Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi heo đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại nhiều quốc gia, đặc biệt là khu vực Đông Á, Đông Nam Á và Trung Âu. Mặc dù vậy, hoạt động chăn nuôi hiện nay phải đối mặt với nhiều rủi ro lớn từ chi phí đầu vào, an toàn sinh học và đặc biệt là áp lực dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Trong số các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm đường máu, hô hấp và sinh sản ở đàn heo, virus gây bệnh lở mồm long móng (Foot-and-Mouth Disease Virus - FMDV) và virus gây viêm não - viêm cơ tim (Encephalomyocarditis Virus - EMCV) là hai đối tượng gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng.

Bệnh lở mồm long móng (FMD) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hàng đầu ở động vật móng guốc, đứng đầu danh sách bệnh bảng A của Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH). FMD lây lan nhanh qua đường hô hấp và tiếp xúc, dẫn đến việc tiêu hủy hàng loạt đàn gia súc để khoanh vùng dập dịch. Tổn thất kinh tế do FMD ước tính có thể lên tới 49,8 tỷ USD trong vòng 10 năm tại các quốc gia bị ảnh hưởng, kèm theo chi phí kiểm soát và bồi thường khổng lồ. Trong khi đó, virus EMCV thuộc nhóm Cardiovirus phân bố rộng rãi, lây truyền qua chất thải hoặc xác động vật gặm nhấm (chuột), gây viêm cơ tim cấp tính và đột tử ở heo con, đồng thời gây hội chứng rối loạn sinh sản (sảy thai, thai lưu, thai gỗ) ở heo nái. Điểm đáng lưu ý trong thực tiễn lâm sàng là các tổn thương viêm cơ tim do EMCV và FMDV ở heo con có nhiều nét tương đồng (bệnh tích tim vằn hổ), gây khó khăn cho việc phân biệt bằng mắt thường hay chẩn đoán lâm sàng đơn thuần.

Phương pháp Reverse Transcription Real-time PCR (RT-qPCR) với ưu thế về độ nhạy, độ đặc hiệu cao và khả năng cho kết quả nhanh chóng là công cụ chẩn đoán phân tử tiêu chuẩn nhằm phát hiện sớm hai tác nhân này. Nhằm đánh giá chất lượng và khả năng ứng dụng thực địa của hai bộ kit chẩn đoán sản xuất thử nghiệm trong nước, đề tài khóa luận "Đánh giá độ đặc hiệu và giới hạn phát hiện của hai bộ kit thử nghiệm TopSPEC® FMDV RT-qPCR KIT và TopSPEC® EMCV RT-qPCR KIT" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá độ đặc hiệu phân tích và xác định giới hạn phát hiện (Limit of Detection - LOD) của bộ kit thử nghiệm TopSPEC® EMCV RT-qPCR KIT.
  2. Đánh giá độ đặc hiệu phân tích và xác định giới hạn phát hiện (LOD) của bộ kit thử nghiệm TopSPEC® FMDV RT-qPCR KIT.
  3. Ứng dụng hai bộ kit thử nghiệm trên để tầm soát và phát hiện sự hiện diện của FMDV và EMCV trên các mẫu bệnh phẩm thực địa thu thập từ các trang trại chăn nuôi heo tại các tỉnh phía Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hai bộ sinh phẩm RT-qPCR thử nghiệm (TopSPEC® FMDV RT-qPCR KIT và TopSPEC® EMCV RT-qPCR KIT); các mẫu plasmid chuẩn mang đoạn gene mục tiêu của FMDV và EMCV (nồng độ ban đầu $10^6$ copies/$\mu$L); vaccine FMDV vô hoạt nhũ dầu (Cat#973483-23, Biogenesis Bago); các chủng vi sinh vật đối chứng âm chéo gồm 6 loài vi khuẩn và 3 loại virus gây bệnh phổ biến trên heo; 80 mẫu bệnh phẩm lâm sàng thực địa (gồm 58 mẫu máu và 22 mẫu mô).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 02/03/2023 đến ngày 17/07/2023.
  • Địa điểm nghiên cứu: Phòng thí nghiệm Công nghệ Gene (BIO313), Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh; phối hợp với Phòng xét nghiệm Chẩn đoán Thú y Biomin (Chi nhánh Biomin Việt Nam tại Bình Dương, thuộc Tập đoàn DSM) trong việc cung cấp mẫu vi sinh vật kiểm chứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Đề tài dựa trên các cơ sở khoa học về virus học thú y và kỹ thuật sinh học phân tử chẩn đoán:

  • Đặc điểm virus FMDV: Thuộc chi Aphthovirus, họ Picornaviridae, mang bộ gene RNA sợi đơn dương dài khoảng 8.400 nucleotide, không có vỏ bọc ngoài, cấu trúc capsid đối xứng hình khối 20 mặt (kích thước 25-30 nm) tạo thành từ 60 capsomer chứa 4 protein cấu trúc (VP1, VP2, VP3, VP4). FMDV gồm 7 serotype chính (A, O, C, Asia-1, SAT1, SAT2, SAT3) không có miễn dịch chéo. Bộ gene gồm vùng 5' UTR (chứa cấu trúc IRES khởi đầu dịch mã không phụ thuộc cap, poly(C)), một khung đọc mở duy nhất (ORF) mã hóa tiền chất polyprotein phân cắt thành các protein cấu trúc (P1-2A: VP1-4) và phi cấu trúc (Lpro, P2, P3: 2B, 2C, 3A, 3B, 3Cpro, 3Dpol), cùng vùng 3' UTR. Virus xâm nhiễm tế bào đích thông qua tương tác giữa protein capsid với thụ thể integrin $\alpha_V\beta_6$.
  • Đặc điểm virus EMCV: Thuộc chi Cardiovirus, họ Picornaviridae, mang bộ gene ssRNA(+) dài khoảng 7.800 base dịch mã trực tiếp tạo polyprotein gồm tiền chất P1 (VP1-4) và các protein phi cấu trúc P2, P3. EMCV gồm hai serotype (EMCV-1 và EMCV-2), gây bệnh viêm cơ tim hoại tử cấp tính qua trung gian các cytokine tiền viêm (IL-18, TNF-$\alpha$, IL-6).
  • Nguyên lý kỹ thuật RT-qPCR sử dụng mẫu dò TaqMan (TaqMan Probe): Kỹ thuật kết hợp phản ứng phiên mã ngược (chuyển RNA thành cDNA) và phản ứng PCR khuếch đại định lượng. Mẫu dò TaqMan là một đoạn oligonucleotide (24-30 base) mang chất phát huỳnh quang (Reporter) ở đầu 5' và chất dập tắt huỳnh quang (Quencher) ở đầu 3'. Khi enzyme Taq DNA polymerase tiến hành kéo dài chuỗi, hoạt tính 5'-3' exonuclease của enzyme sẽ thủy phân mẫu dò, giải phóng Reporter khỏi Quencher tạo ra tín hiệu huỳnh quang tỷ lệ thuận với số lượng bản sao khuếch đại được ghi nhận qua chu kỳ ngưỡng (Ct). Phản ứng tích hợp kênh màu FAM (phát hiện tác nhân mục tiêu) và kênh màu HEX (phát hiện chứng nội kiểm tra - Internal Control (IC)).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Quy trình ly trích RNA: Sử dụng bộ kit AccuRive pDNA/RNA Prep Kit (Cat#EX-DRA05.1A, KT BIOTECH) từ 200 $\mu$L mẫu máu hoặc dịch đồng hóa mô theo quy trình ly giải, kết tủa và rửa 5 bước (sử dụng các dung dịch KTS1, KTS2, KTS3, KTS4 và hoàn nguyên RNA trong 50 $\mu$L KTS5).
  2. Thiết lập phản ứng RT-qPCR: Phản ứng được thực hiện trên hệ thống máy LineGene K Plus Real-time PCR (Cat#FQD-48A, BIOER) với tổng thể tích phản ứng 25 $\mu$L (gồm 20 $\mu$L RT-qPCR Mix chuyên biệt của kit và 5 $\mu$L RNA mẫu tách chiết). Chu trình nhiệt đồng nhất cho cả hai bộ kit:
    • Giai đoạn phiên mã ngược: 45°C trong 15 phút.
    • Giai đoạn biến tính ban đầu: 95°C trong 3 phút.
    • Giai đoạn chu kỳ (45 chu kỳ): Biến tính ở 95°C trong 15 giây; Bắt cặp và kéo dài ở 60°C trong 30 giây (thu nhận tín hiệu huỳnh quang FAM và HEX tại bước này).
  3. Đánh giá độ đặc hiệu phân tích: Thử nghiệm phản ứng RT-qPCR của từng bộ kit với các mẫu đối chứng âm chéo gồm DNA/RNA của 6 loài vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Staphylococcus aureus, Staphylococcus hyicus, Streptococcus spp., Clostridium perfringens) và 3 loại virus thường gặp trên heo (Porcine Circovirus type 2 - PCV2, Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome Virus - PRRSV, African Swine Fever Virus - ASFV) cùng mẫu chứng âm của kit (NTC).
  4. Xác định giới hạn phát hiện (LOD) và xây dựng đường chuẩn: Tiến hành pha loãng bậc 10 plasmid chuẩn chứa gene mục tiêu của FMDV và EMCV từ nồng độ $10^6$ copies/$\mu$L xuống $10^0$ copies/$\mu$L bằng đệm TE pH 8.0 vô trùng (Cat#D0123, BIO BASIC). Nồng độ đưa vào phản ứng 25 $\mu$L (sử dụng 5 $\mu$L mẫu) tương ứng dải nồng độ từ $5 \times 10^6$ đến $5 \times 10^0$ copies/phản ứng. Mỗi nồng độ được thực hiện lặp lại 3 lần. Đường chuẩn tuyến tính biểu diễn mối tương quan giữa giá trị Ct trung bình và $\log_{10}$ số lượng bản sao plasmid để xác định hệ số góc (Slope), hệ số tương quan ($R^2$) và hiệu suất phản ứng khuếch đại ($E%$) theo công thức: $$E% = (10^{-1/\text{Slope}} - 1) \times 100%$$
  5. Thử nghiệm kiểm tra ức chế phản ứng (Spiking test): Để loại trừ âm tính giả trên mẫu thực địa, tiến hành trộn bổ sung đối chứng dương (vaccine FMDV vô hoạt) vào các mẫu thực địa âm tính ngẫu nhiên, sau đó tiến hành tách chiết RNA và chạy RT-qPCR kiểm tra sự khuếch đại.
  6. Xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu tín hiệu huỳnh quang, lập bảng tính toán giá trị trung bình Ct và dựng đồ thị đường chuẩn bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong công tác kiểm soát dịch bệnh thú y tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ mức độ nguy hại của hai dịch bệnh FMD và EMC trên đàn heo, sự giống nhau trong biểu hiện lâm sàng viêm cơ tim giữa hai tác nhân này, và vai trò của việc phát triển các bộ sinh phẩm chẩn đoán RT-qPCR đạt tiêu chuẩn phân tích. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể và 3 nội dung nghiên cứu chính cần thực hiện.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận và các y văn khoa học liên quan:

  • Tổng quan về virus FMDV: Lịch sử phân lập, phân loại học, 7 serotype và các topotype/genotype phân bố theo vùng địa lý; cấu trúc virion kích thước 25-30 nm; cấu tạo bộ gene 8.400 nt gồm các protein cấu trúc (VP1-4) và phi cấu trúc (Lpro, 2A-C, 3A-D); động vật cảm nhiễm móng guốc; các con đường lây truyền trực tiếp, gián tiếp và qua không khí; cơ chế sinh bệnh học gắn thụ thể $\alpha_V\beta_6$; các biểu hiện lâm sàng mụn nước ở miệng, móng và bệnh tích tim vằn hổ (tiger heart) gây chết đột ngột ở heo con dưới 8 tuần tuổi.
  • Tổng quan về virus EMCV: Lịch sử phát hiện từ năm 1945, thuộc chi Cardiovirus; cấu trúc hạt virus 30 nm mang ssRNA(+) dài 7.800 base; dịch tễ học với ổ chứa chính là loài gặm nhấm; cơ chế xâm nhập qua đường tiêu hóa, nhân lên tại cơ tim gây phù thũng màng tim, tràn dịch lồng ngực và hoại tử cơ tim thất phải; biểu hiện sảy thai, chết lưu ở nái và tỷ lệ chết gần 100% ở heo con theo mẹ (20-40 ngày tuổi).
  • Kỹ thuật Real-time PCR: So sánh chất nhuộm huỳnh quang xen gắn sợi đôi (SYBR Green I) và mẫu dò huỳnh quang đặc hiệu trình tự (TaqMan Probe); phân tích 3 pha của đường cong khuếch đại (pha tuyến tính khởi đầu, pha hàm số mũ, pha bình nguyên); định nghĩa chu kỳ ngưỡng Ct.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng kết các công trình chẩn đoán RT-qPCR phát hiện EMCV nhắm vào gene 3D (Yuan et al., 2014), phát hiện đặc hiệu các serotype FMDV vùng Trung Đông trên vùng gene VP1 (Reid et al., 2014) và hệ thống RT-PCR cầm tay chẩn đoán nhanh FMD tại chuồng (Matsui et al., 2023).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu (Materials and Methods)

Chương 3 trình bày chi tiết điều kiện thực nghiệm, bao gồm thời gian từ tháng 3 đến tháng 7/2023 tại PTN BIO313 ĐH Nông Lâm TP.HCM. Tác giả mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu:

  • Mẫu chuẩn plasmid FMDV và EMCV nồng độ $10^6$ copies/$\mu$L do đơn vị sản xuất bộ kit TopSPEC® cung cấp.
  • Vaccine FMDV thương mại (Biogenesis Bago) và các chủng vi sinh vật đối chứng do PTN Chẩn đoán Thú y Biomin cung cấp.
  • 80 mẫu bệnh phẩm thực địa (58 mẫu máu, 22 mẫu mô) thu thập từ các trang trại heo ở các tỉnh phía Nam.
  • Thiết bị máy luân nhiệt Real-time PCR LineGene K Plus và quy trình ly trích RNA 5 bước qua bộ kit AccuRive.
  • Nguyên tắc đánh giá kết quả đa kênh: mẫu được kết luận dương tính khi kênh FAM xuất hiện đường cong khuếch đại có giá trị Ct xác định; âm tính khi kênh FAM không có tín hiệu (Ct = 0 hoặc Undetermined) trong khi kênh HEX (chứng nội IC) xuất hiện tín hiệu khuếch đại hợp lệ.

Chương 4: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ hai bộ kit thử nghiệm:

1. Kết quả đánh giá bộ kit TopSPEC® EMCV RT-qPCR KIT:

  • Độ đặc hiệu phân tích: Khi kiểm tra với 9 chủng vi sinh vật không mục tiêu (E. coli, S. aureus, S. hyicus, Salmonella spp., C. perfringens, Streptococcus spp., PCV2, PRRSV, ASFV) và mẫu chứng âm (NTC), kênh FAM hoàn toàn không có tín hiệu khuếch đại. Chỉ có mẫu đối chứng dương của kit cho tín hiệu khuếch đại đặc hiệu ở kênh FAM với giá trị Ct = 32. Tín hiệu chứng nội IC ở kênh HEX đều xuất hiện ở tất cả các giếng phản ứng với giá trị Ct dao động ổn định trong khoảng 29 đến 31, khẳng định quá trình thao tác và hóa chất không bị ức chế.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): Thử nghiệm pha loãng plasmid EMCV từ $5 \times 10^6$ xuống $5 \times 10^0$ copies/phản ứng qua 3 lần lặp lại độc lập. Kết quả ghi nhận 100% các giếng ở tất cả các mức nồng độ đều được khuếch đại thành công. Nồng độ thấp nhất cho kết quả dương tính tin cậy ở cả 3 lần lặp là $5 \times 10^0$ copies/phản ứng (5 copies/phản ứng).
  • Đường chuẩn định lượng: Phương trình hồi quy tuyến tính của kit EMCV được thiết lập là $y = -3.4606x + 38.914$, trong đó $y$ là giá trị Ct và $x$ là $\log_{10}$ nồng độ plasmid. Các thông số kỹ thuật đạt chuẩn phân tích gồm: hệ số dốc $\text{Slope} = -3.4606$, hệ số tương quan tuyến tính $R^2 = 0.9997$, và hiệu suất phản ứng khuếch đại $E% = 95%$.

2. Kết quả đánh giá bộ kit TopSPEC® FMDV RT-qPCR KIT:

  • Độ đặc hiệu phân tích: Tương tự kit EMCV, phản ứng khuếch đại kênh FAM chỉ xuất hiện ở mẫu đối chứng dương của kit, không bắt chéo với bất kỳ mẫu DNA/RNA của 9 chủng vi khuẩn và virus đối chứng âm. Kênh HEX ghi nhận tín hiệu chứng nội IC rõ ràng, chứng minh kit có độ đặc hiệu 100% với FMDV.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): Thử nghiệm dải nồng độ plasmid FMDV từ $5 \times 10^6$ đến $5 \times 10^0$ copies/phản ứng qua 3 lần chạy lặp lại đều cho kết quả dương tính đồng nhất. Giới hạn phát hiện LOD của kit FMDV được xác định là $5 \times 10^0$ copies/phản ứng (5 copies/phản ứng).
  • Đường chuẩn định lượng: Phương trình đường chuẩn đạt $y = -3.3969x + 38.668$, với hệ số dốc $\text{Slope} = -3.3969$, hệ số tương quan $R^2 = 0.9969$, và hiệu suất khuếch đại đạt $E% = 97%$.

3. Khảo sát mẫu bệnh phẩm thực địa và thử nghiệm kiểm chứng ức chế:

  • Tầm soát 80 mẫu thực địa (58 mẫu máu, 22 mẫu mô) thu từ các trại heo phía Nam bằng cả hai bộ kit: Toàn bộ 80/80 mẫu đều cho kết quả âm tính với cả FMDV và EMCV (kênh FAM không có tín hiệu, kênh HEX của chứng nội IC lên đều).
  • Thử nghiệm spiking đối chứng dương FMDV vào các mẫu thực địa âm tính ngẫu nhiên: Sau khi tách chiết và chạy RT-qPCR, tất cả các mẫu bổ sung đều cho kết quả dương tính ở kênh FAM. Kết quả này chứng minh quy trình tách chiết và thành phần bệnh phẩm thực địa không chứa chất ức chế enzyme PCR, khẳng định kết quả âm tính của đàn heo khảo sát là hoàn toàn chính xác.

4. Thảo luận: Tác giả đối chiếu các thông số đường chuẩn ($R^2 > 0.99$, hiệu suất $E%$ trong khoảng 90-110%, Slope từ -3.58 đến -3.10) với hướng dẫn chuẩn định lượng quốc tế (MIQE guidelines và Green & Sambrook, 2018), khẳng định hai bộ kit đạt độ chuẩn xác cao. Đồng thời, tác giả thảo luận về tỷ lệ nhiễm FMDV và EMCV trong tự nhiên thường ở mức thấp theo các công bố quốc tế (Yuan et al., Paixao et al., Fosgate et al.), giải thích tính hợp lý của kết quả khảo sát 80 mẫu thực địa.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương 5 tóm tắt các kết luận cốt lõi về độ đặc hiệu tuyệt đối, giới hạn phát hiện 5 copies/phản ứng của hai bộ kit thử nghiệm, đồng thời đưa ra kiến nghị cần tiếp tục đánh giá hiệu quả phát hiện trên các mẫu bệnh phẩm dương tính thực tế từ các nguồn ổ dịch khác nhau và so sánh đối chứng song song với các kit thương mại hiện hành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Dữ liệu định lượng và thông số kỹ thuật của hai bộ kit thử nghiệm được tổng hợp trong bảng sau:

Thông số kỹ thuật / Tiêu chí đánh giá TopSPEC® FMDV RT-qPCR KIT TopSPEC® EMCV RT-qPCR KIT
Độ đặc hiệu phân tích Đặc hiệu 100% với FMDV; không phản ứng chéo với 9 tác nhân vi sinh vật đối chứng (E. coli, S. aureus, S. hyicus, Salmonella spp., C. perfringens, Streptococcus spp., PCV2, PRRSV, ASFV) Đặc hiệu 100% với EMCV; không phản ứng chéo với 9 tác nhân vi sinh vật đối chứng (E. coli, S. aureus, S. hyicus, Salmonella spp., C. perfringens, Streptococcus spp., PCV2, PRRSV, ASFV)
Giới hạn phát hiện (LOD) 5 copies/phản ứng ($5 \times 10^0$ copies/reaction) 5 copies/phản ứng ($5 \times 10^0$ copies/reaction)
Hệ số dốc (Slope) -3,3969 -3,4606
Hệ số tương quan ($R^2$) 0,9969 0,9997
Hiệu suất khuếch đại ($E%$) 97% 95%
Phương trình đường chuẩn $y = -3,3969x + 38,668$ $y = -3,4606x + 38,914$
Tín hiệu kênh chứng nội IC (HEX) Ổn định trên toàn bộ mẫu kiểm tra Ct dao động từ 29 đến 31
Kết quả khảo sát mẫu thực địa (n=80) 0/80 mẫu dương tính (100% âm tính) 0/80 mẫu dương tính (100% âm tính)
Kiểm tra ức chế (Spiking test) 100% mẫu bổ sung vaccine FMDV đều phát hiện dương tính Đã kiểm soát qua chứng nội IC

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm thẩm định độc lập về các chỉ số phân tích sinh học (độ đặc hiệu, LOD, độ tuyến tính, hiệu suất phản ứng) của hai bộ sinh phẩm RT-qPCR chẩn đoán FMDV và EMCV theo các tiêu chuẩn phân tích định lượng quốc tế.
  • Đóng góp thực tiễn: Khẳng định hai bộ kit thử nghiệm TopSPEC® FMDV RT-qPCR KIT và TopSPEC® EMCV RT-qPCR KIT đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật để đưa vào ứng dụng chẩn đoán thường quy, phục vụ công tác giám sát dịch tễ học thú y và kiểm soát bệnh truyền nhiễm trên đàn heo tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Toàn bộ 80 mẫu thực địa thu thập ngẫu nhiên tại các trang trại phía Nam trong giai đoạn nghiên cứu đều âm tính với FMDV và EMCV, do đó nghiên cứu chưa có điều kiện đánh giá độ nhạy chẩn đoán lâm sàng trên các mẫu bệnh phẩm tự nhiên mang tải lượng virus thực tế từ các ổ dịch bùng phát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng quy mô thử nghiệm đánh giá hiệu quả phát hiện của hai bộ kit trên các nguồn mẫu bệnh phẩm lâm sàng dương tính thực tế từ nhiều vùng dịch tễ, đồng thời tiến hành so sánh đối chiếu song song với các bộ kit thương mại quốc tế đã được chuẩn hóa trên đa dạng các nền mẫu sinh học khác nhau (huyết thanh, dịch ngoáy mũi họng, mụn nước, phân, dịch mô).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Công nghệ Sinh học, Thú y, Chăn nuôi: Tham khảo quy trình chuẩn hóa phương pháp thực nghiệm thẩm định bộ sinh phẩm chẩn đoán phân tử (đánh giá độ đặc hiệu phân tích, xác định LOD qua dải pha loãng nồng độ bản sao plasmid, dựng và biện luận phương trình đường chuẩn hồi quy tuyến tính).
  • Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm chẩn đoán thú y và sinh học phân tử: Tham khảo quy trình thao tác ly trích RNA và thiết lập phản ứng RT-qPCR đa kênh kết hợp kiểm soát chứng nội (Internal Control) để loại trừ triệt để hiện tượng âm tính giả.
  • Các đơn vị nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) sinh phẩm chẩn đoán: Sử dụng các thông số thực nghiệm làm cơ sở đối chuẩn trong quá trình tối ưu hóa các kit xét nghiệm real-time RT-PCR phát hiện virus gây bệnh động vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Giới hạn phát hiện (LOD) của hai bộ kit TopSPEC® FMDV và TopSPEC® EMCV đạt mức bao nhiêu?

Giới hạn phát hiện của cả hai bộ kit thử nghiệm TopSPEC® FMDV RT-qPCR KIT và TopSPEC® EMCV RT-qPCR KIT đều được xác định chính xác ở mức 5 bản sao/phản ứng ($5 \times 10^0$ copies/reaction), tương ứng nồng độ plasmid $10^0$ copies/$\mu$L khi nạp thể tích 5 $\mu$L mẫu vào phản ứng 25 $\mu$L. Cả 3 lần lặp lại thực nghiệm độc lập ở mức nồng độ này đều cho kết quả khuếch đại dương tính đồng nhất.

2. Những tác nhân vi sinh vật nào đã được sử dụng để kiểm tra độ đặc hiệu phân tích của hai bộ kit?

Độ đặc hiệu phân tích được kiểm tra chéo với DNA/RNA của 9 loài vi sinh vật thường xuất hiện và gây bệnh trên đàn heo, bao gồm 6 chủng vi khuẩn (Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Staphylococcus hyicus, Salmonella spp., Clostridium perfringens, Streptococcus spp.) và 3 chủng virus (Porcine Circovirus type 2 - PCV2, Porcine reproductive and respiratory syndrome virus - PRRSV, African swine fever virus - ASFV). Cả hai bộ kit đều không xuất hiện phản ứng chéo với bất kỳ tác nhân nào trong số này.

3. Các thông số đường chuẩn (Slope, $R^2$, Hiệu suất $E%$) của từng bộ kit đạt kết quả cụ thể như thế nào?

  • Kit FMDV: Phương trình $y = -3,3969x + 38,668$, hệ số góc $\text{Slope} = -3,3969$, hệ số tương quan $R^2 = 0,9969$, hiệu suất khuếch đại $E% = 97%$.
  • Kit EMCV: Phương trình $y = -3,4606x + 38,914$, hệ số góc $\text{Slope} = -3,4606$, hệ số tương quan $R^2 = 0,9997$, hiệu suất khuếch đại $E% = 95%$. Các giá trị này đều nằm hoàn toàn trong ngưỡng chuẩn quốc tế (Slope từ -3,58 đến -3,10; $R^2 \ge 0,98$; $E%$ từ 90% đến 110%).

4. Kết quả khảo sát trên 80 mẫu thực địa là gì và tác giả đã làm gì để loại trừ âm tính giả do ức chế phản ứng?

Khảo sát trên 80 mẫu thực địa (58 mẫu máu, 22 mẫu mô) từ các trại heo phía Nam cho kết quả 100% âm tính với cả hai virus. Để loại trừ khả năng âm tính giả do chất ức chế trong nền mẫu, tác giả đã: (1) Theo dõi tín hiệu chứng nội IC (kênh HEX) - kết quả cho thấy IC đều khuếch đại bình thường (Ct 29-31); và (2) Thực hiện thí nghiệm spiking trộn vaccine FMDV vào các mẫu thực địa âm tính ngẫu nhiên trước khi tách chiết - kết quả 100% các mẫu trộn đều cho tín hiệu dương tính ở kênh FAM, khẳng định nền mẫu không gây ức chế phản ứng PCR.

5. Chu trình nhiệt của phản ứng RT-qPCR được thiết lập như thế nào?

Cả hai bộ kit sử dụng chu trình nhiệt đồng nhất trên hệ thống LineGene K Plus: Phiên mã ngược ở 45°C trong 15 phút; Biến tính ban đầu ở 95°C trong 3 phút; tiếp theo là 45 chu kỳ gồm Biến tính ở 95°C trong 15 giây và Bắt cặp - Kéo dài ở 60°C trong 30 giây (đọc tín hiệu huỳnh quang FAM và HEX tại bước 60°C).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyễn Minh Thanh đã hoàn thành việc đánh giá các thông số phân tích của hai bộ kit thử nghiệm TopSPEC® FMDV RT-qPCR KIT và TopSPEC® EMCV RT-qPCR KIT. Kết quả thực nghiệm khẳng định cả hai bộ kit đều đạt độ đặc hiệu phân tích 100% với tác nhân đích, không phản ứng chéo với các vi sinh vật phổ biến trên heo, và đạt giới hạn phát hiện ở mức 5 bản sao/phản ứng với hiệu suất khuếch đại tối ưu (95% - 97%). Khảo sát trên 80 mẫu bệnh phẩm thực địa tại miền Nam cho thấy tình trạng âm tính trên đàn khảo sát và chứng minh tính ổn định, không bị ức chế phản ứng của quy trình xét nghiệm. Nghiên cứu đã chứng minh hai bộ kit hoàn toàn đủ tiêu chuẩn kỹ thuật để ứng dụng trong công tác chẩn đoán thường quy và giám sát dịch bệnh lở mồm long móng cũng như viêm não - viêm cơ tim trong thực tiễn chăn nuôi thú y.