Đặc Điểm Dịch Tễ, Lâm Sàng và Biến Chứng Của Bệnh Sởi Ở Người Lớn Tại Bệnh Viện Bệnh Nhiệt Đới

Chuyên khảo y tế phân tích Đặc điểm dịch tễ lâm sàng và biến chứng của bệnh sởi người lớn tại bệnh viện bệnh nhiệt đới năm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Truyền Nhiễm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2020

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về sởi

2.1.1. Dịch tễ

2.1.2. Đối tượng mắc sởi

2.1.3. Tác nhân gây bệnh

2.1.4. Sinh bệnh học của sởi

2.1.5. Đáp ứng miễn dịch của cơ thể với sởi

3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Thiết kế nghiên cứu

4.2. Đối tượng nghiên cứu

4.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

4.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

4.5. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

4.6. Quy trình nghiên cứu

4.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

4.8. Đạo đức trong nghiên cứu

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đặc điểm chung của các bệnh nhân sởi trong nghiên cứu

5.2. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân sởi

5.3. Đặc điểm bệnh nhân sởi người lớn có biến chứng

5.3.1. Đặc điểm bệnh nhân sởi biến chứng viêm phổi

5.3.2. Đặc điểm sởi trên phụ nữ có thai

5.3.3. Đặc điểm bệnh nhân sởi biến chứng viêm não

6. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 2. Danh sách bệnh nhân

Phụ lục 3. Phiếu chấp thuận của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu Y sinh học Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Sởi Ở Người Lớn Dịch Tễ Học Tác Nhân

Bệnh sởi ở người lớn đang trở thành một vấn đề y tế công cộng đáng quan tâm. Sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do siêu vi thuộc họ Paramyxoviridae gây ra, lây truyền qua đường hô hấp. Bệnh có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc-xin. Tuy nhiên, vẫn còn một tỷ lệ đáng kể người lớn chưa có miễn dịch. Theo WHO, năm 2019 thế giới có 527.636 trường hợp sởi mới được báo cáo. Tại Việt Nam, số ca sởi năm 2018 là 2.004 ca. Nghiên cứu cho thấy người lớn mắc sởi có triệu chứng rầm rộ hơn trẻ em và có nguy cơ biến chứng cao hơn. Cần có cái nhìn tổng quát và đầy đủ hơn về bệnh sởi ở người lớn để nâng cao hiệu quả điều trị.

1.1. Dịch Tễ Học Sởi Tình Hình Lây Lan Toàn Cầu và Tại Việt Nam

Bệnh sởi là bệnh lây nhiễm rất cao. Những năm gần đây, dịch sởi đã trở lại và bùng phát trên toàn thế giới. Theo báo cáo của WHO vào năm 2017 có đến 110.000 trường hợp tử vong do sởi chủ yếu là trẻ < 5 tuổi ở các nước đang phát triển. Trong năm 2019, theo số liệu chưa chính thức có 527.636 ca sởi được báo cáo. Tại Việt Nam, năm 2018 báo cáo 2.766 ca sởi, số ca sởi tăng cao từ nửa cuối năm 2018 đến sang năm 2019. Việc không tiêm phòng vắc xin sởi, các cuộc xung đột, đói nghèo là nguyên nhân chính làm tăng số trường hợp mắc sởi trên phạm vi toàn cầu.

1.2. Tác Nhân Gây Bệnh Sởi Đặc Điểm Sinh Học và Khả Năng Lây Nhiễm

Siêu vi sởi thuộc họ Paramyxoviridae, giống Morbillivirus, là siêu vi RNA, có cấu trúc hình cầu. Siêu vi sởi chỉ có một tuýp huyết thanh duy nhất nhưng có nhiều kiểu gen khác nhau. Hiện nay WHO phân siêu vi sởi thành 8 nhóm. Siêu vi sởi có thụ thể là các phân tử CD46, CD 150 và CD147. Siêu vi sởi được tìm thấy trong chất nhầy ở hầu họng, máu và nước tiểu vào cuối thời kỳ ủ bệnh và một thời gian sau khi bệnh nhân đã phát ban. Thời kỳ lây truyền bệnh sởi thông thường khoảng 4 ngày trước khi phát ban đến 4-5 ngày sau khi phát ban.

II. Triệu Chứng Sởi Ở Người Lớn Cách Nhận Biết Phân Biệt

Triệu chứng sởi ở người lớn có thể khác biệt so với trẻ em. Bệnh thường bắt đầu với sốt, viêm long đường hô hấp, và dấu Koplik. Sau đó, phát ban đặc hiệu xuất hiện. Tuy nhiên, ở người lớn, các triệu chứng có thể rầm rộ hơn, bao gồm mệt mỏi, suy nhược, viêm long đường hô hấp nặng hơn, và ban mọc dày hơn. Khoảng 1/3 bệnh nhân sởi người lớn có biến chứng như viêm phổi, viêm mũi-xoang, viêm tai giữa. Ngoài ra, khoảng 1/3 bệnh nhân sởi người lớn có biểu hiện viêm gan thứ phát. Việc nhận biết sớm các triệu chứng là rất quan trọng để điều trị kịp thời.

2.1. Giai Đoạn Khởi Phát Sởi Các Triệu Chứng Ban Đầu Cần Lưu Ý

Trong giai đoạn khởi phát, bệnh nhân thường có các triệu chứng như sốt, viêm long đường hô hấp (chảy nước mũi, ho), và viêm kết mạc (đỏ mắt, chảy nước mắt). Dấu Koplik, những chấm trắng nhỏ li ti như hột cám ở niêm mạc má trong, là một dấu hiệu đặc trưng của sởi. Tuy nhiên, dấu Koplik có thể không phải lúc nào cũng xuất hiện, đặc biệt ở người lớn.

2.2. Giai Đoạn Toàn Phát Sởi Đặc Điểm Phát Ban và Các Triệu Chứng Đi Kèm

Giai đoạn toàn phát đặc trưng bởi sự xuất hiện của phát ban. Ban sởi thường bắt đầu ở mặt và lan xuống thân mình và các chi. Ban có dạng dát sẩn, màu đỏ, và có thể hợp lại thành từng mảng lớn. Các triệu chứng đi kèm có thể bao gồm sốt cao, ho nhiều, và khó chịu. Ở người lớn, ban sởi có thể dày và lan rộng hơn so với trẻ em.

2.3. Giai Đoạn Hồi Phục Sởi Quá Trình Ban Bay và Các Biến Chứng Muộn

Trong giai đoạn hồi phục, ban sởi bắt đầu bay dần theo thứ tự xuất hiện. Sốt giảm và các triệu chứng khác cũng dần cải thiện. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có thể cảm thấy mệt mỏi và suy nhược trong một thời gian. Các biến chứng muộn như viêm phổi, viêm não có thể xảy ra, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.

III. Biến Chứng Sởi Ở Người Lớn Nguy Cơ Cách Phòng Tránh

Biến chứng sởi ở người lớn có thể nghiêm trọng và thậm chí gây tử vong. Các biến chứng thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm não, viêm tai giữa, và viêm gan. Phụ nữ mang thai mắc sởi có nguy cơ sẩy thai hoặc sinh non. Người có hệ miễn dịch suy yếu như nhiễm HIV/AIDS, lymphoma, hoặc đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ biến chứng cao hơn. Phòng ngừa bằng vắc-xin là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ biến chứng.

3.1. Viêm Phổi Do Sởi Triệu Chứng Chẩn Đoán và Điều Trị Hiệu Quả

Viêm phổi là một trong những biến chứng thường gặp nhất của sởi ở người lớn. Triệu chứng bao gồm sốt cao, ho có đờm, khó thở, và đau ngực. Chẩn đoán dựa vào khám lâm sàng, chụp X-quang phổi, và xét nghiệm máu. Điều trị bao gồm sử dụng kháng sinh để điều trị bội nhiễm vi khuẩn, hỗ trợ hô hấp, và các biện pháp chăm sóc khác.

3.2. Viêm Não Do Sởi Dấu Hiệu Cảnh Báo và Phương Pháp Điều Trị

Viêm não là một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng của sởi. Dấu hiệu cảnh báo bao gồm sốt cao, đau đầu dữ dội, co giật, rối loạn ý thức, và liệt. Chẩn đoán dựa vào khám thần kinh, chụp CT hoặc MRI não, và xét nghiệm dịch não tủy. Điều trị bao gồm sử dụng thuốc kháng virus (ribavirin), thuốc chống co giật, và các biện pháp hỗ trợ khác.

3.3. Sởi và Phụ Nữ Mang Thai Nguy Cơ và Biện Pháp Phòng Ngừa

Phụ nữ mang thai mắc sởi có nguy cơ cao bị biến chứng như viêm phổi và có thể dẫn đến sẩy thai hoặc sinh non. Việc tiêm phòng vắc-xin sởi trước khi mang thai là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Nếu phụ nữ mang thai chưa có miễn dịch và tiếp xúc với người mắc sởi, cần được tiêm globulin miễn dịch để giảm nguy cơ mắc bệnh.

IV. Chẩn Đoán Sởi Ở Người Lớn Phương Pháp Xét Nghiệm Tiêu Chuẩn

Chẩn đoán sởi ở người lớn dựa vào các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm. Xét nghiệm máu có thể phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu với virus sởi, cho thấy nhiễm trùng gần đây. Xét nghiệm PCR có thể phát hiện RNA của virus sởi trong mẫu bệnh phẩm đường hô hấp. Tiêu chuẩn chẩn đoán thường bao gồm các triệu chứng lâm sàng điển hình và kết quả xét nghiệm dương tính.

4.1. Xét Nghiệm Huyết Thanh Học Phát Hiện Kháng Thể IgM và IgG Đặc Hiệu

Xét nghiệm huyết thanh học là phương pháp chẩn đoán thường được sử dụng để phát hiện kháng thể IgM và IgG đặc hiệu với virus sởi. Kháng thể IgM xuất hiện sớm sau khi nhiễm trùng và biến mất sau vài tuần. Kháng thể IgG xuất hiện muộn hơn và tồn tại suốt đời, cho thấy đã có miễn dịch với sởi.

4.2. Xét Nghiệm PCR Phát Hiện RNA Của Virus Sởi Trong Mẫu Bệnh Phẩm

Xét nghiệm PCR là một phương pháp chẩn đoán nhạy cảm và đặc hiệu để phát hiện RNA của virus sởi trong mẫu bệnh phẩm đường hô hấp (như dịch tỵ hầu, dịch họng). Xét nghiệm PCR có thể được sử dụng để chẩn đoán sởi trong giai đoạn sớm của bệnh, khi kháng thể IgM có thể chưa xuất hiện.

V. Điều Trị Sởi Ở Người Lớn Phác Đồ Biện Pháp Hỗ Trợ

Hiện tại, không có thuốc kháng virus đặc hiệu để điều trị sởi ở người lớn. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, bao gồm hạ sốt, giảm đau, bù nước, và chăm sóc dinh dưỡng. Trong trường hợp có biến chứng, cần điều trị các biến chứng đó. Ví dụ, viêm phổi do bội nhiễm vi khuẩn cần được điều trị bằng kháng sinh. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và điều trị kịp thời các biến chứng.

5.1. Điều Trị Triệu Chứng Hạ Sốt Giảm Đau và Bù Nước Hiệu Quả

Điều trị triệu chứng là một phần quan trọng trong điều trị sởi. Hạ sốt bằng paracetamol hoặc ibuprofen. Giảm đau bằng các thuốc giảm đau thông thường. Bù nước bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch để tránh mất nước do sốt và tiêu chảy.

5.2. Điều Trị Biến Chứng Sử Dụng Kháng Sinh và Các Biện Pháp Hỗ Trợ

Trong trường hợp có biến chứng như viêm phổi do bội nhiễm vi khuẩn, cần sử dụng kháng sinh. Các biện pháp hỗ trợ khác có thể bao gồm thở oxy, hút đờm, và chăm sóc dinh dưỡng.

VI. Phòng Ngừa Sởi Ở Người Lớn Vaccine Các Biện Pháp Khác

Phòng ngừa sởi ở người lớn chủ yếu dựa vào tiêm vaccine. Vaccine sởi là an toàn và hiệu quả. Người lớn chưa có miễn dịch (chưa từng mắc sởi hoặc chưa tiêm vaccine) nên tiêm vaccine. Các biện pháp khác bao gồm tránh tiếp xúc với người mắc sởi, đeo khẩu trang, và rửa tay thường xuyên. Việc nâng cao nhận thức về bệnh sởi và tầm quan trọng của vaccine là rất quan trọng.

6.1. Vaccine Sởi Lịch Tiêm và Đối Tượng Cần Tiêm Phòng

Vaccine sởi thường được tiêm dưới dạng vaccine phối hợp sởi-quai bị-rubella (MMR). Lịch tiêm thường gồm hai mũi. Mũi đầu tiên được tiêm khi trẻ 12-15 tháng tuổi, và mũi thứ hai được tiêm khi trẻ 4-6 tuổi. Người lớn chưa có miễn dịch nên tiêm hai mũi vaccine MMR cách nhau ít nhất 28 ngày.

6.2. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Khác Tránh Tiếp Xúc và Vệ Sinh Cá Nhân

Ngoài tiêm vaccine, các biện pháp phòng ngừa khác bao gồm tránh tiếp xúc với người mắc sởi, đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người có triệu chứng hô hấp, và rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước.

07/06/2025
Đặc điểm dịch tễ lâm sàng và biến chứng của bệnh sởi người lớn tại bệnh viện bệnh nhiệt đới năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Sởi là một bệnh nhiễm trùng truyền nhiễm cấp tính do siêu vi thuộc họ Paramyxoviridae gây ra, lây truyền qua đƣờng hô hấp nên khả năng lây lan cao và dễ gây dịch lớn. Bệnh có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc-xin và miễn dịch có đƣợc bền vững trong thời gian dài. Biểu hiện lâm sàng của bệnh sởi thƣờng là sốt, viêm long đƣờng hô hấp, dấu Koplik và phát ban đặc hiệu. Một số trƣờng hợp sởi có biến chứng nhƣ viêm phổi, viêm não.

có thể dẫn đến tử vong [6]. Theo y văn, bệnh sởi thƣờng xảy ra ở trẻ em từ 2-6 tuổi. Khi chƣơng trình tiêm ngừa sởi đƣợc áp dụng rộng rãi trên thế giới, 90% trẻ trên 10 tuổi có kháng thể chống bệnh sởi hiệu quả [3], và số lƣợng ca mắc sởi ngày càng giảm, nhiều nƣớc trên thế giới đã công bố loại trừ bệnh sởi. Tuy nhiên vẫn còn khoảng 20- 30% thanh niên tuổi từ 25-30 chƣa có miễn dịch [6].

Từ năm 2008 đến nay, bệnh sởi bùng phát trở lại trên toàn thế giới, tập trung ở khu vực Châu Phi, Châu Âu, Tây Thái Bình Dƣơng. Theo thống kê của WHO, năm 2019 thế giới có 527.636 trƣờng hợp sởi mới đƣợc báo cáo. Ở Việt Nam, số ca sởi năm 2018 là 2.004 ca và 5 tháng đầu năm 2020 có 118 ca đƣợc báo cáo [57]. Nhƣ đã đề cập, bệnh sởi thƣờng gặp ở trẻ em, nhƣng hiện nay các nghiên cứu trên thế giới cho thấy sởi không chỉ là bệnh của trẻ em mà là bệnh hay gặp ở cả ngƣời lớn.

Tại Mỹ, theo CDC, tỷ lệ bệnh nhân ngƣời lớn mắc sởi năm 1973 là 3%, nhƣng đến năm 1984 là 24% và năm 2001 là 48%. Trong 5 tháng đầu năm 2000, trên 14 tỉnh, 34 huyện ở miền Bắc đã có 7.172 trƣờng hợp mắc sởi, tỷ lệ trẻ dƣới 5 tuổi chiếm 18%, từ 5 đến 9 tuổi chiếm 36%, 10 đến 15 tuổi chiếm 39% và trên 15 tuổi chiếm 39% [14], [46]. Một số tài liệu nghiên cứu ghi nhận ngƣời lớn khi mắc bệnh sởi có triệu chứng rầm rộ hơn ở trẻ em. Cụ thể nhƣ mệt mỏi suy nhƣợc nhiều hơn, viêm long đƣờng hô hấp nặng hơn, ban mọc dày hơn, triệu chứng viêm long đƣờng tiêu hóa.

Có khoảng 1/3 bệnh nhân sởi ngƣời lớn có biến chứng nhƣ viêm phổi, viêm mũi-xoang, viêm tai giữa. Ngoài ra khoảng 1/3 bệnh nhân sởi ngƣời lớn có biểu hiện viêm gan thứ phát [28]. Trên một số cơ địa đặc biệt nhƣ phụ nữ mang thai, bệnh sởi sẽ không gây dị tật thai nhƣng có nguy cơ sẩy thai hoặc sanh non và có tỷ lệ biến chứng viêm phổi nhiều hơn cơ địa bình thƣờng. Cơ địa suy giảm miễm dịch nhƣ nhiễm HIV/AIDS, lymphoma, suy giảm miễn dịch tế bào bẩm sinh, đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch.

một khi mắc sởi, bệnh sẽ diễn tiến nặng hơn, nhiều biến chứng hơn và nguy cơ tử vong cao hơn [34]. Nhiều nghiên cứu về bệnh sởi đã đƣợc thực hiện, nhƣng chƣa nhiều ở đối tƣợng ngƣời lớn và trên cơ địa đặc biệt nhƣ phụ nữ có thai, suy giảm miễn dịch… cũng chƣa đƣợc đề cập. Ở Việt Nam, mặc dù các thầy thuốc lâm sàng có ghi nhận bệnh sởi ở ngƣời lớn có nhiều điểm khác biệt với bệnh sởi ở trẻ em nhƣng chƣa có nghiên cứu thống kê đầy đủ. Do đó, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và biến chứng của bệnh sởi ngƣời lớn tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới” nhằm mục đích tìm hiểu bệnh cảnh sởi ở ngƣời lớn và trên các cơ địa đặc biệt để có cái nhìn tổng quát và đầy đủ hơn, nhằm giúp nâng cao hiệu quả điều trị trong tƣơng lai.

Câu hỏi nghiên cứu: 1) Đặc điểm dịch tễ, biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh sởi ở ngƣời lớn điều trị nội trú tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới năm 2018-2020 nhƣ thế nào? 2) Tỷ lệ biến chứng của bệnh sởi ở ngƣời lớn nhập viện điều trị tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới năm 2018-2020 là bao nhiêu? Các biến chứng nào thƣờng gặp? 3) Đặc điểm bệnh sởi trên cơ địa đặc biệt có gì khác hay không?. 3 Mục tiêu nghiên cứu 1. Mô tả đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng bệnh sởi ở ngƣời lớn nhập viện Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới từ tháng 10 năm 2018 đến tháng 05 năm 2020. Mô tả biến chứng của bệnh sởi ở ngƣời lớn và mô tả đặc điểm bệnh sởi trên các cơ địa đặc biệt.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về sởi 1. Dịch tễ Bệnh sởi là bệnh lây nhiễm rất cao trong số các bệnh truyền nhiễm. Những năm trở lại đây, dịch sởi đã trở lại và bùng phát trên toàn thế giới.

Theo báo cáo của WHO vào năm 2017 có đến 110.000 trƣờng hợp tử vong do sởi chủ yếu là trẻ < 5 tuổi ở các nƣớc đang phát triển, ƣớc tính cứ 100 trẻ bị sởi sẽ có 1 trẻ chết vì các biến chứng nhƣ viêm não, viêm phổi, tiêu chảy nặng mất nƣớc [58]. Trong năm 2019, theo số liệu chƣa chính thức có 527.636 ca sởi đƣợc báo cáo, trong đó Châu Phi, Châu Âu, khu vực Tây Thái Bình Dƣơng chiếm nhiều nhất [60]. Tại khu vực châu Á – Thái Bình Dƣơng, có 9 quốc gia đã công bố loại trừ bệnh sởi, tuy nhiên trong năm 2019 đều đã ghi nhận các trƣờng hợp mắc sởi nhƣ: Úc, Brunei, Campuchia, Hồng Kông, Macao, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc và Singapore [57]. Tại Mỹ, sau gần 20 năm công bố loại trừ bệnh sởi, ngay trong đầu năm 2019 đã ghi nhận các ổ dịch sởi tại 22/50 bang với 893 trƣờng hợp mắc; đây là số trƣờng hợp mắc cao nhất trong vòng 25 năm qua kể từ năm 1994, trong khi đó Mỹ đã công bố loại trừ bệnh sởi từ năm 2000.

Nguyên nhân bệnh sởi gia tăng mạnh ở Mỹ là do tỷ lệ tiêm phòng sởi thấp, mới đạt khoảng 91,9% so với yêu cầu đạt tối thiểu 95% để ngăn ngừa sự lây lan của siêu vi sởi [13]. Các nƣớc vùng Đông Nam Á báo cáo 83.907 ca sởi vào năm 2018, chiếm gần ¼ so với toàn thế giới. Các nƣớc xảy ra bùng phát dịch sởi nặng nề là Thái Lan, Indonesia, Myanmar, Philippine [59]. Trong đó Phillipine là đất nƣớc có số ca nhiễm nhiều nhất.

Philippine chỉ tính riêng hai tháng đầu năm 2019 đã ghi nhận 8.400 ca sởi và 130 trƣờng hợp tử vong trên cả nƣớc, đứng thứ 5 trong số. 5 10 nƣớc nhiễm sởi nhiều nhất thế giới trong 12 tháng gần đây. Tỷ lệ tiêm ngừa vắc-xin sởi ở Philippine giảm từ 80% năm 2008 xuống còn 70% năm 2017 [57]. - Tại Việt Nam Theo số liệu từ WHO, trong năm 2018, Việt Nam báo cáo 2.766 ca sởi, số ca sởi tăng cao từ nửa cuối năm 2018 đến sang năm 2019.004 ca sởi và 5 tháng đầu năm 2020 số ca sởi có giảm xuống chỉ còn 118 ca sởi [59].

Phân bố sởi ở Việt Nam theo tháng từ năm 2018 - 2020 Nguồn: WHO (2020) [59] Nhƣ vậy, bùng phát từ cuối năm 2018, số ngƣời mắc sởi trên thế đã không ngừng tăng lên cho đến hiện tại và gây ra nhiều hậu quả nghiệm trọng về ngƣời và của. Theo WHO, việc không tiêm phòng vắc xin sởi, các cuộc xung đột, đói nghèo là nguyên nhân chính làm tăng tới gần gấp đôi số trƣờng hợp mắc sởi trên phạm vi toàn cầu trong năm 2018 (so với năm 2017) và sẽ tiếp tục tăng vào năm 2019 nếu các nƣớc không có chính sách can thiệp vào vấn đề chủng ngừa cho trẻ em cũng nhƣ điều trị bệnh sởi [58]. Đối tƣợng mắc sởi Ngƣời là ký chủ tự nhiên duy nhất của bệnh sởi, một số nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận bệnh sởi nhẹ có thể xuất hiện ở khỉ. Bệnh nhân bị sởi là nguồn lây bệnh duy nhất và không có ngƣời lành mang mầm bệnh [6].

Theo y văn, sởi thƣờng xảy ra ở trẻ em từ 2-6 tuổi. Từ khi chƣơng trình tiêm chủng đƣợc áp dụng trên thế giới, 90% trẻ trên 10 tuổi có kháng thể chống. 6 bệnh sởi hiệu quả [3], nhƣng khoảng 20-30% thanh niên từ 25-30 vẫn chƣa có miễn dịch [6]. Cùng với dịch sởi bùng phát trở lại, tỷ lệ ngƣời lớn mắc sởi ngày càng nhiều.

Trƣớc thời kỳ có vắc-xin hoặc tại các nƣớc có tỷ lệ phủ vắc-xin sởi thấp, phần lớn sởi xảy ra ở trẻ em từ 4-6 tuổi. Ở nƣớc có tỷ lệ phủ vắc-xin sởi ở trẻ em cao thì lứa tuổi mắc sởi sẽ xảy ra hoặc rất sớm (sau sáu tháng tuổi) hoặc xảy ra trễ hơn (ở lứa tuổi trƣởng thành). Tại Mỹ, theo thống kê của CDC, tỷ lệ bệnh nhân sởi trên 20 tuổi khoảng 3% (1973) sau đó tăng lên 24% (1984) và tỷ lệ này đạt tới 48% tổng số ca sởi vào năm 2001 [14], [46]. Tại Việt Nam thời kỳ trƣớc khi tiêm 1 liều vắc-xin sởi trong chƣơng trình tiêm chủng mở rộng cũng tƣơng tự nhƣ các nƣớc trên thế giới, bệnh sởi phổ biến ở trẻ dƣới 5 tuổi.

Tuy nhiên khi tỷ lệ tiêm chủng đạt cao thì xu hƣớng mắc sởi chuyển qua mắc bệnh ở lứa tuổi cao hơn [2]. Trong 5 tháng đầu năm 2000, trên 14 tỉnh, 34 huyện ở miền Bắc đã có 7172 trƣờng hợp mắc sởi, tỷ lệ trẻ dƣới 5 tuổi chiếm 18%, từ 5 đến 9 tuổi chiếm 36%, 10 đến 15 tuổi chiếm 39%, và trên 15 tuổi chiếm 39%. Qua theo dõi thấy rằng tỷ lệ mắc bệnh đã dịch chuyển lên tuổi cao hơn [5]. Tác nhân gây bệnh Siêu vi sởi thuộc họ Paramyxoviridae (trong nhóm này có siêu vi quai bị, á cúm) giống Morbillivirus, là siêu vi RNA, có cấu trúc hình cầu, đƣờng kính 120 – 250 nm, có vỏ bọc chứa lipid với bề mặt gồ ghề.

Siêu vi sởi chỉ có một tuýp huyết thanh duy nhất nhƣng có nhiều kiểu gen khác nhau. Hiện nay WHO phân siêu vi sởi thành 8 nhóm: A, B, C, D, E, F, G, và H, bao gồm 23 kiểu gen A, B1, B2, B3, C1, C2, D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, E, F, G1, G2, G3, H1, và H2 [53]. Phân loại theo cấu trúc gen, giúp ta xác định chính xác nơi xảy ra dịch là do loại siêu vi sởi có kiểu gen nào gây ra [6]. Siêu vi sởi có thụ thể là các phân tử CD46 (có nhiểu ở bề mặt tế bào của hệ thống bổ thể), CD 150 (tế bào lympho) và CD147 (tế bào biểu mô hô hấp),.

7 ngoài ra các thụ thể này còn tồn tại trên bề mặt của rất nhiều tế bào khác của cơ thể [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đặc Điểm Dịch Tễ và Biến Chứng Bệnh Sởi Ở Người Lớn Tại Bệnh Viện Bệnh Nhiệt Đới cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học và các biến chứng liên quan đến bệnh sởi ở người lớn. Bài viết nêu rõ các đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ mắc bệnh, cũng như những biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra, từ đó giúp người đọc nhận thức rõ hơn về mức độ nguy hiểm của bệnh sởi, đặc biệt là trong bối cảnh dịch bệnh hiện nay.

Đối với những ai quan tâm đến việc chăm sóc sức khỏe người lớn, tài liệu này không chỉ mang lại thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác của y tế. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Dung101 5469, nơi cung cấp kiến thức về chăm sóc sức khỏe cho người lớn, hoặc tài liệu Giáo trình chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh nội khoa, giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý nội khoa và cách chăm sóc bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng chăm sóc sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.