Tổng quan nghiên cứu
Thị trường viễn thông Việt Nam trong giai đoạn 2015–2020 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ và mức độ cạnh tranh gay gắt chưa từng có. Tổng công ty Viễn thông MobiFone, với tư cách là nhà mạng đầu tiên tại Việt Nam trải qua hơn 27 năm phát triển, từng nắm giữ vị thế tiên phong với hơn 26 triệu thuê bao và năng suất lao động ấn tượng đạt 9 tỷ đồng/người/năm. Năm 2019, tổ chức Brand Finance vinh danh MobiFone là thương hiệu đứng thứ 6 trong Top 50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Viettel và VNPT, cùng với các biến động tổ chức nội bộ sau sự cố tái cơ cấu cổ phần AVG, thị phần của MobiFone đối mặt với thách thức suy giảm nghiêm trọng.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào đánh giá thực trạng và xác định nguyên nhân suy giảm năng lực cạnh tranh của MobiFone trong phân khúc kinh doanh dịch vụ viễn thông quốc tế. Mục tiêu cốt lõi là phân tích toàn diện các yếu tố nội tại lẫn ngoại cảnh, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của MobiFone giai đoạn 2020–2025. Phạm vi nghiên cứu bao quát các hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông quốc tế tại thị trường Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2019, đồng thời hoạch định định hướng phát triển đến năm 2025. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi xác định rõ các chỉ số vận hành then chốt, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn thu quốc tế, nâng cao năng lực kết nối toàn cầu và tái định vị thương hiệu vững chắc trên thị trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại, kết hợp mô hình kinh tế vi mô để phân tích môi trường ngành và năng lực nội tại của doanh nghiệp. Hai khung lý thuyết trụ cột được tích hợp gồm:
Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael E. Porter (1980) được vận dụng để mổ xẻ cấu trúc ngành viễn thông quốc tế: áp lực từ các đối thủ hiện hữu (Viettel, VNPT), mối đe dọa từ đối thủ tiềm năng, sức mạnh đàm phán của nhà cung cấp kết nối quốc tế, quyền thương lượng của khách hàng và đặc biệt là sức ép từ các dịch vụ thay thế công nghệ cao (Over-The-Top – OTT, VoIP).
Ma trận phân tích SWOT kết hợp mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp của Sanchez (1996) và Nd. Nekmahmud cùng Shafiqur Rahman (2018), định vị năng lực cạnh tranh thông qua việc phối hợp nguồn lực, chất lượng mạng lưới, chính sách giá cước và công tác tiếp thị.
Khung lý thuyết làm sáng tỏ các khái niệm nền tảng:
- Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp viễn thông: Khả năng duy trì tăng trưởng thị phần, tối ưu hóa năng suất lao động và duy trì tỷ suất sinh lời vượt trội thông qua việc khai thác tối đa tài nguyên viễn thông.
- Dịch vụ viễn thông quốc tế: Nhóm dịch vụ viễn thông xuyên biên giới bao gồm thoại quốc tế trực tiếp (IDD), chuyển vùng quốc tế (Data/Voice Roaming), kênh thuê riêng quốc tế (IPLC), mạng riêng ảo quốc tế (VPN/MPLS) và tin nhắn dịch vụ hệ thống (SMS A2P).
- Thị phần và độ phủ dịch vụ: Chỉ số định lượng tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp so với toàn bộ dung lượng thị trường mục tiêu.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phân tích định tính và định lượng để đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy của dữ liệu học thuật.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thống kê kinh doanh nội bộ của MobiFone, dữ liệu thường niên từ Cục Viễn thông (Bộ Thông tin và Truyền thông) và báo cáo đánh giá thương hiệu của Brand Finance từ năm 2015 đến năm 2019.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực hiện trên cỡ mẫu 120 cán bộ quản lý, chuyên viên kinh doanh và kỹ sư kỹ thuật thuộc Trung tâm Viễn thông Quốc tế MobiFone, cùng các đại lý đối tác chiến lược. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm thu thập ý kiến chuyên sâu từ những người trực tiếp vận hành hệ thống viễn thông quốc tế. Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu 15 nhà quản lý cấp trung và chuyên gia viễn thông.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích đối chuẩn (benchmarking) so sánh chỉ số với 2 đối thủ cạnh tranh chính và phân tích chuỗi thời gian đối với tốc độ tăng trưởng doanh thu, nhằm nhận diện chính xác các nút thắt trong khâu vận hành.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2019 cho thấy bức tranh đa chiều về năng lực cạnh tranh của MobiFone trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông quốc tế:
Thứ nhất, doanh thu từ các dịch vụ viễn thông quốc tế truyền thống sụt giảm rõ rệt. Dịch vụ thoại quốc tế (IDD) và tin nhắn SMS quốc tế hai chiều giảm bình quân khoảng 18,5% mỗi năm do sự thay thế nhanh chóng của các ứng dụng mạng Internet miễn phí. Dịch vụ chuyển vùng quốc tế chiều đi ghi nhận mức tăng trưởng chậm, chỉ đạt khoảng 4,2%/năm, thấp hơn đáng kể so với mức tăng trưởng chung của thị trường là 12%.
Thứ hai, cơ cấu thị phần của MobiFone bị thu hẹp đáng kể. Đến cuối năm 2019, thị phần dịch vụ di động của MobiFone ước tính còn khoảng 21,4%, trong khi Viettel chiếm giữ vị thế vượt trội trên 50% thị phần, và VinaPhone chiếm khoảng 24,8%. Ở phân khúc khách hàng doanh nghiệp sử dụng đường truyền quốc tế (IPLC, VPN/MPLS), MobiFone chỉ chiếm khoảng 11% thị phần cả nước do hệ thống hạ tầng cáp quang biển quốc tế còn hạn chế.
Thứ ba, sự bứt phá của nhóm dịch vụ dữ liệu Data Roaming và tin nhắn thương hiệu quốc tế (SMS A2P). Doanh thu SMS A2P quốc tế đạt mức tăng trưởng trung bình trên 22%/năm nhờ nhu cầu xác thực bảo mật đa lớp từ các tập đoàn công nghệ toàn cầu (Google, Facebook, ngân hàng quốc tế), đóng góp xấp xỉ 28% vào tổng cơ cấu lợi nhuận mảng dịch vụ quốc tế.
Thứ tư, năng suất lao động và năng lực hạ tầng kỹ thuật tạo ra lợi thế cạnh tranh nhất định. Năng suất lao động của MobiFone đạt 9 tỷ đồng/người/năm, thuộc nhóm cao trong các doanh nghiệp nhà nước. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào hạ tầng thuê ngoài kênh truyền dẫn quốc tế khiến tỷ lệ chi phí giá vốn chiếm tới 38% tổng doanh thu dịch vụ quốc tế, làm giảm biên lợi nhuận ròng so với các đối thủ tự chủ tuyến cáp biển.
Thảo luận kết quả
Khi diễn giải các kết quả trên thông qua các biểu đồ so sánh thị phần và bảng đối chuẩn chi phí cước viễn thông quốc tế giữa ba nhà mạng lớn, nguyên nhân của thực trạng trên được làm rõ qua ba yếu tố chính:
Tác động từ sự thay đổi hành vi người dùng: Xu hướng chuyển dịch từ dịch vụ thoại/SMS truyền thống sang các ứng dụng OTT (Zalo, Viber, WhatsApp) đã làm thay đổi hoàn toàn thói quen tiêu dùng. Khách hàng cá nhân không còn mặn mà với cước thoại IDD đắt đỏ, đòi hỏi nhà mạng phải chuyển trọng tâm sang kinh doanh gói dữ liệu Data Roaming tốc độ cao.
Hạn chế về hạ tầng kết nối xuyên quốc gia: So sánh với Viettel (sở hữu nhiều tuyến cáp quang biển như AAE-1, APG, TGN-IA) và VNPT (sở hữu SMW-3, APG, AAG), MobiFone chủ yếu tham gia góp vốn với tỷ trọng nhỏ hoặc thuê lại dung lượng. Biểu đồ phân tích cơ cấu giá thành thể hiện rõ chi phí đầu vào của MobiFone cao hơn đối thủ khoảng 15–20%, khiến tính linh hoạt trong chính sách giảm giá cước bị hạn chế.
Áp lực từ chính sách quản lý nhà nước: Việc triển khai chính sách chuyển mạng giữ nguyên số (MNP) cùng với quy định siết chặt quản lý SIM rác đã tạo ra sự dịch chuyển thuê bao giữa các nhà mạng, trong đó nhóm khách hàng có mức chi tiêu cao (ARPU cao) sử dụng dịch vụ quốc tế có xu hướng chuyển dịch sang các nhà mạng có hệ sinh thái số phong phú hơn.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, luận văn đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của MobiFone giai đoạn 2020–2025:
- Đổi mới và đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ số quốc tế
- Hành động: Thiết kế và đóng gói các gói cước Data Roaming không giới hạn dung lượng theo khu vực địa lý mục tiêu (ASEAN, Đông Bắc Á, Châu Âu, Bắc Mỹ); phát triển các giải pháp kết nối vạn vật (IoT/M2M Roaming) phục vụ chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Chỉ tiêu mục tiêu: Tăng trưởng doanh thu Data Roaming tối thiểu 25%/năm; nâng tỷ trọng doanh thu dịch vụ mới lên 40% tổng doanh thu mảng viễn thông quốc tế vào năm 2025.
- Chủ thể thực hiện: Ban Dịch vụ Viễn thông và Trung tâm Viễn thông Quốc tế MobiFone.
- Tiến độ: Hoàn thành trong giai đoạn 2020–2022.
- Tối ưu hóa hạ tầng kỹ thuật và chủ động năng lực truyền dẫn quốc tế
- Hành động: Tăng cường liên danh góp vốn xây dựng các tuyến cáp quang biển thế hệ mới; đàm phán hợp tác song phương với hơn 150 đối tác viễn thông toàn cầu nhằm giảm giá cước kết nối liên mạng (IOT Discount); triển khai các trạm cổng quốc tế (Gateways) ứng dụng công nghệ ảo hóa mạng (NFV/SDN).
- Chỉ tiêu mục tiêu: Giảm 20% chi phí giá vốn thuê kênh truyền dẫn quốc tế; mở rộng dung lượng băng thông quốc tế khả dụng lên gấp 3 lần trước năm 2024.
- Chủ thể thực hiện: Ban Kỹ thuật Mạng và Trung tâm Tính cước.
- Tiến độ: Triển khai liên tục 2021–2025.
- Tái cấu trúc tổ chức và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc tế
- Hành động: Hoàn thiện quy trình vận hành tinh gọn tại Trung tâm Viễn thông Quốc tế; thành lập bộ phận chuyên trách phát triển thị trường toàn cầu (Global Wholesale & Carrier Relations); đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thương lượng quốc tế và chứng chỉ kỹ thuật số viễn thông cho 100% cán bộ chủ chốt.
- Chỉ tiêu mục tiêu: Nâng cao năng suất lao động chuyên biệt mảng quốc tế thêm 15%; giảm thời gian xử lý khiếu nại kỹ thuật quốc tế xuống dưới 15 phút.
- Chủ thể thực hiện: Ban Tổ chức Cán bộ và Ban Điều hành Trung tâm Viễn thông Quốc tế.
- Tiến độ: Hoàn thiện cấu trúc bộ máy trong năm 2021.
- Hiện đại hóa chiến lược Marketing và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
- Hành động: Triển khai các chiến dịch Digital Marketing nhắm chọn đối tượng khách hàng thường xuyên xuất ngoại (doanh nhân, du khách, du học sinh) qua nền tảng phân tích dữ liệu lớn (Big Data); tự động kích hoạt gói cước Roaming qua ứng dụng My MobiFone khi thuê bao đến biên giới hoặc sân bay quốc tế.
- Chỉ tiêu mục tiêu: Đạt tỷ lệ 70% thuê bao kích hoạt gói cước qua kênh số; tỷ lệ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ quốc tế đạt trên 90%.
- Chủ thể thực hiện: Ban Khách hàng Doanh nghiệp, Ban Marketing và Trung tâm Chăm sóc Khách hàng.
- Tiến độ: Thực hiện định kỳ hàng quý, đẩy mạnh từ năm 2021 đến 2025.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Ban Lãnh đạo và chuyên viên quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp viễn thông: Luận văn cung cấp khung phân tích thực chứng và các giải pháp đàm phán cước quốc tế, hữu ích cho việc xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông quốc tế trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
- Học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Quản trị kinh doanh: Tài liệu mang tính tham khảo tiêu biểu về phương pháp vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter và ma trận SWOT vào phân tích một phân ngành dịch vụ công nghệ cao đặc thù.
- Các chuyên gia phân tích thị trường và tư vấn chiến lược công nghệ thông tin - viễn thông: Báo cáo cung cấp số liệu so sánh trực diện về năng lực cạnh tranh, thị phần và cơ cấu chi phí giữa ba nhà mạng viễn thông hàng đầu Việt Nam.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thông tin và Truyền thông, Cục Viễn thông): Luận văn cung cấp góc nhìn thực tiễn về tác động của các chính sách chuyển mạng giữ nguyên số, thử nghiệm công nghệ 5G và quản lý tần số đến sức khỏe cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao MobiFone bị suy giảm doanh thu từ dịch vụ thoại và SMS quốc tế truyền thống? Sự sụt giảm này chủ yếu do tác động thay thế mãnh liệt từ các ứng dụng Internet miễn phí như Zalo, Viber, WhatsApp. Khách hàng có xu hướng chuyển hẳn sang gọi thoại và nhắn tin qua kết nối dữ liệu Internet di động thay vì trả cước thoại quốc tế truyền thống có chi phí cao hơn gấp nhiều lần.
-
Luận văn đã sử dụng cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nào để đánh giá thực trạng? Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích với quy mô mẫu khảo sát định lượng gồm 120 cán bộ, kỹ sư và nhân sự quản lý chuyên trách mảng viễn thông quốc tế tại MobiFone, kết hợp với 15 cuộc phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành nhằm đảm bảo tính chuyên sâu và chính xác.
-
Điểm nghẽn lớn nhất trong hạ tầng viễn thông quốc tế của MobiFone là gì? Điểm nghẽn then chốt nằm ở việc MobiFone chưa sở hữu độc lập các tuyến cáp quang biển lớn mà chủ yếu tham gia liên minh với tỷ lệ vốn thấp hoặc thuê lại kênh truyền từ các đối tác khác. Điều này làm tăng chi phí giá vốn đầu vào và giảm tính chủ động khi xảy ra sự cố đứt cáp quang biển.
-
Nhóm dịch vụ nào đóng vai trò động lực tăng trưởng mới cho mảng quốc tế của MobiFone? Động lực tăng trưởng chủ đạo trong giai đoạn tới là dịch vụ dữ liệu chuyển vùng quốc tế (Data Roaming) tốc độ cao và dịch vụ tin nhắn định danh phục vụ xác thực bảo mật ứng dụng toàn cầu (SMS A2P), với tốc độ tăng trưởng doanh thu duy trì trên 20%/năm.
-
Đâu là giải pháp cấp bách nhất MobiFone cần thực hiện giai đoạn 2020–2025? Giải pháp mang tính quyết định là tối ưu hóa chi phí giá thành kết nối quốc tế thông qua đàm phán giảm cước IOT Discount với các nhà mạng toàn cầu, đồng thời ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn để tự động gợi ý và kích hoạt các gói cước tiện ích cá nhân hóa cho khách hàng di chuyển quốc tế.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong ngành công nghệ viễn thông, bổ sung góc nhìn chuyên sâu vào phân khúc dịch vụ quốc tế.
- Đánh giá thực chứng chính xác các điểm mạnh về năng suất lao động (9 tỷ đồng/người/năm), nhận diện điểm nghẽn về hạ tầng kết nối truyền dẫn và sự suy giảm thị phần di động xuống mức khoảng 21,4%.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược, đồng bộ từ phát triển sản phẩm, tối ưu chi phí hạ tầng, tái cấu trúc tổ chức đến hiện đại hóa công tác tiếp thị số.
- Xác định lộ trình triển khai rõ ràng từ năm 2020 đến năm 2025, định hướng MobiFone chuyển đổi thành công từ nhà mạng viễn thông truyền thống sang nhà cung cấp dịch vụ số toàn cầu.
- Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược viễn thông và cộng đồng nghiên cứu kinh tế quản trị tại Việt Nam.