Tổng quan luận án
Công trình “Tòa án trong việc đảm bảo thực hiện quyền con người ở Việt Nam hiện nay” của nghiên cứu sinh Chu Thị Ngọc là luận án tiến sĩ luật học, chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật (mã số: 62 38 01 01), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đào Trí Úc tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018.
Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Hiến pháp năm 2013 đã hiến định các nguyên tắc quan trọng về quyền con người, quyền công dân và xác định Tòa án nhân dân là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ trọng tâm là bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người. Mặc dù Đảng và Nhà nước đã ban hành các chủ trương lớn như Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, thực tiễn xét xử vẫn bộc lộ những tồn tại như tình trạng oan sai, án tồn đọng, vi phạm tố tụng và nhũng nhiễu. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các công trình lý luận hệ thống làm rõ nội hàm khái niệm “đảm bảo thực hiện quyền con người” của thiết chế Tòa án (phân biệt với khái niệm bảo vệ quyền con người nói chung), việc xác định các phương thức bảo đảm ngoài phạm vi xét xử và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá định lượng - định tính về hiệu quả bảo đảm quyền con người của hệ thống Tòa án nhân dân.
Luận án xác định mục đích nghiên cứu tổng quát là làm sáng tỏ cơ sở lý luận về vị trí, vai trò, nội dung, phương thức đảm bảo thực hiện quyền con người của Tòa án; phân tích cơ sở pháp lý và đánh giá thực trạng hiệu quả bảo đảm quyền con người của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp khoa học nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này.
Để đạt được mục đích trên, tác giả đặt ra 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu tổng quan các công trình khoa học trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài luận án;
- Nghiên cứu chuyên sâu khái niệm quyền con người, đảm bảo thực hiện quyền con người, chỉ ra các đặc trưng cơ bản của việc đảm bảo thực hiện quyền con người trong hoạt động của Tòa án;
- Làm rõ cơ sở lý luận về vị trí, vai trò, nhiệm vụ, phương thức của Tòa án trong việc đảm bảo thực hiện quyền con người cùng các yếu tố tác động;
- Xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả đảm bảo thực hiện quyền con người của Tòa án;
- Phân tích cơ sở pháp lý, thực trạng phương thức và hiệu quả đảm bảo thực hiện quyền con người của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay thông qua các tiêu chí đã xác lập;
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả đảm bảo thực hiện quyền con người của Tòa án nhân dân ở Việt Nam trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm: hệ thống quan điểm triết học, luật học, xã hội học về dân chủ, phân quyền, quyền con người và tư pháp pháp quyền; các quy định của Hiến pháp và pháp luật tố tụng Việt Nam; thực tiễn xét xử và tổ chức của hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam; cùng các mô hình tổ chức và hoạt động tư pháp ở một số quốc gia. Phạm vi nội dung tập trung vào lý luận và thực tiễn phương thức đảm bảo thực hiện quyền con người của Tòa án nhân dân. Phạm vi thời gian nghiên cứu khảo sát từ trước năm 1992 đến thời điểm bảo vệ luận án (2018), trọng tâm là giai đoạn thi hành Hiến pháp năm 2013 và số liệu xét xử giai đoạn 2011–2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong Chương 1, luận án điểm cứu và phân loại tài liệu nghiên cứu liên quan thành ba nhóm công trình chính:
Nhóm 1: Các công trình nghiên cứu lý luận về quyền con người và đảm bảo thực hiện quyền con người
- Sách chuyên khảo "Sửa đổi, bổ sung Hiến pháp 1992 - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (Khoa Luật - ĐHQGHN và Trung tâm Thông tin, Thư viện & Nghiên cứu khoa học Văn phòng Quốc hội, 2012): Tập hợp 76 bài viết phân tích mối quan hệ giữa quyền con người và quyền công dân, nhấn mạnh quyền con người là giá trị tự nhiên, vốn có mà Nhà nước có nghĩa vụ tôn trọng, bảo đảm và thúc đẩy.
- Các công trình của Viện Khoa học xã hội Việt Nam do GS. Võ Khánh Vinh chủ biên: "Quyền con người tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học" (tập 1, 2, 2010), "Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền con người" (2011), "Những vấn đề lý luận và thực tiễn của nhóm quyền mới xuất hiện trong quá trình phát triển" (2012): Khẳng định cách tiếp cận đa ngành (triết học, xã hội học, luật học) đối với quyền con người và cơ chế bảo vệ quyền.
- Bài viết “Nhân quyền và các giá trị Á Đông” của Amartya Sen (trong sách "Về pháp quyền và Chủ nghĩa hợp hiến", Khoa Luật - ĐHQGHN, 2012): Phân tích tính phổ quát của quyền con người vượt qua ranh giới văn hóa, địa lý.
- Giáo trình “Lý luận và pháp luật về quyền con người” (GS. Nguyễn Đăng Dung, PGS. Vũ Công Giao, ThS. Lã Khánh Tùng đồng chủ biên, 2015): Trình bày lý luận nền tảng và cơ chế pháp lý về nhân quyền quốc tế và quốc gia.
- Sách tham khảo "Bàn về quyền con người, quyền công dân" của PGS. Trần Ngọc Đường (2004): Dựa trên học thuyết Mác - Lênin phân tích sự bảo đảm pháp lý của Nhà nước đối với quyền công dân.
- Các bài viết quốc tế: Kurt Eichenberger (2002) với "Chế độ pháp trị là một đảm bảo cho quyền con người"; Vitit Muntarbhorn (2002) với công trình nghiên cứu cơ chế nhân quyền khu vực ASEAN ("Vers un mécanisme sur les droits de l'homme dans le cadre de l'ASEAN").
Nhóm 2: Các công trình nghiên cứu lý luận về vai trò của Tòa án trong việc đảm bảo thực hiện quyền con người
- Sách tham khảo “Thực hiện các quyền Hiến định trong Hiến pháp 2013” (PGS. Trịnh Quốc Toản, PGS. Vũ Công Giao đồng chủ biên, 2015): Bao gồm các bài viết chuyên sâu của GS. Đào Trí Úc, PGS. Vũ Công Giao, ThS. Nguyễn Minh Tâm, PGS. Nguyễn Ngọc Chí, TS. Hoàng Hùng Hải về bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự và giai đoạn xét xử.
- Sách chuyên khảo “Bình luận khoa học Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013” (GS. Đào Trí Úc, PGS. Vũ Công Giao chủ biên, 2014): Phân tích quyền tư pháp và nguyên tắc hai cấp xét xử với các đóng góp của TS. Trần Văn Độ, TS. Tô Văn Hòa.
- Các công trình của GS. Nguyễn Đăng Dung: "Sự hạn chế quyền lực Nhà nước" (2005), "Tòa án Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền" (2012), "Thể chế tư pháp trong nhà nước pháp quyền" (2004): Luận giải sự cần thiết của việc phân quyền, giới hạn quyền lực nhà nước và tính độc lập của Tòa án như một tấm khiên bảo vệ quyền tự do của công dân.
- Giáo trình “Nhà nước pháp quyền” của GS. Đào Trí Úc (2015): Khẳng định tư pháp độc lập là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa các giá trị của Nhà nước pháp quyền.
- Các nghiên cứu quốc tế: S. Gilbert Guillaume (2001) về Tòa án Công lý Quốc tế và quyền con người ("La cour internationale de justice et les droits de l'homme"); Emmanuel Decaux (2002) về mối quan hệ biện chứng giữa tư pháp và quyền con người ("Justice et droits de l'homme"); Louis Lebel (2015) về vai trò dân chủ của Tòa án Hiến pháp ("Reconnaissance et effectivité des droits fondamentaux..."); Marcel L. Wissenburg (1999) về tính vô tư của tư pháp ("Imperfection and impartiality..."); Philippa Strum (2012) về vai trò của tư pháp độc lập trong bảo vệ quyền của nhóm thiểu số.
Nhóm 3: Các công trình nghiên cứu về thực trạng tổ chức, hoạt động của Tòa án nhân dân ở Việt Nam
- Công trình quốc tế: Sách "ASEAN courts in context" (Juinn-rong Yeh và Wen-Chen Chang chủ biên, 2015) cùng bài nghiên cứu của Pip Nicholson ("Renovating courts: The role of courts in contemporary Vietnam" và "Judicial independence and the Rule of law: The Vietnam court experience"): Khảo sát thực trạng tổ chức Tòa án Việt Nam từ năm 1945 và những thách thức về tính độc lập tư pháp.
- Báo cáo của UNDP (2013): "Chỉ số công lý - thực trạng về công bằng và bình đẳng dựa trên ý kiến của người dân năm 2012": Phản ánh thực tiễn tiếp cận công lý tại các địa phương.
- Các luận án tiến sĩ tiêu biểu: Luận án của Lê Thành Dương (2006) về đổi mới tổ chức và hoạt động của Tòa án; Luận án của Đỗ Thị Ngọc Tuyết (2005) về cải cách hệ thống tòa án; Luận án của Đặng Công Cường (2014) về "Vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay".
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:
Mặc dù công trình của Đặng Công Cường (2014) đã tiếp cận vai trò bảo vệ quyền con người của Tòa án, nghiên cứu đó chủ yếu tập trung vào quyền của người bị hại khi có vi phạm xảy ra. Luận án của Chu Thị Ngọc lấp đầy khoảng trống học thuật bằng cách:
- Phân định rõ nội hàm khái niệm “đảm bảo thực hiện quyền con người” rộng hơn và bao hàm khái niệm “bảo vệ quyền con người”;
- Mở rộng đối tượng được bảo đảm không chỉ là nạn nhân mà bao gồm tất cả các chủ thể tham gia tố tụng (người bị buộc tội, bị can, bị cáo, đương sự, các nhóm người yếu thế, dễ bị tổn thương);
- Khái quát các phương thức bảo đảm quyền con người của Tòa án ngoài hoạt động xét xử (chứng thực sự kiện pháp lý, giám sát tố tụng, tuyên truyền giáo dục pháp luật);
- Xây dựng hệ thống tiêu chí khoa học đánh giá mức độ hiệu quả bảo đảm quyền con người của Tòa án.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng lý luận về Nhà nước pháp quyền, thuyết khế ước xã hội của Thomas Hobbes, thuyết phân chia quyền lực của Montesquieu và các luận điểm về kiểm soát quyền lực nhà nước, tính độc lập tư pháp của Alexander Hamilton. Đồng thời, công trình vận dụng các quan điểm triết học của Platon, Aristote, chủ nghĩa Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật, cùng các chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền con người được ghi nhận trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948 (UDHR), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị 1966 (ICCPR), Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa 1966 (ICESCR) và Công ước Chống tra tấn (CAT).
Về mặt phương pháp luận, luận án sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp phân tích quy phạm: Rà soát, đối chiếu các quy định của Hiến pháp năm 1992, Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân (năm 2002 và năm 2014), Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Tố tụng hành chính;
- Phương pháp so sánh luật học: Phân tích đối chiếu mô hình tổ chức tòa án, cơ chế bảo hiến và thủ tục tư pháp của Việt Nam với một số quốc gia trên thế giới và khu vực ASEAN;
- Phương pháp lịch sử: Phân tích sự phát triển trong tư duy lập hiến và cải cách tư pháp của Việt Nam qua các thời kỳ;
- Phương pháp tổng hợp và khái quát hóa lý luận: Xây dựng các khái niệm, đặc trưng, phương thức và hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả;
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thực tế từ các báo cáo công tác của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và các cơ quan tư pháp.
Nguồn dữ liệu của luận án gồm hệ thống văn bản pháp lý quốc tế, văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam (Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW), báo cáo tổng kết công tác nhiệm kỳ 2011–2016 của ngành Tòa án nhân dân, số liệu xét xử án hủy/sửa giai đoạn 2013–2015 và báo cáo khảo sát thực nghiệm của UNDP.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài và cơ sở lý thuyết của luận án
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến ba trụ cột: lý luận nhân quyền, vai trò tư pháp đối với nhân quyền và thực trạng hoạt động của TAND Việt Nam. Trên cơ sở chỉ ra các khoảng trống tri thức, tác giả xác lập khung lý thuyết của luận án dựa trên các nguyên lý về phân quyền, tính tối cao của Hiến pháp, yêu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm ngăn ngừa sự lạm quyền xâm hại quyền tự do của công dân, và định vị Tòa án là "chốt chặn cuối cùng" bảo vệ công lý.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về việc đảm bảo thực hiện quyền con người của Tòa án
Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận nền tảng:
- Khái niệm: Đảm bảo thực hiện quyền con người trong hoạt động của Tòa án là phương thức Tòa án làm cho các quyền con người chắc chắn được thực hiện, được tôn trọng và hiện thực hóa trong đời sống xã hội thông qua các chức năng, nhiệm vụ được giao, trong đó xét xử là phương thức chủ đạo và trực tiếp.
- Ba đặc trưng cơ bản:
- Mang tính quyền lực nhà nước, phán quyết có tính cưỡng chế bắt buộc: Tòa án là thiết chế duy nhất nhân danh Nhà nước đưa ra phán quyết giải quyết tranh chấp và áp dụng chế tài nghiêm khắc nhất (bao gồm tước quyền tự do hoặc quyền sống). Phán quyết có hiệu lực bắt buộc mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân phải thi hành.
- Là phương thức bảo đảm công bằng xã hội: Tòa án thực hiện chức năng phán xét công lý, khôi phục quyền cho nạn nhân và bảo đảm đầy đủ các quyền tố tụng cho người bị buộc tội, bị can, bị cáo theo nguyên tắc suy đoán vô tội và xét xử công bằng.
- Được bảo đảm bằng thủ tục pháp lý chặt chẽ, công khai: Quy trình tố tụng nghiêm ngặt, minh bạch cùng nguyên tắc tranh tụng bình đẳng là rào cản ngăn ngừa sự tùy tiện của cơ quan tiến hành tố tụng.
- Các phương thức bảo đảm: Luận án chỉ ra 4 phương thức chính: (1) Bảo đảm trực tiếp quyền của các chủ thể tham gia tố tụng; (2) Xét xử các hành vi phạm pháp và giải quyết tranh chấp cụ thể; (3) Chứng thực các sự kiện pháp lý dân sự (tuyên bố mất tích, chết, xác nhận quan hệ hộ tịch, năng lực hành vi); (4) Giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật và ngăn ngừa hành vi xâm hại quyền.
- Hệ tiêu chí đánh giá: Thiết lập các tiêu chí đo lường gồm mức độ độc lập của thẩm phán, tỷ lệ án oan sai, tỷ lệ bản án bị hủy/sửa do lỗi chủ quan, thời hạn giải quyết vụ án, mức độ tiếp cận công lý và mức độ bảo đảm tranh tụng tại phiên tòa.
Chương 3: Cơ sở pháp lý về vị trí, vai trò, nhiệm vụ và các phương thức, hiệu quả đảm bảo thực hiện quyền con người của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 phân tích sự phát triển của cơ sở pháp lý từ Hiến pháp năm 1992 đến Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức TAND năm 2014, khẳng định Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước CHXHCN Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp.
Hiệu quả thực tế của TAND được phân tích qua các dữ liệu thống kê chính thức:
| Số hiệu bảng |
Tên bảng thống kê |
Nội dung và phạm vi phản ánh |
| Bảng 3.1 |
Thống kê số lượng vụ án các loại đã được Tòa án nhân dân các cấp thụ lý và giải quyết trong nhiệm kỳ 2011-2016 |
Phản ánh quy mô thụ lý, tỷ lệ giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, kinh doanh thương mại, lao động và hành chính qua 5 năm của nhiệm kỳ TAND các cấp (trang 109). |
| Bảng 3.2 |
Thống kê tỷ lệ bản án, quyết định về dân sự bị hủy, sửa từ năm 2013 đến năm 2015 |
Đánh giá chất lượng xét xử án dân sự, chỉ rõ tỷ lệ sai sót chuyên môn và mức độ ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự (trang 113). |
Bên cạnh các kết quả đạt được về giải quyết án, luận án chỉ ra các hạn chế thực tiễn:
- Vẫn còn các vụ án oan, sai nghiêm trọng trong tố tụng hình sự;
- Tỷ lệ bản án hành chính và dân sự bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của thẩm phán chưa được triệt tiêu;
- Thủ tục hành chính tư pháp ở một số nơi còn rườm rà;
- Tính độc lập của thẩm phán và hội thẩm nhân dân trong xét xử còn bị tác động bởi các mối quan hệ hành chính nội bộ ngành và sự can thiệp ngoài tố tụng.
Chương 4: Quan điểm, giải pháp nâng cao hiệu quả đảm bảo thực hiện quyền con người của Tòa án nhân dân ở Việt Nam
Luận án đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Quan điểm chỉ đạo: Quán triệt đường lối của Đảng tại Nghị quyết số 49-NQ/TW; thể chế hóa đầy đủ các quy định của Hiến pháp năm 2013; bảo đảm tính độc lập xét xử của Tòa án; tương thích với các điều ước quốc tế về nhân quyền mà Việt Nam tham gia.
- Các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng: Sửa đổi, bổ sung quy định nhằm mở rộng thẩm quyền tư pháp, bảo đảm quyền tiếp cận chứng cứ của luật sư, cụ thể hóa nguyên tắc tranh tụng thực chất và nguyên tắc suy đoán vô tội.
- Đổi mới tổ chức hệ thống Tòa án: Kiện toàn mô hình TAND theo thẩm quyền xét xử độc lập với đơn vị hành chính lãnh thổ; phân định rõ thẩm quyền hành chính tư pháp với hoạt động xét xử.
- Tăng cường tính độc lập và chế độ đãi ngộ cho Thẩm phán: Đổi mới quy trình bổ nhiệm thẩm phán theo hướng thi tuyển công khai; kéo dài nhiệm kỳ hoặc bổ nhiệm vô thời hạn đến tuổi nghỉ hưu; nâng cao chế độ lương, bảo đảm an toàn cho thẩm phán.
- Nâng cao chất lượng tranh tụng và bảo đảm quyền bào chữa: Quy định trách nhiệm giải trình của Hội đồng xét xử đối với mọi lập luận của luật sư và đương sự trong bản án.
- Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính tư pháp: Đơn giản hóa thủ tục nộp đơn kiện, công khai bản án trên cổng thông tin điện tử, tăng cường tiếp cận công lý cho người nghèo và đối tượng yếu thế.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đưa ra 5 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:
- Bổ sung hệ thống lý luận khoa học pháp lý: Làm rõ nội hàm khái niệm quyền con người, đảm bảo thực hiện quyền con người và đặc trưng của bảo đảm quyền con người trong hoạt động của Tòa án; phân định sự khác biệt giữa đảm bảo thực hiện quyền và bảo vệ quyền con người;
- Làm rõ các phương thức và yếu tố tác động: Xác định toàn diện các phương thức bảo đảm quyền con người của Tòa án (cả trong xét xử và ngoài xét xử), chỉ ra sự khác biệt đặc thù so với các cơ quan lập pháp, hành pháp và phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động này;
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả: Đề xuất hệ thống các chỉ số định lượng và định tính đánh giá mức độ bảo đảm quyền con người của thiết chế Tòa án trong bối cảnh cải cách tư pháp;
- Đánh giá thực trạng toàn diện sau Hiến pháp 2013: Phân tích có hệ thống thực tiễn tổ chức và xét xử của TAND các cấp giai đoạn 2011–2016 dựa trên hệ tiêu chí đã xác lập, nhận diện rõ những nguyên nhân chủ quan và khách quan của tình trạng oan sai, án bị hủy sửa;
- Hệ thống hóa các giải pháp khoa học: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về thể chế lập pháp, tổ chức bộ máy, cơ chế bảo đảm độc lập xét xử và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tư pháp nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu thống kê thực nghiệm chủ yếu tập trung trong giai đoạn nhiệm kỳ 2011–2016 và giai đoạn đầu triển khai Hiến pháp năm 2013. Việc nghiên cứu so sánh quốc tế chủ yếu dừng lại ở mục đích đối chiếu tham khảo, chưa khảo sát sâu từng mô hình tố tụng cụ thể ở các nước phát triển.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục đánh giá tác động thực tế của các Bộ luật Tố tụng mới ban hành (BLTTHS 2015, BLTTDS 2015, Luật TTHC 2015) đối với hiệu quả bảo đảm quyền con người trong các nhiệm kỳ tiếp theo; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kiểm soát tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật thông qua hoạt động xét xử của Tòa án tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành luật: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo về chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật, Luật Tố tụng hình sự, Tố tụng dân sự và Luật Nhân quyền;
- Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Cung cấp khung lý thuyết và nguồn tài liệu tham khảo phong phú phục vụ giảng dạy các học phần Nhà nước pháp quyền, Quyền con người và Cải cách tư pháp;
- Đối với cơ quan xây dựng chính sách, lập pháp và cán bộ tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học cho Quốc hội, Ủy ban Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao và các Thẩm phán trong việc hoàn thiện thể chế tố tụng, đổi mới quản trị tòa án và thực thi nhiệm vụ bảo vệ công lý trên thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt giữa "đảm bảo thực hiện quyền con người" và "bảo vệ quyền con người" của Tòa án như thế nào?
Theo luận án, "bảo vệ quyền con người" là hoạt động phản ứng nhằm xử lý, khôi phục lại các quyền đã bị xâm phạm (chủ yếu hướng vào người bị hại). Trong khi đó, "đảm bảo thực hiện quyền con người" có phạm vi rộng hơn, bao gồm việc tạo lập mọi điều kiện pháp lý, quy trình tố tụng để quyền con người chắc chắn được tôn trọng, thực hiện và thụ hưởng trong thực tế; đối tượng bảo đảm bao trùm mọi chủ thể (người bị hại, người bị buộc tội, đương sự, các nhóm người yếu thế) ngay cả khi quyền chưa bị xâm phạm trực tiếp.
2. Ba đặc trưng cơ bản của việc Tòa án đảm bảo thực hiện quyền con người là gì?
Ba đặc trưng bao gồm: (1) Mang tính quyền lực nhà nước với phán quyết có tính cưỡng chế bắt buộc thi hành; (2) Là phương thức bảo đảm công bằng xã hội thông qua việc phân xử khách quan và bảo đảm quyền xét xử công bằng; (3) Được tiến hành bằng các thủ tục pháp lý tố tụng chặt chẽ, nghiêm ngặt và công khai.
3. Tòa án thực hiện đảm bảo quyền con người thông qua những phương thức nào ngoài hoạt động xét xử?
Bên cạnh xét xử, Tòa án thực hiện đảm bảo quyền con người thông qua: chứng thực các sự kiện pháp lý dân sự (tuyên bố mất tích, tuyên bố chết, xác nhận quan hệ huyết thống, xác nhận năng lực hành vi); kiểm soát và giám sát tính hợp pháp trong các hoạt động tiền xét xử của cơ quan tố tụng; và tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức tôn trọng công lý cho xã hội.
4. Luận án sử dụng những dữ liệu thực nghiệm thống kê nào trong Chương 3?
Luận án sử dụng số liệu từ Bảng 3.1 (Thống kê số lượng vụ án các loại được TAND các cấp thụ lý và giải quyết trong nhiệm kỳ 2011–2016, trang 109) và Bảng 3.2 (Thống kê tỷ lệ bản án, quyết định về dân sự bị hủy, sửa từ năm 2013 đến năm 2015, trang 113) từ các báo cáo chính thức của Tòa án nhân dân tối cao.
5. Vì sao luận án coi thủ tục tố tụng nghiêm ngặt là yếu tố bảo vệ quyền con người?
Thủ tục tố tụng nghiêm ngặt, minh bạch và nguyên tắc tranh tụng bình đẳng đóng vai trò là rào cản pháp lý ngăn chặn sự lạm quyền, độc đoán từ các cơ quan tiến hành tố tụng, bảo đảm cho người bị buộc tội được thực hiện các quyền tố tụng tối thiểu (quyền bào chữa, suy đoán vô tội) trước khi bị tước đoạt tự do hoặc quyền sống.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Chu Thị Ngọc là một công trình nghiên cứu hệ thống về vị trí, vai trò của Tòa án trong việc đảm bảo thực hiện quyền con người trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, chỉ rõ các đặc trưng, phương thức và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả bảo đảm quyền con người của thiết chế tư pháp. Dựa trên việc phân tích các quy định của Hiến pháp năm 2013 và dữ liệu xét xử thực tế giai đoạn 2011–2016, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án nhân dân. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo học thuật đối với các cơ sở đào tạo luật và cơ quan thực thi quyền tư pháp ở nước ta hiện nay.