Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Dẫn đường Robot di động sử dụng công cụ Google Map cho mục đích trinh sát" được thực hiện bởi sinh viên Phan Xuân Hải, chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật điện tử, Truyền thông – Chất lượng cao (khóa K62 DA-CLC), Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào tháng 05 năm 2021, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Duy Hưng và TS. Nguyễn Thị Thanh Vân.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ nhu cầu ứng dụng robot di động nhằm thay thế con người thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm và phức tạp như tìm kiếm cứu nạn, khảo sát môi trường độc hại, dò xét bom mìn và trinh sát thực địa. Trong tác vụ trinh sát—được hiểu là công việc tìm kiếm, theo dõi đối tượng trong khu vực chưa xác định nhằm thu thập thông tin gửi về trung tâm điều khiển—môi trường hoạt động thường được phân thành trinh sát quân sự truyền thống (địa hình phẳng, ít vật cản) và trinh sát đô thị (môi trường phức tạp, nhiều vật cản gây cản trở tầm nhìn và đường truyền tín hiệu). Tác giả dẫn chứng các hệ thống trinh sát trên thế giới như máy bay không người lái UAV RQ1, robot RoboteX AVATAR II, DR-10/20 hay robot thám hiểm Curiosity. Tại Việt Nam, nhiều sản phẩm robot di động đã được phát triển như robot phục vụ y tế (năm 2020), robot tháo gỡ bom mìn (năm 2009), robot kiểm tra đường ống thoát nước/ống khói (năm 2011), và robot trinh sát hóa học RBH-18. Tuy nhiên, phần lớn các đề tài nghiên cứu trong nước chỉ dừng lại ở quy mô mô hình thử nghiệm hoặc triển khai ngắn hạn, chưa hoàn thiện thành sản phẩm thực tế, đặc biệt là các giải pháp robot phục vụ bài toán trinh sát thực địa kết hợp giám sát trực quan.

Từ yêu cầu thực tế đó, mục tiêu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một mô hình robot di động phục vụ mục đích trinh sát ngoài trời, có khả năng di chuyển linh hoạt, điều khiển từ xa, tích hợp bản đồ số Google Map phục vụ bài toán định vị – dẫn đường, đồng thời truyền dữ liệu hình ảnh video thời gian thực từ hiện trường về trạm điều khiển thông qua công nghệ WebRTC nhằm tối ưu hóa độ trễ.

Mục tiêu nghiên cứu được phân rã thành ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nhiệm vụ thứ nhất: Nghiên cứu thiết kế một robot di động có khả năng di chuyển linh hoạt, được điều khiển từ xa thông qua ứng dụng chuyên dụng và hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời.
  2. Nhiệm vụ thứ hai: Sử dụng công cụ Google Map hỗ trợ người vận hành định vị và dẫn đường cho robot. Vị trí của robot thu nhận từ hệ thống định vị vệ tinh GPS được cập nhật liên tục lên bản đồ số tích hợp trong ứng dụng điều khiển, giúp giám sát tọa độ trực quan và hỗ trợ điều hướng robot đến vị trí mong muốn.
  3. Nhiệm vụ thứ ba: Thực hiện chức năng trinh sát thông qua việc thu thập và truyền dữ liệu hình ảnh dưới dạng video thời gian thực từ camera gắn trên robot về trạm điều khiển bằng công nghệ WebRTC, đảm bảo độ trễ truyền hình ảnh đo được nhỏ hơn 1 giây.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống robot di động 4 bánh vi sai tích hợp các khối thu nhận dữ liệu (GPS, camera, cảm biến siêu âm), khối điều khiển chấp hành vi xử lý, khối máy tính nhúng truyền thông không dây và phần mềm trạm điều khiển trên thiết bị di động. Phạm vi nghiên cứu về không gian là môi trường mặt đất phẳng ngoài trời, thoáng đãng nhằm đảm bảo khả năng thu nhận tín hiệu vệ tinh GPS và kết nối không dây. Phạm vi thời gian và công nghệ tập trung vào giai đoạn thử nghiệm thực tế nguyên mẫu kỹ thuật tính đến tháng 05 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài tập trung vào hai mảng kiến thức trọng tâm: mô hình động học robot di động bánh xe và công nghệ truyền thông thời gian thực WebRTC.

Thứ nhất, khóa luận áp dụng lý thuyết động học cho robot di động 4 bánh phát động độc lập. Để đơn giản hóa tính toán động học, tác giả quy ước hai bánh xe bên trái thành một bánh xe ảo ($W_L$) và hai bánh xe bên phải thành một bánh xe ảo ($W_R$). Hai bánh xe ảo này có trục đi qua tâm hình học $R_c$ của robot, cho phép chuyển đổi bài toán về mô hình động học hai bánh vi sai. Hoạt động vi sai dựa trên sự chênh lệch vận tốc quay giữa hai cụm bánh xe để tạo chuyển động quay quanh tâm tức thời. Robot có cấu trúc truyền động "non-holonomic" với 3 bậc tự do (3 DOF) trong mặt phẳng tọa độ $(x, y)$, tức là không thể di chuyển tức thời theo phương ngang trục bánh xe nếu không xoay hướng thân xe. Các công thức xác định vận tốc góc, vận tốc dài và tọa độ vị trí được thiết lập như sau:

  • Vận tốc góc bánh ảo bên trái: $\omega_{WL} = (\omega_{WFL} + \omega_{WRL}) / 2$
  • Vận tốc góc bánh ảo bên phải: $\omega_{WR} = (\omega_{WFR} + \omega_{WRR}) / 2$
  • Vận tốc dài của bánh ảo: $v_L = \omega_{WL} \cdot r$ và $v_R = \omega_{WR} \cdot r$ (với $r = 33\text{ mm}$ là bán kính bánh xe).
  • Tốc độ thay đổi góc hướng di chuyển của robot: $\frac{d\theta}{dt} = \frac{r}{l_2} (\omega_{WR} - \omega_{WL})$, trong đó $l_2$ là khoảng cách giữa vệt bánh bên trái và bên phải.
  • Vận tốc tịnh tiến của tâm robot theo hệ tọa độ toàn cục: $$\dot{x}_c = \left(v_L + \frac{\omega \cdot l_2}{2}\right) \cos(\theta)$$ $$\dot{y}_c = \left(v_L + \frac{\omega \cdot l_2}{2}\right) \sin(\theta)$$

Thứ hai, công nghệ WebRTC (Web Real-Time Communication) được lựa chọn để giải quyết bài toán truyền phát luồng dữ liệu hình ảnh trực tiếp. Đây là chuẩn mở do W3C phát triển, hỗ trợ trình duyệt và thiết bị trao đổi âm thanh, hình ảnh, dữ liệu ngang hàng (Peer-to-Peer - P2P) thời gian thực mà không yêu cầu cài đặt thêm tiện ích bổ trợ bên ngoài. Khóa luận phân tích 3 giao diện lập trình cốt lõi của WebRTC:

  • MediaStream: Quản lý luồng dữ liệu media thu nhận từ phần cứng (như camera thông qua hàm getUserMedia).
  • RTCDataChannel: Thiết lập kênh truyền dữ liệu hai chiều thời gian thực phi media với độ tin cậy và tốc độ cao.
  • RTCPeerConnection: Quản lý toàn bộ vòng đời kết nối ngang hàng, thương lượng tín hiệu, duy trì và đóng phiên liên lạc giữa hai thiết bị. Bảo mật truyền thông được đảm bảo thông qua giao thức mã hóa dữ liệu SRTP (Secure Real-Time Transport Protocol).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết kỹ thuật (tính toán động học vi sai, nghiên cứu giao thức mạng P2P) và phương pháp thực nghiệm chế tạo (thiết kế cơ khí khung xe, tích hợp mạch điện tử, lập trình hệ thống nhúng và ứng dụng di động, đo kiểm đánh giá các tham số kỹ thuật ngoài hiện trường). Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu gồm dữ liệu vị trí vệ tinh NMEA từ module thu GPS U-blox, tín hiệu xung thời gian phản hồi từ cảm biến siêu âm tính toán theo vận tốc truyền âm trong không khí ($340\text{ m/s}$ tương đương $29{,}412\ \mu\text{s/cm}$), và luồng khung hình video thu nhận từ cảm biến ảnh Sony IMX219.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống robot trinh sát được thiết kế phân chia thành ba khối chức năng chính: Khối Robot di động, Khối Trạm điều khiển và Khối Truyền thông liên lạc.

Thành phần hệ thống Phần cứng / Nền tảng công nghệ Thông số kỹ thuật và vai trò chức năng
Khung xe & Truyền động Khung nhựa Mica 2 tầng, 4 bánh xe cao su đường kính $66\text{ mm}$ Gầm nâng cao chống va đập, lốp cao su mềm bám đường; 4 động cơ giảm tốc V1 (điện áp 6–9V, momen xoắn $7{,}85\text{ Nm}$, tốc độ 125 vòng/phút ở 3V và 208 vòng/phút ở 5V).
Mạch công suất điều khiển Module cầu H L298 V2 Điện áp hoạt động 5–35V, dòng tải $2\text{A}$ mỗi cầu, công suất tiêu tán $20\text{W}$, tích hợp IC ổn áp 7805 hạ áp $5\text{V}$ cấp cho hệ thống, điều khiển chiều và tốc độ động cơ.
Bộ điều khiển trung tâm Bo mạch Arduino Uno R3 Vi điều khiển ATmega328P/ATmega328T 8-bit AVR RISC, thạch anh $16\text{ MHz}$, 14 chân I/O số (6 chân PWM), 6 chân đầu vào analog (A0–A5, độ phân giải 10-bit: 0–1023).
Module truyền thông lệnh Module Bluetooth HC-06 (Slave) Hoạt động dải tần $2{,}4\text{ GHz}$, điện áp 3,3–5V, baudrate mặc định 9600 bps, mã PIN mặc định 1234, dòng tiêu thụ khi kết nối $8\text{ mA}$, nhận lệnh từ điện thoại.
Hệ thống cảm biến vật cản Cảm biến siêu âm Ultra Sonic HY-SRF05 Nguồn nuôi 5V, góc quét $15^\circ$, tầm đo tối đa dưới $100\text{ cm}$, sai số $\pm 5%$, phát sóng âm và đo thời gian nhận phản hồi qua công thức: $d = t / (29{,}412 \times 2)$.
Khối định vị toàn cầu Module GPS U-blox NEO-7M kèm Anten từ tính Giao tiếp UART mức logic TTL (baudrate 9600 bps), tần số $1575{,}42\text{ MHz}$, cập nhật tọa độ kinh độ/vĩ độ khi bắt được từ 3 vệ tinh trở lên; tích hợp anten chống thấm nước.
Nguồn cấp mạch điều khiển Bộ 4 cell pin Lithium-ion 18650 Điện áp danh định 3,7V (sạc đầy 4,2V), kích thước $18 \times 65\text{ mm}$, dung lượng $3700\text{ mAh}$, dòng xả tối đa $10\text{A}$.
Khối xử lý truyền hình ảnh Máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+ CPU Broadcom BCM2837B0 quad-core Cortex-A53 64-bit $1{,}4\text{ GHz}$, RAM $1\text{GB}$ LPDDR2, hỗ trợ WiFi băng tần kép $2{,}4\text{ GHz}$ và $5\text{ GHz}$, Bluetooth 4.2 BLE, 40 chân GPIO.
Cảm biến ghi hình trinh sát Raspberry Pi Camera Module V2 Cảm biến ảnh Sony IMX219 độ phân giải $8\text{ MP}$, ống kính tiêu cự cố định, kết nối qua cáp ribbon cổng MIPI CSI, hỗ trợ quay video 1080p30, 720p60 và 640x480p90.
Nguồn cấp máy tính nhúng Pin sạc dự phòng RT180 Dung lượng $10000\text{ mAh}$, điện áp đầu vào 5V/2A, đầu ra 5V/2.1A, công suất thiết kế $10\text{W}$, cấp nguồn độc lập cho cổng Micro USB của Raspberry Pi 3B+.
Ứng dụng trạm điều khiển Ứng dụng Android (Android Studio) Thiết kế tương thích Minimum SDK Android 6.0 (Marshmallow), tích hợp thư viện Bluetooth Android API để truyền lệnh và Google Map API để hiển thị bản đồ trực quan.
Phần mềm phát video server Máy chủ UV4L (User space Video 4 Linux) Cài đặt trên hệ điều hành Raspbian Buster (Raspberry Pi OS), tích hợp phần mở rộng WebRTC truyền luồng video qua cổng mặc định 8080 với chuẩn phân giải 1920x1080 @ 30fps.

Về quy trình triển khai phần mềm:

  • Trên bo mạch Arduino Uno R3: Chương trình được biên dịch từ Arduino IDE (phiên bản 1.8.13), tiếp nhận dữ liệu chuỗi lệnh điều khiển từ module Bluetooth HC-06 để xuất xung điều khiển logic và PWM đến module L298 V2 điều khiển 4 động cơ, đồng thời đọc tín hiệu tọa độ NMEA từ GPS NEO-7M gửi ngược lại về ứng dụng qua đường truyền Bluetooth.
  • Trên thiết bị di động Android: Ứng dụng được viết trên Android Studio, giao diện bố cục chia làm hai khu vực độc lập gồm màn hình nhúng Google Map hiển thị dấu vị trí (marker) tọa độ robot theo thời gian thực và cụm phím điều hướng (tiến, lùi, rẽ trái, rẽ phải, dừng) cùng các nút quét/kết nối Bluetooth.
  • Trên máy tính nhúng Raspberry Pi 3B+: Hệ điều hành Raspbian Buster được ghi lên thẻ nhớ MicroSD thông qua phần mềm Win32 Disk Imager. Người dùng cấu hình mạng và dịch vụ thông qua PuTTY (kết nối SSH) và VNC Viewer. Sau đó tiến hành cấu hình UV4L Streaming Server và WebRTC extension. Người điều khiển truy cập vào giao diện webRTC tại địa chỉ http://[IP_Raspberry]:8080/ (khuyến cáo chuyển sang giao thức bảo mật HTTPS), kích hoạt luồng "Two-way Audio/Video" ở định dạng Full HD ($1920 \times 1080$, $30\text{ fps}$) để nhận luồng hình ảnh trinh sát trực tiếp từ camera.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

Nội dung chương trình bày tổng quan về định nghĩa và phân loại robot di động (Mobile Robot), phân biệt giữa robot cố định trong công nghiệp và robot di động có khả năng tự trị hoặc bán tự trị. Tác giả phân tích chi tiết ứng dụng của robot trong nhiệm vụ trinh sát quân sự truyền thống và trinh sát đô thị, đồng thời rà soát các nghiên cứu điển hình trên thế giới (UAV RQ1, RoboteX AVATAR II, DR-10, Curiosity) và các công trình trong nước (robot y tế năm 2020, robot phá mìn năm 2009, robot kiểm tra đường ống năm 2011, robot trinh sát hóa học RBH-18). Chương 1 chỉ ra thực trạng thiếu hụt các sản phẩm robot trinh sát có tính ứng dụng thực tế tại Việt Nam, từ đó xác lập mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể của đề tài về thiết kế kết cấu cơ khí, tích hợp phần cứng và lập trình hệ thống phần mềm điều khiển – dẫn đường – trinh sát.

CHƯƠNG 2: CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở toán học và cơ sở công nghệ truyền thông của hệ thống. Tác giả thiết lập mô hình động học cho robot 4 bánh di động thông qua phép quy đổi tương đương sang mô hình 2 bánh vi sai ảo ($W_L$ và $W_R$). Các công thức toán học xác định vận tốc góc, vận tốc dài vi sai, bán kính quay và quy luật thay đổi tọa độ tâm $(x_c, y_c, \theta)$ được dẫn xuất chi tiết, giải thích bản chất hệ truyền động non-holonomic. Phần thứ hai của chương giới thiệu toàn diện về công nghệ WebRTC, bao gồm lịch sử phát triển của W3C, nguyên lý hoạt động P2P, cơ chế bảo mật truyền thông qua giao thức SRTP, các lớp kiến trúc (Web API, Browser Developer API, Overridable Layer) cùng ba giao diện lập trình cốt lõi (MediaStream, RTCDataChannel, RTCPeerConnection). Đồng thời, chương 2 chỉ rõ các ưu điểm về băng thông, đa nền tảng và các nhược điểm của WebRTC liên quan đến rào cản NAT/Firewall và sự thiếu đồng nhất về chuẩn nén video giữa các trình duyệt hiện nay.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ ROBOT

Chương 3 là nội dung cốt lõi mô tả chi tiết quá trình thiết kế và chế tạo phần cứng lẫn phần mềm:

  • Thiết kế kết cấu khung xe: Phân tích lựa chọn vật liệu nhựa Mica 2 tầng có độ bền, độ dẻo và giá thành phù hợp; lắp đặt 4 bánh xe V1 đường kính $66\text{ mm}$ lốp cao su mềm chống trượt; 4 hộp động cơ giảm tốc V1 với momen xoắn $7{,}85\text{ Nm}$ và tốc độ quay từ 125 đến 208 vòng/phút.
  • Thiết kế hệ thống phần cứng: Tích hợp bo mạch vi điều khiển Arduino Uno R3, mạch công suất cầu H L298 V2 (tải $2\text{A}$), module Bluetooth HC-06, cảm biến siêu âm HY-SRF05 (khoảng cách đo $< 100\text{ cm}$), module GPS U-blox NEO-7M kèm anten từ tính chống nước $1575{,}42\text{ MHz}$, bộ 4 cell pin 18650 ($3700\text{ mAh}$), máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+, camera Pi V2 ($8\text{ MP}$) và bộ pin sạc dự phòng RT180 ($10000\text{ mAh}$, $5\text{V}/2{,}1\text{A}$).
  • Xây dựng phần mềm: Hướng dẫn quy trình lập trình trên Arduino IDE; xây dựng ứng dụng điều khiển Android bằng Android Studio (cấu hình Minimum SDK Android 6.0 Marshmallow, nhúng Google Map API và Bluetooth Android API); cài đặt hệ điều hành Raspbian Buster lên Raspberry Pi bằng Win32 Disk Imager, cấu hình SSH, VNC và thiết lập máy chủ phát trực tuyến UV4L với tiện ích mở rộng WebRTC để truyền luồng video độ phân giải Full HD 1080p.

CHƯƠNG 4: THÍ NGHIỆM

Chương 4 trình bày quy trình và kết quả thực nghiệm hệ thống trong môi trường thực tế ngoài trời. Quy trình thí nghiệm gồm 3 bước: Khởi động hệ thống robot; Thiết lập kết nối giữa ứng dụng Android và robot (kết nối Bluetooth nhận dữ liệu điều khiển/GPS, kết nối mạng truy cập UV4L Server cấu hình luồng video); Thực hiện điều khiển chuyển động thông qua các phím bấm chức năng trên màn hình điện thoại. Chương này ghi nhận các hình ảnh thực tế về vị trí xuất phát, vị trí kết thúc, quãng đường di chuyển và giao diện cập nhật bản đồ tọa độ cùng luồng video truyền về trạm điều khiển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã chế tạo thành công một nguyên mẫu robot di động trinh sát hoàn chỉnh đáp ứng đầy đủ các mục tiêu thiết kế ban đầu. Kết quả thực nghiệm đo đạc cụ thể gồm:

Chỉ tiêu kỹ thuật / Chức năng Kết quả thiết kế và đo đạc thực nghiệm
Điều khiển chuyển động từ xa Robot nhận và thực thi chính xác các lệnh điều hướng (tiến, lùi, rẽ trái, rẽ phải, dừng) thông qua kết nối truyền thông không dây Bluetooth từ ứng dụng Android.
Định vị và dẫn đường Google Map Tọa độ GPS thu nhận từ module U-blox NEO-7M được truyền về và cập nhật liên tục lên bản đồ số Google Map với chu kỳ đạt 2 giây/lần.
Truyền video thời gian thực (WebRTC) Thiết lập thành công luồng video trực tuyến từ camera Raspberry Pi V2 về trạm điều khiển thông qua máy chủ UV4L với độ trễ đo được là 1 giây (đáp ứng đúng mục tiêu $< 1\text{s}$).

Về mặt giải pháp kỹ thuật, tác giả đưa ra các kiến nghị xuất phát từ quá trình thử nghiệm:

  • Để GPS hoạt động ổn định và bắt tín hiệu từ ít nhất 3 vệ tinh nhanh chóng, thiết bị cần được bố trí ngoài trời, mặt anten hướng thẳng lên trên tại những khu vực thoáng đãng, không bị che khuất bởi các tòa nhà cao tầng; đồng thời cần trang bị thêm bộ anten từ tính chống nước hỗ trợ khuếch đại tín hiệu vệ tinh.
  • Trong quá trình phát video qua WebRTC, người vận hành nên cấu hình truy cập bằng giao thức bảo mật HTTPS thay cho HTTP để tránh xung đột với các cơ chế tường lửa và bảo mật của trình duyệt web.
  • Tách biệt hai hệ thống nguồn điện (4 cell pin 18650 cho khối chấp hành/Arduino và pin dự phòng $10000\text{ mAh}$ cho Raspberry Pi) nhằm chống sụt áp và tránh can nhiễu công nghiệp do động cơ gây ra cho máy tính nhúng.

Về đóng góp học thuật và ứng dụng, công trình đã tự xây dựng một mô hình tích hợp hoàn chỉnh kết hợp giữa hệ thống phần cứng mã nguồn mở chi phí thấp (Arduino và Raspberry Pi) với các dịch vụ mạng hiện đại (Google Map API và giao thức WebRTC). Khóa luận chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ WebRTC trong điều khiển giám sát robot di động nhằm đạt độ trễ video ở mức 1 giây mà không cần cài đặt các plugin phức tạp, tạo tiền đề tham khảo cho các nghiên cứu robot trinh sát và cứu hộ mặt đất tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận chỉ rõ các giới hạn kỹ thuật tồn tại trong hệ thống thực nghiệm:

  • Phạm vi truyền nhận lệnh điều khiển bị giới hạn bởi khoảng cách hoạt động của sóng Bluetooth (thường trong phạm vi bán kính ngắn của chuẩn kết nối RFCOMM).
  • Khối truyền dẫn video qua WebRTC phụ thuộc vào kết nối mạng cục bộ (LAN/WiFi), chưa hỗ trợ cơ chế chuyển vùng tự động trên mạng diện rộng.
  • Tín hiệu định vị vệ tinh GPS bị suy hao nghiêm trọng hoặc mất hoàn toàn khi robot di chuyển vào trong nhà, khu vực hầm ngầm hoặc nơi bị che chắn dày đặc bởi các khối nhà cao tầng.
  • Công nghệ WebRTC vẫn gặp trở ngại khi thiết lập kết nối ngang hàng P2P qua các hệ thống mạng có NAT phức tạp hoặc tường lửa nghiêm ngặt, đồng thời chuẩn mã hóa video giữa các nền tảng trình duyệt chưa đạt được sự thống nhất tuyệt đối.
  • Kết cấu khung xe 4 bánh mica và động cơ V1 chỉ phù hợp di chuyển trên bề mặt phẳng, chưa có khả năng vượt các địa hình gồ ghề, bùn đất hoặc bậc thang phức tạp.

Các hướng mở tiếp theo được tác giả định hướng gồm: mở rộng tầm điều khiển và truyền dữ liệu thông qua mạng viễn thông di động 4G/5G; nâng cấp cơ cấu cơ khí di chuyển sang dạng bánh xích hoặc hệ thống đa bánh vượt địa hình; tích hợp các thuật toán xử lý ảnh trực tiếp trên Raspberry Pi để tự động nhận dạng và bám vết đối tượng trinh sát.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Máy tính và Cơ điện tử đang thực hiện các đồ án liên quan đến robot di động và hệ thống nhúng IoT.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao trong tài liệu bao gồm:

  • Mô hình tính toán động học vi sai tương đương cho robot 4 bánh dẫn động độc lập (Chương 2).
  • Quy trình tích hợp phần cứng liên lạc giữa vi điều khiển Arduino Uno R3, module công suất L298 V2 và máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+ (Chương 3).
  • Phương pháp xây dựng ứng dụng di động nhúng bản đồ số Google Map API và giao tiếp Bluetooth trên nền tảng Android Studio (Chương 3).
  • Các bước thiết lập và cấu hình máy chủ phát trực tuyến UV4L kết hợp WebRTC trên hệ điều hành Raspbian Buster phục vụ truyền phát video độ trễ thấp (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận giải quyết bài toán động học cho robot 4 bánh phát động như thế nào?
Tác giả quy đổi 2 bánh bên trái thành một bánh xe ảo ($W_L$) và 2 bánh bên phải thành một bánh xe ảo ($W_R$) có trục đi qua tâm hình học robot. Nhờ đó, động học của hệ thống 4 bánh được đưa về mô hình động học 2 bánh vi sai tương đương (non-holonomic 3 DOF), tính toán hướng và tọa độ dựa trên sự chênh lệch vận tốc tuyến tính giữa hai bánh ảo và khoảng cách vệt bánh $l_2$.

2. Chu kỳ cập nhật vị trí GPS lên bản đồ Google Map và độ trễ truyền video WebRTC đạt được là bao nhiêu?
Trong các thử nghiệm thực tế tại Chương 4, chu kỳ gửi và hiển thị tọa độ GPS của robot lên giao diện bản đồ Google Map trên điện thoại Android là 2 giây/lần. Luồng hình ảnh video thời gian thực từ camera Raspberry Pi truyền về máy chủ UV4L qua công nghệ WebRTC đạt độ trễ thực tế là 1 giây.

3. Tại sao hệ thống cần sử dụng hai khối nguồn điện riêng biệt?
Hệ thống sử dụng hai nguồn độc lập: 4 cell pin Lithium-ion 18650 ($3700\text{ mAh}$, dòng xả $10\text{A}$) dành riêng cho bo mạch Arduino, module L298 và 4 động cơ dẫn động; pin sạc dự phòng RT180 ($10000\text{ mAh}$, 5V/2.1A) dành riêng cho máy tính nhúng Raspberry Pi 3B+ và camera. Việc tách nguồn giúp bảo vệ linh kiện nhúng, ngăn ngừa hiện tượng sụt áp đột ngột và chống nhiễu tín hiệu do động cơ gây ra khi tăng tải.

4. Cảm biến siêu âm Ultra Sonic HY-SRF05 được sử dụng với thông số kỹ thuật ra sao?
Cảm biến siêu âm HY-SRF05 hoạt động ở điện áp 5V, dòng tiêu thụ 10–40 mA, góc quét $15^\circ$, đo khoảng cách vật cản nhỏ hơn $100\text{ cm}$ với sai số $5%$. Khoảng cách được tính toán dựa trên thời gian truyền và phản xạ của sóng âm theo công thức: Khoảng cách = Thời gian nhận sóng phản hồi / $29{,}412$ / 2 (với hằng số tốc độ âm thanh $340\text{ m/s} = 29{,}412\ \mu\text{s/cm}$).

5. Ứng dụng điều khiển trên điện thoại Android được phát triển trên công cụ nào và có cấu hình ra sao?
Ứng dụng được lập trình trên môi trường Android Studio với cấu hình phiên bản tối thiểu Minimum SDK là Android 6.0 (Marshmallow). Giao diện bố cục ứng dụng tích hợp hai thành phần: khung hiển thị bản đồ Google Map thông qua Google Map API và hệ thống các phím lệnh điều khiển chuyển động kết nối thông qua Bluetooth Android API.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Xuân Hải đã thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công mô hình robot di động 4 bánh phục vụ mục đích trinh sát mặt đất. Hệ thống kết hợp hiệu quả giữa vi điều khiển Arduino Uno R3, máy tính nhúng Raspberry Pi 3 Model B+, công cụ bản đồ số Google Map API và giải pháp truyền video thời gian thực độ trễ thấp WebRTC. Các kết quả thực nghiệm chứng minh robot vận hành ổn định ngoài trời, cập nhật tọa độ GPS với chu kỳ 2 giây/lần và truyền phát hình ảnh hiện trường với độ trễ 1 giây, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đã đề ra.