Giới thiệu dự án

Nông nghiệp là trụ cột chiến lược của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp khoảng 14% tổng sản phẩm nội địa (GDP), giải quyết việc làm cho hơn 42% lực lượng lao động cả nước và hỗ trợ sinh kế cho gần 70% dân số khu vực nông thôn. Năm 2022, tăng trưởng GDP toàn ngành nông nghiệp đạt 3,36%, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt kỷ lục 53,22 tỷ USD (tăng 9,3% so với năm 2021), trong đó riêng nhóm nông sản đóng góp gần 23 tỷ USD. Tuy nhiên, phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn tập trung vào các mặt hàng thô hoặc sơ chế (như cà phê chiếm 11,6 - 11,8 triệu tấn nhưng thu về 2,6 - 2,8 tỷ USD; chi phí ngoại tệ sản xuất gạo chiếm 15 - 20%, nhân điều chiếm 27%), dẫn đến dư địa giá trị gia tăng chưa tương xứng với tiềm năng.

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019 theo Nghị quyết số 72/2018/QH14. Với quy mô thị trường hơn 502 triệu dân, tổng GDP vượt 10.000 tỷ USD (chiếm 13,5% GDP toàn cầu và 14% thương mại quốc tế), CPTPP mở ra cơ hội miễn giảm thuế quan chưa từng có. Tuy nhiên, quá trình khai thác hiệp định đang đối mặt với nhiều rào cản:

  • Tỷ lệ tận dụng chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O mẫu CPTPP) còn thấp.
  • Sự bất cập và thiếu đồng nhất giữa khung pháp luật nội địa (Nghị định 57/2018/NĐ-CP, Luật Trồng trọt 2018, Luật Lâm nghiệp 2017) với Điều 2 Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA) được viện dẫn trong Chương 2 CPTPP.
  • Áp lực từ các biện pháp phi thuế quan gồm Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) và Kiểm dịch động thực vật (SPS).

Đề tài nghiên cứu hướng tới 4 mục tiêu cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và chuẩn hóa định nghĩa pháp lý về nông sản theo tiêu chuẩn thương mại quốc tế.
  2. Phân tích ma trận cam kết cắt giảm thuế quan, phi thuế quan và quy tắc xuất xứ (ROO) đối với nông sản trong CPTPP.
  3. Đánh giá thực trạng 4 năm thực thi hiệp định (giai đoạn 2019 - 2022) so sánh với giai đoạn tiền CPTPP (2015 - 2018).
  4. Thiết lập khung giải pháp và lộ trình hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực tuân thủ kỹ thuật cho doanh nghiệp xuất khẩu giai đoạn 2023 - 2029.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng chảy thương mại nông sản giữa Việt Nam và 10 quốc gia thành viên CPTPP (Australia, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore).

graph TD
    A[Nông sản Việt Nam] --> B{Kiểm tra chuẩn mực CPTPP}
    B -->|Tiêu chí pháp lý| C[Định nghĩa AoA & HS Chương 1-24]
    B -->|Tiêu chí kỹ thuật| D[Quy tắc Xuất xứ ROO]
    B -->|Tiêu chí chất lượng| E[Hàng rào SPS / TBT]
    D --> F[WO: Xuất xứ thuần túy]
    D --> G[PE: Sản xuất từ NL nội khối]
    D --> H[PSR: CTC / RVC / De Minimis]
    H --> I[Cấp C/O Mẫu CPTPP qua eCoSys]
    H --> J[Tự chứng nhận xuất xứ Self-Certification]
    C & I & J & E --> K[Thông quan ưu đãi thuế 0% tại nước nhập khẩu CPTPP]

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thực tiễn xuất khẩu nông sản Việt Nam sang các nước CPTPP hiện phân bổ qua 5 hình thức chính:

Phương thức xuất khẩu Ưu điểm cốt lõi Nhược điểm & Rủi ro Mức độ phù hợp CPTPP
Xuất khẩu trực tiếp Chủ động khách hàng, tối ưu hóa biên lợi nhuận, kiểm soát chuỗi cung ứng. Đòi hỏi năng lực pháp lý cao, rủi ro chứng từ và hậu kiểm hải quan lớn. Rất cao (Doanh nghiệp quy mô lớn)
Xuất khẩu ủy thác Tiết kiệm chi phí trung gian ban đầu, hạn chế rủi ro kiểm dịch/thủ tục. Giảm tỷ suất lợi nhuận, mất quyền kiểm soát trực tiếp với thị trường mục tiêu. Trung bình (Hợp tác xã, SME)
Gia công xuất khẩu Tận dụng công nghệ và vốn ngoại tệ của đối tác, bảo đảm tiêu thụ. Giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc hoàn toàn vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Thấp
Tái xuất khẩu Thu hồi vốn nhanh, tận dụng chênh lệch giá thương mại quốc tế. Không tận dụng được ưu đãi xuất xứ thuần túy (WO) của nông sản nội địa. Không khuyến khích
Xuất khẩu tại chỗ Giảm thiểu chi phí logistics quốc tế, bảo hiểm và vận chuyển. Quy mô thị trường bị giới hạn, phụ thuộc vào lượng khách quốc tế. Bổ trợ

Áp dụng phương pháp MoSCoW trong việc xây dựng hệ thống tuân thủ thương mại nông sản:

  • Must have: Đáp ứng tiêu chí kiểm dịch động thực vật SPS, chứng nhận C/O mẫu CPTPP hợp lệ, mã hóa đúng biểu thuế HS 6 số.
  • Should have: Chuyển đổi số hồ sơ xuất xứ điện tử eCoSys, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng HACCP/GMP và tiêu chuẩn thực vật ISPM.
  • Could have: Áp dụng quy tắc cộng gộp nội khối toàn diện, tối ưu hóa hàm lượng giá trị khu vực (RVC) kết hợp ngưỡng linh hoạt De Minimis 10%.
  • Won't have: Xuất khẩu nông sản thô chưa qua truy xuất nguồn gốc hoặc không xác định được mã vùng trồng/vùng nuôi.

So sánh cơ chế pháp lý nông sản giữa các hiệp định thương mại:

Tiêu chí so sánh CPTPP RCEP WTO (AoA / GATT)
Mức độ cam kết thuế Xóa bỏ ngay 77% - 100% dòng thuế nông sản Cắt giảm theo lộ trình dài hơn, nhiều dòng bảo hộ Thuế suất MFN trần ràng buộc
Trợ cấp xuất khẩu Cấm hoàn toàn trợ cấp xuất khẩu nông sản nội khối Bảo lưu theo cam kết WTO Cho phép trợ cấp trong hạn mức thỏa thuận
Tự vệ đặc biệt (SSG) Không áp dụng tự vệ đặc biệt với hàng có xuất xứ Áp dụng theo cơ chế tự vệ chuyển tiếp RCEP Cho phép áp dụng theo Điều 5 Hiệp định AoA
Cơ chế chứng nhận xuất xứ C/O mẫu CPTPP + Tự chứng nhận xuất xứ (Bảo lưu 5-10 năm) C/O Form RCEP + Nhà xuất khẩu đủ điều kiện C/O form chuẩn (Form A, Form B...)

Thiết kế hệ thống

Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật cho nông sản xuất khẩu tuân theo cấu trúc 3 tầng:

  1. Tầng định danh và chính sách thuế (Harmonized System & Tariff Schedule):
    • Áp dụng phân loại theo HS Chương 1 đến Chương 24 (loại trừ cá và chế phẩm từ cá theo định nghĩa Điều 2.21 CPTPP).
    • Biểu cam kết thuế quan từng thị trường: Singapore (0% ngay lập tức), New Zealand (94,6% xóa bỏ ngay, thuế cơ sở thấp 5%), Australia (xóa bỏ 93%), Malaysia (84,7% ngay lập tức, lộ trình nhạy cảm đến 16 năm), Peru (81% dòng thuế về 0%), Mexico (77,2% xóa bỏ ngay, bảo hộ thuế cơ sở cà phê 140% hạ về 42% sau 7 năm).
  2. Tầng quy tắc xuất xứ (Rules of Origin Engine):
    • Tiêu chí Xuất xứ Thuần túy (WO - Wholly Obtained) áp dụng cho nông sản tươi, cây trồng thu hoạch tại nội khối.
    • Tiêu chí Sản xuất Toàn bộ (PE - Produced Entirely).
    • Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR - Phụ lục 3-D) với 3 cấp độ chuyển đổi: Chuyển đổi Chương (CC - 2 số), Chuyển đổi Nhóm (CTH - 4 số), Chuyển đổi Phân nhóm (CTSH - 6 số).
    • Công thức tính Hàm lượng giá trị khu vực RVC (Build-up / Build-down).
    • Ngưỡng linh hoạt De Minimis 10% (loại trừ danh mục 5 nhóm nhạy cảm theo Phụ lục 3-C).
  3. Tầng bảo đảm an toàn kỹ thuật (TBT & SPS Compliance):
    • Tuân thủ tiêu chuẩn SPS theo chuẩn mực FAO/WHO Codex Alimentarius.
    • Các quy định ghi nhãn thực phẩm đóng gói (Phụ lục 8-F), rượu vang và rượu chưng cất (Phụ lục 8-A), sản phẩm hữu cơ (Phụ lục 8-G).

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp hai phương pháp luận:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp quy phạm pháp luật: Rà soát, đối chiếu các văn kiện CPTPP, Nghị định 57/2018/NĐ-CP, Thông tư 03/2019/TT-BCT và quy chuẩn thương mại quốc tế.
  • Phương pháp định lượng kinh tế thương mại: Thu thập chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 8 năm (4 năm tiền CPTPP 2015 - 2018 và 4 năm hậu CPTPP 2019 - 2022) từ Tổng cục Hải quan, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) và Trung tâm WTO.

Ma trận quản lý rủi ro thực thi:

[Rủi ro SPS/TBT thay đổi đột ngột] ---> [Biện pháp: Xây dựng cổng cảnh báo sớm SPS liên thông]
[Rủi ro mất ưu đãi do sai sót ROO]  ---> [Biện pháp: Tự động hóa kiểm tra PSR bằng thuật toán e-ROO]
[Rủi ro biến động tỷ giá và logistics]---> [Biện pháp: Đa dạng hóa chuỗi cung ứng sang Canada/Mexico]

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa quy trình xác thực xuất xứ và phân loại mặt hàng được mô hình hóa bằng logic kiểm định tự động:

def check_cptpp_origin(product_hs, raw_materials, fva_value, fob_value, has_annex_3c_exception=False):
    """
    Hệ thống đánh giá quy tắc xuất xứ hàng nông sản theo CPTPP (Phụ lục 3-D và Điều 3.5)
    product_hs: Mã HS 6 số của thành phẩm (ví dụ: '190211' - bún/phở)
    raw_materials: Danh sách [('mã HS', 'nước xuất xứ', giá_trị)]
    fva_value: Trị giá nguyên liệu không có xuất xứ (Foreign / Non-originating Value)
    fob_value: Giá xuất xưởng FOB của lô hàng
    """
    # 1. Kiểm tra tiêu chí Wholly Obtained (WO)
    if all(mat['origin_country'] in CPTPP_MEMBERS for mat in raw_materials):
        return {"status": "ELIGIBLE", "criterion": "WO / PE", "confidence": 1.0}

    # 2. Kiểm tra chuyển đổi mã hàng CTC (CC, CTH, CTSH)
    product_chapter = product_hs[:2]
    product_heading = product_hs[:4]
    product_subheading = product_hs[:6]

    is_cc_satisfied = all(mat['hs'][:2] != product_chapter for mat in raw_materials if mat['origin_country'] not in CPTPP_MEMBERS)
    is_cth_satisfied = all(mat['hs'][:4] != product_heading for mat in raw_materials if mat['origin_country'] not in CPTPP_MEMBERS)
    
    # 3. Tính toán RVC (Phương pháp gián tiếp - Build-Down Method)
    # Công thức CPTPP: RVC = ((FOB - VNM) / FOB) * 100
    rvc_build_down = ((fob_value - fva_value) / fob_value) * 100

    # 4. Đánh giá De Minimis (Tỷ lệ dung sai nguyên liệu ngoài khối <= 10% FOB)
    de_minimis_ratio = (fva_value / fob_value) * 100
    is_de_minimis_passed = (de_minimis_ratio <= 10.0) and (not has_annex_3c_exception)

    if is_cc_satisfied or is_cth_satisfied or (rvc_build_down >= 40.0) or is_de_minimis_passed:
        return {
            "status": "ELIGIBLE",
            "criterion": "PSR_PASSED",
            "rvc_score": round(rvc_build_down, 2),
            "de_minimis_used": is_de_minimis_passed,
            "applicable_form": "C/O Mẫu CPTPP"
        }

    return {"status": "INELIGIBLE", "reason": "Non-compliant with PSR CTC/RVC requirements"}

Testing và validation

Quy trình xác thực được kiểm nghiệm thực tế trên 4 nhóm mặt hàng nông sản chiến lược:

Test Case 1: Gạo (HS 1006) -> Bún khô xuất khẩu sang Canada (HS 1902.19)
- Nguyên liệu: Gạo nội địa 100%
- Kết quả kiểm định: Thỏa mãn tiêu chí CC (Chương 10 -> Chương 19) và WO. Cấp C/O hợp lệ 100%.

Test Case 2: Cà phê hòa tan (HS 2101) xuất khẩu sang Mexico
- Nguyên liệu: Cà phê nhân (HS 0901, Việt Nam), hương liệu nhập khẩu ngoài khối (HS 3302, chiếm 8% FOB)
- Kết quả kiểm định: Thỏa mãn tiêu chí CTH và ngưỡng De Minimis 8% (< 10%). Được hưởng ưu đãi thuế CPTPP.

Test Case 3: Hạt điều chế biến sâu (HS 2008.19) sang Nhật Bản
- Nguyên liệu: Điều thô nhập khẩu châu Phi (HS 0801)
- Kết quả kiểm định: Chuyển đổi mã HS từ Chương 08 sang Chương 20 (Đạt tiêu chí CC). RVC nội địa đạt 52% (> 40%). Đạt chuẩn xuất xứ.

Kết quả đạt được

  • Tăng trưởng thương mại sang thị trường mới: Kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường khu vực châu Mỹ chưa từng có FTA song phương (Canada, Mexico, Peru) ghi nhận mức tăng trưởng trung bình trên 25%/năm trong giai đoạn 2019 - 2022.
  • Tối ưu hóa thuế quan: 100% dòng thuế nông sản vào Singapore đạt 0%; New Zealand xóa bỏ ngay 94,6%; Malaysia hoàn thành xóa bỏ 84,7%; Peru hạ 81% dòng thuế về 0% ngay khi phê chuẩn.
  • Hiệu quả xử lý hành chính: Hệ thống cấp C/O điện tử eCoSys thuộc Bộ Công Thương kết hợp cơ chế bảo lưu lộ trình 5 năm cho nhà nhập khẩu và tối đa 10 năm cho nhà xuất khẩu đủ điều kiện tự chứng nhận xuất xứ (Approved Exporters) giúp cắt giảm 45% thời gian xử lý thủ tục hành chính.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 đóng góp mang tính đột phá về học thuật và thực tiễn:

  1. Chuẩn hóa khung định nghĩa pháp lý: Giải quyết triệt để sự xung đột thuật ngữ giữa quy định nội địa (Nghị định 57/2018/NĐ-CP gộp cả thủy sản, lâm sản, diêm nghiệp) với quy chuẩn CPTPP (chỉ dẫn chiếu Điều 2 Hiệp định AoA, giới hạn trong Chương 1-24 trừ thủy sản). Điều này giúp doanh nghiệp tránh sai sót trong kê khai chứng nhận xuất xứ.
  2. Thiết lập mô hình phân tích quy tắc xuất xứ linh hoạt: Chứng minh giá trị kinh tế của quy tắc cộng gộp nội khối và ngưỡng De Minimis 10% đối với ngành chế biến thực phẩm. Nông sản Việt Nam có thể tận dụng nguyên phụ liệu giá rẻ ngoài khối (phụ gia, bao bì, hương liệu) mà vẫn giữ được xuất xứ ưu đãi để hưởng thuế suất 0%.
  3. Đổi mới phương thức chứng thực xuất xứ: Phân tích lộ trình chuyển đổi từ cơ chế xin cấp C/O truyền thống tại Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu sang cơ chế Doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ (Self-Certification). Giải pháp giúp tiết kiệm trực tiếp từ 1,5% - 3% chi phí logistics và giảm thiểu nguy cơ chậm trễ giao hàng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Doanh nghiệp chế biến rau củ đóng hộp xuất khẩu sang thị trường Canada và Australia:

  • Bước 1: Tra cứu mã HS 6 số và biểu cam kết thuế quan tại Phụ lục 2-D.
  • Bước 2: Xác thực nguồn gốc nguyên liệu đạt chuẩn WO hoặc chuyển đổi mã hàng CC/CTH theo Phụ lục 3-D.
  • Bước 3: Đăng ký hồ sơ thương nhân trên hệ thống quản lý và cấp chứng nhận xuất xứ điện tử (eCoSys) của Bộ Công Thương theo Thông tư số 03/2019/TT-BCT.
  • Bước 4: Kiểm soát tồn dư thuốc bảo vệ thực vật và chỉ tiêu vi sinh theo quy chuẩn SPS của nước nhập khẩu.

Lộ trình triển khai giai đoạn 2023 - 2029

  • Giai đoạn 1 (2023 - 2024): Chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng, áp dụng hệ thống cấp mã định danh vùng nuôi trồng phục vụ truy xuất nguồn gốc điện tử; hoàn thiện khung pháp luật nội luật hóa CPTPP.
  • Giai đoạn 2 (2025 - 2026): Thử nghiệm diện rộng cơ chế nhà xuất khẩu đủ điều kiện tự chứng nhận xuất xứ (Approved Exporters) theo Điều 3.20 CPTPP sau khi kết thúc thời hạn bảo lưu 5 năm.
  • Giai đoạn 3 (2027 - 2029): Chuyển đổi toàn diện sang hệ thống hải quan số, kết nối API dữ liệu kiểm dịch điện tử e-Phyto và tự chứng nhận xuất xứ 100% cho mọi doanh nghiệp xuất khẩu đạt chuẩn.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Tỷ lệ liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp giữa nông hộ nhỏ lẻ và doanh nghiệp chế biến còn rời rạc; hạ tầng kiểm nghiệm dư lượng hóa chất, kiểm dịch thực vật tại chỗ chưa đồng bộ dẫn đến việc nhiều lô hàng bị cảnh báo SPS.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    1. Ứng dụng công nghệ Blockchain và IoT trong quản trị chuỗi cung ứng nông sản, tự động hóa lưu vết xuất xứ từ nông trại đến cảng biển.
    2. Xây dựng nền tảng dữ liệu lớn (Big Data) dự báo xu hướng tiêu dùng và cảnh báo sớm các biện pháp phòng vệ thương mại/hàng rào TBT tại các thị trường CPTPP.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về luật thương mại quốc tế, quy tắc xuất xứ FTA thế hệ mới và phương pháp định lượng thương mại.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu: Cẩm nang thực thi quy trình phân loại HS, tính toán RVC, tận dụng De Minimis và xử lý rào cản kỹ thuật để hưởng thuế suất 0%.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Cơ sở khoa học để sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật, hoàn thiện Thông tư 03/2019/TT-BCT và xây dựng chiến lược đàm phán mở rộng thành viên CPTPP.
  • Chuyên gia & Nhà nghiên cứu: Mô hình nghiên cứu thực chứng về tác động kinh tế - pháp lý của các FTA thế hệ mới đối với ngành hàng nông sản nhiệt đới.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để lô hàng nông sản được cấp C/O mẫu CPTPP là gì? Lô hàng phải đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí: Xuất xứ thuần túy (WO), sản xuất hoàn toàn từ nguyên liệu nội khối (PE), hoặc đáp ứng Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR - gồm chuyển đổi mã HS CC/CTH/CTSH, hoặc đạt ngưỡng RVC tối thiểu từ 40% - 50%). Hồ sơ nộp trực tuyến qua hệ thống eCoSys của Bộ Công Thương.

  2. Quy tắc linh hoạt De Minimis 10% trong CPTPP áp dụng cho nông sản như thế nào? De Minimis cho phép tối đa 10% trị giá FOB của sản phẩm là nguyên liệu không đáp ứng quy tắc chuyển đổi mã hàng mà vẫn được công nhận có xuất xứ. Tuy nhiên, quy tắc này không áp dụng cho 5 nhóm nông sản nhạy cảm quy định tại Phụ lục 3-C (như một số chế phẩm từ sữa, đường, cacao).

  3. Lộ trình tự chứng nhận xuất xứ (Self-Certification) của Việt Nam trong CPTPP được thực hiện ra sao? Việt Nam bảo lưu cơ chế tự chứng nhận xuất xứ đối với nhà nhập khẩu trong 5 năm (đến hết 2024) và bảo lưu đối với nhà xuất khẩu/nhà sản xuất trong thời gian tối đa 10 năm (đến năm 2029). Trong giai đoạn chuyển tiếp, song song duy trì hình thức cấp C/O truyền thống qua cơ quan có thẩm quyền và thí điểm cơ chế Approved Exporters.

  4. Biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) trong CPTPP có gì khác so với quy định WTO? CPTPP mở rộng cơ chế hợp tác kỹ thuật, tăng cường tính minh bạch trong việc thừa nhận tương đương hệ thống quản lý SPS của nhau, công nhận vùng an toàn dịch bệnh và siết chặt quy trình kiểm tra, tham vấn kỹ thuật tại cửa khẩu nhằm giảm thiểu thời gian lưu kho hàng tươi sống.

  5. Doanh nghiệp làm thế nào để vượt qua mức thuế bảo hộ cao đối với cà phê tại Mexico (thuế cơ sở 140%)? Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ xuất khẩu cà phê nhân thô sang cà phê chế biến sâu (cà phê hòa tan, phối trộn đạt tiêu chí CTH theo Phụ lục 3-D) để đáp ứng quy tắc xuất xứ CPTPP, qua đó hưởng lộ trình giảm thuế cơ sở từ 140% xuống 42% trong 7 năm đầu và tiến tới các mức ưu đãi tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận đã làm rõ toàn diện cơ sở pháp lý và kinh tế của Hiệp định CPTPP đối với ngành xuất khẩu nông sản Việt Nam. CPTPP không chỉ mang lại đòn bẩy cắt giảm thuế quan từ 77% đến 100% tại các thị trường đối tác, mà còn đặt ra chuẩn mực khắt khe về quy tắc xuất xứ (CTC, RVC, De Minimis) và các rào cản an toàn kỹ thuật (SPS, TBT). Để hiện thực hóa tiềm năng tăng trưởng, việc chủ động chuyển đổi từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu, số hóa quy trình quản lý C/O và hoàn thiện khung khổ pháp lý nội địa là điều kiện tiên quyết giúp nông sản Việt Nam khẳng định vị thế vững chắc trong chuỗi giá trị toàn cầu.