Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ sự chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) mang tính căn bản của triết học và mỹ học phương Tây nửa sau thế kỷ XX: bước chuyển từ chủ nghĩa hiện đại duy lý sang chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism). Trong không gian học thuật toàn cầu, nếu chủ nghĩa hiện đại gắn liền với phong trào Khai sáng (Enlightenment), đề cao lý tính Descartes và niềm tin tuyến tính vào sự tiến bộ, thì chủ nghĩa hậu hiện đại gắn liền với chủ nghĩa hậu cấu trúc, xác lập hệ hình tư duy mới dựa trên tính bất định, tính phân mảnh và sự giải khu biệt hóa. Giữa dòng chảy đó, John Maxwell Coetzee – nhà văn Nam Phi đoạt giải Nobel Văn học năm 2003 và hai lần đoạt giải Booker danh giá (năm 1983 và 1999) – nổi lên như một hiện tượng văn chương dị biệt, một "đại sư phụ về trò chơi rắc rối của lý thuyết văn chương hậu hiện đại" (Rian Malan).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể được xác định: Tại Việt Nam, mặc dù lý thuyết văn học hậu hiện đại đã được tiếp nhận và giới thiệu qua nhiều công trình nền tảng, song các nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu vào từng tác gia quốc tế tầm vóc còn tản mạn. Đối với hiện tượng J.M. Coetzee, giới phê bình trong nước phần lớn mới dừng lại ở các bài điểm sách, giới thiệu tác phẩm đơn lẻ hoặc tiểu luận báo chí, hoàn toàn vắng bóng một công trình khoa học quy mô, mang tính cấu trúc – hệ thống nhằm giải mã toàn diện đặc trưng thi pháp hậu hiện đại của Coetzee trong sự tương tác phức hợp với tâm thức hậu thuộc địa (postcolonial consciousness) và bối cảnh lịch sử Apartheid/hậu Apartheid.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết khoa học của luận án:
- RQ1: Tâm thức thuộc địa/hậu thuộc địa chi phối hệ thống thi pháp và tư duy nghệ thuật của Coetzee như thế nào trong việc giải cấu trúc các đại tự sự quyền lực?
- RQ2: Hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Coetzee được kiến tạo qua những mô hình nhân học – hiện sinh hậu hiện đại nào để phản ánh tình trạng chấn thương và tha hóa của con người?
- RQ3: Những kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại đặc thù nào (lưỡng phân ngôi kể, siêu hư cấu, người trần thuật không đáng tin cậy, không - thời gian phân mảnh) xác lập nên diện mạo văn phong tối giản và độc sáng của Coetzee?
Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của công trình tích hợp lý thuyết hậu hiện đại (Jean-François Lyotard, Jacques Derrida, Fredric Jameson, Jean Baudrillard), thi pháp học tự sự (narratology), phê bình hậu thực dân, phân tâm học chấn thương và mỹ học sinh thái (ecocriticism).
Phạm vi nghiên cứu (Scope) của luận án khảo sát trục văn bản gồm 6 tiểu thuyết của Coetzee đã được dịch sang tiếng Việt: Giữa miền đất ấy (In the Heart of the Country, 1977), Đợi bọn mọi (Waiting for the Barbarians, 1980), Cuộc đời và thời đại của Michael K (Life & Times of Michael K, 1983), Tuổi sắt đá (Age of Iron, 1990), Ruồng bỏ (Disgrace, 1999), Người chậm (Slow Man, 2005); đồng thời đối chiếu trực tiếp với nguyên bản tiếng Anh và mở rộng khảo sát hệ thống 13 tiểu thuyết cùng 4 chuyên luận phê bình quan trọng của tác giả (White Writing, Doubling the Point, Giving Offense, Stranger Shores). Nghiên cứu định vị bối cảnh lịch sử xã hội Nam Phi đầy biến động qua mốc thời gian trước và sau năm 1994 – nơi cơ cấu xã hội 40 triệu dân (với 75% người da đen, 13% người da trắng, phần còn lại là người da màu và gốc Ấn) trải qua những rạn nứt sâu sắc về căn cước và đạo đức.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra hai nhánh tiếp cận chủ đạo đối với chủ nghĩa hậu hiện đại. Nhánh thứ nhất xuất phát từ góc độ xã hội học và triết học Tân Marxism với các công trình kinh điển của Jean-François Lyotard (La condition postmoderne: rapport sur le savoir, 1979; Le différend, 1983), Fredric Jameson (Postmodernism, or, The Cultural Logic of Late Capitalism, 1984), Terry Eagleton (Literary Theory, An Introduction, 1996) xác định hậu hiện đại là logic văn hóa của chủ nghĩa tư bản hậu kỳ, nơi diễn ra sự sụp đổ của các đại tự sự (grand narratives). Nhánh thứ hai tiếp cận từ thi pháp học ngôn ngữ và thủ pháp nghệ thuật giải cấu trúc chịu ảnh hưởng từ Jacques Derrida, Mikhail Bakhtin, Julia Kristeva, Michel Foucault và Katie Wales (A Dictionary of Stylistics, 1990). Theo thống kê của Mikhail Epsstein, cuối năm 1998, tại các thư viện lớn của Mỹ đã lưu trữ 3.579 cuốn sách mang tiêu đề chứa từ "postmodernism" và 2.666 cuốn chứa từ "postmodern", phản ánh dung lượng học thuật đồ sộ của hệ hình này.
Tại Việt Nam, tiến trình tiếp nhận lý thuyết hậu hiện đại diễn ra sôi nổi từ cuối thế kỷ XX qua các khảo cứu mở đường của Phạm Công Thiện (1969), Tuệ Sĩ (1969), Trương Đăng Dung (1995, 2004), Phương Lựu (2000, 2011), Đào Tuấn Ảnh (2003, 2005), Lê Huy Bắc (2012, 2013), Phùng Gia Thế (2012), Phan Tuấn Anh (2015), Trần Huyền Sâm (2016) và Thái Phan Vàng Anh (2017).
Trong không gian học thuật đó tồn tại các cuộc tranh luận lý thuyết quyết liệt:
- Tranh luận triết học giữa Jean-François Lyotard và Jürgen Habermas (1985): Habermas xem tính hiện đại là một "dự án chưa hoàn tất" cần được bảo vệ bằng hành động giao tiếp duy lý, trong khi Lyotard khẳng định kỷ nguyên của đại tự sự đã hoàn toàn chấm dứt, nhường chỗ cho các tiểu tự sự (petits récits), sự bất đồng và tính đa nguyên triệt để.
- Tranh luận về định vị chính trị - thẩm mỹ của Coetzee: Một bên là quan điểm của các nhà phê bình chính trị chính thống thời kỳ Apartheid (như Nadine Gordimer hay Susan VanZanten Gallagher) từng phê phán Coetzee giữ thái độ "kẻ ngoại cuộc", không trực tiếp tham gia đấu tranh vũ trang hay cổ động ý thức hệ trên trang viết; đối lập với quan điểm của Viện Hàn lâm Thụy Điển, Ariel Dorfman, David Attwell và Paul Ingendaay khi khẳng định sự im lặng và ngụ ngôn đen của Coetzee là một hình thức can dự đạo đức bậc cao, "đào sâu vào tình hình đất nước trong tình trạng con người với sự tàn nhẫn và cô đơn", phơi bày bộ mặt giả dối của văn minh thực dân.
So sánh với hai trường hợp văn học quốc tế tiêu biểu:
- So với Nadine Gordimer (Nobel 1991): Nếu Gordimer mô tả xã hội Apartheid bằng bút pháp hiện thực trực diện với những xung đột sắc tộc đẫm máu (Burger's Daughter, July's People), thì Coetzee lựa chọn con đường ngụ ngôn hóa, chuyển hóa xung đột thể chế thành chấn thương tâm lý nội tại và bi kịch nhân sinh phổ quát.
- So với Franz Kafka và Samuel Beckett: Nếu nhân vật của Kafka (như Joseph K. trong Vụ án hay Gregor Samsa trong Hóa thân) chấp nhận sự phi lý một cách vô vọng trong những mê cung phi nhân tính không lối thoát, thì nhân vật của Coetzee (như Michael K trong Cuộc đời và thời đại của Michael K) dù bị ném vào hoàn cảnh phi lý vẫn sở hữu tọa độ hiện sinh cụ thể, giữ vững mối liên hệ nguyên sơ với đất đai sinh thái và phẩm giá tự tại: "Tôi sinh ra thế nào thì cứ để mặc tôi như thế".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng đường biên của lý thuyết hậu hiện đại phương Tây khi đặt nó vào địa hạt văn học hậu thuộc địa châu Phi, xác lập khái niệm hệ hình "Hậu hiện đại hậu thuộc địa" (Postcolonial Postmodernism). Công trình chứng minh rằng trong tiểu thuyết Coetzee, các thủ pháp giải cấu trúc không vận hành như những trò chơi hình thức thuần túy, mà trở thành công cụ giải thiêng quyền lực thực dân và phê phán chủ nghĩa vị chủng da trắng.
Mô hình lý thuyết được thiết lập qua 3 mệnh đề cốt lõi:
- Proposition 1: Đại tự sự Apartheid về tính ưu việt của văn minh phương Tây bị giải cấu trúc thành các chuỗi diễn ngôn phân liệt, nơi "kẻ mạnh" (người da trắng) chìm trong mặc cảm phạm tội (guilt complex) và "kẻ khác" (người bản xứ) bị dồn nén trong mặc cảm trả thù.
- Proposition 2: Hệ hình nhân vật trung tâm kiểu hiện đại bị thay thế bằng mô hình nhân vật phi tâm hóa (de-centred), tồn tại dưới các dạng thức: con người phi lý mang ý thức phản tỉnh, con người lưu vong bị ruồng bỏ mang chấn thương tâm lý, và con người tính dục sinh thái khát khao hòa nhập tự nhiên.
- Proposition 3: Cấu trúc tự sự khước từ tính đơn tuyến, vận hành theo cơ chế lưỡng phân ngôi kể, điểm nhìn đa tiêu cự và thủ pháp siêu hư cấu (metafiction) nhằm tước bỏ tính chân lý tuyệt đối của văn bản.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Hậu hiện đại (Lyotard, Jameson, Baudrillard): Phân tích sự sụp đổ của các đại tự sự, tính chất mô phỏng (simulacra) và sự thống trị của tiểu tự sự.
- Lý thuyết Giải cấu trúc & Liên văn bản (Derrida, Barthes, Kristeva): Khám phá tính bất định của ngữ nghĩa, trò chơi nhại (pastiche) và sự đan dệt văn bản.
- Tự sự học hậu cổ điển (Gérard Genette, Wayne Booth): Giải mã người kể chuyện không đáng tin cậy (unreliable narrator), sự dịch chuyển tiêu cự (focalization) và tọa độ không - thời gian mê lộ.
- Phê bình Hậu thực dân & Phê bình Sinh thái (Edward Said, Homi Bhabha, Cheryll Glotfelty): Định vị diễn ngôn ngoại biên, tính lai ghép (hybridity) và mối quan hệ giữa cơ thể con người với môi trường tự nhiên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên nền tảng triết học diễn giải (Interpretivism) và hiện tượng học (Phenomenology), kết hợp chặt chẽ với phương pháp phân tích diễn ngôn và giải cấu trúc văn bản. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level design) bao gồm:
- Tầng bậc 1 (Văn bản học & Kỹ thuật tự sự): Phân tích cấu trúc vi mô của ngôn từ, ngôi kể, điểm nhìn, giọng điệu và thủ pháp siêu hư cấu.
- Tầng bậc 2 (Thi pháp học nhân vật & Cảm thức hiện sinh): Phân tích mô hình hóa các kiểu nhân vật đặc thù trong mối liên hệ với chấn thương tâm lý và tính dục.
- Tầng bậc 3 (Xã hội học văn hóa & Bối cảnh lịch sử): Đặt văn bản vào trường lực chính trị Nam Phi thời kỳ Apartheid và hậu Apartheid.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai nghiêm ngặt qua 4 phương pháp phối hợp:
- Phương pháp lịch sử - văn hóa: Khảo sát các biến động lịch sử Nam Phi từ cuộc chiến Boer (1899-1902), cuộc tổng tuyển cử 1948 thiết lập Apartheid, đến bước ngoặt dân chủ 1994 dưới thời Nelson Mandela, nhằm làm sáng tỏ mảnh đất hiện thực nuôi dưỡng tư tưởng Coetzee.
- Phương pháp cấu trúc - hệ thống: Khảo sát toàn diện hệ thống biểu tượng, cấu trúc cốt truyện và thi pháp trần thuật trong 6 tiểu thuyết dịch tại Việt Nam và các tác phẩm nguyên bản tiếng Anh để nhận diện các đặc trưng bất biến và khả biến.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối chiếu thi pháp Coetzee với các tác gia hiện đại và hậu hiện đại quốc tế (Franz Kafka, Samuel Beckett, Albert Camus, Gabriel García Márquez, Toni Morrison, André Brink, Phaswane Mpe, K. Sello Duiker, Zakes Mda).
- Phương pháp liên ngành văn học - văn hóa: Tích hợp tri thức văn hóa học, nhân học, phân tâm học và sinh thái học để giải mã chiều sâu ngụ ngôn đen trong văn bản.
Data và phân tích
Nguồn ngữ liệu phân tích bao gồm:
- Toàn văn 6 tiểu thuyết dịch tại Việt Nam: Giữa miền đất ấy, Đợi bọn mọi, Cuộc đời và thời đại của Michael K, Tuổi sắt đá, Ruồng bỏ, Người chậm.
- Khảo sát đối chiếu bản gốc tiếng Anh của 13 tiểu thuyết (từ Dusklands 1974 đến The Schooldays of Jesus 2016) và 4 tập chuyên luận phê bình của Coetzee.
- Hệ thống dữ liệu lịch sử - xã hội Nam Phi: văn kiện chính trị, báo cáo nhân khẩu học, tư liệu về chế độ phân biệt chủng tộc và thời kỳ hậu Apartheid.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án xác lập 4 phát hiện đột phá mang tính hệ thống:
Thứ nhất, giải cấu trúc đại tự sự Apartheid qua cấu trúc "tiểu tự sự" và ngụ ngôn đen chính trị: Coetzee không xây dựng các sử thi chính trị hoành tráng mà sử dụng ngụ ngôn đen (dark allegory) để giải thiêng cả hai phía của cuộc xung đột. Trong Dusklands, qua hai câu chuyện song song về Dự án Việt Nam và chuyến thám hiểm của Jacobus Coetzee thế kỷ XVIII, tác giả vạch trần bản chất tàn bạo của tâm lý đế quốc phương Tây. Trong Đợi bọn mọi, nỗi sợ hãi về "bọn mọi rợ" thực chất là sự hoang tưởng tự tạo của Đế chế nhằm hợp thức hóa bạo lực thống trị. Luận án chỉ ra rằng sau năm 1994, thời kỳ hậu Apartheid không mang lại sự giải phóng thiên đường như kỳ vọng mà làm nảy sinh những rối loạn mới: bạo lực gia tăng, nạn dịch AIDS, sự tha hóa giai cấp và mâu thuẫn giữa người da đen bản xứ với người lưu vong trở về (black foreigners).
Thứ hai, xác lập hệ thống 3 kiểu nhân vật hậu hiện đại mang tính tiên phong:
- Kiểu con người phi lý, hoài nghi mang ý thức phản tỉnh: Nhân vật như David Lurie trong Ruồng bỏ hay Thẩm phán trong Đợi bọn mọi liên tục truy vấn chuẩn mực đạo đức của chính mình và xã hội văn minh.
- Kiểu con người bị ruồng bỏ, bị chấn thương gắn với cảm thức lưu vong: Điển hình là Michael K trong Cuộc đời và thời đại của Michael K – một sinh thể dị tật, sống ngoài lề chiến tranh. Vị bác sĩ trong trại giam đã nhận định về K: "Anh ta như một hòn đá, một hòn sỏi nằm yên lặng chỉ chăm chú đến công việc của chính mình từ thuở hồng hoang đến giờ, nay bỗng có người nhặt lên và tung từ tay này sang tay khác". Sự im lặng của K là một phản kháng quyền lực tuyệt đối.
- Kiểu con người tính dục, khao khát tự do và hành trình trở về thiên nhiên gắn với cảm thức sinh thái: Michael K từ chối sự can thiệp của y học và xã hội, tìm kiếm sự sống từ những hạt bí ngô và đất đai: "những gì mọc ra là để cho tất cả chúng ta. Tất cả chúng ta là con em của đất mà".
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ HÌNH TIỂU THUYẾT J.M. COETZEE │
│ (Postcolonial Postmodernism) │
└───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ TÂM THỨC HẬU THUỘC ĐỊA │ │ THI PHÁP NHÂN VẬT │ │ KỸ THUẬT TRẦN THUẬT │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│• Giải cấu trúc Đại tự sự │ │• Con người phi lý / phản │ │• Lưỡng phân ngôi kể │
│• Ngụ ngôn đen chính trị │ │ tỉnh (David Lurie) │ │ (Ngôi 1 / Ngôi 3) │
│• Diễn ngôn "Kẻ mạnh" │ │• Con người chấn thương / │ │• Người kể chuyện không đáng │
│ (Mặc cảm phạm tội) │ │ lưu vong (Michael K) │ │ tin cậy (Unreliable) │
│• Diễn ngôn "Kẻ khác" │ │• Con người tính dục / sinh │ │• Siêu hư cấu (Metafiction) │
│ (Mặc cảm trả thù) │ │ thái nguyên sơ (Elizabeth) │ │• Không-thời gian mê lộ │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
Thứ ba, đột phá trong nghệ thuật trần thuật đa chiều và kỹ thuật siêu hư cấu:
Coetzee phá vỡ tính nhất quán của ngôi kể bằng kỹ thuật lưỡng phân ngôi kể (pronominal bifurcation) – luân phiên giữa ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba, tạo ra khoảng cách thẩm mỹ lạnh lùng. Tác giả sử dụng người kể chuyện không đáng tin cậy, không - thời gian vòng tròn mê cung và thời gian phân mảnh đồng hiện. Trong Người chậm hay Elizabeth Costello, yếu tố siêu hư cấu xuất hiện khi nhà văn đưa chính bản thân hoặc nhân vật nhà văn vào văn bản để đối thoại trực tiếp về bản chất của sáng tạo nghệ thuật.
Thứ tư, giải mã nghịch lý đạo đức của sự im lặng văn chương:
Luận án chứng minh thái độ "ngoại cuộc", lối sống khổ hạnh và sự kiệm lời của Coetzee là một chiến lược mỹ học có chủ đích. Như Viện Hàn lâm Thụy Điển nhận định: "Viết có nghĩa là đánh thức những tiếng nói phản tỉnh trong chính mình và dám đối thoại với những tiếng nói đó. Sự hấp dẫn hiểm nghèo của cái ngã nội tại, đó là chủ đề của John Coetzee: giác quan và thân thể những con người, cái phần sâu kín của châu Phi. 'Hình dung cái không thể hình dung' là bổn phận của nhà văn".
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở khoa học để tái định vị chủ nghĩa hậu hiện đại tại các không gian phi phương Tây; bổ sung trường hợp nghiên cứu điển hình cho lý thuyết tự sự học hậu thuộc địa.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình phân tích tác phẩm tích hợp giữa thi pháp học cấu trúc, phân tâm học chấn thương và phê bình sinh thái, có thể ứng dụng rộng rãi vào nghiên cứu văn xuôi đương đại thế giới và Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn và sư phạm: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ đào tạo sau đại học ngành Lý luận văn học, Văn học so sánh và Văn học nước ngoài; định hướng cho công tác dịch thuật và phê bình văn học Nobel tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật:
- Do giới hạn về mặt tư liệu dịch thuật tại thời điểm nghiên cứu, hệ thống tác phẩm được phân tích chuyên sâu tập trung vào 6 tiểu thuyết đã chuyển ngữ tiếng Việt, chưa thể phân tích đồng mức dung lượng đối với toàn bộ 13 tiểu thuyết tiếng Anh.
- Công trình tập trung chủ yếu vào bình diện thi pháp văn bản học và cấu trúc tự sự, chưa mở rộng khảo sát xã hội học tiếp nhận của công chúng độc giả đại chúng đối với tác phẩm của Coetzee tại Việt Nam.
- Việc chuyển dịch các thuật ngữ lý thuyết hậu hiện đại phức tạp giữa ngữ cảnh phương Tây và hệ thống học thuật tiếng Việt đôi chỗ còn phải đối diện với thách thức về sự tương đương ngữ nghĩa.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Nghiên cứu giai đoạn sáng tác tại Australia của Coetzee, đặc biệt là bộ ba tiểu thuyết về Chúa Jesus (The Childhood of Jesus, The Schooldays of Jesus, The Death of Jesus) dưới góc nhìn triết học tôn giáo hậu hiện đại.
- Khảo sát loại hình tự truyện hư cấu (autofiction) qua các tác phẩm Boyhood, Youth, Summertime.
- Ứng dụng thi pháp học nhận thức (Cognitive Poetics) để giải mã cơ chế tâm lý tiếp nhận văn bản tối giản của Coetzee.
- So sánh đối sánh thi pháp tiểu thuyết hậu hiện đại của Coetzee với các tác gia văn xuôi đổi mới của Việt Nam (Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh, Phạm Thị Hoài, Nguyễn Bình Phương).
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, luận án góp phần lấp đầy khoảng trống lớn trong nghiên cứu tác gia Nobel văn học tại Việt Nam, đóng vai trò là một trong những công trình chuyên khảo tiên phong, có hệ thống đầu tiên về J.M. Coetzee. Luận án mở ra khả năng trích dẫn học thuật cao cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và giới nghiên cứu lý luận phê bình.
Về mặt xã hội và tư tưởng, thông qua việc phân tích những bi kịch sắc tộc, mặc cảm tội lỗi và chấn thương tâm lý trong tiểu thuyết Coetzee, công trình góp phần thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, nâng cao nhận thức về tính đa dạng văn hóa, hòa giải xung đột và bảo vệ phẩm giá con người trong thời đại toàn cầu hóa đầy biến động.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết liên ngành mẫu mực và hệ thống thuật ngữ hậu hiện đại được chuẩn hóa để áp dụng vào các đề tài luận án, luận văn văn học đương đại.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Sử dụng tài liệu nghiên cứu chuyên sâu phục vụ giảng dạy các chuyên đề Văn học phương Tây hiện đại, Tự sự học và Lý luận văn học tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn.
- Giới dịch thuật và xuất bản: Có thêm cơ sở lý luận và hiểu biết thi pháp sâu sắc để thẩm định, chú giải và chuyển ngữ chính xác các tác phẩm văn học hậu hiện đại phức tạp.
- Độc giả tinh hoa: Có được chiếc chìa khóa thẩm mỹ để giải mã thế giới nghệ thuật đa tầng, lạnh lùng nhưng đầy trắc ẩn của nhà văn đoạt giải Nobel J.M. Coetzee.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án chứng minh thành công sự tích hợp giữa lý thuyết Hậu hiện đại của Jean-François Lyotard và Jacques Derrida với Tâm thức Hậu thuộc địa trong không gian văn học Nam Phi, xây dựng mô hình "Hậu hiện đại hậu thuộc địa" (Postcolonial Postmodernism), chỉ ra cách Coetzee dùng ngụ ngôn đen và sự tối giản tự sự để giải cấu trúc đồng thời cả chủ nghĩa phân biệt chủng tộc Apartheid lẫn sự ngộ nhận về trật tự đạo đức hậu Apartheid.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chỉ áp dụng lý thuyết hậu hiện đại theo từng tiêu chí cơ học đơn lẻ, luận án đã phối hợp đồng bộ 4 phương pháp: Lịch sử - văn hóa, Cấu trúc - hệ thống, So sánh - đối chiếu quốc tế (với Nadine Gordimer, Franz Kafka, André Brink, Phaswane Mpe, K. Sello Duiker) và Liên ngành văn học - văn hóa, tạo nên một quy trình giải mã văn bản từ bề mặt ngôn từ đến chiều sâu nhân học và bối cảnh lịch sử.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu văn bản là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là thái độ "im lặng", dửng dưng và vị thế "kẻ ngoại cuộc" của nhân vật Coetzee (như Michael K hay David Lurie) không đồng nghĩa với sự đào tẩu hay đầu hàng chính trị, mà chính là một hình thức phản kháng mang tính bản thể luận tối thượng: bằng cách từ chối tham dự vào guồng máy bạo lực và các nhãn dán ý thức hệ của xã hội văn minh, nhân vật bảo tồn được hạt nhân nhân tính và tính sinh thái nguyên sơ của con người.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng khung phân tích 3 tầng bậc (Văn bản học trần thuật - Thi pháp học nhân vật - Xã hội học văn hóa) cùng hệ tiêu chí nhận diện thi pháp hậu hiện đại cụ thể, có thể tái lập hoàn toàn để nghiên cứu các tác gia văn học hậu hiện đại quốc tế khác hoặc các hiện tượng văn xuôi đổi mới tại Việt Nam.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm hướng tới việc xuất bản chuyên khảo toàn diện về toàn bộ 13 tiểu thuyết của Coetzee; mở rộng nghiên cứu sang địa hạt thi pháp học sinh thái (Ecopoetics) và đạo đức học loài vật qua các tiểu luận phê bình của ông; đồng thời xây dựng một dự án nghiên cứu so sánh quy mô lớn về "Chấn thương lịch sử và Thi pháp hậu hiện đại trong văn học Á - Phi đương đại".
Kết luận
- Luận án là công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống về đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của tác gia Nobel John Maxwell Coetzee.
- Công trình giải cấu trúc thành công các đại tự sự quyền lực của thể chế Apartheid và chỉ ra những bất ổn bản thể trong xã hội hậu Apartheid thông qua hệ thống diễn ngôn "kẻ mạnh" (mang mặc cảm phạm tội) và "kẻ khác" (mang mặc cảm trả thù).
- Luận án mô hình hóa sâu sắc 3 kiểu nhân vật hậu hiện đại: con người phi lý mang ý thức phản tỉnh, con người chấn thương lưu vong và con người tính dục - sinh thái tìm về tự nhiên.
- Công trình làm sáng rõ hệ thống kỹ thuật trần thuật tân kỳ: lưỡng phân ngôi kể, người trần thuật không đáng tin cậy, không - thời gian mê lộ và thủ pháp siêu hư cấu.
- Nghiên cứu xác lập đóng góp then chốt vào sự phát triển của phân ngành Lý luận văn học và Văn học so sánh tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận liên ngành giàu triển vọng giữa hậu hiện đại, hậu thuộc địa và phê bình sinh thái.
- Kết quả nghiên cứu khẳng định vị thế kinh điển của J.M. Coetzee như một nhà ngụ ngôn hậu hiện đại vĩ đại, người đã dùng sự trung thực trí tuệ tuyệt đối để phơi bày những vết thương sâu kín nhất của thân phận con người trong thế giới đương đại.