Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hạt xơ dây thanh (HXDT) là dạng tổn thương lành tính thường gặp ở thanh quản, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các khối tổn thương dạng hạt hình tròn hoặc nhọn, có tính chất đối xứng hai bên tại vị trí ranh giới giữa 1/3 trước và 2/3 sau của bờ tự do dây thanh. Bệnh lý này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và giới tính, nhưng thực tế lâm sàng ghi nhận tỷ lệ mắc vượt trội ở nữ giới và những người có đặc thù nghề nghiệp phải sử dụng giọng nói liên tục với cường độ lớn như giáo viên, ca sĩ, nhân viên bán hàng, kinh doanh. Bên cạnh yếu tố lạm dụng giọng nói, các quá trình viêm nhiễm mạn tính đường hô hấp trên (viêm mũi xoang mạn tính, viêm họng mạn tính), hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản và cơ địa dị ứng đóng vai trò kích thích, thúc đẩy sự hình thành hạt xơ. Theo số liệu thống kê tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương, mỗi năm có khoảng 1.000 trường hợp đến khám và điều trị bệnh lý này.

Triệu chứng cốt lõi của hạt xơ dây thanh là suy giảm chất lượng giọng nói với các biểu hiện khàn tiếng, rối loạn âm sắc, hụt hơi và có thể tiến triển đến mất tiếng, gây suy giảm chất lượng cuộc sống cũng như hiệu quả lao động của người bệnh. Hiện nay, chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào thăm khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh qua nội soi thanh quản ống cứng và nội soi hoạt nghiệm thanh quản nhằm đánh giá hình thái, vị trí tổn thương và hoạt động rung động của dây thanh. Mặc dù vậy, kết quả giải phẫu bệnh vi thể vẫn là tiêu chuẩn vàng mang tính quyết định để chẩn đoán xác định bản chất mô học của tổn thương. Nhằm bổ sung dữ liệu thực chứng về bệnh lý này, khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Hữu Sơn được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng của hạt xơ dây thanh.
  2. Mô tả đặc điểm giải phẫu bệnh của hạt xơ dây thanh.

Nghiên cứu được triển khai trên 30 bệnh nhân được chẩn đoán xác định hạt xơ dây thanh qua lâm sàng và mô bệnh học, điều trị tại Khoa Nội soi - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương trong giai đoạn từ tháng 8/2020 đến tháng 4/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và sinh lý bệnh học

Cơ sở lý luận của đề tài dựa trên cấu trúc giải phẫu học, mô học vi thể và sinh lý phát âm của thanh quản:

  • Giải phẫu và cấu trúc mô học thanh quản: Khung sụn thanh quản gồm 5 sụn chính (sụn nhẫn, sụn giáp, hai sụn phễu, sụn thanh thiệt) cùng các sụn phụ (sụn sừng, sụn chêm), được vận động bởi 9 cơ thanh quản thuộc ba nhóm chức năng: cơ căng (cơ nhẫn giáp), cơ mở (cơ nhẫn phễu sau) và cơ khép (cơ nhẫn phễu bên, cơ giáp phễu, cơ liên phễu). Cấu trúc vi thể của dây thanh gồm 3 lớp từ nông đến sâu: lớp biểu mô (biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển ở bề mặt hô hấp và biểu mô vảy lát tầng không sừng hóa tại bờ tự do), lớp tổ chức dưới niêm mạc/màng đáy (gồm khoang Reinke/mô đệm nông, lớp giữa và lớp sâu tạo nên dây chằng thanh âm), và lớp cơ vân giáp phễu.
  • Thuyết "Thân - Vỏ" của Hirano: Phân định dây thanh thành 3 phần cơ học: Lớp vỏ (gồm biểu mô phủ và lớp nông, lớp giữa của màng đệm), Lớp chuyển tiếp (dây chằng thanh âm) và Lớp thân (lớp sâu màng đệm và cơ thanh) với tỷ lệ độ cứng tương ứng là 1:8:10, giải thích cơ chế chuyển động trượt sóng của niêm mạc khi có luồng khí đi qua.
  • Các thuyết phát âm: Đề tài tổng hợp 4 học thuyết kinh điển giải thích cơ chế rung dây thanh gồm thuyết cơ đàn hồi của Ewald (1989), thuyết dao động theo luồng thần kinh của Husson (1950), thuyết sóng rung niêm mạc của Perello (1962) - Smith (1965) và thuyết cơ không phối nhịp của Louis Sylvestre - Mac Leod.
  • Cơ chế bệnh sinh hạt xơ dây thanh: Bản chất là kết quả của các vi chấn thương phát âm lặp đi lặp lại có cường độ va chạm lớn nhất tại điểm giữa của phần niêm mạc chuyển động (vị trí nối 1/3 trước và 2/3 sau dây thanh). Tổn thương khởi phát từ tình trạng xung huyết, phù nề lớp mô đệm nông (khoang Reinke) tạo thành "hạt xơ non", sau đó tiến triển qua các pha viêm, tăng sinh mạch, lắng đọng protein và tổ chức hóa mô xơ, thoái hóa trong tạo thành "hạt xơ mạn tính/trưởng thành".

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, chọn mẫu thuận tiện toàn bộ gồm 30 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn mẫu.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định hạt xơ dây thanh trên lâm sàng và giải phẫu bệnh; có hồ sơ bệnh án đầy đủ; tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đồng ý tham gia; hồ sơ không đầy đủ; có bệnh lý lành tính khác kết hợp tại dây thanh (polyp, u nang); khàn tiếng cấp tính do cúm hoặc viêm thanh quản cấp.
  • Phương tiện nghiên cứu: Bộ dụng cụ khám tổng quát tai mũi họng; hệ thống máy nội soi thanh quản ống cứng (góc nhìn 70º, 90º; đường kính 4 mm, 7 mm, 9 mm) và ống mềm (đường kính 3,2 mm – 4,2 mm); nguồn sáng Halogen; kìm bấm hạt xơ; kính hiển vi quang học dùng đọc kết quả mô bệnh học; máy ảnh kỹ thuật số ghi nhận hình thái.
  • Thu thập và xử lý số liệu: Thu thập thông tin hành chính, tiền sử, triệu chứng cơ năng, hình ảnh nội soi và kết quả vi thể. Số liệu được quản lý và xử lý bằng phần mềm thống kê y học STATA 15; sử dụng các thuật toán tính tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn (SD) và các kiểm định so sánh thống kê với mức ý nghĩa $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng khoa học thông qua, Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương chấp thuận; bảo đảm tính bảo mật thông tin cá nhân và phục vụ mục tiêu chăm sóc sức khỏe.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu hạt xơ dây thanh trên thế giới từ mô tả đầu tiên của Tuker (1868) đến các nghiên cứu chuyên sâu về vi cấu trúc, hóa mô miễn dịch của Silverman (1975), Gray (1991), Martins (2010), Nunes (2013); cùng các công trình tại Việt Nam của Nguyễn Giang Long (2000), Nguyễn Duy Dương (2003), Vũ Toàn Thắng (2009). Tác giả trình bày chi tiết giải phẫu học khung sụn, hệ thống cơ, mạch máu (động mạch thanh quản trên, dưới, sau), thần kinh chi phối (nhánh trong, nhánh ngoài của thần kinh thanh quản trên và thần kinh thanh quản quặt ngược), vi thể 3 lớp của dây thanh và thuyết "Thân - Vỏ" của Hirano. Chương 1 cũng phân tích sâu 4 thuyết phát âm, cơ chế bệnh sinh do vi chấn thương cơ học, các phương pháp thăm khám cận lâm sàng (soi gián tiếp qua gương, soi trực tiếp ống cứng, nội soi ống cứng/mềm, nội soi hoạt nghiệm stroboscopy), triệu chứng lâm sàng và tiêu chuẩn chẩn đoán phân biệt với polyp, u nang thanh quản.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu tại Khoa Nội soi - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương từ tháng 8/2020 đến tháng 4/2022 trên 30 đối tượng. Tác giả thiết lập bảng thông số nghiên cứu gồm 13 biến số (họ tên, tuổi, giới tính, nghề nghiệp, địa chỉ, ngày vào viện, tiền sử bản thân, tiền sử gia đình, lý do vào viện, thời gian khởi phát, triệu chứng cơ năng, phân độ khàn tiếng, kết quả giải phẫu bệnh). Quy trình nghiên cứu gồm 6 bước chuẩn hóa từ viết đề cương, lập bệnh án, tiếp cận bệnh nhân, khám lâm sàng, nội soi, sinh thiết bấm hạt xơ làm tiêu bản mô bệnh học đến xử lý số liệu bằng STATA 15 và kiểm soát đạo đức y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu định lượng thu được từ 30 bệnh nhân qua 13 bảng và biểu đồ chuyên biệt:

  • Lâm sàng: 100% bệnh nhân là nữ giới; độ tuổi trung bình $40,5 \pm 10,5$ tuổi (nhỏ nhất 20, lớn nhất 64); nhóm tuổi 21–50 chiếm 80,0% (24/30 ca). Phân bố địa dư nông thôn chiếm 76,67% (23/30 ca), thành thị chiếm 23,33% (7/30 ca). Yếu tố nguy cơ ghi nhận: lạm dụng giọng nói chiếm 36,67% (11/30 ca), viêm mũi họng mạn tính chiếm 33,33% (10/30 ca), trào ngược họng - thanh quản chiếm 10,0% (3/30 ca), dị ứng chiếm 3,33% (1/30 ca); không ghi nhận ca nào có tiền sử hút thuốc hay uống rượu. Phân bố nghề nghiệp: nhân viên bán hàng chiếm 36,67%, nội trợ chiếm 20,0%, công nhân chiếm 16,67%, học sinh/sinh viên chiếm 3,33%, nhóm nghề nghiệp khác chiếm 23,33%. Thời gian mắc bệnh: 6–12 tháng chiếm 70,0% (21/30 ca), trên 12 tháng chiếm 16,67% (5/30 ca), dưới 6 tháng chiếm 13,33% (4/30 ca). Triệu chứng cơ năng: 100% khàn tiếng liên tục tăng dần; nói gắng sức chiếm 73,33%, nói mệt chiếm 66,67%, nói hụt hơi chiếm 30,0%, đau họng (20,0%), khô họng (20,0%), ho khan (20,0%), vướng họng (16,67%), khó thở nhẹ (6,67%), ợ hơi/ợ chua (6,67%), mất tiếng (3,33%). Mức độ khàn tiếng: khàn vừa chiếm 86,67% (26/30 ca), khàn nhẹ chiếm 6,67% (2/30 ca), khàn nặng chiếm 6,67% (2/30 ca).
  • Giải phẫu bệnh: 100% mẫu bệnh phẩm có quá sản biểu mô, trong đó quá sản mức độ vừa và nặng chiếm 83,33% (25/30 ca), quá sản nhẹ chiếm 16,67% (5/30 ca). Tổn thương mô đệm ghi nhận xơ hóa chiếm 83,33% (25/30 ca), không có trường hợp nào phù nề hay xung huyết đơn thuần. Xâm nhập tế bào viêm ở mô đệm chỉ chiếm 6,67% (2/30 ca), không xâm nhập chiếm 93,33% (28/30 ca). 100% trường hợp màng đáy dày lên nhưng còn nguyên vẹn, không bị phá hủy. Phân tích tương quan ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ khàn tiếng và mức độ quá sản biểu mô ($p < 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành biện luận, so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Tỷ lệ 100% nữ giới phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Giang Long (92,5% nữ) và tính chất dễ tổn thương vi thể ở phụ nữ. Độ tuổi lao động 21–50 chiếm 80% tương đồng với công trình của Nguyễn Khắc Hòa, Trần Công Hòa (82,5%) và Nguyễn Tuyết Xương (30–49 tuổi). Tỷ lệ sống ở nông thôn cao (76,67%) phản ánh cấu trúc dân cư và sự tiếp cận dịch vụ y tế. Nhóm nghề lạm dụng giọng nói chiếm tỷ lệ cao nhất (36,67%), kèm nhóm công nhân trong môi trường ồn ào (16,67%) phù hợp với các báo cáo của Nguyễn Khắc Hòa (47,5%) và Nguyễn Tuyết Xương (74%). Cơ chế khàn tiếng liên tục, nói mệt, hụt hơi, nói gắng sức được giải thích do khe hở thanh môn hình thoi khiến luồng khí bị thất thoát trong quá trình phát âm.
  • Đặc điểm giải phẫu bệnh và đối chiếu tương quan: Tình trạng 100% quá sản biểu mô (83,33% quá sản vừa và nặng) kết hợp với 83,33% xơ hóa mô đệm và không có trường hợp phù nề đơn thuần chứng minh các bệnh nhân đến khám đều ở giai đoạn hạt xơ mạn tính/trưởng thành. Tác giả đối chiếu với công trình của Nunes và cộng sự (2013) để khẳng định tính chất dày nhưng bảo tồn nguyên vẹn màng đáy (100%), chứng minh bản chất tổn thương hoàn toàn lành tính, không ác tính hóa. Mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa độ khàn tiếng và mức độ quá sản biểu mô khẳng định sự tương thích giữa tổn thương cấu trúc vi thể với rối loạn chức năng phát âm trên lâm sàng.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Bảng tổng hợp các chỉ số lâm sàng và mô bệnh học chính

Thông số nghiên cứu Phân loại / Chỉ số Số lượng ($n=30$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 30 100,00
Nam 0 0,00
Nhóm tuổi < 21 tuổi 1 3,33
21 – 50 tuổi 24 80,00
> 50 tuổi 5 16,67
Địa dư Nông thôn 23 76,67
Thành thị 7 23,33
Yếu tố nguy cơ chính Lạm dụng giọng nói 11 36,67
Viêm mũi họng mạn tính 10 33,33
Hội chứng trào ngược 3 10,00
Dị ứng 1 3,33
Nghề nghiệp Bán hàng / Kinh doanh 11 36,67
Nội trợ 6 20,00
Công nhân 5 16,67
Học sinh / Sinh viên 1 3,33
Nghề nghiệp khác 7 23,33
Thời gian mắc bệnh < 6 tháng 4 13,33
6 – 12 tháng 21 70,00
> 12 tháng 5 16,67
Mức độ khàn tiếng Khàn nhẹ 2 6,67
Khàn vừa 26 86,67
Khàn nặng 2 6,67
Mức độ quá sản biểu mô Quá sản nhẹ 5 16,67
Quá sản vừa và nặng 25 83,33
Tổn thương mô đệm Xơ hóa 25 83,33
Phù nề / Xung huyết đơn thuần 0 0,00
Tình trạng màng đáy Còn nguyên vẹn 30 100,00
Bị phá hủy 0 0,00

Bảng tương quan giữa mức độ khàn tiếng và quá sản biểu mô

Mức độ khàn tiếng Quá sản nhẹ ($n=5$) Quá sản vừa và nặng ($n=25$) Tổng cộng ($N=30$)
Khàn nhẹ 2 (100,00%) 0 (0,00%) 2
Khàn vừa 3 (11,54%) 23 (88,46%) 26
Khàn nặng 0 (0,00%) 2 (100,00%) 2

Kiểm định thống kê ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa với $p < 0,05$.

Đóng góp và kiến nghị thực tiễn

  • Đóng góp khoa học: Đề tài đã cung cấp số liệu thực chứng đồng bộ về đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học của hạt xơ dây thanh tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. Nghiên cứu xác lập mối tương quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa mức độ khàn tiếng lâm sàng và mức độ quá sản biểu mô vi thể, đồng thời khẳng định tính toàn vẹn tuyệt đối của màng đáy trong cấu trúc hạt xơ mạn tính.
  • Kiến nghị của tác giả:
    1. Tránh lạm dụng giọng nói trong sinh hoạt và hoạt động nghề nghiệp.
    2. Phát hiện và điều trị triệt để các ổ viêm nhiễm vùng mũi, họng, thanh quản và hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản ngay từ giai đoạn sớm.
    3. Không hút thuốc lá, không sử dụng rượu bia để giảm thiểu tác nhân kích thích niêm mạc đường thở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu tương đối nhỏ ($n = 30$), thu thập tại một trung tâm duy nhất trong khoảng thời gian xác định.
    • Tất cả đối tượng nghiên cứu đều là nữ giới, chưa thu thập được mẫu bệnh nhân nam giới và trẻ em để đối chiếu sự khác biệt theo giới và lứa tuổi.
    • Quá trình thu thập bệnh nhân diễn ra trong giai đoạn dịch bệnh COVID-19, dẫn đến việc người bệnh chỉ đến viện khi triệu chứng đã nặng và kéo dài; do đó mẫu nghiên cứu thuần nhất ở giai đoạn hạt xơ mạn tính (xơ hóa mô đệm), không thu thập được trường hợp hạt xơ non (phù nề, xung huyết đơn thuần).
  • Hướng mở rộng: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu đa trung tâm; thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc đánh giá sự phục hồi chức năng giọng nói và sự biến đổi biểu mô sau vi phẫu thuật bóc tách/bấm hạt xơ kết hợp luyện âm trị liệu.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên Y đa khoa và học viên sau đại học: Cung cấp tài liệu học tập toàn diện về giải phẫu chức năng, các thuyết phát âm của thanh quản, kỹ năng thăm khám nội soi và quy trình nghiên cứu khoa học y học thực chứng.
  • Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng và Giải phẫu bệnh: Cung cấp cơ sở dữ liệu đối chiếu hình ảnh lâm sàng, soi thanh quản với các mức độ tổn thương vi thể (quá sản biểu mô, xơ hóa khoang Reinke, tính toàn vẹn màng đáy) phục vụ công tác chẩn đoán phân biệt chính xác u lành tính thanh quản.
  • Cán bộ y tế cơ sở và y tế lao động: Nắm bắt các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp và triệu chứng khởi phát để tư vấn vệ sinh giọng nói, phát hiện sớm tổn thương thanh quản ở người lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Đặc điểm phân bố dịch tễ học về giới tính, độ tuổi và địa cư trú của nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu như thế nào? Trong 30 bệnh nhân nghiên cứu, 100% là nữ giới. Độ tuổi trung bình của nhóm đối tượng là $40,5 \pm 10,5$ tuổi, trong đó độ tuổi nhỏ nhất là 20 và lớn nhất là 64; nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là từ 21 đến 50 tuổi với 80,0% (24/30 ca). Về địa dư, đa số bệnh nhân sinh sống ở vùng nông thôn với 76,67% (23/30 ca), khu vực thành thị chiếm 23,33% (7/30 ca).

2. Những yếu tố nguy cơ và nhóm nghề nghiệp nào chiếm tỷ lệ phổ biến nhất gây ra hạt xơ dây thanh? Yếu tố nguy cơ thường gặp nhất là lạm dụng giọng nói chiếm 36,67% (11/30 ca) và tiền sử viêm mũi họng mạn tính chiếm 33,33% (10/30 ca); tiếp theo là hội chứng trào ngược (10,0%) và dị ứng (3,33%). Về nghề nghiệp, nhóm nhân viên bán hàng/kinh doanh chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,67% (11/30 ca), tiếp đến là nhóm làm nội trợ chiếm 20,0% (6/30 ca) và công nhân làm việc trong môi trường ồn ào chiếm 16,67% (5/30 ca).

3. Triệu chứng lâm sàng cơ năng điển hình và phân độ mức độ khàn tiếng được ghi nhận ra sao? Triệu chứng khàn tiếng xuất hiện ở 100% bệnh nhân với tính chất liên tục tăng dần. Các triệu chứng cơ năng kết hợp gồm nói gắng sức (73,33%), nói mệt (66,67%), nói hụt hơi (30,0%), đau họng, khô họng, ho khan (đều chiếm 20,0%). Về mức độ, đa số bệnh nhân ở mức độ khàn tiếng vừa chiếm 86,67% (26/30 ca); mức độ khàn nhẹ và khàn nặng đều chiếm tỷ lệ 6,67% (2/30 ca).

4. Tổn thương mô bệnh học vi thể của hạt xơ dây thanh có những đặc điểm gì nổi bật? 100% các mẫu bệnh phẩm có quá sản lớp biểu mô, trong đó quá sản mức độ vừa và nặng chiếm 83,33% (25/30 ca), quá sản nhẹ chiếm 16,67% (5/30 ca). Ở mô đệm, tổn thương xơ hóa chiếm 83,33% (25/30 ca), không có ca nào phù nề hay xung huyết đơn thuần. Tổn thương xâm nhập tế bào viêm mô đệm chỉ chiếm 6,67% (2/30 ca). Toàn bộ 100% trường hợp màng đáy đều dày lên nhưng giữ nguyên vẹn cấu trúc, không bị phá hủy.

5. Mối tương quan giữa mức độ khàn tiếng trên lâm sàng và mức độ quá sản biểu mô trên vi thể được xác định như thế nào? Nghiên cứu xác nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ khàn tiếng và mức độ quá sản biểu mô ($p < 0,05$): nhóm khàn tiếng nhẹ có 100% trường hợp biểu mô quá sản nhẹ; nhóm khàn tiếng vừa có 88,46% trường hợp biểu mô quá sản vừa và nặng; nhóm khàn tiếng nặng có 100% trường hợp biểu mô quá sản mức độ vừa và nặng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hữu Sơn đã mô tả toàn diện các đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh trên 30 bệnh nhân hạt xơ dây thanh điều trị tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. Kết quả chỉ ra bệnh lý xuất hiện chủ yếu ở nữ giới trong độ tuổi lao động (21–50 tuổi) gắn liền với yếu tố lạm dụng giọng nói và viêm mũi họng mạn tính, biểu hiện đặc trưng bởi khàn tiếng liên tục tăng dần và nói gắng sức. Về mô bệnh học, hạt xơ dây thanh mạn tính thể hiện rõ tình trạng quá sản biểu mô tầng không sừng hóa, mô đệm xơ hóa và bảo tồn nguyên vẹn màng đáy, đồng thời có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa độ nặng của khàn tiếng với mức độ quá sản biểu mô. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng - vi thể chuẩn xác, góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán và định hướng điều trị các tổn thương lành tính thanh quản trong thực hành y khoa.