CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 1. Dịch vụ ngân hàng 1. Khái niệm, đặc điểm và các dịch vụ ngân hàng * Khái niệm NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ.
Ngoài các hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng nhằm mục đích hưởng lãi, một trong các hoạt động đặc biệt quan trọng của NHTM đó là cung cấp các dịch vụ tài chính tổng hợp cho khách hàng. Hiện nay, khái niệm về dịch vụ ngân hàng cũng có nhiều quan điểm và vẫn chưa có quan điểm thống nhất về dịch vụ nói chung và dịch vụ ngân hàng nói riêng. Các nghiên cứu về dịch vụ ngân hàng đã phát triển nhiều quan điểm khác nhau về bản chất của chúng. Tuy nhiên, có hai quan điểm chính được nhấn mạnh như sau: Quan điểm đầu tiên, trong nghĩa hẹp, xem dịch vụ ngân hàng là một phần nhỏ của hoạt động ngân hàng theo Luật các tổ chức tín dụng của Việt Nam (2010), mà luật này chưa cung cấp định nghĩa rõ ràng về dịch vụ ngân hàng và sự phân biệt rõ ràng giữa hoạt động ngân hàng và dịch vụ ngân hàng.
Quy định của luật này, như Điều 4, Điều 98, Điều 105 và Điều 107, chỉ ra rằng hoạt động ngân hàng có thể hiểu rộng hơn bao gồm các dịch vụ như nhận tiền gửi, cấp tín dụng, mở tài khoản thanh toán cho khách hàng, cung cấp các phương tiện thanh toán và các hoạt động khác. Thuật ngữ "dịch vụ" được sử dụng trong một số dịch vụ ngân hàng cụ thể như dịch vụ thanh toán quốc tế, dịch vụ thanh toán trong nước, tư vấn ngân hàng, tài chính, ngoại hối và quản lý tiền mặt. Quan điểm thứ hai, trong nghĩa rộng hơn, định nghĩa dịch vụ ngân hàng bao gồm toàn bộ các sản phẩm dịch vụ mà các tổ chức tín dụng tạo ra và cung cấp cho doanh nghiệp và công chúng. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) phân loại các dịch vụ tài chính thành ba loại chính: bảo hiểm và dịch vụ liên quan, dịch vụ ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác, và chứng khoán.
Theo WTO, dịch vụ ngân hàng và các dịch vụ tài chính bao gồm nhiều loại dịch vụ như: nhận tiền gửi và các khoản nợ khác từ công chúng, cho vay dưới mọi hình thức bao gồm tín dụng tiêu dùng và tín dụng cầm cố thế chấp, các dịch vụ thanh toán và tài trợ giao dịch thương mại, 10 thuê tài chính, các dịch vụ môi giới tiền tệ, quản lý tài sản, và cung cấp và chuyển giao thông tin tài chính và xử lý dữ liệu tài chính. Theo Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ, dịch vụ ngân hàng bao gồm các hoạt động như nhận tiền gửi, thuê mua tài chính, cho vay, bảo lãnh, các giao dịch thanh toán và chuyển tiền, môi giới tiền tệ, quản lý tài sản, tư vấn, và cung cấp chuyển giao thông tin tài chính. Tóm lại, các quan điểm này cho thấy sự phức tạp và đa dạng của khái niệm "dịch vụ ngân hàng", phản ánh sự tiến bộ và đa chiều trong việc hiểu về vai trò và phạm vi của ngành ngân hàng trong nền kinh tế hiện đại. Theo quan điểm của tác giả: Dịch vụ ngân hàng không bao gồm hoạt động tín dụng và nghiệp vụ huy động vốn trong ngân hàng.
Khi cung ứng các dịch vụ ngân hàng, thông thường các NHTM không sử dụng đến vốn của ngân hàng mà chỉ cung ứng các tiện ích và thu được một khoản phí thay vì thu lãi. Như vậy, trong đề án này, dịch vụ ngân hàng được hiểu theo nghĩa hẹp. Do đó, dịch vụ ngân hàng được quan niệm như sau: Dịch vụ ngân hàng hàng là tập hợp các dịch vụ tài chính mà ngân hàng cung ứng nhằm mục đích thu phí (không bao gồm tín dụng và hoạt động huy động vốn). * Đặc điểm Dịch vụ ngân hàng là các hoạt động tài chính được các tổ chức tín dụng cung cấp cho khách hàng, nhằm đáp ứng nhu cầu về tiền tệ, tài chính và quản lý rủi ro.
Đây là một phần không thể thiếu của hệ thống tài chính, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển kinh tế và tài chính của các cá nhân và doanh nghiệp. Dịch vụ ngân hàng có các đặc điểm sau: Tính chất phi vật chất: Dịch vụ ngân hàng không phải là hàng hóa vật chất mà là các hoạt động về tài chính, như mở tài khoản thanh toán, cung cấp dịch vụ thanh toán, đầu tư và quản lý tài sản. Các dịch vụ này thường được cung cấp thông qua các hệ thống điện tử và giao dịch trực tuyến. Tính không thể tách rời: Dịch vụ ngân hàng thường liên quan mật thiết đến mối quan hệ giữa người cung cấp (ngân hàng) và người sử dụng dịch vụ (khách hàng).
11 Trên thực tế, dịch vụ ngân hàng là một quá trình mà việc cung cấp và sử dụng diễn ra đồng thời và không thể tách rời nhau. Điều này có nghĩa là khi khách hàng có nhu cầu và đáp ứng được một số yêu cầu của ngân hàng, dịch vụ ngân hàng sẽ được cung cấp. Quá trình này tương tự như quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra song song trong ngành công nghiệp. Khi một ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng có thể cung cấp dịch vụ một cách chuyên nghiệp và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách chính xác từ lần giao dịch đầu tiên, điều này không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn có thể thu hút thêm nhiều khách hàng mới.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt trong ngành ngân hàng, khi mà sự hài lòng và niềm tin của khách hàng có vai trò quyết định đến sự thành công và phát triển của tổ chức Tính không ổn định Tính không ổn định thể hiện ở 2 khía cạnh: Sự không đồng nhất về chất lượng dịch vụ được cung cấp mỗi lần và tính dễ mất đi, cụ thể: Sản phẩm dịch vụ ngân hàng được cấu thành bởi nhiều yếu tố khác nhau như: quy trình nghiệp vụ, trình độ đội ngũ nhân viên, kỹ thuật công nghệ… Đồng thời, sự khác nhau cách thực hiện, điều kiện thực hiện, thời gian thực hiện… cũng làm cho chất lượng dịch vụ không ổn định. Vì vậy, các ngân hàng cần thực hiện chuẩn hóa trong phân phối dịch vụ. Việc cung cấp dịch vụ bắt buộc phải được xác định trong một thời điểm không gian nhất định. Nếu không được sử dụng, dịch vụ đó sẽ mất đi, kèm theo các điều kiện như tài sản, con người, công cụ dụng cụ,… cũng sẽ mất đi tương ứng.
Không dùng đến nguồn vốn Ngoài vốn ban đầu để trang bị cơ sở hạ tầng công nghệ ngân hàng và đầu tư nguồn nhân lực. Khi thực hiện giao dịch về DVPTD, các NHTM không phải sử dụng đến nguồn vốn hoặc có phải sử dụng thì cũng sử dụng không nhiều nguồn vốn của mình để thực hiện nghĩa vụ ngay khi giao kết hợp đồng. Và đây là một trong những lợi thế mang đến cho ngân hàng khi phát triển các loại hình DVPTD. Tính đa dạng: Dịch vụ ngân hàng bao gồm nhiều loại dịch vụ như tài chính cá nhân (ví dụ: tín dụng cá nhân, thẻ tín dụng), tài chính doanh nghiệp (quản lý tài 12 chính doanh nghiệp), đầu tư bảo lãnh, và các dịch vụ thanh toán (ví dụ: chuyển khoản, thẻ thanh toán).
Tính trừu tượng: Dịch vụ ngân hàng thường là các giao dịch không có sự hiện diện vật chất rõ ràng, thường được thực hiện qua các phương tiện điện tử và hệ thống thông tin, bao gồm internet và điện thoại di động. Tính hợp pháp và quy định Hoạt động ngân hàng phải tuân thủ các quy định pháp lý của các cơ quan nhà nước để đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho người sử dụng dịch vụ. Điều này bao gồm quản lý rủi ro, bảo vệ lợi ích của khách hàng, và đảm bảo tính ổn định của hệ thống tài chính. Dịch vụ ngân hàng không chỉ đơn thuần là các giao dịch tài chính mà là sự kết hợp giữa công nghệ, quản lý rủi ro và cung cấp dịch vụ khách hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động kinh tế và quản lý tài chính hiệu quả.
Các dịch vụ ngân hàng Dịch vụ khách hàng trong ngân hàng bao gồm các dịch vụ sau: * Dịch vụ thanh toán và chuyển tiền Dịch vụ thanh toán và chuyển tiền qua ngân hàng bao gồm thanh toán trong nước và thanh toán quốc tế. Dịch vụ thanh toán trong nước: Dịch vụ thanh toán trong nước có thể thực hiện dưới các hình thức: Chuyển khoản - Chuyển tiền từ tài khoản của một người sang tài khoản của người khác trong cùng quốc gia; Chuyển, nhận tiền mặt - là giao dịch tiền mặt tại quầy giao dịch của ngân hàng hoặc qua các hệ thống ATM; Dịch vụ thu chi hộ - Cung cấp các dịch vụ như thu, chi tiền mặt giữa các bên, thường là các giao dịch tại quầy giao dịch; Dịch vụ thu chi tự động - Sử dụng các thiết bị tự động như ATM và POS để cung cấp tính nhanh chóng và tiện lợi cho khách hàng; Thanh toán dịch vụ - Dùng để thanh toán các hóa đơn hoặc các chi phí dịch vụ mà khách hàng đã sử dụng. Dịch vụ thanh toán quốc tế Cung cấp dịch vụ thanh toán giữa các chủ thể ở tại các quốc gia thông qua hệ thống điện chuyển tiền với các phương thức thanh toán quốc tế khác nhau; Chuyển tiền trợ cấp, đi định cư, du học - Dịch vụ hỗ trợ chuyển tiền để đáp ứng các nhu cầu đặc biệt của khách hàng. 13 Những dịch vụ này không chỉ đơn thuần là cung cấp các phương tiện thanh toán mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và hỗ trợ các hoạt động tài chính trên toàn cầu, đáp ứng nhu cầu thanh toán của cá nhân và doanh nghiệp một cách hiệu quả) * Dịch vụ thẻ Dịch vụ thẻ là một trong những dịch vụ ngân hàng chủ yếu dành cho khách hàng cá nhân (KHCN), ngày nay đã phát triển từ việc chỉ đơn giản là thẻ rút tiền mặt tại ATM lên đến thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng.
Thẻ ghi nợ: Thẻ ghi nợ là loại thẻ được ngân hàng phát hành cho chủ thẻ để thanh toán thay tiền mặt. Nó có đầy đủ chức năng của thẻ ATM như rút tiền mặt, chuyển khoản, xem số dư tài khoản và in sao kê. Chủ thẻ có thể thanh toán trực tiếp tại các điểm bán hàng (POS) trong siêu thị, trung tâm thương mại và thanh toán online trên các website thương mại điện tử như Tiki, Shopee, Amazon.