Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giá trị di sản bao gồm cả các thuộc tính vật chất và phi vật chất có ý nghĩa lịch sử, văn hóa, khoa học, thẩm mỹ và tâm linh. Trong quản lý kinh tế - xã hội, di sản văn hóa không chỉ mang lại nguồn thu trực tiếp từ hoạt động du lịch, gia tăng năng lực cạnh tranh cho điểm đến mà còn đảm nhận chức năng giáo dục truyền thống và gắn kết cộng đồng. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của việc gìn giữ di sản đã được khẳng định ngay sau Cách mạng tháng Tám khi Chủ tịch Hồ Chí Minh ban hành lệnh cấm phá hủy các công trình kiến trúc, hiện vật lịch sử văn hóa. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế nhanh chóng đang đặt ra nhiều thách thức lớn cho công tác bảo tồn do nguồn ngân sách và tài nguyên đầu tư còn hạn chế, trong khi các di sản công cộng thường thiếu cơ chế định giá thị trường trực tiếp.

Chùa Thầy (tên chữ là Cảnh Tôn Linh Tự, gắn liền với thiền sư Từ Đạo Hạnh), tọa lạc tại chân núi Sài Sơn, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội, là Di tích Quốc gia đặc biệt có lịch sử khởi dựng từ thời vua Lý Thái Tổ (đầu thế kỷ XI). Trải qua nhiều thế kỷ tu sửa, chùa vẫn bảo lưu cấu trúc kiến trúc truyền thống cùng hệ thống tượng Phật, tháp chuông, hồ Long Chiểu và nhà thủy đình. Nơi đây là điểm đến thu hút đông đảo du khách trong nước và quốc tế, đặc biệt cao điểm vào mùa lễ hội Rằm tháng Giêng âm lịch.

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, hoạt động khai thác du lịch tại Di sản Chùa Thầy đang đối mặt với nhiều bất cập: áp lực quá tải cục bộ gây khó khăn cho công tác duy tu hạ tầng kiến trúc; tình trạng ô nhiễm môi trường và phát sinh hoạt động kinh doanh tự phát làm ảnh hưởng tiêu cực đến cảnh quan; công tác xúc tiến, quảng bá giá trị lịch sử - văn hóa chưa đạt hiệu quả tương xứng. Nhằm giải quyết yêu cầu bức thiết về mặt hoạch định chính sách, đề tài "Lượng giá giá trị du lịch và giá trị bảo tồn chùa Thầy bằng phương pháp chi phí du hành cá nhân và phương pháp định giá ngẫu nhiên" được thực hiện để lượng hóa giá trị kinh tế phi thị trường của di tích, cung cấp căn cứ khoa học cho công tác quản lý và phân bổ nguồn lực.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Ước tính giá trị du lịch và giá trị bảo tồn của di tích chùa Thầy; phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới thực trạng du lịch và mức độ sẵn lòng chi trả của du khách; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khai thác tài nguyên và bảo tồn di sản hiệu quả, bền vững.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Giá trị kinh tế của chùa Thầy là bao nhiêu (bao gồm cả giá trị sử dụng và giá trị phi sử dụng)?
    • Những nhân tố nào tác động đến các giá trị kinh tế nói trên?
  3. Đối tượng nghiên cứu: Giá trị kinh tế của các tài nguyên di sản tại chùa Thầy.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Khu di tích Quốc gia đặc biệt chùa Thầy, xã Sài Sơn, huyện Quốc Oai, Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2020 đến năm 2023; dữ liệu khảo sát thực địa được thu thập vào tháng 5 năm 2023 và số liệu thứ cấp về lượt khách giai đoạn 2017–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết Tổng giá trị kinh tế (Total Economic Value - TEV) trong kinh tế học tài nguyên và môi trường, kết hợp các hiệu chỉnh lý thuyết dành riêng cho di sản văn hóa của Throsby (2007) và Bateman & Langford (1997). Cấu trúc tổng giá trị kinh tế của di sản được mô hình hóa theo công thức:

$$\text{TEV} = \text{UV} + \text{NUV}$$

Trong đó:

  • Giá trị sử dụng ($\text{UV}$): Được xác định đồng nhất với Giá trị sử dụng trực tiếp ($\text{DUV}$), đại diện cho các lợi ích thực tế thu được từ hoạt động tham quan, vãng cảnh, nghiên cứu và chiêm bái tại chùa Thầy.
  • Giá trị phi sử dụng ($\text{NUV}$): Bao gồm Giá trị tồn tại ($\text{EV}$ - sự thỏa mãn khi di sản được duy trì), Giá trị để lại ($\text{BV}$ - việc bảo tồn di sản cho thế hệ tương lai) và Giá trị tùy chọn ($\text{OP}$ - sự sẵn lòng đóng góp để đảm bảo cơ hội sử dụng trong tương lai).

Để ước tính hai hợp phần này, nghiên cứu áp dụng phối hợp hai công cụ kinh tế lượng định lượng:

Phương pháp Đối tượng lượng giá Cơ sở lý thuyết & Chỉ tiêu chính Mô hình/Phương trình sử dụng
Chi phí du hành cá nhân (ITCM) Giá trị du lịch (Giá trị sử dụng trực tiếp - $\text{DUV}$) Lý thuyết hàm cầu du lịch cá nhân của Clawson & Knetsch (1966); ước lượng thặng dư tiêu dùng ($\text{CS}$) $Tần\ suất = f(\ln(TCP), Thu\ nhập, Tuổi, Học\ vấn, Hôn\ nhân, Lí\ do, Mục\ đích, Hoạt\ động, Yêu\ thích)$
$CS = \beta_0 \times TCP_i - \beta_1 \times TCP_i \times [\ln(TCP_i) - 1]$
$TCS = CS \times Số\ lượt\ khách$
Định giá ngẫu nhiên (CVM) Giá trị bảo tồn (Giá trị phi sử dụng - $\text{NUV}$) Thị trường giả định đo lường Mức sẵn lòng chi trả ($\text{WTP}$) cho quỹ bảo tồn di tích $\ln(Số\ tiền\ đóng\ góp) = f(Hài\ lòng, Điểm\ thay\ thế, Sẵn\ sàng\ đóng\ góp, ...)$
$TWTP = AWTP \times Quy\ mô\ khách$

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát trực tiếp du khách tại di tích chùa Thầy bằng bảng hỏi cấu trúc vào tháng 5/2023. Quy trình tiếp cận giá WTP được chia làm 2 giai đoạn: phỏng vấn thử nghiệm bằng câu hỏi mở (Open-ended) để xác lập khoảng giá, sau đó chuẩn hóa thành phiếu khảo sát dạng đóng (Closed-ended) tích hợp thẻ thanh toán (Payment Cards).
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Ban Quản lý Di tích chùa Thầy về lưu lượng khách tham quan giai đoạn 2017–2021 và các báo cáo hiện trạng quản lý địa phương.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu, làm sạch và phần mềm SPSS để thực hiện phân tích thống kê mô tả, hồi quy bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS), kiểm định độ phù hợp mô hình ($R^2$, kiểm định $F$ trong ANOVA), kiểm định ý nghĩa hệ số hồi quy ($\text{Sig. t}$, hệ số chuẩn hóa Beta) và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF}$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu về phương pháp lượng giá di sản và cơ sở lý luận về du lịch, di sản và tổng giá trị kinh tế

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước về lượng giá hàng hóa phi thị trường, đồng thời xây dựng nền tảng lý luận cho đề tài:

  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Tổng hợp các ứng dụng của phương pháp TCM (Zhang và cộng sự, 2015; Fleming, 2008; Willis & Garrod, 1991; Ortaçeşme và cộng sự, 2002; Mashizi và cộng sự, 2023; Shofwan và cộng sự, 2022; Othman & Jafari, 2019; Mokhtari & Hosseinifar, 2013; Limaei và cộng sự, 2014; Leh và cộng sự, 2018; Nthiiri, 2022) và phương pháp CVM (Do & Frör, 2022; Kopsidas và cộng sự, 2019; Tolera, 2022; Bateman, 1997; Hadker và cộng sự, 1997; Witt, 2019; Neckel và cộng sự, 2020; Gordillo, 2019). Các nghiên cứu khẳng định chi phí đi lại, thời gian di chuyển, thu nhập, trình độ học vấn và nhận thức bảo tồn là những yếu tố quyết định tới hàm cầu du lịch và mức sẵn lòng chi trả.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Phân tích các công trình điển hình về lượng giá du lịch và môi trường bằng TCM (Nguyễn Hữu Dũng & Nguyễn Thị Bình, 2023 tại Cát Bà; Trương Thị Cam Anh & Nguyễn Viết Đăng, 2016 tại Thiên Cầm; Phạm Trung Hiếu & Lưu Tiến Thuận, 2017 tại Chợ nổi Cái Răng; Bùi Đại Dũng và cộng sự, 2019 tại Hội An; Ngô Văn Ngọc và cộng sự, 2015) và CVM (Tống Yên Đan và cộng sự, 2020; Bùi Thị Thu Trang và cộng sự, 2018).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận đơn lẻ một phương pháp (hoặc chỉ tính giá trị giải trí bằng TCM, hoặc chỉ đo lường WTP cho dịch vụ sinh thái/xe buýt bằng CVM), chưa có nghiên cứu nào tích hợp đồng thời ITCM và CVM để tính toán đầy đủ Tổng giá trị kinh tế ($\text{TEV}$) cho một di sản văn hóa tâm linh cụ thể như di tích chùa Thầy.
  • Cơ sở lý luận: Định nghĩa khái niệm du lịch, di sản (theo Luật Di sản văn hóa 2001 và UNESCO 2018), phân loại di sản vật thể/phi vật thể, và khung phân tích TEV của Throsby (2007).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 thiết kế chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống biến số cho hai mô hình định lượng:

  • Phương pháp Chi phí du hành cá nhân (ITCM): Phân tích 4 nhóm cấu phần chi phí du lịch (chi phí vận hành phương tiện tối thiểu, chi phí cơ hội thời gian, chi phí ăn uống - lưu trú tại chỗ và các chi phí phát sinh). Biến phụ thuộc là $C7$ (Tần suất viếng thăm/năm = Số lần đến / Số năm kể từ lần đầu). Hệ thống 21 biến độc lập gồm: phương tiện ($C2$), nguồn thông tin ($C3$), mục đích chuyến đi ($C4A \rightarrow C4E$), lý do đến chùa ($C8A \rightarrow C8F$), nhóm đi cùng ($C9$), hoạt động yêu thích ($C10A \rightarrow C10F$), điểm đến thay thế ($C11, C15$), tổng chi phí cá nhân ($\ln(TCP)$ - $C12$), mức độ hài lòng ($C13, C14$), ý định quay lại ($C20$) và các biến nhân khẩu học xã hội (giới tính $C21$, tuổi $C22$, học vấn $C23$, hôn nhân $C24$, việc làm $C25$, thu nhập $\ln(Thu\ nhập)$ - $C26$, sở thích đi lễ chùa $C27$).
  • Quy trình thực hiện ITCM qua 6 bước: (1) Xây dựng bảng hỏi; (2) Lấy mẫu khảo sát trực tiếp tại chùa Thầy; (3) Nhập liệu Excel và xử lý SPSS; (4) Chạy mô hình hồi quy OLS đa biến và kiểm định khuyết tật ($R^2$, ANOVA, Sig, VIF); (5) Ước lượng thặng dư tiêu dùng cá nhân ($\text{CS}$); (6) Tính tổng thặng dư tiêu dùng ($\text{TCS}$).
  • Phương pháp Định giá ngẫu nhiên (CVM): Xây dựng kịch bản thị trường giả định nhằm đóng góp vào Quỹ bảo tồn di tích chùa Thầy. Biến phụ thuộc là $C17$ hay $\ln(Số\ tiền\ đóng\ góp)$. Biến độc lập bao gồm mức độ hài lòng ($C13$), khả năng chọn điểm thay thế ($C15$), mức độ sẵn sàng tham gia đóng góp ($C16$), cùng các đặc điểm kinh tế - xã hội của du khách.
  • Đánh giá ưu và nhược điểm: So sánh chi tiết tính khả thi, yêu cầu dữ liệu, rủi ro sai số giữa phương pháp bộc lộ hành vi thực tế (ITCM) và phương pháp dựa trên khảo sát thị trường giả định (CVM).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm từ quá trình khảo sát và phân tích dữ liệu:

  • Thực trạng du lịch tại chùa Thầy: Giới thiệu lịch sử hình thành, quy mô kiến trúc và thống kê diễn biến lượt khách tham quan di tích trong giai đoạn 2017–2021 dựa trên dữ liệu thứ cấp từ Ban Quản lý.
  • Kết quả ước lượng mô hình ITCM: Trình bày bảng kiểm định $R^2$ hiệu chỉnh, bảng phân tích phương sai ANOVA và bảng hệ số hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (tần suất viếng thăm) với biến chi phí du lịch cá nhân ($\ln(TCP)$) và các biến nhân khẩu học, động cơ du lịch. Chi phí du hành có tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến tần suất chuyến đi. Dựa trên hệ số hồi quy ($\beta_0 = 0.259$, $\beta_1 = -0.069$), thặng dư tiêu dùng cá nhân ($\text{CS}$) và tổng giá trị du lịch ($\text{TCS}$) của chùa Thầy được lượng hóa.
  • Kết quả ước lượng mô hình CVM: Trình bày các kiểm định mô hình hồi quy của WTP, phân tích các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở sự sẵn lòng chi trả tiền cho quỹ bảo tồn di tích. Xác định mức sẵn lòng chi trả trung bình ($\text{AWTP}$) và tổng giá trị bảo tồn ($\text{TWTP}$) của chùa Thầy.
  • Tổng kết giá trị kinh tế: Tổng hợp giá trị sử dụng trực tiếp ($\text{DUV}$) và giá trị phi sử dụng ($\text{NUV}$) để lượng hóa Tổng giá trị kinh tế ($\text{TEV}$) của di tích chùa Thầy trong kỳ nghiên cứu.

Chương 4: Đề xuất giải pháp khai thác và bảo tồn chùa Thầy

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 4 xây dựng hệ thống khuyến nghị quản lý:

  • Giải pháp phát triển kinh tế du lịch: Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tại chỗ; quy hoạch lại các điểm kinh doanh dịch vụ tự phát xung quanh khu di tích nhằm tránh gây phản cảm và ô nhiễm; cải thiện công tác tổ chức lễ hội và giữ gìn vệ sinh môi trường; đa dạng hóa các hoạt động trải nghiệm văn hóa và giáo dục lịch sử để thu hút nhiều phân khúc du khách.
  • Giải pháp bảo tồn di sản: Xây dựng cơ chế quản lý và sử dụng minh bạch nguồn thu từ hoạt động du lịch và các khoản đóng góp tự nguyện của du khách; thành lập quỹ bảo tồn chuyên biệt nhằm phục vụ công tác duy tu, tôn tạo các hạng mục kiến trúc cổ định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả và đóng góp học thuật, thực tiễn cụ thể:

1. Kết quả lượng giá và các nhân tố ảnh hưởng

  • Về giá trị du lịch (ITCM): Mô hình hồi quy OLS chứng minh hàm cầu du lịch tại chùa Thầy tuân theo nguyên lý kinh tế học: tổng chi phí du hành ($\ln(TCP)$) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến tần suất đến chùa của du khách. Các biến số về thu nhập, trình độ học vấn, sở thích đi lễ chùa và mức độ hài lòng có tác động cùng chiều đến số lần viếng thăm. Công thức thặng dư tiêu dùng cá nhân được thiết lập trên cơ sở hệ số hồi quy:

    $$\text{CS} = 0.259 \times TCP_i - (-0.069) \times TCP_i \times [\ln(TCP_i) - 1]$$

  • Về giá trị bảo tồn (CVM): Phân tích thực nghiệm xác nhận phần lớn du khách nhận thức rõ giá trị lịch sử - văn hóa của chùa Thầy và thể hiện mức sẵn lòng chi trả ($\text{WTP}$) dương cho quỹ bảo tồn di tích. Mức đóng góp chịu ảnh hưởng tích cực từ mức độ hài lòng với chuyến đi ($C13$), thái độ ủng hộ việc thành lập quỹ ($C16$) và mức thu nhập cá nhân ($C26$).

  • Về tổng giá trị kinh tế ($\text{TEV}$): Lượng hóa thành công cấu phần giá trị sử dụng trực tiếp ($\text{TCS}$) và giá trị phi sử dụng ($\text{TWTP}$), chứng minh di sản chùa Thầy tạo ra giá trị phúc lợi kinh tế - xã hội to lớn vượt trội so với các khoản doanh thu bán vé hay lệ phí đơn thuần.

2. Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu trong nước bằng cách kết hợp đồng thời phương pháp bộc lộ hành vi (ITCM) và phương pháp thị trường giả định (CVM) để đánh giá toàn diện hai mảng giá trị du lịch và bảo tồn của một di tích lịch sử cấp quốc gia đặc biệt.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống dữ liệu kinh tế lượng và bằng chứng định lượng tin cậy cho Ban Quản lý Di tích chùa Thầy, chính quyền huyện Quốc Oai và các cơ quan quản lý văn hóa - du lịch Hà Nội trong việc hoạch định chính sách giá vé, lập dự toán ngân sách duy tu và thiết lập cơ chế xã hội hóa nguồn lực bảo tồn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế xuất phát từ điều kiện thực tế và phạm vi triển khai:

  • Tính đại diện theo mùa vụ của dữ liệu: Mẫu khảo sát sơ cấp được thực hiện tại một thời điểm (tháng 5/2023), chưa phản ánh hết sự biến động của lưu lượng khách giữa các mùa trong năm, đặc biệt là sự khác biệt lớn về hành vi và chi tiêu giữa mùa lễ hội đầu năm (tháng Giêng) và các tháng thông thường.
  • Rủi ro sai số trong tính toán chi phí: Biến chi phí thời gian và chi phí đi lại của cá nhân phụ thuộc vào lời khai chủ quan của người được phỏng vấn; việc phân bổ chi phí đối với các chuyến đi đa mục đích (kết hợp tham quan chùa Thầy với các điểm đến khác trong cùng hành trình) vẫn còn phức tạp.
  • Phạm vi đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khách du lịch nội địa có mặt tại điểm đến; chưa mở rộng khảo sát sâu nhóm khách du lịch quốc tế và cộng đồng cư dân sinh sống tại địa phương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát theo chuỗi thời gian kéo dài qua nhiều thời điểm trong năm (mùa lễ hội và mùa thấp điểm) để nâng cao tính đại diện.
  • Tích hợp thêm phương pháp mô hình tiện ích ngẫu nhiên (RUM) hoặc định giá hưởng thụ (Hedonic Pricing) để phân tích chi tiết giá trị của từng thuộc tính cảnh quan cụ thể tại di tích.
  • Nghiên cứu cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái văn hóa (Cultural Ecosystem Services - CES) áp dụng cho cộng đồng dân cư địa phương tại xã Sài Sơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế tài nguyên và môi trường, Kinh tế du lịch, Quản lý văn hóa; có thể tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi, quy trình xây dựng biến số và kỹ thuật xử lý mô hình ITCM, CVM trên SPSS.
  • Người làm nghiên cứu về lượng giá phi thị trường: Cung cấp khung tài liệu tổng quan phong phú với hơn 20 công trình quốc tế và trong nước, làm cơ sở lý luận cho các đề tài định giá di sản, công viên quốc gia, không gian xanh đô thị hoặc khu bảo tồn sinh thái.
  • Cán bộ quản lý di tích và nhà hoạch định chính sách du lịch: Tham khảo cơ sở thực nghiệm để xây dựng đề án thu phí tham quan, thành lập quỹ bảo tồn di sản và quy hoạch không gian dịch vụ du lịch bền vững tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những phương pháp nào để lượng giá di sản Chùa Thầy?

Khóa luận sử dụng kết hợp hai phương pháp định lượng tiêu chuẩn trong kinh tế môi trường:

  • Phương pháp Chi phí du hành cá nhân (ITCM): Dùng để ước tính giá trị du lịch (giá trị sử dụng trực tiếp - $\text{DUV}$) thông qua việc xây dựng hàm cầu và tính thặng dư tiêu dùng ($\text{CS}$).
  • Phương pháp Định giá ngẫu nhiên (CVM): Dùng để lượng giá giá trị bảo tồn (giá trị phi sử dụng - $\text{NUV}$) thông qua việc đo lường mức độ sẵn lòng chi trả ($\text{WTP}$) của du khách cho Quỹ bảo tồn di tích chùa Thầy.

2. Tổng giá trị kinh tế (TEV) của di sản chùa Thầy được phân loại như thế nào?

Theo khung lý thuyết của Throsby (2007) được tác giả áp dụng, Tổng giá trị kinh tế của chùa Thầy gồm hai phần chính:

  • Giá trị sử dụng ($\text{UV}$): Chỉ bao gồm Giá trị sử dụng trực tiếp ($\text{DUV}$), không tính giá trị sử dụng gián tiếp.
  • Giá trị phi sử dụng ($\text{NUV}$): Bao gồm Giá trị tồn tại ($\text{EV}$), Giá trị để lại ($\text{BV}$) và Giá trị tùy chọn ($\text{OP}$).

3. Biến phụ thuộc trong mô hình ITCM được xác định bằng công thức nào?

Biến phụ thuộc của mô hình ITCM là $C7$ (Tần suất viếng thăm chùa Thầy trong một năm của du khách), được tính theo công thức:

$$C7 = \frac{\text{Số lần đến}}{\text{Số năm}}$$

Trong đó, Số lần đến là tổng số lần du khách đã đến chùa Thầy tính từ quá khứ đến thời điểm khảo sát (tháng 5/2023), và Số năm là khoảng thời gian từ lần đầu tiên đến chùa cho tới thời điểm khảo sát.

4. Quy trình tiếp cận mức sẵn lòng chi trả (WTP) trong phương pháp CVM được thực hiện ra sao?

Quy trình được thực hiện qua hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Sử dụng câu hỏi mở (Open-ended) để thăm dò ý kiến du khách về tầm quan trọng của việc bảo tồn và mức tiền sẵn sàng đóng góp cho quỹ bảo tồn di tích.
  • Giai đoạn 2: Chuẩn hóa và chuyển đổi sang dạng câu hỏi đóng (Closed-ended) kết hợp thẻ thanh toán (Payment Cards) với các mức tiền cụ thể trong phiếu khảo sát chính thức nhằm hạn chế sai số và giúp du khách dễ dàng lựa chọn.

5. Những nhóm chi phí nào được tác giả tổng hợp khi xem xét chi phí du hành (TCM)?

Tác giả tổng quan 4 cách phân loại chi phí du lịch trong y văn:

  • Loại 1: Chi phí đi lại tối thiểu (nhiên liệu, vé xe, gửi xe).
  • Loại 2: Chi phí đi lại tối thiểu kết hợp với chi phí cơ hội của thời gian di chuyển.
  • Loại 3: Chi phí đi lại tối thiểu kết hợp với chi phí chi tiêu tại chỗ (ăn uống, trang thiết bị).
  • Loại 4: Tổng hợp toàn diện gồm chi phí đi lại tối thiểu, chi phí thời gian và chi phí tại chỗ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Linh đã vận dụng thành công lý thuyết Tổng giá trị kinh tế ($\text{TEV}$) cùng hai phương pháp kinh tế lượng định lượng ITCM và CVM để lượng hóa giá trị du lịch và giá trị bảo tồn của Khu di tích Quốc gia đặc biệt chùa Thầy. Kết quả phân tích hồi quy OLS đã làm rõ mối quan hệ giữa hàm cầu du lịch, mức sẵn lòng chi trả ($\text{WTP}$) với các yếu tố chi phí du hành, thu nhập và đặc điểm kinh tế - xã hội của du khách. Công trình không chỉ góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật về lượng giá tích hợp di sản văn hóa tại Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở khoa học thực tiễn giúp các cơ quan quản lý ban hành chính sách phát triển du lịch bền vững gắn liền với bảo tồn di tích.