tự nhiên ở vùng Tây – Nam Trung Quốc (tỉnh Vân Nam). Giá trị sử dụng * Lợi ích của Thảo quả trong ẩm thực Thảo quả có mùi thơm vị cay ngọt, đƣợc coi là nữ hoàng của các loại gia vị Thảo quả đƣợc dùng trong ẩm thực là quả chín đƣợc phơi sấy khô, Thảo quả đƣợc dùng để nấu phở, tăng vị ngon cho cà phê, chè,… bánh kẹo, Thảo quả có hàm lƣợng giá trị dinh dƣỡng cao bao gồm: chất xơ, carbohydrate, protein, vitamin C, niacin, pyridoxine, riboflavin và thiamin, sắt, canxi, magiê, mangan, kẽm,… và 1,5% tinh dầu. * Tác dụng của Thảo quả trong y học cổ truyền Thảo quả là một dƣợc liệu quý của Việt Nam, có mùi thơm, vị cay tính ấm, tác dụng trục hàn, trừ đờm, ấm bụng, tiêu tích, giúp ăn ngon miệng, giải độc … bộ phận đƣợc dùng làm thuốc là hạt Thảo quả.

Từ xƣa, trong dân gian đã dùng Thảo quả để kích thích tiêu hóa, chữa nôn mửa, bụng trƣớng đau, ho, sốt, tiêu chảy,… chữa đau bụng đầy chƣớng, ngực đau, ỉa chảy, ho có nhiều đờm, đờm đặc gây khó thở. Kỹ thuật nhân giống và gây trồng Kỹ thuật nhân giống gồm 2 loại: *Bằng hạt:Vào tháng 10 – 11, khi thu hoạch , chọn những chùm quả gìa, nhiều quả to, ở cây 5 tuổi trở lên, Bóc vỏ , chỉ lấy phần hạt chín, vƣờn ƣơm đƣợc chọn kề bên nớt trồng Thảo quả , dƣới tán rừng , độ che phủ 60%, mặt đất bằng phẳng, đất dƣợc làm nhỏ, đánh luống cao. 4 Hạt giống thu đƣợc cần gieo ngày, hạt để khô sẽ giảm khả năng nảy mầm, gieo xong phủ cỏ khô, Hạt sẽ mẩy mầm sau khi gieo 40 – 45 ngày, chú ý tỉa thƣa để có cự ly 20 x 20 cm/cây cây con thửa giậm sang lống khác cây Thảo quả ở vƣờn ƣơm sau 1 - 2 năm mới nhổ trồng. *Bằng nhánh con: Tách một số nhanh ra từ các khóm Thảo quả trồng, cao khoảng 1 mét, ở gốc có một đoạn thân rễ, cắt bỏ lá.

Loại cây giống này không tốt bằng cây con gieo từ hạt. Trồng và chăm sóc: Thời vụ là từ tháng 12 - 3 năm sau. Làm đất: Đất dƣới tán rừng kín thƣờng xanh ẩm, độ cao 1.200 m, chặt phá bỏ tất cả các loại cây ở tầng dƣới tán, ở tầng tán chỉ để lại một số cây gỗ, đủ để tạo nên độ tàn che 30 – 80%, trồng cự ly 3x4 m/cây, Thảo quả không cần trồng sâu nhƣng cần đẫm chặt gốc, đất rừng mới khai phá vẫn còn màu mỡ không cần bón phân. Chăm sóc: Thảo quả là cây trồng bán tự nhiên nên chăm sóc đơn giản, ngoài trừ việc chặt phát, làm vện sinh rừng 2 lần trên năm, lần thứ 1 trƣớc mùa hoa (tháng 2-3) lần thứ 2 sau khi thu hoạch quả, lần này cần chặt bỏ những cây Thảo quả già, Chú ý khi vệ sinh rừng phải nhổ bỏ tất cả những cây xung quanh gốc Thảo quả.

Cây trồng sau 3 năm bắt đầu có hoa quả, càng về sau càng nhiều hơn. Năng suất cao nhất từ năm thứ 6-15 trung bình 0,2 - 0,3 tấn quà cho ha/năm và cây trồng có thể thu hoạch trong vòng hơn 20 năm khai thác (Trần Ngọc Hải 2013). Ý nghĩa sản xuất cây Thảo quả Thảo quả là một trong những thu nhập qua trọng, đắp ứng nhu cầu thiết yếu, chăm sóc sức khỏe hằng ngày cho các hộ gia đình kể cả hộ nghèo, góp phần xóa đói giảm nghèo cho ngƣời dân sống ở miền núi nƣớc ta đặc biệt là các hộ giá đình thuộc các đồng bào dân tộc thiểu số vùng cao. Hơn nữa việc sản xuất và gây trồng cây thảo nói trung và lâm sản ngoài gỗ nói riêng quả đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống cho cộng đồng ngƣời dân khu vực miền núi.

5 Thảo quả là cây dƣợc liệu có giá trị kinh tế cao, việc phát triển cây Thảo quả ở xã tả Phìn huyện Sìn hồ tỉnh lai châu, giúp tăng thu nhập, nâng cao đời sống ngƣời dân, mà còn có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ và phát triển rừng bền vững. * Ỹ nghĩa về mặt kinh tế. Hạt Thảo quả có hàm lƣợng tinh dầu 1 – 1,5%, có vị cay, dùng làm gia vị ăn liền với thịt, cá và đƣợc dùng sản xuất banh kẹo, Thảo quả là cây dƣợc liệu để chữa bệnh đau bụng, đầy chƣớng, đau ngực, ỉa chảy, bệnh sốt rét, chữa ho hôi miệng, đau răng, viêm lợi, Trồng Thảo quả dƣới tán rừng có thể đặt năng suất từ 2.500kg quả tƣơi/ha. * Ỹ nghĩa về mặt xã hội.

Theo thống kê chƣa đủ, hiện nay xã tả phìn đã trồng và phát triển đƣợc trên 80ha hằng năm tạo nguồn thu lớn cho ngƣời dân nơi đây. Do đây là vùng núi cao ở tỉnh lai châu nên ngƣời dân sống chủ yếu dựa vào rừng phát triển cây LSNG có tác dụng tạo công ăn việc làm và ổn định đời sống của ngƣời dân giải quyết vẫn đề xóa đói giảm nghèo cho ngƣời dân miền núi. Thảo quả là nguồn thu lớn và quan trọng của nhiều xã vùng cao và nhiều gia đình ở tỉnh Lai Châu. Không ít gia đình đã thoát nghèo nhờ trồng Thảo quả trong rừng nguyên sinh.

Có lẽ vì vậy, diện tích rừng tự nhiên trong những nƣơng Thảo quả đƣợc ngƣời dân tự nguyện bảo vệ nghiên ngặt trong nhiều năm nay 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ