Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng Tổng cục Hải quan, năm 2023, sầu riêng tại Việt Nam đạt diện tích canh tác khoảng 131.000 ha (tăng 20% so với năm 2022) và sản lượng xuất khẩu cán mốc 1 triệu tấn (trị giá 1,63 tỷ USD). Trong quả sầu riêng (Durio zibethinus L.), phần thịt quả ăn được chỉ chiếm từ 20% đến 25% tổng trọng lượng; phần còn lại gồm hạt (chiếm 5% đến 15%) và vỏ (chiếm 60% đến 70%) phần lớn bị thải loại ra môi trường sau quá trình tiêu thụ và chế biến. Khối lượng phế phẩm này gây áp lực lớn cho công tác xử lý chất thải nông nghiệp, tạo mùi hôi và nguy cơ phát sinh vi sinh vật gây hại.

Trong khi các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào bảo quản, chế biến thịt quả hoặc xử lý vỏ làm than hoạt tính và phân bón hữu cơ, việc nghiên cứu các hợp chất chuyển hóa thứ cấp và hoạt tính sinh học từ vỏ và hạt sầu riêng giống Ri6 vẫn còn hạn chế. Đề tài được thực hiện nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học về đặc tính hóa lý, thành phần hóa thực vật và khả năng kháng oxy hóa của nguồn phụ phẩm này.

Mục tiêu chung của đề tài là xây dựng cơ sở dữ liệu về thành phần hóa thực vật và hoạt tính sinh học của vỏ và hạt sầu riêng giống Ri6 thu nhận tại tỉnh Bến Tre. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xử lý và đánh giá đặc tính hóa lý, dinh dưỡng của nguyên liệu bột vỏ và hạt sầu riêng sau sấy thăng hoa.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung môi ethanol (50%, 70%, 90%) và thời gian chiết (10 phút, 20 phút, 30 phút) bằng phương pháp trích ly có hỗ trợ sóng siêu âm (UAE) đến hiệu suất thu hồi cao chiết.
  3. Định lượng hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) và flavonoid tổng số (TFC) trong các mẫu cao chiết.
  4. Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa in vitro của các mẫu cao chiết thông qua khả năng trung hòa gốc tự do DPPH và ABTS*+.

Đối tượng nghiên cứu là phụ phẩm vỏ và hạt của quả sầu riêng giống Ri6 (Durio zibethinus L.) thu nhận từ Công ty Mekong FoodTech (địa chỉ: 516 ấp Tân Điền II, xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre). Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm từ tháng 07/2023 đến tháng 01/2024 tại Viện Ứng dụng Công nghệ và Phát triển Bền vững – Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên lý

Đề tài dựa trên cơ sở phân loại thực vật học của sầu riêng (Durio zibethinus L., thuộc họ Bombacaceae) và các tài liệu về cơ chế trích ly bằng hỗ trợ sóng siêu âm (Ultrasound-Assisted Extraction - UAE). Hiện tượng tạo bọt âm thanh (acoustic cavitation) ở tần số 20 kHz tạo ra các vi dòng và áp lực cục bộ làm phá vỡ thành tế bào mô thực vật, tăng diện tích tiếp xúc giữa dung môi và cơ chất, từ đó giải phóng các hợp chất phenolic vào dung môi.

Phương pháp định lượng polyphenol tổng số (TPC) dựa trên phản ứng khử phức hợp phospho-wolfram-phosphomolybdat của thuốc thử Folin-Ciocalteu trong môi trường kiềm ($Na_2CO_3$ 7,5%) tạo sản phẩm màu xanh dương có độ hấp thụ cực đại tại bước sóng 765 nm, tính theo đương lượng acid gallic (mg GAE/g cao chiết). Hàm lượng flavonoid tổng số (TFC) được xác định bằng phương pháp đo màu tạo phức vàng giữa flavonoid với nhôm clorua ($AlCl_3$ 10%) và kali acetat ($CH_3COOK$ 1M) tại bước sóng 415 nm, tính theo đương lượng quercetin (mg QE/g cao chiết).

Hoạt tính kháng oxy hóa được đo lường qua hai cơ chế khử gốc tự do:

  • Khử gốc tự do 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH) tại bước sóng 517 nm (đo sự giảm cường độ màu tím sang vàng nhạt do nhận electron hoặc nguyên tử hydro).
  • Khử gốc tự do cation 2,2'-azinobis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonate) ($ABTS^{\bullet+}$) tại bước sóng 734 nm (đo sự chuyển màu từ xanh đậm sang không màu trong pha nước), sử dụng acid ascorbic (Vitamin C) làm chất chuẩn đối chứng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và tiêu chuẩn áp dụng

Quy trình thực nghiệm được tiến hành tuần tự qua các phép thử tiêu chuẩn:

  • Xử lý nguyên liệu: Vỏ và hạt sầu riêng được rửa sạch, cắt lát 1–3 mm, sấy thăng hoa ở điều kiện nhiệt độ -20°C, áp suất chân không 500 mTorr trong 24–26 giờ (máy Harvest Right HR-3). Sau đó nghiền mịn và rây đồng nhất kích thước hạt 0,25–0,5 mm (máy Sunhouse SHD5315G).
  • Phân tích chỉ tiêu hóa lý và dinh dưỡng: Màu sắc đo theo hệ màu CIE $L^*a^b^$ (máy Chroma Meter NR60CP); độ ẩm đo bằng cân sấy hồng ngoại ở 105°C (Ohaus MB900); hoạt độ nước $a_w$ đo bằng máy Novasina LabTouch $a_w$; tổng lượng chất rắn hòa tan (TSS) đo theo TCVN 4417-87 bằng khúc xạ kế Atago PR-101 Alpha; độ pH xác định bằng máy Hanna HI2210-02; tro tổng số xác định bằng phương pháp nung ở 600°C trong 6 giờ theo TCVN 5105-90 (lò nung Nabertherm HTC08/14); độ acid tổng số (TA) xác định bằng phương pháp chuẩn độ NaOH 0,1N theo TCVN 4589:1988 (tính theo acid citric); hàm lượng đạm tổng số phân tích bằng phương pháp Kjeldahl (thiết bị cất đạm tự động Velp UDK 129); hàm lượng chất béo thô xác định bằng phương pháp Soxhlet sử dụng hỗn hợp dung môi n-hexan : cloroform (tỷ lệ 3:2 v/v) trên bếp gia nhiệt Faithful 98-I-B; hàm lượng xơ thô xác định qua quá trình thủy phân tuần tự bằng $H_2SO_4$ 1,25%, $NaOH$ 1,25% và cồn.
  • Trích ly cao chiết: Thực hiện trích ly UAE trên máy bể siêu âm Pro 100S (40°C, 20 kHz) với tỷ lệ mẫu : dung môi là 1:9 (w/v), khảo sát 3 nồng độ ethanol (50%, 70%, 90%) và 3 mốc thời gian (10, 20, 30 phút). Dịch chiết được lọc chân không và thu hồi dung môi bằng máy cô quay chân không Heidolph Hei-VAP Core XL.
  • Phân tích trắc quang: Đo mật độ quang (OD) trên máy quang phổ tử ngoại - khả kiến UV-Vis Metash V-5100.
  • Xử lý số liệu thống kê: Các thí nghiệm bố trí lặp lại 3 lần. Dữ liệu được tính toán giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) ở mức ý nghĩa $p < 0,05$, so sánh bắt cặp bằng phép kiểm định Tukey trên phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này phân tích bối cảnh phát triển của ngành hàng sầu riêng tại Việt Nam với sản lượng phụ phẩm vỏ và hạt phát sinh hàng năm rất lớn nhưng chưa được khai thác tương xứng. Tác giả chỉ ra lỗ hổng nghiên cứu về các hợp chất có hoạt tính sinh học từ phụ phẩm sầu riêng Ri6 và xác định 4 nội dung công việc cụ thể cần thực hiện nhằm cung cấp dẫn liệu khoa học phục vụ định hướng tái sử dụng nguồn phế phẩm này.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở phân loại học, nguồn gốc, phân bố và đặc điểm hình thái của cây sầu riêng (Durio zibethinus L.). Tài liệu tổng quan chi tiết các công bố trong và ngoài nước về thành phần hóa lý của vỏ và hạt:

  • Hạt sầu riêng chứa tinh bột (khoảng 18,92%), protein (3,40%), lipid (1,32%) và các acid béo (acid palmitic 12,2%, acid oleic 8,42%, acid linoleic 6,50%). Hạt cũng chứa chất nhầy hydrocolloid và các hợp chất polyphenol (5,056–367 mg GAE/100 g chất khô).
  • Vỏ sầu riêng chứa hàm lượng chất xơ cao (khoảng 79,18 g/100 g chất khô, gồm cellulose 38,05%, hemicellulose 18,51%, lignin 2,36%), cùng các hợp chất phenolic glycoside, flavonoid (quercetin, rutin, catechin, epicatechin, procyanidin B...).
  • Điểm qua các hướng ứng dụng đã công bố: phối trộn bột vỏ làm bánh quy (Phạm Hoàng Phong và ctv., 2023), phân đoạn flavonoid chống oxy hóa và ức chế enzyme $\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase (Trần Hoài Khang và ctv., 2023), sản xuất chất màu angkak từ hạt (Srianta và ctv., 2012), kết hợp bột hạt với poly(lactic acid) làm màng sinh học bioplate (Srisang và ctv., 2020), vật liệu hấp phụ độc tố nấm mốc mycotoxin từ vỏ (Adunphatcharaphon và ctv., 2020).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu, nguồn gốc nguyên liệu Bến Tre, quy trình sơ chế sấy thăng hoa và các phương pháp phân tích hóa lý, sinh hóa. Chương 3 mô tả cụ thể thiết kế ma trận thí nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm trích ly 2 yếu tố (3 mức nồng độ dung môi $\times$ 3 mức thời gian $\times$ 3 lần lặp = 54 đơn vị thí nghiệm).
  • Bố trí thí nghiệm xác định TPC, TFC, $IC_{50}$ DPPH và $IC_{50}$ ABTS với 3 mức nồng độ ethanol cho 2 loại mẫu (hạt và vỏ), lặp lại 3 lần (18 đơn vị thí nghiệm cho mỗi chỉ tiêu).
  • Cung cấp toàn bộ công thức tính toán và mã định danh hóa chất, thiết bị sử dụng.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày và thảo luận toàn bộ số liệu thu được qua 4 nhóm nội dung thực nghiệm:

  • Đặc tính nguyên liệu đầu vào: Đánh giá màu sắc, các chỉ số dinh dưỡng (đạm, xơ, tro, lipit) và các chỉ số hóa lý (độ ẩm, $a_w$, TSS, TA, pH).
  • Hiệu suất trích ly UAE: Khảo sát động học trích ly dưới tác động của thời gian (10, 20, 30 phút) và nồng độ ethanol (50%, 70%, 90%), xác định điều kiện tối ưu đạt được tại ethanol 70% trong 20 phút.
  • Hàm lượng hợp chất sinh học: So sánh hàm lượng TPC và TFC giữa hạt và vỏ ở các nồng độ dung môi khác nhau, phân tích mối liên hệ với độ phân cực của dung môi trích ly.
  • Hoạt tính kháng oxy hóa: So sánh giá trị $IC_{50}$ DPPH và $IC_{50}$ ABTS giữa các nghiệm thức và đối chứng acid ascorbic; phân tích sự khác biệt về cơ chế khử gốc tự do giữa môi trường dung môi hữu cơ và môi trường pha nước.

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tiềm năng dinh dưỡng, điều kiện trích ly tối ưu, hàm lượng hợp chất sinh học và hoạt tính kháng oxy hóa của vỏ và hạt sầu riêng Ri6. Đề xuất 3 hướng nghiên cứu mở rộng liên quan đến tối ưu hóa thông số siêu âm, thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và phân tích tương quan cấu trúc - hoạt tính.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

Dưới đây là các bảng số liệu thực nghiệm chính thu được từ khóa luận:

Bảng 1: Đặc tính hóa lý và thành phần dinh dưỡng của bột hạt và vỏ sầu riêng Ri6

Chỉ tiêu phân tích Hạt sầu riêng Vỏ sầu riêng
Độ sáng $L^*$ $74,73 \pm 0,07^{\text{b}}$ $76,14 \pm 0,00^{\text{a}}$
Độ đỏ/lục $a^*$ $10,35 \pm 0,10^{\text{a}}$ $10,55 \pm 0,10^{\text{a}}$
Độ vàng/xanh $b^*$ $12,93 \pm 0,06^{\text{b}}$ $18,87 \pm 0,04^{\text{a}}$
Độ ẩm (%) $2,39 \pm 0,09^{\text{b}}$ $7,31 \pm 0,03^{\text{a}}$
Hoạt độ nước ($a_w$) $0,14 \pm 0,00^{\text{b}}$ $0,44 \pm 0,00^{\text{a}}$
Tổng chất rắn hòa tan TSS (°Brix) $6,75 \pm 0,06^{\text{a}}$ $3,53 \pm 0,13^{\text{b}}$
Độ acid tổng số TA (%) $0,04 \pm 0,01^{\text{b}}$ $0,12 \pm 0,00^{\text{a}}$
Độ pH $5,13 \pm 0,02^{\text{a}}$ $4,55 \pm 0,04^{\text{b}}$
Hàm lượng đạm (%) $4,06 \pm 0,02^{\text{a}}$ $1,15 \pm 0,02^{\text{b}}$
Hàm lượng xơ thô (%) $3,45 \pm 0,08^{\text{b}}$ $5,58 \pm 0,03^{\text{a}}$
Hàm lượng tro (%) $0,63 \pm 0,10^{\text{a}}$ $0,38 \pm 0,02^{\text{b}}$
Hàm lượng chất béo (%) $1,29 \pm 0,00^{\text{a}}$ $1,33 \pm 0,04^{\text{a}}$

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một hàng thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p < 0,05$)

Bảng 2: Hiệu suất trích ly cao chiết (%) theo thời gian và nồng độ ethanol

Mẫu nguyên liệu Nồng độ Ethanol (%) 10 phút 20 phút 30 phút
Hạt 50% $10,76^{\text{c}}$ $12,39^{\text{b}}$ $11,81^{\text{b}}$
70% $11,17^{\text{d}}$ $14,52^{\text{a}}$ $13,03^{\text{b}}$
90% $5,74^{\text{h}}$ $9,13^{\text{f}}$ $7,04^{\text{g}}$
Vỏ 50% $10,52^{\text{e}}$ $14,12^{\text{b}}$ $12,61^{\text{d}}$
70% $10,63^{\text{e}}$ $16,00^{\text{a}}$ $13,96^{\text{c}}$
90% $9,73^{\text{f}}$ $11,73^{\text{d}}$ $10,90^{\text{e}}$

Bảng 3: Hàm lượng polyphenol (TPC), flavonoid (TFC) và hoạt tính kháng oxy hóa ($IC_{50}$)

Chỉ tiêu đánh giá Mẫu thử Ethanol 50% Ethanol 70% Ethanol 90% Đối chứng (Vitamin C)
TPC (mg GAE/g) Hạt $50,88 \pm 0,02^{\text{b}}$ $53,44 \pm 0,04^{\text{a}}$ $42,70 \pm 0,02^{\text{c}}$
Vỏ $27,23 \pm 0,01^{\text{b}}$ $30,96 \pm 0,04^{\text{a}}$ $21,57 \pm 0,04^{\text{c}}$
TFC (mg QE/g) Hạt $19,77 \pm 0,04^{\text{b}}$ $22,12 \pm 0,04^{\text{a}}$ $17,05 \pm 0,08^{\text{c}}$
Vỏ $11,74 \pm 0,01^{\text{b}}$ $13,32 \pm 0,02^{\text{a}}$ $9,14 \pm 0,04^{\text{c}}$
$IC_{50}$ DPPH ($\mu\text{g/mL}$) Hạt $166,19 \pm 0,83^{\text{b}}$ $123,19 \pm 0,85^{\text{c}}$ $192,70 \pm 0,48^{\text{a}}$ $37,52 \pm 0,08$
Vỏ $334,76 \pm 0,95^{\text{b}}$ $310,96 \pm 2,41^{\text{c}}$ $392,07 \pm 1,87^{\text{a}}$ $37,52 \pm 0,08$
$IC_{50}$ ABTS ($\mu\text{g/mL}$) Hạt $118,59 \pm 2,43^{\text{b}}$ $97,53 \pm 0,60^{\text{c}}$ $135,30 \pm 0,66^{\text{a}}$ $30,41 \pm 0,14$
Vỏ $222,31 \pm 1,49^{\text{b}}$ $186,86 \pm 0,58^{\text{c}}$ $258,37 \pm 1,41^{\text{a}}$ $30,41 \pm 0,14$

Đóng góp và đề xuất ứng dụng

  • Đóng góp dữ liệu khoa học: Công trình cung cấp bộ dẫn liệu hoàn chỉnh về thành phần dinh dưỡng và hóa lý của bột vỏ và hạt sầu riêng Ri6 sau sấy thăng hoa. Kết quả chứng minh bột hạt sầu riêng có hàm lượng đạm (4,06%) cao hơn so với công bố của Srianta và ctv. (2012) (3,40%), trong khi hàm lượng xơ thô của vỏ đạt 5,58%.
  • Tối ưu hóa quy trình trích ly: Xác định được điều kiện dung môi ethanol 70% kết hợp siêu âm 20 phút là thông số tối ưu để thu nhận đồng thời hiệu suất cao nhất (14,52% ở hạt và 16,00% ở vỏ), hàm lượng TPC cao nhất (53,44 mg GAE/g ở hạt, 30,96 mg GAE/g ở vỏ), TFC cao nhất (22,12 mg QE/g ở hạt, 13,32 mg QE/g ở vỏ) và hoạt tính kháng oxy hóa mạnh nhất (giá trị $IC_{50}$ thấp nhất).
  • Định hướng ứng dụng: Đề xuất sử dụng bột hạt giàu đạm và bột vỏ giàu xơ làm nguyên liệu phối trộn trong chế biến thực phẩm (bánh ngọt, thực phẩm bổ sung chất xơ); sử dụng cao chiết ethanol 70% giàu polyphenol và flavonoid làm phụ gia chống oxy hóa tự nhiên trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn trong phạm vi thực hiện và nêu các đề xuất nghiên cứu tiếp theo:

  • Thí nghiệm trích ly siêu âm mới chỉ khảo sát hai thông số (nồng độ dung môi ethanol và thời gian chiết ở tần số cố định 20 kHz, nhiệt độ 40°C), chưa mở rộng khảo sát các dải nhiệt độ, tần số siêu âm khác cũng như các hệ dung môi hữu cơ khác (như methanol, ethyl acetat, nước).
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa in vitro (DPPH, ABTS), chưa kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi sinh vật chỉ thị.
  • Cần thực hiện các phân tích tương quan chuyên sâu giữa từng nhóm hợp chất polyphenol, flavonoid cụ thể với năng lực kháng oxy hóa của các phân đoạn cao chiết.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Hóa học các hợp chất thiên nhiên và Kỹ thuật Nông nghiệp.
  • Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp tận thu, gia tăng giá trị chuỗi phụ phẩm nông nghiệp sau chế biến sầu riêng.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm: quy trình tiền xử lý và sấy thăng hoa phụ phẩm thực vật; quy trình chiết hỗ trợ sóng siêu âm (UAE); phương pháp định lượng TPC, TFC và quy trình chuẩn hóa thử nghiệm DPPH, ABTS trên thiết bị quang phổ UV-Vis.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện trích ly nào cho hiệu suất thu hồi cao chiết hạt và vỏ sầu riêng Ri6 cao nhất?
Điều kiện tối ưu là sử dụng dung môi ethanol 70% với thời gian chiết 20 phút bằng phương pháp hỗ trợ sóng siêu âm (tần số 20 kHz, 40°C, tỷ lệ mẫu:dung môi 1:9 w/v). Hiệu suất trích ly đạt 14,52% đối với hạt và 16,00% đối với vỏ.

2. Hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng số giữa hạt và vỏ sầu riêng khác nhau như thế nào?
Cao chiết hạt sầu riêng có hàm lượng polyphenol và flavonoid cao hơn vỏ ở tất cả các nồng độ ethanol khảo sát. Ở điều kiện tối ưu (ethanol 70%), hạt đạt 53,44 mg GAE/g TPC và 22,12 mg QE/g TFC, trong khi vỏ đạt 30,96 mg GAE/g TPC và 13,32 mg QE/g TFC.

3. Hoạt tính kháng oxy hóa của cao chiết hạt và vỏ sầu riêng Ri6 thể hiện qua chỉ số $IC_{50}$ như thế nào so với chất chuẩn Vitamin C?
Ở điều kiện chiết bằng ethanol 70%, hạt thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa mạnh hơn vỏ với giá trị $IC_{50}$ DPPH là 123,19 $\mu\text{g/mL}$ và $IC_{50}$ ABTS là 97,53 $\mu\text{g/mL}$ (ở vỏ lần lượt là 310,96 $\mu\text{g/mL}$ và 186,86 $\mu\text{g/mL}$). So với chất chuẩn Vitamin C ($IC_{50}$ DPPH = 37,52 $\mu\text{g/mL}$, $IC_{50}$ ABTS = 30,41 $\mu\text{g/mL}$), hoạt tính kháng oxy hóa của cao chiết hạt thấp hơn khoảng 3 đến 4 lần.

4. Bột hạt và vỏ sầu riêng sau khi sấy thăng hoa có đặc điểm dinh dưỡng và độ ẩm ra sao?
Bột hạt có độ ẩm 2,39%, hoạt độ nước $a_w = 0,14$, chứa 4,06% đạm, 3,45% xơ thô, 1,29% lipit và 0,63% tro. Bột vỏ có độ ẩm 7,31%, hoạt độ nước $a_w = 0,44$, chứa 1,15% đạm, 5,58% xơ thô, 1,33% lipit và 0,38% tro. Độ ẩm của cả hai loại bột đều dưới 12%, đạt tiêu chuẩn bảo quản theo Dược điển Việt Nam V.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thi Ngọc Thái đã đánh giá thành công thành phần hóa lý, hàm lượng hoạt chất sinh học và năng lực kháng oxy hóa từ nguồn phụ phẩm vỏ và hạt sầu riêng giống Ri6 tỉnh Bến Tre. Kết quả thực nghiệm xác định quy trình trích ly hỗ trợ sóng siêu âm với dung môi ethanol 70% trong 20 phút đạt hiệu suất thu hồi và hàm lượng polyphenol, flavonoid cao nhất ở cả hai bộ phận. Hạt sầu riêng thể hiện ưu thế vượt trội về hàm lượng đạm tổng số, polyphenol, flavonoid và khả năng trung hòa gốc tự do so với vỏ. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ định hướng tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp sầu riêng trong công nghệ thực phẩm và dược liệu tự nhiên.