Chọn lọc chỉ thị SSR đánh giá đa dạng di truyền Keo tai tượng và Keo lá tràm

Đánh giá đa dạng di truyền các giống Keo bằng chỉ thị SSR, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chọn giống, lai tạo và bảo tồn nguồn gen.

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về đối tƣợng nghiên cứu

1.2. Keo tai tượng (Acacia mangium)

1.3. Tổng quan về chỉ thị SSR

1.4. Khái niệm chỉ thị SSR

1.5. Tính chất của chỉ thị SSR

1.6. Sự phát triển mồi của SSR

1.7. Các loại chỉ thị SSR

1.8. Cơ chế hình thành chỉ thị SSR

1.9. Vai trò của chỉ thị SSR

1.10. Ưu điểm và hạn chế của chỉ thị SSR

1.11. Các phương pháp phát hiện chỉ thị SSR

1.12. Ứng dụng chỉ thị phân tử với cây lâm nghiệp

1.13. Vai trò của chỉ thị phân tử trong nghiên cứu cải thiện giống cây rừng

1.14. Một số kết quả ứng dụng chỉ thị phân tử với Keo lá tràm và Keo tai tượng

1.14.1. Kết quả nghiên cứu ngoài nước

1.14.2. Kết quả nghiên cứu trong nước

2. CHƢƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Vật liệu nghiên cứu

2.4. Thời gian - địa điểm nghiên cứu

2.5. Hóa chất và thiết bị phục vụ nghiên cứu

2.5.1. Hóa chất tách chiết ADN

2.5.2. Hóa chất tiến hành phản ứng PCR

2.5.3. Hóa chất điện di

2.5.4. Trang thiết bị phục vụ nghiên cứu

2.6. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp tách chiết ADN

2.6.2. Phương pháp sàng lọc mồi đa hình cao và đánh giá đa dạng di truyền

2.6.3. Phương pháp tiến hành phản ứng PCR

2.6.3.1. Phương pháp PCR
2.6.3.2. Phương pháp PCR đa mồi (Muitlplex PCR)

2.6.4. Phương pháp điện di trên gel poly acryamide

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Sàng lọc các mồi hoạt động tốt trên hai loài Keo tai tƣợng và Keo lá tràm

3.2. Kết quả tách chiết ADN cho Keo tai tượng và Keo lá tràm

3.3. Sàng lọc các mồi đa hình với số lượng mẫu nhỏ

3.4. Sàng lọc các mồi đa hình với số lượn g mẫu lớn

3.5. Hoàn thiện phản ứng PCR đa mồi (multiplex PCR)

3.6. Đánh giá mức độ đa dạng di truyền của 2 loài nghiên cứu

3.7. Đa dạng di truyền ở mức độ loài

3.8. Đa dạng di truyền giữa các xuất xứ

3.8.1. Đa dạng di truyền giữa các xuất xứ Keo lá tràm

3.8.2. Đa dạng di truyền giữa các xuất xứ Keo tai tượng

4. CHƢƠNG 4: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đánh giá đa dạng di truyền Keo bằng chỉ thị SSR

Cây Keo, bao gồm các loài chủ lực như Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), đóng vai trò xương sống trong chiến lược phát triển nghiên cứu lâm nghiệp và trồng rừng sản xuất tại Việt Nam. Để nâng cao năng suất và đảm bảo tính bền vững, công tác chọn giống cây trồngcải thiện giống Keo là nhiệm vụ cấp thiết. Nền tảng của các chương trình này là sự thấu hiểu sâu sắc về đa dạng di truyềncấu trúc di truyền của các quần thể Keo. Phương pháp truyền thống dựa trên kiểu hình thường mất nhiều thời gian và kém chính xác. Do đó, việc ứng dụng các chỉ thị phân tử đã mở ra một hướng đi mới, hiệu quả và đáng tin cậy. Trong số các loại chỉ thị, chỉ thị SSR (Simple Sequence Repeat), hay còn gọi là microsatellite, được xem là công cụ ưu việt. SSR là những đoạn DNA ngắn có trình tự lặp lại, phân bố rộng khắp hệ gen. Đặc tính đồng trội của SSR cho phép phân biệt rõ các cá thể dị hợp tử, cung cấp thông tin chi tiết hơn so với các chỉ thị khác như RAPD hay RFLP. Nhờ mức độ đa hình cao, độ lặp lại tốt và tính đặc hiệu theo locus, phân tích SSR đã trở thành phương pháp tiêu chuẩn để xác định quan hệ di truyền, đánh giá biến dị di truyền và quản lý nguồn gen cây Keo. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ giúp lựa chọn các cặp lai tối ưu để tạo ra Keo lai năng suất cao mà còn hỗ trợ hiệu quả cho các chiến lược bảo tồn nguồn gen quý hiếm.

1.1. Giới thiệu về chỉ thị phân tử SSR microsatellite

Chỉ thị SSR, hay microsatellite, là các trình tự DNA ngắn (từ 2-6 cặp base) được lặp lại nhiều lần một cách nối tiếp tại một locus cụ thể trên nhiễm sắc thể. Số lần lặp lại của các trình tự này có thể thay đổi đáng kể giữa các cá thể trong cùng một loài, tạo ra sự đa hình cao ở cấp độ phân tử. Theo nghiên cứu của Lit và Luty (1989), những đoạn lặp này phân bố ngẫu nhiên trong hệ gen và tuân theo quy luật di truyền Mendel. Cơ chế chính hình thành nên biến dị di truyền ở các locus SSR được cho là do "quá trình trượt lỗi trong sao mã" (slipped-strand mispairing) của enzyme DNA polymerase, dẫn đến việc thêm hoặc bớt các đơn vị lặp lại. Chính đặc điểm này làm cho SSR trở thành công cụ lý tưởng cho các nghiên cứu về đa dạng sinh học phân tử.

1.2. Ưu điểm vượt trội của SSR trong nghiên cứu lâm nghiệp

So với các chỉ thị phân tử khác, SSR sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, chúng là chỉ thị đồng trội, cho phép phân biệt cá thể đồng hợp tử và dị hợp tử, cung cấp thông tin di truyền đầy đủ hơn. Thứ hai, SSR có mức độ đa hình rất cao, giúp phát hiện sự khác biệt di truyền ngay cả giữa các cá thể có quan hệ gần gũi. Thứ ba, kết quả phân tích SSR có độ tin cậy và khả năng lặp lại cao giữa các phòng thí nghiệm. Các mồi SSR một khi đã được phát triển cho một loài thường có thể sử dụng cho các loài gần gũi trong cùng chi, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian. Những ưu điểm này làm cho SSR trở thành công cụ không thể thiếu trong việc kiểm định con lai, xác định tỷ lệ giao phấn chéo, xây dựng bản đồ gen và hỗ trợ chọn lọc các tính trạng mong muốn trong nghiên cứu lâm nghiệp.

II. Thách thức trong cải thiện giống Keo vai trò chỉ thị SSR

Công tác cải thiện giống Keo truyền thống đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vòng đời dài của cây lâm nghiệp khiến việc đánh giá và chọn lọc qua nhiều thế hệ trở nên tốn kém và kéo dài hàng chục năm. Việc xác định nguồn gốc và phả hệ của các cây trong vườn giống hoặc rừng giống thường gặp sai sót, dẫn đến nguy cơ giao phối cận huyết (inbreeding). Giao phối cận huyết làm suy giảm đa dạng di truyền, tăng tỷ lệ xuất hiện các gen lặn có hại, và cuối cùng làm giảm sức sống và năng suất của quần thể, một hiện tượng gọi là suy thoái cận huyết (inbreeding depression). Đây là một trong những trở ngại chính trong việc duy trì và phát triển nguồn gen cây Keo chất lượng cao. Chỉ thị SSR nổi lên như một giải pháp công nghệ cao để giải quyết những thách thức này. Bằng cách phân tích dấu vân tay DNA (DNA fingerprinting), các nhà khoa học có thể xác định chính xác quan hệ di truyền giữa các cá thể, kiểm tra độ thuần của các dòng giống, và phát hiện các trường hợp nhầm lẫn hoặc thụ phấn không mong muốn. Dữ liệu từ phân tích SSR giúp đánh giá cấu trúc di truyền của các vườn giống, từ đó đưa ra chiến lược quản lý hiệu quả. Ví dụ, nếu một quần thể có mức đa dạng thấp, cần phải bổ sung vật liệu di truyền mới từ bên ngoài. Ngược lại, nếu đa dạng cao, có thể tập trung vào việc lựa chọn và nhân nhanh các cặp bố mẹ ưu tú để tạo ra Keo lai có ưu thế lai vượt trội.

2.1. Hạn chế của phương pháp chọn giống cây trồng truyền thống

Phương pháp chọn giống truyền thống chủ yếu dựa vào các đặc điểm hình thái và sinh trưởng có thể quan sát được (kiểu hình). Tuy nhiên, các tính trạng này chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường và tương tác gen-môi trường, làm giảm độ chính xác của quá trình chọn lọc. Hơn nữa, việc duy trì hồ sơ phả hệ chính xác trong các vườn giống quy mô lớn là cực kỳ khó khăn. Các sai sót trong việc ghi nhãn, thu hái hạt giống, hay sự nhiễm phấn từ các nguồn không kiểm soát có thể làm sai lệch kết quả của các chương trình chọn giống cây trồng, dẫn đến lãng phí nguồn lực và thời gian.

2.2. Giải pháp từ chỉ thị phân tử trong bảo tồn nguồn gen

Chỉ thị SSR cung cấp một phương pháp khách quan và chính xác để quản lý nguồn gen cây Keo. Nó cho phép tính toán các chỉ số quan trọng như khoảng cách di truyền giữa các cá thể và quần thể, mức độ đa dạng gen (He), và tỷ lệ dị hợp tử (Ho). Những thông số này là cơ sở khoa học để thiết lập các chiến lược bảo tồn nguồn gen cả nguyên vị (in-situ) và chuyển vị (ex-situ). Ví dụ, các quần thể có biến dị di truyền độc đáo cần được ưu tiên bảo tồn. Trong các vườn giống, việc bố trí các dòng có quan hệ di truyền xa nhau sẽ khuyến khích giao phấn chéo, duy trì nền tảng di truyền đa dạng cho các chương trình cải thiện giống Keo trong tương lai.

III. Hướng dẫn quy trình phân tích SSR để đánh giá nguồn gen Keo

Quy trình đánh giá đa dạng di truyền Keo bằng chỉ thị SSR là một chuỗi các kỹ thuật sinh học phân tử đòi hỏi sự chính xác cao. Quy trình này bắt đầu từ việc thu thập mẫu lá non và bảo quản đúng cách để đảm bảo chất lượng DNA. Tiếp theo là giai đoạn quan trọng nhất: tách chiết DNA tổng số từ vật liệu di truyền thực vật. Nghiên cứu của Dương Thị Hoa (2014) đã tối ưu hóa quy trình tách chiết bằng bộ kít DneasyTM plant Kit (Qiagen), cho kết quả DNA có độ tinh sạch cao (tỷ lệ OD260/280nm khoảng 1.8-2.0), phù hợp cho các phân tích tiếp theo. Sau khi có DNA chất lượng, phản ứng PCR (Phản ứng chuỗi Polymerase) được thực hiện. Phản ứng này sử dụng các cặp mồi (mồi SSR) đặc hiệu để khuếch đại các đoạn microsatellite từ DNA khuôn. Việc tối ưu hóa các thành phần trong phản ứng PCR như nồng độ MgCl2, dNTPs, Taq polymerase và nhiệt độ gắn mồi (Tm) là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình khuếch đại. Sản phẩm PCR sau đó được phân tách và xác định kích thước bằng kỹ thuật điện di gel. Đối với SSR, điện di gel polyacrylamide có độ phân giải cao thường được sử dụng để phân biệt các alen chỉ chênh lệch nhau vài cặp base. Các băng DNA trên gel được hiện hình bằng phương pháp nhuộm bạc, một kỹ thuật nhạy và an toàn. Cuối cùng, kích thước của các alen được xác định và dữ liệu được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng như GenAlEx để tính toán các thông số về đa dạng di truyền.

3.1. Kỹ thuật tách chiết DNA và kiểm tra chất lượng vật liệu di truyền

Bước đầu tiên là tách chiết DNA tổng số từ mẫu lá Keo. Quy trình sử dụng bộ kít DneasyTM plant Kit đã được điều chỉnh để phù hợp với mẫu Keo, đảm bảo loại bỏ hiệu quả các hợp chất thứ cấp như polysaccharide và polyphenol có thể ức chế phản ứng PCR. Chất lượng và nồng độ DNA sau tách chiết được kiểm tra bằng máy đo quang phổ NanoDrop. Kết quả đo nồng độ DNA trung bình đạt 88,64 ng/µl cho Keo lá tràm và 92,60 ng/µl cho Keo tai tượng, với độ tinh sạch lý tưởng. Hình ảnh điện di gel agarose cũng cho thấy băng DNA rõ nét, không bị đứt gãy, khẳng định vật liệu di truyền đủ tiêu chuẩn cho phân tích SSR.

3.2. Tối ưu hóa phản ứng PCR với các mồi SSR đặc hiệu

Phản ứng PCR được thiết lập trong thể tích 25μl, bao gồm các thành phần chính: DNA khuôn (10ng/μl), đệm PCR 10X, MgCl2, dNTPs, enzyme Taq polymerase, và cặp mồi SSR xuôi-ngược. Chu trình nhiệt của máy PCR được lập trình cẩn thận, gồm các giai đoạn biến tính ban đầu (94°C), sau đó là 30 chu kỳ lặp lại gồm biến tính (94°C), gắn mồi (55-65°C), và kéo dài (72°C), cuối cùng là kéo dài hoàn tất (72°C). Nhiệt độ gắn mồi là thông số quan trọng nhất cần tối ưu hóa cho từng cặp mồi để đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu suất khuếch đại.

IV. Phương pháp chọn lọc chỉ thị SSR đa hình cao cho cây Keo

Để việc đánh giá đa dạng di truyền Keo mang lại kết quả chính xác và có ý nghĩa, việc lựa chọn được một bộ chỉ thị SSR có mức độ đa hình cao và hoạt động tốt trên cả hai loài nghiên cứu là vô cùng quan trọng. Luận văn của Dương Thị Hoa (2014) đã thực hiện một quy trình sàng lọc bài bản qua hai bước. Bước đầu tiên là sàng lọc sơ bộ trên một số lượng mẫu nhỏ (8 mẫu/loài) với 51 mồi SSR được kế thừa từ các nghiên cứu trước đó của Butcher (1999) và Hong (2005). Khả năng hoạt động của mỗi mồi được đánh giá bằng phương pháp cho điểm từ 0 đến 5 dựa trên chất lượng và độ đồng nhất của sản phẩm PCR trên hình ảnh điện di gel. Chỉ những mồi đạt điểm từ 3 trở lên, tức là cho sản phẩm khuếch đại rõ ràng trên cả Acacia mangiumAcacia auriculiformis, mới được lựa chọn cho bước tiếp theo. Kết quả sàng lọc sơ bộ cho thấy chỉ có 20/51 cặp mồi (39,2%) hoạt động tốt, trong đó 10 cặp mồi đạt điểm 5 (chất lượng tốt nhất). Bước thứ hai là đánh giá sâu hơn mức độ đa hình của 20 cặp mồi tiềm năng này trên một tập hợp mẫu lớn hơn (210 cá thể từ 42 xuất xứ). Ở bước này, phân tích SSR được thực hiện bằng điện di mao quản để xác định chính xác số lượng alen trên mỗi locus (Na). Kết quả đã chọn lọc được 10 mồi SSR có mức độ đa hình cao nhất, với số alen/locus trung bình là 13,6 đối với Keo lá tràm và 13,0 đối với Keo tai tượng.

4.1. Sàng lọc mồi SSR tiềm năng bằng phương pháp cho điểm

Trong giai đoạn sàng lọc ban đầu, 51 cặp mồi SSR được thử nghiệm. Các sản phẩm phản ứng PCR được điện di trên gel polyacrylamide 6% và nhuộm bạc. Mỗi mồi được chấm điểm dựa trên thang đo 5 mức: Điểm 0 (không có sản phẩm), Điểm 1-2 (sản phẩm không đồng nhất hoặc chỉ có ở một loài), Điểm 3-4 (sản phẩm có ở cả hai loài nhưng khó xác định kích thước), và Điểm 5 (sản phẩm PCR đồng nhất, rõ nét ở cả hai loài). Phương pháp này giúp nhanh chóng loại bỏ các mồi không hiệu quả và tập trung vào các chỉ thị tiềm năng nhất cho việc cải thiện giống Keo.

4.2. Đánh giá đa hình và phát triển kỹ thuật multiplex PCR

Các mồi vượt qua vòng sàng lọc đầu tiên được sử dụng để phân tích một quần thể lớn. Số alen/locus (Na) và tỷ lệ đa hình (P%) là hai chỉ số chính để đánh giá. Kết quả cho thấy các mồi như Am041AH16 có mức đa hình rất cao, với số alen phát hiện lên tới 23-29 alen/locus. Dựa trên 10 mồi đa hình cao nhất, nghiên cứu đã tiến hành hoàn thiện kỹ thuật PCR đa mồi (multiplex PCR), cho phép khuếch đại đồng thời nhiều locus SSR trong một phản ứng PCR duy nhất. Kỹ thuật này, sử dụng chu trình nhiệt "touchdown", giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho các nghiên cứu lâm nghiệp quy mô lớn.

V. Kết quả ứng dụng SSR cho Keo tai tượng và Keo lá tràm

Việc áp dụng bộ 10 chỉ thị SSR đã được chọn lọc đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc di truyền và mức độ đa dạng của hai loài Keo quan trọng. Kết quả đánh giá đa dạng di truyền Keo cho thấy cả hai loài đều có một nền tảng di truyền phong phú. Đối với Keo lá tràm, tỷ lệ dị hợp tử quan sát trung bình (Ho) là 0,55 và tỷ lệ dị hợp tử mong đợi (He) là 0,73. Đối với Keo tai tượng, các chỉ số tương ứng là Ho = 0,58 và He = 0,65. Mức độ đa dạng gen (He) cao này, tương đương với các loài cây rừng thụ phấn chéo khác như Eucalyptus urophylla (He = 0,739), cho thấy nguồn gen cây Keo tại Việt Nam có tiềm năng lớn cho các chương trình chọn giống cây trồng. Tuy nhiên, sự chênh lệch đáng kể giữa giá trị Ho và He ở cả hai loài cho thấy quần thể đang ở trạng thái không cân bằng Hardy-Weinberg, có thể do sự phân mảnh quần thể hoặc sự hiện diện của các cấu trúc phụ. Phân tích sâu hơn ở cấp độ xuất xứ cho thấy sự khác biệt rõ rệt về biến dị di truyền. Các xuất xứ Keo lá tràm từ Papua New Guinea (PNG) như PODARI VILLAGE WP (Na = 4,7) có mức đa dạng cao hơn hẳn so với xuất xứ từ Queensland (QLD), Úc như ROBERTS CREEK (Na = 1,8). Điều này cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn nguồn vật liệu khởi đầu cho các chương trình cải thiện giống Keobảo tồn nguồn gen.

5.1. Phân tích đa dạng di truyền ở mức độ loài Acacia

Mức độ đa dạng di truyền tổng thể của hai loài là tương đương nhau. Keo tai tượng có tỷ lệ dị hợp tử quan sát (Ho = 0,58) cao hơn một chút, trong khi Keo lá tràm có đa dạng gen mong đợi (He = 0,73) cao hơn. Cặp mồi Am041 thể hiện mức độ đa hình cao nhất ở cả hai loài, trong khi cặp mồi AH20 (với Keo lá tràm) và Am438 (với Keo tai tượng) cho mức đa hình thấp nhất. Điều này gợi ý rằng khi phân tích Keo lai, nên ưu tiên sử dụng các mồi có độ đa hình cao và ổn định trên cả hai loài bố mẹ để đảm bảo kết quả chính xác.

5.2. Đánh giá khoảng cách di truyền giữa các xuất xứ Keo

Phân tích ở cấp độ xuất xứ là một ứng dụng quan trọng của phân tích SSR. Kết quả cho thấy sự phân hóa di truyền rõ rệt giữa các vùng địa lý khác nhau. Các xuất xứ từ PNG, nơi có các quần thể lớn và liên tục, duy trì được mức độ đa dạng di truyền cao. Ngược lại, các xuất xứ từ QLD, nơi các quần thể nhỏ và bị cô lập hơn, có mức đa dạng thấp hơn. Dữ liệu về khoảng cách di truyền này giúp các nhà chọn giống xác định các nguồn gen xa nhau về mặt di truyền để thực hiện các phép lai, tối đa hóa ưu thế lai và tránh giao phối cận huyết trong các thế hệ tiếp theo.

22/09/2025
Chọn lọc một số chỉ thị ssr có mức độ đa hình cao phục vụ đánh giá đa dạng di truyền keo tai tượng acacia mangium willd và keo lá tràm acacia auriculiformis a cunn ex benth

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Keo tai tượng (Acacia mangium Willd.) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis A. ex Benth) là những loài cây trồng rừng chủ lực trong chiến lược phát triển rừng đến năm 2020 bởi khả năng sinh trưởng nhanh, thích nghi tốt và gỗ của chúng được sử dụng với nhiều mục đích: gỗ xẻ (đồ mộc, gỗ xây dựng, sàn nhà.), giấy và năng lượng. Kỹ thuật chỉ thị phân tử ADN (DNA- based markers) đã và đang là một công cụ hữu ích để đánh giá đa dạng di truyền, nghiên cứu về tổ chức genome, bản đồ liên kết (linkage maps) và mức độ tiến hóa của nhiều loài cây rừng (Ahujia, 2001). Nhiều loại chỉ thị ADN đã được sử dụng trong những nghiên cứu này như RFLP (Đa hình chiều dài các đoạn cắt giới hạn), RAPD (Đa hình chiều dài các đoạn cắt giới hạn), minisatellites (chỉ thị vệ tinh) và microsatellites (chỉ thị vi vệ tinh hay chỉ thị SSR).Trong đó, chỉ thị SSR được sử dụng trong nghiên cứu đánh giá đa dạng di truyền cho nhiều loài cây lâm nghiệp (Jeffrey et al.

2000; Wang et al. Hơn thế nữa, chỉ thị SSR cũng được ứng dụng trong nghiên cứu quản lý hệ thống rừng giống, vườn giống như nghiên cứu tỷ lệ giao phấn chéo, di cư gen, nhiễm phấn từ bên ngoài, nhầm lẫn trong rừng trồng, xác định bố mẹ lai giống và xác định phả hệ cho nhiều loài cây như keo, bạch đàn, thông. Các nghiên cứu sử dụng chỉ thị SSR trong đánh giá đa dạng di truyền một số loài keo trên thế giới đã được tiến hành và có những kết quả nhất định. Nhưng việc sử dụng các chỉ thị này tại Việt Nam cho cả 2 loài Keo tai tượng và Keo lá tràm còn có nhiều hạn chế, đặc biệt là với Keo lá tràm.

Do khả năng khuyếch đại của các mồi SSR trên các loài keo này là tương đối khác nhau, các chỉ thị có thể hoạt động tốt trên Keo tai tượng nhưng lại không hoạt động cho Keo lá tràm hoặc ngược lại. Một hạn chế nữa là số lượng chỉ thị SSR ở các nghiên cứu trước đây chưa nhiều nên có thể kết quả đem lại không lớn. Vì thế, 1 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn việc xác định các chỉ thị SSR có tính đa hình có thể khuếch đại trong phản ứng PCR cho hai loài Keo tai tượng và Keo lá tràm sẽ mang lại nhiều ý nghĩa. Từ các cơ sở trên, đề tài “Chọn lọc một số chỉ thị SSR có mức độ đa hình cao phục vụ đánh giá đa dạng di truyền Keo tai tượng (Acacia mangium Willd.) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis A.

ex Benth)” được đề xuất tiến hành. Đề tài nằm trong khuôn khổ đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu chọn giống Keo lai sinh trưởng nhanh bằng chỉ thị phân tử” thuộc chương trình cải thiện một số loài keo đang được triển khai tại Viện Nghiên cứu Giống và CNSH Lâm nghiệp giai đoạn 2012 - 2016. Việc thực hiện đề tài sẽ là cơ sở xác định được sự khác biệt di truyền cho một số giống keo. Từ việc đánh giá đa dạng này có thể đưa ra định hướng chọn tạo giống phù hợp cho các quần thể chọn giống.

Ví dụ: thu hái hạt, chọn lọc bố mẹ cho lai giống nếu quần thể có mức đa dạng di truyền cao hoặc bổ sung nguồn gen bên ngoài nếu mức độ đa dạng thấp. Ngoài ra, việc chọn lọc các mồi có tính đa hình cao với Keo lá tràm và Keo tai lượng có thể làm cơ sở cho chọn lọc các mồi đa hình với Keo lai (cây lai tự nhiên giữa Keo lá tràm và Keo tai tượng). Từ đó, kết hợp phân tích mối tương quan giữa tính trạng kiểu hình trên hiện trường và dữ liệu về mặt di truyền được xác định bởi kỹ thuật “finger printing” có thể xác định được mối tương quan giữa chúng cũng như xác định nguồn gốc di truyền của đối tượng (quần thể, cá thể) nghiên cứu để chọn lọc được những chỉ thị phân tử liên quan đến tính trạng sinh trưởng nhanh với Keo lai và cặp bố mẹ lai tốt nhất (Keo tai tượng và Keo lá tràm) cho con lai sinh trưởng nhanh. 2 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về đối tƣợng nghiên cứu Chi keo (Acacia) là một chi thuộc phân họ Trinh nữ (Mimosoideae), họ Đậu (Legumimosae). Chi keo bao gồm 1381 loài có phân bố rộng ở Châu Á và châu Đại Dương. Riêng Australia có khoảng 850 loài keo, trong đó có hàng trăm loài có lá giả (Maslin, 2003) [34]. Ở Việt Nam có gần 20 loài keo được thử nghiệm gây trồng, Trong đó, Keo lá tràm và Keo tai tượng là những loài có khả năng thích nghi cao, sinh trưởng nhanh nên được đưa vào trồng phổ biến (Lê Đình Khả, 1999) [19].

Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) là loại cây gỗ nhỏ đến trung bình, thường chỉ cao 8-20m, ở điều kiện thuận lợi có thể cao 25 đến 30m. Loài cây này phân cành thấp, tán rộng (Verdcourt (1979) [35]. Vỏ cây có rạn dọc, màu nâu xám, đường kính có thể lên tới 80cm với đoạn thẳng dài, cành nhỏ, tự tỉa cành tốt. Hoa tự dạng bông đuôi sóc, tràng hoa màu vàng.

Quả khô hình xoắn, khi chín tự nứt để phát tán hạt. Hạt nhỏ, màu nâu đen (Verdcourt, 1979) [35]. Keo lá tràm phân bố tự nhiên ở nhiều nơi như ven biển Indonesia, vùng sa mạc nửa khô hạn Papua New Guinea, ở trung tâm và đông bắc Australia. Phạm vi phân bố nằm ở các vĩ độ 5-170o Nam, độ cao phân bố có thể lên đến 400 m nhưng thường phổ biến ở độ cao dưới 100m.

Keo lá tràm thường gặp ở vùng khí hậu nóng ẩm tới cận ẩm, nhiệt độ bình quân 22-24oC, lượng mưa thay đổi từ 760mm-2000mm, nơi không có băng giá và sương muối (Turnbull, 1997) [34]. Trong những điều kiện thuận lợi về khí hậu, lượng mưa bình quân >2000mm, đất đai tốt thì Keo lá tràm sinh trưởng mạnh ở tuổi 10-12 cao từ 15- 18m đường kính 15-20cm và năng suất có thể đạt được 20-25m3/ha/năm tuy 3 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn nhiên trên những vùng đất bạc màu bị xói mòn thì năng suất chỉ đạt 8- 10m3/ha/năm điều này giống với năng suất rừng trồng Keo lá tràm quảng canh ở nước ta hiện nay. Về giá trị sử dụng Keo lá tràm, bên cạnh tính năng thích hợp với các công trình xây dựng như làm đồ gia dụng, bàn, ghế …thì trong công nghệ sản xuất bột giấy Keo lá tràm có tính chất gỗ tương đương với Bạch đàn (Chomcharn, 1986) [34]. Soetrisno (1990) [34] còn cho rằng Keo lá tràm còn có thể ghép vào những cây có tỉ trọng gỗ cao, sợi ngắn, thành phần lignin thấp, cho thành phần bột giấy có tính chất phù hợp với sản phẩm giấy có chất lượng cao.

Ở nước ta hiện nay, Keo lá tràm được sử dụng làm nguyên liệu giấy sợi, gỗ xây dựng, gỗ chống lò, đóng đồ gia dụng, đồ mỹ nghệ. Do có vân đẹp và màu phù hợp nên còn được gọi là “Cẩm lai giả” (Lê Đình Khả, 2003) [9]. Keo tai tượng (Acacia mangium) Keo tai tượng (Acacia mangium) có chiều cao biến động từ 7m đến 30m, đường kính từ 25-35cm, đôi khi trên 50cm. Thân thẳng, vỏ có màu nâu xám đến nâu, xù xì, có vết nứt dọc.

Hoa tự hình bông dài gần bằng lá, mọc lẻ hoặc tập trung 2-4 hoa tự ở nách lá. Hoa đều, lưỡng tính có màu trắng nhạt hoặc màu kem, cây 18-24 tháng tuổi đã có thể ra hoa nhưng ra hoa nhiều nhất vào tuổi 4-5, mùa hoa chính thường vào tháng 6-7 (Lê Mộng Chân, 2000) [3].Quả đậu, dẹt, mỏng, khi già khô vỏ quả cong xoắn lại. Hạt hình trái xoan, màu đen và bóng, vỏ dày, cứng, có dính giải màu đỏ vàng, một kg hạt có từ 52. Rễ phát triển mạnh cả rễ cọc và rễ bàng, đầu rễ cám có nhiều nốt sần chứa vi khuẩn cộng sinh có khả năng cố định đạm [3].

Diện tích rừng trồng Keo tai tượng ngày càng tăng lên trong những năm gần đây. Trung Quốc, Ấn Độ và Malaysia, Indonesia là nước trồng Keo tai tượng nhiều nhất thế giới diện tích khoảng 1,2 triệu ha. Ở Việt Nam, trong giai đoạn 2006-2011, diện tích Keo tai tượng được trồng trên toàn quốc đạt khoảng 4 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Mặc dù số liệu thống kê chưa đầy đủ cho tất cả các tỉnh nhưng kết quả tổng hợp thấy rằng Keo tai tượng được trồng ở hầu hết các vùng trong cả nước.

Các vùng có diện tích Keo tai tượng lớn là vùng Đông Bắc (106,131ha), vùng Trung tâm (108,698ha) và vùng Bắc Trung bộ (199,771ha). Các vùng có diện tích trồng nhỏ hơn là Tây Nguyên (1,616 ha) và Tây Bắc (22,371ha), (Tổng cục Lâm nghiệp, 2011) [17]. Sinh trưởng của Keo tai tượng ở một số vùng sinh thái với nhiều dạng lập địa sinh trưởng rất khác nhau. Năng suất của Keo tai tượng khi trồng thâm canh ở Gia Lai đạt 21,24m3/ha/năm, nhưng khi trồng quảng canh thì năng suất chỉ đạt 11,50m3/ha/năm.

Còn khi trồng bán thâm canh thì năng suất rất khác nhau giữa các địa điểm trồng và biến động trong khoảng từ 7,34 đến 15,75m 3/ha/năm (Nguyễn Huy Sơn, 2004) [14]. Các nghiên cứu về chọn tạo giống các loài Keo tại việt Nam đã được tiến hành từ những năm 1980, với rất nhiều các nghiên cứu về tính chất gỗ, khả năng sinh trưởng, năng suất cho Keo lá tràm và Keo tai tượng. Song có rất ít nghiên cứu ở mức độ phân tử, đặc biệt là nghiên cứu về chỉ thị vệ tinh với các loài keo này. Tổng quan về chỉ thị SSR 1.

Khái niệm chỉ thị SSR Chỉ thị SSR (chỉ thị vi vệ tinh hay microsatelites) là kĩ thuật khuếch đại các đoạn trình tự đơn giản (2-6 nucleotit) do Lit và Luty giới thiệu năm 1989 khi nghiên cứu genome một số sinh vật phát hiện ra những đoạn ADN có chiều dài khác nhau phân bố một cách ngẫu nhiên mà trình tự của nó bao gồm các nhóm nucleotit lặp lại một cách có trình tự (Bùi Chí Bửu, 1999) [2]. 5 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Sequence microsatellite Chiều Điện di Hình 1. Chỉ thị SSR (http. Tính chất của chỉ thị SSR Chỉ thị SSR có ở bộ gen thực vật thấp hơn 5 lần so với động vật có vú.

Ước tính tần số xuất hiện chỉ thị SSR từ 3,3kb ở lúa mạch đến 1,2Mb ở cà chua. Trung bình sự xuất hiện chỉ thị SSR là 21,2kb ở thực vật hai lá mầm và 64,5kb ở thực vật một lá mầm (Wang, 1994) [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ