Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân gãy đầu trên xương đùi

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân loãng xương có gãy, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp bác sĩ nội trú

2016

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Loãng Xương Gãy Đầu Trên Xương Đùi Cách Nhận Biết

Loãng xương là một bệnh lý xương đặc trưng bởi sự giảm khối lượng xương và hư biến cấu trúc, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa loãng xương năm 1993 nhấn mạnh vào việc đo mật độ xương để đánh giá nguy cơ gãy xương. Hậu quả nghiêm trọng nhất của loãng xương là gãy đầu trên xương đùi, gây tàn phế cao. Ước tính số ca gãy cổ xương đùi sẽ tăng từ 1,7 triệu ca/năm (1990) lên 6,3 triệu ca/năm (2050). Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 2 triệu phụ nữ và 0,5 triệu nam giới trên 50 tuổi bị loãng xương. Việc nhận dạng các yếu tố nguy cơ loãng xương và điều trị dự phòng là rất cần thiết để tránh biến chứng gãy xương.

1.1. Khái niệm và phân loại loãng xương Nguyên nhân và cơ chế

Loãng xương được chia thành ba loại chính: loãng xương nguyên phát, loãng xương thứ phát và loãng xương vô căn. Loãng xương nguyên phát chiếm khoảng 80% các trường hợp, liên quan đến tuổi tác và mãn kinh. Loãng xương thứ phát có nguyên nhân từ các bệnh lý hoặc thuốc. Cơ chế bệnh sinh của loãng xương là sự mất cân bằng giữa quá trình tạo xương và hủy xương, trong đó quá trình hủy xương diễn ra mạnh hơn. Điều này dẫn đến giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương. Mật độ xương là yếu tố quan trọng để đánh giá nguy cơ gãy xương.

1.2. Dịch tễ học loãng xương và gãy xương do loãng xương Số liệu thống kê

Theo Tổ chức Loãng xương Thế giới (IOF), hiện có khoảng 200 triệu người bị loãng xương. Khoảng 30% phụ nữ mãn kinh bị loãng xương, và 40% trong số đó sẽ bị gãy xương ít nhất một lần trong đời. Tỷ lệ này ở nam giới là 15-30%. Tại Việt Nam, tỷ lệ loãng xương ở nữ giới trên 50 tuổi là 20-30%. Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ gãy cổ xương đùi tăng lên theo tuổi tác và có sự khác biệt giữa các quốc gia và khu vực.

II. Yếu Tố Nguy Cơ Loãng Xương Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Phòng Ngừa

Tình trạng loãng xương phụ thuộc vào khối lượng xương đỉnh và sự mất xương sau khi đạt khối lượng xương đỉnh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm di truyền, hormone, dinh dưỡng, lối sống, giới tính và tuổi tác. Yếu tố nguy cơ di truyền đóng vai trò quan trọng, những người có tiền sử gia đình bị gãy xương do loãng xương có nguy cơ cao hơn. Hormone như estrogen và testosterone ảnh hưởng đến quá trình tạo xương. Dinh dưỡng đầy đủ calci và vitamin D là cần thiết. Lối sống ít vận động, hút thuốc lá và uống rượu làm tăng nguy cơ loãng xương. Tuổi tác và mãn kinh cũng là những yếu tố quan trọng.

2.1. Ảnh hưởng của hormone đến mật độ xương Estrogen và Testosterone

Estrogen và testosterone là hai hormone quan trọng trong quá trình tạo xương. Estrogen tăng hoạt động của tạo cốt bào và tăng vận chuyển calci vào xương. Testosterone kích thích tăng trưởng cơ và tác động tích cực đến quá trình tạo xương. Sự suy giảm estrogen sau mãn kinh là một yếu tố nguy cơ chính gây loãng xương ở phụ nữ. Hậu mãn kinh làm tăng nguy cơ loãng xương.

2.2. Vai trò của dinh dưỡng và lối sống Canxi Vitamin D và vận động

Calci và vitamin D là hai chất dinh dưỡng quan trọng cho xương. Chế độ ăn không đủ calci và vitamin D làm tăng nguy cơ loãng xương. Vận động thường xuyên giúp giảm nguy cơ loãng xương và làm chậm quá trình mất xương. Hút thuốc lá và uống rượu làm giảm hấp thu calci và các chất khoáng. Chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh là rất quan trọng để phòng ngừa loãng xương.

2.3. Tuổi tác và giới tính Nguy cơ loãng xương ở người cao tuổi và phụ nữ

Loãng xương xuất hiện ở cả nam và nữ trên 70 tuổi do giảm chức năng tạo cốt bào và mất cân bằng giữa tạo xương và hủy xương. Phụ nữ có nguy cơ loãng xương cao hơn nam giới do khối lượng xương thấp hơn và quá trình mất xương nhanh sau mãn kinh. Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ không thể tránh khỏi, nhưng có thể giảm thiểu tác động bằng cách duy trì lối sống lành mạnh.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Loãng Xương Cách Chẩn Đoán Sớm Bệnh

Loãng xương thường diễn biến thầm lặng, triệu chứng lâm sàng không điển hình. Người bệnh thường chủ quan cho đến khi có biến chứng gãy xương. Các triệu chứng có thể bao gồm đau lưng, giảm chiều cao, gù lưng và dễ gãy xương. Chẩn đoán loãng xương dựa trên đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA. Các yếu tố nguy cơ và tiền sử bệnh cũng được xem xét. Việc phát hiện sớm loãng xương là rất quan trọng để điều trị và phòng ngừa gãy xương.

3.1. Triệu chứng lâm sàng thường gặp Đau lưng giảm chiều cao và gãy xương

Đau lưng là một triệu chứng phổ biến ở người bị loãng xương, đặc biệt là khi có gãy lún đốt sống. Giảm chiều cao và gù lưng cũng là những dấu hiệu cho thấy loãng xương đã tiến triển. Gãy xương là biến chứng nghiêm trọng nhất của loãng xương, thường xảy ra ở cổ xương đùi, cột sống và cổ tay. Đau hông có thể là dấu hiệu của gãy cổ xương đùi.

3.2. Vai trò của chụp X quang và đo mật độ xương DEXA Phương pháp chẩn đoán

Chụp X-quang có thể giúp phát hiện các dấu hiệu của loãng xương, như giảm mật độ xương và gãy lún đốt sống. Tuy nhiên, phương pháp chính để chẩn đoán loãng xương là đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA. DEXA đo mật độ xương ở cột sống thắt lưng và cổ xương đùi, và cho kết quả dưới dạng T-score. Đo mật độ xương DEXA là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán loãng xương.

3.3. Tầm soát loãng xương Đối tượng và thời điểm nên thực hiện

Tầm soát loãng xương nên được thực hiện ở phụ nữ trên 65 tuổi và nam giới trên 70 tuổi. Ngoài ra, những người có yếu tố nguy cơ cao, như tiền sử gia đình bị loãng xương, sử dụng corticoid kéo dài, hoặc mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến xương, cũng nên được tầm soát sớm hơn. Sàng lọc loãng xương giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời.

IV. Điều Trị Loãng Xương Gãy Xương Đùi Phương Pháp Mới Nhất

Mục tiêu của điều trị loãng xương là giảm nguy cơ gãy xương. Các phương pháp điều trị bao gồm thay đổi lối sống, bổ sung calci và vitamin D, và sử dụng thuốc. Thay đổi lối sống bao gồm tập thể dục thường xuyên, bỏ hút thuốc lá và hạn chế uống rượu. Thuốc điều trị loãng xương bao gồm bisphosphonates, denosumab, và teriparatide. Điều trị loãng xương cần được cá nhân hóa dựa trên yếu tố nguy cơ và tình trạng bệnh của từng người.

4.1. Bổ sung Canxi và Vitamin D Liều lượng và cách sử dụng hiệu quả

Calci và vitamin D là hai chất dinh dưỡng quan trọng cho xương. Liều lượng calci khuyến cáo là 1000-1200 mg/ngày, và liều lượng vitamin D khuyến cáo là 800-1000 IU/ngày. Calci nên được bổ sung qua chế độ ăn uống và thực phẩm bổ sung. Vitamin D có thể được tổng hợp qua da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hoặc bổ sung qua thực phẩm và thực phẩm bổ sung. Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong điều trị loãng xương.

4.2. Các loại thuốc điều trị loãng xương Bisphosphonates Denosumab và Teriparatide

Bisphosphonates là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất để điều trị loãng xương. Bisphosphonates làm chậm quá trình hủy xương và tăng mật độ xương. Denosumab là một kháng thể đơn dòng ức chế RANKL, một protein tham gia vào quá trình hủy xương. Teriparatide là một dạng tái tổ hợp của hormone tuyến cận giáp, kích thích quá trình tạo xương. Thuốc điều trị loãng xương cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

4.3. Phục hồi chức năng sau gãy xương Vận động trị liệu và dinh dưỡng

Phục hồi chức năng sau gãy xương là rất quan trọng để giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vận động trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện khả năng giữ thăng bằng. Dinh dưỡng đầy đủ calci, vitamin D và protein giúp xương mau lành. Vận động trị liệu và dinh dưỡng là hai yếu tố quan trọng trong phục hồi chức năng sau gãy xương.

V. Nghiên Cứu Về Loãng Xương Gãy Xương Đùi Kết Quả Mới Nhất

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về loãng xương và gãy xương đùi. Các nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố nguy cơ, phương pháp chẩn đoán và điều trị. Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung calci và vitamin D có thể giảm nguy cơ gãy xương. Các nghiên cứu khác tập trung vào hiệu quả của các loại thuốc điều trị loãng xương. Nghiên cứu tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiểu biết và điều trị loãng xương.

5.1. Các nghiên cứu về yếu tố nguy cơ Tuổi tác giới tính và di truyền

Các nghiên cứu đã xác định tuổi tác, giới tính và di truyền là những yếu tố nguy cơ quan trọng của loãng xương. Phụ nữ lớn tuổi có nguy cơ cao hơn nam giới. Tiền sử gia đình bị loãng xương cũng làm tăng nguy cơ. Các nghiên cứu di truyền đang tìm kiếm các gen liên quan đến loãng xương. Tiền sử gia đình là một yếu tố nguy cơ quan trọng.

5.2. Nghiên cứu về hiệu quả của thuốc Bisphosphonates và Denosumab

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của bisphosphonates và denosumab trong việc giảm nguy cơ gãy xương. Bisphosphonates làm giảm nguy cơ gãy cột sống, cổ xương đùi và các vị trí khác. Denosumab cũng có hiệu quả tương tự. Các nghiên cứu đang tiếp tục đánh giá hiệu quả lâu dài và tác dụng phụ của các loại thuốc này. Bisphosphonates là một lựa chọn điều trị hiệu quả.

VI. Phòng Ngừa Loãng Xương Gãy Xương Đùi Bí Quyết Sống Khỏe

Phòng ngừa loãng xương và gãy xương đùi là rất quan trọng để duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm duy trì lối sống lành mạnh, bổ sung calci và vitamin D, và tập thể dục thường xuyên. Dự phòng té ngã cũng là một biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ gãy xương. Tầm soát loãng xương và điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa biến chứng gãy xương.

6.1. Lối sống lành mạnh Chế độ ăn uống vận động và bỏ thuốc lá

Chế độ ăn uống cân bằng, giàu calci và vitamin D là rất quan trọng để phòng ngừa loãng xương. Vận động thường xuyên giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện khả năng giữ thăng bằng. Bỏ thuốc lá và hạn chế uống rượu cũng giúp giảm nguy cơ loãng xương. Lối sống lành mạnh là nền tảng của phòng ngừa loãng xương.

6.2. Dự phòng té ngã Môi trường an toàn và tập luyện thăng bằng

Dự phòng té ngã là rất quan trọng để giảm nguy cơ gãy xương. Môi trường sống nên được thiết kế an toàn, với ánh sáng đầy đủ, sàn nhà không trơn trượt và tay vịn ở những nơi cần thiết. Tập luyện thăng bằng giúp cải thiện khả năng giữ thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã. An toàn là yếu tố quan trọng trong dự phòng té ngã.

06/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân loãng xương có gãy đầu trên xương đùi compressed

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1.1 Đại cương về loãng xương 1. Khái niệm loãng xương Năm 1993 WHO định nghĩa: Loãng xương là một bệnh lý của xương, đặc trưng bởi sự giảm khối lượng xương kèm theo hư biến cấu trúc của xương,dẫn đến tăng tính dễ gãy của xương, tức là có nguy cơ gẫy xương [1],[27]. Do vậy cần đo mật độ xương để đánh giá nguy cơ gẫy xương. Năm 2001- Viện Y tế Hoa Kì chủ trì hội nghị chuyên đề về loãng xương đã đi đến một định nghĩa mới về loãng xương: Loãng xương được đặc trưng bởi sự thay đổi sức mạnh của xương.

Sức mạnh này được đặc trưng bởi mật độ xương và chất lượng của xương [27],[38],[68]. Chất lượng xương được đánh giá bởi các thông số: cấu trúc của xương, chu chuyển xương, độ khoáng hóa, tổn thương tích lũy, tính chất của các chất cơ bản của xương. Cơ chế bệnh sinh của loãng xương Xương bình thường Loãng xương Hình 1. Xương bình thường và loãng xương Loãng xương là hệ quả của sự mất cân đối giữa hai quá trình tạo xương và hủy xương: trong đó mức độ hủy xương tăng hơn mức độ tạo xương.

Sự 15 mất cân đối dẫn đến việc cơ thể mất xương tăng dần, khiến lực của xương suy giảm và làm tăng nguy cơ gãy xương. Cơ chế loãng xương Nguồn: Nguyễn Thy Khuê (2011) [24] Dịch tễ học loãng xương và gãy xương do loãng xương Theo Tổ chức loãng xương Thế Giới (International osteoporosis Foundation - IOF): Hiện nay có khoảng 200 triệu người bị loãng xương. Khoảng 30% phụ nữ mãn kinh bị loãng xương và trong đó ít nhất 40% sẽ bị gãy xương ít nhất 1 lần trong quãng đời còn lại. Tỷ lệ này ở đàn ông là 15 – 30% [45].

Ước tính số ca gãy cổ xương đùi sẽ tăng từ 1,7 triệu ca/năm vào năm 1990 lên 6,3 triệu ca vào năm 2050. Ở châu Âu, ước tính tỷ lệ gãy xương quay là 1,7 và 7,3 mỗi 1000 người – năm cho lần lượt hai giới nam và nữ [48],[65]. Tại Châu Á: 23,2% phụ nữ Nhật Bản trong độ tuổi từ 60 - 69 loãng xương. 11,8% phụ nữ trên 50 tuổi tại Hàn Quốc loãng xương.

Tại Hong Kong tỷ lệ này trong độ tuổi 50-59 và 60-69 là 10% và 45%. Phụ nữ Thái Lan ≥ 20 tuổi 18,5% loãng xương, tỷ lệ này ở phụ nữ sau mãn kinh là 29%. Tỷ lệ gãy CXĐ ở tuổi từ 35 trở lên là 244,8 mỗi 100 000 người – năm từ 2004 đến 2006. Tỷ lệ gãy CXĐ cao nhất tại châu Á được báo cáo là tại Singapore [49].

16 Tại Việt Nam, tỷ lệ loãng xương ở nữ giới trên 50 tuổi từ 20 đến 30 % tùy từng nghiên cứu ước tính hiện nay có khoảng 2 triệu phụ nữ và 0,5 triệu nam giới trên 50 tuổi đang trong tình trạng loãng xương [77]. Phân loại loãng xương [1],[27],[38]: Loãng xương chia 3 loại: loãng xương nguyên phát, loãng xương thứ phát và loãng xương vô căn. - Loãng xương nguyên phát: (chiếm khoảng 80%) là loại loãng xương xuất hiện một cách tự nhiên mà không tìm thấy căn nguyên nào khác ngoài tuổi và/hoặc tình trạng mãn kinh ở phụ nữ [2],[30]. Nguyên nhân do quá trình lão hóa của tạo cốt bào dẫn đến tình trạng mất cân bằng giữa tạo xương và hủy xương.

Loãng xương nguyên phát được chia thành 2 typ: + Loãng xương sau mãn kinh - typ 1: nguyên nhân chủ yếu do thiếu hụt estrogen, ngoài ra có sự giảm tiết PTH, tăng thải calci qua nước tiểu… thường gặp ở phụ nữ 50-60 tuổi đã mãn kinh hoặc cắt bỏ buồng trứng khoảng 5-15 năm. Tổn thương chủ yếu là sự mất chất khoáng ở xương xốp, biểu hiện bằng sự gẫy lún các đốt sống hoặc gẫy đầu dưới xương quay. + Loãng xương tuổi già - typ 2: xuất hiện ở cả nam và nữ trên 70 tuổi, đây là hậu quả của sự mất xương trong nhiều năm, liên quan đến hai tếu tố: giảm hấp thu calci ở ruột và giảm chức năng tạo cốt bào gây cường cận giáp thứ phát làm tăng bài tiết calci qua nước tiểu. Tổn thương cả ở phần xương xốp và xương vỏ, thường biểu hiện bằng gãy cổ xương đùi.

- Loãng xương thứ phát: là loãng xương tìm thấy nguyên nhân do 1 số bệnh hoặc thuốc gây nên [2]. + Bệnh nội tiết: tăng tiết hormon vỏ thượng thận, giảm chức năng tuyến sinh dục, cường giáp, cường cận giáp, đái tháo đường, cắt bỏ buồng trứng. + Bệnh tiêu hóa: cắt dạ dày, cắt đoạn ruột, rối loạn tiêu hóa kéo dài, bệnh gan mãn, kém hấp thu… 17 + Bệnh khớp: viêm khớp dạng thấp, bệnh lý cột sống. + Bệnh ung thư: kaler, ung thư di căn.

+ Bệnh di truyền: nhiễm sắc tố sắt, bệnh marfan. + Sử dụng corticoid kéo dài, heparin, thuốc chống động kinh, hay nằm bất động lâu ngày. - Loãng xương vô căn: loãng xương thiếu niên và người trẻ tuổi, loãng xương ở phụ nữ có thai [33]. Yếu tố nguy cơ loãng xương 1.

Các yếu tố nguy cơ gây loãng xương đã được xác định Tình trạng loãng xương phụ thuộc vào một hoặc cả hai yếu tố: khối lượng xương đỉnh và sự mất xương sau khi đạt khối lượng xương đỉnh. - Khối lượng xương đỉnh: Là khối lượng xương đạt được tại thời điểm trưởng thành 20-30 tuổi, đây chính là ngân hàng dự trữ xương của cơ thể khi về già. Khối lượng xương đỉnh càng cao thì nguy cơ loãng xương khi có tuổi càng thấp. Khối lượng xương đỉnh được quyết định bởi các yếu tố sau: Genetic Dinh dưỡng khối lượng xương đỉnh các hormone Lối sống Hình 1.

Các yếu tố quyết định khối lượng xương đỉnh *Nguồn Manolagas S.C (1995) [71] - Sự mất xương sau khi đạt khối lượng xương đỉnh Những yếu tố nguy cơ khác gây loãng xương sau khi cơ thể đạt khối lượng xương đỉnh: chủng tộc, giới, tuổi già, tuổi mãn kinh, dinh dưỡng… 18 • Genentic di truyền và gia đình: Tiền sử gia đình là yếu tố nguy cơ gây loãng xương, những người có mẹ đẻ bị gẫy xương thường có nguy cơ gẫy lún đốt sống do loãng xương hơn những người có mẹ đẻ không bị gẫy xương do loãng xương. [50] • Hormone: - Các Polypeptid hormon + Parathiroid hormon (PTH): tăng giải phóng calci từ xương vào máu do tác dụng lên sự biệt hóa và hoạt động của các loại tế bào xương, không tác dụng trực tiếp lên tế bào hủy xương mà thông qua các tín hiệu được chuyển vào từ tế bào xương và tế bào tạo xương. PTH vừa kích thích vừa ức chế tổng hợp các sợi Collagen và khuôn xương. + Calcitonin: do tế bào cạnh nang tuyến của tuyến giáp tiết ra có tác dụng ức chế hủy cốt bào làm giảm vận chuyển calci vào máu.

+Insulin: của tuyến tụy kích thích tổng hợp chất nền xương do tác dụng lên tạo cốt bào, rất cần thiết cho sự calci hóa và sự phát triển bình thường của xương. + Hormon tăng trưởng (Growth hormone - GH) của tuyến yên có tác dụng kích thích mô sụn và xương phát triển, kích thích tạo xương. - Các steroid hormone: + Calcitriol (1,25 Dihydroxy vitamin D3 ) có tác dụng tăng quá trình hấp thu Ca+2 ở ruột và xương, cần thiết cho sự trưởng thành, calci hóa bình thường của xương. Ngoài ra còn tác dụng kích thích hủy xương và ức chế tổng hợp collagen xương.

+ Glucocorticoid: của vỏ thượng thận, có tác dụng với chuyển hóa và chất khoáng của xương làm giảm khối lượng xương và gây loãng xương. + Các thyroid hormon: Hormon tuyến giáp có vai trò chuyển mô sụn thành mô xương, kích thích hủy xương [10]. 19 -Giảm oestrogen trong thời gian tăng trưởng và sau mãn kinh đóng vai trò quan trọng nhất trong cơ chế bệnh sinh của loãng xương, tỷ lệ mất xương trong giai đoạn mất xương nhanh có liên quan đến nguy cơ gãy xương do loãng xương. Giảm androgen, tăng tiết hormon cận giáp trạng, tăng tiết corticoid của vỏ thượng thận cũng có thể dẫn tới loãng xương.

• Dinh dưỡng: Xương cần chất dinh dưỡng như calci, vitamin D, phospho để xây dựng mô xương, những chất này thường được hấp thu qua thực phẩm, khi một người không cung cấp đầy đủ các khoáng chất đó cho nhu cầu cơ thể, các hormon điều tiết cơ thể phản ứng bằng cách lấy các chất khoáng này khỏi xương để dùng cho các chức năng khác trong cơ thể. Khi quá trình này cứ xảy ra liên tiếp sẽ dẫn đến giảm mật độ xương, loãng xương và gãy xương [26]. Chế độ ăn không đầy đủ calci và vitamin D khi tuổi già làm tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương ở người cao tuổi [8]. Một chế độ ăn kiêng quá mức dẫn tới việc các cơ bị yếu đi không đủ sức chống đỡ khi có nguy cơ ngã, và cơ cũng không đủ dày để đệm cho xương, không đủ căng để giúp xương chịu lực ở những nơi xương bị loãng do đó càng làm tăng nguy cơ gãy xương khi bị ngã.

• Lối sống – sinh hoạt + Vận động: tập thể dục thường xuyên làm giảm bớt nguy cơ loãng xương và làm chậm quá trình mất xương ở người có tuổi, đồng thời làm cho cơ chắc khỏe và giảm nguy cơ ngã, vận động của các cơ kích thích sự tạo xương và tăng khối lượng xương, giảm vận động sẽ gây mất xương nhanh [81]. + Hút thuốc lá: làm tăng mất xương, ở những người có hút thuốc lá mật độ xương thấp hơn những người chưa từng hút thuốc lá [5]. 20 + Thói quen uống rượu và cafe: làm giảm hấp thu calci và các chất khoáng ở ruột, các độc chất sinh ra trong quá trình chuyển hóa làm ngăn cản sự hoạt động của tạo cốt bào [5]. • Giới Estrogen và testosteron là hai hormon đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo xương.

- Estrogen: hormone sinh dục nữ tăng hoạt động của tạo cốt bào (vì có thụ thể với estrogen), tăng vận chuyển calci vào xương, tăng phát triển sụn liên hợp và tăng chuyển sụn thành xương [10], kích thích sản sinh calcitonin, calcitriol, ức chế bài tiết PTH ảnh hưởng đến các yếu tố tăng trưởng tại chỗ của xương interleukin-1, interleukin-6, prostaglandin E2. Nó làm giảm lượng tế bào và hoạt động của tế bào hủy xương. - Testosteron kích thích tăng trưởng cơ và tác động tích cực đến quá trình tạo xương, nó còn kích thích sản sinh ra estrogen trong quá trình tác động đến xương và cơ [24],[26]. Phụ nữ có nguy cơ loãng xương cao hơn nam giới vì khối lượng xương của họ thấp hơn và có một quá trình mất xương nhanh do sự suy giảm chức năng buồng trứng sau mãn kinh.

• Tuổi già Loãng xương xuất hiện ở cả giới nam và nữ trên 70 tuổi: là hậu quả của sự mất xương từ từ trong nhiều năm [27],[30].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc điểm lâm sàng và yếu tố nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân gãy đầu trên xương đùi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và các yếu tố nguy cơ liên quan đến loãng xương ở những bệnh nhân gặp phải tình trạng gãy xương. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và người chăm sóc, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng ngừa.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của u thần kinh thính giác và đánh giá kết quả phẫu thuật theo đường mổ xuyên mê nhĩ, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các đặc điểm lâm sàng trong một lĩnh vực khác của y học. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số căn nguyên vi khuẩn trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính cũng có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích về các bệnh lý hô hấp, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ trong y học. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu sự đột biến gene k ras và mối liên quan đột biến gene k ras với một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh ung thư đại trực tràng sẽ mang đến cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa di truyền và các đặc điểm lâm sàng trong ung thư, mở rộng thêm kiến thức của bạn về các yếu tố nguy cơ trong bệnh lý.