Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tại Việt Nam, nông nghiệp giữ vai trò là ngành kinh tế có lợi thế chiến lược quốc gia, gắn liền với sinh kế của gần 70% dân số sống tại khu vực nông thôn, đóng góp khoảng 14% tổng sản phẩm nội địa (GDP) và thu hút hơn 42% lực lượng lao động cả nước. Chủ trương phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn được Đảng và Nhà nước cụ thể hóa qua Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05/8/2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X, Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 16/6/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII và Quyết định số 1684/QĐ-TTg ngày 30/9/2015 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn đến năm 2030. Năm 2022, toàn ngành đạt mức tăng trưởng GDP 3,36%, tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt 53,22 tỷ USD (tăng 9,3% so với năm 2021), trong đó nhóm hàng nông sản đóng góp gần 23 tỷ USD.
Việc Việt Nam ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, trọng tâm là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) — hiệp định có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019 — đã thiết lập một khối liên kết kinh tế chiếm khoảng 13,5% GDP toàn cầu, 14% tổng thương mại thế giới và bao phủ thị trường hơn 502 triệu dân. Dù mở ra dư địa thâm nhập thị trường ưu đãi thuế quan lớn, thực tiễn áp dụng các cam kết nông sản theo CPTPP làm phát sinh nhiều bất cập pháp lý và kỹ thuật: hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có sự đồng nhất trong định nghĩa "nông sản" so với chuẩn mực CPTPP; tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng chứng nhận xuất xứ (C/O) ưu đãi CPTPP còn ở mức thấp; khả năng vượt qua các rào cản phi thuế quan (SPS, TBT) và mức độ tiếp cận các thị trường châu Mỹ nội khối vẫn còn hạn chế. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn và hoàn thiện lý luận pháp lý liên quan.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là làm rõ hệ thống quy định của CPTPP về thương mại hàng nông sản (thuế quan, phi thuế quan, quy tắc xuất xứ, thuận lợi hóa thương mại); đánh giá thực trạng 4 năm thực thi cam kết của Việt Nam (2019–2022) và đề xuất các giải pháp khả thi. Tác giả xác định 02 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích các quy định của CPTPP và cam kết mở cửa thị trường của Việt Nam đối với thương mại hàng hóa nông sản (cắt giảm/xóa bỏ thuế quan, biện pháp phi thuế quan, quy tắc xuất xứ hàng hóa, thuận lợi hóa thương mại).
- Đánh giá thực trạng thực hiện, nhận diện các cơ hội, thách thức đối với Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tận dụng CPTPP.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy định pháp luật quốc tế về thương mại hàng hóa trong CPTPP liên quan đến nông sản; cam kết mở cửa thị trường của Việt Nam và các nước thành viên; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nội luật hóa của Việt Nam; cùng chuỗi số liệu thống kê kim ngạch xuất khẩu nông sản giai đoạn trước (2015–2018) và sau khi CPTPP có hiệu lực (2019–2022). Phạm vi không gian giới hạn trong phạm vi trao đổi thương mại giữa Việt Nam và 10 quốc gia thành viên CPTPP (Australia, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore). Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát các vấn đề đặt ra trong giai đoạn 10 năm thực thi hiệp định (2019–2029).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý luận và pháp lý, khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các định nghĩa quốc tế và quy định pháp luật thực định:
- Định nghĩa nông sản quốc tế: Khái niệm theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO - bao gồm sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, lâm nghiệp ở dạng thô hoặc chế biến, không gồm nước, muối, phụ gia); Điều 38 Hiệp ước về chức năng của Liên minh châu Âu (TFEU); Điều 2 Hiệp định Nông nghiệp của WTO (AoA - bao quát Chương 1 đến 24 của Hệ thống Hài hòa HS trừ cá, mã 2905.01, nhóm 3501–3505, mã 3809); và Điều 2.21 Phần C Chương 2 Hiệp định CPTPP (dẫn chiếu trực tiếp đến phạm vi của Điều 2 AoA WTO).
- Quy định pháp luật trong nước: Nghị định số 57/2018/NĐ-CP của Chính phủ về cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn; Luật Lâm nghiệp 2017; Luật Thủy sản 2017; Luật Trồng trọt 2018; Luật Chăn nuôi 2018; Luật Thương mại 2005 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật Quản lý ngoại thương 2017); Nghị quyết số 72/2018/QH14 phê chuẩn CPTPP; Nghị định số 57/2019/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt; Thông tư số 03/2019/TT-BCT quy định quy tắc xuất xứ hàng hóa trong CPTPP và Công văn số 4993/TCHQ-GSQL của Tổng cục Hải quan.
- Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật và kiểm dịch: Hiệp định SPS, Hiệp định TBT của WTO; Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (HACCP, GMP); Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) và Tiêu chuẩn quốc tế về các biện pháp kiểm dịch thực vật (ISPM).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp 02 phương pháp nghiên cứu pháp lý và kinh tế thương mại:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các điều khoản hiệp định, cấu trúc cam kết mở cửa thị trường, quy tắc chuyển đổi mã số hàng hóa, tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực, các ngoại lệ kiểm dịch và cơ chế giải quyết rào cản kỹ thuật.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập, đối chiếu dữ liệu thống kê thứ cấp về kim ngạch, thị phần, tỷ trọng nông sản xuất khẩu và tỷ lệ lô hàng bị từ chối giữa hai mốc thời gian 2015–2018 và 2019–2022.
Nguồn dữ liệu của công trình được trích xuất từ các cơ sở dữ liệu chính thức: Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin Bộ Công Thương, Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), cổng thông tin dữ liệu của FAO, Ban Thư ký WTO và văn bản gốc Hiệp định CPTPP lưu chiểu tại New Zealand.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và ngành xuất khẩu nông sản của Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành CPTPP từ thỏa thuận P3 (Chile, New Zealand, Singapore năm 2002), thỏa thuận P4 (kết nạp Brunei năm 2005) đến tiến trình mở rộng TPP với sự tham gia của Hoa Kỳ (2008), Australia, Peru, Việt Nam (quan sát viên năm 2009, chính thức gia nhập sau đó), Malaysia, Mexico, Canada và Nhật Bản qua 19 vòng đàm phán chính thức trước khi ký xác thực văn bản tại Auckland ngày 04/02/2016. Khi Hoa Kỳ rút lui ngày 30/01/2017, 11 nước thành viên đã thống nhất tuyên bố chung tại Đà Nẵng (11/2017) và ký kết CPTPP tại Santiago (Chile) ngày 08/03/2018. Khóa luận phân tích 04 điểm khác biệt cốt lõi giữa CPTPP và TPP:
- Tên gọi: Bổ sung "Toàn diện" (phản ánh tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường, DNNVV) và "Tiến bộ" (thương mại phục vụ người dân).
- Cấu trúc: Tạm hoãn thi hành 20 nhóm nghĩa vụ của TPP (chủ yếu thuộc lĩnh vực sở hữu trí tuệ, đầu tư, mua sắm công).
- Quy mô: Khối gồm 11 thành viên, là hiệp định mở cho phép kết nạp thành viên mới (như Vương quốc Anh, Hàn Quốc).
- Điều kiện hiệu lực: Hiệp định có hiệu lực 60 ngày sau khi có tối thiểu 6 quốc gia thành viên hoàn tất phê chuẩn, không phụ thuộc vào điều kiện chiếm 85% tổng GDP của khối như TPP cũ.
Về bản chất ngành, tác giả phân loại nông sản theo 4 nhóm ngành sản xuất (nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, diêm nghiệp theo Nghị định 57/2018/NĐ-CP) và theo nguồn gốc (sản phẩm thiết yếu, sản phẩm phái sinh, sản phẩm chế biến). Nông sản mang 4 đặc điểm: tính thời vụ, tính đa dạng cao, phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên và tác động trực tiếp đến sức khỏe con người. Tác giả chứng minh xuất khẩu nông sản tạo ra tỷ lệ thu nhập ngoại tệ ròng vượt trội so với công nghiệp chế tạo: chi phí ngoại tệ trong xuất khẩu gạo chỉ chiếm 15–20% (tạo 80–85% giá trị ngoại tệ thuần), nhân điều chiếm 27% chi phí ngoại tệ (tạo 73% ngoại tệ thuần). Tuy nhiên, xuất khẩu nông sản Việt Nam chịu sức ép lớn do tỷ trọng xuất thô cao (điển hình ngành cà phê xuất khẩu 11,6–11,8 triệu tấn/năm, đạt 2,6–2,8 tỷ USD nhưng chủ yếu là nguyên liệu thô). Các yếu tố quốc tế (điều ước SPS/TBT, chính sách ngoại thương, thị hiếu tiêu dùng tự nhiên/hữu cơ tại Canada, Australia, Singapore, Malaysia) cùng các yếu tố nội tại (chính sách sửa đổi 7 luật, 6 nghị định, 6 thông tư để thực thi CPTPP) có tính chất định hình trực tiếp hiệu quả xuất khẩu.
Chương 2: Nội dung các cam kết về mặt hàng nông sản trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)
Chương 2 phân tích chuyên sâu các nhóm nghĩa vụ thương mại hàng hóa nông sản trong văn kiện CPTPP:
- Cam kết thuế quan của các nước thành viên đối với hàng nông sản: Mức độ tự do hóa thuế quan có sự phân hóa rõ nét giữa các đối tác.
- Các biện pháp phi thuế quan: CPTPP quy định cấm hoàn toàn việc trợ cấp xuất khẩu nông sản nội khối; cam kết không áp dụng biện pháp tự vệ đặc biệt (SSG) đối với nông sản có xuất xứ CPTPP; thiết lập cơ chế thông báo và tham vấn bắt buộc khi áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu vì lý do an ninh lương thực. So với RCEP (vốn cho phép bảo lưu quyền theo WTO), CPTPP có mức độ ràng buộc cao hơn trong việc loại bỏ bóp méo thương mại nông nghiệp.
- Quy tắc xuất xứ hàng hóa (ROO): Quy định 3 cơ chế xác định xuất xứ: Hàng hóa có xuất xứ thuần túy (WO); Hàng hóa sản xuất toàn bộ từ nguyên liệu có xuất xứ (PE) kết hợp quy tắc cộng gộp; Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR) gồm chuyển đổi mã số hàng hóa (CC - chuyển đổi chương 2 số; CTH - chuyển đổi nhóm 4 số; CTSH - chuyển đổi phân nhóm 6 số) và hàm lượng giá trị khu vực (RVC tính theo phương pháp trực tiếp, gián tiếp hoặc chi phí tịnh). Quy định De Minimis cho phép tỷ lệ nguyên liệu không đáp ứng PSR tối đa 10% giá trị hàng hóa, nhưng loại trừ 5 nhóm nông sản nhạy cảm tại Phụ lục 3-C.
- Thủ tục chứng nhận xuất xứ: Áp dụng song song cơ chế C/O truyền thống do cơ quan có thẩm quyền cấp (Thông tư 03/2019/TT-BCT) và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ với lộ trình bảo lưu (5 năm đối với nhà nhập khẩu, tối đa 10 năm đối với nhà sản xuất/xuất khẩu đủ điều kiện).
- Thuận lợi hóa thương mại: TBT có các phụ lục riêng về rượu vang, thực phẩm đóng gói, sản phẩm hữu cơ (Phụ lục 8-A, 8-F, 8-G); SPS tăng cường tính minh bạch, công nhận tương đương hệ thống quản lý và điều kiện vùng kiểm dịch; cam kết môi trường nghiêm cấm việc hạ thấp tiêu chuẩn sinh thái để tạo lợi thế cạnh tranh thương mại.
| Quốc gia đối tác |
Tỷ lệ xóa bỏ thuế ngay khi CPTPP có hiệu lực |
Lộ trình và đặc thù đối với nông sản |
| Singapore |
100% tổng số dòng thuế |
Miễn thuế ngay lập tức cho toàn bộ nông sản, không áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ). |
| New Zealand |
94,6% tổng số dòng thuế |
Hầu hết nông sản hưởng thuế 0% ngay; chỉ còn 12 dòng thuế có lộ trình 2–5 năm với mức thuế cơ sở thấp (5%). |
| Peru |
81% tổng số dòng thuế (chiếm 62% kim ngạch từ VN) |
Miễn thuế ngay cho hạt điều, chè, hạt tiêu, rau củ quả, cà phê; lộ trình cắt giảm nhóm còn lại kéo dài từ 6–11 năm. |
| Malaysia |
84,7% tổng số dòng thuế |
Xóa bỏ ngay đa phần nông sản; duy trì lộ trình bảo hộ đến 16 năm với nhóm nhạy cảm (thịt lợn, sữa, bia, rượu, thuốc lá). |
| Mexico |
77,2% tổng số dòng thuế (chiếm 36,5% kim ngạch từ VN) |
Lộ trình 5–15 năm (chủ yếu 10 năm); không xóa thuế đối với đường, áp TRQ cho sữa kem và dầu cọ; thuế cà phê giảm từ mức cơ sở 140% xuống 42% từ năm thứ 7. |
Chương 3: Cam kết của Việt Nam về mở cửa thị trường nông sản trong khuôn khổ Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), thực tiễn thực hiện, và một số kiến nghị
Chương 3 tổng kết các cam kết nghĩa vụ của Việt Nam: Xóa bỏ thuế quan ngay lập tức đối với toàn bộ 3 Chương thuế gồm Chương 1 (động vật sống), Chương 5 (sản phẩm gốc động vật chưa chi tiết) và Chương 23 (thức ăn gia súc, phế liệu công nghiệp thực phẩm), cùng 09 nhóm hàng hóa cụ thể (như sữa bột không đường, phô mai chế biến thuộc Chương 4, hoa tươi Chương 6, khoai sắn Chương 7). Lộ trình cắt giảm nông sản thông thường từ 3–8 năm; các mặt hàng nhạy cảm (thuốc lá, rượu bia) có lộ trình kéo dài đến 16 năm và duy trì hạn ngạch thuế quan TRQ đối với lá thuốc lá (mã HS 2401).
Đánh giá thực tiễn 4 năm thực hiện (2019–2022), xuất khẩu nông sản sang các thị trường mới tại châu Mỹ ghi nhận tăng trưởng kim ngạch tích cực. Tuy vậy, các hạn chế lớn vẫn tồn tại: tỷ lệ xin cấp C/O mẫu CPTPP còn thấp do chuỗi cung ứng nông sản chưa đáp ứng chặt chẽ tiêu chí CTC (chuyển đổi chương CC); nông sản chế biến còn lệ thuộc vào nguồn phụ liệu ngoại khối; công nghệ bảo quản sau thu hoạch chưa bắt kịp yêu cầu vận chuyển đường biển xa sang châu Mỹ; và năng lực vượt rào cản SPS/TBT của doanh nghiệp vừa và nhỏ còn yếu.
Từ phân tích trên, tác giả đề xuất 02 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Kiến nghị đối với Chính phủ Việt Nam: Hoàn thiện thể chế, ban hành văn bản giải thích thống nhất thuật ngữ "nông sản" tương thích với CPTPP; rà soát biểu thuế nhập khẩu ưu đãi; phát triển hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp khai thác FTA; tăng cường năng lực kiểm dịch động thực vật tại các cửa khẩu; đầu tư hạ tầng logistics chuyên dụng và hỗ trợ chuyển đổi số trong thủ tục cấp C/O điện tử.
- Kiến nghị đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Chuẩn hóa quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế (VietGAP, GlobalGAP, HACCP); nắm vững quy tắc chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) và tiêu chí PSR để tối ưu hóa nguồn nguyên liệu nội khối; đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến sâu để chuyển dịch cơ cấu từ xuất khẩu thô sang xuất khẩu giá trị gia tăng cao; và chủ động khai thác các thị trường thành viên có độ mở lớn như Canada, Mexico, Peru và Singapore.
Kết quả và đóng góp
Công trình đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với hệ thống dữ liệu thực chứng:
- Chỉ ra các mốc số liệu kinh tế - kỹ thuật quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam (năm 2022 tăng trưởng GDP 3,36%, kim ngạch nông lâm thủy sản 53,22 tỷ USD, nông sản xuất khẩu gần 23 tỷ USD; tỷ suất thu nhập ngoại tệ ròng của gạo đạt 80–85%, hạt điều đạt 73%).
- Phân tích chi tiết mức độ mở cửa thị trường của các quốc gia thành viên CPTPP đối với nông sản Việt Nam, xác định rõ các rào cản cụ thể (như thuế suất cà phê 140% giảm về 42% tại Mexico, rào cản tôn giáo đối với thịt lợn và rượu bia tại Malaysia, danh mục loại trừ De Minimis tại Phụ lục 3-C).
- Hệ thống hóa các giải pháp pháp lý và kỹ thuật nhằm nâng cao tỷ lệ tận dụng chứng nhận xuất xứ C/O, tái cấu trúc chuỗi giá trị nông sản và kiểm soát rủi ro từ các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS).
Về mặt đóng góp khoa học, tác giả khẳng định khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên tại Trường Đại học Luật Hà Nội tập trung phân tích đồng bộ cả 4 chế định thương mại hàng hóa của CPTPP (thuế quan, phi thuế quan, quy tắc xuất xứ, thuận lợi hóa thương mại) gắn riêng với đối tượng hàng nông sản, khắc phục tính chất khái quát hoặc tản mạn của các bài viết tạp chí và tài liệu hướng dẫn trước đó.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận xác định phạm vi nghiên cứu thực tiễn dựa trên dữ liệu 4 năm đầu thực thi hiệp định (2019–2022) và dự báo đến giai đoạn 2029. Do nguồn dữ liệu thực tế tại thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2023) mới phản ánh giai đoạn đầu cắt giảm thuế quan của các nước châu Mỹ, việc lượng hóa tác động dài hạn của các lộ trình thuế 10–16 năm vẫn còn mang tính dự báo. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đánh giá định lượng tác động của CPTPP khi khối hoàn tất kết nạp các thành viên mới (như Vương quốc Anh), đồng thời đi sâu nghiên cứu cơ chế phòng vệ thương mại đối với từng mặt hàng nông sản chủ lực cụ thể (gạo, cà phê, hạt điều, rau quả chế biến).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế, Kinh tế Quốc tế, Kinh doanh Thương mại và Quản trị Logistics. Nội dung phân tích kỹ thuật về quy tắc chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC: CC, CTH, CTSH), tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC) và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ tại Chương 2 và Chương 3 có giá trị thực tiễn trực tiếp đối với các cơ quan quản lý nhà nước về xuất nhập khẩu, hải quan, cũng như các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực chế biến, xuất khẩu nông sản sang các nước thành viên CPTPP.
Câu hỏi thường gặp
-
Theo quy định của CPTPP, phạm vi mặt hàng nông sản được xác định như thế nào?
Căn cứ Điều 2.21 Phần C Chương 2 Hiệp định CPTPP, hàng nông nghiệp được xác định theo danh mục quy định tại Điều 2 của Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA), bao gồm toàn bộ các sản phẩm thuộc từ Chương 1 đến Chương 24 của Hệ thống Hài hòa (HS) ngoại trừ cá và các sản phẩm từ cá, bổ sung một số mã sản phẩm cụ thể thuộc các chương khác (mã HS 2905.01, các nhóm 3501 đến 3505 và mã HS 3809).
-
Quy tắc De Minimis trong CPTPP được áp dụng cho hàng nông sản xuất khẩu như thế nào?
CPTPP cho phép áp dụng mức tỷ lệ linh hoạt De Minimis 10% đối với các nguyên liệu không có xuất xứ không đáp ứng được tiêu chí quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR). Tuy nhiên, quy chế này không được áp dụng đối với 5 nhóm mặt hàng nông sản nhạy cảm được liệt kê cụ thể tại Phụ lục 3-C của hiệp định.
-
Cam kết thuế quan của Mexico đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam có điểm gì đặc thù?
Mexico áp dụng mức thuế cơ sở đặc biệt cao đối với cà phê ở mức 140%. Nước này cam kết giảm 70% từ mức thuế cơ sở trong thời hạn 7 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực; thuế nhập khẩu đánh trên cà phê sẽ duy trì ở mức 42% kể từ ngày 01 tháng 01 của năm thứ 7 trở đi.
-
Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế quan ngay lập tức đối với những nhóm hàng nông sản nào khi gia nhập CPTPP?
Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với toàn bộ 3 Chương thuế: Chương 1 (Động vật sống), Chương 5 (Sản phẩm gốc động vật chưa được chi tiết) và Chương 23 (Phế liệu và phế thải từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến), cùng với 09 nhóm hàng hóa cụ thể như sữa bột không đường, phô mai chế biến (Chương 4), hoa tươi (Chương 6) và khoai sắn (Chương 7).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hà Linh đã phân tích toàn diện khung pháp lý và thực tiễn thực thi các cam kết về mặt hàng nông sản trong Hiệp định CPTPP sau 4 năm có hiệu lực tại Việt Nam. Công trình làm rõ những cơ hội mở rộng thị trường tại các quốc gia thành viên đi kèm các thách thức nghiêm ngặt từ quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật và năng lực cạnh tranh chuỗi giá trị. Hệ sinh thái giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị khoa học cho việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước và định hướng chiến lược cho doanh nghiệp nông sản Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.