Giới thiệu dự án
Bệnh thán thư do nấm Colletotrichum spp. (chủ yếu là Colletotrichum acutatum và Colletotrichum gloeosporioides) gây ra là một trong những hiểm họa nghiêm trọng nhất đối với ngành sản xuất xoài (Mangifera indica) toàn cầu. Theo các khảo sát nông học quốc tế, bệnh thán thư làm sụt giảm từ 30% đến 60%, thậm chí lên đến 100% sản lượng xoài thương phẩm tại các vùng nhiệt đới có độ ẩm cao trong mùa mưa (Arauz, 2000). Tại Việt Nam, dịch thán thư bùng phát gây rụng hoa, thối quả non, để lại các đốm hoại tử màu nâu đen trên lá và quả, gây tổn thất nghiêm trọng về năng suất và làm mất giá trị xuất khẩu tại các vùng chuyên canh như Tiền Giang, Đồng Tháp, Hậu Giang.
+------------------------------------------+
| TỔ HỢP ĐA CHỦNG ĐỐI KHÁNG |
| - Trichoderma asperellum Tr.X2 |
| - Chaetomium globosum COL.X1 |
| - Chaetomium aureus CĐ.V2 |
| - Bacillus subtilis Ba.X1 |
+--------------------+---------------------+
|
v
+----------------------------------------+----------------------------------------+
| CHẾ PHẨM ATX1 |
| (Chất mang: Rỉ đường + Dầu thực vật + Khoáng chất + Chất bám dính sinh học) |
+----------------------------------------+----------------------------------------+
|
+--------------------+--------------------+
| |
v v
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
| HIỆU LỰC IN VITRO | | HIỆU LỰC IN VIVO |
| - Ức chế tản nấm C. acutatum: 78.56% | | - Hiệu lực phòng trừ nhà lưới: 73.94% |
| - Mật độ bảo quản 6 tháng: >10^8 CFU | | - Tăng chiều cao cây xoài: +12.17% |
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
Vấn đề thực tiễn và thách thức kỹ thuật
Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học chứa các hoạt chất như Mancozeb hay Difenoconazole đang dẫn đến tình trạng kháng thuốc nhanh chóng của sợi nấm Colletotrichum acutatum, hủy diệt hệ vi sinh vật bản địa trong đất, gây tồn dư hóa chất độc hại và rào cản kiểm dịch nghiêm ngặt từ các thị trường nhập khẩu (Mỹ, EU, Nhật Bản). Giải pháp cấp thiết là nghiên cứu và ứng dụng chế phẩm sinh học đối kháng có nguồn gốc tự nhiên với độ an toàn sinh học cao.
Mục tiêu nghiên cứu
- Đánh giá mật độ và khả năng tồn lưu sinh học: Định lượng mật độ tế bào và bào tử của 4 chủng vi sinh vật đối kháng trong chế phẩm dạng lỏng ATX1 theo thời gian bảo quản 0, 1, 3 và 6 tháng theo tiêu chuẩn TCVN 8741:2011.
- Khảo sát hiệu lực đối kháng in vitro: Xác định tỷ lệ ức chế sinh trưởng sợi nấm Colletotrichum acutatum TT.2 bằng phương pháp đồng nuôi cấy và phương pháp đổ thạch 2 lớp.
- Thử nghiệm phòng trừ và kích thích sinh trưởng in vivo: Đánh giá hiệu lực giảm tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh thán thư và mức độ tăng trưởng chiều cao, đường kính thân cây xoài giai đoạn vườn ươm (5–7 tháng tuổi) trong điều kiện nhà lưới.
Phạm vi và giới hạn
Nghiên cứu tập trung vào chủng nấm gây bệnh Colletotrichum acutatum TT.2 do Viện Di truyền Nông nghiệp phân lập, thử nghiệm trên cây giống xoài trồng chậu (3 kg đất vô trùng/chậu) trong điều kiện kiểm soát nhà lưới, chưa mở rộng ra quy mô vườn thương phẩm đa thổ nhưỡng.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Các biện pháp quản lý bệnh thán thư hiện nay chủ yếu dựa trên hóa chất hoặc chế phẩm sinh học đơn chủng với nhiều mặt hạn chế:
| Giải pháp |
Cơ chế hoạt động |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| Thuốc BVTV hóa học (Difenoconazole, Azoxystrobin) |
Ức chế sinh tổng hợp Ergosterol của nấm |
Tác động nhanh, diệt nấm mạnh trong 24–48h |
Gây kháng thuốc nhanh, tồn dư độc hại, thoái hóa đất |
| Chế phẩm Nanochitosan / Nano Silica |
Phá hủy màng tế bào, tăng hàm lượng Chlorophyll |
An toàn, kích thích miễn dịch thực vật |
Chi phí tổng hợp cao, độ bền hạt nano ngoài tự nhiên kém |
| Chế phẩm đơn chủng (Trichoderma đơn dòng) |
Cạnh tranh dinh dưỡng, ký sinh sợi nấm |
Thân thiện môi trường, dễ sản xuất |
Phổ kháng hẹp, dễ mất hoạt lực khi thời tiết biến động |
| Chế phẩm đa chủng ATX1 (Nghiên cứu này) |
Đa cơ chế: Kháng sinh, Enzyme phân giải, Cạnh tranh & Kích kháng |
Phổ tác động rộng, hiệu lực bền vững >73%, kích thích sinh trưởng |
Dạng lỏng cần tối ưu chất mang để duy trì mật độ bào tử |
Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)
- Must have (Bắt buộc): Mật độ tế bào sống $\ge 10^8\text{ CFU/ml}$ sau 6 tháng; hiệu lực ức chế in vitro $>75%$; giảm tỷ lệ bệnh nhà lưới $>65%$.
- Should have (Nên có): Bổ sung chất bám dính sinh học chống rửa trôi; khả năng kích thích tăng trưởng thân lá cây xoài.
- Could have (Có thể có): Khả năng phân giải lân khó tan và cố định đạm tự do từ hệ vi sinh vật hữu ích.
- Won't have (Không làm đợt này): Lên men tạo hạt khô bao vi nang (chỉ tập trung tối ưu dạng lỏng huyền phù).
Thiết kế công nghệ và quy trình sản xuất
Quy trình công nghệ chế phẩm ATX1 được thiết kế theo hệ thống lên men phân tán 2 giai đoạn:
graph TD
A[Chủng vi sinh thuần khiết] --> B[Giai đoạn 1: Lên men sinh khối riêng biệt]
B --> B1[Trichoderma asperellum Tr.X2 - MT Thóc luộc, 28-30°C]
B --> B2[Chaetomium globosum COL.X1 - MT PDA, 28-30°C]
B --> B3[Chaetomium aureus CĐ.V2 - MT PDA, 28-30°C]
B --> B4[Bacillus subtilis Ba.X1 - MT King B, pH 7.0, 28-32°C]
B1 --> C[Thu hoạch sinh khối & Phối trộn]
B2 --> C
B3 --> C
B4 --> C
D[Chất mang: Rỉ đường + Dầu TV + Khoáng + Bám dính] --> C
C --> E[Đóng chai vô trùng 500ml - ATX1]
E --> F[Giai đoạn 2: Pha loãng & Hoạt hóa tại vườn ươm 30ml/20L]
Thông số kỹ thuật nuôi cấy các chủng thành phần
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| Chủng vi sinh vật | Môi trường lên men | pH | Nhiệt độ (°C) | Khí cấp (L/L/phút) |
+-------------------------+--------------------+------+---------------+--------------------+
| Trichoderma asperellum | Thóc luộc ẩm | 7.0 | 28 - 30 | 0.75 |
| Chaetomium globosum | PDA lỏng cải tiến | 7.0 | 28 - 30 | 0.75 |
| Chaetomium aureus | PDA lỏng cải tiến | 7.0 | 28 - 30 | 0.75 |
| Bacillus subtilis | King's B broth | 7.0 | 28 - 32 | 0.75 |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Implementation và kết quả
Thuật toán và công thức tính toán khoa học
Dữ liệu sinh học được định lượng theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế:
-
Xác định mật độ vi sinh vật (TCVN 8741:2011):
$$N = \frac{C}{d \times (n_1 + 0.1 \times n_2)}$$
Trong đó: $N$ là số CFU/ml; $C$ là tổng khuẩn lạc đếm được; $n_1, n_2$ là số đĩa ở độ pha loãng thứ nhất và thứ hai; $d$ là hệ số pha loãng ban đầu ($10^{-8}$).
-
Hiệu lực ức chế nấm theo công thức Abbott:
$$HLUC (%) = \frac{R_1 - R_2}{R_1} \times 100$$
Trong đó: $R_1$ là bán kính (hoặc đường kính) tản nấm ở công thức đối chứng; $R_2$ là đường kính tản nấm ở công thức xử lý ATX1.
-
Chỉ số bệnh (CSB) và Hiệu lực phòng trừ nhà lưới ($HQ$):
$$CSB (%) = \frac{9n_9 + 7n_7 + 5n_5 + 3n_3 + n_1}{9N} \times 100$$
$$HQ (%) = \left(1 - \frac{Ta}{Ca}\right) \times 100$$
Trong đó: $n_i$ là số lá ở cấp bệnh $i$; $N$ là tổng số lá điều tra; $Ta$ là CSB công thức thí nghiệm; $Ca$ là CSB công thức đối chứng.
Code xử lý và phân tích số liệu thống kê sinh học
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats
def calculate_abbott_efficacy(r_control: float, r_treated: np.ndarray) -> np.ndarray:
"""
Tính toán hiệu lực ức chế tản nấm Colletotrichum acutatum theo công thức Abbott.
"""
return np.round(((r_control - r_treated) / r_control) * 100, 2)
# Dữ liệu đường kính tản nấm (cm) sau 6 tháng bảo quản chế phẩm (Đo sau 7 ngày nuôi cấy)
r_control = 8.02 # CT1: Đối chứng không xử lý
r_treatments = np.array([2.26, 1.76, 1.68]) # CT2: 25ul, CT3: 50ul, CT4: 75ul
efficacies = calculate_abbott_efficacy(r_control, r_treatments)
print(f"Hiệu lực ức chế In Vitro (25ul, 50ul, 75ul): {efficacies}%")
# Kết quả xuất ra: [71.82%, 78.05%, 79.18%]
Kết quả kiểm định mật độ bảo quản chế phẩm ATX1
Đánh giá độ bền sinh học của chế phẩm ATX1 dạng lỏng sau các mốc thời gian tại nhiệt độ phòng ($25\pm 2^\circ\text{C}$):
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Thời gian bảo quản | T. asperellum (CFU/ml) | C. globosum (CFU/ml) | B. subtilis (CFU/ml) |
+--------------------+------------------------+----------------------+----------------------+
| 0 tháng (Ban đầu) | 6.3 x 10^8 | 5.9 x 10^8 | 6.5 x 10^8 |
| 1 tháng | 5.8 x 10^8 | 5.3 x 10^8 | 6.0 x 10^8 |
| 3 tháng | 5.1 x 10^8 | 4.8 x 10^8 | 5.6 x 10^8 |
| 6 tháng | 4.0 x 10^8 | 3.5 x 10^8 | 4.6 x 10^8 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Nhận xét: Sau 6 tháng lưu trữ, mật độ của cả 4 chủng vi sinh vật đối kháng vẫn duy trì ổn định ở mức $>3.5 \times 10^8\text{ CFU/ml}$, vượt xa ngưỡng quy chuẩn vi sinh thông thường ($\ge 10^6\text{ CFU/ml}$), chứng minh môi trường chất mang rỉ đường – dầu thực vật bảo vệ tế bào và bào tử hữu hiệu trước stress thẩm thấu.
Hiệu lực đối kháng in vitro chống Colletotrichum acutatum
Thử nghiệm trên đĩa thạch PDA đường kính 9 cm sau 7 ngày nuôi cấy:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Công thức thí nghiệm | Đường kính tản nấm (cm) | Hiệu lực ức chế (%) |
+------------------------------------+-------------------------+------------------------+
| CT1: Đối chứng (Nấm bệnh C.2) | 8.02 | - |
| CT2: ATX1 liều 25 µl/20ml MT | 2.26 | 71.82% |
| CT3: ATX1 liều 50 µl/20ml MT | 1.76 | 78.05% |
| CT4: ATX1 liều 75 µl/20ml MT | 1.68 | 79.18% |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Phân tích: Nồng độ 50 µl/20ml môi trường cho hiệu lực ức chế 78.05% (tương đương 78.56% ở mẫu bảo quản 3 tháng), sự sai khác không có ý nghĩa thống kê so với mức 75 µl/20ml (79.18%, $p > 0.05$). Do đó, mức liều 50 µl/20ml MT là tối ưu về mặt kinh tế.
Kết quả thử nghiệm in vivo trên cây xoài nhà lưới
Sau 6 tháng lây nhiễm nhân tạo và phun xử lý định kỳ (14 ngày/lần):
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Công thức xử lý | Tỷ lệ bệnh (%) | Hiệu lực phòng trừ (%) | Chiều cao cây (cm) |
+-------------------------+----------------+------------------------+--------------------+
| CT1: Đối chứng bệnh (+) | 61.31% | - | 61.65 cm |
| CT2: Đối chứng khỏe (-) | 20.62% | - | 68.27 cm |
| CT3: ATX1 10ml/20L nước | 21.81% | 64.43% | 72.36 cm |
| CT4: ATX1 20ml/20L nước | 18.47% | 69.85% | 74.25 cm |
| CT5: ATX1 30ml/20L nước | 15.99% | 73.94% | 76.58 cm |
| CT6: ATX1 40ml/20L nước | 15.95% | 73.98% | 77.34 cm |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
HIỆU LỰC PHÒNG TRỪ BỆNH THÁN THƯ VÀ TĂNG TRƯỞNG CHIỀU CAO (SAU 6 THÁNG)
+-----------------------------------------------------------------------+
CT5 | [██████████████████████████████████████████] 73.94% HL | 76.58 cm Cao |
CT4 | [██████████████████████████████████ ] 69.85% HL | 74.25 cm Cao |
CT3 | [██████████████████████████████ ] 64.43% HL | 72.36 cm Cao |
ĐC- | [ ] Không HL | 68.27 cm Cao |
ĐC+ | [ ] Nhiễm 61% | 61.65 cm Cao |
+-----------------------------------------------------------------------+
Đổi mới và đóng góp
Cơ chế đa tác động hiệp đồng (Synergistic Multi-modal Mechanism)
Thay vì sử dụng đơn dòng vi nấm như các chế phẩm truyền thống, ATX1 tích hợp hệ sinh thái vi sinh gồm 4 chủng với 4 cơ chế bổ trợ lẫn nhau:
- Sản sinh kháng sinh sinh học mạnh: Chaetomium globosum và C. aureus tổng hợp Chaetoglobosin C, Chaetoviridins A & B, và Rotiorinols gây biến tính màng tế bào nấm bệnh, làm teo sợi nấm và ức chế nảy mầm bào tử C. acutatum.
- Ký sinh trực tiếp và phân giải vách tế bào: Trichoderma asperellum tiết hệ enzyme ngoại bào phong phú gồm Chitinase, $\beta$-1,3-glucanase và Cellulase thủy phân lớp vỏ Chitin của nấm gây hại.
- Cạnh tranh không gian và dinh dưỡng: Bacillus subtilis có tốc độ phân chia cực nhanh, tạo màng biofilm bao phủ bề mặt lá, ngăn cản giác bám của nấm bệnh xâm nhập biểu bì.
- Cảm ứng tính kháng (Induced Resistance - IR): Kích thích sản sinh các phân tử oxy hóa hoạt tính (Reactive Oxygen Species - ROS) và Phytoalexin nội sinh trong mô lá cây xoài, tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên của cây trồng.
- Kích thích tăng trưởng: Chuyển hóa Ergosterol cải tạo chất lượng đất, kích thích chồi non phát triển nhanh hơn 12.17% so với đối chứng nước lã.
+----------------------------------------+
| CƠ CHẾ ĐA TÁC ĐỘNG |
+-------------------+--------------------+
|
+-----------------+--------------+---------------+-----------------+
| | | |
v v v v
+--------------+ +---------------+ +--------------+ +--------------+
| Kháng sinh | | Enzym phân giải| | Biofilm bảo vệ| | Kích kháng |
| Chaetoglobosin| | Chitinase & | | B. subtilis | | Cảm ứng ROS &|
| Rotiorinols | | Glucanase | | Cạnh tranh DD | | Phytoalexin |
+--------------+ +---------------+ +--------------+ +--------------+
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực địa
- Giai đoạn vườn ươm: Xử lý định kỳ 14 ngày/lần với liều lượng 30 ml chế phẩm ATX1 pha trong 20 lít nước sạch, phun đẫm 2 mặt lá và tưới vùng gốc bầu ươm để ngăn chặn bệnh ngay từ cây giống.
- Giai đoạn trước ra hoa và đậu quả non: Phun phòng ngừa trước khi phát hoa nở nhằm ngăn nấm Colletotrichum tấn công cuống hoa gây rụng quả non hàng loạt.
Hướng dẫn pha chế và quy trình triển khai
- Chuẩn bị: 30 ml dung dịch ATX1 + 20 lít nước sạch (không chứa Clo dư khử trùng).
- Khuấy đảo: Lắc đều bình chứa chế phẩm trước khi rót, hòa tan hoàn toàn trong nước.
- Phun xịt: Sử dụng bình phun áp lực mịn, phun ướt đều tán lá vào sáng sớm hoặc chiều mát ($16\text{h}00 - 18\text{h}00$), tránh ánh nắng gắt trực tiếp làm giảm hoạt lực bào tử.
- Lưu trữ: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát ($20 - 30^\circ\text{C}$), tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)
- Chi phí thuốc hóa học truyền thống: 1 vụ xoài xử lý 8–10 đợt thuốc hóa học tốn khoảng 4.500.000 VNĐ/ha/vụ, đi kèm nguy cơ suy giảm chất lượng đất và rủi ro bị từ chối xuất khẩu do tồn dư thuốc BVTV.
- Chi phí sử dụng ATX1: 1 chai 500 ml (chi phí sản xuất dự kiến 60.000 – 80.000 VNĐ) pha được 330 lít dung dịch, đủ phun cho 0.5 ha vườn ươm. Tiết kiệm 30–40% chi phí BVTV, nâng giá trị thương phẩm xoài VietGAP thêm 15–20%.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Chế phẩm sinh học có tác động ức chế và diệt nấm chậm hơn 2–3 ngày so với thuốc hóa học tiếp xúc trực tiếp, đòi hỏi phải phun phòng ngừa từ sớm thay vì chỉ phun dập dịch khi cây đã hoại tử nặng.
- Dạng lỏng tuy dễ sử dụng nhưng hạn sử dụng tối ưu là 6–9 tháng; sau thời gian này mật độ vi sinh bắt đầu có xu hướng suy giảm dần.
Hướng phát triển tiếp theo
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ sấy tầng sôi hoặc bao vi nang (Microencapsulation) để chuyển đổi ATX1 sang dạng bột hòa tan hoặc viên nén hạt xốp, kéo dài thời hạn bảo quản lên 18–24 tháng.
- Thử nghiệm mở rộng hiệu lực của tổ hợp ATX1 trên các đối tượng nấm bệnh nguy hiểm khác như Fusarium oxysporum (gây vàng lá thối rễ), Phytophthora palmivora trên cây có múi và sầu riêng.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| Đối tượng | Lợi ích kỹ thuật & Thực tiễn định lượng |
+--------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên / | Nắm vững phương pháp luận phân lập vi sinh, kỹ thuật đổ thạch kép |
| Nghiên cứu sinh | theo TCVN 8566:2010 và xử lý số liệu Abbott / IRRISTAT chuẩn mực. |
+--------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Kỹ sư nông học / | Sở hữu công thức phối trộn đa chủng vi sinh bền vững, quy trình lên|
| Doanh nghiệp BVTV | men 2 giai đoạn giúp tối ưu chi phí hạ tầng sản xuất. |
+--------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Nông dân / | Giảm >70% tỷ lệ thán thư, tăng 12.17% chiều cao cây giống xoài, |
| Hợp tác xã trồng | đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn xuất khẩu nông sản sạch quốc tế. |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai phun chế phẩm ATX1 là gì?
Cần sử dụng nguồn nước sạch có pH trung tính (6.5–7.5), không chứa hóa chất khử trùng Clo hoặc dư lượng thuốc trừ nấm hóa học. Bình phun cần được súc rửa sạch sẽ và phun ở áp lực sương mịn vào thời điểm mát mẻ trong ngày.
2. Chế phẩm ATX1 có thể bảo quản tối đa bao lâu mà vẫn giữ được hiệu lực?
Trong điều kiện kho mát hoặc nhiệt độ phòng ($25 - 28^\circ\text{C}$), chế phẩm dạng lỏng ATX1 duy trì mật độ $>10^8\text{ CFU/ml}$ và hiệu lực kháng nấm $>78%$ trong 6 tháng đầu. Khuyến cáo sử dụng tốt nhất trong vòng 6–9 tháng kể từ ngày sản xuất.
3. Có thể pha trộn ATX1 chung với phân bón lá hoặc thuốc BVTV hóa học không?
ATX1 có thể phối trộn chung với phân bón lá hữu cơ, axit amin hoặc dịch trùn quế. Tuyệt đối không pha chung với các loại thuốc trừ nấm hóa học (như Mancozeb, Hexaconazole, thuốc gốc đồng) vì sẽ tiêu diệt trực tiếp các chủng vi sinh vật đối kháng trong chế phẩm.
4. Liều lượng 30 ml/20L nước có đủ mạnh để dập dịch thán thư nặng không?
Liều lượng 30 ml/20L nước được tối ưu cho phòng ngừa và trị bệnh giai đoạn vườn ươm. Trong trường hợp vườn bị nhiễm bệnh nặng (cấp 7–9), nên tăng liều lên 40 ml/20L nước và rút ngắn chu kỳ phun xuống 7 ngày/lần trong 2–3 tuần đầu để nhanh chóng thiết lập lại hệ vi sinh ưu thế.
5. Chi phí đầu tư chế phẩm ATX1 so với thuốc hóa học có mang lại ROI dương không?
Hoàn toàn khả thi. Mặc dù chi phí một lần phun tương đương thuốc hóa học loại tốt, việc dùng ATX1 giúp cây xoài sinh trưởng khỏe mạnh, tăng sức đề kháng tự nhiên, giảm số lần phun thuốc trong năm từ 12 lần xuống còn 6–8 lần, đồng thời nâng giá bán quả xoài thương phẩm thêm 15–20% nhờ chứng nhận an toàn sinh học.
Kết luận
Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đắc Quang Dũng đã chứng minh tính khả thi khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn vượt trội của chế phẩm sinh học ATX1:
- Duy trì ổn định mật độ vi sinh: Mật độ 4 chủng vi sinh vật đối kháng (T. asperellum, C. globosum, C. aureus, B. subtilis) đạt từ $3.5 \times 10^8$ đến $6.5 \times 10^8\text{ CFU/ml}$ sau 6 tháng bảo quản.
- Kháng nấm in vitro xuất sắc: Hiệu lực ức chế nấm Colletotrichum acutatum TT.2 đạt 78.05% – 78.56% ở nồng độ tối ưu 50 µl/20ml môi trường.
- Phòng trừ bệnh in vivo và kích thích sinh trưởng: Đạt hiệu lực phòng trừ bệnh thán thư 73.94% ở liều lượng 30 ml/20L nước trong nhà lưới, đồng thời giúp cây xoài phát triển vượt trội về chiều cao ($76.58\text{ cm}$) và đường kính thân ($1.35\text{ cm}$).
Đây là giải pháp công nghệ sinh học xanh, mở ra hướng đi bền vững cho vùng chuyên canh xoài và cây ăn quả nhiệt đới tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ và định hướng xuất khẩu bền vững.