Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Điện năng là nguồn năng lượng then chốt phục vụ sản xuất và phát triển kinh tế - xã hội. Theo định hướng của Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII), các nhà máy nhiệt điện ngưng hơi sử dụng nhiên liệu hóa thạch truyền thống không còn được ưu tiên phát triển nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường. Song song với đó, sức ép từ chất thải rắn sinh hoạt gia tăng đòi hỏi các giải pháp xử lý triệt để. Mô hình nhà máy điện đốt rác (Waste-to-Energy) sử dụng công nghệ lò tầng sôi tuần hoàn đốt nhiên liệu có nguồn gốc từ rác thải (RDF) nổi lên như một giải pháp kép: vừa xử lý ô nhiễm rác thải đô thị, vừa tạo ra nguồn năng lượng tái tạo ổn định.

Trong dây chuyền công nghệ nhà máy nhiệt điện đốt rác, lò hơi là thiết bị quan trọng bậc nhất để chuyển hóa nhiệt năng thành cơ năng và điện năng. Tại đây, bao hơi (steam drum) làm việc dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ cao, đòi hỏi sự cân bằng vật chất nghiêm ngặt giữa lượng nước cấp vào và lượng hơi sinh ra. Mực nước trong bao hơi luôn dao động do phụ tải tuabin thay đổi, biến động nhiệt lượng buồng đốt, chất lượng nhiên liệu không đồng đều, cùng các hiện tượng thủy nhiệt phức tạp như "sôi bồng" (swell) và "co lại" (shrink). Khi mực nước dâng quá cao, hiệu quả phân ly hơi giảm sút, giọt ẩm cuốn sang bộ quá nhiệt làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và gây xói mòn, gãy cánh tuabin tầng cuối. Ngược lại, khi mực nước hạ quá thấp, vòng tuần hoàn tự nhiên bị phá vỡ, tiềm ẩn nguy cơ nung nóng cục bộ, biến dạng và nổ dàn ống sinh hơi. Do đó, việc tự động hóa và nâng cao chất lượng điều khiển mức nước bao hơi là yêu cầu sống còn.

Đồ án tập trung giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính (được đánh số theo văn bản):

  1. Tìm hiểu công nghệ tổng thể của Nhà máy điện đốt rác Thăng Long.
  2. Nghiên cứu sơ đồ công nghệ và trang bị đo lường điều khiển của hệ thống cấp nước lò hơi nhà máy.
  3. Nghiên cứu phương pháp và thiết kế bộ điều khiển bền vững cho hệ thống điều khiển mức nước bao hơi lò hơi nhà máy.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ, các trang bị đo lường - chấp hành và hệ thống điều khiển tự động mức nước bao hơi lò hơi tầng sôi tuần hoàn.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nhà máy điện đốt rác Thăng Long, công suất định mức 30MW, sử dụng nhiên liệu RDF, tập trung vào đối tượng van cấp nước và bao hơi trong chế độ vận hành ổn định và khi có nhiễu phụ tải.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý thủy nhiệt động lực học trong lò hơi công nghiệp và lý thuyết điều khiển tự động hiện đại:

  • Cơ sở nhiệt động lực học và thủy lực: Nguyên lý tuần hoàn tự nhiên trong dàn ống sinh hơi; hiện tượng dâng mức nước giả khi phụ tải hơi tăng đột ngột (sôi bồng) và hiện tượng sụt mức tức thời khi phụ tải hơi giảm (co lại); quy luật cân bằng áp suất giữa bơm cấp, van điều khiển và bao hơi.
  • Lý thuyết điều khiển quá trình: Cấu trúc mạch vòng điều khiển mức nước một tín hiệu (chỉ đo mức), hai tín hiệu (mức nước và lưu lượng hơi bù trước feedforward), ba tín hiệu (mức nước, lưu lượng hơi và lưu lượng nước cấp dạng cascade). Các giải pháp mở rộng bao gồm điều khiển thích nghi áp suất nước cấp, bổ sung tín hiệu sai phân áp suất bao hơi và lưu lượng nước ống xuống.
  • Lý thuyết điều khiển bền vững (Robust Control): Phương pháp tổng hợp bộ điều khiển bền vững chất lượng cao cho các đối tượng nhiệt năng; kỹ thuật tăng cường khả năng kháng nhiễu bằng việc bổ sung thành phần tích phân (tạo đặc tính mềm của hệ hở); cấu trúc điều khiển hai tầng (hai vòng cascade) và phương pháp quy đổi về hệ một vòng tương đương.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp hệ thống: Khảo sát toàn bộ cấu trúc công nghệ cơ - nhiệt, hệ thống phân phối khí, hệ thống xử lý khói thải bán khô và trang bị đo lường (LT, FT, FIC) của nhà máy.
  • Phương pháp nhận dạng đối tượng nhiệt năng: Xác định mô hình toán học của các phần tử dựa trên đặc tính quá độ thực nghiệm. Phân loại và nhận dạng đối tượng có tự cân bằng (mô hình quán tính bậc nhất có trễ - Q1T) đối với van cấp nước và đối tượng không có tự cân bằng (mô hình tích phân có quán tính và có trễ - TpQT) đối với bao hơi.
  • Phương pháp mô phỏng số và tổng hợp bộ điều khiển: Ứng dụng phần mềm chuyên dụng CASCAD để tính toán thông số, thiết kế bộ điều chỉnh hai tầng R1 và R2, kiểm chứng đáp ứng quá độ và khả năng kháng nhiễu của hệ thống.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kỹ thuật, sơ đồ công nghệ P&ID, thông số định mức của Nhà máy điện đốt rác Thăng Long (công suất 30MW, dải lưu lượng hơi 0–200.000 lbs/hr, dải lưu lượng nước 0–250.000 lbs/hr, dải đo mức 0–760 mm).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU CÔNG NGHỆ NHÀ MÁY ĐIỆN ĐỐT RÁC THĂNG LONG

Chương này trình bày toàn diện cấu trúc công nghệ của nhà máy điện rác công suất 30MW:

  • Công nghệ buồng đốt và nhiên liệu: Nhà máy sử dụng lò đốt tầng sôi tuần hoàn (CFB). Nhiên liệu chính là chất thải rắn sinh hoạt sau gia công (RDF - Refuse Derived Fuel), qua các khâu sấy khô, băm nghiền, tách bỏ kim loại, thủy tinh và độ ẩm. Lớp sôi đáy lò cấu thành từ RDF, tro và cát sông kích thước dưới 0,7 mm. Silo cát có dung tích 30 m³, lượng cấp ban đầu cần 15–20 tấn và bổ sung định kỳ 2–3 tấn/ngày. Dòng khí tốc độ cao hình thành hai pha: pha đặc ở đáy và pha loãng ở phần trên buồng đốt. Vật liệu rắn cuốn theo khói được tách tại bộ phân tách lốc xoáy (Cyclone) và hồi lưu về buồng đốt qua van đệm lưu chất (Van Loop).
  • Hệ thống cấp nhiên liệu: Gồm bồn chứa vách nghiêng âm, băng tải cấp liệu MCR 1x100%, vít tải đường kính lớn điều khiển bằng biến tần, thùng đệm trang bị lô đè dàn đều và lô gạt chống vón cục, van khóa xoay tạo khóa khí áp suất âm ngăn không khí lọt vào và chống cháy ngược.
  • Hệ thống nước cấp - hơi nước và tuabin: Chu trình tuần hoàn nước là chu trình tự nhiên. Nước cấp từ bồn khử khí được bơm qua van điều khiển, qua bộ hâm nước (economizer) rồi vào bao hơi. Hơi bão hòa qua bộ tách hơi đi tới bộ quá nhiệt 1, bộ quá nhiệt 2 và bộ quá nhiệt cuối đặt tại Van Loop. Vị trí đặt tại Van Loop tận dụng hệ số truyền nhiệt tầng sôi cao gấp 5–10 lần buồng đối lưu và giảm thiểu ăn mòn do nồng độ khí axit thấp. Giữa các bộ quá nhiệt có van phun nước giảm ôn (attemperator). Tuabin hơi thuộc loại ngưng tụ có trích hơi (chạy chế độ phản áp một phần) để gia nhiệt bồn nước cấp. Bao hơi được trang bị đường xả đáy liên tục để loại bỏ muối khoáng.
  • Hệ thống khí và xử lý khói thải: Sử dụng quạt biến tần cấp khí sơ cấp qua hộp gió (windbox) sàn lò và khí thứ cấp qua 2 tầng vách lò để hạ nhiệt độ cháy cục bộ, giảm phát thải NOx. Khí thải được tuần hoàn một phần về đáy lò để kiểm soát nhiệt độ. Hệ thống xử lý khói thải bán khô gồm buồng phản ứng phun vôi tôi Ca(OH)₂ (khử SO₂, HCl, HF) và than hoạt tính (hấp phụ dioxin, furan, kim loại nặng), kết hợp giàn túi lọc vải (Bag House Filter - BHF) rũ bụi bằng xung khí nén định kỳ và hồi lưu một phần tro bụi.
  • Các hệ thống phụ trợ: Đầu đốt khởi động dùng dầu LFO chiếm 12,5% công suất nhiệt lò; đầu đốt phụ trợ dùng LFO đạt tối đa 55% công suất nhiệt; hệ thống thu hồi tro đáy qua băng tải xích kéo và sàng rung; hệ thống thu hồi tro bay về silo; hệ thống thổi bụi (Soot blower) bằng hơi và phun nước; hệ thống xử lý nước bổ sung công nghệ RO kết hợp lọc hỗn hợp.

CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU SƠ ĐỒ CÔNG NGHỆ VÀ TRANG BỊ ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN CỦA HỆ THỐNG CẤP NƯỚC LÒ HƠI NHÀ MÁY

Nội dung chương 2 tập trung mổ xẻ nguyên lý thủy lực, các hiện tượng động học và trang bị điều khiển hệ thống cấp nước:

  • Nguyên lý thủy lực và bảo vệ bơm: Hệ thống gồm bình khử khí, bơm cấp, van kiểm tra, van điều khiển và bộ hâm nước. Trên đường đẩy của bơm bố trí đường nước hồi về bình khử khí với lưu lượng bằng 15–20% lưu lượng đầu ra, vận hành bằng van On/Off nhằm giải nhiệt, chống quá nhiệt hỏng bơm khi lò vận hành ở mức tải thấp. Áp suất nước cấp luôn được duy trì cao hơn áp suất bao hơi một độ chênh áp $y$ xác định trên toàn dải tải.
  • Hiện tượng sôi bồng và co lại: Khi phụ tải hơi tăng, áp suất bao hơi giảm tạm thời làm thể tích bong bóng hơi trong hỗn hợp nước - hơi tăng lên, khiến mực nước dâng cao giả tạo. Ngược lại, khi giảm phụ tải, áp suất tăng nén bọt hơi làm mức nước sụt giảm tức thời. Bộ điều khiển phải có độ trễ hợp lý để tránh tác động sai lệch trong giai đoạn chuyển tiếp.
  • Trang bị đo lường: Mức nước được hiển thị cơ học qua ống thủy ngắm (chỉ số thường thấp hơn mức thực từ 25–70 mm, cá biệt 120–180 mm ở lò áp suất cao). Thiết bị đo chính xác là bộ truyền tín hiệu áp suất vi sai (LT) dải đo danh định khoảng 760 mm, có mạch bù sai lệch mật độ hơi nước theo áp suất và nhiệt độ bao hơi.
  • Phân tích các sơ đồ điều khiển cấp nước:
Sơ đồ điều khiển Tín hiệu đầu vào Đặc điểm vận hành Phạm vi áp dụng phù hợp
Một tín hiệu Mức nước bao hơi (LT) Điều khiển On-Off hoặc tỷ lệ (P/PI); dao động mức nước trong khoảng 20 mm; không triệt tiêu được hiện tượng sôi bồng/co lại. Nồi hơi công suất nhỏ, bao hơi dung tích lớn, phụ tải thay đổi chậm.
Hai tín hiệu Mức nước (LT) + Lưu lượng hơi (FT) Mạch vòng kín kết hợp bù trước (feedforward) lưu lượng hơi; hệ số khâu tỷ lệ $a = 0{,}8$, khâu bù mức $b = 0{,}96$; nhạy cảm với biến động áp lực nguồn cấp. Lò hơi phụ tải biến đổi nhưng áp lực nước cấp tương đối ổn định.
Ba tín hiệu Mức nước (LT) + Lưu lượng hơi (FT) + Lưu lượng nước cấp (FT) Cấu trúc cascade nối tầng kết hợp feedforward; vòng phụ điều khiển lưu lượng nước loại trừ dao động áp suất; khâu $c = 0{,}5$; có hàm $f(t)$ lọc nhiễu sóng nước. Lò hơi công nghiệp hiện đại, công suất vừa và lớn, tải biến động liên tục.
Hệ hiện đại mở rộng Ba tín hiệu + Áp suất nước cấp / Áp suất bao hơi / Lưu lượng nước xuống Bộ điều khiển thích nghi bù thay đổi trở lực van; vi phân áp suất bao hơi triệt tiêu nhiễu tải đột ngột. Các hệ thống lò hơi yêu cầu độ ổn định cực cao nhưng chi phí thiết bị lớn.
  • Cơ cấu chấp hành: Tốc độ bơm được điều khiển vô cấp bằng biến tần Siemens hoặc khớp nối thủy lực (thay đổi thể tích dầu giữa hai bánh công tác). Van điều khiển lưu lượng sử dụng dòng van cầu truyền động khí nén tích hợp bộ chuyển đổi điện - khí (I/P) hoặc van điện sử dụng động cơ servo nhận tín hiệu chuẩn 4–20mA.

CHƯƠNG 3: NHẬN DẠNG VÀ TỔNG HỢP BỘ ĐIỀU KHIỂN BỀN VỮNG MỨC NƯỚC BAO HƠI NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THĂNG LONG

Chương 3 trình bày bài toán thiết kế điều khiển học:

  • Mô hình hóa và nhận dạng: Đối tượng điều khiển mức nước bao hơi được phân tách thành hai phần tử:
    1. Đối tượng Van cấp nước ($O_2$): Là đối tượng có tự cân bằng, mô hình hóa dưới dạng khâu quán tính bậc nhất có trễ ($Q1T$).
    2. Đối tượng Bao hơi ($O_1$): Là đối tượng tích phân không có tự cân bằng, mô hình hóa dưới dạng khâu tích phân có quán tính và có trễ ($TpQT$).
  • Tổng hợp bộ điều khiển bền vững hai tầng: Hệ thống được cấu trúc dạng hai tầng (hai vòng cascade):
    • Vòng trong ($R_2$): Tiếp nhận phản hồi lưu lượng nước cấp để ổn định nhanh vị trí van và triệt tiêu dao động áp lực trên đường ống cấp nước.
    • Vòng ngoài ($R_1$): Nhận tín hiệu sai lệch mức nước bao hơi so với điểm đặt và tín hiệu bù trước lưu lượng hơi để xác định điểm đặt lưu lượng cho vòng trong.
  • Tăng cường khả năng kháng nhiễu: Khi tổng hợp bộ điều khiển $R_1$ ban đầu theo tiêu chuẩn chất lượng định trước, hệ thống có độ quá điều chỉnh và chịu tác động của nhiễu tải. Tác giả bổ sung thành phần tích phân vào bộ điều khiển, thiết lập cấu trúc đặc tính mềm của hệ hở để tăng cường khả năng kháng nhiễu và triệt tiêu sai số xác lập, đưa về bộ điều khiển hoàn thiện ký hiệu là $R_1^{**}$.
  • Tính toán trên phần mềm CASCAD: Thiết lập sơ đồ khối cấu trúc hai tầng trên CASCAD, nhập dữ liệu đáp ứng quá độ thực nghiệm của $O_1$ và $O_2$, xác định tham số bộ điều khiển $R_2$ và bộ điều khiển $R_1^{**}$, sau đó chạy mô phỏng kiểm chứng chất lượng quá độ.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống điều khiển mức nước bao hơi được thiết kế theo cấu trúc kỹ thuật điều khiển nối tầng bền vững:

  • Kiến trúc điều khiển hai tầng:
    • Vòng điều khiển phụ (vòng trong - R2): Đối tượng điều khiển là van cấp nước $O_2$. Bộ điều chỉnh $R_2$ nhận tín hiệu phản hồi từ cảm biến lưu lượng nước cấp (FT) và lệnh đặt từ bộ điều khiển chính, có nhiệm vụ triệt tiêu nhanh các dao động thủy lực và phi tuyến của van điều khiển.
    • Vòng điều khiển chính (vòng ngoài - R1): Đối tượng điều khiển là dung tích nước bao hơi $O_1$. Bộ điều chỉnh mức nước $R_1^{**}$ nhận tín hiệu sai lệch giữa mức nước đo được (qua bộ truyền áp suất vi sai LT đã bù nhiệt độ/áp suất) và mức đặt chuẩn (NWL), kết hợp tín hiệu bù trước feedforward từ cảm biến lưu lượng hơi.
  • Công cụ tính toán và thuật toán: Sử dụng phần mềm chuyên dụng CASCAD để:
    • Khảo sát đáp ứng quá độ từ dữ liệu thực nghiệm của van cấp nước và bao hơi.
    • Nhận dạng hàm truyền đạt $O_2$ dạng khâu quán tính bậc nhất có trễ ($Q1T$) và $O_1$ dạng khâu tích phân có quán tính và có trễ ($TpQT$).
    • Tổng hợp thông số bộ điều khiển bền vững vòng trong $R_2$.
    • Tính toán và bổ sung khâu tích phân cho bộ điều khiển vòng ngoài $R_1$, thu được bộ điều khiển kháng nhiễu $R_1^{**}$.
  • Kiểm thử mô phỏng: Kết quả mô phỏng trên phần mềm CASCAD cho thấy:
    • Khi chưa tăng cường khâu tích phân, đáp ứng quá độ của hệ thống với bộ điều khiển $R_1$ còn tồn tại sai lệch và thời gian xác lập kéo dài khi có nhiễu tác động.
    • Sau khi bổ sung tác động tích phân thành $R_1^{**}$, đặc tính quá độ của hệ kín cải thiện rõ rệt: đường cong đáp ứng trơn, triệt tiêu hoàn toàn sai lệch tĩnh, thời gian quá độ được rút ngắn và mức nước nhanh chóng trở về vị trí đặt ổn định dù chịu nhiễu thay đổi lưu lượng hơi.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật đạt được:
    • Hệ thống hóa đầy đủ sơ đồ công nghệ, quy trình nhiệt động, hệ thống phân phối nhiên liệu RDF, gió cấp và xử lý khí thải bán khô của lò hơi tầng sôi tuần hoàn 30MW Nhà máy điện rác Thăng Long.
    • Lập luận cơ sở động học của hiện tượng sôi bồng và co lại của nước trong bao hơi; phân tích ưu nhược điểm định lượng của các sơ đồ điều khiển 1, 2 và 3 tín hiệu.
    • Nhận dạng thành công hai đối tượng động học then chốt: van cấp nước $O_2$ (khâu $Q1T$) và bao hơi $O_1$ (khâu $TpQT$).
    • Thiết kế và chuẩn hóa bộ điều khiển bền vững hai tầng trên phần mềm CASCAD, xác định thành công bộ điều khiển $R_2$ và bộ điều khiển tăng cường kháng nhiễu $R_1^{**}$.
  • Giải pháp kỹ thuật đề xuất:
    • Bố trí bộ quá nhiệt cuối cùng tại Van Loop để khai thác hệ số truyền nhiệt cao (lớn hơn 5–10 lần buồng đối lưu) và tránh ăn mòn hóa học.
    • Thiết kế mạch vòng điều khiển cấp nước hai tầng cascade kết hợp bù trước lưu lượng hơi và bổ sung thành phần tích phân vào bộ điều khiển mức nhằm kháng nhiễu phụ tải và loại trừ sai số đo do hiện tượng mức nước giả.
    • Duy trì đường nước hồi 15–20% lưu lượng về bình khử khí điều khiển bằng van On/Off để bảo vệ an toàn nhiệt cho bơm cấp nước khi vận hành non tải.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
    • Khác với các nghiên cứu chỉ áp dụng thuật toán PID cổ điển một vòng hở hoặc hai vòng đơn giản trên lò than truyền thống, đồ án đã giải quyết bài toán điều khiển mức nước bao hơi trên loại hình công nghệ đặc thù: lò tầng sôi tuần hoàn đốt rác thải sinh hoạt (RDF) với tính chất phụ tải và nhiên liệu biến động mạnh.
    • Ứng dụng lý thuyết điều khiển bền vững kết hợp kỹ thuật tăng cường kháng nhiễu trên nền phần mềm tính toán CASCAD, đem lại quy trình thiết kế rõ ràng từ nhận dạng đặc tính quá độ đến tổng hợp tham số tối ưu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu dừng lại ở khâu mô hình hóa, tính toán và mô phỏng trên phần mềm CASCAD; chưa có điều kiện thử nghiệm thực tế hoặc nạp thuật toán trực tiếp lên hệ thống điều khiển phân tán (DCS) hay PLC của Nhà máy điện rác Thăng Long.
    • Các thông số mô hình hóa của van và bao hơi được nhận dạng từ đáp ứng quá độ đơn kênh, chưa xét tới các điều kiện phi tuyến đa biến phức tạp trong các kịch bản sự cố nghiêm trọng (như sự cố dừng quạt gió hoặc nhảy tải đột ngột 100%).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thuật toán bằng việc tích hợp thêm tín hiệu đo sai phân áp suất bao hơi và lưu lượng nước ống xuống vào cấu trúc thích nghi của phần mềm điều khiển.
    • Triển khai thử nghiệm bán thực nghiệm (Hardware-in-the-loop - HIL) kết nối phần mềm CASCAD với các bộ điều khiển công nghiệp (DCS/PLC) để đánh giá tính khả thi trước khi áp dụng vào thực tế vận hành nhà máy.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo chuyên môn cao:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Năng lượng, Kỹ thuật Nhiệt và Kỹ thuật Môi trường.
  • Phần nội dung đáng chú ý:
    • Chương 1 là tài liệu tổng quan chi tiết về công nghệ lò đốt tầng sôi tuần hoàn đốt nhiên liệu RDF và dây chuyền xử lý khói thải bán khô tại Việt Nam.
    • Chương 2 cung cấp cơ sở phân tích sâu sắc về cơ chế hình thành hiện tượng "mức nước giả" (sôi bồng/co lại) và các mạch vòng điều khiển từ một đến ba tín hiệu kèm số liệu tính toán minh họa cụ thể.
    • Chương 3 cung cấp quy trình mẫu về nhận dạng đối tượng nhiệt năng ($Q1T$, $TpQT$) và trình tự tổng hợp bộ điều khiển bền vững hai tầng bằng phần mềm CASCAD.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhiên liệu RDF của Nhà máy điện đốt rác Thăng Long là gì và buồng đốt sử dụng vật liệu sôi nào?
Nhiên liệu RDF (Refuse Derived Fuel) là chất thải rắn sinh hoạt sau khi trải qua quy trình tiền xử lý gồm sấy khô, phá hủy, phân loại loại bỏ các thành phần không cháy (kim loại, thủy tinh, độ ẩm) và chỉ giữ lại phần có tính cháy. Lớp sôi trong buồng đốt tầng sôi tuần hoàn của nhà máy bao gồm RDF, tro của nhiên liệu sau khi cháy và cát sông thông thường kích thước hạt dưới 0,7 mm (dung tích silo cát khoảng 30 m³, cấp đầu 15–20 tấn, bù định kỳ 2–3 tấn/ngày).

2. Tại sao bộ quá nhiệt cuối cùng của lò hơi lại được bố trí tại Van Loop mà không đặt ở buồng đối lưu truyền thống?
Văn bản nêu rõ hai lý do kỹ thuật: Thứ nhất, hệ số truyền nhiệt trong tầng sôi tại Van Loop lớn hơn từ 5 đến 10 lần so với buồng đối lưu truyền thống, cho phép thiết kế diện tích bề mặt truyền nhiệt nhỏ nhưng đạt hiệu quả truyền nhiệt rất cao. Thứ hai, Van Loop được làm sôi bằng không khí và khí lò có tính ăn mòn đã được phân tách phần lớn tại Cyclone, nên nồng độ khí ăn mòn trong Van Loop rất thấp, giúp giảm thiểu hư hại ăn mòn kim loại cho bộ quá nhiệt.

3. Hiện tượng sôi bồng và co lại ảnh hưởng thế nào đến đo lường và tác giả đưa ra nguyên lý điều khiển gì để khắc phục?
Hiện tượng sôi bồng làm các bọt hơi trong hỗn hợp nước - hơi nở to khi áp suất bao hơi tụt xuống lúc tải hơi tăng, tạo ra "mức nước giả" dâng cao hơn thực tế; ngược lại, hiện tượng co lại làm mức nước sụt tức thời khi tải hơi giảm. Nếu điều khiển tức thời theo cảm biến mức sẽ gây sai lệch nghiêm trọng. Tác giả chỉ ra rằng bộ điều khiển phải tạo ra một độ trễ thời gian hợp lý sau khi phụ tải hơi biến động, chờ cho hiện tượng sôi bồng hoặc co lại kết thúc thì mới điều chỉnh lưu lượng nước cấp để đưa mức nước về điểm đặt an toàn.

4. Dữ liệu tính toán minh họa cho hệ thống điều khiển hai tín hiệu trong đồ án được thiết lập với các thông số nào?
Trong ví dụ ở Chương 2, dải đo lưu lượng hơi là 0–200.000 lbs/hr; lưu lượng nước cấp qua van cực đại là 250.000 lbs/hr (tương ứng hệ số khuếch đại khâu bù trước $a = 200.000 / 250.000 = 0{,}8$). Dải đo mức nước từ 0–760 mm với điểm đặt tại 380 mm (50%). Hiện tượng sôi bồng làm mức nước dâng 64 mm (2,5 inch, tương đương 8,33% dải đo) khi lưu lượng hơi tăng thêm 20.000 lbs/hr (10% dải đo); từ đó hệ số khuếch đại của khâu tỷ lệ $b$ được xác định là $0{,}96$ ($8 / 8{,}33$).

5. Đối tượng van cấp nước và bao hơi được nhận dạng theo những mô hình toán học nào trong Chương 3?
Qua việc phân tích đặc tính quá độ, tác giả nhận dạng đối tượng van cấp nước ($O_2$) là đối tượng có tự cân bằng, mô tả bằng mô hình quán tính bậc nhất có trễ ($Q1T$). Đối tượng mức nước bao hơi ($O_1$) là đối tượng không có tự cân bằng, mô tả bằng mô hình khâu tích phân có quán tính và có trễ ($TpQT$). Hai mô hình này làm đầu vào để thiết kế hệ điều khiển hai tầng trên phần mềm CASCAD.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu toàn diện công nghệ lò hơi tầng sôi tuần hoàn 30MW đốt nhiên liệu rác thải sinh hoạt (RDF) tại Nhà máy điện rác Thăng Long và giải quyết triệt để bài toán ổn định mức nước bao hơi. Bằng phương pháp mô hình hóa động học nhiệt năng, tác giả đã nhận dạng thành công khâu van cấp nước quán tính bậc nhất có trễ và khâu bao hơi tích phân có quán tính có trễ. Cấu trúc điều khiển bền vững hai tầng kết hợp bù trước phụ tải và tăng cường khâu tích phân được thiết kế, kiểm chứng trên phần mềm CASCAD cho thấy khả năng kháng nhiễu vượt trội và triệt tiêu sai số xác lập, mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc nâng cao an toàn và hiệu suất vận hành nhà máy nhiệt điện đốt rác.