Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu (mã số: 62.10) của tác giả Lê Thị Thanh Tâm, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TSKH. Lý Toàn Thắng, được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành năm 2010, bảo vệ năm 2011).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ mối quan hệ biện chứng giữa bộ ba ngôn ngữ – tư duy (tri nhận) – văn hóa đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm từ sớm, tiêu biểu như luận điểm của W. von Humboldt ở thế kỷ XVIII hay các quan điểm của F. Boas, E. Sapir và B. L. Whorf. Theo lý thuyết phản ánh, từ và ý nghĩa của từ là nơi thể hiện rõ nét nhất cách thức chia cắt, phạm trù hóa và tri giác hiện thực khách quan của một cộng đồng văn hóa – ngôn ngữ. Trong số các địa hạt phản ánh mối tương quan giữa ngôn ngữ và tri nhận, không gian là phạm trù nền tảng bao hàm các thuộc tính về hình dáng, kích thước, chiều kích và quan hệ vị trí. Tuy nhiên, trước khi luận án được triển khai, tại Việt Nam vẫn còn thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và độc lập về hiện tượng chuyển nghĩa nói chung và phép ẩn dụ nói riêng theo đường hướng của ngôn ngữ học tri nhận, đặc biệt là việc đối chiếu một cách có hệ thống nhóm từ chỉ không gian giữa tiếng Việt và tiếng Nga.
Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là tìm hiểu hiện tượng chuyển nghĩa từ vựng của các từ chỉ sự chuyển động có hướng và phương hướng trong không gian (ra – vào, lên – xuống, qua – lại) và các từ chỉ sự định hướng và phương vị trong không gian (trên – dưới, trước – sau, trong – ngoài) trên cơ sở mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tri nhận, có đối chiếu với tiếng Nga.
Các mục tiêu cụ thể được văn bản xác định gồm:
- Tìm hiểu những quan điểm ngôn ngữ học truyền thống và quan điểm ngôn ngữ học tri nhận về đa nghĩa, chuyển nghĩa, các quy luật phát triển nghĩa, khả năng chuyển nghĩa của nhóm từ chỉ hướng không gian.
- Khảo sát nghĩa, sự chuyển nghĩa và các kết hợp của các từ chỉ sự chuyển động có hướng và phương hướng trong không gian (ra – vào, lên – xuống, qua – lại) và của các từ chỉ sự định hướng và phương vị trong không gian (trên – dưới, trước – sau, trong – ngoài).
- Tìm hiểu cơ sở và những đặc trưng tri nhận trong sự chuyển nghĩa và cách dùng của nhóm từ chỉ hướng không gian trong tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Nga); tìm ra những điểm tương đồng và dị biệt trong cơ chế, cách thức tri nhận không gian của người Nga và người Việt qua mối quan hệ giữa tư duy, ý thức và ngôn ngữ.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là những cơ sở tri nhận qua hiện tượng chuyển nghĩa từ vựng của nhóm từ chỉ hướng không gian trong tiếng Việt (gồm nhóm từ chuyển động có hướng và phương hướng cùng nhóm từ định hướng và phương vị), được xem xét trong sự liên hệ và đối chiếu với tiếng Nga. Phạm vi ngữ liệu giới hạn ở các cấu trúc từ vựng tiếng Việt hiện đại và tiếng Nga đương đại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong lịch sử nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa trên thế giới, tác giả điểm lại ba khuynh hướng chính:
- Khuynh hướng logic học do H. Paul khởi xướng, chú trọng phân loại các hiện tượng chuyển biến ngữ nghĩa dựa trên sự so sánh nội dung khái niệm trước và sau khi biến đổi cùng quan hệ logic giữa chúng.
- Khuynh hướng tâm lý học do W. Wundt đại diện, quy việc giải thích chuyển nghĩa về các đặc trưng và quy luật tâm lý.
- Khuynh hướng lịch sử do E. Wellander đứng đầu, quan niệm sự biến đổi ý nghĩa là một quá trình lịch sử và tìm kiếm lời giải cho việc ý nghĩa mới nảy sinh như thế nào trong tiến trình phát triển của ngôn ngữ.
Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu từ vựng – ngữ nghĩa học như Nguyễn Văn Tu (1960, 1968, 1976), Đỗ Hữu Châu (1962, 1981, 1986), Nguyễn Thiện Giáp (1975, 1985) đã tiếp cận hiện tượng chuyển nghĩa từ góc độ ngôn ngữ học mang tính dung hòa. Bên cạnh đó, có các công trình chuyên biệt về chuyển nghĩa và trường từ vựng như luận văn của Nguyễn Nhã Bản (1973), nghiên cứu so sánh đối chiếu Việt – Nga của Nguyễn Đức Tồn (nghiên cứu từ ngữ chỉ động vật, thực vật, bộ phận cơ thể người), Nguyễn Thúy Khanh (trường từ vựng tên gọi động vật), Kỳ Quảng Mưu (tâm lý văn hóa phản ánh trong sự chuyển nghĩa). Về lớp từ chỉ không gian, có thể kể đến nghiên cứu của Nguyễn Đức Dân (1992) về không gian – điểm nhìn và sự chuyển nghĩa, Dư Ngọc Ngân về từ chỉ không gian thời gian khái quát từ thế kỷ XV đến nay, Nguyễn Lai về nhóm từ chỉ hướng vận động tiếng Việt hiện đại, và các công trình của Lý Toàn Thắng so sánh từ chỉ bộ phận cơ thể người sang định vị không gian giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
Từ thập niên 1990, khuynh hướng ngôn ngữ học tri nhận du nhập vào Việt Nam qua các bài viết và công trình chuyên khảo của Lý Toàn Thắng như Ngôn ngữ và sự tri nhận không gian (1994), Sự hình dung không gian trong ngôn ngữ của loại từ và danh từ chỉ đơn vị (2001), Ngôn ngữ học tri nhận: Từ lí thuyết đại cương đến thực tiễn tiếng Việt (2005); cùng các công trình của Trần Văn Cơ như Ngôn ngữ học tri nhận: Ghi chép và suy ngẫm (2007), Khảo luận - Ẩn dụ tri nhận (2009). Ngoài ra, còn có các đề tài của Dương Thị Nụ (từ chỉ quan hệ thân tộc), Võ Thị Dung (ẩn dụ tiếng Việt), Nguyễn Ngọc Vũ (thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể Anh – Việt), Phan Thế Hưng (ẩn dụ tri nhận Anh – Việt).
Vị trí của luận án được xác định nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi kết hợp khung lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận để khảo sát toàn diện hiện tượng chuyển nghĩa của nhóm từ chỉ hướng không gian tiếng Việt, đặt trong mối quan hệ so sánh đối chiếu với tiếng Nga – một ngôn ngữ biến hình thuộc loại hình khác biệt hoàn toàn với tiếng Việt đơn lập.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận và ngữ nghĩa học từ vựng, tập trung vào các quan điểm sau:
- Ngôn ngữ không phải là một năng lực tri nhận tự trị mà là một phần của cơ chế tri nhận phổ quát. Ngữ nghĩa phản ánh sự ý niệm hóa và tương ứng với "thế giới được phóng chiếu" (projected world theo R. Jackendoff) trong ý thức con người.
- Lý thuyết ẩn dụ ý niệm (conceptual metaphor) khởi xướng từ công trình Metaphors We Live By (1980) của G. Lakoff và M. Johnson, cùng các phát triển của R. Gibbs, G. Fauconnier, G. Steen về lược đồ hình ảnh (image schema).
- Lý thuyết về đa nghĩa, sơ đồ ý niệm (концептуальная схема) của Anna A. Zaliznyak, quan điểm về tính đa nghĩa của I. A. Sternina, G. I. Kustova, A. A. Potebnya, L. V. Shcherba và S. Ullmann.
- Lý thuyết không gian ngôn ngữ (H. Clark, J. Lyons, G. Leech, L. Talmy, A. Herskovits, Lý Toàn Thắng), nguyên lý "dĩ nhân vi trung" (anthropocentric), mô hình nguồn – đích của Svorow (1994) và các loại định hướng không gian (vật lý, văn hóa – xã hội, tâm lý).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp giữa phân tích định tính và định lượng:
- Phương pháp miêu tả: Dùng để làm rõ các nét nghĩa gốc, nghĩa phái sinh, nghĩa chuyển của từ trong từ điển và trong văn cảnh giao tiếp thực tế.
- Phương pháp phân tích ngữ nghĩa: Khảo sát cấu trúc biểu niệm, các thành tố nghĩa và sự biến đổi nét nghĩa trong từng kết hợp từ.
- Phương pháp đối chiếu: So sánh các đơn vị tương đương giữa tiếng Việt và tiếng Nga nhằm xác định các điểm tương đồng và dị biệt về tri nhận không gian.
- Phương pháp thống kê: Xem xét và thống kê tỷ lệ sử dụng nhóm từ chỉ hướng không gian ở hai phạm vi chức năng động từ và chức năng ngoài động từ trong tiếng Việt và tiếng Nga.
Nguồn ngữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các tác phẩm văn học đương đại, báo chí, tạp chí, sách chuyên luận, sách tham khảo, kết hợp hệ thống từ điển tường giải tiếng Việt, từ điển tường giải tiếng Nga, từ điển song ngữ Việt – Nga và Nga – Việt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý thuyết liên quan đến luận án
Chương I hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chuyển nghĩa, đa nghĩa và tri nhận không gian:
-
Bản chất và phương thức chuyển nghĩa từ vựng: Luận án phân tích chuyển nghĩa theo hai dạng thức chính: dạng "móc xích" (nghĩa gốc chuyển sang $S_1 \rightarrow S_2 \rightarrow S_3$) và dạng "tỏa tia" (các nghĩa mới đều phái sinh trực tiếp từ nghĩa cơ sở). Sự biến đổi nghĩa diễn ra theo quy luật logic (mở rộng và thu hẹp nghĩa) và quy luật liên tưởng (ẩn dụ và hoán dụ). Luận án tổng hợp các cách phân loại ẩn dụ từ vựng của Nguyễn Thiện Giáp (dựa trên hình thức, màu sắc, chức năng, thuộc tính, đặc điểm, cụ thể – trừu tượng, sinh vật hóa) và Đỗ Hữu Châu (ẩn dụ cụ thể – cụ thể, cụ thể – trừu tượng; ẩn dụ hình thức, vị trí, cách thức, chức năng, kết quả và chuyển đổi cảm giác).
-
Hiện tượng đa nghĩa nhìn từ ngôn ngữ học truyền thống và tri nhận: Phân tích quan điểm của các học giả Nga về tính đa nghĩa; phân biệt giữa nhiều nghĩa (многозначность), không đơn nghĩa (неоднозначность) và đa nghĩa (полисемия). Tác giả dẫn giải mô hình sơ đồ ý niệm của Anna A. Zaliznyak và cấu trúc lược đồ hình ảnh của G. Steen và G. Lakoff.
-
Tri nhận không gian và các mô hình ý niệm hóa: Xác định không gian ngôn ngữ là sự phản ánh có chọn lọc của không gian nhận thức. Theo mô hình của Svorow (1994), ba lĩnh vực nguồn ý niệm hóa định hướng không gian gồm: bộ phận cơ thể người (dĩ nhân vi trung), vật mốc môi trường xung quanh, và các ý niệm vận động.
| Ý niệm nguồn | Ý niệm đích (Tiếng Việt) | Dạng thức tiếng Nga tương ứng |
|---|---|---|
| "trời" (sky, heaven, summit) | trên | на, над |
| "mặt đất" (earth, ground) | dưới | под |
| "cánh đồng", "ô cửa" | trước | перед |
| "đường mòn" | sau | за |
| "nhà", "bờ biển", "đất liền" | trong | в, внутри |
| "cánh đồng", "ô cửa" | ngoài | вне |
- Sự khác biệt về hệ tọa độ và ý niệm hóa hình học:
- Tiếng Nga xác định vị trí dựa trên quan hệ vật lý khách quan giữa hai thực thể (Рыба в этой реке - cá trong sông này; Камень на дне реки - đá ở trên đáy sông).
- Tiếng Việt xác định vị trí dựa vào điểm nhìn của người quan sát bên ngoài đặt trong tương quan độ cao (Cá dưới sông khi người nói đứng trên bờ).
- Ý niệm hóa hình học: Tiếng Nga nhìn yên ngựa như không gian khép kín (Моряк в седле), trong khi tiếng Việt nhìn nhận quan hệ tiếp xúc bề mặt trên trục thẳng đứng (Thủy thủ trên yên ngựa).
- Nguyên lý "dĩ nhân vi trung" và ba kiểu định hướng không gian:
- Trục cơ thể người xác lập ba chiều: Trước – Sau, Trên – Dưới, Phải – Trái. Hướng trên – đầu và dưới – chân được bảo lưu ngay cả khi người ở tư thế nằm ngang (sách dưới chân, bút trên đầu) và được ánh xạ sang đồ vật (ngồi lên đầu giường, xuống chân giường, chạy lên đầu xe) hoặc động vật (bò lên đầu con voi, đuôi khủng long).
- Định hướng vật lý (tự nhiên): Dựa trên địa hình cao thấp (lên núi).
- Định hướng văn hóa – xã hội: Phản ánh thang bậc quyền lực và tôn ti hành chính theo trục thẳng đứng.
| Bậc thang xã hội (Trục thẳng đứng) | Nhóm cơ quan / Hành chính 1 | Nhóm không gian hành chính 2 | Nhóm thiết chế giáo dục 3 |
|---|---|---|---|
| TRÊN (ВВЕРХ) | Thủ đô (столица) | Thành phố (город) | Bộ Giáo dục (министерство) |
| Thành phố (город) | Huyện (уезд) | Trường Đại học (университет) | |
| Tỉnh (провинция) | Xã (община) | Khoa (факультет) | |
| DƯỚI (ВНИЗ) | Làng (деревня) | Làng (деревня) | Tổ bộ môn (кафедра) |
Biểu hiện ngôn ngữ tương ứng: lên Bộ >< xuống trường; làm trên tỉnh >< ở dưới huyện; ở quê lên / ở quê ra. Người Việt tại Nga mời bạn từ Mátxcơva: xuống chỗ chúng tôi chơi, ngược lại từ tỉnh lên Mátxcơva: lên chỗ bọn mình chơi.
- Định hướng tâm lý: Chi phối bởi tôn ti "độ gần gũi tâm lý": $$\text{Quê hương (đất nước, làng quê)} > \text{Nơi ở} > \text{Nơi làm việc} > \text{Nơi đến}$$ Người Việt chỉ sử dụng cấu trúc về quê, ở Pháp về, ở Nga về, ở nhà sang mà không nói xuống quê hay dùng động từ đi trung tính như tiếng Nga (Он уехал на Родину).
- Trường không gian của vật thể: Phạm vi không gian của vật tạo nên sự phân biệt trong – ngoài (A chạy trong ấy [gần dãy nhà] >< B chạy ngoài ấy [giữa đường]; ghế xe buýt gần cửa sổ gọi là ngồi trong, gần lối đi gọi là ngồi ngoài).
Chương II: Hiện tượng chuyển nghĩa trong tiếng Việt
Chương II khảo sát thực chứng hệ thống ngữ nghĩa, quy luật phái sinh và sự chuyển nghĩa của hai nhóm từ chỉ hướng không gian tiếng Việt, có liên hệ đối chiếu với các phương tiện biểu đạt tương đương trong tiếng Nga:
- Khái quát đặc điểm nhóm từ chỉ hướng không gian: Phân tích chức năng ngữ pháp đa trị (động từ vị từ, phụ từ chỉ hướng sau động từ, giới từ) và các quan hệ không gian cơ bản được biểu đạt.
- Khảo sát sự chuyển nghĩa của các cặp từ định hướng và vị trí cụ thể:
- Cặp ra – ngoài: Phân tích chuyển nghĩa từ vận động rời tâm/khép kín sang không gian mở; chuyển sang chỉ kết quả thay đổi hình thức (thon ra, đẹp ra, béo ra), biến đổi thang độ đánh giá (trắng ra, đỏ ra, to ra), sự phát lộ trạng thái, sự nhận thức.
- Cặp vào – trong: Phân tích chuyển nghĩa từ vận động hướng tâm, đi vào không gian chứa đựng; mở rộng sang sự thu nhận, sáp nhập, thời gian và cảm xúc nội tâm.
- Cặp lên – trên: Phân tích sự chuyển nghĩa dọc theo trục thẳng đứng từ thấp đến cao; chuyển sang biểu thị sự gia tăng số lượng, thang bậc chất lượng, thứ bậc quyền lực xã hội, sự khởi đầu hành động.
- Cặp xuống – dưới: Khảo sát chuyển nghĩa từ hướng thấp; chuyển sang biểu thị sự suy giảm thang độ, sự suy thoái, hạ cấp hành chính, sự lắng dịu của trạng thái.
- Nhóm từ vận động đơn lẻ qua, lại, đi, về, đến:
- Qua: Phân tích nghĩa động từ dời chỗ vượt mốc và chuyển nghĩa phụ từ/giới từ chỉ thời gian trôi qua, phương thức trung gian, tính chất tạm thời.
- Lại: Khảo sát nghĩa chuyển động hướng về mốc chuẩn/người nói, chuyển nghĩa sang phụ từ lặp lại hành động, tái lập trạng thái ban đầu, sự đình trệ.
- Đi: Khảo sát nét nghĩa dời chỗ rời xa vị trí gốc; chuyển nghĩa chỉ sự thay đổi trạng thái tiêu cực hoặc mất mát (gầy đi, xấu đi, đen đi, ông cụ đã đi), sự tiếp diễn hành động.
- Về: Khảo sát sự định hướng hướng tâm tâm lý, điểm xuất phát ban đầu, kết quả hướng đích và giới từ chỉ chủ đề.
- Đến: Khảo sát chuyển nghĩa từ tiếp cận không gian sang đạt tới mốc thời gian, giới hạn số lượng, kết quả trạng thái.
Chương III: Những cơ sở tri nhận của hiện tượng chuyển nghĩa trong tiếng Việt (trên ngữ liệu của nhóm từ chỉ hướng không gian và trong sự liên hệ với tiếng Nga)
Chương III đi sâu lý giải các cơ chế tri nhận điều hành quá trình chuyển nghĩa và ẩn dụ hóa:
- Cơ sở tri nhận của ẩn dụ ngôn từ: Phân biệt cơ chế ẩn dụ theo góc nhìn ngôn ngữ học truyền thống (so sánh bề mặt dựa trên sự tương đồng liên tưởng) và góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận (ánh xạ giữa miền ý niệm nguồn và miền ý niệm đích).
- Chuyển nghĩa dưới dạng hiện tượng ý niệm:
- Mô hình phạm trù tỏa tia (radial category): Ý nghĩa trung tâm đóng vai trò hạt nhân điển mẫu, các nghĩa phái sinh tỏa ra xung quanh thông qua các mắt xích ý niệm hóa.
- Vai trò của các lược đồ hình ảnh (image schema): Các cấu trúc không gian như VẬT CHỨA (CONTAINER), NGUỒN – ĐƯỜNG ĐI – ĐÍCH (SOURCE – PATH – GOAL), TRÊN – DƯỚI (UP – DOWN), TRUNG TÂM – NGOẠI VI (CENTER – PERIPHERY) chi phối các dạng phái sinh nghĩa của nhóm từ không gian.
- Cơ chế tri nhận của các ẩn dụ ý niệm không gian:
- Ẩn dụ ý niệm định hướng (orientational metaphors): Ánh xạ từ chiều kích không gian sang các phạm trù phi vật thể (ví dụ: TỐT LÀ LÊN / XẤU LÀ XUỐNG; NHIỀU LÀ TRÊN / ÍT LÀ DƯỚI; VỊ THẾ CAO LÀ TRÊN / VỊ THẾ THẤP LÀ DƯỚI).
- Ẩn dụ ý niệm cấu trúc và bản thể: Không gian hóa thời gian, trạng thái tâm lý và quan hệ xã hội thành các thực thể vật lý có vị trí và phương hướng.
- So sánh đối chiếu cơ chế tri nhận Việt – Nga: Xác định những điểm đồng nhất mang tính phổ quát nhân loại do cùng trải nghiệm sinh học cơ thể người và môi trường trọng lực, đồng thời chỉ ra những nét dị biệt bắt nguồn từ bức tranh văn hóa thế giới và dấu ấn tộc người của người Việt và người Nga.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp về lý luận và thực tiễn được luận án xác định bao gồm:
- Về lý luận:
- Bổ sung cơ sở lý luận mới về hiện tượng chuyển nghĩa và đa nghĩa từ vựng dựa trên ngữ pháp tri nhận và ngữ nghĩa học tri nhận cho ngôn ngữ học Việt Nam.
- Thẩm định giả thuyết Sapir – Whorf về mối quan hệ biện chứng giữa tri nhận, văn hóa và ngôn ngữ thông qua cứ liệu thực chứng về nhóm từ chỉ hướng không gian.
- Kiểm chứng và làm sáng tỏ các lý thuyết về đa nghĩa, đồng âm, ẩn dụ ý niệm và phạm trù tỏa tia trên cứ liệu một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt) có đối chiếu với một ngôn ngữ biến hình (tiếng Nga).
- Làm phong phú kho tàng lý luận ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu tại Việt Nam.
- Về thực tiễn:
- Đề xuất cơ sở ứng dụng vào thực tế giảng dạy tiếng Nga cho người Việt và giảng dạy tiếng Việt cho người Nga, đặc biệt trong việc sử dụng đúng các từ ngữ định hướng và vị trí mang tải các giá trị văn hóa – xã hội và tâm lý.
- Cung cấp luận cứ và tư liệu ngữ nghĩa phục vụ công tác biên soạn từ điển song ngữ (Nga – Việt, Việt – Nga) cũng như từ điển giải thích tiếng Việt và tiếng Nga.
- Hỗ trợ công tác dịch thuật hai chiều Việt – Nga trong việc chuyển ngữ chính xác, tinh tế, bảo đảm tính tương đương về sắc thái biểu cảm và phù hợp với mô hình tư duy của ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi và đối tượng được xác định trong văn bản:
- Luận án tập trung khảo sát phạm vi ngữ liệu gồm hai nhóm tiểu từ vựng cụ thể: nhóm từ chuyển động có hướng/phương hướng (ra – vào, lên – xuống, qua – lại) và nhóm từ định hướng/phương vị (trên – dưới, trước – sau, trong – ngoài), kết hợp một số động từ vận động liên quan (đi, về, đến).
- Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng khảo sát trên các nhóm từ vựng thuộc các trường ngữ nghĩa khác (như từ chỉ thời gian, từ chỉ cảm giác, từ chỉ hoạt động tri giác) hoặc mở rộng phạm vi đối chiếu tiếng Việt với các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nga dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu, Ngôn ngữ và Văn hóa Việt Nam, Ngôn ngữ Nga.
- Giảng viên giảng dạy các học phần Ngôn ngữ học tri nhận, Ngữ nghĩa học từ vựng, Ngôn ngữ học đối chiếu tại các trường đại học khối khoa học xã hội và nhân văn, ngoại ngữ.
- Các chuyên gia biên soạn từ điển song ngữ, dịch giả chuyên ngữ tiếng Nga – tiếng Việt quan tâm đến cơ chế chuyển dịch các tầng nghĩa ẩn dụ và cấu trúc ý niệm không gian.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án chia nhóm từ chỉ hướng không gian tiếng Việt thành các tiểu nhóm nào để khảo sát? Luận án chia thành hai nhóm nhỏ: (1) Nhóm các từ chỉ sự chuyển động có hướng và phương hướng trong không gian (ra – vào, lên – xuống, qua – lại, cùng các từ đi, về, đến); (2) Nhóm các từ chỉ sự định hướng và phương vị trong không gian (trên – dưới, trước – sau, trong – ngoài).
2. Nguyên lý "dĩ nhân vi trung" (anthropocentric) được luận án giải thích như thế nào trong tri nhận không gian? Nguyên lý này khẳng định con người lấy chính cấu tạo và tư thế cơ thể đứng thẳng của mình làm điểm xuất phát cho hệ tọa độ không gian (với ba chiều Trước – Sau, Trên – Dưới, Phải – Trái). Các biểu tượng trên – đầu và dưới – chân được bảo lưu ngay cả khi con người ở tư thế nằm ngang và được chuyển chiếu sang không gian của đồ vật (đầu giường, chân giường, đầu xe) và động vật (đầu voi, đuôi khủng long).
3. Tôn ti "độ gần gũi tâm lý" giải thích hiện tượng sử dụng từ "về" trong tiếng Việt như thế nào? Sự tri nhận không gian của người Việt thiết lập thang bậc tâm lý: Quê hương (đất nước, làng quê) > nơi ở > nơi làm việc > nơi đến. Đối với địa điểm có độ gần gũi tâm lý cao nhất là quê hương/gia đình, người Việt chỉ dùng từ về (về quê, ở Pháp về, ở Nga về) thay vì dùng các từ định hướng vật lý đối lập (xuống quê, vào quê) hay dùng động từ đi trung tính như tiếng Nga (Он уехал на Родину).
4. Điểm khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Nga khi xác định điểm xuất phát của hệ tọa độ không gian là gì? Tiếng Nga xuất phát từ quan hệ vật lý khách quan có thực giữa hai vật thể theo logic sự vật (Рыба в этой реке - cá trong sông; Камень на дне реки - đá trên đáy sông). Tiếng Việt xuất phát từ điểm nhìn của người quan sát bên ngoài đặt trong tương quan so sánh cao thấp (Cá dưới sông khi người nói đứng trên bờ).
5. Lịch sử nghiên cứu chuyển nghĩa trên thế giới được luận án phân chia thành những khuynh hướng nào? Luận án phân chia thành ba khuynh hướng chính: (1) Khuynh hướng logic học (H. Paul khởi xướng); (2) Khuynh hướng tâm lý học (W. Wundt đại diện); (3) Khuynh hướng lịch sử (E. Wellander đứng đầu).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thị Thanh Tâm là công trình nghiên cứu hệ thống về cơ sở tri nhận của hiện tượng chuyển nghĩa từ vựng tiếng Việt trên ngữ liệu nhóm từ chỉ hướng và vị trí không gian, có đối chiếu với tiếng Nga. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, thuyết ẩn dụ ý niệm và các phương pháp phân tích ngữ nghĩa – đối chiếu, tác giả đã làm sáng tỏ cơ chế ý niệm hóa không gian chịu sự chi phối của các nhân tố tự nhiên, văn hóa – xã hội và tâm lý tộc người. Công trình cung cấp những luận cứ khoa học có giá trị cho ngôn ngữ học đối chiếu, đồng thời mang lại khả năng ứng dụng cụ thể trong giảng dạy ngoại ngữ, biên soạn từ điển và dịch thuật Việt – Nga.