Công Tác Giáo Dục Đạo Đức Cho Học Sinh Ở Một Số Trường Tiểu Học Tại Quận Thủ Đức, TP.HCM

Chuyên khảo giáo dục phân tích Công tác giáo dục đạo đức cho học sinh ở một số trường tiểu học trên địa bàn quận thủ đức tp hcm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2017

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM TẠ

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.2. Những nghiên cứu nước ngoài

1.3. Một số nghiên cứu ở trong nước

1.4. Một số khái niệm cơ bản

1.5. Giáo dục đạo đức

1.6. Lý luận về giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học

1.7. Đặc điểm HS tiểu học

1.8. Mục tiêu, nhiệm vụ giáo dục đạo đức ở tiểu học

1.9. Nguyên tắc giáo dục đạo đức

1.10. Nội dung giáo dục đạo đức

1.11. Phương pháp, hình thức giáo dục đạo đức

1.12. Chủ thể, đối tượng giáo dục đạo đức

1.13. Kết quả giáo dục đạo đức

1.14. Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giáo dục đạo đức

1.15. Nhà trường

1.16. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HS TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG QUẬN THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH

2.1. Khái quát về vị trí địa lý, kinh tế - xã hội, tình hình giáo dục cấp tiểu học của quận Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Kinh tế - xã hội

2.1.3. Tình hình giáo dục cấp Tiểu học của quận Thủ Đức, TP HCM

2.2. Quy mô trường học, lớp học. Đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên

2.3. Chất lượng giáo dục

2.4. Cơ sở vật chất thiết bị phương tiện phục vụ các hoạt động giáo dục

2.5. Tổ chức nghiên cứu thực trạng

2.5.1. Mục đích khảo sát

2.5.2. Địa bàn và mẫu khảo sát

2.5.3. Nội dung khảo sát

2.5.4. Phương pháp khảo sát

2.5.5. Phương pháp xử lí số liệu và thống kê

2.6. Kết quả nghiên cứu thực trạng

2.6.1. Thực trạng nhận thức của CBQL, GV về hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở các trường TH

2.6.2. Thực trạng hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở các trường tiểu học của quận Thủ Đức

2.6.3. Thực trạng triển khai các nội dung đạo đức cho học sinh ở 06 trường tiểu học quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh

2.6.4. Thực trạng áp dụng các hình thức giáo dục đạo đức cho học sinh

2.6.5. Thực trạng áp dụng các phương pháp đạo đức cho học sinh TH

2.6.6. Thực trạng sử dụng các hình thức kiểm tra đánh giá đạo đức cho học sinh Tiểu học ở các trường quận Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

2.6.7. Thực trạng về sự ảnh hưởng của các lực lượng giáo dục đối với giáo dục đạo đức cho học sinh

2.6.8. Thực trạng phối hợp của nhà trường với các lực lượng giáo dục

2.6.9. Những nguyên nhân ảnh hưởng đến hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức của học sinh Tiểu học trên địa bàn quận Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG TIỂU HỌC TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN THỦ ĐỨC, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1. Cơ sở đề xuất các biện pháp nâng cao hoạt động GDĐĐ cho học sinh

3.1.1. Cơ sở thực tiễn

3.1.2. Những nguyên tắc đề xuất các biện pháp

3.1.2.1. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu
3.1.2.2. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học
3.1.2.3. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi, hiệu quả
3.1.2.4. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ

3.1.3. Một số biện pháp GDĐĐ cho học sinh các trường trên địa bàn quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

3.1.3.1. Nâng cao nhận thức cho đội ngũ GV- CNV và học sinh trong nhà trường về GDĐĐ cho học sinh TH
3.1.3.1.1. Mục tiêu của biện pháp
3.1.3.1.2. Nội dung của biện pháp
3.1.3.1.3. Cách thức thực hiện
3.1.3.2. Đổi mới phương pháp dạy học môn đạo đức
3.1.3.2.1. Mục tiêu của biện pháp
3.1.3.2.2. Nội dung của biện pháp
3.1.3.2.3. Cách thức thực hiện
3.1.3.3. Đổi mới hình thức tổ chức hoạt động giáo dục đạo đức
3.1.3.3.1. Mục tiêu của biện pháp
3.1.3.3.2. Nội dung của biện pháp
3.1.3.3.3. Cách thức thực hiện
3.1.3.4. Chấp hành nghiêm túc các quy định về kiểm tra đánh giá ĐĐ cho học sinh TH của Bộ GDĐT
3.1.3.4.1. Mục tiêu của biện pháp
3.1.3.4.2. Nội dung của biện pháp
3.1.3.4.3. Cách thức thực hiện
3.1.3.5. Phối hợp với Hội CMHS trong hoạt động GDĐĐ cho học sinh
3.1.3.5.1. Mục tiêu của biện pháp
3.1.3.5.2. Nội dung của biện pháp
3.1.3.5.3. Cách thức thực hiện

3.1.4. Mối quan hệ giữa các biện pháp

3.1.5. Thăm dò tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất

3.1.5.1. Đối tượng khảo sát
3.1.5.2. Kết quả khảo sát
3.1.5.2.1. Khảo sát về tính cần thiết
3.1.5.2.2. Thăm dò về tính khả thi

3.2. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Dục Đạo Đức Tiểu Học Tại Thủ Đức

Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của đất nước. Quốc hội đã thông qua Luật Giáo dục và Nghị quyết 40/2000/QH10 về đổi mới chương trình giáo dục phổ thông, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Trong lịch sử giáo dục Việt Nam, việc giáo dục con người về cách giao tiếp, ứng xử đã được thể hiện qua ca dao, tục ngữ như "Học ăn, học nói, học gói, học mở" hay "Tiên học lễ, hậu học văn". Trong hệ thống giáo dục hiện nay, học để làm người được coi là một trong những mục tiêu quan trọng, với cốt lõi là hoạt động giáo dục đạo đức. Nhà trường đóng vai trò chủ đạo trong việc rèn luyện, hình thành những giá trị và chuẩn mực đạo đức để phát triển nhân cách toàn diện cho học sinh. Vì vậy, việc quan tâm tới giáo dục đạo đức trong nhà trường là vô cùng cần thiết.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục đạo đức cho học sinh

Giáo dục đạo đức cho học sinh trong nhà trường nhằm hình thành nhân cách, cung cấp kiến thức cơ bản về các phẩm chất và chuẩn mực đạo đức, hoàn thiện nhân cách con người. Mục tiêu của giáo dục là đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, tri thức, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Bác Hồ từng nói: “Công tác giáo dục đạo đức trong nhà trường là một bộ phận quan trọng có tính chất nền tảng của công tác giáo dục trong nhà trường xã hội chủ nghĩa”.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đạo đức học sinh tiểu học

Quá trình phát triển nhân cách của mỗi người chịu tác động của nhiều yếu tố như di truyền, giáo dục, hoạt động cá nhân, hoàn cảnh tự nhiên và xã hội. Môi trường giáo dục tốt đẹp sẽ tạo điều kiện cho sự phát triển nhân cách tốt đẹp. Nhiều nước trên thế giới cải cách giáo dục theo hướng tạo môi trường học tập an toàn, chú trọng phát huy tiềm năng cá nhân, tính sáng tạo và tính nhân văn. Việc giáo dục đạo đức nhằm xây dựng môi trường giáo dục thân thiện, lành mạnh là yêu cầu cấp thiết.

II. Thực Trạng Công Tác Giáo Dục Đạo Đức Tại Quận Thủ Đức

Nước ta đang hội nhập sâu rộng vào thế giới, bên cạnh những mặt tích cực vẫn còn những vấn đề cần quan tâm như bản sắc văn hóa dân tộc bị đe dọa, các giá trị đạo đức bị xói mòn. Một bộ phận nhỏ thanh thiếu niên có dấu hiệu sa sút về đạo đức, nhu cầu cá nhân phát triển lệch lạc, kém ý thức cộng đồng, thiếu niềm tin và ý chí. Do đó, các cấp, ngành đặc biệt là ngành giáo dục đã quan tâm đầu tư vào giáo dục toàn diện, đặc biệt là hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh. Cần có sự phối hợp hiệu quả giữa gia đình, nhà trường và xã hội dưới sự quản lý chặt chẽ của các cấp quản lý.

2.1. Đánh giá chung về giáo dục đạo đức ở trường tiểu học

Hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh ở một số trường tiểu học trên địa bàn quận Thủ Đức đã được coi trọng và đạt được những thành quả nhất định, góp phần quan trọng vào mục tiêu giáo dục toàn diện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nhận diện, đánh giá đúng để có những biện pháp giáo dục phù hợp, tạo chuyển biến tích cực trong phát triển nhân cách cho học sinh.

2.2. Khó khăn và thách thức trong rèn luyện đạo đức học sinh

Mặc dù đã có những thành công nhất định, công tác giáo dục đạo đức vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Sự tác động của môi trường xã hội, sự thay đổi trong giá trị sống, và sự thiếu quan tâm từ một số gia đình là những thách thức lớn. Cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để vượt qua những khó khăn này.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục công dân tiểu học

Quá trình phát triển nhân cách của mỗi người luôn chịu tác động của các thành tố: di truyền; giáo dục, hoạt động cá nhân và hoàn cảnh tự nhiên và xã hội - yếu tố môi trường của quá trình phát triển nhân cách. Môi trường giáo dục càng tốt đẹp bao nhiêu thì đó sẽ là cơ hội, là điều kiện cho mỗi người phát triển nhân cách tốt đẹp, thuận lợi bấy nhiêu.

III. Phương Pháp Giáo Dục Đạo Đức Hiệu Quả Cho Học Sinh Tiểu Học

Để nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức, cần có những phương pháp phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học. Các phương pháp này cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm và rèn luyện các hành vi đạo đức trong cuộc sống hàng ngày. Việc sử dụng các phương tiện trực quan, các câu chuyện đạo đức, và các hoạt động nhóm cũng rất quan trọng.

3.1. Sử dụng kể chuyện đạo đức cho học sinh tiểu học

Kể chuyện là một phương pháp hiệu quả để truyền tải các giá trị đạo đức cho học sinh tiểu học. Các câu chuyện cần có nội dung phù hợp với lứa tuổi, có tính giáo dục cao, và được trình bày một cách hấp dẫn, sinh động. Sau khi nghe chuyện, giáo viên cần khuyến khích học sinh thảo luận, rút ra bài học và liên hệ với bản thân.

3.2. Tổ chức hoạt động ngoại khóa giáo dục đạo đức

Các hoạt động ngoại khóa như tham quan, dã ngoại, hoạt động tình nguyện, và các trò chơi tập thể là cơ hội tốt để học sinh rèn luyện các kỹ năng sống, tinh thần đoàn kết, và ý thức trách nhiệm. Các hoạt động này cần được tổ chức một cách khoa học, có mục tiêu rõ ràng, và có sự tham gia của cả giáo viên, phụ huynh và cộng đồng.

3.3. Xây dựng tấm gương đạo đức cho học sinh tiểu học

Việc giới thiệu và tôn vinh những tấm gương đạo đức trong nhà trường và xã hội là một cách hiệu quả để khuyến khích học sinh noi theo. Các tấm gương này có thể là những người thật việc thật, hoặc là những nhân vật trong các câu chuyện, bộ phim. Điều quan trọng là các tấm gương này phải có những phẩm chất đạo đức tốt đẹp, được mọi người yêu mến và kính trọng.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Giáo Dục Đạo Đức Tiểu Học Tại Thủ Đức

Để nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học tại quận Thủ Đức, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, bao gồm nâng cao nhận thức cho đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội, và xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách kiên trì, liên tục, và có sự đánh giá, điều chỉnh thường xuyên.

4.1. Nâng cao nhận thức về giáo dục đạo đức cho giáo viên

Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục đạo đức cho học sinh. Do đó, cần nâng cao nhận thức cho giáo viên về tầm quan trọng của công tác này, trang bị cho giáo viên những kiến thức, kỹ năng cần thiết để thực hiện hiệu quả công tác giáo dục đạo đức. Các hình thức bồi dưỡng, tập huấn, hội thảo, và trao đổi kinh nghiệm là những cách hiệu quả để nâng cao năng lực cho giáo viên.

4.2. Tăng cường phối hợp giữa gia đình và nhà trường

Gia đình và nhà trường cần phối hợp chặt chẽ trong việc giáo dục đạo đức cho học sinh. Nhà trường cần thông báo cho gia đình về tình hình học tập, rèn luyện của học sinh, đồng thời lắng nghe ý kiến đóng góp của gia đình. Gia đình cần tạo điều kiện cho học sinh học tập, rèn luyện ở nhà, đồng thời phối hợp với nhà trường để giải quyết những vấn đề phát sinh.

4.3. Xây dựng môi trường văn hóa học đường và đạo đức

Môi trường giáo dục có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành và phát triển nhân cách của học sinh. Do đó, cần xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh, thân thiện, và an toàn. Các hoạt động văn hóa, thể thao, nghệ thuật, và các hoạt động xã hội là những cách hiệu quả để tạo ra môi trường giáo dục tích cực.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Đánh Giá Hiệu Quả Giáo Dục Đạo Đức

Việc ứng dụng các phương pháp và giải pháp giáo dục đạo đức cần được thực hiện một cách linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế của từng trường, từng lớp. Cần có sự đánh giá thường xuyên, khách quan về hiệu quả của công tác giáo dục đạo đức, từ đó có những điều chỉnh, bổ sung kịp thời. Việc đánh giá cần dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm sự thay đổi trong nhận thức, thái độ, hành vi của học sinh, sự hài lòng của phụ huynh, và sự đánh giá của cộng đồng.

5.1. Đánh giá sự thay đổi trong hành vi của học sinh

Một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của công tác giáo dục đạo đức là sự thay đổi trong hành vi của học sinh. Cần quan sát, theo dõi, và ghi nhận những hành vi tích cực của học sinh, đồng thời có những biện pháp hỗ trợ, giúp đỡ những học sinh có hành vi chưa phù hợp.

5.2. Khảo sát sự hài lòng của phụ huynh về giáo dục

Phụ huynh là một trong những đối tượng quan trọng cần được khảo sát để đánh giá hiệu quả của công tác giáo dục đạo đức. Cần thu thập ý kiến của phụ huynh về chất lượng giáo dục, sự thay đổi của học sinh, và những mong muốn, kỳ vọng của phụ huynh.

5.3. Phân tích kết quả và đề xuất cải tiến giáo dục đạo đức

Sau khi thu thập và phân tích các dữ liệu, cần đưa ra những kết luận, đánh giá về hiệu quả của công tác giáo dục đạo đức. Dựa trên những kết luận này, cần đề xuất những giải pháp cải tiến, nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức trong thời gian tới.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Giáo Dục Đạo Đức Tại Thủ Đức

Công tác giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học tại quận Thủ Đức đã đạt được những thành quả nhất định, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức. Để nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức trong thời gian tới, cần có sự quan tâm, đầu tư hơn nữa từ các cấp, các ngành, sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội, và sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ giáo viên. Với những nỗ lực này, tin rằng giáo dục đạo đức sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một thế hệ trẻ có đạo đức, có tri thức, và có trách nhiệm với xã hội.

6.1. Tóm tắt những thành tựu và hạn chế hiện tại

Cần tóm tắt những thành tựu đã đạt được trong công tác giáo dục đạo đức, đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Việc đánh giá khách quan, trung thực sẽ giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện về tình hình giáo dục đạo đức, từ đó có những giải pháp phù hợp.

6.2. Đề xuất các hướng đi mới cho giáo dục đạo đức

Dựa trên những phân tích, đánh giá, cần đề xuất những hướng đi mới cho công tác giáo dục đạo đức. Các hướng đi này cần phù hợp với xu thế phát triển của xã hội, đồng thời đáp ứng được nhu cầu của học sinh và phụ huynh.

6.3. Vai trò của cộng đồng trong giáo dục đạo đức tương lai

Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục đạo đức cho học sinh. Cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động giáo dục, đồng thời tạo điều kiện cho cộng đồng đóng góp ý kiến, giám sát công tác giáo dục đạo đức.

06/06/2025
Công tác giáo dục đạo đức cho học sinh ở một số trường tiểu học trên địa bàn quận thủ đức tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC. Lịch sử nghiên cứu vấn đề: 1. Những nghiên cứu ở nước ngoài Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội được hình thành rất sớm trong lịch sử, được mọi xã hội, mọi giai cấp, mọi thời đại quan tâm. Từ xa xưa, con người đã rất quan tâm đến việc nghiên cứu đạo đức, xem nó như điều không thể thiếu trong việc hoàn thiện nhân cách của con người.

Ở phương Tây, thời Cổ đại, nhà triết học Socrate (469 – 399 TCN) cho rằng cái gốc của đạo đức là tính thiện. Bản tính con người là vốn thiện, nếu tính thiện ấy được lan tỏa thì con người sẽ có hạnh phúc. Muốn xác định được chuẩn mực của đạo đức, theo Socrate phải bằng nhận thức lý tính với nhận thức phương pháp khoa học [8,18] Thế kỷ XVII, Komenxky, nhà giáo dục học vĩ đại Tiệp Khắc đã có nhiều đóng góp cho công tác GGĐĐ qua tác phẩm “ Lý luận dạy học vĩ đại”. Komenxky đã chú trọng môi trường bên trong và bên ngoài để giáo dục đạo đức cho HS [15,34] Thế kỷ XX, môt số nhà giáo dục nổi tiếng của Xô Viết cũng nghiên cứu về GGĐĐ như: AC.Những nghiên cứu của họ đã đặt nền tảng cho việc GGĐĐ mới trong giai đoạn xây dựng CNXH ở Liên Xô.

Macarenco (1888 – 1939) kiên trì đường lối giáo dục lao động qua “Trại cải tạo các trẻ em phạm pháp”. Ông đã tổng kết những kinh nghiệm của mình qua các tác phẩm: “Bài ca sư phạm”, “Những ngọn cờ trên tháp”, “Cuốn sách của những người làm cha làm mẹ”, “Những tấm lòng cao cả” [22,15]. Ở phương Đông, các học thuyết về đạo đức của người Trung Quốc Cổ đại bắt nguồn từ cách hiểu về đạo đức của họ. Đạo là một trong những phạm trù quan trọng nhất của Triết học Trung Quốc Cổ đại.

Đạo có nghĩa là con đường, là đường đi. Về sau, khái niệm đạo được vận dụng trong Triết học để chỉ con đường của tự nhiên. Đạo còn có nghĩa là con đường sống của con người trong xã hội. Khổng Tử (551 – 479 TCN) là nhà hiền triết nổi tiếng của Trung Quốc.

Ông đã xây dựng học thuyết “ Nhân-Lễ-Chính danh”. Trong đó chữ “ Nhân “ được hiểu là 7 lòng yêu thương người, là yếu tố hạt nhân, là đạo đức cơ bản nhất của con người. Những nghiên cứu trong nước Ở nước ta đã có rất nhiều tác giả nghiên cứu về đạo đức và GGĐĐ cho học sinh. Chủ Tịch Hồ Chí Minh - lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam - đặc biệt quan tâm đến đạo đức và rèn luyện đạo đức cho con người.

Bác cho rằng đạo đức cách mạng là cái gốc, là nền tảng của người cách mạng. Đạo đức cách mạng không phải từ trên trời rơi xuống mà do đấu tranh, rèn luyện bền bỉ hằng ngày mà phát triểnvà củng cố, cũng như ngọc càng mài càng sáng, vàng càng luyện càng trong. Đây phải xem là việc làm thường xuyên, tích cực trau dồi nhân cách, bồi đắp những giá trị đạo đức, sống chân thành, trung thực, yêu thương con người, có lòng nhân ái trong quan hệ với con người và cộng đồng, có hành vi ứng xử có văn hóa. Bác còn căn dặn Đảng ta phải chăm lo giáo dục đạo đức cách mạng cho đoàn viên thanh niên, học sinh thành những người thừa kế, xây dựng CNXH vừa “hồng” vừa “chuyên”.[40,25] Cuộc đời chủ tịch Hồ Chí Minh là tấm gương sáng ngời về đạo đức cách mạng, là kết tinh những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam mà chúng ta phải học tập và noi theo.

Bác coi trọng nội dung cơ bản trong quan điểm đạo đức cách mạng là: “Trung với nưới nước, hiếu với dân, cần kiệm liêm chính, chí công vô tư, yêu thương con người, tinh thần quốc tế trong sáng”. Đó cũng là đạo học làm người, tức là học nhân, học đức. Bác đã dạy, thiếu đức, không thành người. Trách nhiệm của xã hội là phải quan tâm đầy đủ đến vấn đề đạo đức, tiếp tục xây dựng và hoàn thiện những chuẩn mực đạo đức tiến bộ góp phần khắc phục sự suy thoái về đạo đức trong xã hội nói chung và trong trường học nói riêng.

Có như vậy nó mới nuôi dưỡng và phát triển con người. Nhà giáo dục Phạm Minh Hạc - người suốt đời theo đuổi “Giá trị con người” đã nêu rõ khi nói về mục tiêu của GDĐĐ: “Trang bị cho mọi người những tri thức cần thiết về tư tưởng chính trị, đạo đức nhân văn, kiến thức pháp luật và văn hóa xã hội. Hình thành ở mọi công dân thái độ đúng đắn, tình cảm, niền tin, đạo đức trong 8 sáng đối với bản thân, mọi người, với sự nghiệp cách mạng của Đảng, dân tộc và với mọi hiện tượng xảy ra xung quanh. Tổ chức tốt giáo dục giới trẻ, rèn luyện để mọi người tự giác thực hiện những chuẩn mực đạo đức xã hội, có thói quen chấp hành quy định của pháp luật, nỗ lực học tập và rèn luyện, tích cực cống hiến sức lực, trí tuệ vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.” [11,tr168] Theo ông, nấc thang phát triển cao nhất của con người chính là "nhân cách".

Nhân cách thể hiện sự phân biệt khi nào bản thân là chủ thể, khi nào bản thân là khách thể. Dưới góc độ của giá trị học, nhân cách con người chính là hệ thống các thái độ của mỗi người thể hiện ở mức độ phù hợp giữa thang giá trị và thước đo giá trị của người ấy với thang giá trị và thước đo giá trị của cộng đồng và xã hội; mức độ phù hợp càng cao, thì nhân cách càng lớn, có tính độc lập càng cao. Như vậy, nhân cách con người đước đánh giá bằng chuẩn mực (hệ giá trị) của xã hội; bằng sự đóng góp của cá nhân cho cộng đồng xã hội. Nhiệm vụ của người lãnh đạo là phải làm cho nhân cách mỗi người hướng tới gần hệ giá trị của đất nước.

Trong những năm gần đây, nhiều giáo trình đạo đức được biên soạn khá công phu, tiêu biểu như giáo trình của Trần Hậu Kiểm (NXB Chính trị quốc gia, 1977); Phạm Khắc Chương – Hà Nhật Thăng (NXB Giáo dục, 2001); Giáo dục đạo đức học của tác giả Nguyễn Ngọc Long chủ biên, (NXB Chính trị quốc gia, 2000); Giáo trình đạo đức học Mác – Lê nin, Vũ Trọng Dung chủ biên, (NXB Chính trị quốc gia, 2005). Vấn đề GDĐĐ cũng được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu: Đặc trưng của đạo đức và phương pháp giáo dục đạo đức (Hoàng An, 1982); Giáo dục đạo đức trong nhà trường (Hà Thế Ngữ - Đặng Vũ Hoạt , 1988); Các nhiệm vụ giáo dục đạo đức (Nguyễn Sinh Huy, 1995); Tìm hiểu định hướng giá trị của thanh niên Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường (Thái Duy Tuyên, chủ biên, 1994); Giáo dục hệ thống giáo giá trị đạo đức nhân văn (Hà Nhật Thăng, 1998); Một số vấn đề về lối sống đạo đức, chuẩn giá trị xã hội (Huỳnh Khái Vinh. 2011); Giáo dục giá trị truyền thống cho học sinh, sinh viên (Phạm Minh Hạc, 1997); Vấn đề giáo dục bảo vệ môi trường (Lê Văn Khoa, 2003); Một số nguyên tắc giáo dục nhân cách có hiệu quả trong nhà trường phổ thông (Nguyễn Thị Kim Dung, 2005). 9 Công cuộc đổi mới ở nước ta đang đặt ra nhiều vấn đề, trong đó vấn đề GGĐĐ được xem là vô cùng quan trọng.

Có thể nói rằng, chưa bao giờ sự nghiệp giáo dục ở nước ta lại chịu nhiều tác động đến như vậy. Vì thế, những nhà giáo dục cần tăng cường, đẩy mạnh việc GDĐĐ cho học sinh. Đây là một yêu cầu vô cùng quan trọng trong công cuộc đổi mới về kinh tế - xã hội, là đòi hỏi cấp thiết của sự nghiệp phát triển con người trong xu thế toàn cầu hóa hiện nay. Với việc nghiên cứu GDĐĐ cũng đã được nhiều tổ chức và cá nhân nghiên cứu như : - Nguyễn Ngọc Chuyên: “Giáo dục đạo đức cho học sinh ở các trường THCS Thành phố Móng Cái, tỉnh QuảngNinh”, năm 2010 [6] - Phan Hồ Hải: “ Một số biện pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả công tác GGĐĐ ở các trường THPT trên địa bàn Quận Bình Thạnh, TP.

Hồ Chí Minh”, năm 2010 [11] - Từ Ngọc Long: “Một số biện pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho học sinh ở các trường THPT huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai”, năm 2011 [23] - Lê Thanh Hải: “ Những biện pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho HS ở các trường THCS vùng ven biển huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa”, năm 2011 [10] Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu về vấn đề công tác giáo dục đạo đức cho học sinh các trường tiểu học ở quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Vì thế, luận văn của chúng tôi sẽ đi sâu nghiên cứu vấn đề này. Một số khái niệm cơ bản 1. Đạo đức Có nhiều định nghĩa khác nhau về đạo đức.

- Tác giả Phạm Minh Hạc cho rằng: “Đạo đức theo nghĩa hẹp là luân lý, những quy định và chuẩn mực ứng xử trong quan hệ của con người. Nhưng bên trong điều kiện hiện nay, chính quan hệ của con người cũng đã mở rộng và đạo đức bao gồm những quy định, những chuẩn mực ứng xử của con người với con người, với công việc và với bản thân, kể cả với thiên nhiên và môi trường sống”. Theo nghĩa rộng, 10 khái niệm đạo đức liên quan chặt chẽ với phạm trù chính trị, pháp luật đời sống. Đạo đức là thành phần cơ bản của nhân cách, phản ánh bộ mặt nhân cách của một cá nhân đã được xã hội hoá.

Đạo đức được biểu hiện ở cuộc sống tinh thần lành mạnh trong sáng, ở hành động giải quyết hợp lý, có hiệu quả những mâu thuẫn.[10,tr26] - Theo tác giả Trần Hậu Kiểm “Đạo đức là tổng hợp những nguyên tắc, quy tắc chuẩn mực xã hội nhờ đó con người tự giác điều chỉnh hành vi của mình vì lợi ích xã hội, hạnh phúc của con người trong mối quan hệ giữa con người với con người, giữa cá nhân và tập thể hay toàn xã hội.” [18, tr31] Trước đây, đạo đức đồng nghĩa với “luân lý”, đó là những qui định, những chuẩn mực ứng xử trong quan hệ của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Công Tác Giáo Dục Đạo Đức Cho Học Sinh Tiểu Học Tại Quận Thủ Đức, TP.HCM tập trung vào việc phát triển giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình thành nhân cách và giá trị đạo đức từ những năm tháng đầu đời. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp giáo dục, vai trò của gia đình và nhà trường trong việc nuôi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp cho trẻ em. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc giáo dục đạo đức không chỉ giúp học sinh phát triển toàn diện mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh và tiến bộ.

Để mở rộng thêm kiến thức về giáo dục và các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục truyền thống yêu nước cho học sinh trung học phổ thông ở nam định hiện nay, nơi bàn về việc giáo dục lòng yêu nước cho học sinh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong việc chăm sóc giáo dục trẻ 5 6 tuổi tại trường mầm non tuổi hoa quận ba đình thành phố hà nội sẽ cung cấp cái nhìn về sự hợp tác giữa gia đình và nhà trường trong giáo dục trẻ nhỏ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn ảnh hưởng của tâm lý tiểu nông đối với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tâm lý học và tác động của nó đến xã hội Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan đến giáo dục và phát triển nhân cách.