Luận văn ứng dụng công nghệ gis đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng đất chưa sử dụng huyện trà lĩnh tỉnh cao bằng giai đoạn 2010 2020

Luận văn phân tích ứng dụng công nghệ GIS trong đánh giá và định hướng sử dụng đất chưa sử dụng tại huyện Trà Lĩnh, Cao Bằng giai đoạn 2010-2020.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

1.2. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC

2.2. NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ĐẤT TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

2.2.1. Nghiên cứu sử dung đất trên thế giới

2.2.2. Nghiên cứu sử dụng đất ở Việt Nam

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

3.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.3. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Phƣơng pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp

3.3.2. Phƣơng pháp xử lý số liệu điều tra

3.3.3. Phƣơng pháp GIS trong đánh giá thực trạng và định hƣớng sử dụng đất chƣa sử dụng

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA HUYỆN

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Các nguồn tài nguyên

4.1.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.1.4. Thực trạng môi trƣờng

4.1.5. Đánh giá tổng quan những thuận lợi và khó khăn của huyện

4.2. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

4.2.1. Thực trạng sử dụng đất của vùng nghiên cứu

4.2.2. Thực trạng đất chƣa sử dụng của khu vực nghiên cứu

4.3. ỨNG DỤNG GIS TRONG ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG VÀ ĐỊNH HƢỚNG SỬ DỤNG ĐẤT CHƢA SỬ DỤNG THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

4.3.1. Quy trình chung

4.3.2. Định hƣớng sử dụng đất chƣa sử dụng chƣa sử dụng theo hƣớng phát triển bền vững

4.3.3. Định hƣớng sử dụng đất cho đất chƣa sử dụng

4.4. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT CHO ĐẤT CHƢA SỬ DỤNG

4.4.1. Cơ chế chính sách

4.4.2. Giải pháp về thị trƣờng tiêu thụ

4.4.3. Giải pháp về vốn

4.4.4. Giải pháp giao thông, thủy lợi

4.4.5. Giải pháp kỹ thuật

4.4.6. Giải pháp về công tác quản lý đê điều và phòng chống, bão

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Hiện trạng đất chƣa sử dụng của huyện Trà Lĩnh

5.2. Kết quả đánh giá phân hạng thích nghi đất đai theo quan điểm sinh thái và phát triển bền vững

5.3. Định hƣớng sử dụng đất chƣa sử dụng đến năm 2020

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiện Trạng Đất Chưa Sử Dụng Trà Lĩnh 2010 2020

Đất đai đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là ở các vùng trung du miền núi như huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả đất chưa sử dụng là yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững và cân bằng sinh thái. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số đang tạo áp lực lớn lên quỹ đất nông nghiệp, đòi hỏi các biện pháp sử dụng đất hợp lý và bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiện trạng sử dụng đất Trà Lĩnh giai đoạn 2010-2020, nhằm đưa ra các định hướng sử dụng đất Trà Lĩnh hiệu quả, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Theo Luật Đất đai, đất chưa sử dụng là đất chưa có đủ điều kiện hoặc chưa được xác định để sử dụng vào mục đích sản xuất nông lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, lâm nghiệp, chưa xác định là khu dân cư nông thôn, chuyên dùng và nhà nước chưa giao cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng lâu dài.

1.1. Tầm Quan Trọng của Quản Lý Đất Chưa Sử Dụng

Quản lý đất chưa sử dụng hiệu quả không chỉ giúp tăng diện tích đất sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu tình trạng xói mòn, rửa trôi đất, đặc biệt ở các vùng đồi núi. Việc khai thác và sử dụng hợp lý đất chưa sử dụng có thể tạo ra nguồn thu nhập mới cho người dân địa phương, cải thiện đời sống kinh tế và giảm nghèo. Đồng thời, việc này cũng giúp đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững. Theo Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam (2013), chăn thả tự do là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng tàn phá đồng cỏ, cây cối, phá hủy đất đai, làm cho nhiều cánh rừng, nương rẫy dần biến thành những trảng cỏ nghèo nàn, đất đai bị xói lở, trai cứng.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu và Phạm Vi Địa Lý

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng sử dụng đất Trà Lĩnh và đề xuất định hướng sử dụng đất Trà Lĩnh phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện. Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ diện tích đất chưa sử dụng trên địa bàn huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng, trong giai đoạn 2010-2020. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích GIS để đánh giá tiềm năng và đề xuất các giải pháp sử dụng đất hiệu quả, bền vững. Theo Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp (1993), đất chưa sử dụng hình thành do khai thác nương rẫy, quảng canh, du canh du cư, và khai thác lâm sản bừa bãi.

II. Thách Thức Trong Sử Dụng Đất Chưa Sử Dụng Tại Trà Lĩnh

Huyện Trà Lĩnh đối mặt với nhiều thách thức trong việc khai thác và sử dụng đất chưa sử dụng. Địa hình phức tạp, độ dốc lớn, và thành phần dân tộc thiểu số chiếm đa số là những yếu tố gây khó khăn cho việc phát triển nông nghiệp và kinh tế - xã hội. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, trình độ dân trí thấp, và thiếu vốn sản xuất cũng là những rào cản lớn. Tình trạng khai thác đất bất hợp lý, thiếu quy hoạch, và chính sách đất đai chưa phù hợp cũng góp phần làm gia tăng diện tích đất chưa sử dụng và gây ra các vấn đề về môi trường. Theo Nguyễn Đình Bồng (1995), đất chưa sử dụng có thể hình thành do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, khai thác quá mức, hậu quả khai khoáng, hoặc hậu quả chiến tranh.

2.1. Yếu Tố Tự Nhiên và Địa Hình Ảnh Hưởng

Địa hình đồi núi hiểm trở, độ dốc lớn gây khó khăn cho việc canh tác và xây dựng cơ sở hạ tầng. Đất đai thường có chất lượng kém, dễ bị xói mòn, rửa trôi, và thiếu dinh dưỡng. Khí hậu khắc nghiệt, lượng mưa phân bố không đều cũng ảnh hưởng đến khả năng sử dụng đất. Các yếu tố này đòi hỏi các giải pháp sử dụng đất phù hợp với điều kiện tự nhiên đặc thù của huyện Trà Lĩnh. Theo (FAO 1987), các khu vực nằm trong vùng nhiệt đới ẩm chịu ảnh hưởng mạnh mẽ về vấn đề này, lượng mưa tập trung không đồng đều, có tháng lượng mưa rất ít làm hạn chế phát triển dẫn đến thoái hóa đất.

2.2. Rào Cản Kinh Tế Xã Hội và Chính Sách

Trình độ dân trí thấp, thiếu kiến thức về kỹ thuật canh tác và quản lý đất đai là một trong những rào cản lớn. Thiếu vốn đầu tư, cơ sở hạ tầng yếu kém, và thị trường tiêu thụ nông sản chưa ổn định cũng gây khó khăn cho việc phát triển nông nghiệp. Chính sách đất đai chưa thực sự khuyến khích và hỗ trợ người dân khai thác đất chưa sử dụng hiệu quả. Cần có các chính sách phù hợp để khuyến khích đầu tư, hỗ trợ kỹ thuật, và tạo điều kiện cho người dân tiếp cận nguồn vốn và thị trường. Các vấn đề về kinh tế xã hội cũng là nguyên nhân góp phần làm tang diện tích đất chưa sử dụng. Đặc biệt là sự tăng nhanh dân số là một sức ép lớn đối với đất đai, làm cho đất đai ngày càng thiếu về số lượng cũng như chất lượng.

III. Ứng Dụng GIS Đánh Giá Đất Chưa Sử Dụng Huyện Trà Lĩnh

Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một công cụ hiệu quả để đánh giá hiện trạng sử dụng đất Trà Lĩnh và đề xuất định hướng sử dụng đất Trà Lĩnh. GIS cho phép tích hợp, phân tích, và hiển thị các thông tin về địa hình, đất đai, khí hậu, dân cư, và cơ sở hạ tầng. Từ đó, có thể xác định được các khu vực đất chưa sử dụng có tiềm năng khai thác, đánh giá khả năng thích nghi của các loại cây trồng, và đề xuất các giải pháp sử dụng đất phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của huyện. Việc ứng dụng GIS giúp nâng cao tính chính xác, khách quan, và hiệu quả của công tác quy hoạch và quản lý đất đai.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu GIS

Quá trình ứng dụng GIS bắt đầu bằng việc thu thập các dữ liệu về địa hình, đất đai, khí hậu, dân cư, và cơ sở hạ tầng từ các nguồn khác nhau. Các dữ liệu này sau đó được xử lý, chuẩn hóa, và tích hợp vào hệ thống GIS. Các phần mềm GIS như ArcGIS hoặc QGIS được sử dụng để tạo ra các bản đồ hiện trạng sử dụng đất Trà Lĩnh, bản đồ phân bố đất chưa sử dụng, và các bản đồ chuyên đề khác. Các nguồn số liệu, tài liệu điều tra, thu thập trên địa bàn nghiên cứu phải đầy đủ, chính xác, khách quan, phù hợp với nội dung nghiên cứu.

3.2. Phân Tích và Đánh Giá Tiềm Năng Đất Chưa Sử Dụng

Sử dụng các công cụ phân tích không gian của GIS để đánh giá tiềm năng của đất chưa sử dụng. Các yếu tố như độ dốc, loại đất, độ dày tầng đất, và khoảng cách đến nguồn nước được xem xét để xác định khả năng thích nghi của các loại cây trồng và vật nuôi. Các khu vực đất chưa sử dụng có tiềm năng cao sẽ được ưu tiên khai thác và sử dụng cho các mục đích nông nghiệp, lâm nghiệp, hoặc du lịch. Phương pháp nghiên cứu phù hợp, đạt hiệu quả nhất trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

IV. Định Hướng Sử Dụng Đất Chưa Sử Dụng Hiệu Quả Tại Trà Lĩnh

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng sử dụng đất Trà Lĩnh và phân tích tiềm năng, nghiên cứu đề xuất các định hướng sử dụng đất Trà Lĩnh phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của huyện. Các giải pháp sử dụng đất hiệu quả bao gồm: phát triển nông nghiệp hữu cơ, trồng cây lâm nghiệp đa mục tiêu, phát triển du lịch sinh thái, và xây dựng các khu dân cư nông thôn mới. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và bền vững, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường, và nâng cao đời sống người dân.

4.1. Phát Triển Nông Nghiệp Hữu Cơ và Bền Vững

Ưu tiên phát triển nông nghiệp hữu cơ và bền vững trên các khu vực đất chưa sử dụng có tiềm năng. Các loại cây trồng phù hợp với điều kiện địa phương như cây ăn quả, cây dược liệu, và rau màu được khuyến khích trồng. Áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, thân thiện với môi trường, và giảm thiểu sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Đề xuất các phương án, giải pháp trên cơ sở hiệu quả về kinh tế, xã hội và môi trường, kết quả nghiên cứu phù hợp với thực tế của địa phương và mang tính khả thi.

4.2. Khai Thác Tiềm Năng Du Lịch Sinh Thái

Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái của huyện Trà Lĩnh bằng cách phát triển các khu du lịch sinh thái trên các khu vực đất chưa sử dụng có cảnh quan đẹp và đa dạng sinh học. Các hoạt động du lịch sinh thái cần được quản lý một cách bền vững, đảm bảo bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa địa phương. Nắm chắc Luật Đất đai, Thông tư, Nghị định, các quy định có liên quan đến sử dụng đất, loại hình sử dụng đất.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Đất Chưa Sử Dụng

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất chưa sử dụng tại huyện Trà Lĩnh, cần có các giải pháp đồng bộ về chính sách, vốn, kỹ thuật, và quản lý. Chính sách đất đai cần được điều chỉnh để khuyến khích đầu tư và tạo điều kiện cho người dân tiếp cận đất chưa sử dụng. Cần có các chương trình hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và thị trường cho người dân. Công tác quản lý đất đai cần được tăng cường để ngăn chặn tình trạng khai thác đất bất hợp lý và bảo vệ môi trường. Cơ chế chính sách cần được điều chỉnh để khuyến khích đầu tư và tạo điều kiện cho người dân tiếp cận đất chưa sử dụng.

5.1. Chính Sách Khuyến Khích Đầu Tư và Hỗ Trợ

Xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư vào khai thác đất chưa sử dụng, bao gồm các ưu đãi về thuế, phí, và thủ tục hành chính. Cung cấp các chương trình hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và thị trường cho người dân và doanh nghiệp. Tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin về quy hoạch sử dụng đất và các cơ hội đầu tư. Giải pháp về thị trường tiêu thụ cần được xây dựng để đảm bảo đầu ra cho sản phẩm nông nghiệp.

5.2. Tăng Cường Quản Lý và Bảo Vệ Đất Đai

Tăng cường công tác quản lý đất đai để ngăn chặn tình trạng khai thác đất bất hợp lý và bảo vệ môi trường. Xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá hiệu quả sử dụng đất. Nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ đất đai và sử dụng đất bền vững. Giải pháp về vốn cần được xây dựng để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp đầu tư vào khai thác đất chưa sử dụng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Định Hướng Sử Dụng Đất

Nghiên cứu đã đánh giá hiện trạng sử dụng đất Trà Lĩnh và đề xuất các định hướng sử dụng đất Trà Lĩnh phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của huyện. Các giải pháp sử dụng đất hiệu quả bao gồm: phát triển nông nghiệp hữu cơ, trồng cây lâm nghiệp đa mục tiêu, phát triển du lịch sinh thái, và xây dựng các khu dân cư nông thôn mới. Cần có các giải pháp đồng bộ về chính sách, vốn, kỹ thuật, và quản lý để nâng cao hiệu quả sử dụng đất chưa sử dụng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững của huyện. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các giải pháp sử dụng đất đến môi trường và đời sống người dân.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã xác định được các khu vực đất chưa sử dụng có tiềm năng khai thác, đánh giá khả năng thích nghi của các loại cây trồng, và đề xuất các giải pháp sử dụng đất phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của huyện. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng quy hoạch sử dụng đất chi tiết và các chương trình phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Hiện trạng đất chưa sử dụng của huyện Trà Lĩnh cần được đánh giá thường xuyên để có kế hoạch sử dụng hiệu quả.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các giải pháp sử dụng đất đến môi trường và đời sống người dân. Cần có các nghiên cứu về kinh tế - xã hội để đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp sử dụng đất và tác động của chúng đến đời sống người dân. Các nghiên cứu về môi trường cần được thực hiện để đánh giá tác động của các giải pháp sử dụng đất đến chất lượng đất, nước, và không khí. Kết quả đánh giá phân hạng thích nghi đất đai theo quan điểm sinh thái và phát triển bền vững cần được cập nhật thường xuyên.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng công nghệ gis đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng đất chưa sử dụng huyện trà lĩnh tỉnh cao bằng giai đoạn 2010 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đất đai là một bộ phận hợp thành quan trọng của môi trƣờng sống, không chỉ là tài nguyên thiên nhiên mà còn là nền tảng để định cƣ và tổ chức hoạt động kinh tế, xã hội, không chỉ là đối tƣợng lao động mà còn là tƣ liệu sản xuất đặc biệt không thể thay thế trong sản xuất nông- lâm nghiệp. Chính vì vậy sử đất đất nông nghiệp là hợp thành của chiến lƣợc phát triển nông nghiệp bền vững và cân bằng sinh thái. Trong quá trình phát triển sản xuất nông nghiệp, con ngƣời đã làm giảm dần tính bền vững của chúng. Cùng với sức ép của đô thị hóa và sự gia tăng dân số, đất nông nghiệp đang đứng trƣớc nguy cơ giảm về số lƣợng và chất lƣợng.

Con ngƣời đã và đang khai thác quá mức mà chƣa có biện pháp hợp lý để bảo vệ đất đai. Hiện nay việc sử dụng đất đai hợp lý, xây dựng một nền nông nghiệp sạch, sản xuất ra nhiều sản phẩm chất lƣợng, đảm bảo một môi trƣờng sinh thái ổn định đang là một vấn đề mang tính toàn cầu. Thực chất mục tiêu chính là đem lại hiệu quả kinh tế, vừa đem lại hiệu quả xã hội và môi trƣờng. Ở Việt Nam, tại các khu vực trung du miền núi, diện tích đất chƣa sử dụng còn khá nhiều, khả năng khai thác mở rộng diện tích là rất lớn.

Nhƣng việc thâm canh, sử dụng, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, nhằm tăng năng suất cây trồng tăng hiệu quả sử dụng đất còn gặp nhiều khó khăn nhƣ: Cơ sở hạ tầng kém, trình độ dân trí còn chƣa cao, thiếu vốn sản xuất, phong tục tập quán còn lạc hậu,… Do đó để phát triển sản xuất nông lâm nghiệp ở các vùng có điều kiện dặc biệt khó khăn, cần phải có những biện pháp hữu hiệu và đồng bộ. Đất chƣa sử dụng chủ yếu phân bố ở ven biển, đồi núi, các khu vực có địa hình hiểm trở, độ dốc lớn, Dân cƣ tập trung thƣa thớt, trình độ dân trí còn thấp, trên thực tế vẫn còn xảy ra tình trạng khai thác bất hợp lý,… Dẫn đến đất chƣa sử dụng ngày càng có xu hƣớng tăng. Để giải quyết vấn đề này cần phải đánh giá thực trạng sử dụng đất và định hƣớng sử dụng hợp lý các vùng đất chƣa sử dụng. Điều này có 2 ý nghĩa to lớn trong việc cải tạo môi trƣờng, cũng nhƣ góp phần ổn định về mặt kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống ngƣời dân trong vùng.

Trà Lĩnh là một trong những huyện miền núi của tỉnh Cao Bằng, nằm về phía Đông Bắc của tỉnh, có địa giới hành chính giáp Trung Quốc, cách trung tâm thành phố Cao Bằng là 30km. Có tổng diện tích tự nhiên là 25. Vị trí của huyện hội tụ nhiều điều kiện và cơ hội để giao lƣu, thu hút vốn đầu tƣ cho phát triển tổng hợp các ngành kinh tế - xã hội nhƣ nông - lâm nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ - du lịch. Nhƣng trên thực tế Trà Lĩnh lại gặp rất nhiều khó khăn trong vấn đề phát triển kinh tế - xã hội, do địa hình phức tạp, thành phần dân số chủ yếu là dân tộc ít ngƣời, trình độ học vấn và trình độ dân trí còn thấp,… Hiện nay huyện đang đƣợc Đảng và Nhà nƣớc đầu tƣ các dự án, chƣơng trình nhƣ 135, đặc biệt là thực hiện chƣơng trình nông thôn mới.

Nhƣng các dự án chƣa tập trung nghiên cứu về vấn đề sử dụng đất hợp lý đối với đất chƣa sử dụng. Với sự ra đời của hệ thống thông tin địa lý (GIS) đã và đang không ngừng phát triển mạnh mẽ. Việc áp dụng GIS đã trở thành nhu cầu thiết yếu, trong công tác nghiên cứu khoa học, đào tạo và quản lý, hầu hết các lĩnh vực quản lý các hệ thống tài nguyên thiên nhiên trong đó có môi trƣờng, quản lý đất đai là nhƣng lĩnh vực ƣu tiên hàng đầu. Việc ứng dụng công nghệ GIS vào đánh giá tiềm năng và định hƣớng sử dụng đất, làm cơ sở cho việc sử dụng đất hiệu quả và lâu bền, xây dựng một nền nông nghiệp đa canh là nhu cầu bức thiết trong phát triển nông nghiệp nông thôn ở nƣớc ta hiện nay nói chung và huyện Trà Lĩnh nói riêng.

Đi từ thực tế trên, đƣợc sự đồng ý của ban giám hiệu nhà trƣờng và dƣới sự hƣớng dẫn Ths. Nguyễn Văn Hiểu, em tiến hành nghiên cứu đề tài “Ứng dụng GIS đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng đất chưa sử dụng huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng”. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1. Mục tiêu tổng quát Ứng dụng GIS đánh giá hiện trạng và định hƣớng sử dụng đất chƣa sử dụng.2 Mục tiêu cụ thể Ứng dụng GIS để đánh giá hiện trạng đất chƣa sử dụng của huyện để từ đó có kế hoạch khai thác và sử dụng vào các mục đích nông, lâm nghiệp.

Định hƣớng khai thác, sử dụng đất chƣa sử dụng để làm cơ sở quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020.3 Yêu cầu - Các nguồn số liệu, tài liệu điều tra, thu thập trên địa bàn nghiên cứu phải đầy đủ, chính xác, khách quan, phù hợp với nội dung nghiên cứu. - Phƣơng pháp nghiên cứu phù hợp, đạt hiệu quả nhất trong quá trình thực hiện nghiên cứu - Phần mềm chuẩn - Nắm chắc Luật Đất đai, Thông tƣ, Nghị định, các quy định có liên quan đến sử dụng đất, loại hình sử dụng đất. - Đề xuất các phƣơng án, giải pháp trên cơ sở hiệu quả về kinh tế, xã hội và môi trƣờng, kết quả nghiên cứu phù hợp với thực tế của địa phƣơng và mang tính khả thi. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Củng cố kiến thức cơ sở cũng nhƣ kiến thức chuyên ngành, vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn - Nâng cao khả năng tiếp cận, điều tra, thu thập và xử lý thông tin của sinh viên trong quá trình làm đề tài.

- Nâng cao kiến thức, kỹ năng và rút ra những kinh nghiệm thực tế phục vụ cho công tác nghiên cứu sau này. - Nâng cao khả năng tự học tập, nghiên cứu và tìm tài liệu. - Bổ sung tƣ liệu cho học tập. Ý nghĩa trong thực tiễn Trên cơ sở đánh giá hiện trạng sử dụng đất chƣa sử dụng từ đó đề xuất đƣợc những giải pháp sử dụng đất đạt hiệu quả cao và bền vững.

4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC 2.1 Các văn bản quy định trong quản lý và sử dụng đất - Luật Đất đai 2013 đƣợc Quốc Hội thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2013; - Nghị định 43/2014/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều luật của đất đai; - Nghị định số 88/2009/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (GCN); - Thông tƣ 07/2009/TT-BTNMT ngày 10/07/2009 của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng về việc Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 102/2008/NĐ- CP ngày 15/09/2008 của Thủ tƣớng Chính phủ về việc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trƣờng.2 Các văn bản quy định về đất chưa sử dụng - Luật Đất đai 26 tháng 11 năm 2003; - Luật Đất đai 2013 đƣợc Quốc hội thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2013; - Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29 tháng 10 năm 2004 của chính phủ về thi hành Luật Đất đai. Khái niệm về đất đai Đất là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho con ngƣời, con ngƣời sinh ra trên mặt đất, sống và lớn lên nhờ vào các sản phẩm từ đất. Cho đến nay đã có rất nhiều khái niệm, định nghĩa về đất đai.

Khái niệm đầu tiên của học giả ngƣời Nga Docutraiep năm 1987 cho rằng “Đất là vật thể tự nhiên cấu tạo độc lập lâu đời do kết quả quá trình hoạt động tổng hợp của 5 yếu tố hình thành đất, đó là: “Đá mẹ, sinh vật, khí hậu, địa hình và thời gian”. Tuy vậy, khái niệm 5 này chƣa đề cập đến sự tác động của các yếu tố khác tồn tại trong môi trƣờng xung quanh, do đó sau này một số học giả khác đã bổ sung các yếu tố: nƣớc của đất, nƣớc ngầm và đặc biệt là vai trò của con ngƣời để hoàn chỉnh khái niệm về đất nêu trên ( Nguyễn Thế Đặng và cộng sự, 1999) [5]. Theo Luật đất đai 1993 [ 7] của nƣớc Cộng hòa xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thì: “Đất đai vô cùng quý giá, là tƣ liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trƣờng sống, là địa bàn phân bố các khu dân cƣ, xây dựng các cơ sở, kinh tế văn hóa, xã hội và an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ nhân dân ta đã tốn bao công sức, xƣơng máu mới tạo lập và bảo vệ vốn đất đai nhƣ ngày nay”.

a) Khái niệm đất chưa sử dụng Theo quy định của Luật Đất đai: - Đất chƣa sử dụng là đất chƣa có đủ điều kiện hoặc chƣa đƣợc xác định để sử dụng vào mục đích sản xuất nông lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, lâm nghiệp, chƣa xác định là khu dân cƣ nông thôn, chuyên dùng và nhà nƣớc chƣa giao cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng lâu dài (Luật Đất đai, 1993) [9]. - Nhóm đất chƣa sử dụng bao gồm các loại đất chƣa xác định mục đích sử dụng (Luật Đất đai, 2003) [8]. Theo Điều 6 Nghị định số 181/2004/NĐ-CP [3] quy định chia đất chƣa sử dụng làm 3 loại: + Đất bằng chƣa sử dụng; + Đất đồi núi chƣa sử dụng; + Núi đá không có rừng cây. b) Nguyên nhân hình thành đất chưa sử dụng Qua nghiên cứu các tác giả Việt Nam đã nhận xét: - Việt Nam đồi núi chiếm ¾ diện tích, có mạng lƣới sông ngòi dày đặc nhƣng ngắn và dốc, lƣợng mƣa lớn tập trung theo mùa do đó hiện tƣợng xói mòn và rửa trôi xảy ra mạnh mẽ chính vì vậy đã làm tăng nhanh diện tích đất chƣa sử dụng.

- Môi trƣờng đất Việt Nam thƣơng bị tác động của các hiện tƣợng rửa trôi, ngập úng, thƣơng xuyên bị nhiễm phèn nhiễm mặn và các chất hóa học độc hại từ 6 hoạt động công nghiệp hay chất bảo vệ thực vật. Đã làm mất di hàng triệu tấn mùn và các chất dinh dƣỡng có giá trị, nhiều vùng đã hình thành đất xói mòn trơ sỏi đá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiện Trạng và Định Hướng Sử Dụng Đất Chưa Sử Dụng Tại Huyện Trà Lĩnh, Tỉnh Cao Bằng (2010-2020)" cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình sử dụng đất chưa được khai thác tại huyện Trà Lĩnh trong giai đoạn 2010-2020. Tài liệu này không chỉ đánh giá hiện trạng mà còn đưa ra các định hướng cụ thể cho việc sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đất, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý và phát triển bền vững đất đai, điều này rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý đất đai và phát triển kinh tế, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về thu tiền sử dụng đất tiền thuế đất và thực tiễn áp dụng tại huyện yên châu tỉnh sơn la, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về pháp luật liên quan đến đất đai. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về thương mại tại quận thanh khê thành phố đà nẵng cũng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế tăng cường công tác quản lý thu bảo hiểm xã hội trên địa bàn huyện yên dũng tỉnh bắc giang sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý kinh tế và các chính sách liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến đất đai và phát triển kinh tế.