Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn đánh giá công tác thực hiện xóa đói giảm nghèo tại xã an thạnh huyện bến cầu tỉnh tây ninh giai đoạn 2002 2006

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp phát triển nông thôn đánh giá công tác thực hiện xóa đói giảm nghèo tại xã an, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Ninh

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2006

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM TẠ

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa đề tài

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Khí hậu

2.1.3. Đặc điểm địa hình - thổ nhưỡng

2.2. Nguồn nước mặt

2.3. Nguồn nước ngầm

2.4. Thủy văn & Chế độ thủy văn

2.5. Điều kiện kinh tế

2.5.1. Ngành nông nghiệp

2.5.1.1. Thực trạng phát triển ngành nông nghiệp
2.5.1.2. Trồng trọt
2.5.1.3. Ngành chăn nuôi

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Định nghĩa về nghèo

3.2. Quan niệm chung về nghèo đói

3.3. Mục đích và ý nghĩa của chương trình XĐGN

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thống kê mô tả

3.4.2. Phương pháp xử lý thông tin

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mô tả mẫu điều tra

4.2. Nhận diện hộ nghèo

4.3. Số nhân khẩu

4.4. Phương tiện sản xuất và sinh hoạt của những hộ điều tra

4.5. Tình hình sử dụng đất

4.6. Tình hình mắc nợ hộ nghèo

4.7. Sinh kế của hộ nghèo

4.8. Nhân tố ảnh hưởng đến nghèo và khả năng thoát nghèo

4.9. Đánh giá tình hình thực thi chương trình XĐGN

4.10. Những hạn chế của chương trình

4.11. Ý kiến của người nghèo về hoạt động của chương trình

4.12. Những giải pháp hỗ trợ người nghèo

4.13. Giải pháp tín dụng cho người nghèo

4.14. Đào tạo - Giải quyết việc làm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Danh sách các Hộ Điều Tra

Phụ lục 2. Bản Câu Hỏi Điều Tra

Tóm tắt

I. Giải mã công tác xóa đói giảm nghèo xã An Thạnh 2002 2006

Bài viết này thực hiện một phân tích chuyên sâu về 'Đánh Giá Công Tác Xóa Đói Giảm Nghèo Tại Xã An Thạnh, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh (2002-2006)'. Giai đoạn này là một cột mốc quan trọng, phản ánh những nỗ lực ban đầu của địa phương trong việc thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo. Xã An Thạnh, với đặc thù là một xã thuần nông và vị trí địa lý giáp biên giới, đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong việc cải thiện đời sống người dân. Việc đánh giá lại các chính sách an sinh xã hội và các mô hình can thiệp không chỉ có ý nghĩa lịch sử mà còn cung cấp những kinh nghiệm xóa đói giảm nghèo quý báu. Luận văn gốc của tác giả Trần Tấn Đạt (2007) là tài liệu nền tảng, cung cấp số liệu thực chứng từ việc khảo sát 38 hộ nghèo và 27 hộ đã thoát nghèo. Phân tích này sẽ làm rõ bối cảnh, mục tiêu, các giải pháp đã triển khai, và những tác động thực tế của chương trình lên cộng đồng. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, vừa mang tính học thuật, vừa có giá trị thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách và những ai quan tâm đến vấn đề giảm nghèo bền vững tại các khu vực nông thôn Việt Nam.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội xã An Thạnh đầu những năm 2000

Vào giai đoạn 2002-2006, xã An Thạnh là một xã thuần nông, với 89,88% hộ dân hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Nền kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào cây lúa, cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm. Cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy lợi còn nhiều yếu kém, gây khó khăn cho sản xuất và lưu thông hàng hóa. Mặc dù có tuyến Quốc lộ 22B đi qua, tạo thuận lợi giao thương, nhưng tác động đến phát triển kinh tế - xã hội huyện Bến Cầu nói chung và xã An Thạnh nói riêng vẫn còn hạn chế. Lực lượng lao động dồi dào nhưng chủ yếu là lao động phổ thông, trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng và tay nghề. Đây là những rào cản lớn trong việc tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp có thu nhập ổn định, khiến một bộ phận dân cư dễ rơi vào tình trạng đói nghèo.

1.2. Mục tiêu chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo tại địa phương

Trên cơ sở chủ trương của Đảng và Nhà nước, UBND xã An Thạnh đã xác định công tác XĐGN là nhiệm vụ trọng tâm. Mục tiêu cụ thể được đề ra là giảm tỷ lệ hộ nghèo xuống dưới 6% vào năm 2006. Chương trình không chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính mà còn lồng ghép nhiều giải pháp đồng bộ. Các mục tiêu chính bao gồm: tạo điều kiện cho hộ nghèo và hộ cận nghèo tiếp cận nguồn vốn sản xuất; cải thiện điều kiện y tế, giáo dục; giải quyết vấn đề nhà ở dột nát; và từng bước nâng cao thu nhập để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong cộng đồng.

II. Thực trạng đói nghèo thách thức lớn tại An Thạnh Bến Cầu

Để đánh giá chính xác hiệu quả công tác giảm nghèo, việc nhận diện đúng thực trạng đói nghèo và các nguyên nhân gốc rễ là bước đi tiên quyết. Tại An Thạnh giai đoạn 2002-2006, đói nghèo không chỉ là câu chuyện về thu nhập thấp mà còn là một tổ hợp các vấn đề liên quan đến tư liệu sản xuất, trình độ dân trí và cơ hội việc làm. Theo số liệu từ Ban chỉ đạo XĐGN xã, năm 2002, toàn xã có 538 hộ nghèo. Con số này cho thấy quy mô của thách thức mà chính quyền địa phương phải đối mặt. Các hộ nghèo thường có đặc điểm chung là gia đình đông con, lao động chính có trình độ học vấn thấp, và đặc biệt là thiếu hoặc không có đất canh tác. Nghiên cứu của Trần Tấn Đạt chỉ ra rằng, tình trạng mù chữ ở nhóm hộ nghèo còn ở mức cao (44,74%), đây là một rào cản lớn trong việc tiếp thu khoa học kỹ thuật và chuyển đổi nghề nghiệp. Những khó khăn này đòi hỏi các giải pháp giảm nghèo phải mang tính toàn diện, không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn phải tác động vào các nguyên nhân sâu xa để ngăn chặn nguy cơ tái nghèo.

2.1. Nhận diện hộ nghèo và hộ cận nghèo theo chuẩn quốc gia

Việc phân loại hộ nghèo tại An Thạnh dựa trên chuẩn nghèo quốc gia giai đoạn 2001-2005, với mức thu nhập bình quân 100.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, khi áp dụng chuẩn mới giai đoạn 2006-2010 (200.000 đồng/người/tháng), số hộ nghèo lại có nguy cơ tăng lên. Kết quả điều tra thực tế cho thấy có sự chênh lệch trong công tác bình xét: 26,32% số hộ được khảo sát trong danh sách nghèo lại có thu nhập trên ngưỡng nghèo. Điều này cho thấy công tác rà soát, bình xét ở cơ sở còn tồn tại bất cập, có thể dẫn đến việc hỗ trợ không đúng đối tượng, làm giảm hiệu quả công tác giảm nghèo.

2.2. Phân tích nguyên nhân cốt lõi của thực trạng đói nghèo

Nguyên nhân chính dẫn đến đói nghèo tại An Thạnh rất đa dạng. Thứ nhất, thiếu tư liệu sản xuất, đặc biệt là đất canh tác. Có đến 76,32% hộ nghèo được khảo sát không có đất sản xuất. Thứ hai, trình độ học vấn thấp và thiếu tay nghề chuyên môn khiến lao động khó tìm được việc làm ổn định, đặc biệt là trong lĩnh vực phi nông nghiệp. Thứ ba, các hộ nghèo thường gặp rủi ro trong sản xuất (dịch bệnh, mất mùa) nhưng lại thiếu vốn để tái đầu tư. Cuối cùng, một số hộ chưa biết cách tính toán làm ăn, chi tiêu chưa hợp lý, dẫn đến tình trạng thu không đủ chi, dễ rơi vào vòng luẩn quẩn nợ nần.

III. Phương pháp tiếp cận Chính sách giảm nghèo cốt lõi tại An Thạnh

Để giải quyết bài toán đói nghèo, xã An Thạnh đã triển khai một hệ thống các chính sách hỗ trợ người nghèo một cách đồng bộ. Trọng tâm của các chính sách này là tạo ra "cần câu" thay vì chỉ cho "con cá", hướng đến việc giúp người dân tự lực vươn lên. Nổi bật nhất là chính sách an sinh xã hội được cụ thể hóa qua các chương trình hành động thiết thực. Chương trình tín dụng ưu đãi được xem là đòn bẩy quan trọng, giúp các hộ có vốn ban đầu để đầu tư vào chăn nuôi, trồng trọt hoặc kinh doanh nhỏ. Bên cạnh đó, các chính sách về y tế và giáo dục đóng vai trò nền tảng, giúp giảm gánh nặng chi phí cho các hộ gia đình và đầu tư cho thế hệ tương lai. Cách tiếp cận này cho thấy sự nhận thức đúng đắn của chính quyền địa phương về tính đa chiều của đói nghèo. Việc kết hợp giữa hỗ trợ kinh tế trực tiếp và đầu tư vào vốn con người là chiến lược then chốt để đảm bảo giảm nghèo bền vững, tránh tình trạng người dân thoát nghèo nhưng không ổn định và dễ dàng tái nghèo khi gặp các cú sốc kinh tế hoặc rủi ro về sức khỏe.

3.1. Chính sách hỗ trợ người nghèo thông qua vay vốn ưu đãi

Chương trình vay vốn ưu đãi cho hộ nghèo được triển khai thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội. Giai đoạn 2001-2005, chương trình đã giải quyết cho hàng trăm lượt hộ vay với số vốn bình quân 2,5 - 3 triệu đồng/hộ, lãi suất 0,5%. Kết quả khảo sát cho thấy 71,05% hộ nghèo đã tiếp cận được nguồn vốn này. Nguồn vốn tuy chưa lớn nhưng đã giúp nhiều gia đình có thêm điều kiện mua con giống, vật tư nông nghiệp, từng bước cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, hạn chế của chương trình là thủ tục đôi khi còn chậm và mức vốn vay chưa thực sự đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất lớn hơn.

3.2. Triển khai chính sách an sinh xã hội Y tế và giáo dục

Về y tế, chương trình đã thực hiện cấp thẻ Bảo hiểm y tế (BHYT) miễn phí. Kết quả khảo sát ghi nhận 86,84% hộ nghèo được cấp thẻ BHYT, giúp họ giảm bớt gánh nặng chi phí khám chữa bệnh. Về giáo dục, 100% con em hộ nghèo trong độ tuổi đi học đều được miễn giảm học phí và các khoản đóng góp, đồng thời được hỗ trợ sách vở. Đây là một chính sách an sinh xã hội mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, đảm bảo không có trẻ em nào phải bỏ học vì hoàn cảnh gia đình khó khăn, góp phần phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo qua các thế hệ.

IV. Bí quyết triển khai Các mô hình giảm nghèo hiệu quả ở An Thạnh

Bên cạnh các chính sách vĩ mô, hiệu quả công tác giảm nghèo tại An Thạnh còn đến từ việc triển khai các mô hình giảm nghèo hiệu quả và cụ thể tại cơ sở. Thay vì chỉ cung cấp nguồn lực, Ban chỉ đạo XĐGN xã đã tập trung vào việc "cầm tay chỉ việc", đảm bảo các hộ nghèo sử dụng vốn và các hỗ trợ khác một cách tối ưu. Các lớp tập huấn kỹ thuật nông nghiệp được tổ chức thường xuyên, giúp nông dân tiếp cận với giống mới, cách sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả hơn. Đặc biệt, mô hình giảm nghèo hiệu quả không chỉ dừng lại ở sản xuất mà còn quan tâm đến vấn đề an cư. Chương trình xây dựng nhà Đại đoàn kết là một điểm sáng, thể hiện sự quan tâm toàn diện của cộng đồng đến đời sống người dân xã An Thạnh. Các mô hình này cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa nhà nước, các tổ chức đoàn thể và chính người dân. Việc trao quyền và nâng cao năng lực cho người nghèo thông qua đào tạo nghề cho lao động nông thôn và hướng dẫn kỹ thuật là chìa khóa để họ chủ động thoát nghèo.

4.1. Hướng dẫn cách làm ăn và đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Từ năm 2002 đến 2006, đã có 83 lớp hướng dẫn kỹ thuật nông nghiệp được tổ chức với 2.763 lượt người tham dự. Chương trình không chỉ tập huấn mà còn hỗ trợ trực tiếp giống cây trồng, phân bón. Tuy nhiên, các hoạt động này chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp. Trong khi đó, một bộ phận lớn hộ nghèo (đặc biệt là nhóm không có đất) lại hoạt động trong lĩnh vực phi nông nghiệp. Việc thiếu các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở các ngành nghề như may mặc, sửa chữa, dịch vụ là một thiếu sót, hạn chế cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp và tăng thu nhập cho họ.

4.2. Mô hình nhà Đại đoàn kết Giải pháp an cư cho hộ nghèo

Chương trình xây dựng nhà Đại đoàn kết là một trong những giải pháp giảm nghèo mang lại tác động tích cực và rõ rệt nhất. Trong giai đoạn 2002-2006, đã có 42 căn nhà được xây dựng và hỗ trợ cho các hộ gia đình đặc biệt khó khăn về nhà ở. Việc có một ngôi nhà kiên cố không chỉ cải thiện điều kiện sống mà còn giúp người dân "an cư lạc nghiệp", tạo động lực tâm lý to lớn để họ yên tâm lao động sản xuất, vươn lên trong cuộc sống. Đây là minh chứng cho sự chung tay của cả hệ thống chính trị và cộng đồng trong công cuộc XĐGN.

V. Đánh giá tác động của chương trình giảm nghèo tại Bến Cầu

Việc đánh giá tác động của chương trình giảm nghèo cần được nhìn nhận trên cả hai phương diện: thành tựu và hạn chế. Về mặt tích cực, chương trình đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Tỷ lệ hộ nghèo đã giảm một cách rõ rệt, từ 538 hộ năm 2002 xuống còn 320 hộ vào cuối năm 2006. Điều này chứng tỏ các chính sách và giải pháp được triển khai đã đi đúng hướng và phát huy hiệu quả. Đời sống người dân xã An Thạnh đã có những cải thiện đáng kể về cả vật chất và tinh thần. Người dân được tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục và có cơ hội vay vốn để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác XĐGN tại An Thạnh vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Vẫn còn một bộ phận hộ nghèo chưa được tiếp cận vốn vay, hoặc vay được nhưng sử dụng chưa hiệu quả dẫn đến thua lỗ, nợ quá hạn. Công tác hỗ trợ kỹ thuật và dạy nghề vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người dân, đặc biệt là nhóm lao động phi nông nghiệp. Những hạn chế này là bài học kinh nghiệm quan trọng để điều chỉnh chính sách trong các giai đoạn tiếp theo.

5.1. Thành tựu nổi bật trong công tác giảm nghèo bền vững

Thành tựu lớn nhất là việc giảm đáng kể số lượng hộ nghèo và hộ cận nghèo. Chương trình đã giúp 192 hộ thoát nghèo trong 5 năm, góp phần ổn định an ninh chính trị và trật tự xã hội tại địa phương. Nhận thức của người dân về việc tự vươn lên thoát nghèo đã được nâng cao. Thay vì trông chờ, ỷ lại, nhiều hộ đã chủ động tìm kiếm các mô hình làm ăn, mạnh dạn vay vốn đầu tư. Sự cải thiện về cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công đã tạo ra một nền tảng vững chắc hơn cho sự phát triển lâu dài, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững.

5.2. Hạn chế và bất cập trong quá trình thực thi chương trình

Hạn chế lớn nhất là công tác bình xét hộ nghèo chưa thực sự chính xác, dẫn đến bỏ sót đối tượng hoặc hỗ trợ chưa đúng người cần. Thứ hai, mức vay vốn ưu đãi cho hộ nghèo còn thấp và thời hạn vay ngắn, chưa đủ để các hộ thực hiện các mô hình sản xuất dài hơi. Thứ ba, các giải pháp hỗ trợ còn dàn trải, chưa tập trung vào nhóm đối tượng đặc thù như hộ không có đất sản xuất. Cuối cùng, việc giám sát, hỗ trợ sau khi cho vay còn yếu, dẫn đến tình trạng 5/27 hộ vay vốn được khảo sát không có khả năng trả nợ do làm ăn thua lỗ.

VI. Bài học kinh nghiệm xóa đói giảm nghèo và hướng đi tương lai

Từ thực tiễn 'Đánh Giá Công Tác Xóa Đói Giảm Nghèo Tại Xã An Thạnh (2002-2006)', có thể rút ra nhiều kinh nghiệm xóa đói giảm nghèo quý báu. Bài học đầu tiên là sự cần thiết của việc xác định đúng đối tượng. Một quy trình bình xét công khai, minh bạch, có sự tham gia của cộng đồng sẽ đảm bảo nguồn lực được phân bổ hiệu quả nhất. Thứ hai, các giải pháp giảm nghèo cần phải được "may đo" cho từng nhóm đối tượng cụ thể. Không thể áp dụng một mô hình duy nhất cho cả hộ có đất và hộ không có đất, hay giữa hộ có lao động và hộ thiếu lao động. Thứ ba, hỗ trợ vốn phải đi đôi với hỗ trợ kỹ thuật, kiến thức và giám sát. Chỉ cho vay tiền là chưa đủ, cần phải đảm bảo người dân biết cách sử dụng đồng vốn đó để sinh lời. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc đa dạng hóa sinh kế, đẩy mạnh đào tạo nghề cho lao động nông thôn và kết nối thị trường lao động. Đồng thời, cần nâng mức vốn vay và kéo dài thời hạn, tạo điều kiện cho các hộ đầu tư vào các mô hình kinh tế có giá trị cao hơn, từ đó thực hiện thành công mục tiêu giảm nghèo bền vững.

6.1. Bài học kinh nghiệm quan trọng từ thực tiễn tại An Thạnh

Bài học cốt lõi là tầm quan trọng của việc nâng cao dân trí và năng lực tự chủ cho người nghèo. Trình độ học vấn thấp là một trong những rào cản lớn nhất. Do đó, đầu tư cho giáo dục và các lớp xóa mù chữ cần được ưu tiên. Bên cạnh đó, vai trò của các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) trong việc giám sát, đôn đốc và hỗ trợ các hộ vay vốn là vô cùng quan trọng. Cần phát huy hơn nữa cơ chế này để tạo thành một mạng lưới hỗ trợ sâu rộng tại cơ sở.

6.2. Kiến nghị giải pháp giảm nghèo cho giai đoạn tiếp theo

Dựa trên những phân tích, một số giải pháp được kiến nghị: 1) Cải tiến quy trình rà soát, bình xét hộ nghèo hàng năm để đảm bảo tính chính xác. 2) Xây dựng các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn gắn với nhu cầu của các khu công nghiệp lân cận. 3) Nâng mức vốn vay và xem xét các hình thức cho vay theo dự án sản xuất thay vì cho vay nhỏ lẻ. 4) Tăng cường công tác khuyến nông, khuyến công, chuyển giao khoa học kỹ thuật một cách thực chất. 5) Xây dựng các tổ, nhóm liên kết sản xuất để giúp các hộ nghèo hỗ trợ lẫn nhau và tiếp cận thị trường tốt hơn.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn đánh giá công tác thực hiện xóa đói giảm nghèo tại xã an thạnh huyện bến cầu tỉnh tây ninh giai đoạn 2002 2006

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương Il: Nêu lên các cơ sở lý luậ n và cơ sở thực tiễn cho nội dung ngh iên cứu và sử dụng phương pháp thống kê mô tả. Chương IV: Trình bày các kết quả ngh iên cứu và thảo luận cụ thể bao gồm các nội dung như mô tả mẫu điều tra, nhận diện hộ nghèo, sinh kê hộ nghèo, Đánh giá tình hình thực thi chương trình XĐGN, Nhữ ng hạn chế của chương trình và Ý kiế n và giai phap Chương V: Nêu lên các kết luận và kiế n nghị chung trong quá trình nghiên cứu. Chương 2 TONG QUAN 2.1 Điều kiện tự nhiên 2.1 Vị trí địa lý Xã An Thạnh nằm phía đông nam Huyện Bến Cầu với diện tích tự nhiên 2.502,05 ha gồm 3 ấp: Ấp chánh, ấp bến, ấp voi, dân số toàxã n năm 2007 là 11.630 số hộ, dân cư tập trung chủ yếu theo câp tuyến quốc lộ Xuyên Á. * Ranh giới hành chính - Phía bắc và phía tây giáp xã Lợi Thuận - Phía đông giáp huyện Gò Dầu - Phía nam giáp huyện Trảng Bàng ^ pel Sb) ẨI Hình 2.1: Bảng đồ hành chính xã An Thanh Xã Lợi Thuận HTBuràyảệng 2.2 Khí hậu Theo số liệu quan trắc nhiều năm, xã An thạnh nằm tron g vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với những đặc trưng chính như sau: - Nắng nhiều bình quân 2.920 giờ/năm - Nhiệt độ bình quân 27,7°c, biên độ nhiệt chênh lệch ngày điêm lớn (8-9°c).

- Lượng mưa và số ngày mưa tương đối thấp bình quân 1650 mm và số ngày mưa là 120 ngày/năm chia làm 2 mùa rỏ rệt. Mùa mưa bắt từ tháng 5 đến tháng 11 chiếm 90% tổng lượng mưa năm, mùa khô từ tháng 12 đến thán g 4 năm sau với lượng mưa không đáng kể.3 Đặc điểm địa hình - thổ nhưỡng a. Địa hình của xã khá bằng phẳng, có xu hướng thấp dan từ Tây - Bắc xuống Đông - Nam, chia làm 2 dạng chính: Địa hình thấp trũng: Diện tích 1.66% diện tích tự nhiên xã, cao độ <0.8 m, thường bị ngập úng vào tháng mưa lớn (tháng 9 tháng 10). Địa hình trung bình: Diện tích 530 ha chiếm 21.8 % diện tích tự nhiên xã, cao độ tương đối lớn (0.8 - 4m), thoát nước tốt nhưng dễ xói mòn và rửa trôi.

Thổ nhrỡng Toàn xã có 3 nhóm đất chính với quy mô diện tích và đặc điểm như sau: * Nhóm đất xám - Đất xám điển hình: điên tích 39 ha chiếm 1.56% diện tích tự nhiên , thành phần cơ giới nhẹ (sét 25- 26%, thịt 16%, cát 58 - NHÀ, data hơi chua PH KGL 5,2 - 5,5), nghèo hữu cơ và dưỡng chất - Đất xám có tầng loang lễ đỏ vàng: Diện tích 356 ha chiếm 14,2 3% thành phần cơ giới thịt trung bình (sét 29-30%, thịt 28%, cát 40 - 42%), data hơi chua PH KCL 5.2 - 5,5), hữu co và dưỡng chất tương đối khá. aoe bac asa * Nhóm đất thủy phân Đất phèn thủy phân hoàn toàn: Diện tích 135 ha chiếm 5,4% điện tích tự nhiên, thành phần cơ giới thịt trung bình, có phản ứng hơi chua, hàm lượng hữu cơ và dưỡng chất khá giàu. Dat phèn thủy phân trên nên tiềm tàng: Diện tích 299 ha chiếm 11,95 % diện tích đất tự nhiên. Tầng mặt và tầng giữa của đất 0 — 60 em tương ứng như đất phèn thủy phân, nhưng ở độ sâu 60 cm có lớp phèn tiềm tàng mỏng.

Đất phèn thủy phân trên phèn họat động: Diện tích 581ha Chiếm 23,22% diện tích tự nhiên. Tầng mặt và tầng giữa tương tự tầng phèn thủy phân, nhưng phía dưới xuất hiện các dám phèn với mật độ thưa và không có ting phèn tiềm tàng. Dat phèn thủy phân trê nền phèn họat động và tiềm tàng: Diện tích 3 ha chiếm 0,12% diện tích tự nhiên. Tầng mặt khá giàu hữu cơ và dưỡng chất, phản ứng tương đối chua.

Tầng giữa có lẫn các đốm phèn hoạt động, Và ở tầng sâu có lớp phèn tiềm tàng mỏng. * Nhóm đất phèn Dat phèn tiềm tàng: Diện tích 389 ha chiếm 15.55% diện tích tự nhiên, thường xuyên ngập nước nên tầng mặt không có phèn. Tầng phèn nằm sâu trên 50 cm, thành phần cơ giới nặng, lượng hữu cơ và đạm khá lớn, lượng kali khá, nghèo lân. Đất phèn hoạt động trên nền phèn tiềm tàng: Diện tích 621ha chiếm 24.82% điện tích tự nhiên, PH thấp, hàm lượng 2.

Nguồn nước mặt Nguồn nước mặt của xã khá đổi dào với sông rạch chính sau: Sông Vàm Cỏ Đông chảy qua địa bàn xã dai 8 km, rộng bình quân 200 m, sâu 15 m lưu lượng mùa cạn trung bình 15m”/s. Rạch Gò Xuối cập ranh với Trảng Bàng dài 7 km. SHvị anu ST A DE Rach Ba Vit dai 2 km. Ngoài ra trong phạm vi xã còn có một số rạch nhỏ va các kênh đào, thường nông và hẹp cần nạo vét.

Nguồn nước ngầm Qua khảo sát nhiều giếng khoan và giếng đào cho thấy: Nguồn nước ngầm ở khu vực có địa hình trung bình cao: Tập trung ở khu vực đất xám khoản 530 ha chủ yếu là khu vực dân cư. Độ sâu 6 - § m (Nơi địa hình tung binh), va 9 - 10 m (Noi dia hinh cao), lưu lượng nước déi dào, chất lượng nước tốt. Nguồn nước ngầm ở khu vực có địa hình thấp: Thuộc khu vực đất phèn, độ sâu 1 - 2 m, lưu lượng nước nhiều nhưng bị chua phèn. Thủy văn & Chế độ thủy văn Xã An Thạnh phân hóa theo mùa Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 6 năm sau, mùa khô dòng chảy yếu.

Khả năng cung cấp nước bị hạn chế gây tình trạng thiếu nước cho sản xuất nông nghiệp. Mùa mưa vào tháng 7 đến tháng 10 thường xuất hiện mưa lớn, kết hợp với lũ về hàng năm gây hiện tượng ngâp úng ở khu vực có địa hình thấp.2 Điều kiện kinh tế 2.1 Ngành nông nghiêp Xã An Thạnh là một xã thuần nông thôn, có tổng diện tích đất tự nhiên: 2.364 hộ họat động nông nghiệp chiếm 89,88% a). Thực trạng phát triển ngành nông nghiệp Nông Nghiệp là một ngành chủ lực, chiếm 72% cơ cấu kinh tế toàn xã. Trong đó ngành trồng trọt chiếm 76%, chăn nuôi 24% trong cơ cấu nông nghiệp toàn xã.

" Trong những năm qua xã đã tâp trung chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi nhưng cơ cấu tổng giá trị sản lượng nông nghiệp còn nặng về trồng trọt, với cây trồng chính là lúa. * Trồng trọt Bảng 2.1: So Sanh Cơ Cau Diện Tích Đất Nông Nghiép Năm So sánh ˆ PS Cây trong 20037 2004 2005 2006 202 2003 2004 2005 2006 2002 2003 2004 2005 Cây hàng năm 1.985,88 3,86 -0,8 -1,1 -1,33 Cây lâu năm 197,08 183,12 178,43 167,88 16472 -1396 -4,69 -10,55 -3,16 Nguồn: Số liệu thống kê UBND Xã Nhìn vào bảng cơ cấu diện tích-đất nông nghiệp của xã qua 4 năm, ta thấy diện tích cây hành năm và diện tích cây lâu năm liên tục giảm qua các năm. Nguyên nhân là do việc quy hoạch đất cho khu vực kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, việc chuyển mục đích sử dụng từ đất ruộng sang đất thổ cư và đất vườn * Ngành Chăn Nuôi Bang 2.2: Tông đàn gia súc - gia cầm qua các năm DVT: Con Chênh lệch ` 2002 2003 2004 2005 2006 2003/2002 2004/2003 2005/2004 2006/2005 % % % % Bò 118 13 209 3S 412 20 1695 71 5145 109 522 94 296 Trâu 241 248 145 156 207 7 29 -103 -4153 11 759 51 327 Heo 983 1120 1891 3700 5200 137 1394 771 6884 1809 957 1500 40.1 Nguôn: Số liệu thống kê UBND Xã Từ những biến động của giá cả thị trường nông sản và tình hình dịch bệnh liên tục sảy ra đã làm cho tình hình chăn nuôi trên địa bàn gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên người dân cố gan tận dụng lao động nhà để chăn nuôi nhằm tăng thêm thu nhập cải thiện cuộc sông.

Qua 4 năm ta thấy đàn bò trên địa bàn xã tăng lên đáng kể. người nông dân chủ yếu nuôi bò sinh sản là chính nhưng từ năm 2004 - 2006 chuyển sang nuôi bò thịt trong khi nông nghiệp cơ giới hóa trâu không còn tân dựng sức kéo mà chuyển sang nuôi thịt, quy mô đàn trâu liên tục giảm từ 241 con (2002) chỉ còn 207con (2006). Đối với đàn heo trên địa bàn tăng lên với tốc độ khá cao kể từ 983 con (2002) tăng lên 5200 con (2006). Do người dân đầu tư cho nuôi heo ít vốn nhưng đồng vốn để nuôi heo được quây vòng nhanh.

Mặc dù trong những năm qua tình hình địch bệnh say ra cũng ảnh hưởng cho giá cả không ổn định vì vậy người dân gặp nhiều khó khăn. Tình hình sử dụng đất đai .3: Cơ cầu đất đai ở xã Loại đất Diện tích (ha) Cơ cau (%) Tổng diện tích 2502. Đất nông nghiệp 2.167,32 86,62 1 Đất trồng cây hàng năm 1.762,47 70,44 b/ Đất trồng cây hàng năm khác 34,37 1,37 2 Dat trồng cây lâu năm 164,72 6,58 3 Đất có mặt nước nuôi thủy sản 16,72 0,67 Il. Dat chuyên dùng 107,73 3,31 1.

Đất xây dựng 37,82 L&I 2. Dat giao théng 63,82 D455 3. Đất nghĩa trang 6,19 0,25 DI. Đất chưa sử dung 5,89 0,24 1.

Đất có mặt bằng chưa sử dụng 2,47 0,10 2. Sông 3,42 0,14 Nguồn: Phòng địa chính xã = 10= .1111 seuaaaốẽasaaana ` Tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 2. Trong đó: - + Dat nông nghiệp của xã là 2.167,32 ha chiếm 86,62 % diện tích tự nhiên + Đất chuyên dùng 107,73 ha chiếm 3,31 % tổng diện tích tự nhiên. + Đất ở 66,12 chiếm 2,64 % tổng diện tích tự nhiên + Dat có chưa sử dụng là 5,89 chiếm 0,24% điện tích 2.2 Tình hình sản xuất TTCN và Dịch vụ Cơ sở tiểu thủ công nghiệp hiện nay trên địa bàn chủ yếu là tiểu thủ công nghiệp địa phương.

Cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật cũng như năng lực sản xuất còn nhiều yếu kém chỉ tập trung ở một số ngành nghề như: Sửa chửa nhỏ, hàn, tiện. Kinh tế thương mại dịch vụ phát triển đa dạng hơn trước, vật tư nguyên liệu hành hóa phực vụ sinh hoạt ngày một phong phú đáp ứng một phần quan trọng nhu cầu sản xuất và đời sống. Toàn xã có 287 hộ kinh doanh dịch vụ với tổng số vốn đầu tư ướt tính hơn 32 tỷ đồng - 2 cơ sỡ kinh danh vật liệu xây đựng - 4 cây xăng - 94 cơ sỡ dịch vụ khác Ẹ - 185 hộ kinh doanh thương nghiệp Tuy số hộ này chỉ chiếm 10,91% tổng số hộ toàn xã nhưng đã đóng góp một = phần không nhỏ cho nguồn ngân sách địa phương.3 Cơ sỡ hạ tầng a). Đường giao thông Giao thông xã chủ yếu là giao thông bộ và đường thủy Đường thủy: Nhờ có hệ thống đường thủy chủ yếu phục vụ việc thu gôm chuyên chở nông sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với tư cách là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên để thu hút người đọc và tăng cường liên kết nội bộ.


Tài liệu "Đánh Giá Công Tác Xóa Đói Giảm Nghèo Tại Xã An Thạnh, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh (2002-2006)" cung cấp một cái nhìn chi tiết và sâu sắc về quá trình thực thi một trong những chính sách xã hội quan trọng nhất tại Việt Nam ở cấp địa phương. Bằng cách phân tích các số liệu, phương pháp và kết quả thực tế tại xã An Thạnh, tài liệu này không chỉ nêu bật những thành tựu đạt được mà còn chỉ ra các thách thức và hạn chế trong giai đoạn 2002-2006. Đây là nguồn thông tin vô giá cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và nhà hoạch định chính sách muốn tìm hiểu về mô hình xóa đói giảm nghèo cụ thể và rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn.

Từ việc phân tích một chương trình nền tảng như xóa đói giảm nghèo, độc giả có thể mở rộng kiến thức sang chủ đề phát triển toàn diện hơn là xây dựng nông thôn mới – một chương trình kế thừa và phát triển các mục tiêu giảm nghèo bền vững. Để có góc nhìn so sánh về hiệu quả của các chính sách tương tự ở một địa phương khác, nghiên cứu về Luận văn đánh giá kết quả công tác thực hiện chương trình xây dựng nông thôn mới tại xã cẩm tân huyện cẩm thủy tỉnh thanh hóa giai đoạn 2013 2015 sẽ là một tài liệu tham khảo tuyệt vời.

Nếu bạn quan tâm đến việc đánh giá trên quy mô rộng hơn, từ cấp xã lên cấp huyện, tài liệu Luận văn thạc sĩ vnua đánh giá thực hiện chương trình xây dựng nông thôn mới tại huyện thạch thất thành phố hà nội sẽ mang đến một bức tranh toàn cảnh và các bài học quản lý ở tầm vĩ mô hơn. Hơn nữa, sau khi đã tìm hiểu về công tác đánh giá, việc khám phá các giải pháp thực tiễn là bước đi hợp lý tiếp theo. Nghiên cứu về Luận văn thạc sĩ vnua giải pháp đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện phù cừ tỉnh hưng yên sẽ cung cấp các chiến lược và phương hướng cụ thể, giúp bạn hiểu sâu hơn về cách thức thúc đẩy sự phát triển tại các địa phương.