Luận án TS: Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng công nghệ GPS động thời gian thực trong công tác thủy đạc, nhằm đảm bảo an toàn hàng hải trong điều kiện Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kỹ Thuật

2021

181
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giải mã công nghệ GPS động trong thủy đạc và an toàn hàng hải

Công nghệ GPS động, hay chính xác hơn là Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu (GNSS) động thời gian thực, đang tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thủy đạc và bảo đảm an toàn hàng hải (BĐATHH). Đây là ngành khoa học chuyên đo đạc bề mặt địa hình đáy biển (ĐHĐB) và các đặc điểm vật lý của vùng nước. Mục tiêu chính là thành lập hải đồ và bình đồ độ sâu, phục vụ cho hoạt động hàng hải an toàn và hiệu quả. Trước đây, công tác này phụ thuộc nhiều vào các phương pháp truyền thống, đòi hỏi quy trình phức tạp và tốn kém. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ GNSS động thời gian thực (RTK) đã thay đổi hoàn toàn cuộc chơi. Các hệ thống như GPS (Mỹ), GLONASS (Nga), Galileo (Châu Âu), và BDS (Trung Quốc) cho phép xác định vị trí với độ chính xác đến centimet ngay tại thời điểm đo. Điều này không chỉ tăng tốc độ khảo sát mà còn nâng cao chất lượng dữ liệu. Tại Việt Nam, với đường bờ biển dài hơn 3260 km và hệ thống luồng lạch, cảng biển ngày càng phát triển, vai trò của công tác thủy đạc trở nên cực kỳ quan trọng. Việc cung cấp dữ liệu tọa độ, độ sâu chính xác và kịp thời về địa hình, chướng ngại vật là nền tảng cốt lõi để đảm bảo an toàn cho các phương tiện thủy. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng (2021) đã chỉ ra rằng việc tích hợp công nghệ GNSS CORS RTK với các thiết bị đo sâu hồi âm là hướng đi tất yếu, giúp tự động hóa và chuẩn hóa quy trình, góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu hải đồ thống nhất trên toàn vùng biển ven bờ Việt Nam.

1.1. Khái niệm cơ bản về công tác thủy đạc và vai trò

Thủy đạc (Hydrographic Survey) là một lĩnh vực khoa học kỹ thuật chuyên đo đạc và mô tả các đặc điểm vật lý của đại dương, biển, vùng ven bờ, hồ và sông. Nhiệm vụ trọng tâm của nó là dự báo các thay đổi theo thời gian nhằm mục đích chính là đảm bảo an toàn cho hàng hải và hỗ trợ tất cả các hoạt động biển khác, bao gồm phát triển kinh tế, an ninh quốc phòng, nghiên cứu khoa học và bảo vệ môi trường. Các sản phẩm chính của công tác thủy đạchải đồ giấy, hải đồ điện tử (ENC), và các bình đồ vùng nước cảng biển, luồng hàng hải. Những tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về độ sâu, đường bờ, chướng ngại vật, đặc điểm đáy biển và các công trình phụ trợ hàng hải.

1.2. Tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn hàng hải

Bảo đảm an toàn hàng hải là hoạt động thiết lập và vận hành một hệ thống dịch vụ toàn diện nhằm hỗ trợ các phương tiện thủy di chuyển an toàn. Tại Việt Nam, công tác này bao gồm khảo sát, đo sâu, xác định vị trí chướng ngại vật, định vị và thả phao tiêu, cũng như nạo vét duy tu luồng lạch. Với sự gia tăng về số lượng và tải trọng của các phương tiện hoạt động trên vùng biển Việt Nam, việc cung cấp dữ liệu thủy đạc chính xác và kịp thời là yếu tố sống còn. Nó không chỉ giúp phòng tránh tai nạn mà còn tối ưu hóa hoạt động thương mại, góp phần vào sự phát triển kinh tế biển và khẳng định chủ quyền quốc gia.

II. Thách thức trong thủy đạc truyền thống và an toàn hàng hải

Công tác thủy đạc truyền thống đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và hiệu quả của việc bảo đảm an toàn hàng hải. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc xác định và hiệu chỉnh ảnh hưởng của thủy triều. Phương pháp cổ điển yêu cầu phải tổ chức quan trắc mực nước (QTMN) tại các trạm ven bờ. Công việc này không chỉ vất vả, tốn nhiều thời gian, công sức mà còn tồn tại những hạn chế khoa học. Theo nghiên cứu, việc giả định mặt biển thấp nhất (MBTN) tại trạm ven bờ trùng với MBTN tại vị trí đo sâu cách xa bờ là chưa có cơ sở khoa học vững chắc, đặc biệt tại các khu vực tiếp biên của hai vùng triều khác nhau [16], [36]. Điều này dẫn đến sai số lớn trong việc quy chiếu trị đo sâu. Thêm vào đó, việc thiết lập các trạm GNSS Base trên bờ cho phương pháp GNSS Base RTK cũng gặp khó khăn. Việc này đòi hỏi chi phí, thời gian và nhân lực để xây dựng và vận hành, đặc biệt ở các khu vực địa hình phức tạp hoặc xa xôi. Các yếu tố tự nhiên như sóng, gió, dòng chảy cũng tác động mạnh mẽ đến quá trình đo đạc, gây ra các chuyển động lắc ngang (Roll), chúi dọc (Pitch) và trồi sụt (Heave) của tàu, làm sai lệch kết quả đo sâu. Nếu không có các cảm biến chuyển động và phương pháp hiệu chỉnh phù hợp, độ chính xác của hải đồ sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

2.1. Hạn chế của phương pháp quan trắc mực nước ven bờ

Phương pháp quan trắc mực nước truyền thống tại các trạm cố định ven bờ là một mắt xích yếu trong quy trình thủy đạc. Dữ liệu mực nước tại một điểm không thể đại diện chính xác cho toàn bộ khu vực khảo sát rộng lớn. Sự chênh lệch về địa hình, hải văn và các yếu tố khác khiến mặt nước biển biến động không đồng đều. Việc ngoại suy dữ liệu từ bờ ra xa khơi để hiệu chỉnh cho các trị đo sâu tiềm ẩn sai số hệ thống lớn, làm giảm độ tin cậy của bình đồ độ sâuhải đồ.

2.2. Khó khăn khi sử dụng trạm GNSS Base RTK riêng lẻ

Mặc dù GNSS Base RTK đã là một bước tiến so với các kỹ thuật định vị cũ, nó vẫn tồn tại nhược điểm. Phương pháp này yêu cầu phải thiết lập một trạm Base cố định trên bờ, phát tín hiệu hiệu chỉnh cho máy thu Rover trên tàu. Điều này làm giới hạn phạm vi hoạt động (thường dưới 20km), tốn kém chi phí thiết lập và vận hành trạm. Hơn nữa, việc đảm bảo kết nối vô tuyến (radio/UHF) ổn định giữa trạm Base và Rover trên biển thường gặp nhiều khó khăn do vật cản và nhiễu sóng, ảnh hưởng đến tính liên tục và độ tin cậy của dữ liệu.

2.3. Ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên đến kết quả đo sâu

Môi trường biển là một yếu tố biến động liên tục. Sóng, gió và dòng chảy gây ra các chuyển động phức tạp cho tàu khảo sát, bao gồm Heave, Pitch và Roll. Những chuyển động này nếu không được đo đạc và hiệu chỉnh chính xác sẽ dẫn đến sai số nghiêm trọng trong kết quả đo sâu hồi âm. Chẳng hạn, chuyển động Heave (lên xuống) trực tiếp làm sai lệch giá trị độ sâu, trong khi Pitch và Roll làm thay đổi góc phát của chùm tia âm thanh, dẫn đến việc đo sai vị trí và độ sâu của địa hình đáy biển.

III. Phương pháp tích hợp GNSS CORS RTK và đo sâu hồi âm hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận án của Nguyễn Thị Hồng (2021) đã đề xuất và chứng minh tính hiệu quả của việc tích hợp công nghệ GNSS CORS RTK với công nghệ đo sâu hồi âm. CORS (Continuously Operating Reference Station) là một mạng lưới các trạm tham chiếu hoạt động liên tục, được kết nối với một trung tâm xử lý dữ liệu. Thay vì phải tự thiết lập trạm Base, người dùng có thể kết nối với mạng lưới này qua mạng internet (sử dụng giao thức NTRIP) để nhận số liệu cải chính. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn hạn chế về khoảng cách của phương pháp GNSS Base RTK, cho phép khảo sát trên một vùng biển rộng lớn với độ chính xác đồng đều. Việc tích hợp hệ thống này với máy đo sâu hồi âm đơn tia (SBES) hoặc đa tia (MBES) tạo thành một hệ thống khảo sát thủy đạc hiện đại. Anten GNSS trên tàu sẽ xác định tọa độ (X, Y) và độ cao trắc địa (h) của tàu trong thời gian thực với độ chính xác centimet. Đồng thời, máy đo sâu xác định khoảng cách từ đầu dò đến đáy biển. Bằng cách kết hợp hai nguồn dữ liệu này, cùng với thông tin từ cảm biến chuyển động, hệ thống có thể tính toán chính xác tọa độ và độ sâu của mỗi điểm trên địa hình đáy biển, mở ra khả năng tự động hóa cao và nâng cao đáng kể hiệu quả công tác bảo đảm an toàn hàng hải.

3.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ GNSS CORS RTK

Công nghệ GNSS CORS RTK hoạt động dựa trên một mạng lưới các trạm tham chiếu được đặt tại các vị trí có tọa độ chính xác cao. Các trạm này liên tục thu tín hiệu vệ tinh và gửi về một máy chủ trung tâm. Máy chủ sẽ phân tích, mô hình hóa các nguồn sai số (như sai số quỹ đạo vệ tinh, sai số đồng hồ, ảnh hưởng của tầng điện ly và đối lưu) trong khu vực phủ sóng. Khi một máy thu Rover (trên tàu đo) kết nối vào hệ thống, nó sẽ gửi vị trí gần đúng của mình. Dựa vào đó, máy chủ sẽ tính toán và gửi lại một gói dữ liệu cải chính tối ưu cho vị trí của Rover, giúp nó đạt được độ chính xác ở cấp độ centimet. Phương pháp này có nhiều ưu điểm như không cần thiết lập trạm Base, phạm vi hoạt động rộng và độ chính xác ổn định.

3.2. Quy trình tích hợp hệ thống đo sâu hồi âm hiện đại

Việc tích hợp GNSS CORS RTK và máy đo sâu hồi âm đòi hỏi sự đồng bộ hóa chính xác về cả không gian và thời gian. Về không gian, cần xác định chính xác vị trí tương đối (offset) giữa tâm anten GNSS, đầu dò của máy đo sâu và tâm cảm biến chuyển động. Về thời gian, dữ liệu vị trí từ GNSS và dữ liệu độ sâu từ máy đo sâu phải được gắn nhãn thời gian (timestamp) với độ chính xác cao để có thể kết hợp chúng một cách chính xác. Dữ liệu từ các thiết bị này sau đó được tổng hợp bởi một phần mềm thu thập dữ liệu thủy đạc chuyên dụng, thực hiện các phép tính hiệu chỉnh cần thiết ngay trong quá trình đo đạc.

IV. Bí quyết quy chiếu trị đo sâu bằng mô hình mặt biển tiên tiến

Một trong những đóng góp đột phá của nghiên cứu là đề xuất phương pháp quy chiếu trị đo sâu dựa trên các mô hình toán học thay vì phụ thuộc vào trạm quan trắc mực nước ven bờ. Hai mô hình chính được áp dụng là mô hình thủy động lực học MIKE 21 Flow Model FMmô hình mặt biển thấp nhất khu vực (MBTNKV170). Mô hình MIKE 21 FM cho phép tính toán và dự báo độ cao mực nước tại bất kỳ điểm nào trong khu vực khảo sát tại bất kỳ thời điểm nào. Bằng cách sử dụng độ cao mực nước tính từ mô hình này để hiệu chỉnh ảnh hưởng của thủy triều, quá trình xử lý dữ liệu trở nên tự động và chính xác hơn, loại bỏ được sai số do ngoại suy từ trạm QTMN. Sau khi được hiệu chỉnh thủy triều, các trị đo sâu cần được quy chiếu về một mặt chuẩn thống nhất, đó là mặt "0" hải đồ. Thay vì sử dụng mặt "0" cục bộ tại trạm QTMN, nghiên cứu đề xuất sử dụng mô hình mặt biển thấp nhất khu vực MBTNKV170. Đây là một bề mặt tham chiếu được xây dựng cho toàn vùng biển Việt Nam, đảm bảo tính đồng nhất và chính xác trên diện rộng. Việc quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB dựa trên mô hình này là cơ sở toán học quan trọng để xây dựng cơ sở dữ liệu hải đồ thống nhất, phục vụ hiệu quả cho công tác bảo đảm an toàn hàng hải.

4.1. Ứng dụng mô hình MIKE 21 FM để xác định độ cao mực nước

Mô hình thủy động lực hai chiều MIKE 21 FM là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các quá trình thủy động lực ven biển. Bằng cách nhập vào các dữ liệu đầu vào như địa hình đáy biển, các hằng số điều hòa triều và các yếu tố khí tượng, mô hình có thể tính toán sự biến thiên của mực nước theo không gian và thời gian. Nghiên cứu đã chứng minh rằng độ cao mực nước xác định từ MIKE 21 FM hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật để hiệu chỉnh ảnh hưởng thủy triều cho dữ liệu đo sâu địa hình đáy biển. Giải pháp này thay thế hiệu quả cho việc quan trắc trực tiếp, giúp tự động hóa và tăng độ chính xác trong xử lý dữ liệu.

4.2. Phương pháp quy chiếu dựa trên mô hình mặt biển thấp nhất

Để đảm bảo tính thống nhất của hải đồ, tất cả các giá trị độ sâu phải được quy chiếu về một mặt chuẩn chung. Mô hình mặt biển thấp nhất khu vực MBTNKV170 được xây dựng dựa trên các số liệu đo cao vệ tinh và dữ liệu thủy triều, tạo ra một mặt tham chiếu độ cao hải đồ đồng nhất cho toàn vùng biển Việt Nam. Việc quy chiếu trị đo sâu dựa trên mô hình này khắc phục được nhược điểm của phương pháp truyền thống (dựa vào trạm QTMN cục bộ), đảm bảo độ chính xác đồng đều và là cơ sở để xây dựng một cơ sở dữ liệu hải đồ quốc gia thống nhất, đáng tin cậy.

V. Ứng dụng thực tiễn GPS động tại Việt Nam và kết quả đo đạc

Tính khả thi và độ chính xác của các phương pháp đề xuất đã được kiểm chứng thông qua các thực nghiệm tại khu vực biển Hải Phòng, cụ thể là tại cảng Đình Vũ, cảng Lạch Huyện và luồng hàng hải Lạch Huyện. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định công nghệ GNSS CORS RTK hoàn toàn đáp ứng yêu cầu về độ chính xác xác định tọa độ vị trí trong công tác thủy đạc. Khi so sánh với phương pháp GNSS Base RTK truyền thống, độ lệch tọa độ giữa hai phương pháp là rất nhỏ, chứng tỏ độ tin cậy cao của mạng lưới CORS quốc gia. Thí nghiệm tích hợp với máy đo sâu hồi âm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, cung cấp dữ liệu tọa độ và độ sâu đồng bộ, chính xác. Bên cạnh đó, việc áp dụng mô hình MIKE 21 FM để hiệu chỉnh thủy triều cũng cho kết quả rất khả quan. So sánh giữa mực nước tính toán từ mô hình và mực nước quan trắc thực tế cho thấy sự tương hợp cao. Cuối cùng, việc quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB dựa trên mô hình MBTNKV170 đã được đánh giá và kết luận là hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật để thành lập bình đồhải đồ, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng công tác bảo đảm an toàn hàng hải tại Việt Nam.

5.1. Đánh giá độ chính xác của phương pháp GNSS CORS RTK

Các cuộc đo thực nghiệm trên đất liền và trên biển tại khu vực Hải Phòng đã được tiến hành để so sánh độ chính xác giữa GNSS CORS RTKGNSS Base RTK. Kết quả cho thấy sai lệch tọa độ mặt bằng và độ cao giữa hai phương pháp đều nằm trong giới hạn cho phép theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Cụ thể, tại luồng hàng hải Lạch Huyện, độ lệch trung bình về tọa độ là không đáng kể, khẳng định rằng GNSS CORS RTK là một giải pháp thay thế hoàn hảo, thậm chí ưu việt hơn so với phương pháp Base RTK truyền thống trong công tác thủy đạc.

5.2. Kết quả kiểm chứng mô hình MIKE 21 FM và MBTNKV170

Mô hình mực nước MIKE 21 FM được xây dựng cho khu vực thực nghiệm và cho kết quả rất phù hợp với số liệu quan trắc thực tế (chỉ số Nash > 0.9). Điều này chứng tỏ mô hình có thể được sử dụng để thay thế cho việc quan trắc thủy triều trực tiếp. Tương tự, khi quy chiếu các trị đo sâu bằng mô hình mặt biển thấp nhất MBTNKV170 và so sánh với phương pháp quy chiếu truyền thống, kết quả cho thấy sự tương đồng cao và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về độ chính xác để thành lập hải đồ phục vụ an toàn hàng hải.

VI. Tương lai của công nghệ GPS động và ngành thủy đạc Việt Nam

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ GPS động thời gian thực trong thủy đạc đã mở ra một hướng đi mới, hiện đại và hiệu quả cho ngành hàng hải Việt Nam. Việc chuẩn hóa quy trình sử dụng GNSS CORS RTK sẽ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và nhân lực so với việc phải xây dựng các trạm Base riêng lẻ. Tương lai của ngành thủy đạc không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu chính xác hơn, mà còn hướng tới việc tự động hóa hoàn toàn quy trình từ thu thập, xử lý đến thành lập sản phẩm cuối cùng. Việc áp dụng các mô hình toán học như MIKE 21 FM và các mô hình mặt biển quốc gia như MBTNKV170 là chìa khóa để xây dựng một cơ sở dữ liệu hải đồ số thống nhất, động và có độ tin cậy cao trên toàn vùng biển. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc cập nhật, bổ sung các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật. Từ đó, thúc đẩy ngành bảo đảm an toàn hàng hải Việt Nam phát triển ngang tầm với các quốc gia tiên tiến trên thế giới, góp phần vào chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững và bảo vệ chủ quyền quốc gia.

6.1. Hướng phát triển và hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật

Kết quả của luận án là cơ sở khoa học quan trọng để các cơ quan chức năng như Cục Hàng hải Việt Nam, Bộ Giao thông Vận tải xem xét, cập nhật và ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật mới. Các tiêu chuẩn này cần chính thức công nhận việc sử dụng GNSS CORS RTK trong khảo sát thủy đạc, cũng như quy định rõ ràng về việc áp dụng các mô hình mặt biển và mô hình thủy triều trong xử lý và quy chiếu trị đo sâu. Việc này sẽ tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất, thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi các công nghệ tiên tiến trong thực tiễn.

6.2. Tiềm năng xây dựng cơ sở dữ liệu hải đồ quốc gia thống nhất

Với việc áp dụng các phương pháp luận và công nghệ đã được kiểm chứng, Việt Nam có đầy đủ tiềm năng để xây dựng một cơ sở dữ liệu hải đồ quốc gia nhất quán và đồng bộ. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát thủy đạc trên cả nước, khi được xử lý bằng công nghệ GPS động và quy chiếu về cùng một mô hình mặt biển thống nhất, sẽ dễ dàng được tích hợp và quản lý. Điều này không chỉ phục vụ cho bảo đảm an toàn hàng hải mà còn có giá trị to lớn cho các lĩnh vực khác như quản lý tài nguyên biển, quy hoạch không gian biển, phòng chống thiên tai và an ninh quốc phòng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI Bảo đảm an toàn hàng hải là công tác thiết lập và vận hành hệ thống dịch vụ bảo đảm an toàn hàng hải nhằm hỗ trợ cho các phương tiện hành hải an toàn, tạo điều kiện cho phát triển thương mại, thông thương, kinh tế biển, và thực hiện các mục tiêu nhân đạo, an ninh quốc phòng, tìm kiếm cứu nạn, bảo vệ môi trường, góp phần thực hiện quyền và nghĩa vụ của quốc gia có biển đối với các điều ước quốc tế [62]. Thủy đạc (Hydrographic Survey) là ngành khoa học về đo đạc bề mặt địa hình dưới nước và đặc điểm vật lý của các vùng nước để thành lập hải đồ, bình đồ độ sâu, giúp cho hành hải được an toàn và hiệu quả. Đồng thời cung cấp tư liệu cho các ngành khoa học khác như: cơ sở hạ tầng không gian biển, quản lý hành chính vùng ven biển, bảo vệ và quản lý môi trường biển, an ninh quốc phòng, …. Công tác thủy đạc là một bộ phận không thể tách rời trong việc thực hiện các nhiệm vụ và vai trò của BĐATHH đối với giao thông vận tải hàng hải, an ninh và quốc phòng trên biển.

Trong chương này, nghiên cứu sinh đã tập trung tìm hiểu, nghiên cứu và tổng hợp các thông tin tổng quan tình hình nghiên cứu về công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH, cụ thể như sau: - Nhiệm vụ, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành của công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH; - Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên như: địa hình, sóng, gió, dòng chảy, thủy triều,… của các khu vực biển ven bờ Việt Nam tới công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH; - Tổng quan các nghiên cứu đã thực hiện ở Việt Nam và trên thế giới về ứng dụng công nghệ GNSS động thời gian thực trong công tác thủy đạc, về xây dựng các mô hình mặt biển. Từ đó, xác định các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải 1. Nhiệm vụ công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải Công tác bảo đảm an toàn hàng hải được Đảng và Nhà nước ta quan tâm từ rất sớm, ngay sau khi tiếp nhận quản lý và vận hành hai hải đăng lớn nhất Miền Bắc lúc bấy giờ đó là Hải đăng Long Châu và Hải đăng Hòn Dấu, ngày 15/5/1955 ngành Bảo đảm an toàn hàng hải Việt Nam được thành lập trực thuộc Cục Đường biển Việt Nam (nay là Cục Hàng hải Việt Nam) quản lý.

Trải qua 65 năm xây dựng và phát triển, đến nay công tác Bảo đảm an toàn hàng hải Việt Nam do 2 Tổng Công ty quản lý, đó là: Tổng Công ty Bảo đảm an toàn hàng hải Miền Bắc và Tổng Công ty Bảo đảm an toàn hàng hải Miền Nam. Hai Tổng Công ty này có chức năng, nhiệm vụ như nhau, chỉ khác nhau ở vùng quản lý. Tổng Công ty Bảo đảm an toàn hàng hải Miền Bắc (trụ sở tại thành phố Hải Phòng) có nhiệm vụ quản lý bảo đảm an toàn hàng hải từ hải đăng Sa Huỳnh (Quảng Ngãi) trở ra đến hết địa phận tỉnh Quảng Ninh, chịu trách nhiệm quản lý và khai thác 21 tuyến luồng hàng hải với tổng chiều dài 271. Công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải do Xí nghiệp Khảo sát bảo đảm an toàn hàng hải Miền Bắc đảm nhận.

Tổng Công ty bảo đảm an toàn hàng hải Miền Nam (trụ sở đặt tại thành phố Vũng Tàu) có nhiệm vụ quản lý bảo đảm an toàn hàng hải từ phía nam hải đăng Sa Huỳnh trở vào đến hết địa phận tỉnh Kiên Giang, chịu trách nhiệm quản lý và khai thác 24 tuyến luồng hàng hải với tổng chiều dài 778. Công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải do Xí nghiệp Khảo sát hàng hải Miền Nam đảm nhận. Nhiệm vụ của công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải là: khảo sát, đo sâu phục vụ thành lập hải đồ giấy, hải đồ điện tử, bình đồ vùng nước cảng biển, luồng hàng hải và tuyến hàng hải; khảo sát, đo sâu, xác định vị trí chướng ngại vật hàng hải ảnh hưởng đến an toàn hàng hải để đưa ra các thông báo hàng hải; khảo sát thành lập bình đồ tuyến luồng hàng hải, vùng nước cảng biển, vùng đón trả hoa tiêu, khu neo đậu tránh trú bão phục vụ nạo vét duy tu tuyến luồng đảm bảo các chỉ tiêu 11 kỹ thuật của tuyến luồng; định vị thả phao, tiêu và các báo hiệu hàng hải, định vị thanh thải các chướng ngại vật trên các luồng hàng hải;… [102], [106] Công tác xây dựng và phát hành hải đồ vùng nước cảng biển, luồng hàng hải, tuyến hành hải do Bộ Giao thông vận tải chủ trì (trực tiếp là hai xí nghiệp khảo sát bảo đảm an toàn hàng hải Miền Bắc và Miền Nam thực hiện) phối hợp với Bộ Quốc phòng (trực tiếp là Đoàn Đo đạc Biên vẽ hải đồ và nghiên cứu biển, Quân chủng Hải quân thực hiện). Hải đồ vùng biển Việt Nam do Đoàn Đo đạc Biên vẽ hải đồ và Nghiên cứu biển xây dựng và phát hành.

Việt Nam là thành viên thứ 84 của Tổ chức Thủy đạc quốc tế (IHO) năm 2015, IHO được thành lập năm 1921, tiền thân là "Tổ chức Đo đạc đường biển quốc tế", có trụ sở tại Công quốc Monaco [95]. IHO là tổ chức liên chính phủ, nhiệm vụ quan trọng của tổ chức này là: tư vấn kỹ thuật, phát triển khoa học trong lĩnh vực thủy đạc, phối hợp với các quốc gia có biển triển khai công tác điều tra khảo sát, đo đạc bản đồ biển, thống nhất hải đồ và ấn phẩm hàng hải trên toàn thế giới, cung cấp tư liệu bản đồ biển và đại dương phục vụ mục đích dẫn đường an toàn cho các hoạt động trên biển, đại dương và bảo vệ môi trường hàng hải trên toàn cầu. Cùng với việc thành lập hải đồ truyền thống, hiện nay IHO thúc đẩy các nước phát triển hải đồ điện tử ENC. Hải đồ và bình đồ tuyến luồng hàng hải phục vụ cho mục đích hàng hải, vì thế các quy định về độ chính xác đo đạc hải đồ, bình đồ tuyến luồng hàng hải chủ yếu dựa trên các yêu cầu bảo đảm an toàn hàng hải.

Một số tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng áp dụng trong công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH Yêu cầu kỹ thuật khi đo đạc và độ chính xác thành lập hải đồ, bình đồ độ sâu tùy thuộc vào mục đích sử dụng, tỷ lệ bình đồ cần thành lập, độ sâu của vùng nước và mức độ phức tạp của địa hình mặt đáy,. Hiện nay, Việt Nam cũng như các nước trên thế giới tùy thuộc vào đặc trưng của từng vùng biển và thiết bị công nghệ sử dụng mà mỗi nước có những quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật thủy đạc khác nhau. Trong công tác thủy đạc, việc phân hạng khảo sát độ sâu được căn cứ vào mức độ quan trọng của công trình (hoặc dự án), yêu cầu của công việc bảo đảm an toàn 12 hàng hải cho các phương tiện khi hoạt động hay neo đậu trên các vùng nước (mật độ hành hải, mục đích sử dụng,.), độ sâu của vùng nước và mức độ phức tạp của địa hình mặt đáy,. Yêu cầu kỹ thuật và độ chính xác được quy định cụ thể đối với từng cấp hạng khảo sát.Một số tiêu chuẩn kỹ thuật thủy đạc trên thế giới Các quốc gia có biển đều xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật thủy đạc của quốc gia mình, về cơ bản các tiêu chuẩn này đều tuân theo tiêu chuẩn S-44 của Tổ chức thủy đạc quốc tế IHO.

Trong các tiêu chuẩn đó có một số tiêu chuẩn kỹ thuật thủy đạc trên thế giới hiện đang được tham chiếu cho các tiêu chuẩn kỹ thuật thủy đạc của Việt Nam, vì vậy nghiên cứu sinh chỉ giới thiệu các tiêu chuẩn liên quan đến tiêu chuẩn hiện hành của công tác thủy đạc thuộc lĩnh vực bảo đảm an toàn hàng hải của Việt Nam. Phân loại và tiêu chuẩn của IHO Tiêu chuẩn về công tác khảo sát trên biển do IHO xây dựng và công bố đã được trên 100 quốc gia tham chiếu sử dụng. Các chỉ tiêu kỹ thuật đo đạc địa hình đáy biển của IHO dựa trên yêu cầu bảo đảm an toàn hàng hải. Tiêu chuẩn thủy đạc của IHO hiện đang sử dụng là tiêu chuẩn S-44 phiên bản lần thứ 5 (S-44 ed 5.0) năm 2008 [87], theo tiêu chuẩn này, phân hạng khảo sát được chia thành bốn hạng, đó là: hạng đặc biệt, hạng 1a, 1b và 2.

Tháng 11/2020, IHO ban hành tiêu chuẩn S-44 phiên bản lần thứ 6 (S-44 ed 6.0) [89], theo phiên bản này, phân hạng khảo sát được chia thành năm hạng, trong đó có bốn hạng tương tự như tiêu chuẩn (S-44 ed 5.0), và bổ sung thêm hạng đặc thù (Exclusive Order). (1) Hạng đặc thù (Exclusive Order) Được áp dụng cho khu vực cảng nước nông, khu vực cảng với mật độ tàu thuyền qua lại nhiều, các khu vực hành hải trọng yếu với chân hoa tiêu nhỏ (độ sâu an toàn nhỏ), khảo sát phục vụ những công trình đặc biệt quan trọng. Đối với hạng này, tiến hành khảo sát độ sâu với mức độ bao phủ 200% diện tích mặt đáy để kiểm soát những đối tượng chướng ngại vật kích thước nhỏ. 13 (2) Hạng đặc biệt (Special Order): Được áp dụng để đo cho những khu vực có độ sâu an toàn thấp hơn hạng đặc thù, những khu vực đặc biệt về hàng hải như: khu vực cầu cảng, cảng, khu vực hành hải nguy hiểm, các luồng tàu,.

Do đó, phải tiến hành khảo sát độ sâu với mức độ bao phủ 100% diện tích mặt đáy để kiểm soát những đối tượng chướng ngại vật kích thước nhỏ. (3) Hạng 1a (Order 1a): Được áp dụng cho khảo sát đo đạc các khu vực mà các đối tượng địa hình địa vật ở khu đo có ảnh hưởng đến hành hải nhưng chưa đến mức yêu cầu khảo sát đặc biệt. Mặc dù việc khảo sát không yêu cầu cao như đối với loại đặc biệt nhưng đối với các khu vực có bề mặt đáy nước có thể gây nguy hiểm đến sự di chuyển của tàu thuyền thì cần phải đo sâu với mức bao phủ toàn bộ 100% diện tích mặt đáy. Chân hoa tiêu trở nên ít nguy hiểm khi độ sâu tăng lên, vì vậy kích thước của đối tượng được phát hiện sẽ tăng theo độ sâu ở những khu vực có độ sâu nước lớn hơn 40 mét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ