Khóa luận: Nghiên cứu đặc điểm sinh thái loài Hổ mang chúa tại Sóc Sơn

Khóa luận quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái học của loài hổ mang chúa Ophiophagus hannah tại trung tâm cứu hộ Sóc Sơn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm sinh học rắn Hổ mang chúa tại Sóc Sơn

Rắn Hổ mang chúa, với tên khoa học là Ophiophagus hannah, là loài rắn độc lớn nhất thế giới và là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên. Nghiên cứu tại Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Sóc Sơn cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá về đặc điểm sinh học của loài này trong điều kiện nuôi nhốt. Các đặc điểm này không chỉ giúp nhận dạng mà còn là cơ sở cho các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Việc tìm hiểu sâu về hình thái, kích thước và các giai đoạn phát triển của rắn Hổ mang chúa tại Sóc Sơn giúp làm rõ khả năng thích ứng của chúng trong môi trường bán tự nhiên. Loài này được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam và thuộc nhóm IB theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP, nhấn mạnh tầm quan trọng của các nỗ lực cứu hộ động vật hoang dã. Các thông số về hình thái học và sinh trưởng cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng cho việc đánh giá sức khỏe quần thể và xây dựng quy trình chăm sóc tối ưu. Phân tích đặc điểm hình thái chi tiết cho thấy sự biến đổi về màu sắc và hoa văn giữa các cá thể non và trưởng thành, một yếu tố quan trọng trong việc xác định độ tuổi và tình trạng phát triển của chúng. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng tri thức về các loài rắn độc Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh các mối đe dọa từ săn bắt và mất môi trường sống ngày càng gia tăng.

1.1. Mô tả đặc điểm hình thái và nhận dạng loài Ophiophagus hannah

Rắn Hổ mang chúa (Ophiophagus hannah) có những đặc điểm hình thái rất đặc trưng. Phần đầu lớn, hình bầu dục, phân biệt rõ với cổ. Một đặc điểm nhận dạng quan trọng là đầu rắn có hai vảy chẩm lớn và không có vảy má. Khi bị kích động, phần cổ của chúng bạnh ra, dù không rộng bằng các loài rắn hổ mang thường. Màu sắc của rắn thay đổi rõ rệt theo độ tuổi. Theo nghiên cứu của Lê Văn Tú (2018) tại Sóc Sơn, cá thể non có màu đen bóng, trên lưng có các vạch màu vàng hình chữ 'V' ngược rất rõ nét. Ngược lại, cá thể trưởng thành có màu sắc đa dạng hơn, từ vàng lục, nâu đến đen chì. Các vạch chữ 'V' trên lưng chúng mờ dần, đôi khi chỉ còn là màu trắng ngà hoặc không còn nhìn rõ ở những cá thể lớn tuổi. Phần bụng thường có màu kem bẩn hoặc vàng nhạt với các vảy trơn mềm. Những đặc điểm này không chỉ giúp phân biệt rắn Hổ mang chúa với các loài khác mà còn là cơ sở để các nhà khoa học và cán bộ tại trung tâm cứu hộ động vật hoang dã đánh giá tuổi và giai đoạn phát triển của từng cá thể.

1.2. Phân tích kích thước và trọng lượng qua các giai đoạn phát triển

Kích thước và trọng lượng là những chỉ số sinh học quan trọng phản ánh sự sinh trưởng của rắn Hổ mang chúa. Tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn, quần thể rắn được theo dõi có khối lượng dao động từ 1,0 kg đến 17,3 kg, chiều dài thân từ 2,08 m đến 3,77 m. Nghiên cứu đã phân chia rõ ba giai đoạn phát triển. Giai đoạn rắn non, mới nở có chiều dài trung bình 0.5m và khối lượng khoảng 20 gram, toàn thân màu đen với vạch vàng chữ 'V' đậm nét. Giai đoạn bán trưởng thành, rắn có khối lượng từ 1 đến 2 kg, dài khoảng 2-3m, màu sắc bắt đầu chuyển đổi và các vạch vàng nhạt dần. Giai đoạn trưởng thành, rắn có trọng lượng từ 2 kg trở lên, có thể đạt tới 60 kg trong tự nhiên, chiều dài từ 3 đến 5m. Ở giai đoạn này, màu sắc cơ thể ổn định (vàng, đen chì, nâu) và vạch chữ 'V' gần như biến mất. Các số liệu này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của loài trong điều kiện chăm sóc tốt, đồng thời là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc xây dựng khẩu phần ăn và thiết kế chuồng trại phù hợp cho công tác bảo tồn loài nguy cấp.

II. Đánh giá các mối đe dọa và xung đột với rắn Hổ mang chúa

Rắn Hổ mang chúa, dù là kẻ săn mồi đỉnh cao trong chuỗi thức ăn, lại đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Tình trạng của chúng trong Sách Đỏ Việt Nam ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR) là một lời cảnh báo. Mối đe dọa lớn nhất đến từ hoạt động của con người. Việc săn bắt trái phép để lấy nọc độc, da, thịt và các sản phẩm mỹ nghệ đã làm suy giảm nghiêm trọng quần thể rắn trong tự nhiên. Bên cạnh đó, việc mở rộng nông nghiệp, đô thị hóa đã làm mất đi và phân mảnh sinh cảnh sống của chúng. Hệ sinh thái rừng Sóc Sơn, mặc dù là một khu vực được bảo vệ, vẫn không tránh khỏi những tác động tiêu cực từ các hoạt động dân sinh xung quanh. Tình trạng xung đột người và động vật hoang dã xảy ra khi rắn di chuyển đến gần khu dân cư để tìm kiếm thức ăn, gây hoang mang và dẫn đến việc người dân tự ý giết hại chúng để tự vệ. Hơn nữa, sự thiếu hiểu biết của cộng đồng về vai trò sinh thái của loài và nỗi sợ hãi về nọc độc hổ mang chúa cũng là một rào cản lớn trong công tác bảo tồn. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ thực thi pháp luật, giáo dục cộng đồng đến nghiên cứu khoa học để tìm ra giải pháp chung sống hài hòa.

2.1. Tình trạng suy giảm quần thể rắn trong Sách Đỏ Việt Nam

Rắn Hổ mang chúa (Ophiophagus hannah) được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007). Đây là mức cảnh báo cao nhất, cho thấy quần thể rắn này đã suy giảm một cách nghiêm trọng và đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng rất cao ngoài tự nhiên. Nguyên nhân chính là do săn bắt quá mức và mất môi trường sống. Giá trị kinh tế cao từ các sản phẩm như nọc độc hổ mang chúa, da và rượu rắn đã thúc đẩy một mạng lưới buôn bán trái phép tinh vi. Dù được pháp luật bảo vệ ở cấp độ cao nhất (nhóm IB, Nghị định 32/2006/NĐ-CP), việc thực thi còn gặp nhiều khó khăn. Sự suy giảm này không chỉ là mất mát của một loài mà còn gây ra những xáo trộn lớn trong chuỗi thức ăn và cân bằng sinh thái, vì Hổ mang chúa có vai trò kiểm soát các quần thể rắn khác. Tình trạng báo động này đòi hỏi các nỗ lực bảo tồn loài nguy cấp phải được ưu tiên và triển khai quyết liệt hơn nữa.

2.2. Xung đột người và động vật hoang dã tại khu vực Sóc Sơn

Sóc Sơn là một khu vực có sự giao thoa mạnh mẽ giữa hệ sinh thái rừng Sóc Sơn và các khu dân cư. Điều này tạo ra nguy cơ tiềm tàng về xung đột người và động vật hoang dã. Khi khu vực phân bố tự nhiên bị thu hẹp, rắn Hổ mang chúa có thể di chuyển vào các khu vực ven làng, trang trại để tìm kiếm con mồi như rắn nước, gà, vịt. Sự xuất hiện của một loài rắn độc Việt Nam cỡ lớn gần nơi ở gây ra tâm lý lo sợ cho người dân. Phản ứng phổ biến là tìm cách xua đuổi hoặc tiêu diệt chúng, thay vì báo cho các cơ quan chức năng như Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã. Điều này không chỉ gây nguy hiểm cho cả người và rắn mà còn làm gia tăng áp lực lên quần thể rắn vốn đã rất mong manh. Việc xây dựng các chương trình giáo dục cộng đồng, nâng cao nhận thức về giá trị của loài và hướng dẫn cách xử lý an toàn khi gặp rắn là giải pháp cấp bách để giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự chung sống hài hòa.

III. Phương pháp nghiên cứu tập tính sinh thái của rắn Hổ chúa

Việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái và tập tính của rắn Hổ mang chúa trong điều kiện nuôi nhốt tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi các phương pháp khoa học và sự quan sát tỉ mỉ. Mục tiêu chính là giải mã các hành vi tự nhiên của loài để áp dụng vào công tác chăm sóc và bảo tồn. Nghiên cứu của Lê Văn Tú (2018) đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp quan sát trực tiếp theo khung thời gian định sẵn được áp dụng để ghi nhận các hoạt động hàng ngày như di chuyển, nghỉ ngơi, ăn uống và các biểu hiện tự vệ. Điều này giúp xác định nhịp điệu sinh học và mức độ hoạt động của rắn non và rắn trưởng thành. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn các cán bộ kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm tại trung tâm cung cấp những thông tin quý giá về tập tính sinh sản rắn, chế độ ăn và những biểu hiện sức khỏe bất thường. Để nghiên cứu thức ăn của rắn hổ chúa, các thí nghiệm về lựa chọn thức ăn được tiến hành nhằm xác định khẩu phần ưa thích. Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý thống kê để đưa ra các kết luận khoa học, làm cơ sở cho việc cải thiện môi trường nuôi nhốt, tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng và xây dựng các giải pháp bảo tồn loài nguy cấp một cách hiệu quả và bền vững.

3.1. Phân tích chuỗi thức ăn và tập tính săn mồi trong nuôi nhốt

Trong môi trường nuôi nhốt tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn, thức ăn của rắn hổ chúa được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu cho thấy thành phần thức ăn chính bao gồm các loài bò sát khác như rắn nước (Xenochrophis piscator) và rắn ráo (Ptyas korros). Điều này tái hiện lại một phần chuỗi thức ăn tự nhiên của chúng, vì Ophiophagus hannah có nghĩa là 'loài ăn rắn'. Qua quan sát, tập tính săn mồi của chúng thể hiện rất rõ. Khi thức ăn được đưa vào, rắn không tấn công ngay mà di chuyển xung quanh, lưỡi liên tục thè ra để đánh hơi. Sau đó, chúng dùng miệng tấn công, giữ chặt con mồi và tiêm nọc độc, rồi từ từ nuốt chửng. Một điểm đáng chú ý là rắn ưa thích con mồi còn tươi sống và có xu hướng bỏ qua những con mồi đã chết lâu. Thí nghiệm lựa chọn thức ăn cho thấy rắn ưu tiên ăn các loài rắn khác hơn cóc nhà (Duttaphrynus melanostictus), với tỉ lệ tiêu thụ rắn mồi đạt 100% so với 45% của cóc. Điều này khẳng định chế độ ăn chuyên biệt của chúng và cung cấp cơ sở để đa dạng hóa nguồn thức ăn, đảm bảo dinh dưỡng tối ưu cho công tác cứu hộ.

3.2. Ghi nhận các hoạt động và tập tính tự vệ đặc trưng

Quan sát tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn cho thấy rắn Hổ mang chúa có nhịp điệu hoạt động khá đặc biệt. Phần lớn thời gian trong ngày chúng dành để nghỉ ngơi, thường cuộn tròn ở một góc chuồng. Rắn trưởng thành có xu hướng ít hoạt động hơn rắn non, với thời gian nghỉ ngơi chiếm tới 80.55% (580 phút/ngày). Hoạt động vận động và ăn uống chủ yếu diễn ra vào ban ngày, đặc biệt là khi nhiệt độ môi trường tăng cao, trái ngược với tập tính hoạt động về đêm ngoài tự nhiên. Tập tính tự vệ của chúng rất ấn tượng. Khi cảm thấy bị đe dọa, chẳng hạn như có người đến gần, chúng ngay lập tức ngẩng cao đầu, cổ bạnh ra, lưỡi thè liên tục và phát ra tiếng kêu 'phù phù' để cảnh cáo. Chúng có xu hướng hướng về phía mối nguy và sẵn sàng tấn công. Một tập tính sinh học quan trọng khác là lột xác. Trước khi lột xác, mắt rắn trở nên mờ đục. Sau khoảng 3 ngày, mắt trong lại và chúng bắt đầu cọ mình vào các vật nhám để lột bỏ lớp da cũ. Những ghi nhận này rất quan trọng để hiểu về sinh lý và hành vi của loài trong môi trường nuôi nhốt.

IV. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn rắn Hổ mang chúa tại Sóc Sơn

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh học và sinh thái rắn Hổ mang chúa tại Sóc Sơn, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn toàn diện và khả thi là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện điều kiện nuôi nhốt tại trung tâm mà còn hướng đến mục tiêu bảo tồn bền vững ngoài tự nhiên. Một trong những ưu tiên hàng đầu là nâng cấp và mở rộng hệ thống chuồng trại. Việc đảm bảo không gian sống đủ rộng, mô phỏng gần nhất với sinh cảnh sống tự nhiên sẽ giúp giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe cho rắn. Tiếp theo, việc đa dạng hóa nguồn thức ăn là yếu tố then chốt. Cần xây dựng một nguồn cung cấp thức ăn ổn định, bao gồm nhiều loại rắn mồi khác nhau để đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ. Nghiên cứu và tiến tới nhân nuôi sinh sản thành công trong điều kiện nuôi nhốt là một mục tiêu chiến lược. Điều này sẽ giúp tạo ra các thế hệ F2 khỏe mạnh, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên và có thể phục vụ cho các chương trình tái thả. Song song với đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục cộng đồng để giảm thiểu xung đột người và động vật hoang dã. Việc phối hợp chặt chẽ giữa trung tâm cứu hộ động vật hoang dã, cơ quan kiểm lâm và người dân địa phương sẽ tạo nên một mạng lưới bảo vệ hiệu quả cho loài rắn quý hiếm này.

4.1. Cải thiện môi trường sống và chế độ dinh dưỡng trong nuôi nhốt

Để nâng cao hiệu quả cứu hộ động vật hoang dã, việc cải thiện môi trường sống trong điều kiện nuôi nhốt là ưu tiên hàng đầu. Đối với rắn Hổ mang chúa tại Sóc Sơn, cần mở rộng diện tích chuồng nuôi để cung cấp không gian phù hợp với kích thước lớn và tập tính di chuyển của chúng. Chuồng trại nên được bổ sung thêm các cấu trúc như hang đá nhân tạo, cành cây khô để rắn có nơi ẩn nấp, leo trèo và hỗ trợ quá trình lột xác. Về dinh dưỡng, nguồn thức ăn của rắn hổ chúa cần được đa dạng hóa. Thay vì chỉ phụ thuộc vào một vài loại rắn mồi, trung tâm nên tìm kiếm và phát triển nguồn cung cấp các loài rắn, thằn lằn khác nhau. Việc tự chủ nguồn thức ăn bằng cách xây dựng khu nhân nuôi các loài rắn mồi là một giải pháp bền vững. Ngoài ra, cần định kỳ bổ sung vitamin và khoáng chất, đặc biệt là tiêm Tetraciclin vào thức ăn để tăng cường miễn dịch và phòng bệnh đường ruột như đã được ghi nhận trong nghiên cứu (Lê Văn Tú, 2018).

4.2. Nghiên cứu tập tính sinh sản rắn và định hướng nhân nuôi

Nhân nuôi sinh sản thành công là mục tiêu cao nhất của công tác bảo tồn loài nguy cấp tại các trung tâm cứu hộ. Đối với rắn Hổ mang chúa, việc nghiên cứu tập tính sinh sản rắn là bước đi nền tảng. Dựa trên các tài liệu trước đây (Chu Ngọc Quân, 2010), rắn trưởng thành sinh dục sau 2.5-3 năm tuổi, mùa động dục thường vào tháng 3-4. Cần theo dõi chặt chẽ các biểu hiện động dục như bỏ ăn, bài xuất dịch ở khe huyệt. Quá trình ghép đôi đòi hỏi sự cẩn trọng, ghép 1 cá thể đực với 1-2 cá thể cái và quan sát phản ứng của chúng. Việc tạo ra một môi trường yên tĩnh, có đủ vật liệu như lá khô để rắn cái làm tổ là rất quan trọng. Sau khi rắn đẻ, trứng nên được thu thập và ấp nhân tạo để tăng tỉ lệ nở thành công. Việc làm chủ công nghệ ấp trứng và quy trình chăm sóc rắn con sẽ mở ra hướng đi mới, giúp tăng số lượng quần thể rắn và tạo ra nguồn giống sạch cho các chương trình bảo tồn trong tương lai.

4.3. Tăng cường giáo dục và giảm xung đột với cộng đồng địa phương

Giải pháp bảo tồn loài nguy cấp không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Cần triển khai các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức cho người dân sống quanh hệ sinh thái rừng Sóc Sơn về vai trò và giá trị của rắn Hổ mang chúa. Nội dung tuyên truyền cần nhấn mạnh rằng đây là loài động vật quý hiếm được pháp luật bảo vệ, có vai trò cân bằng sinh thái. Quan trọng hơn, cần cung cấp kiến thức và kỹ năng xử lý an toàn khi phát hiện rắn trong khu dân cư, hướng dẫn người dân liên hệ ngay với trung tâm cứu hộ hoặc kiểm lâm thay vì tự ý giết hại. Việc xây dựng một cơ chế phối hợp thông tin nhanh chóng giữa người dân và cơ quan chức năng sẽ giúp giảm thiểu xung đột người và động vật hoang dã, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công tác cứu hộ kịp thời. Điều này không chỉ bảo vệ quần thể rắn mà còn đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

12/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái học loài hổ mang chúa ophiophagus hannah cantor 1836 tại trung tâm cứu hộ sóc sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới (WCMC, 1992). Góp phần vào sự đa dạng này, tài nguyên bò sát, ếch nhái nƣớc ta đóng góp một phần rất lớn với 369 loài bò sát thuộc 24 họ, 3 bộ và 176 loài Ếch nhái thuộc 10 họ, 3 bộ (Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng, 2009). Không những vậy, tài nguyên sinh vật Việt Nam còn mang tính đặc hữu cao. Trong số các loài động vật có xƣơng sống ở cạn đã biết, có 14 loài thú, 10 loài chim, 33 loài bò sát và 21 loài ếch nhái là đặc hữu (Đỗ Quang Huy và cộng sự ( 2009).

Các loài bò sát là thành phần quan trọng của hệ sinh thái tự nhiên. Chúng là một mắt xích trong mạng lƣới thức ăn, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng hệ sinh thái. Bên cạnh đó, bò sát và ếch nhái là nguồn thực phẩm cho con ngƣời, là thiên địch của các loài côn trùng gây hại, và có thể còn đƣợc sử dụng làm nguồn dƣợc liệu. Rắn hổ mang chúa Ophiophagus Hannah (Cantor,1836 ) là loài động vật hoang dã quý hiếm, có giá trị kinh tế cao.

Theo quy định tại nghị định số 32/2006/NĐ-CP, ngày 30/3/2006 của chính phủ, ban hành danh mục động vật rừng, thực vật rừng quý hiếm và chế độ quản lý bảo vệ. Hổ mang chúa thuộc nhóm các loài động vật hoang dã đƣợc ƣu tiên bảo tồn cao nhất tại Việt Nam ( Nhóm IB ). Trên thế giới Hổ mang chúa bị hạn chế buôn bán quốc tế ( loài thuộc Phụ Lục II của công ƣớc về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp – CITES ). Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp hạng cực kỳ nguy cấp (CR).

Ngoài ý nghĩa là một mắt xích quan trọng trong cân bằng hệ sinh thái tự nhiên, rắn hổ mang chúa còn là loài vật có giá trị văn hóa trong tín ngƣỡng tại nhiều dân tộc và có giá trị kinh tế cao. Sản phâm từ rắn hổ mang chúa đƣợc chế biến thành các mặt hang dƣợc liệu truyền thống có hoạt tính sinh học cao; hàng mỹ nghệ trang sức cao cấp, sử dụng cho nghiên cứu khoa học và y, sinh học hiện đại. Hiện nay thị trƣờng có nhu cầu rất lớn về loại này. Vì vậy, chúng bị khai thác quá mức trong tự nhiên dẫn đến bị đe dọa tuyệt chủng.

Trong bối cảnh 1 đó, việc bảo tồn và phát triển quần thể rắn hổ mang chúa cả trong tự nhiên và môi trƣờng nhân tạo là rất cần thiết. Trong những năm qua, Chính phủ và các tổ chức liên quan rất quan tâm và đã có nhiều nỗ lực trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học nói chung và bảo tồn động vật hoàn dã của Việt Nam nói riêng. Nhiều văn bản pháp luật đã đƣợc ban hành nhằm điều chỉnh mối quan hệ giữa quản lý bảo tồn và phát triển động vật hoang dã. Các văn bản trên là cơ sở pháp lý cho việc quy hoạch bảo tồn và phát triển các loài động vật hoang dã của Việt Nam.

Nội dung văn bản thể hiện quan điểm khuyến khích, hỗ trợ, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho tổ chức, hộ gai đình, cá nhân đầu tƣ quản lý, bảo vệ và phát triển thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. Ngoài ra, Công ƣớc CITES có mục tiêu kiểm soát những hành vi buôn bán trái phép động vật hoang dã nguy cấp, đồng thời ủng hộ các hoạt động gây nuôi hợp pháp. Thực tế, việc gây nuôi rắn hổ mang chúa đã đƣợc tiến hành khá phổ biến ở nhiều nơi. Do là loài có mức độ ƣu tiên bảo tồn cao nhất nên các quy định gây nuôi sinh sản rắn Hổ mang chúa rất chặt chẽ, đặc biệt là việc chứng minh quy trình nuôi sinh sản thành công cũng nhƣ nguồn con giống hợp pháp ban đầu.

Do đó, các cơ sở gây nuôi đã chấp nhận việc nuôi chúng một cách bất hợp pháp. Cho đến nay, chƣa có công trình nghiên cứu hoàn chỉnh nào về khả năng nuôi sinh sản rắn hổ mang chúa, nên cũng chƣa có cơ sở khoa học để khẳng định về việc nuôi sinh sản, cũng nhƣ đề xuất các biện pháp quản lý loài này trong điều kiện nuôi nhốt. Trung tâm cứu hộ động vật hoàng dã Sóc Sơn thành lập ngày 13 tháng 6 năm 1996 với chức năng cứu hộ, bảo tồn, nhân nuôi sinh sản, tổ chức nghiên cứu khoa học, phục vụ thăm quan, học tập, quan hệ trong nƣớc và quốc tế trong việc nghiên cứu, bảo tồn, trao đổi, cung cấp động vật hoang dã các thế hệ sau. Trung tâm đang nhân nuôi cứu hộ rất nhiều động vật quý hiếm trong đó có rắn hổ mang chúa.

Hiện tại, chƣa có công trình nào nghiên cứu về rắn hổ mang chúa tại trung tâm. Xuất phát từ thực tiễn đó, tôi thực hiện đề tài “ Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái học loài hổ mang chúa Ophiophagus Hannah (Cantor,1836 ) tại Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn “. 2 Chƣơng1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm chung của lớp bò sát Theo Phạm Nhật, Đỗ Quang Huy (1998) bò sát (Reptilia) là những động vật có xƣơng sống, có thân nhiệt không ổn định, thay đổi phụ thuộc vào môi trƣờng.

Bò sát có vách ngăn tâm thất chƣa hoàn chỉnh nên máu tĩnh mạch và động mạch bị pha trộn, cƣờng độ trao đổi chất thấp. Lớp bò sát thụ tinh trong, đẻ trứng, trứng có vỏ cứng, màng dai, nhiều noãn hoàng. Về cấu tạo da bò sát khô, có nhiều vẩy sừng giúp bảo vệ cơ thể chống thoát hơi nƣớc. Trên da có nhiều sắc tố làm cho da thay đổi màu sắc để tránh kẻ thù.

Bò sát hầu hết ăn động vật, một vài loài rùa ăn thực vật. Thức ăn của chúng phụ thuộc vào môi trƣờng sống. Thành phần, phân loại bò sát ở Việt Nam Nghiên cứu khu hệ bò sát ở Việt Nam đã đƣợc tiến hành từ cuối thế kỷ XIX ở nhiều khu vực trên toàn lãnh thổ. Về quan điểm phân loại bò sát thì cho đến nay chúng ta có nhiều quan điểm phân loại khác nhau nhƣ quan điểm phân loại của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981, 1982) hay quan điểm phân loại của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (1996, 2005, 2009).

Khóa định loại về Thằn lằn Việt Nam của Đào Văn Tiến (1979) cũng sử dụng các đặc điểm về hình dạng bên ngoài để phân loại chúng. Trong đó các đặc điểm đƣợc chú ý phân loại nhƣ hình dạng và kích thƣớc của đầu, các nốt sần, vẩy. Hình dạng của thân, lƣng và bụng phủ vẩy, nốt sần hoặc gai, số hàng vẩy trên lƣng. Đối với các chi thì có các chỉ tiêu nhƣ chiều dài chi, số ngón.

Có màng bơi hay không, các ngón có giác bám hay không… theo đó tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 77 loài thằn lằn. Trong khóa định loại Rắn Việt Nam tập 1 của tác giả Đào Văn Tiến (1981) các chỉ tiêu đƣợc dùng để định loại là hình thái và kích thƣớc thân, hình dạng của đầu, số lƣợng hàng vẩy thân và vẩy lƣng… trong khóa định loại này, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 47 loài. Khóa định loại Rắn Việt Nam tập 2 của 3 Đào Văn Tiến (1982), với những tiêu chí giống nhƣ khóa định loại tập 1, tác giả đã định loại cho 112 loài thuộc họ rắn nƣớc. Trong các tài liệu phân loại thì Khóa định loại bò sát của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981, 1982) là tài liệu đƣợc nghiên cứu đầy đủ và chính xác nhất, nên tài liệu này đang đƣợc sử dụng rộng rãi và phổ biến trong việc định loại và tra cứu các loài bò sát, ếch nhái hiện nay.1: Phân loại học bò sát ở Việt Nam theo thời gian Năm Bò sát Nguồn thông tin Bộ Họ Loài Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu 1996 3 23 258 Cúc (1996) Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu 2005 3 23 296 Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2005) Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu 2009 3 24 396 Cúc Và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009) 1.

Vị trí phân loại và phân bố loài rắn hổ mang chúa Tên Việt Nam : Rắn hổ mang chúa, Hổ mang đen, Hổ mang chì, Hổ đƣớc. Tên Khoa học : Ophiophagus Hannah ( Cantor, 1836 ) Tên đồng nghĩa : Hamadryas Hannah T. Cantor, 1936; Naja Hannah Bourret, 1927; Naia Hannah Bourret, 1935; Ophiophagus Hannah, C.Bogert, 1945 Họ phụ Rắn cạp nong Bungarinae Họ rắn hổ Elapidae Bộ phụ Rắn Serpentes Bộ Có vảy Squamata Lớp Bò sát Reptilia 4 Trên thế giới hổ mang chúa phân bố khắp các vùng thuộc Nam và Đông Nam Á ( Băng la det, Ấn Độ, Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Campuchia, Malaixia, Indonexia, Philippin), nhƣng không phổ biến, sống tập trung nhiều tại các khu rừng thuộc vùng núi cao, đặc biệt gần các sông, suối, ao, hồ. Tại Việt Nam rắn hổ mang chúa phân bố rải rác ở các tỉnh Cao Bằng, Lào Cai, Vĩnh Phúc, Hà Nội, Phú Thọ, Bắc Giang, Quảng Ninh, Ninh Bình, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Đắc Lắc, Lâm Đồng, Phú Yên, Ninh Thuận, Gia Lai, Komtum, Tây Ninh, Đồng Nai.

Bà Rịa- Vũng Tàu. Đặc điểm hình thái rắn Hổ mang chúa Họ Rắn hổ gồm các loài rắn độc, có đầu hình bầu dục, không phân biệt rõ với cổ, trên đầu có phủ vảy hình tấm ghép sát vào nhau. Thiếu tấm má, tấm gian đỉnh và hố má. Trong bộ răng có hai móc độc ở hai phía hàm trên, móc độc thƣờng lớn hơn hẳn các răng khác và có rãnh hoặc ống dẫn nọc độc.

Mí mắt dính liền và trong suốt. Khoang miệng điển hình của các loài rắn hổ gồm : răng độc, lỗ phóng chất độc, lỗ mũi, hổ má thiếu, Ống dẫn chất độc, tuyến độc, khe họng. Trong họ rắn hổ, loài hổ mang chúa là loài rắn có nọc độc lớn nhất thế giới, với chiều dài thân có thể đạt 5. Con đực có kích thƣớc lớn hơn, dày mình hơn con cái.

Con trƣởng thành màu sắc thay đổi; vàng ánh xanh, nâu xám, hoặc đen và có vệt màu vàng nhạt, nhỏ hẹp ngang trên suốt chiều dài thân; phần bụng có màu kem bẩn hoặc vàng nhạt, với các vảy trơn mềm. Con non có màu đen bong với các khoang vàng hẹp ( phần thân rất dễ nhầm với loài rắn cạp nong ). Giống nhƣ nhiều loài rắn khác, rắn hổ mang chúa có thế điều chỉnh mở rộng xƣơng vuông để nuốt những con mồi lớn. Hổ mang chúa có 2 móc độc phía trƣớc miệng đó là ống dẫn dịch độc vào trong con mồi giống nhƣ mũi kim tiêm.

Hổ mang chúa là loài duy nhất thuộc giống Ophiophagus, trong khi hầu hết các loài khác của họ phụ Rắn cạp nong ( Bungarinae ) thuộc giống Naja.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ