Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại việt nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dược học nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

163
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

4. DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

5. ĐẶT VẤN ĐỀ

5.1. Tổng quan về bệnh bạch cầu mạn dòng tủy

5.1.1. Đặc điểm bệnh học

5.1.2. Chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy

5.1.3. Tổng quan về imatinib và nilotinib

5.1.4. Tiêu chí đánh giá hiệu quả điều trị của các thuốc TKI. Chính sách chi trả

5.2. Tổng quan về kinh tế dược

5.2.1. Các phương pháp nghiên cứu kinh tế dược

5.2.2. Đối tượng nghiên cứu kinh tế dược

5.2.3. Mô hình hóa trong kinh tế dược

5.2.4. Đánh giá chất lượng các nghiên cứu Kinh tế Dược

5.2.5. Vai trò và sự cần thiết của nghiên cứu Kinh tế Dược trong bối cảnh hiện nay trên thế giới và Việt Nam

5.2.6. Tổng quan hệ thống và đánh giá chất lượng các nghiên cứu liên quan đến đề tài

5.2.7. Đặc điểm và phương pháp tiến hành nghiên cứu

5.2.8. Phân tích kết quả của các nghiên cứu

5.2.9. Đánh giá chất lượng báo cáo và chất lượng mô hình phân tích quyết định

6. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.1. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

6.2. Thiết kế nghiên cứu

6.3. Xác định phạm vi nghiên cứu

6.4. Đặc điểm mô hình

6.5. Các tham số đầu vào của mô hình

6.6. Phân tích chi phí - hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT

6.7. Xử lý số liệu

7. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

7.1. Thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam

7.2. Cấu trúc mô hình

7.3. Đặc điểm dân số đầu vào mô hình

7.4. Xác suất dịch chuyển giữa các trạng thái bệnh

7.5. Kết quả ước tính chi phí

7.6. Kết quả ước tính hiệu quả

7.7. Phân tích chi phí-hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam

7.7.1. Phân tích nền

7.7.2. Phân tích tính bất định

7.7.3. So sánh với các nghiên cứu trên thế giới

7.8. Bàn luận về kết quả thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam

7.8.1. Lựa chọn mô hình và đặc điểm mô hình

7.8.2. Các tham số đầu vào của mô hình

7.8.3. Bàn luận về kết quả phân tích chi phí – hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam

7.8.3.1. Kết quả phân tích nền
7.8.3.2. Kết quả phân tích tính bất định

7.9. Tổng hợp và phân tích các đề xuất nâng cao hiệu quả kinh tế của thuốc

7.10. Hạn chế và những đóng góp của đề tài

7.10.1. Hạn chế của đề tài

7.10.2. Đóng góp của đề tài

8. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

8.1. Thiết lập mô hình phân tích chi phí-hiệu quả của NL và IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam

8.2. Phân tích chi phí-hiệu quả của NL so với IM trong điều trị BCMDT tại Việt Nam

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1. BẢNG TỔNG HỢP CÁC ĐẶC ĐIỂM CÁC NGHIÊN CỨU TƯƠNG TỰ TRÊN THẾ GIỚI

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh bạch cầu mạn dòng tủy

Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT) là một bệnh ác tính hệ tạo máu, liên quan đến đột biến gen BCR-ABL và nhiễm sắc thể Philadelphia (NST Ph+). Bệnh gây ra sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào dòng tủy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nilotinibimatinib là hai loại thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) được sử dụng phổ biến trong điều trị BCMDT. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh chi phí hiệu quả của hai loại thuốc này tại Việt Nam, nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho việc hoạch định chính sách y tế.

1.1. Đặc điểm bệnh học

BCMDT là bệnh đầu tiên được phát hiện có cơ chế sinh bệnh liên quan đến đột biến gen BCR-ABL, dẫn đến sự hình thành protein P210 có hoạt tính tyrosine kinase cao. Điều này kích thích sự phát triển không kiểm soát của các tế bào dòng tủy. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn mạn tính, với tỷ lệ mắc cao ở nhóm tuổi 65-74. Tại Việt Nam, số ca mắc BCMDT đã tăng gấp 5 lần từ năm 2010 đến năm 2018, gây gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.

1.2. Chẩn đoán và điều trị

BCMDT được chia thành ba giai đoạn: mạn tính, tăng tốc và chuyển cấp. Giai đoạn mạn tính kéo dài từ 3-5 năm, trong khi giai đoạn chuyển cấp có tiên lượng xấu với thời gian sống ngắn. Imatinib là thuốc điều trị tiêu chuẩn, nhưng khoảng 20-30% bệnh nhân kháng hoặc không dung nạp với thuốc. Nilotinib, thuốc thế hệ hai, được sử dụng trong trường hợp này và đang được nghiên cứu để áp dụng trong điều trị bước đầu.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình Markov để phân tích chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Mô hình này xem xét các trạng thái bệnh khác nhau, chi phí điều trị và hiệu quả lâm sàng. Dữ liệu được thu thập từ các bệnh viện lớn như Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương và Bệnh viện Truyền máu - Huyết học TP.HCM.

2.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế dựa trên phương pháp phân tích chi phí-hiệu quả (CEA), sử dụng các tham số đầu vào như chi phí thuốc, chi phí tái khám và hiệu quả điều trị. Mô hình Markov được áp dụng để mô phỏng các trạng thái bệnh và tính toán chi phí trung bình cho mỗi năm sống được điều chỉnh chất lượng (QALY).

2.2. Xử lý số liệu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và khảo sát chi phí trực tiếp và gián tiếp. Phân tích độ nhạy được thực hiện để đánh giá tính bất định của các tham số đầu vào. Kết quả được so sánh với các nghiên cứu quốc tế để đảm bảo tính khách quan.

III. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy nilotinib có hiệu quả điều trị cao hơn so với imatinib, đặc biệt trong việc kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, chi phí điều trị bằng nilotinib cao hơn đáng kể, đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế Việt Nam.

3.1. Phân tích chi phí hiệu quả

Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù nilotinib có chi phí cao hơn, nhưng tỷ lệ chi phí-hiệu quả (ICER) của thuốc này vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được so với imatinib. Điều này cho thấy tiềm năng của nilotinib trong việc cải thiện kết quả điều trị BCMDT tại Việt Nam.

3.2. So sánh với nghiên cứu quốc tế

Kết quả nghiên cứu tương đồng với các nghiên cứu quốc tế, trong đó nilotinib được chứng minh là có hiệu quả cao hơn trong điều trị bước đầu BCMDT. Tuy nhiên, sự khác biệt về chi phí và nguồn lực y tế giữa Việt Nam và các nước phát triển cần được xem xét kỹ lưỡng.

IV. Bàn luận và kết luận

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng về chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị BCMDT tại Việt Nam. Kết quả cho thấy nilotinib có tiềm năng lớn trong việc cải thiện kết quả điều trị, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí và nguồn lực y tế.

4.1. Đề xuất chính sách

Nghiên cứu đề xuất việc cân nhắc bổ sung nilotinib vào danh mục thuốc được bảo hiểm y tế chi trả, đồng thời tăng cường các chương trình hỗ trợ tài chính cho bệnh nhân BCMDT. Điều này sẽ giúp cải thiện khả năng tiếp cận điều trị và giảm gánh nặng kinh tế cho người bệnh.

4.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu có một số hạn chế như thiếu dữ liệu dài hạn và sự khác biệt về đặc điểm bệnh nhân giữa các vùng. Cần thực hiện thêm các nghiên cứu dài hạn và đa trung tâm để củng cố kết quả và đưa ra khuyến nghị chính sách chính xác hơn.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT) là một bệnh máu ác tính thường gặp và có số người mắc bệnh tăng nhanh trong 50 năm qua [42]. Tính đến năm 2015, trên thế giới có khoảng 946.638 người bệnh BCMDT, tăng hơn 30 nghìn người so với năm 2014 [64] và được dự báo lên đến 1,2 triệu người vào năm 2025 [147]. Tại Việt Nam, tính đến năm 2018, cả nước có trên 2.700 ca bệnh BCMDT đang được điều trị, tăng gấp 5 lần so với năm 2010 [5]. Bệnh BCMDT gặp ở mọi lứa tuổi, tuổi càng lớn tỷ lệ mắc bệnh càng cao, cao nhất trong độ tuổi từ 65-74 và hiếm khi xảy ra ở trẻ em [42], [85], [153].

BCMDT là bệnh đầu tiên được phát hiện có sinh bệnh học gắn liền với biến đổi di truyền và việc điều trị gắn liền với các tác nhân sinh học. Với tiên lượng sống ngắn và tỷ lệ kịch phát cao, BCMDT gây gánh nặng kinh tế không nhỏ đối với gia đình, xã hội và gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh [78]. Nhờ vào những hiểu biết về cơ chế bệnh sinh và sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, liệu pháp điều trị nhắm trúng đích ra đời, điển hình là thuốc imatinib (IM). Thuốc đã mang lại hiệu quả điều trị cao cho người bệnh với tỷ lệ sống sau 5 năm tăng gấp 2 lần từ 30% năm 2004 đến 60% năm 2010 [147].

Tuy nhiên, ngày nay có khoảng 20-30 % người bệnh BCMDT phát hiện đề kháng hoặc không dung nạp với thuốc IM [63], [91]. Sự phát minh ra thuốc thế hệ hai, nilotinib (NL), đã mở ra một bước tiến mới trong điều trị, nhất là đối với nhóm bệnh nhân trên. Với hiệu quả và độ an toàn đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu lâm sàng, NL hiện đang được cho phép sử dụng trong điều trị bệnh nhân BCMDT đề kháng hoặc không dung nạp với IM trên thế giới [120]. Hơn nữa, những nghiên cứu gần đây cho thấy NL có nhiều ưu thế hơn so với IM trong điều trị bước 1, nhất là về mặt tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị [84], [140].

Chính vì vậy, từ năm 2012, NL được khuyến cáo điều trị BCMDT bước 1 thay cho IM ở nhiều nước trên thế giới. Tuy nhiên, trong Hướng dẫn điều trị tại Việt Nam hiện nay, NL chỉ áp dụng trong điều trị bước 2 sau khi xác định bệnh nhân kháng hoặc không dung nạp với IM. Mức giá cao của thuốc cùng với những hạn chế về nguồn lực y tế là những rào 1 cản rất lớn đối với các nhà hoạch định chính sách khi cân nhắc thuốc trong điều trị bước 1; nhất là sau khi Thông tư 01/2020/TT-BYT ra đời, kết thúc chương trình viện trợ thuốc IM và NL và Quỹ Bảo Hiểm Y Tế (BHYT) phải thanh toán 80% chi phí thuốc cho người bệnh. Đây là một gánh nặng rất lớn không chỉ đối với Quỹ BHYT mà còn đối với người bệnh, kể cả khi thuốc đã được giảm giá bằng với giá thuốc generic.

Do đó, việc cân nhắc bổ sung NL trong điều trị bước 1 nhằm đáp ứng với xu thế điều trị hiện nay của thế giới trở thành một thách thức đối với các nhà hoạch định chính sách và là câu hỏi cần được giải đáp dựa trên bằng chứng đánh giá kinh tế dược. Tại Việt Nam, các nghiên cứu kinh tế dược liên quan đến thuốc IM và NL trong điều trị bệnh BCMDT mới dừng ở điều trị bước 2 [30], [31] và phân tích tác động ngân sách [5]. Như vậy, các nghiên cứu này chưa giải quyết được câu hỏi có nên bổ sung NL trong điều trị bước 1 cho bệnh nhân BCMDT theo xu hướng điều trị hiện nay trên thế giới hay không. Mặt khác, các bằng chứng đánh giá chi phí – hiệu quả hiện đang là yêu cầu mang tính bắt buộc trong việc xem xét và đưa ra quyết định về phạm vi thanh toán của Quỹ BHYT, đặc biệt là các thuốc có chi phí cao như thuốc ung thư.

Chính vì vậy, việc thực hiện “Nghiên cứu chi phí - hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại Việt Nam” là rất cấp thiết và quan trọng trong bối cảnh hiện tại nhằm cung cấp bằng chứng giúp cho các cơ quan quản lý có cơ sở xây dựng chính sách y tế hợp lý, đảm bảo tính bền vững và sử dụng hiệu quả Quỹ BHYT nhưng vẫn phù hợp với xu hướng điều trị của thế giới khi mà đã có các nghiên cứu lâm sàng và nghiên cứu đánh giá kinh tế tương tự thực hiện với kết quả cho thấy tính hiệu quả và chi phí- hiệu quả của NL trong điều trị bước 1 BCMDT [107], [137], [143]. Đề tài thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Thiết lập mô hình phân tích chi phí - hiệu quả của nilotinib và imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại Việt Nam. Phân tích chi phí - hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại Việt Nam.1 Tổng quan về bệnh bạch cầu mạn dòng tủy 1.

Đặc điểm bệnh học 1. Khái niệm và cơ chế sinh bệnh Bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT) là một bệnh ác tính hệ tạo máu và là bệnh đầu tiên được phát hiện có cơ chế sinh bệnh gắn liền với sự biến đổi về mặt di truyền. Ở đa số người bệnh (trên 90%), các xét nghiệm cho thấy sự hiện diện của nhiễm sắc thể Philadelphia (NST Ph+), kết quả của đột biến chuyển đoạn giữa nhánh dài nhiễm sắc thể số 9 và 22. Quá trình chuyển đoạn hình thành gen hỗn hợp BCR-ABL, gen này mã hóa tổng hợp protein bất thường P210 có hoạt tính tyrosin kinase cao, kích thích sự phát triển và sinh sản không kiểm soát các tế bào BCMDT trong tủy xương, lan ra ngoại vi, đến các cơ quan và ức chế hoạt động của các tế bào bình thường [42].

Như vậy, việc phát hiện được gen tổ hợp BCR-ABL trong máu ngoại biên của bệnh nhân BCMDT đồng nghĩa với phát hiện được NST Ph+ là điều hết sức thuận tiện trong chẩn đoán, điều trị và đánh giá hiệu quả của thuốc. Thuật ngữ “mạn tính” trong bệnh BCMDT dùng để phân biệt với “cấp tính” trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy dựa trên hình thái các tế bào gốc bất thường trong tủy xương là trưởng thành hay chưa trưởng thành. Dịch tễ bệnh BCMDT là một bệnh máu ác tính thường gặp (chiếm 5% tổng số các bệnh về máu, 20-25% các bệnh bạch cầu) với số người mắc bệnh tăng nhanh trong 50 năm vừa qua [42]. Xem xét số ca hiện mắc trên thế giới, tính đến năm 2015 có khoảng 946.638 người bệnh BCMDT, tăng 32.218 người bệnh so với năm 2014 [64] và được dự báo lên đến 1,2 triệu người vào năm 2025 [147] (Hình 1.

Đối với số ca mới mắc, tính đến năm 2017 hiện đang có 34.179 ca mới mắc trên toàn cầu; trong đó khu vực trung tâm cận Sahara, khu vực Adean của Mỹ Latin và Đông Nam Á có số ca mới mắc tăng nhanh nhất, với tỷ lệ gia tăng lần lượt là 142%, 139% và 103% [112]. Số ca mới mắc và tử vong do bệnh BCMDT có xu hướng tăng ở các quốc gia có chỉ số nhân khẩu học - xã hội (social-demographic 3 index) thấp do sự gia tăng dân số ở các quốc gia này [112]. Cụ thể, Ấn Độ và Trung Quốc là các quốc gia có số ca mới mắc (6.000 ca; tương ứng) và số ca tử vong (5.070 ca; tương ứng) cao nhất thế giới trong năm 2017 [112]. Tổng bệnh nhân BCMDT có Ph+ trên thế giới Hình 1.

Số lượng người bệnh BCMDT hiện mắc trên toàn thế giới [147] Bệnh BCMDT gặp ở cả nam và nữ, với tỷ lệ mắc bệnh ở nam cao hơn nữ và tỷ lệ mắc bệnh nam:nữ khác nhau ở mỗi vùng [42]. BCMDT gặp ở mọi lứa tuổi, tuổi càng lớn khả năng mắc bệnh càng cao [66] và hiếm khi xảy ra ở trẻ em (0,6-1,2 triệu trẻ/năm) [42], [85], [153]. Tương tự như giới tính, tần suất mắc bệnh theo nhóm tuổi cũng có sự khác biệt giữa các vùng, đối với châu Âu và Mỹ, tần suất mắc bệnh cao nhất ở nhóm tuổi 65-74 (Hình 1.2), tuy nhiên nhóm tuổi mắc bệnh nhiều nhất ở châu Á thì thấp hơn [49]. Hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn mạn tính (85%) và hơn ½ bệnh nhân không có triệu chứng ở lần thăm khám đầu tiên [49], [85].

Tỷ lệ phần trăm ca mới Tuổi Hình 1. Phần trăm bệnh BCMDT được chẩn đoán mới theo tuổi ở Mỹ [66], [153] 4 Tại Việt Nam, theo kết quả thống kê tại Hội nghị Tổng kết 10 năm thực hiện chương trình VPAP (Viet Nam Patient Assistance Program), GIPAP (Global Imatinib Patient Assistance Program) [5] tổ chức vào tháng 01/2020 cho thấy, tính tới năm 2018, tổng số ca BCMDT đang được điều trị là 2.778, tăng hơn 1 nghìn ca bệnh so với năm 2015. Tương tự như ở các quốc gia khác, các công trình nghiên cứu về BCMDT đều cho thấy đây là bệnh thuộc hội chứng tăng sinh tủy ác tính thường gặp, chiếm tỷ lệ dao động từ 70-80% trong tổng số các ca thuộc hội chứng tăng sinh tủy ác tính và chiếm từ 5-9 % các bệnh hệ tạo máu [1], [29]. Bệnh gặp ở hầu hết các nhóm tuổi với tuổi mắc bệnh nhiều nhất là 30-50 tuổi, nam chiếm tỷ lệ nhiều hơn nữ.

Cụ thể, theo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hòa tuổi trung vị của người bệnh là 41 tuổi, tuổi trên 60 chiếm 10%; tỷ lệ nam:nữ là 1,2:1 [23]. Tại Bệnh viện Chợ Rẫy, theo tác giả Bùi Lê Cường, tuổi trung bình của người bệnh BCMDT là 43,8 ± 16,2; tỷ lệ nam:nữ là 1,1:1 [18]. Chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy 1. Diễn tiến và tiên lượng bệnh Khác với các loại ung thư khác được phân loại dựa trên hệ thống TNM với các giai đoạn khác nhau phụ thuộc kích thước khối u (T-Tumor), mức độ lan vào hạch bạch huyết (N-Node) và mức độ di căn (M-Metastasis), BCMDT phân loại dựa trên số lượng tế bào dòng tủy non ác tính được tìm thấy trong máu và tủy xương, gồm 3 giai đoạn: giai đoạn mạn, tăng tốc và chuyển cấp.

Đa số người bệnh được chẩn đoán trong giai đoạn mạn (85%), đây là giai đoạn bệnh diễn tiến chậm, kéo dài từ 3-5 năm khi điều trị với Hydroxyurea (HU), với các triệu chứng tương đối nhẹ, đáp ứng tốt với hóa trị liệu đường uống, có thể chữa khỏi bằng dị ghép tế bào gốc và được coi là giai đoạn “lành tính” của bệnh. Giai đoạn mạn sẽ dần chuyển qua giai đoạn tăng tốc hay còn gọi là giai đoạn tiến triển với thời gian sống trung bình dưới 18 tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu chi phí hiệu quả của nilotinib so với imatinib trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy tại Việt Nam" cung cấp một phân tích sâu về hiệu quả kinh tế và lâm sàng của hai loại thuốc nilotinib và imatinib trong điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML). Nghiên cứu này không chỉ so sánh chi phí điều trị mà còn đánh giá hiệu quả lâm sàng, giúp các nhà quản lý y tế và bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho bệnh nhân tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy nilotinib có thể mang lại lợi ích vượt trội về mặt hiệu quả điều trị, mặc dù chi phí cao hơn so với imatinib. Đây là nguồn thông tin quý giá cho những ai quan tâm đến lĩnh vực huyết học và quản lý chi phí y tế.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu lâm sàng và ứng dụng y học, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, thông khí phổi, mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị bằng ICS và LABA", hoặc tìm hiểu về các phương pháp điều trị tiên tiến qua "Đánh giá kết quả trung hạn của phương pháp bít thông liên thất bằng coil PFM hoặc dụng cụ 1 cánh trong bít thông liên thất phần quanh màng". Ngoài ra, nghiên cứu về "Hoạt tính ức chế tế bào ung thư máu của enzyme L-asparaginase tái tổ hợp" cũng là một tài liệu hữu ích để hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị ung thư máu.