Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm cho xã hội, chiếm khoảng 30% tổng sản lượng thịt các loại (đứng thứ hai sau thịt lợn chiếm 70%). Tuy nhiên, trước áp lực của dịch bệnh phức tạp và sự suy giảm khả năng thích nghi của nhiều giống gia cầm nhập ngoại, xu hướng bảo tồn và khai thác các nguồn gen bản địa có phẩm chất tốt đang ngày càng được chú trọng.

Gà của đồng bào Mông (thường gọi là gà H'Mông, gà Mông đen, gà Mèo) là giống gia cầm bản địa quý hiếm, phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Giống gà này mang những đặc trưng sinh học nổi bật như thịt sẫm màu, xương đen, nội tạng và da đen, hàm lượng mỡ thấp, cơ thịt săn chắc và hàm lượng axit glutamic đạt tới 3,87%. Bên cạnh giá trị ẩm thực, gà của đồng bào Mông còn được sử dụng trong y học dân gian (như nấu cao bồi bổ cơ thể) do có hàm lượng cholesterol thấp và axit linoleic cao. Dù đã được nuôi thích ứng tại một số địa phương theo phương thức bán chăn thả, tại tỉnh Thái Nguyên trước thời điểm nghiên cứu chưa có công trình nào khảo sát và công bố dữ liệu khoa học một cách có hệ thống về đặc điểm ngoại hình cũng như khả năng sinh trưởng của giống gà này.

Nhằm bổ sung dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen và chăn nuôi ứng dụng, đề tài "Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà đồng bào Mông nuôi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện bởi sinh viên Trần Phương Anh dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Minh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho gà của đồng bào Mông theo từng giai đoạn phát triển.
  2. Xác định được một số đặc điểm ngoại hình đặc trưng của gà đồng bào Mông nuôi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  3. Xác định được khả năng sinh trưởng của gà đồng bào Mông nuôi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên thông qua tỷ lệ sống, khối lượng cơ thể và mức tiêu tốn thức ăn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà của đồng bào Mông gồm 150 cá thể theo dõi từ giai đoạn gà con đến trưởng thành.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm đào tạo và nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên). Khu vực này mang đặc trưng khí hậu vùng Đông Bắc với nhiệt độ trung bình năm 23,4°C và độ ẩm trung bình 85,1%.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/06/2021 đến ngày 20/12/2021 (thời gian theo dõi liên tục 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết di truyền số lượng và sinh lý học gia cầm. Tác giả áp dụng mô hình phân tích giá trị kiểu hình cơ bản:

$$P = G + E$$

Trong đó $P$ là giá trị kiểu hình, $G$ là giá trị kiểu gen, và $E$ là sai lệch môi trường. Giá trị kiểu gen được phân rã theo công thức:

$$G = A + D + I$$

Với $A$ là giá trị cộng gộp (giá trị giống), $D$ là sai lệch do tương tác trội lặn, và $I$ là sai lệch do tương tác giữa các gen không cùng locus. Các tác động ngoại cảnh được chi tiết hóa thành sai lệch môi trường chung ($E_g$) và sai lệch môi trường riêng ($E_s$). Cơ sở lý thuyết về sự biểu hiện màu sắc lông, mỏ, chân dựa trên mức độ oxy hóa các chất tiền sắc tố melanin (melanogen) và nhóm sắc tố lipoeron.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm chăn nuôi kết hợp quan sát hình thái và theo dõi lâm sàng:

  • Phương thức chăn nuôi: Nuôi nhốt chuồng hở có đệm lót trấu dày 8 - 10 cm đã qua sát trùng bằng Han-Iodine 10%. Đàn thí nghiệm được bố trí thành 3 đàn, mỗi đàn 50 con (tổng số 150 con).
  • Chế độ dinh dưỡng và khẩu phần: Áp dụng thức ăn hỗn hợp dùng cho gà lông màu với các chỉ tiêu dinh dưỡng nghiêm ngặt theo từng giai đoạn phát triển.
Giai đoạn (tuần tuổi) Năng lượng trao đổi - ME (Kcal/kg) Protein thô (%) Canxi (%) Photpho (%) Lysine (%) Methionine (%)
0 - 4 tuần tuổi 2950 21,00 0,95 0,70 1,10 0,54
5 - 8 tuần tuổi 2850 18,00 1,45 0,74 0,96 0,34
9 - 20 tuần tuổi 2750 14,50 1,43 0,63 0,71 0,30
> 20 tuần tuổi 2700 17,00 3,40 0,70 0,85 0,44
  • Chế độ chăm sóc và mật độ nuôi:
    • Giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi: Mật độ 15 - 20 con/m², chiếu sáng 24/24 giờ ở tuần đầu rồi giảm dần về ánh sáng tự nhiên, nuôi chung trống mái, cho ăn tự do.
    • Giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi: Mật độ 6 - 10 con/m², sử dụng ánh sáng tự nhiên (8 giờ/ngày), tách riêng trống mái, cho ăn hạn chế 2 bữa/ngày.
    • Giai đoạn > 20 tuần tuổi: Mật độ 3 - 5 con/m², chiếu sáng bổ sung đạt 16 giờ/ngày, ghép tỷ lệ 1 trống / 8 - 9 mái, cho ăn theo tỷ lệ đẻ.
  • Quy trình phòng bệnh thú y: Tiêm phòng và dùng thuốc định kỳ theo lịch trình chuẩn: vắc xin Marek (ngày 1), Newcastle kết hợp Viêm phế quản truyền nhiễm ND-IB (ngày 7, 20, 42, 120), Gumboro (ngày 5, 12, 20, 42), Cúm gia cầm H5N1 (ngày 18, 40, 55, 140), Đậu gà (ngày 10 - 12), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm ILT (ngày 28, 110), Coryza (ngày 15, 68), tẩy giun sán bằng Bio-Leva (ngày 35) và dùng kháng sinh phòng ngừa (Thiaphenicol, Ampi-Coli forte, Bio-Anticoc, Sulfamono).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Khối lượng cơ thể: Cân cá thể vào buổi sáng trước khi cho ăn uống định kỳ mỗi tuần một lần bằng cân điện tử (độ chính xác ±0,01 g đối với gà 1 ngày tuổi) và cân đồng hồ Nhơn Hòa (loại 1 kg sai số ±5 g và loại 2 kg sai số ±10 g).
    • Ngoại hình: Quan sát, phân loại và chụp ảnh màu lông, mào, mắt, mỏ, chân và da ở thời điểm 1 ngày tuổi, 8 tuần tuổi và 20 tuần tuổi (n = 128 con).
    • Chiều đo kích thước cơ thể: Đo dài thân, dài lườn, dài đùi bằng thước compa chuyên dụng và đo vòng ngực bằng thước dây tại thời điểm 20 tuần tuổi.
  • Xử lý số liệu: Số liệu được phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2002) bằng phần mềm Microsoft Excel, xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$) và dung lượng mẫu ($n$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn các giống gia cầm bản địa Việt Nam trong bối cảnh các giống ngoại nhập bộc lộ hạn chế về tính thích ứng và sức đề kháng. Gà của đồng bào Mông được giới thiệu là giống bản địa có nhiều phẩm chất đặc thù về dinh dưỡng và sinh học nhưng chưa được khảo sát cụ thể tại vùng sinh thái Thái Nguyên. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 yêu cầu kỹ thuật cụ thể cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong công tác cung cấp dữ liệu phục vụ nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan:

  • Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên và cơ sở hạ tầng thực nghiệm của Trung tâm Đào tạo và Nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi (diện tích trại, thiết kế chuồng hở mái tôn 4 mái, trang thiết bị chiếu sáng, cấp nước).
  • Cơ sở di truyền học của các tính trạng ngoại hình (lông, mỏ, chân, mào, tích) và tính trạng năng suất gia cầm, phân tích tác động của các hiệu ứng gen cộng gộp, trội lặn và tương tác môi trường.
  • Cơ sở sinh lý của quá trình sinh trưởng qua các giai đoạn phát triển mô cơ, xương, da và các yếu tố ảnh hưởng (dòng giống, tính biệt, mức độ nuôi dưỡng, khả năng chuyển hóa thức ăn).
  • Đánh giá tổng quan các nghiên cứu trong nước về các giống gà nội (gà Ri, gà Hồ, gà Mía, gà Đông Tảo, gà Ác) và các công trình của Võ Văn Sự (2005), Nguyễn Văn Sinh (2006) về gà H'Mông. Đồng thời, chương này khái quát chiến lược bảo tồn nguồn gen động vật của FAO, Công ước Đa dạng Sinh học (CBD 1993) và các mô hình nghiên cứu chỉ thị phân tử (Microsatellite, mtDNA) trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, địa điểm, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Tác giả mô tả chi tiết quy cách tổ chức thí nghiệm:

  • Đối tượng theo dõi gồm 150 con gà đồng bào Mông chia thành 3 đàn nuôi tại trại thực nghiệm từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021.
  • Quy trình chuẩn bị chuồng trại, kỹ thuật úm gà (nhiệt độ hạ dần từ 32 - 35°C tuần đầu xuống 26°C ở tuần 3), mật độ máng ăn, máng uống tròn theo độ tuổi và quy trình chiếu sáng.
  • Bảng định mức dinh dưỡng, lịch sử dụng vắc xin chi tiết từ 1 ngày tuổi đến giai đoạn sinh sản (> 20 tuần tuổi).
  • Tiêu chí chẩn đoán lâm sàng dựa trên tài liệu chuyên khảo của Nguyễn Bá Hiên (2012) và Nguyễn Thị Kim Lan (2012), kèm theo các phác đồ điều trị thử nghiệm đối với bệnh cầu trùng và bệnh hô hấp mãn tính (CRD).
  • Công thức tính toán tỷ lệ nuôi sống, khối lượng trung bình, tiêu tốn thức ăn và phương pháp phân tích số liệu thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm thu được trong 6 tháng:

  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Trực tiếp thực hiện nuôi dưỡng 150 cá thể, đạt tỷ lệ sống tích lũy chung 85,33% qua 20 tuần nuôi.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Ghi nhận và xử lý thành công 2 bệnh phổ biến trong đàn là bệnh cầu trùng và CRD.
  • Kết quả theo dõi đặc điểm ngoại hình: Ghi nhận sự phân ly màu lông lúc 1 ngày tuổi và sự ổn định của các tính trạng hình thái (mào cờ, chân đen, da đen nhạt) khi gà đạt 20 tuần tuổi trên mẫu 128 cá thể.
Chỉ tiêu hình thái lúc 20 tuần tuổi ($n = 128$) Gà trống ($n = 57$) Gà mái ($n = 71$)
Màu lông
- Đen tuyền 75,44% ($n = 43$) 74,65% ($n = 53$)
- Trắng pha đen ở vùng cổ, lưng 15,79% ($n = 9$) 15,49% ($n = 11$)
- Nâu pha đen ở vùng cổ, lưng 0,00% ($n = 0$) 9,60% ($n = 7$)
- Đỏ đậm pha đen ở vùng cổ, lưng 8,77% ($n = 5$) 0,00% ($n = 0$)
Kiểu mào
- Mào cờ (mào đơn) 94,74% ($n = 54$) 91,54% ($n = 65$)
- Mào khác 5,26% ($n = 3$) 8,45% ($n = 6$)
Màu sắc mào
- Màu đen 89,47% ($n = 51$) 95,77% ($n = 68$)
- Màu đen đỏ đậm 10,53% ($n = 6$) 4,23% ($n = 3$)
Màu mắt
- Màu đen 92,98% ($n = 53$) 90,14% ($n = 64$)
- Màu vàng cam 7,02% ($n = 4$) 9,86% ($n = 7$)
Màu mỏ
- Màu đen 96,49% ($n = 55$) 95,77% ($n = 68$)
- Màu vàng đen 3,51% ($n = 2$) 4,22% ($n = 3$)
Màu chân
- Màu đen 100,00% ($n = 57$) 100,00% ($n = 71$)
- Màu khác 0,00% ($n = 0$) 0,00% ($n = 0$)
Màu da
- Màu đen nhạt 100,00% ($n = 57$) 100,00% ($n = 71$)
- Màu khác (trắng/vàng) 0,00% ($n = 0$) 0,00% ($n = 0$)

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết lại các chỉ số đạt được về tỷ lệ sống, đặc trưng ngoại hình và khẳng định tính thích ứng của gà đồng bào Mông với phương thức nuôi nhốt có đệm lót tại Thái Nguyên. Tác giả đưa ra các kiến nghị kỹ thuật về việc chọn lọc các dòng thuần mang kiểu hình đặc trưng (lông đen tuyền, mắt đen, chân đen, mào đen) cho các thế hệ tiếp theo nhằm bảo tồn và phát triển đàn giống.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả thực nghiệm với các dữ liệu cụ thể:

  • Kết quả nuôi sống: Trong tổng số 150 gà ban đầu, giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi sống 141 con (đạt 94,00%); giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi sống 128 con (đạt 90,78%); giai đoạn > 20 tuần tuổi giữ vững 128 con (đạt 100%). Tỷ lệ nuôi sống tích lũy toàn đợt nghiên cứu đạt 85,33%.
  • Hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng:
    • Bệnh cầu trùng: Phác đồ sử dụng Rigecoccin-WS (1 g/4 lít nước) kết hợp Hepatol (2 ml/1 lít nước) uống 3 - 5 ngày đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% trên cả 45 cá thể mắc bệnh, tiếp tục duy trì dự phòng bằng Amprolium (1 g/2 lít nước theo chu kỳ 2 ngày uống, 3 ngày nghỉ).
    • Bệnh CRD: Phác đồ 1 sử dụng Tylosin 98% (2 g/1 lít nước) kết hợp B.complex (1 g/3 lít nước) cho hiệu quả điều trị đạt 93,33% (14/15 con khỏi, 1 con chết). Phác đồ 2 sử dụng WA. Doxytylan (1 g/5 kg thể trọng/ngày) kết hợp Hepatol (2 ml/1 lít nước) đạt hiệu quả 88,89% (16/18 con khỏi, 2 con chết). Phác đồ 1 được đánh giá mang lại hiệu quả cao hơn.
  • Nhận diện đặc điểm ngoại hình đặc trưng:
    • Gà 1 ngày tuổi: 100% cá thể có thân hình nhỏ gọn, nhanh nhẹn, mỏ đen, chân màu đen bóng mập, da màu đen nhạt; màu lông tơ phân ly gồm 86,67% đen tuyền, 3,33% đen hung và 10,00% trắng pha đen ở ngực.
    • Gà 20 tuần tuổi: 100% cá thể cả trống và mái đều có da chân màu đen và da thân màu đen nhạt. Kiểu mào cờ chiếm ưu thế tuyệt đối (94,74% ở trống và 91,54% ở mái); mào màu đen chiếm 89,47% ở trống và 95,77% ở mái; mắt màu đen chiếm trên 90%; màu lông đen tuyền chiếm 75,44% ở con trống và 74,65% ở con mái.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận là một trong những nghiên cứu đầu tiên ghi nhận đầy đủ các thông số thực nghiệm về khả năng nuôi dưỡng, tỷ lệ sống, đặc điểm ngoại hình chi tiết của giống gà đồng bào Mông tại cơ sở chăn nuôi thực nghiệm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, làm cơ sở dữ liệu cho các nghiên cứu bảo tồn nguồn gen bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp đại học với một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được nêu trong văn bản:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021), chỉ theo dõi trọn vẹn quá trình sinh trưởng từ sơ sinh đến 20 tuần tuổi và bước đầu bước vào giai đoạn sinh sản (> 20 tuần tuổi), chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ sản xuất trứng và năng suất sinh sản thực tế tại địa phương.
  • Dung lượng đàn khảo sát ban đầu là 150 con (128 con thời điểm 20 tuần tuổi), được nuôi nhốt tại một cơ sở thực nghiệm duy nhất, chưa tiến hành so sánh đối chứng giữa các phương thức chăn thả khác nhau (như bán chăn thả tự nhiên).
  • Hướng nghiên cứu tiếp được đề xuất là tiếp tục theo dõi các thế hệ kế tiếp, tiến hành tuyển chọn các cá thể có đặc điểm ngoại hình ưu thế (lông đen tuyền, mỏ đen, mắt đen, chân đen, da đen nhạt) để nhân thuần, đồng thời đánh giá bổ sung các chỉ tiêu sinh sản và phẩm chất thịt thương phẩm khi nuôi tại Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp cần tham khảo quy trình kỹ thuật nuôi úm, biểu mức dinh dưỡng và quy trình sử dụng vắc xin cho gia cầm bản địa.
  • Các cán bộ kỹ thuật tại các trạm, trại thực nghiệm giống vật nuôi tham khảo quy trình phòng trị bệnh cầu trùng và CRD thực tế trên đàn gà nuôi nhốt đệm lót sinh học.
  • Đề tài tương tự về bảo tồn nguồn gen gia cầm có thể khai thác bảng danh mục phân ly tính trạng ngoại hình gà H'Mông lúc 1 ngày tuổi và 20 tuần tuổi làm tiêu chuẩn so sánh hình thái học.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đồng bào Mông trong nghiên cứu qua các giai đoạn đạt bao nhiêu?
Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt 94,00% ở giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi (141/150 con sống), đạt 90,78% ở giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi (128/141 con sống) và đạt 100% ở giai đoạn trên 20 tuần tuổi (128/128 con sống). Tính chung toàn bộ thời gian nuôi từ 0 đến trên 20 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống đạt 85,33%.

Phác đồ nào cho hiệu quả điều trị bệnh CRD cao hơn trong thực nghiệm?
Nghiên cứu thử nghiệm 2 phác đồ điều trị bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD). Phác đồ 1 sử dụng Tylosin 98% (liều 2 g/1 lít nước uống) kết hợp B.complex (1 g/3 lít nước uống) cho uống liên tục 5 ngày đạt tỷ lệ khỏi bệnh 93,33% (14/15 con). Phác đồ 2 dùng WA. Doxytylan kết hợp Hepatol đạt tỷ lệ khỏi 88,89% (16/18 con). Như vậy, phác đồ 1 cho hiệu quả cao hơn.

Đặc điểm ngoại hình về màu chân và da của gà đồng bào Mông lúc 20 tuần tuổi biểu hiện ra sao?
Theo kết quả theo dõi trên 128 cá thể (57 con trống và 71 con mái) lúc 20 tuần tuổi, 100% cá thể gà đồng bào Mông đều có da chân màu đen và da thân màu đen nhạt, không xuất hiện các biến dị màu trắng hay vàng ở chân và da.

Biểu mức dinh dưỡng protein thô và năng lượng trao đổi (ME) áp dụng cho gà con 0 - 4 tuần tuổi là bao nhiêu?
Ở giai đoạn gà con 0 - 4 tuần tuổi, khẩu phần thức ăn được thiết lập mức năng lượng trao đổi (ME) là 2950 Kcal/kg thức ăn và hàm lượng protein thô đạt 21,00%.

Lịch tiêm phòng vắc xin Cúm gia cầm H5N1 cho đàn gà được thực hiện ở những ngày tuổi nào?
Vắc xin phòng bệnh Cúm gia cầm H5N1 được thực hiện bằng đường tiêm dưới da qua 4 đợt: lần 1 lúc 18 ngày tuổi, lần 2 lúc 40 ngày tuổi, lần 3 lúc 55 ngày tuổi và lần 4 lúc 140 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Phương Anh đã hoàn thành việc theo dõi, chăm sóc đàn gà đồng bào Mông quy mô 150 con trong 6 tháng tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên với tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt 85,33%. Nghiên cứu đã xác lập các dẫn liệu thực nghiệm về hình thái, cho thấy tính trạng da đen nhạt và chân đen có tính ổn định 100%, đồng thời mào cờ đen và màu lông đen tuyền chiếm ưu thế vượt trội ở thời điểm 20 tuần tuổi. Các kết quả về phác đồ phòng trừ bệnh và định mức dinh dưỡng trong văn bản cung cấp căn cứ kỹ thuật phục vụ việc bảo tồn và tuyển chọn giống gà bản địa này trong điều kiện chăn nuôi tại Thái Nguyên.