Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi bò sữa giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội. Bò sữa là loài động vật nhai lại có cấu tạo dạ dày bốn ngăn phức tạp, đòi hỏi khẩu phần thức ăn phải cân bằng nghiêm ngặt về mặt dinh dưỡng để đảm bảo quá trình sinh trưởng và tiết sữa. Tuy nhiên, việc phát triển đàn bò sữa cao sản luôn đối mặt với nhiều thách thức lớn về kỹ thuật, nguồn vốn đầu tư, chất lượng sữa thương phẩm và tính mẫn cảm cao của gia súc đối với các bệnh lý truyền nhiễm cũng như bệnh sản khoa.

Tại Việt Nam, phần lớn đàn bò sữa vẫn được nuôi dưỡng theo quy mô nông hộ nhỏ lẻ, phân tán (chiếm hơn 84% tổng đàn), gây khó khăn cho việc kiểm soát dịch bệnh, áp dụng đồng bộ cơ giới hóa và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Ngược lại, Israel là quốc gia có phần lớn diện tích là đất đai hoang hóa, khí hậu sa mạc khô hạn khắc nghiệt, nguồn nước ngọt khan hiếm và thức ăn chăn nuôi chủ yếu phải nhập khẩu, nhưng lại xây dựng được nền nông nghiệp công nghệ cao và ngành chăn nuôi bò sữa đạt năng suất hàng đầu thế giới. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thào A Cở (ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện đề tài "Đánh giá quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn bò sữa nuôi tại Kibbutz Lotan, Israel" nhằm khảo sát thực tế quy trình kỹ thuật tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp của Israel, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm chuyên môn.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Đánh giá được quá trình nuôi dưỡng và chăm sóc đàn bò sữa nuôi tại trang trại Kibbutz Lotan, Israel.
  2. Thực hiện tốt công tác chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn bò sữa tại trang trại.

Yêu cầu nghiên cứu bao gồm: theo dõi và ghi chép số liệu đầy đủ, đảm bảo tính khách quan, trung thực đối với các chỉ tiêu nghiên cứu; vận dụng đúng quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn bò qua các giai đoạn; tiếp thu các tiến bộ kỹ thuật hiện đại từ thực tiễn sản xuất bò sữa tại Israel.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn bò sữa giống Holstein Friesian (HF) ở các giai đoạn tiết sữa khác nhau, đàn bò cái hậu bị và các ca bệnh thường gặp (viêm vú, viêm móng) tại cơ sở chăn nuôi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi bò sữa thuộc Kibbutz Lotan, miền Nam Israel.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 6 năm 2022.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá số liệu chăn nuôi giai đoạn 2020 – 2022 của trang trại, theo dõi các chỉ tiêu tiêu thụ thức ăn, sinh lý sinh sản, năng suất sữa và hiệu quả phác đồ điều trị bệnh lâm sàng trên đàn bò trong thời gian thực tập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và thú y:

  • Đặc điểm tiêu hóa của gia súc nhai lại: Phân tích cơ chế tiêu hóa hai giai đoạn (giai đoạn ăn thức ăn thô và giai đoạn ợ lên nhai lại). Dạ dày gồm 4 ngăn (dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách, dạ múi khế), trong đó hệ vi sinh vật dạ cỏ đóng vai trò lên men, phân giải chất xơ thành các axit béo bay hơi và glucose. Dạ lá sách thực hiện chức năng tái hấp thu nước trước khi thức ăn chuyển xuống dạ múi khế và ruột non.
  • Sinh lý sinh sản của bò sữa: Khung lý thuyết về các chỉ tiêu sinh sản của giống bò sữa HF, bao gồm tuổi và khối lượng động dục lần đầu, chu kỳ động dục (trung bình 21 ngày), thời gian phối giống lần đầu (14 – 15 tháng tuổi), tuổi đẻ lứa đầu (24 – 25 tháng tuổi) và khoảng cách lứa đẻ mục tiêu (12 tháng).
  • Cơ sở bệnh học thú y: Phân tích căn bệnh học của bệnh viêm vú (Mastitis) do vi sinh vật gây ra, trong đó liên cầu khuẩn (Streptococcus, đặc biệt là S. agalactiae) chiếm 86%, tụ cầu khuẩn (Staphylococcus aureus) chiếm 5,4%, trực khuẩn (E. coli, vi khuẩn sinh mủ) chiếm tỷ lệ còn lại; phân loại viêm vú lâm sàng (thể quá cấp, cấp tính, á cấp tính, mạn tính, thể thanh dịch, cata, có mủ, hoại tử) và viêm vú cận lâm sàng. Bệnh học bệnh chân móng ở bò sữa liên quan đến nền chuồng bê tông, điều kiện ẩm ướt, chứng toan huyết do thừa thức ăn tinh và thiếu hụt vi chất dinh dưỡng (Biotin, Vitamin A, B3, C, Kẽm).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu tổng đàn, sản lượng sữa và quy trình quản lý của trang trại Kibbutz Lotan giai đoạn 2020 – 2022.
  • Phương pháp theo dõi khẩu phần và thu nhận thức ăn: Trực tiếp ghi chép khối lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR) cấp cho bò và đo lường lượng vật chất khô (VCK) thu nhận hàng ngày trên 15 cá thể cho mỗi giai đoạn tiết sữa.
  • Phương pháp theo dõi chỉ tiêu sinh sản: Theo dõi trên đàn bò cái tơ lỡ (n=10) và đàn bò đang vắt sữa (n=10–15) về tuổi động dục, khối lượng động dục, chu kỳ động dục, thời gian phối giống, tuổi đẻ lứa đầu, hệ số phối giống và khoảng cách giữa hai lứa đẻ.
  • Phương pháp đo lường năng suất và chất lượng sữa: Ghi nhận sản lượng sữa từng lần vắt qua hệ thống máy vắt tự động và phần mềm quản lý đàn (n=15–30 cá thể tùy giai đoạn), theo dõi chu kỳ vắt sữa chuẩn 305 ngày.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh: Chẩn đoán lâm sàng qua quan sát trạng thái toàn thân, dáng đi, tình trạng sưng nóng đỏ đau của bầu vú, kiểm tra cảm quan chất tiết sữa và thử phản ứng ngưng kết CMT (California Mastitis Test). Thực hiện phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc kháng viêm và kỹ thuật ngoại khoa cắt gọt móng.
  • Công thức tính toán:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số bò mắc bệnh / Số bò theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Số bò khỏi bệnh / Số bò điều trị) × 100
  • Phương pháp xử lý số liệu: Quản lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel và phân tích thống kê sinh học bằng phần mềm Minitab 17, biểu thị kết quả dưới dạng giá trị trung bình và sai số chuẩn (Mean ± SE).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu học tập các mô hình chăn nuôi bò sữa công nghệ cao trên thế giới để giải quyết những hạn chế của ngành chăn nuôi trong nước. Giới thiệu tổng quan về năng lực nông nghiệp của Israel, xác định mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ của đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Khái quát vị trí địa lý, địa hình 4 vùng và khí hậu cận nhiệt đới/sa mạc của Israel. Giới thiệu lịch sử hình thành Kibbutz Lotan từ năm 1983, quy mô dân số dưới 200 người và cơ sở hạ tầng của trang trại (gồm 3 chuồng bò vắt sữa, 1 chuồng đẻ, 1 chuồng bò tơ lỡ, 1 chuồng bê dưới 6 tháng, 50 chuồng bê cá thể; trang bị 1 xe trộn TMR, 2 máy kéo, máy ép phân tự động, hệ thống lọc và tái chế nước thải, bồn chứa sữa, máy bơm sữa cho bê).
  • Cơ sở khoa học của đề tài: Hệ thống hóa lý thuyết về giải phẫu sinh lý tiêu hóa của động vật nhai lại, cơ chế hình thành sữa, các chỉ tiêu sinh lý sinh sản tiêu chuẩn của giống bò HF. Phân tích chi tiết nguyên nhân, triệu chứng, bệnh lý và phương pháp phòng trị bệnh viêm vú và bệnh chân móng.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật bức tranh ngành chăn nuôi bò sữa toàn cầu (châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á) và thực trạng phát triển tại Việt Nam, đặc biệt nhấn mạnh mô hình ứng dụng công nghệ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) của Tập đoàn TH True Milk tại Nghệ An và mô hình chăn nuôi tại cao nguyên Mộc Châu (Sơn La).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định đối tượng vật liệu là đàn bò sữa giống HF tại trang trại Kibbutz Lotan. Mô tả chi tiết các chỉ tiêu kỹ thuật cần theo dõi (khẩu phần VCK, sinh sản bò tơ, sinh sản bò vắt sữa, năng suất sữa qua 3 giai đoạn của chu kỳ 305 ngày, dịch tễ 2 bệnh phổ biến). Trình bày phương pháp vận hành máy tính quản lý đàn, phương pháp thử nghiệm CMT và công thức thống kê xử lý số liệu bằng Minitab 17.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm thu thập được tại trang trại Kibbutz Lotan thông qua 5 nội dung:

  1. Thực trạng quy mô tổng đàn và sản lượng sữa giai đoạn 2020 – 2022.
  2. Đánh giá lượng thu nhận VCK theo 3 giai đoạn của chu kỳ tiết sữa (sau đẻ – 10 tuần; 11 – 20 tuần; 21 – 44 tuần).
  3. Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn bò cái tơ lỡ và đàn bò đang khai thác sữa.
  4. Đánh giá năng suất sữa bình quân theo từng giai đoạn tiết sữa và độ dài chu kỳ vắt sữa.
  5. Kết quả điều tra tỷ lệ mắc bệnh viêm vú, bệnh chân móng và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị thú y được áp dụng tại trang trại.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về sự tăng trưởng quy mô đàn, khả năng thu nhận thức ăn, các chỉ tiêu sinh sản, năng suất sữa và tỷ lệ chữa khỏi bệnh. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện quy trình vệ sinh chuồng trại, hệ thống làm mát chống sốc nhiệt mùa hè và khử trùng thiết bị vắt sữa.

Kết quả và đóng góp

1. Quy mô đàn và sản lượng sữa (Giai đoạn 2020 – 2022)

Quy mô đàn bò và tổng sản lượng sữa của trang trại Kibbutz Lotan duy trì mức tăng trưởng ổn định qua các năm.

Năm Số lượng bò (con) Sản lượng sữa (tấn) Tốc độ tăng sản lượng sữa (%)
2020 345 3.795 -
2021 360 3.960 +4,35%
2022 375 4.125 +4,17%

Sản lượng sữa bình quân của một cá thể bò sữa tại trang trại trong 3 năm đạt 11.000 kg/chu kỳ vắt sữa 305 ngày (tương đương khoảng 36 lít/con/ngày trên tổng đàn khai thác 370 con).

2. Khả năng thu nhận thức ăn theo chu kỳ tiết sữa

Khả năng thu nhận vật chất khô (VCK) có sự khác biệt rõ rệt giữa các giai đoạn của chu kỳ khai thác sữa (theo dõi trên 15 con/giai đoạn).

Giai đoạn của chu kỳ vắt sữa Số bò theo dõi (con) Lượng thu nhận thức ăn (kg VCK/con/ngày) (Mean ± SE)
Từ sau đẻ – 10 tuần 15 19,03 ± 1,16
Từ 11 – 20 tuần 15 20,15 ± 1,45
Từ 21 – 44 tuần 15 20,24 ± 1,68

Giai đoạn đầu (sau đẻ – 10 tuần), lượng thu nhận VCK thấp nhất (19,03 kg/con/ngày) do thể tích dạ cỏ chưa phục hồi hoàn toàn sau áp lực chèn ép của bào thai trong giai đoạn mang thai cuối, kết hợp với tỷ lệ thức ăn tinh cao làm giảm hàm lượng chất xơ kích thích tiêu hóa. Sang giai đoạn 2 và giai đoạn 3, khi tỷ lệ tinh/thô chuyển dịch về mức 35/65 và 20/80, chức năng dạ cỏ ổn định giúp lượng thu nhận VCK tăng lên trên 20 kg/con/ngày.

3. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản

Số liệu theo dõi trên đàn bò cái tơ lỡ (hậu bị) và đàn bò đang vắt sữa phản ánh khả năng quản lý giống và sinh sản đạt chuẩn quốc tế của giống bò HF.

Đối tượng Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Số lượng theo dõi (n) Giá trị (Mean ± SE)
Bò cái tơ lỡ Tuổi động dục lần đầu tháng 10 13,16 ± 0,51
Khối lượng động dục lần đầu kg 10 340,24 ± 2,40
Chu kỳ động dục ngày 10 19,85 ± 1,27
Thời gian động dục giờ 10 28,42 ± 1,80
Tuổi phối giống lần đầu tháng 10 15,24 ± 0,78
Khối lượng lúc phối giống lần đầu kg 10 368,15 ± 4,94
Tuổi đẻ lứa đầu tháng 10 25,25 ± 0,78
Bò vắt sữa Hệ số phối giống lần 15 1,53 ± 0,51
Thời gian phối lại sau đẻ ngày 10 73,12 ± 4,80
Khoảng cách giữa hai lứa đẻ ngày 10 360,25 ± 5,06

Khoảng cách giữa hai lứa đẻ đạt trung bình 360,25 ngày (~12 tháng), đảm bảo hiệu suất sinh sản 1 năm/1 lứa bê.

4. Năng suất sữa qua các giai đoạn

Năng suất sữa đạt đỉnh ở giai đoạn 1 và giảm dần theo tiến trình của chu kỳ khai thác sữa.

Giai đoạn chu kỳ vắt sữa Đơn vị tính Số bò theo dõi (con) Năng suất sữa (Mean ± SE)
Từ sau đẻ – 10 tuần kg/con/ngày 20 39,87 ± 4,51
Từ 11 – 20 tuần kg/con/ngày 15 37,25 ± 4,02
Từ 21 – 44 tuần kg/con/ngày 30 35,92 ± 4,08
Chu kỳ vắt sữa ngày 10 304,15 ± 1,82

Chu kỳ vắt sữa bình quân đạt 304,15 ngày, phù hợp với tiêu chuẩn khai thác sinh học 305 ngày của bò sữa cao sản.

5. Tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị

Khảo sát trên tổng đàn 375 con bò vắt sữa ghi nhận hai bệnh lý phổ biến là viêm vú và bệnh chân móng.

Tên bệnh Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Viêm vú 375 16 4,27
Bệnh chân móng 375 10 2,67

Phác đồ điều trị được áp dụng và đánh giá thực tế:

Tên bệnh Số con điều trị (con) Phác đồ và liệu trình điều trị Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm vú 16 - Gentaject 50: tiêm 40 ml/lần, kết hợp Ketoprosol 25 ml/lần, tiêm liên tục 3 ngày.
- Norocillim: tiêm 15 ml/lần, tiêm liên tục 3 ngày.
- Kết hợp vắt kiệt sữa 3–5 lần/ngày, xoa bóp khăn ấm.
16 100
Bệnh chân móng 10 - Cách ly, gọt sạch ổ viêm móng, bọc móng (hoặc mang guốc bảo vệ).
- Tiêm Pen & Strep: 50 ml/lần, tiêm liên tục 5 ngày.
- Ngâm móng CuSO4 5% hoặc phết dung dịch sát trùng.
7 70

Ghi chú quản lý an toàn sinh học: Toàn bộ sữa của bò trong thời gian điều trị kháng sinh được cách ly tuyệt đối, chỉ tận dụng cho bê con uống, không đưa vào bồn sữa thương phẩm nhằm kiểm soát tồn dư kháng sinh. 30% ca bệnh chân móng không khỏi phải loại thải do tổn thương sâu trên các cá thể bò già (7–10 tuổi).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về hiệu quả nuôi dưỡng bò sữa HF bằng khẩu phần TMR và hệ thống chuồng trại thông gió/phun sương tại vùng sa mạc có nhiệt độ cao.
  • Khẳng định hiệu quả của phác đồ điều trị viêm vú đạt tỷ lệ khỏi 100% bằng sự kết hợp giữa kháng sinh phổ rộng (Gentaject 50, Norocillim) và thuốc kháng viêm hạ sốt (Ketoprosol).
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật: định kỳ đảo xới lớp đệm lót chuồng 1 lần/ngày để giữ nền khô ráo; thiết kế độ dốc chuồng 4–5% tránh đọng nước; bổ sung Biotin, Vitamin A, B3, C và Kẽm vào khẩu phần nhằm giảm tỷ lệ bệnh chân móng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế của đợt thực tập:

  • Thời gian nghiên cứu thực địa chỉ kéo dài 7 tháng (12/2021 – 06/2022), chưa theo dõi trọn vẹn diễn biến chu kỳ tiết sữa trên cùng một nhóm cá thể cố định từ khi bắt đầu đẻ đến khi cạn sữa.
  • Cỡ mẫu theo dõi các chỉ tiêu sinh sản và năng suất sữa còn ở mức giới hạn (10 – 30 cá thể/chỉ tiêu).
  • Phần phân tích chất lượng sữa chưa có bảng số liệu hóa nghiệm chi tiết về tỷ lệ vật chất khô, protein, lipit và khoáng tổng số trên từng cá thể do phụ thuộc vào dữ liệu xét nghiệm tập trung của phòng thí nghiệm trang trại.
  • Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh chân móng mới đạt 70%, chưa xử lý triệt để được các ca viêm mạn tính và biến dạng xương ngón ở đàn bò nhiều lứa đẻ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá ảnh hưởng dài hạn của các hợp chất thảo dược bôi móng kết hợp băng keo chuyên dụng nhằm hạn chế việc sử dụng kháng sinh tiêm toàn thân trong điều trị bệnh chân móng.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa chế độ phun sương làm mát tự động theo cảm biến ẩm nhiệt (THI) trong mùa hè sa mạc để giảm thiểu stress nhiệt cho đàn bò cao sản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh sản, năng suất sữa và kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng bệnh viêm vú (qua thử nghiệm CMT) và bệnh chân móng.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại bò sữa: Tham khảo phác đồ điều trị bệnh viêm vú (Gentaject 50 + Ketoprosol + Norocillim) và quy trình xử lý ngoại khoa gọt móng kết hợp bọc móng cho bò sữa nuôi nhốt trên nền bê tông.
  • Nghiên cứu sinh, chuyên gia phát triển chăn nuôi bò sữa công nghệ cao: Tham khảo mô hình cơ giới hóa chuồng trại, kỹ thuật phối trộn TMR và giải pháp quản lý đàn bò HF năng suất 11.000 kg/chu kỳ trong điều kiện môi trường khí hậu khắc nghiệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất sữa bình quân của đàn bò HF tại Kibbutz Lotan đạt bao nhiêu và biến động như thế nào qua các giai đoạn vắt sữa?

Trong giai đoạn 2020 – 2022, sản lượng sữa bình quân đạt 11.000 kg/con/chu kỳ 305 ngày (tương đương khoảng 36 lít/con/ngày). Theo dõi thực nghiệm cho thấy năng suất sữa đạt cao nhất ở giai đoạn từ sau đẻ đến 10 tuần (39,87 ± 4,51 kg/con/ngày), sau đó giảm dần ở giai đoạn 11 – 20 tuần (37,25 ± 4,02 kg/con/ngày) và giai đoạn 21 – 44 tuần (35,92 ± 4,08 kg/con/ngày). Chu kỳ vắt sữa trung bình đạt 304,15 ngày.

2. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn bò cái tơ lỡ tại trang trại đạt những kết quả cụ thể nào?

Khảo sát trên 10 con bò cái tơ lỡ cho thấy: tuổi động dục lần đầu là 13,16 ± 0,51 tháng; khối lượng lúc động dục lần đầu đạt 340,24 ± 2,40 kg; chu kỳ động dục kéo dài 19,85 ± 1,27 ngày; thời gian động dục là 28,42 ± 1,80 giờ; tuổi phối giống lần đầu là 15,24 ± 0,78 tháng với khối lượng phối giống đạt 368,15 ± 4,94 kg; tuổi đẻ lứa đầu trung bình là 25,25 ± 0,78 tháng.

3. Lượng thu nhận vật chất khô (VCK) của bò sữa qua 3 giai đoạn của chu kỳ tiết sữa là bao nhiêu và do nguyên nhân nào chi phối?

Lượng thu nhận thức ăn qua 3 giai đoạn lần lượt là: sau đẻ – 10 tuần đạt 19,03 ± 1,16 kg VCK/con/ngày; từ 11 – 20 tuần đạt 20,15 ± 1,45 kg VCK/con/ngày; từ 21 – 44 tuần đạt 20,24 ± 1,68 kg VCK/con/ngày. Lượng thu nhận VCK ở giai đoạn đầu thấp nhất do dạ cỏ chưa phục hồi hoàn toàn sau thai kỳ và tỷ lệ thức ăn tinh cao làm giảm hàm lượng xơ; ở hai giai đoạn sau, khi cơ quan tiêu hóa hồi phục và tỷ lệ thức ăn thô tăng lên (tinh/thô đạt 35/65 và 20/80), lượng thu nhận VCK tăng lên trên 20 kg/con/ngày.

4. Tỷ lệ mắc bệnh viêm vú và bệnh chân móng trên đàn bò là bao nhiêu, và phác đồ điều trị được áp dụng như thế nào?

Khảo sát trên 375 con bò vắt sữa ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm vú là 4,27% (16 con) và bệnh chân móng là 2,67% (10 con).

  • Phác đồ viêm vú: Tiêm Gentaject 50 (40 ml/lần) + Ketoprosol (25 ml/lần) liên tục 3 ngày kết hợp Norocillim (15 ml/lần, 3 ngày), đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (16/16 con).
  • Phác đồ chân móng: Gọt móng, bọc móng và tiêm Pen & Strep (50 ml/lần) liên tục 5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 70% (7/10 con); 3 con không khỏi bị loại thải do tuổi già và tổn thương mạn tính.

5. Trang trại Kibbutz Lotan áp dụng những trang thiết bị và biện pháp kỹ thuật nào để ứng phó với khí hậu sa mạc khô nóng?

Trang trại được trang bị 1 xe trộn thức ăn TMR, hệ thống máy bơm và lọc tái chế nước thải, bồn chứa sữa, máy ép phân tự động, quạt thông gió và hệ thống phun sương làm mát trong chuồng để chống stress nhiệt. Chuồng nuôi được thiết kế mái che di động cho bò tắm nắng sáng sớm, nền chuồng được đảo xới phân hàng ngày nhằm duy trì độ khô ráo, khu vực chờ vắt sữa được lót đệm xốp giảm áp lực lên móng chân bò.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thào A Cở đã đánh giá toàn diện bức tranh chăn nuôi bò sữa công nghiệp tại Kibbutz Lotan (Israel) trong điều kiện sa mạc khô hạn. Đàn bò giống HF tại trang trại đạt năng suất sữa cao (11.000 kg/chu kỳ 305 ngày) nhờ quy trình phối trộn khẩu phần TMR chuẩn hóa và quản lý vi khí hậu chuồng trại chặt chẽ. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn bò cái hậu bị và bò vắt sữa đều đạt tiêu chuẩn giống với khoảng cách lứa đẻ 12 tháng/năm. Đề tài cũng chứng minh tính hiệu quả của công tác thú y thực địa qua việc kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh viêm vú ở mức 4,27%, bệnh chân móng ở mức 2,67% và áp dụng thành công các phác đồ điều trị đặc hiệu.