Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee" do nghiên cứu sinh Chu Đình Kiên thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế, thuộc chuyên ngành Lý luận văn học (mã số: 9220120), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Bửu Nam và TS Trần Thị Sâm.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh thế kỷ XX và XXI chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, tri thức và sự biến đổi sâu sắc trong đời sống văn hóa, chính trị, xã hội, đặc biệt tại phương Tây. Tác động của xã hội hậu công nghiệp đã thúc đẩy sự ra đời của chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism). Đây không chỉ là một trường phái phê bình văn học thuần túy mà là một hệ thống triết học – mỹ học, một hệ hình (paradigm) tư duy mới lấy triết học ngôn ngữ làm cốt lõi, truy vấn bản chất của văn bản và phản kháng lại các đại tự sự (grand narratives). Trào lưu này gắn liền với các tên tuổi văn chương thế giới như Patrick White, Gabriel García Márquez, Umberto Eco, Italo Calvino, Don Richard DeLillo, Murakami Haruki và John Maxwell Coetzee.

John Maxwell Coetzee (sinh năm 1940) là nhà văn Nam Phi đoạt giải Nobel Văn học năm 2003, là người thứ hai của quốc gia này nhận giải thưởng sau Nadine Gordimer (1991). Tác phẩm của Coetzee có dung lượng vừa phải, tiết kiệm câu chữ, chịu ảnh hưởng từ Samuel Beckett và Franz Kafka, phản ánh trực diện bi kịch con người trước những chia rẽ chính trị và xã hội. Tại Việt Nam, lý thuyết hậu hiện đại đã được tiếp nhận và ứng dụng vào nghiên cứu nhiều trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, đối với trường hợp tác gia Coetzee, giới nghiên cứu trong nước trước đó chưa có một công trình nào khảo sát đầy đủ, trọn vẹn và mang tính chuyên sâu về các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của ông.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án được văn bản xác định cụ thể theo hai nội dung:

  1. Tìm ra những đặc trưng hậu hiện đại trong 6 tiểu thuyết đã được dịch sang tiếng Việt của Coetzee, từ đó khẳng định vị trí của Coetzee là một nhà văn hậu hiện đại dị biệt của văn chương thế giới thế kỷ XXI.
  2. Lý giải hiện tượng Coetzee: một nhà văn chịu tác động trực tiếp từ thể chế Apartheid nhưng lựa chọn vị thế ngoại cuộc trong cuộc chiến chống chế độ phân rẽ, kiến tạo nên những tác phẩm mang đậm tâm thức hậu thuộc địa và nỗi ám ảnh lưu vong tâm hồn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee. Địa hạt khảo sát thực tế gồm 6 tác phẩm đã được dịch ra tiếng Việt: Giữa miền đất ấy, Đợi bọn mọi, Cuộc đời và thời đại của Michael K, Tuổi sắt đá, Ruồng bỏ và Người chậm. Luận án thực hiện đối chiếu các bản dịch với nguyên bản tiếng Anh, đồng thời khảo sát mở rộng các tác phẩm nguyên tác khác như Dusklands, Elizabeth Costello, Diary of a Bad Year, The Childhood of Jesus, The Schooldays of Jesus.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn vào việc nhận diện, phân tích các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee trên ba bình diện chính: tâm thức thuộc địa/hậu thuộc địa, phương diện nghệ thuật xây dựng nhân vật và các kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại.
Thông tin đề mục Nội dung chi tiết trong văn bản luận án
Tên đề tài Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee
Tác giả & Hướng dẫn NCS Chu Đình Kiên; Hướng dẫn: TS Bửu Nam, TS Trần Thị Sâm
Cơ sở đào tạo & Mã ngành Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế; Lý luận văn học (9220120)
Văn bản khảo sát chính 6 tiểu thuyết dịch: Giữa miền đất ấy, Đợi bọn mọi, Cuộc đời và thời đại của Michael K, Tuổi sắt đá, Ruồng bỏ, Người chậm
Khung triển khai nội dung Mở đầu, 4 chương nội dung chính, Kết luận, Tài liệu tham khảo, Phụ lục

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại

Văn bản luận án phân chia tiến trình nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại thành hai phạm vi:

1. Trên thế giới

  • Nguồn gốc và hình thành khái niệm: Năm 1861, Antoine Augustin Cournot đề cập đến khái niệm "hậu lịch sử" (post-histoire) trong tác phẩm Traité de l'enchaînement des idées fondamentales dans les sciences et dans l'Histoire. Thuật ngữ "chủ nghĩa hậu hiện đại" xuất hiện trong hội họa vào nửa cuối thế kỷ XIX, sau đó được Federico de Onís sử dụng trong Antología de la poesía española e hispano-americana (1882-1932) năm 1934 để chỉ sự khủng hoảng ngôn ngữ thơ ca. Năm 1947, Arnold Joseph Toynbee dùng thuật ngữ này trong A Study of History.
  • Giai đoạn tranh luận và định hình học thuyết: Thập niên 1960–1980 diễn ra các cuộc đối thoại học thuật lớn, tiêu biểu là giữa Jean-François Lyotard với tác phẩm La condition postmoderne: rapport sur le savoir (1979), Le différend (1983) và Jürgen Habermas với The Philosophical Discourse of Modernity (1985). Năm 1990, Katie Wales đưa thuật ngữ vào A Dictionary of Stylistics. Năm 1996, Terry Eagleton xác định các phạm trù hậu hiện đại trong Literary Theory, An Introduction. Keith Hopper đánh giá tiểu thuyết The Third Policeman (viết năm 1939, xuất bản năm 1967) và The Dalkey Archive (1964) của Flann O’Brien là những tác phẩm khởi đầu văn chương hậu hiện đại.
  • Hai khuynh hướng tiếp cận chính:
    • Tiếp cận từ góc độ xã hội học và triết học Tân Marxism: Fredric Jameson với Postmodernism, or, The Cultural Logic of Late Capitalism (1984), cùng các tiểu luận của Arup Ratan Ghosh, Ashoke Viswanathan, Makarand Paranjape. Tại Trung Quốc có Vương Nhạc Xuyên (1992), Thịnh Ninh (1997), Trần Hiểu Minh (2006), Ngô Lượng, Trác Hồng, Trần Tư Hòa, Vương Ninh, Đỗ Thư Doanh. Dẫn số liệu Mikhail Epstein: cuối năm 1998, các thư viện lớn tại Mỹ thống kê có 3.579 cuốn sách mang tiêu đề chứa từ postmodernism và 2.666 cuốn chứa từ postmodern; thị trường có 421 cuốn về postmodernism và 833 cuốn về postmodern; tại Nga từ cuối thập niên 1980 đến năm 1995 có hơn 40 đầu sách văn hóa về lĩnh vực này.
    • Tiếp cận từ ngôn ngữ và thủ pháp nghệ thuật: Chịu ảnh hưởng từ lý thuyết giải cấu trúc và ký hiệu học của Mikhail Bakhtin, Jacques Derrida, Julia Kristeva, Jacques Lacan, Michel Foucault.

2. Tại Việt Nam

  • Giới thiệu bước đầu: Bài viết của Phạm Công Thiện và Tuệ Sĩ trên Tạp chí Tư tưởng (1969); tiểu luận dịch của Antonio Blach (Nguyễn Trung Đức dịch, 1991); bài viết của Trương Đăng Dung (1995, 2004).
  • Tranh luận và xác lập lý thuyết: Phương Lựu (2000, 2008, 2011 với chuyên luận Lý thuyết văn học hậu hiện đại); Nguyễn Văn Dân (2001); Phùng Văn Tửu (2001); nhóm dịch thuật Đào Tuấn Ảnh, Trần Hồng Vân, Lại Nguyên Ân (2003) dịch từ điển thuật ngữ của I. Ilin và Tzurganova; Trần Quang Thái (2006); Lã Nguyên (2007); Cao Kim Lan (2007); Hoàng Ngọc Hiến (2008); các công trình Tự sự học tập 1 (2004) và tập 2 (2008) do Trần Đình Sử chủ biên; bản dịch chuyên luận của Liviu Petrescu do Lê Nguyên Cẩn thực hiện (2012).
  • Ứng dụng nghiên cứu tác gia và tác phẩm: Lê Huy Bắc (2012 với Văn học hậu hiện đại – lý thuyết và tiếp nhận, 2013); nhóm Nguyễn Thành, Hồ Thế Hà, Nguyễn Hồng Dũng (2013); Phùng Gia Thế (2012); Phan Tuấn Anh (2015); Trần Huyền Sâm (2016); Thái Phan Vàng Anh (2017). Nhiều luận án tiến sĩ vận dụng lý thuyết hậu hiện đại của Lê Văn Trung, Nguyễn Hồng Dũng, Nguyễn Văn Thuấn, Lê Thị Diễm Hằng, Nguyễn Thị Thanh Hiếu, Nguyễn Thị Lan Anh, Phạm Ngọc Lan, Trần Quang Hưng.

Tình hình nghiên cứu tác gia John Maxwell Coetzee

  • Trên thế giới: Các công trình nghiên cứu chuyên khảo của Teresa Dovey (1988, giải mã tiểu thuyết Coetzee theo phân tâm học Lacan); David Attwell (1993, 2016, khảo cứu văn khố tại Đại học Texas và khẳng định tính tự sự tự truyện); Dawn Grieve (1999); Dominic Head; Susan Vanzanten Gallagher; Shaun de Waal; Robert McCrum; James Shapiro. Các nhận định phê bình của Viện Hàn lâm Thụy Điển (2003), Per Erik Wästberg, Ariel Dorfman, Rian Malan, Paul Ingendaay.
  • Tại Việt Nam: Các bài viết của Lê Huy Bắc (2012, so sánh chuyển tiếp từ Kafka sang Coetzee), Trần Huyền Sâm (2016), Hồ Anh Thái (bình luận về Người chậm); các bài viết dịch thuật trên mạng của tác giả Harald Leusmann, Tony Morphett, Salman Rushdie, Rian Malan.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Các công trình tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở mức giới thiệu tác giả đoạt giải Nobel, dịch thuật tản mạn một số bài báo phê bình hoặc xem xét Coetzee như một trường hợp minh họa ngắn gọn trong các giáo trình văn học phương Tây. Chưa có công trình nào đi sâu khảo sát một cách chỉnh thể hệ thống tiểu thuyết của Coetzee dưới góc độ thi pháp học hậu hiện đại, kết hợp chặt chẽ giữa hoàn cảnh lịch sử Apartheid, tâm thức hậu thực dân và nghệ thuật tự sự.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  1. Lý thuyết văn học hậu hiện đại: Luận án sử dụng các luận điểm nền tảng về tính bất định, tính phân mảnh, quá trình phi tâm hóa (de-centring), sự sụp đổ của các đại tự sự (theo Jean-François Lyotard), tính mô phỏng (simulacra theo Jean Baudrillard) và cấu trúc đa nguyên (theo Roland Barthes, Fredric Jameson).
  2. Lý thuyết hậu thuộc địa và phân tâm học: Được vận dụng để soi chiếu bối cảnh Nam Phi, phân tích mối quan hệ giữa trung tâm thực dân và ngoại vi bản xứ, tâm thức lưu vong, phức cảm tội lỗi của người da trắng và phản ứng của người bản địa.
  3. Tự sự học và thi pháp học: Khảo sát các thành tố hình thức của tác phẩm như cấu trúc ngôi kể, điểm nhìn trần thuật, tổ chức không – thời gian nghệ thuật, kỹ thuật siêu hư cấu (metafiction) và trò chơi nhại (parody/pastiche).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính chuyên ngành văn học:

  • Phương pháp lịch sử – văn hóa: Đặt các tác phẩm của Coetzee vào bối cảnh vận động lịch sử, văn hóa của Nam Phi qua hai thời kỳ Apartheid và hậu Apartheid để làm rõ mối quan hệ giữa văn bản và hiện thực chính trị.
  • Phương pháp cấu trúc – hệ thống: Khảo sát các tác phẩm như một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất, chỉ ra mối liên hệ hữu cơ giữa tư tưởng nghệ thuật, mô hình nhân vật và các thủ pháp trần thuật.
  • Phương pháp so sánh – đối chiếu: So sánh tiểu thuyết Coetzee với các tác phẩm của Albert Camus, Franz Kafka, Samuel Beckett, Toni Morrison, Nadine Gordimer và các tác giả Nam Phi cùng thời (André Brink, Phaswane Mpe, Zakes Mda, Kabelo Sello Duiker) để xác định nét riêng trong thi pháp của ông.
  • Phương pháp liên ngành văn học – văn hóa: Kết hợp tri thức văn học với xã hội học, chính trị học và văn hóa học Nam Phi.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản 6 tiểu thuyết dịch tiếng Việt: Giữa miền đất ấy, Đợi bọn mọi, Cuộc đời và thời đại của Michael K, Tuổi sắt đá, Ruồng bỏ, Người chậm.
  • Nguyên tác tiếng Anh các tiểu thuyết xuất bản từ 1974 đến 2016: Dusklands, In the Heart of the Country, Waiting for the Barbarians, Life & Times of Michael K, Age of Iron, The Master of Petersburg, Disgrace, Elizabeth Costello, Slow Man, Diary of a Bad Year, The Childhood of Jesus, The Schooldays of Jesus.
  • Các tác phẩm tiểu luận phê bình của Coetzee: White Writing, Doubling the Point, Giving Offense, Stranger Shores (2001) và tập hồi ký Boyhood: Scenes From Provincial Life (1997).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này thực hiện tổng thuật lịch sử nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại trên thế giới và tại Việt Nam, đồng thời tổng kết các hướng tiếp cận tác phẩm của Coetzee.

  • Luận án khẳng định chủ nghĩa hậu hiện đại là một học thuyết đang vận động, là sản phẩm của thời đại công nghệ và truyền thông phát triển. Văn học hậu hiện đại khước từ tính duy lý tuyệt đối của thời kỳ Khai sáng, chấp nhận sự hỗn độn, đa trị, xóa nhòa ranh giới giữa văn hóa đại chúng và văn hóa tinh hoa.
  • Về phương diện tác gia, luận án điểm lại những đánh giá của các học giả quốc tế, xác định Coetzee là một "nhà hoài nghi triệt để", một cây bút chọn chỗ đứng bên lề để quan sát và ghi nhận hiện thực. Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam, chương 1 khẳng định cơ sở thực tiễn của đề tài nhằm nhận diện diện mạo tiểu thuyết Coetzee từ hệ hình hậu hiện đại.

Chương 2: Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee nhìn từ tâm thức hậu thuộc địa

Chương 2 đi sâu phân tích bối cảnh chính trị xã hội Nam Phi và sự chuyển hóa của hiện thực lịch sử vào văn bản nghệ thuật:

  • Chế độ Apartheid và hậu Apartheid tại Nam Phi: Luận án trình bày bối cảnh lịch sử từ khi thuật ngữ Apartheid xuất hiện năm 1917 trong bài diễn văn của Jan Christian Smuts, trở thành chính sách quốc gia sau thắng lợi bầu cử năm 1948 của Đảng Dân tộc (NP), duy trì sự áp bức của thiểu số người da trắng lên đa số người da đen. Sau năm 1994, dưới quyền lãnh đạo của Tổng thống Nelson Mandela, chế độ Apartheid sụp đổ nhưng xã hội hậu Apartheid tiếp tục đối mặt với sự bất ổn mới: nghèo đói, tội phạm, tệ nạn, đại dịch AIDS và mâu thuẫn giai cấp nội bộ giữa người da đen bản xứ với người lưu vong trở về ("black foreigners").
  • Tâm thức lưu vong và ngụ ngôn chính trị: Coetzee giữ thái độ của một "kẻ ngoại cuộc" lạnh lùng, không trực tiếp ca ngợi hay tham gia tranh đấu chính trị mà sử dụng hình thức ngụ ngôn đen (allegory) để phản ánh bạo lực.
    • Trong tiểu thuyết đầu tay Dusklands (1974), Coetzee tạo dựng hai phần truyện song song: "The Vietnam Project" (Dự án Việt Nam) với nhân vật Eugene Dawn phát điên vì chiến tranh tâm lý, và "The Narrative of Jacobus Coetzee" (Tường thuật của Jacobus Coetzee) kể về chuyến thám hiểm tàn bạo thế kỷ XVIII vào nội địa Nam Phi. Tác phẩm cảnh báo về mặt trái của chủ nghĩa đế quốc và tâm lý thực dân phương Tây.
    • Trong Cuộc đời và thời đại của Michael K, nhân vật Michael K với dị tật hở môi đã cự tuyệt mọi can dự vào cuộc nội chiến giữa chính quyền thực dân và quân nổi dậy. Anh kéo xe đưa mẹ về quê, sống trốn tránh các trại tập trung, ăn hạt bí ngô và bấu víu vào đất đai như một biểu tượng sinh tồn nguyên thủy chống lại đại tự sự chiến tranh. Tác phẩm đạt giải Booker năm 1983.
    • Trong Đợi bọn mọi và Tuổi sắt đá, bạo lực và sự nghi kỵ của Đế chế đối với người bản xứ được phơi bày như những hoang tưởng quyền lực tự tạo ra sự hủy diệt.
  • Diễn ngôn "kẻ mạnh" và "kẻ khác": Luận án phân tích sự giải cấu trúc vị thế trung tâm của người da trắng. "Kẻ mạnh" da trắng rơi vào trạng thái mặc cảm tội lỗi (guilt complex) và nhận thức rõ sự sụp đổ của nền văn minh thực dân. Ngược lại, người da đen bản xứ – "kẻ khác" – mang mặc cảm phục thù và phản kháng, tạo nên một thực tại chia rẽ không thể hàn gắn bằng những khẩu hiệu hòa giải giản đơn.

Chương 3: Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee nhìn từ phương diện nhân vật

Chương 3 khảo sát thi pháp xây dựng nhân vật của Coetzee qua ba mô hình đặc thù:

  • Kiểu con người phi lý, hoài nghi hậu hiện đại gắn với cảm thức hậu thực dân: Nhân vật của Coetzee luôn mang ý thức tự phản tỉnh, hoài nghi các tín điều đạo đức và giá trị xã hội. Khác với sự phi lý tuyệt vọng, biến dạng kỳ quái trong tác phẩm của Franz Kafka (Gregor Samsa hóa bọ, Joseph K. bị xử tử vô cớ) hay Samuel Beckett, nhân vật của Coetzee vẫn có lai lịch, tên tuổi, hành trình không gian cụ thể và luôn tìm kiếm sự cứu chuộc ở tình yêu thương con người giữa bối cảnh hiện thực khắc nghiệt.
  • Kiểu con người bị ruồng bỏ, bị chấn thương gắn với cảm thức lưu vong: Thể hiện rõ nét qua nhân vật David Lurie trong Ruồng bỏ (tiểu thuyết đạt giải Booker 1999) và Michael K trong Cuộc đời và thời đại của Michael K. Đó là những cá nhân bị tước đoạt vị trí xã hội, bị đẩy ra rìa cuộc sống, mang những vết thương sâu sắc về thể xác lẫn tinh thần do cơ chế bạo lực Apartheid và sự biến động xã hội gây ra.
  • Kiểu con người tính dục, khao khát tự do và hành trình trở về thiên nhiên gắn với cảm thức sinh thái: Nhân vật giải tỏa những dồn nén tinh thần thông qua bản năng tính dục, xem đó là phương thức khẳng định sự tồn tại bản thể. Đồng thời, hành trình rời bỏ đô thị văn minh để trở về với đất đai hoang dã, gắn kết với đời sống sinh thái tự nhiên (như hành động trồng bí ngô của Michael K) phản ánh khát vọng thoát ly khỏi sự kiểm soát của các thiết chế quyền lực.

Chương 4: Kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee

Chương 4 tập trung phân tích các phương diện hình thức và kỹ thuật viết của tác giả:

  • Kỹ thuật sử dụng người kể chuyện: Luận án làm rõ tính chất lưỡng phân ngôi kể, sự hoán đổi linh hoạt giữa ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba; xây dựng điểm nhìn đa chiều và kiểu người kể chuyện không đáng tin cậy (unreliable narrator), tước bỏ vai trò định hướng chân lý tuyệt đối của tác giả truyền thống.
  • Tọa độ không – thời gian nghệ thuật: Thời gian tự sự không vận động theo tuyến tính nhân quả mà bị phân mảnh, đồng hiện, xáo trộn giữa ký ức và hiện tại. Không gian nghệ thuật dịch chuyển theo hành trình từ trung tâm văn minh ra ngoại vi sa mạc hoặc vùng biên ải, đồng thời vận hành theo cấu trúc vòng tròn mê cung, nơi điểm kết thúc của hành trình lại quay trở về điểm xuất phát ban đầu.
  • Các kỹ thuật tự sự hậu hiện đại khác:
    • Kỹ thuật siêu hư cấu (metafiction): phơi bày quá trình kiến tạo văn bản, biến bản thân công việc viết lách thành đối tượng tự sự (như trong Diary of a Bad Year qua nhân vật nhà văn Senor C, hay Elizabeth Costello).
    • Giọng điệu hoài nghi, mỉa mai, chua chát (hài hước đen).
    • Trò chơi nhại (parody/pastiche), lối viết kết hợp tự truyện – tiểu sử và thủ pháp tối giản (minimalism), giản lược tối đa câu chữ để tạo khoảng trống cho người đọc tiếp nhận.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án thể nghiệm việc vận dụng khung lý thuyết hậu hiện đại kết hợp lý thuyết hậu thực dân và tự sự học vào việc nghiên cứu một tác gia văn học ngoài phương Tây.
  • Công trình chứng minh rằng các thủ pháp nghệ thuật hậu hiện đại trong sáng tác của Coetzee không phải là những trò chơi hình thức thuần túy mang tính kỹ thuật, mà bắt nguồn từ những chấn thương lịch sử, chính trị và xã hội có thực tại Nam Phi trong kỷ nguyên Apartheid và hậu Apartheid.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đây là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về đặc trưng tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee.
  • Cung cấp một bản khảo sát chi tiết đối chiếu giữa 6 bản dịch tiếng Việt với nguyên tác tiếng Anh, xác lập các mô hình nhân vật và các thủ pháp tự sự tiêu biểu của tác giả.
  • Đưa ra cái nhìn học thuật khách quan về diện mạo văn học Nam Phi đương đại, giúp bạn đọc và giới nghiên cứu trong nước tiếp cận sâu hơn với một hiện tượng văn chương từng đoạt giải Nobel.

Kiến nghị và đề xuất học thuật

  • Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc giảng dạy các chuyên đề văn học nước ngoài, lý thuyết văn học hậu hiện đại và tự sự học tại các khoa Ngữ văn trường đại học, cao đẳng.
  • Gợi mở việc tiếp tục dịch thuật và giới thiệu có hệ thống các tác phẩm tiểu thuyết giai đoạn sau và mảng tiểu luận phê bình văn học của Coetzee tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Căn cứ theo phạm vi được xác định trong văn bản, luận án tập trung khảo sát sâu 6 tác phẩm tiểu thuyết đã được dịch sang tiếng Việt, việc đối chiếu và khảo sát các tiểu thuyết nguyên tác tiếng Anh chưa dịch ở Việt Nam (đặc biệt là các sáng tác sau năm 2005) mới chỉ dừng lại ở mức độ liên hệ, mở rộng bổ trợ.
  • Mảng tiểu luận phê bình lý thuyết của Coetzee (White Writing, Doubling the Point, Giving Offense, Stranger Shores) tuy có được điểm qua nhưng chưa được phân tích sâu thành một chương độc lập trong mối tương quan với các tiểu thuyết hư cấu.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tác phẩm thời kỳ Coetzee nhập quốc tịch và sinh sống tại Australia từ năm 2002 trở đi, đặc biệt là bộ ba tác phẩm mang tính ngụ ngôn tôn giáo: The Childhood of Jesus (2013), The Schooldays of Jesus (2016) và các truyện ngắn sau đó.
  • Đi sâu nghiên cứu di sản phê bình văn học của Coetzee để làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tư tưởng lý luận văn học và thực hành sáng tác tiểu thuyết của ông.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng học thuật:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Ngữ văn: Cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về tác gia John Maxwell Coetzee, văn học Nam Phi và thi pháp tiểu thuyết đương đại.
  • Giảng viên đại học: Có thể sử dụng Chương 1 làm tài liệu tham khảo cho học phần lịch sử tiếp nhận lý thuyết hậu hiện đại; sử dụng Chương 4 làm tư liệu giảng dạy thực hành phân tích văn bản theo tự sự học (người kể chuyện không đáng tin cậy, không gian vòng tròn, siêu hư cấu).
  • Giới nghiên cứu lý luận và dịch giả: Mô hình kết hợp giữa lý thuyết hậu hiện đại và cảm thức hậu thuộc địa tại Chương 2 là gợi ý phương pháp luận cho việc nghiên cứu các hiện tượng văn học khu vực Á – Phi và Mỹ Latin.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát chuyên sâu những tiểu thuyết cụ thể nào của Coetzee?

Luận án tập trung khảo sát 6 cuốn tiểu thuyết đã được dịch sang tiếng Việt tính đến thời điểm nghiên cứu: Giữa miền đất ấy, Đợi bọn mọi, Cuộc đời và thời đại của Michael K, Tuổi sắt đá, Ruồng bỏ và Người chậm, có đối chiếu với nguyên bản tiếng Anh và mở rộng sang các tiểu thuyết như Dusklands, Elizabeth Costello, Diary of a Bad Year, The Childhood of Jesus, The Schooldays of Jesus.

2. Sự khác biệt giữa nhân vật phi lý của Coetzee và nhân vật của Franz Kafka là gì?

Nhân vật của Kafka (như Gregor Samsa trong Hóa thân hay Joseph K. trong Vụ án) chấp nhận tình huống phi lý một cách thụ động, rơi vào cõi mê cung huyễn hoặc và kết thúc trong tuyệt vọng. Ngược lại, nhân vật của Coetzee hiện lên với lai lịch, căn cước rõ ràng, có hành trình và mục đích di chuyển cụ thể trong hiện thực, và tác giả luôn hướng nhân vật về ánh sáng của tình thương yêu như cứu cánh cuối cùng để sinh tồn.

3. Cấu trúc tiểu thuyết đầu tay Dusklands (1974) phản ánh ngụ ngôn chính trị như thế nào?

Dusklands gồm hai câu chuyện riêng biệt: "The Vietnam Project" kể về nhân vật Eugene Dawn làm việc trong cơ quan chiến tranh tâm lý của Mỹ tại chiến tranh Việt Nam dẫn đến điên loạn và giết con trai; "The Narrative of Jacobus Coetzee" kể về chuyến thám hiểm nội địa Nam Phi thế kỷ XVIII tàn sát người bản xứ Namaqua. Kết cấu song song này vạch trần bản chất bạo lực cố hữu của chủ nghĩa đế quốc và tâm lý thực dân phương Tây xuyên suốt từ quá khứ đến hiện đại.

4. Vì sao Coetzee được nhận định là nhà văn mang vị thế "kẻ ngoại cuộc"?

Coetzee sống trong giai đoạn đỉnh điểm của xung đột sắc tộc Apartheid nhưng không trực tiếp tham gia vào các phong trào chính trị bạo động hay viết những tác phẩm cổ động trực diện như Nadine Gordimer hay André Brink. Ông lựa chọn lối sống khép kín, giữ khoảng cách dửng dưng với các biến động thời cuộc để quan sát từ bên lề, biến sự im lặng và ngòi bút tối giản thành công cụ phơi bày hiện thực chia rẽ sâu sắc.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Chu Đình Kiên là công trình nghiên cứu hệ thống về đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee tại Việt Nam. Thông qua việc kết hợp phương pháp lịch sử – văn hóa và cấu trúc – hệ thống, tác giả đã làm rõ mối liên hệ giữa tâm thức hậu thuộc địa thời kỳ Apartheid/hậu Apartheid với nghệ thuật xây dựng nhân vật và kỹ thuật tự sự đặc thù của nhà văn Nam Phi đoạt giải Nobel 2003. Công trình khẳng định tiểu thuyết Coetzee không dừng lại ở việc thể nghiệm các kỹ thuật hậu hiện đại mà còn là sự suy ngẫm sâu sắc về thân phận con người và sự hoài nghi đối với tính duy lý của văn minh phương Tây. Luận án là nguồn tư liệu học thuật có giá trị cho việc nghiên cứu văn học đương đại thế giới và lý thuyết hậu hiện đại trong bối cảnh học thuật Việt Nam.