Đặc Điểm Động Mạch Phổi Và Hai Nhánh Sau Khi Đặt Stent Ở Trẻ Bệnh Tim Bẩm Sinh

Chuyên khảo y tế phân tích Đặc điểm động mạch phổi và hai nhánh sau đặt stent ống động mạch ở trẻ bệnh tim bẩm sinh tuần hoàn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2020

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. BỆNH TIM BẨM SINH PHỤ THUỘC ỐNG ĐỘNG MẠCH

1.2. BỆNH TIM BẨM SINH TUẦN HOÀN PHỔI PHỤ THUỘC ỐNG ĐỘNG MẠCH VÀ STENT ỐNG ĐỘNG MẠCH

1.2.1. Hình thái ống động mạch trong tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch

1.2.2. Vị trí xuất phát ống động mạch

1.2.3. Vị trí đổ vào động mạch phổi

1.2.4. Hình dạng ống động mạch

1.2.5. Gián đoạn động mạch phổi

1.3. Chỉ định đặt stent ống động mạch

1.3.1. Chỉ định

1.3.2. Không chỉ định đặt stent trong các trường hợp sau

1.3.3. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) đưa ra các khuyến cáo

1.4. Kỹ thuật đặt stent

1.4.1. Chụp động mạch khảo sát

1.4.2. Đặt stent

1.4.3. Lựa chọn stent

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Biến số nghiên cứu

2.4. Thu thập số liệu

2.5. Xử lý và phân tích số liệu

2.6. Kiểm soát sai lệch

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.2. Đặc điểm ống động mạch và động mạch phổi (thân và hai nhánh) trước đặt stent ống động mạch

3.3. Đặc điểm kỹ thuật và bệnh nhân lúc đặt stent ống động mạch

3.4. Đặc điểm động mạch phổi (thân và hai nhánh) sau đặt stent ống động mạch

3.5. Tỷ lệ và đặc điểm các trường hợp can thiệp lại sau đặt stent 1-3 tháng và 3-6 tháng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

4.2. Đặc điểm ống động mạch và động mạch phổi (thân và hai nhánh) trước đặt stent ống động mạch

4.3. Đặc điểm kỹ thuật và bệnh nhân lúc đặt stent ống động mạch

4.4. Đặc điểm động mạch phổi (thân và hai nhánh) sau đặt stent ống động mạch

4.5. Đặc điểm các trường hợp can thiệp lại

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đặt Stent Động Mạch Phổi Ở Trẻ Em TBS

Đặt stent động mạch phổi là một phương pháp can thiệp tim mạch ngày càng phổ biến ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh (TBS). Thủ thuật này giúp mở rộng các đoạn hẹp động mạch phổi, cải thiện lưu lượng máu lên phổi và giảm áp lực cho tim. So với phẫu thuật mở ngực, đặt stent thường ít xâm lấn hơn, thời gian phục hồi nhanh hơn và có thể trì hoãn hoặc thay thế các phẫu thuật phức tạp hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn bệnh nhân, kỹ thuật đặt stent và theo dõi sau thủ thuật đóng vai trò then chốt để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu của Dương Thanh Hùng (2020) tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 TP.HCM đã đi sâu vào đánh giá đặc điểm động mạch phổi ở trẻ TBS sau khi đặt stent, cung cấp những thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa quy trình điều trị.

1.1. Lợi ích của Stent Động Mạch Phổi cho Trẻ Bệnh Tim Bẩm Sinh

Stent động mạch phổi mang lại nhiều lợi ích cho trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh, đặc biệt là những trường hợp có hẹp động mạch phổi. Thủ thuật này giúp cải thiện lưu lượng máu lên phổi, giảm gánh nặng cho tim phải và cải thiện tình trạng thiếu oxy máu. Ngoài ra, đặt stent có thể giúp trì hoãn hoặc tránh được các phẫu thuật phức tạp hơn, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc trẻ có nhiều bệnh lý đi kèm. Stent cũng có thể được sử dụng để chuẩn bị cho các phẫu thuật sửa chữa triệt để, giúp cải thiện kết quả sau phẫu thuật.

1.2. Các Loại Bệnh Tim Bẩm Sinh Thường Được Đặt Stent Động Mạch Phổi

Một số loại bệnh tim bẩm sinh thường được chỉ định đặt stent động mạch phổi bao gồm tứ chứng Fallot, thiểu sản van động mạch phổi, thân chung động mạch, và các dị tật khác gây hẹp động mạch phổi. Trong các trường hợp này, stent giúp mở rộng các đoạn hẹp, cải thiện lưu lượng máu lên phổi và giảm áp lực cho tim. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và kỹ thuật đặt stent tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn của thủ thuật.

II. Thách Thức Biến Chứng Sau Đặt Stent Động Mạch Phổi

Mặc dù đặt stent động mạch phổi mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn những thách thức và biến chứng. Một trong những vấn đề thường gặp là hẹp lại động mạch phổi sau một thời gian, đòi hỏi phải can thiệp lại. Ngoài ra, có thể xảy ra các biến chứng như huyết khối, nhiễm trùng, hoặc di lệch stent. Việc theo dõi sát sao sau thủ thuật là rất quan trọng để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng. Nghiên cứu của Dương Thanh Hùng (2020) đã chỉ ra rằng cần có các biện pháp phòng ngừa và can thiệp sớm để giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau đặt stent.

2.1. Nguy Cơ Hẹp Lại Động Mạch Phổi Sau Đặt Stent

Một trong những thách thức lớn nhất sau khi đặt stent động mạch phổi là nguy cơ hẹp lại động mạch phổi. Tình trạng này có thể xảy ra do sự tăng sinh của tế bào nội mạc mạch máu, hình thành mô sẹo xung quanh stent, hoặc do sự co rút của mạch máu. Để giảm thiểu nguy cơ này, cần sử dụng các loại stent có phủ thuốc chống tăng sinh tế bào, đồng thời theo dõi sát sao sau thủ thuật và can thiệp lại khi cần thiết.

2.2. Các Biến Chứng Khác Cần Lưu Ý Sau Thủ Thuật

Ngoài nguy cơ hẹp lại động mạch phổi, còn có một số biến chứng khác cần lưu ý sau khi đặt stent, bao gồm huyết khối, nhiễm trùng, di lệch stent, và tổn thương mạch máu. Để phòng ngừa các biến chứng này, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô trùng trong quá trình thủ thuật, sử dụng thuốc chống đông máu, và theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân sau thủ thuật. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần can thiệp kịp thời để tránh các hậu quả nghiêm trọng.

2.3. Theo Dõi Sát Sao Sau Đặt Stent Động Mạch Phổi

Việc theo dõi sau đặt stent là vô cùng quan trọng để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng. Bệnh nhân cần được khám định kỳ, siêu âm tim, chụp CT hoặc MRI để đánh giá tình trạng của stent và động mạch phổi. Nếu phát hiện có dấu hiệu hẹp lại động mạch phổi hoặc các biến chứng khác, cần can thiệp lại bằng cách nong bóng, đặt thêm stent, hoặc phẫu thuật.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Động Mạch Phổi Sau Đặt Stent

Để đánh giá đặc điểm động mạch phổi sau khi đặt stent, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Siêu âm tim là phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể đánh giá kích thước, hình dạng và chức năng của động mạch phổi. Chụp CT động mạch phổi cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu, giúp phát hiện các bất thường như hẹp lại động mạch phổi, huyết khối, hoặc di lệch stent. Chụp MRI động mạch phổi cũng là một lựa chọn tốt, đặc biệt ở trẻ nhỏ, vì không sử dụng tia X. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và mục tiêu đánh giá.

3.1. Siêu Âm Tim Đánh Giá Động Mạch Phổi Sau Đặt Stent

Siêu âm tim là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể được sử dụng để đánh giá kích thước, hình dạng và chức năng của động mạch phổi sau khi đặt stent. Siêu âm tim có thể giúp phát hiện các dấu hiệu hẹp lại động mạch phổi, tăng áp lực động mạch phổi, hoặc các bất thường khác. Tuy nhiên, siêu âm tim có thể bị hạn chế bởi chất lượng hình ảnh và khả năng đánh giá các đoạn động mạch phổi ở sâu.

3.2. Chụp CT Động Mạch Phổi Ưu Điểm và Hạn Chế

Chụp CT động mạch phổi cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu, giúp phát hiện các bất thường như hẹp lại động mạch phổi, huyết khối, hoặc di lệch stent. Chụp CT có độ phân giải cao và có thể đánh giá các đoạn động mạch phổi ở sâu. Tuy nhiên, chụp CT sử dụng tia X, có thể gây hại cho trẻ em, và cần sử dụng thuốc cản quang, có thể gây dị ứng hoặc tổn thương thận.

3.3. Chụp MRI Động Mạch Phổi Lựa Chọn An Toàn Cho Trẻ Em

Chụp MRI động mạch phổi là một lựa chọn an toàn cho trẻ em, vì không sử dụng tia X. Chụp MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu và có thể đánh giá chức năng của động mạch phổi. Tuy nhiên, chụp MRI có thời gian thực hiện lâu hơn chụp CT và có thể khó thực hiện ở trẻ nhỏ không hợp tác.

IV. Nghiên Cứu Về Đặc Điểm Động Mạch Phổi Sau Đặt Stent

Nghiên cứu của Dương Thanh Hùng (2020) đã đánh giá đặc điểm động mạch phổi và hai nhánh sau đặt stent ống động mạchtrẻ bệnh tim bẩm sinh tuần hoàn phổi phụ thuộc ống động mạch. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng đặt stent có thể cải thiện kích thước động mạch phổi và giảm áp lực động mạch phổi ở một số bệnh nhân. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp hẹp nhánh động mạch phổi sau đặt stent, đặc biệt ở những bệnh nhân có hẹp nhánh động mạch phổi trước thủ thuật. Kết quả nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng cho việc lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật đặt stent phù hợp.

4.1. Ảnh Hưởng Của Stent Đến Kích Thước Động Mạch Phổi

Nghiên cứu của Dương Thanh Hùng (2020) cho thấy rằng đặt stent có thể cải thiện kích thước động mạch phổi ở một số bệnh nhân. Tuy nhiên, mức độ cải thiện có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh tim bẩm sinh, kích thước ban đầu của động mạch phổi, và kỹ thuật đặt stent. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi kích thước động mạch phổi sau đặt stent.

4.2. Tỷ Lệ Hẹp Nhánh Động Mạch Phổi Sau Đặt Stent

Nghiên cứu của Dương Thanh Hùng (2020) cũng ghi nhận một số trường hợp hẹp nhánh động mạch phổi sau đặt stent. Tỷ lệ hẹp nhánh động mạch phổi có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh tim bẩm sinh, kỹ thuật đặt stent, và thời gian theo dõi. Cần có các biện pháp phòng ngừa và can thiệp sớm để giảm thiểu nguy cơ hẹp nhánh động mạch phổi sau đặt stent.

4.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Đặt Stent Động Mạch Phổi

Kết quả đặt stent động mạch phổi có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại bệnh tim bẩm sinh, kích thước ban đầu của động mạch phổi, kỹ thuật đặt stent, và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân. Việc lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật đặt stent phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn của thủ thuật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiên Lượng Sau Đặt Stent ĐMP

Kết quả nghiên cứu về đặc điểm động mạch phổi sau đặt stent có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng bệnh tim bẩm sinhtrẻ em. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp, kỹ thuật đặt stent tối ưu, và theo dõi sát sao sau thủ thuật có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài của đặt stent và phát triển các phương pháp can thiệp mới.

5.1. Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Sống Cho Trẻ Sau Đặt Stent

Đặt stent động mạch phổi có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh. Thủ thuật này giúp giảm các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, và tím tái, cho phép trẻ tham gia vào các hoạt động hàng ngày một cách bình thường hơn. Tuy nhiên, cần theo dõi sát sao sau thủ thuật và can thiệp lại khi cần thiết để duy trì hiệu quả lâu dài.

5.2. Tiên Lượng Lâu Dài Cho Bệnh Nhân Đặt Stent Động Mạch Phổi

Tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân đặt stent động mạch phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại bệnh tim bẩm sinh, tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân, và sự thành công của thủ thuật. Việc theo dõi sát sao sau thủ thuật và can thiệp lại khi cần thiết có thể giúp cải thiện tiên lượng lâu dài.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Đặt Stent Động Mạch Phổi

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài của đặt stent động mạch phổi và phát triển các phương pháp can thiệp mới. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đặt stent, phát triển các loại stent mới có khả năng chống hẹp lại động mạch phổi tốt hơn, và tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế cho đặt stent.

VI. Kết Luận Tối Ưu Hóa Điều Trị Hẹp Động Mạch Phổi Bẩm Sinh

Đặt stent động mạch phổi là một phương pháp điều trị hiệu quả cho trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinhhẹp động mạch phổi. Tuy nhiên, cần lựa chọn bệnh nhân phù hợp, kỹ thuật đặt stent tối ưu, và theo dõi sát sao sau thủ thuật để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu của Dương Thanh Hùng (2020) đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa quy trình điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Lựa Chọn Bệnh Nhân Phù Hợp

Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của thủ thuật đặt stent động mạch phổi. Cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân, loại bệnh tim bẩm sinh, và kích thước động mạch phổi trước khi quyết định đặt stent.

6.2. Kỹ Thuật Đặt Stent Tối Ưu Cho Từng Trường Hợp

Kỹ thuật đặt stent cần được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Cần lựa chọn kích thước stent phù hợp, vị trí đặt stent chính xác, và sử dụng các dụng cụ hỗ trợ phù hợp để đảm bảo stent được đặt đúng vị trí và không gây tổn thương cho mạch máu.

6.3. Theo Dõi Sát Sao Sau Thủ Thuật Để Đảm Bảo Hiệu Quả

Việc theo dõi sát sao sau thủ thuật là rất quan trọng để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng. Bệnh nhân cần được khám định kỳ, siêu âm tim, chụp CT hoặc MRI để đánh giá tình trạng của stent và động mạch phổi.

07/06/2025
Đặc điểm động mạch phổi và hai nhánh sau đặt stent ống động mạch ở trẻ bệnh tim bẩm sinh tuần hoàn phổi phụ thuộc ống động mạch tại bệnh viện nhi đồng 2 từ 01

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Những tiến bộ trong phẫu thuật tim và chăm sóc trong hai thập kỷ qua đã giúp cải thiện tỷ lệ sống và tiên lƣợng lâu dài ở trẻ bệnh tim bẩm sinh phức tạp. Đáng chú ý hơn, phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn ngày càng đƣợc thực hiện ở trẻ nhỏ hơn với trọng lƣợng cơ thể thấp hơn, làm giảm nhu cầu điều trị giảm nhẹ. Đối với các bệnh tim bẩm sinh phức tạp phụ thuộc ống động mạch, đòi hỏi phải can thiệp nhiều giai đoạn, sửa chữa hoàn toàn chỉ đƣợc thực hiện khi trẻ lớn, trong khi chờ đợi, phẫu thuật Blalock-Taussig là chọn lựa phù hợp để cải thiện oxy hóa máu[21],[34]. Những năm gần đây đặt stent ống động mạch đƣợc thực hiện rộng rãi và thay thế dần cho phẫu thuật Blalock-Taussig [13],[38],[62],[67].

Đã có những nghiên cứu ghi nhận biến chứng của đặt stent ống động mạch nhƣ huyết khối, co thắt ống động mạch do stent, stent lệch khỏi vị trí ban đầu, tắc stent, tăng tuần hoàn phổi và suy tim do stent tạo luồng thông lớn, hẹp nhánh động mạch phổi [38],[62],[80]. Ở bệnh nhân có hẹp nhánh động mạch phổi trƣớc thủ thuật do ống động mạch co thắt, đặt stent có thể làm nặng nề hơn tình trạng hẹp [13]. Tuy nhiên ở các bệnh nhân tim bẩm sinh tuần hoàn phổi phụ thuộc ống động mạch nói chung (không có hẹp nhánh động mạch phổi trƣớc can thiệp) chƣa có nghiên cứu nào ghi nhận tỷ lệ hẹp nhánh động mạch phổi sau can thiệp. Tại Việt Nam, ở Bệnh viện Nhi Đồng 1 và 2 TP.Hồ Chí Minh, với sự phát triển của ngành can thiệp nội mạch, ngày càng có nhiều trẻ đƣợc đặt stent ống động mạch thay thế cho phẫu thuật Blalock-Taussig.

Trong quá trình đặt stent ống động mạch và theo dõi sau đó, chúng tôi có ghi nhận một số trƣờng hợp hẹp nhánh động mạch phổi. Tuy nhiên, chƣa có nghiên cứu cụ thể nào về ảnh hƣởng của stent ống động mạch lên đƣờng kính động mạch phổi và hai nhánh động mạch phổi. 2 Vì thế, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này để xác định đặc điểm động mạch phổi, tỷ lệ hẹp động mạch phổi tại thời điểm trƣớc khi đặt stent ống động mạch và sau khi đặt stent 1-3 tháng, 3-6 tháng ở các trẻ tim bẩm sinh tuần hoàn phổi phụ thuộc ống động mạch tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 Thành phố Hồ Chí Minh. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Đặc điểm của động mạch phổi và hai nhánh sau đặt stent ống động mạch ở những bệnh nhi tim bẩm sinh tuần hoàn phổi phụ thuộc ống động mạch tại BV Nhi Đồng 2 là nhƣ thế nào? Tỷ lệ hẹp nhánh động mạch phổi sau đặt stent ống động mạch là bao nhiêu? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Trên nhóm trẻ có tật tim bẩm sinh tuần hoàn phổi phụ thuộc ống động mạch, chúng tôi tiến hành: 1.

Xác định đặc điểm ống động mạch và động mạch phổi (thân và hai nhánh) trƣớc khi đặt stent ống động mạch. Xác định đặc điểm kỹ thuật đặt stent ống động mạch. Xác định đặc điểm động mạch phổi (thân và hai nhánh) sau đặt stent ống động mạch 1-3 tháng và 3-6 tháng. Xác định tỷ lệ trẻ phải can thiệp lại sau đặt stent ống động mạch 1-3 tháng và 3-6 tháng.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. BỆNH TIM BẨM SINH PHỤ THUỘC ỐNG ĐỘNG MẠCH Dị tật bẩm sinh là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong nhũ nhi ở Hoa Kỳ, chiếm 20,1% tổng số trẻ nhũ nhi tử vong, hầu hết xảy ra trong thời kỳ sơ sinh [59]. Một phần ba trƣờng hợp tử vong do dị tật bẩm sinh có liên quan đến tim mạch, chiếm tỷ lệ 20-40% [55],[81]. Tỷ lệ tử vong cao thƣờng xảy ra trong vài ngày đầu sau sinh, do sự thay đổi huyết động gây ra bởi sự chuyển đổi từ tuần hoàn bào thai sang tuần hoàn sau sinh, với sự đóng các shunt, và ống động mạch là một trong những thành phần quan trọng nhất.

Với một số tật tim nhất định, quá trình đóng ống động mạch sinh lý này có thể gây mất, hoặc hạn chế nghiêm trọng, con đƣờng cấp máu duy nhất cho tuần hoàn hệ thống hoặc phổi. Theo tổng quan của Cochrane 2014, bệnh tim bẩm sinh phụ ống động mạch có thể đƣợc phân loại thành ba nhóm. Nhóm một, bao gồm các tật tim đặc trƣng bởi giảm nghiêm trọng lƣu lƣợng máu phổi, ví dụ nhƣ thiểu sản van động mạch phổi, thiểu sản van ba lá hoặc tứ chứng Fallot với hẹp nặng van động mạch phổi. Trong nhóm này, tuần hoàn phổi phụ thuộc vào sự thông thoáng của ống động mạch và co thắt ống động mạch sau sinh dẫn đến thiếu oxy nặng, tím tái và tử vong [64].

Nhóm hai, bao gồm các tật tim với sự giảm nghiêm trọng của lƣu lƣợng máu hệ thống, ví dụ nhƣ hẹp van động mạch chủ nặng, hẹp eo động mạch chủ,. Trong trƣờng hợp này, tuần hoàn hệ thống phụ thuộc vào sự thông thoáng của ống động mạch và co thắt ống động mạch sau sinh có thể gây ra giảm tƣới máu hệ thống, suy tuần hoàn, nhiễm toan, sốc và tử vong[46]. Nhóm thứ ba, bao gồm các tật tim cần sự trộn máu của tuần hoàn phổi và tuần hoàn hệ thống, ví dụ chuyển vị đai động mạch[19]. Đặt stent ống động mạch là một phƣơng pháp mới, nhằm đảm bảo lƣu lƣu lƣợng máu phổi hoặc hệ thống.

Trong các TBS tuần hoàn phổi phụ thuộc ống động mạch,. 4 stent ÔĐM đƣợc sử dụng để đảm bảm lƣu lƣợng máu phổi, thay thế cho các phẫu thuật tạo shunt nhân tạo (BT-shunt)[22],[41],[58],[66],[74]. Stent ống động mạch và phẫu thuật Blalock-Taussig [48]. BỆNH TIM BẨM SINH TUẦN HOÀN PHỔI PHỤ THUỘC ỐNG ĐỘNG MẠCH VÀ STENT ỐNG ĐỘNG MẠCH 1.

Hình thái ống động mạch trong tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch Ống động mạch trong các trẻ TBS phụ thuộc ÔĐM thay đổi đa dạng và không giống với hình thái thông thƣờng ở trẻ tồn tại ÔĐM đơn thuần, điều này có ý nghĩa quan trọng về khả năng và kỹ thuật đặt stent ÔĐM. Khi ÔĐM tồn tại đơn thuần, phần lớn có dạng hình nón ngắn và thẳng, ngoài ra còn có thể dạng hình ống, dài ngoằn ngoèo,. Nó thƣờng xuất phát từ phần gần của động mạch chủ xuống với đầu động mạch là đáy hình nón và đầu phổi là đỉnh của hình nón. Từ nơi xuất phát, nó đi về phía trƣớc và trên để gắn vào thân ĐMP chính, gần với xuất phát của động mạch phổi trái.

Kirchenko và cộng sự đề ra bảng phân loại ống động mạch dựa vào hình dạng và vị trí ống động mạch, phân loại này hữu ích trong can thiệp đóng ống động mạch [52]. 5 Trong TBS tím phụ thuộc ÔĐM, lƣu lƣợng máu phổi chủ yếu đƣợc cung cấp qua ÔĐM, đây là đặc điểm tạo nên sự thay đổi hình thái của ÔĐM bao gồm nơi xuất phát từ động mạch chủ, kích thƣớc, chiều dài, hình dạng và nơi đổ vào động mạch phổi [8].  Vị trí xuất phát ống động mạch Chỉ một số ít trƣờng hợp, ÔĐM có cấu trúc hình nón xuất phát từ động mạch chủ xuống, đa số các trƣờng hợp còn lại ÔĐM xuất phát gần hơn từ mặt dƣới cung động mạch chủ, đối diện với nơi xuất phát của ĐM dƣới đòn trái, hoặc ĐM cảnh chung (trong trƣờng hợp cung động mạch chủ quay trái). ÔĐM đi theo hƣớng xuống dƣới về phía động mạch phổi, theo hƣớng thẳng đứng, thƣờng cong lại nơi đổ vào động mạch phổi.

Trong tứ chứng Fallot với thiểu sản van động mạch phổi, ÔĐM có thể xuất phát gần hơn nữa, đối diện nơi xuất phát thân động mạch cánh tay đầu. Ở một số ít bệnh nhân, ÔĐM xuất phát từ động mạch dƣới đòn trái với cấu trúc hình ống dài trên hình ảnh chụp động mạch tƣơng tự nhƣ BT-shunt. Các vị trí xuất phát của ống động mạch. [15] Chú thích: Hình (A) ÔĐM xuất phát từ động mạch chủ xuống ở một bệnh nhân thiểu sản van ba lá.

Nó có hình thái giống ÔĐM đơn thuần (ngắn, thẳng và hình nón). Hình (B) ÔĐM xuất phát gần hơn , đối diện với nơi xuất phát động mạch dƣới đòn trái. Hình (C) ÔĐM xuất phát rất gần, đối diện với nơi xuất phát thân ĐM cánh tay đầu. Hình (D) ÔĐM xuất phát từ động mạch dƣới đòn phải, tƣơng tự shunt nhân tạo với co thắt nhiều tại vị trí đổ vào động mạch phổi phải.

 Vị trí đổ vào động mạch phổi Trong TBS tím với cung động mạch chủ quay trái, ÔĐM có xu hƣớng đổ vào ĐMP tại nơi xuất phát ĐMP trái hoặc thậm chí xa hơn, mặc dù một số ít trƣờng hợp. 7 ÔĐM đổ vào thân ĐMP nhƣ trong tồn tại ÔĐM đơn thuần. Trong các trƣờng hợp đổ vào ĐMP trái, có thể gây hẹp ĐMP trái thấy đƣợc trên siêu âm từ thời kỳ sơ sinh. Mô cơ trơn của ÔĐM có xu hƣớng bao quanh thành của ĐMP trái, gây hẹp ĐMP khi ÔĐM co thắt[30].

Các tật TBS nhƣ tứ chứng Fallot-thiểu sản van ĐMP, chuyển vị đại ĐM-thông liên thất-thiểu sản van ĐMP, và chuyển vị đại ĐM có sửa chữa-thông liên thất-thiểu sản van ĐMP có xu hƣớng hẹp ĐMP do cơ chế nói trên. Trong TBS tím mà thân ĐMP bị hẹp nặng hoặc thiểu sản, ÔĐM có thể gây hẹp cả ĐMP trái và phải tại nơi xuất phát [25],[63]. Hẹp nhánh động mạch phổi do co thắt ống động mạch [15] Chú thích: Hình(A) Hẹp động mạch phổi trái. Hình(B) Hẹp 2 nhánh ĐMP trên một bệnh nhân thiểu sản thân ĐMP.

 Hình dạng ống động mạch ÔĐM trong TBS tím thƣờng có cấu trúc hình ống dài với một hoặc nhiều đƣờng cong. Sự biến đổi hình thái của ÔĐM trong TBS tím có thể rất đa dạng, với trƣờng hợp dị dạng nhất có thể rất dài, quanh co, và cong tại nhiều vị trí theo nhiều mặt phẳng khác nhau [60]. Hình dạng ống động mạch trên chụp mạch máu [16] Chú thích: Hình (A). Hình dạng thƣờng gặp nhất của tồn tại ÔĐM đơn thuần (Krichenko loại A).

Các hình dạng khác nhau của ÔĐM trên bệnh nhân tuần hoàn phổi phụ thuộc ÔĐM. ÔĐM ở bệnh nhân thiểu sản van 3 lá. ÔĐM ở bệnh nhân tim bẩm sinh tím có xu hƣớng dài, ngoằn ngoèo và xuất phát gần hơn. ÔĐM xuất phát rất gần từ phía dƣới cung ĐMC ở bệnh nhân TOF.

ÔĐM hình ống dài xuất phát từ ĐM dƣới đòn ở bệnh nhân TOF và cung ĐMC quay phải Trong thiểu sản van ĐMP với vách liên thất nguyên vẹn, hẹp nặng van ĐMP, Ebstein, thiểu sản van ba lá, và chuyển vị đại động mạch, hình thái ÔĐM có xu hƣớng giống các bệnh nhi còn ÔĐM đơn thuần (tức là tƣơng đối ngắn, thẳng và xuất phát từ ĐMC xuống và đổ thân ĐMP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc Điểm Động Mạch Phổi Ở Trẻ Bệnh Tim Bẩm Sinh Sau Khi Đặt Stent" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng động mạch phổi ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh sau khi thực hiện thủ thuật đặt stent. Bài viết nêu bật các đặc điểm lâm sàng, sự thay đổi trong chức năng động mạch phổi và những ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của trẻ. Đặc biệt, tài liệu này giúp các bậc phụ huynh và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị hiện tại và những lợi ích mà chúng mang lại cho trẻ.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả nong van động mạch phổi bằng bóng qua da ở trẻ em dưới 2 tuổi hẹp van động mạch phổi đơn thuần, nơi cung cấp thông tin chi tiết về phương pháp nong van động mạch phổi cho trẻ nhỏ. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu kết quả nong van động mạch phổi bằng bóng qua da ở trẻ em dưới 2 tuổi hẹp van động mạch phổi đơn thuần, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về hiệu quả của các phương pháp điều trị. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em.