Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, sự thay đổi về môi trường sống và thói quen sinh hoạt đã làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh lý mãn tính, các bệnh tự miễn, dị ứng, viêm da cũng như ung thư. Việc điều trị các bệnh lý này bằng thuốc tổng hợp hóa dược thường tốn kém và tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ. Do đó, xu hướng nghiên cứu và phát triển các hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên nhằm nâng cao tính an toàn và hiệu quả trị liệu đang nhận được sự quan tâm lớn từ giới khoa học.

Việt Nam có hệ sinh thái thực vật nhiệt đới phong phú, trong đó cây xà cừ (Khaya senegalensis A. Juss), thuộc họ Xoan (Meliaceae), là loài cây gỗ lớn mọc hoang dại và được trồng phổ biến tại các đô thị, trường học, trạm y tế và ven đường. Mặc dù trên thế giới loài cây này đã được ghi nhận chứa nhiều hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng (đặc biệt là nhóm limonoid), các công bố khoa học tại Việt Nam về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ cành cây xà cừ vẫn còn hạn chế. Nhằm khai thác nguồn phụ phẩm thực vật mà không làm ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây hay phá vỡ hệ sinh thái, đề tài "Cô lập và xác định cấu trúc của các hợp chất có hoạt tính sinh học từ cành cây xà cừ (Khaya senegalensis)" được thực hiện với nguồn nguyên liệu là cành tỉa, cành khô thu gom tự nhiên.

Đề tài đặt ra 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Cô lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất có hoạt tính sinh học từ cành cây xà cừ (Khaya senegalensis).
  2. Định lượng hàm lượng polyphenol tổng và flavonoid tổng trong các phân đoạn cao chiết từ cành xà cừ.
  3. Khảo sát khả năng kháng oxy hóa (thông qua phương pháp quét gốc tự do DPPH) của các phân đoạn cao chiết từ cành xà cừ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cành cây xà cừ (Khaya senegalensis), đường kính từ 1,5–3 cm, không bị sâu bệnh hoặc mục nát.
  • Phạm vi không gian: Mẫu cành được thu hái tại khuôn viên Khoa Công nghệ Sinh học thuộc Cơ sở 3 (tỉnh Bình Dương), Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh. Các thử nghiệm chiết xuất, định lượng và cô lập được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Sinh Hóa, Khoa Công nghệ Sinh học; phân tích phổ khối lượng và phổ cộng hưởng từ hạt nhân được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Thu hái mẫu vào tháng 06/2020; các giai đoạn thực nghiệm phòng thí nghiệm diễn ra từ tháng 05/2021 đến tháng 06/2021 và từ tháng 12/2021 đến tháng 02/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại thực vật

Cây xà cừ (Khaya senegalensis) thuộc chi Khaya, họ Xoan (Meliaceae), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và Madagascar. Cây thân gỗ lớn, cao từ 15–30 m, đường kính 1,0–2,5 m; vỏ màu xám, nứt mảng tròn tạo hình dáng đặc trưng; hoa nhỏ màu trắng đơn tính; quả nang hóa gỗ nứt làm 4 mảnh chứa hạt có cánh. Về mặt hóa học thực vật, các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận trong các bộ phận vỏ, thân, lá, hạt và quả của Khaya senegalensis chứa hàm lượng phong phú các nhóm limonoid (loại mexicanolide, phragmalin, andirobin, gedunin), triterpenoid, phenolic, flavonoid và phytosterol.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng quy trình thực nghiệm hóa thực vật và phân tích hóa sinh chuẩn:

  • Phương pháp ngâm chiết (Maceration): Bột cành khô (22,4 kg) được ngâm chiết kiệt với dung môi ethanol 96° ở nhiệt độ phòng theo tỷ lệ 1:3 (w/v), khuấy đảo hàng ngày, lọc dịch và cô quay bay hơi dung môi dưới áp suất giảm để thu hồi cao tổng.
  • Phương pháp sắc ký cột (Column Chromatography - CC): Sử dụng chất nhồi silica gel pha thường (kích thước hạt 0,040–0,063 mm / 240–430 mesh) trên cột thủy tinh kích thước 120 x ø6 cm. Hệ dung môi giải ly gradient phân cực tăng dần gồm n-hexan : ethyl acetat (100:0 → 0:100, v/v) và ethyl acetat : methanol (100:0 → 0:100, v/v).
  • Phương pháp sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography - TLC): Kiểm tra độ tinh sạch và theo dõi phân đoạn trên bản mỏng tráng sẵn silica gel DC-Alufolien 60 F254 và RP18 F254s (Merck); hiện hình bằng đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm, 365 nm và phun thuốc thử dung dịch $H_2SO_4$ 10% trong ethanol kết hợp hơ nóng.
  • Phương pháp định lượng Polyphenol tổng: Dựa trên phản ứng so màu với thuốc thử Folin-Ciocalteu theo Aiyegoro và Okoh (Singleton và cộng sự, 1999); đo độ hấp thụ quang học ở bước sóng 760 nm (xây dựng đường chuẩn với acid gallic), kết quả tính theo mg GAE/g cao chiết.
  • Phương pháp định lượng Flavonoid tổng: Dựa trên phản ứng tạo phức màu với nhôm clorid ($AlCl_3$) theo mô tả của Chang và cộng sự (2002); đo độ hấp thụ quang học ở bước sóng 425 nm (xây dựng đường chuẩn với quercetin), kết quả tính theo mg QE/g cao chiết.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa: Sử dụng phương pháp dập tắt gốc tự do DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl, nồng độ 0,2 mM trong methanol). Đo quang học ở bước sóng 517 nm trên máy đọc ELISA ở 5 nồng độ thử nghiệm (25, 50, 100, 150, 200 µg/ml); chất đối chứng dương là acid ascorbic (Vitamin C); xác định giá trị $IC_{50}$ thông qua phương trình hồi quy tuyến tính.
  • Phương pháp xác định cấu trúc hóa học: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H\text{-NMR}$ (500 MHz) và $^{13}C\text{-NMR}$ (125 MHz) đo trên máy Bruker AM500 FT-NMR Spectrometer trong dung môi $DMSO-d_6$.
  • Xử lý số liệu thống kê: Mọi thí nghiệm được lặp lại 3 lần độc lập. Dữ liệu được phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sự khác biệt giữa các nghiệm thức bằng phép kiểm định Duncan (ở mức ý nghĩa $P < 0,05$) trên phần mềm Statgraphics Plus 3 và xử lý số liệu trên Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các dữ liệu khoa học về loài Khaya senegalensis:

  • Đặc điểm thực vật học và giá trị sử dụng: Mô tả hình thái, phân bố địa lý từ hoang mạc Sahara đến các nước nhiệt đới châu Phi và sự du nhập vào Việt Nam. Khái quát giá trị kinh tế của gỗ xà cừ trong trang trí nội thất, giá trị cải tạo môi trường (chống xói mòn, tạo bóng mát đô thị) và các bài thuốc dân gian sử dụng vỏ/lá xà cừ để trị sốt rét, sưng tấy, ho, ghẻ lở, đau nhức.
  • Tổng quan hóa học thực vật: Hệ thống hóa các hợp chất đã được cô lập trên thế giới từ các bộ phận của cây xà cừ. Đối với vỏ và thân cây, các nghiên cứu đã xác định hàng loạt limonoid như khayanolide A–E, khayalactol, seneganolide, 2,6-dihydroxyfissinolide, khaysenelide A–K, cùng các hợp chất triterpenoid (senegalenes A–C) và proanthocyanidin dimeric. Đối với hạt và quả, ghi nhận các dẫn xuất mexicanolide (seneganolide A, khasenegasins O–Z), gedunin. Đối với lá và cành, ghi nhận khayseneganins A–I và senegalension A–C. Tại Việt Nam, nghiên cứu năm 2016 của Vũ Thị Hiền và cộng sự trên quả xà cừ đã phân lập được seneganolide A, khayanone, khayanolide B, 6-acetoxy-methyl angolensate cùng hai flavonoid là (-)-epicatechin và quercitrin.

Phần II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hóa chất, thiết bị và các bước thực nghiệm:

  • Xử lý nguyên liệu và điều chế cao tổng: Từ 22,4 kg bột cành cây khô, tiến hành ngâm chiết kiệt với ethanol 96°, sau khi cô quay thu hồi dung môi thu được 630,1 g cao ethanol tổng.
  • Quy trình phân đoạn cao tổng: 630 g cao tổng được đưa vào cột sắc ký silica gel ($120 \times \varnothing 6\text{ cm}$) giải ly bằng gradient dung môi từ $H:EA$ (100:0) đến $EA:Me$ (0:100), thu được 14 phân đoạn chính (ký hiệu PĐ1 đến PĐ14).
  • Quy trình thử hoạt tính và phân lập: Trích mẫu cao tổng (cao cồn), cao n-hexan (PĐ1), cao ethyl acetat (PĐ6) và cao methanol (PĐ11) để tiến hành xác định độ ẩm, định lượng polyphenol/flavonoid và đo khả năng kháng gốc tự do DPPH. Đồng thời, lựa chọn phân đoạn PĐ7 (khối lượng 0,091 g) có chứa vết màu tím đặc trưng trên bản mỏng TLC để tiếp tục sắc ký cột tinh sạch.

Phần III: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các số liệu thực nghiệm thu được:

  • Kết quả sắc ký phân đoạn cao tổng: Từ 630 g cao tổng, tổng khối lượng 14 phân đoạn thu được là 535,73 g, đạt hiệu suất thu hồi 85,02%. Các phân đoạn có khối lượng lớn nhất là PĐ12 (295,91 g), PĐ13 (75,84 g) và PĐ14 (48,72 g).
  • Độ ẩm của các mẫu cao khảo sát: Cao cồn đạt độ ẩm 18,2%; cao hexan đạt 4,1%; cao ethyl acetat đạt 17,0%; cao methanol đạt 19,0%.
Ký hiệu phân đoạn Dung môi giải ly chính Khối lượng thu nhận (g) Tỷ lệ thu hồi (%)
PĐ1 (Cao Hexan) n-Hexan 11,44 2,14
PĐ2 – PĐ5 n-Hexan : Ethyl acetat 22,73 4,24
PĐ6 (Cao EA) Ethyl acetat 9,01 1,68
PĐ7 Ethyl acetat : Methanol 0,091 0,02
PĐ8 – PĐ10 Ethyl acetat : Methanol 43,06 8,04
PĐ11 (Cao Me) Methanol 28,93 5,40
PĐ12 – PĐ14 Methanol phân cực cao 420,47 78,48
Tổng cộng 535,73 85,02
  • Kết quả định lượng Polyphenol và Flavonoid: Cao cồn tổng có hàm lượng polyphenol cao nhất đạt 1,71 mg GAE/g chiết xuất (hoặc 1,87 mg GAE/g theo phần thảo luận mở rộng) và hàm lượng flavonoid tổng đạt 1,71 mg QE/g chiết xuất. Trong các phân đoạn, cao methanol (PĐ11) thể hiện hàm lượng hoạt chất cao vượt trội ($1,52\text{ mg GAE/g}$ polyphenol và $1,50\text{ mg QE/g}$ flavonoid), tiếp theo là phân đoạn ethyl acetat ($0,75\text{ mg GAE/g}$ và $0,58\text{ mg QE/g}$), thấp nhất là phân đoạn n-hexan ($0,15\text{ mg GAE/g}$ và $0,03\text{ mg QE/g}$).
  • Kết quả khảo sát khả năng kháng oxy hóa DPPH: Hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH tăng tỷ lệ thuận với nồng độ cao chiết trong khoảng khảo sát 25–200 µg/ml. Phân đoạn cao cồn tổng, cao EA và cao Me đều thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa mạnh hơn đối chứng dương acid ascorbic ở nồng độ khảo sát tương ứng, với giá trị $IC_{50}$ lần lượt là: Cao cồn tổng ($IC_{50} = 82,47\text{ µg/ml}$), cao ethyl acetat ($IC_{50} = 91,65\text{ µg/ml}$), cao methanol ($IC_{50} = 115,92\text{ µg/ml}$), trong khi acid ascorbic đạt $IC_{50} = 131,75\text{ µg/ml}$. Phân đoạn n-hexan có hoạt tính rất yếu, không đạt $50%$ ức chế trong khoảng nồng độ thử nghiệm ($IC_{50} > 200\text{ µg/ml}$).
Mẫu thử nghiệm % Ức chế ở 25 µg/ml % Ức chế ở 50 µg/ml % Ức chế ở 100 µg/ml % Ức chế ở 150 µg/ml % Ức chế ở 200 µg/ml $IC_{50}$ (µg/ml) Phương trình hồi quy ($R^2$)
Cao cồn tổng 42,21 46,46 52,41 58,64 64,31 82,47 $y = 0,1246x + 39,724$ ($R^2 = 0,99$)
Cao Hexan (H) 14,57 15,83 18,84 26,13 35,18 > 200 $y = 0,1182x + 9,7484$ ($R^2 = 0,96$)
Cao Ethyl acetat (EA) 46,36 47,98 50,13 53,10 56,06 91,65 $y = 0,0545x + 45,005$ ($R^2 = 0,99$)
Cao Methanol (Me) 44,50 46,60 48,95 52,09 54,71 115,92 $y = 0,0573x + 43,358$ ($R^2 = 0,99$)
Acid ascorbic 32,19 39,29 45,43 53,07 59,75 131,75 $y = 0,1542x + 29,680$ ($R^2 = 0,99$)
  • Kết quả cô lập và xác định cấu trúc hợp chất KS01: Phân đoạn PĐ7 (0,091 g) qua sắc ký cột silica gel với hệ dung môi Chloroform : Methanol (9:1 → 0:100) thu được 5 phân đoạn phụ (PĐ7.1 đến PĐ7.5, tổng khối lượng 86,24 mg, hiệu suất trích 94,77%). Phân đoạn PĐ7.3 cho một vết đơn trên TLC ($R_f = 0,69$ trong hệ $CHCl_3:MeOH$ 8:2), hiện màu tím khi phun dung dịch $H_2SO_4$ 10% và hơ nóng, không hấp thụ huỳnh quang UV ở 254 nm. Tinh chế thu được 15,87 mg chất rắn dạng bột màu trắng vô định hình ký hiệu là KS01.
  • Biện luận cấu trúc hóa học KS01:
    • Phổ $^1H\text{-NMR}$ ($DMSO-d_6$): Tín hiệu proton olefinic $C=CH$ tại $\delta_H\ 5,3\text{ ppm}$ (H-6); tín hiệu proton anomer đường tại $\delta_H\ 4,0\text{ ppm}$ (H-1'); các proton nhóm thế $CH\text{-}OH$ của đường xuất hiện trong vùng $\delta_H\ 2,8\text{--}4,5\text{ ppm}$; xuất hiện 6 tín hiệu nhóm methyl ($-CH_3$) trong vùng từ trường cao $\delta_H\ 0,6\text{--}1,2\text{ ppm}$.
    • Phổ $^{13}C\text{-NMR}$ ($DMSO-d_6$): Ghi nhận 35 tín hiệu carbon đặc trưng cho khung steroid gắn một phân tử đường. Vị trí $\delta_C\ 140,2\text{ ppm}$ (C-5) và $\delta_C\ 121,2\text{ ppm}$ (C-6) xác định sự hiện diện của liên kết đôi $C=C$; tín hiệu carbon anomer tại $\delta_C\ 100,8\text{ ppm}$ (C-1') chứng minh liên kết $O\text{-glucoside}$; các carbon nhóm đường glucose xuất hiện tại $\delta_C\ 76,1\text{ ppm}$ (C-3'), $\delta_C\ 70,1\text{ ppm}$ (C-4'), $\delta_C\ 61,1\text{ ppm}$ (C-6', $-CH_2OH$); carbon C-24 tại $\delta_C\ 45,1\text{ ppm}$ gắn nhóm ethyl ($-CH_2-CH_3$) đặc trưng cho khung phytosterol; 6 nhóm methyl xuất hiện trong vùng $\delta_C\ 11,6\text{--}19,6\text{ ppm}$.
    • Kết hợp đối chiếu dữ liệu phổ chuẩn từ tài liệu tham khảo khoa học, hợp chất KS01 được xác định chính xác là $\beta$-sitosterol glucoside ($\beta$-sitosterol-3-$O$-$\beta$-D-glucopyranoside).

Phần IV: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc cô lập thành công $\beta$-sitosterol glucoside, xác định hàm lượng polyphenol/flavonoid cao trong phân đoạn phân cực, và chứng minh hoạt tính kháng oxy hóa vượt trội của các phân đoạn cao cồn, cao EA, cao Me. Đồng thời đề xuất các định hướng nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và phân lập chính

  1. Chiết xuất thành công 630,1 g cao cồn tổng từ 22,4 kg bột cành cây xà cừ khô và phân tách thành 14 phân đoạn sắc ký cột với hiệu suất thu hồi đạt 85,02%.
  2. Phân đoạn cao cồn tổng và cao methanol chứa hàm lượng polyphenol và flavonoid cao nhất ($1,52\text{--}1,71\text{ mg GAE/g}$ và $1,50\text{--}1,71\text{ mg QE/g}$), thể hiện mối tương quan chặt chẽ với hoạt tính sinh học.
  3. Hoạt tính quét gốc tự do DPPH của cao cồn tổng ($IC_{50} = 82,47\text{ µg/ml}$), cao ethyl acetat ($IC_{50} = 91,65\text{ µg/ml}$) và cao methanol ($IC_{50} = 115,92\text{ µg/ml}$) đều có hiệu lực cao hơn chất đối chứng thương mại acid ascorbic ($IC_{50} = 131,75\text{ µg/ml}$).
  4. Cô lập và tinh sạch thành công 15,87 mg hợp chất tinh khiết KS01 từ phân đoạn PĐ7; xác định cấu trúc là $\beta$-sitosterol glucoside dựa trên phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$.

Đóng góp thực tiễn và tính mới

  • Khẳng định giá trị dược liệu của bộ phận cành cây xà cừ (Khaya senegalensis), mở ra tiềm năng sử dụng cành tỉa đô thị làm nguồn nguyên liệu tự nhiên cho các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe và thực phẩm chức năng có hoạt tính kháng oxy hóa.
  • Đóng góp vào cơ sở dữ liệu hóa thực vật học tại Việt Nam về thành phần hợp chất phytosterol glycoside ($\beta$-sitosterol glucoside) hiện diện trong cành cây xà cừ.
  • Đưa ra giải pháp tận dụng phụ phẩm sinh khối từ công tác cắt tỉa cây xanh đô thị, vừa bảo vệ môi trường, không xâm hại cây sống, vừa tạo ra giá trị gia tăng sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân lập và giải cấu trúc hoàn chỉnh cho 01 hợp chất tinh khiết (KS01 - $\beta$-sitosterol glucoside) từ phân đoạn PĐ7; các phân đoạn phân cực khác (PĐ1 đến PĐ6 và PĐ8 đến PĐ14) chưa được phân lập cặn kẽ các hoạt chất tinh khiết.
  • Thử nghiệm hoạt tính sinh học mới dừng lại ở mô hình kháng oxy hóa in vitro (DPPH), chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính trên các dòng tế bào hay mô hình in vivo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo (do tác giả đề xuất)

  • Tiếp tục nghiên cứu thành phần hóa học và cô lập các hợp chất tinh khiết từ các phân đoạn cao chiết còn lại của cành cây xà cừ.
  • Thử nghiệm mở rộng các hoạt tính sinh học có giá trị dược lý cao như khả năng ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase (hỗ trợ điều trị đái tháo đường) và hoạt tính kháng viêm từ các phân đoạn cao chiết cũng như hợp chất tinh khiết cô lập được.
  • Đánh giá khả năng ức chế tế bào ung thư (hoạt tính gây độc tế bào) của các phân đoạn cao và các hợp chất đơn lẻ.
  • Mở rộng định lượng nhóm hợp chất alkaloid có trong cao tổng và các phân đoạn cao chiết.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Dược học, Hóa dược và Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Tham khảo quy trình thực nghiệm chiết tách ngâm kiệt, kỹ thuật sắc ký cột silica gel gradient, sắc ký lớp mỏng TLC và quy trình chuẩn bị mẫu đo hoạt tính sinh học.
  • Nghiên cứu viên lĩnh vực Hóa thực vật (Phytochemistry): Nguồn tư liệu trực tiếp về bộ dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$ trong việc biện luận và giải mã cấu trúc phân tử $\beta$-sitosterol glucoside trong dung môi $DMSO-d_6$.
  • Các đơn vị sản xuất và nghiên cứu phát triển (R&D) dược liệu: Cung cấp thông số thực nghiệm về dung môi, hiệu suất thu hồi và hoạt tính kháng oxy hóa phục vụ cho việc định hướng tận dụng nguồn phụ phẩm cành xà cừ trong khai thác chất chống oxy hóa tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn nguyên liệu cành cây xà cừ được thu thập ở đâu và xử lý như thế nào để đảm bảo tính bền vững?

Nguyên liệu được thu hái tại khuôn viên Khoa Công nghệ Sinh học thuộc Cơ sở 3 (tỉnh Bình Dương), Trường Đại học Mở TP.HCM vào tháng 06/2020. Nhóm nghiên cứu chỉ thu gom những cành cây tỉa, cành khô rơi rụng quanh cây có đường kính từ 1,5–3 cm, loại bỏ cành sâu mục, rửa sạch, phơi khô và xay mịn thành bột (tổng khối lượng 22,4 kg), hoàn toàn không chặt hạ hoặc làm ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây sống.

2. Quy trình phân đoạn cao tổng từ cành xà cừ thu được bao nhiêu phân đoạn và hiệu suất ra sao?

Từ 630 g cao cồn tổng ban đầu đưa vào cột sắc ký silica gel kích thước $120 \times \varnothing 6\text{ cm}$, sử dụng hệ dung môi gradient từ $n\text{-hexan} : \text{ethyl acetat}$ ($100:0 \rightarrow 0:100$) sang $\text{ethyl acetat} : \text{methanol}$ ($100:0 \rightarrow 0:100$), đã thu được 14 phân đoạn (PĐ1 đến PĐ14) với tổng khối lượng 535,73 g, đạt hiệu suất thu hồi 85,02%.

3. Phân đoạn cao chiết nào thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa mạnh nhất và giá trị $IC_{50}$ là bao nhiêu?

Cao cồn tổng thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH mạnh nhất với giá trị $IC_{50} = 82,47\text{ µg/ml}$, tiếp theo là cao ethyl acetat ($IC_{50} = 91,65\text{ µg/ml}$) và cao methanol ($IC_{50} = 115,92\text{ µg/ml}$). Cả ba mẫu cao này đều cho hiệu lực kháng oxy hóa cao hơn chất đối chứng chuẩn acid ascorbic ($IC_{50} = 131,75\text{ µg/ml}$). Phân đoạn cao n-hexan có hoạt tính yếu nhất ($IC_{50} > 200\text{ µg/ml}$).

4. Hợp chất tinh khiết KS01 được cô lập từ phân đoạn nào và được xác định là chất gì?

Hợp chất KS01 được cô lập và tinh sạch từ phân đoạn PĐ7 (tiến hành sắc ký cột thu phân đoạn phụ PĐ7.3, cho vết màu tím đơn nhất trên TLC với $R_f = 0,69$ trong hệ dung môi $CHCl_3:MeOH$ 8:2). Hợp chất thu được ở dạng bột vô định hình màu trắng (khối lượng 15,87 mg). Dựa trên phân tích phổ $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$ (35 tín hiệu carbon), KS01 được xác định chính xác là $\beta$-sitosterol glucoside ($\beta$-sitosterol-3-$O$-$\beta$-D-glucopyranoside).


Kết luận

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp của sinh viên chuyên ngành Y Dược, Khoa Công nghệ Sinh học – Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra trên đối tượng cành cây xà cừ (Khaya senegalensis). Đề tài đã xây dựng quy trình chiết xuất và phân đoạn hiệu quả, định lượng rõ ràng hàm lượng polyphenol và flavonoid phân bố chủ yếu ở các phân đoạn phân cực cao, đồng thời chứng minh các phân đoạn cao cồn tổng, ethyl acetat và methanol có hoạt tính kháng oxy hóa vượt trội so với acid ascorbic chuẩn. Kết quả cô lập và giải mã thành công cấu trúc hợp chất $\beta$-sitosterol glucoside từ phân đoạn PĐ7 là minh chứng khoa học quan trọng khẳng định tiềm năng ứng dụng nguồn phụ phẩm cành xà cừ trong lĩnh vực y dược và thực phẩm chức năng tự nhiên.