Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngoại thương giữ vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế. Với đường bờ biển dài và hệ thống sông ngòi dày đặc, ngành thủy sản đã phát triển thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp nguồn thu ngoại tệ quan trọng và tạo việc làm cho lực lượng lao động nông - ngư nghiệp. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2014, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 7,84 tỷ USD (tăng hơn 17% so với năm 2013), trong đó mặt hàng tôm chiếm trên 4 tỷ USD.

Trong cơ cấu thị trường xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, Liên minh Châu Âu (EU) là một trong ba đối tác thương mại lớn nhất, bên cạnh Hoa Kỳ và Nhật Bản. Việc Việt Nam và EU tiến hành đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (VEFTA) từ năm 2012 mở ra triển vọng tiếp cận thị trường rộng lớn cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu thủy sản sang EU phải đối mặt với các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, quy định vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng kháng sinh, truy xuất nguồn gốc và quy chế chống đánh bắt bất hợp pháp. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Lan Anh (Trường Đại học Ngoại thương, năm 2015) tập trung làm rõ thực trạng xuất khẩu, từ đó phân tích các cơ hội và thách thức khi hiệp định được ký kết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2009 – 2014;
  2. Đánh giá những cơ hội và thách thức đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam khi Hiệp định VEFTA được ký kết;
  3. Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản sang EU trong những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ hội và thách thức đối với hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU khi Hiệp định VEFTA được ký kết.
  • Phạm vi không gian: Khối thị trường Liên minh Châu Âu (EU) với 27 quốc gia thành viên và các thị trường nhập khẩu trọng điểm (Đức, Tây Ban Nha, Italia, Hà Lan, Pháp).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng số liệu giai đoạn 2009 – 2014 và triển vọng khi hiệp định được ký kết (tính đến thời điểm hoàn thành khóa luận vào tháng 5/2015).
  • Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến năng lực cạnh tranh, rào cản kỹ thuật, thương mại và các cam kết dự kiến trong khuôn khổ VEFTA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa khái niệm mặt hàng thủy sản, bao gồm các sinh vật có nguồn gốc từ môi trường nước ngọt, nước lợ và nước mặn được khai thác, nuôi trồng, chế biến phục vụ tiêu dùng hoặc làm nguyên liệu thương mại. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản được phân thành hai nhóm:

  • Nhóm yếu tố khách quan: Điều kiện tự nhiên và biến đổi khí hậu; nhu cầu và thị hiếu tiêu dùng của thị trường nhập khẩu; mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ cung ứng; hệ thống chính sách và rào cản thương mại của nước nhập khẩu.
  • Nhóm yếu tố chủ quan: Chính sách hỗ trợ vĩ mô của nước xuất khẩu; chất lượng và số lượng nguồn nhân lực; hệ thống cơ sở hạ tầng, trình độ công nghệ chế biến, bảo quản và chuỗi cung ứng.

Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường EU được đề cập chi tiết:

  • Hệ thống luật an toàn thực phẩm của EU: Quy định khung số 178/2002 và các quy định bổ sung số 852/2004, 853/2004, 882/2004, 854/2004; các quy chuẩn vệ sinh dịch tễ theo Chỉ thị 91/492/EEC và 91/493/EEC.
  • Quy chuẩn về dư lượng hóa chất và chất gây ô nhiễm: Quy định số 466/2001 (kim loại nặng gồm chì, thủy ngân, cadmi); Chỉ thị 96/22/EEC (cấm chất kích thích sinh trưởng, hoóc-môn); Quyết định số 95/249/EC (giới hạn nitơ cơ bản dễ bay hơi - TVB-N); Quy định số 396/2005 (giám sát dư lượng thuốc trừ sâu) và Quyết định 2005/34/EC.
  • Quy định thương mại và khai thác: Quy định số 2406/96 (EC) về tiêu chuẩn kích cỡ và độ tươi; Quy định số 1005/2008 về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).
  • Bộ tiêu chuẩn quản lý chất lượng và xã hội: HACCP, GMP, GlobalGAP, MSC, GAA, ASC, ISO 9000, ISO 14000, tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh, đối chiếu, diễn giải và quy nạp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các tổ chức thống kê và quản lý thương mại: Trademap (Trung tâm Thương mại Quốc tế - ITC), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAOSTAT) và Tạp chí Thương mại Thủy sản điện tử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về mặt hàng thủy sản và giới thiệu về Hiệp định VEFTA

Chương 1 trình bày đặc tính thương mại của thủy sản, diễn trình hình thành hiệp định và quy chuẩn kỹ thuật của EU:

  • Tiến trình hình thành VEFTA: Xuất phát từ Chiến lược "Global Europe" được Ủy ban Châu Âu thông qua năm 2006. Sau khi đàm phán khu vực EU - ASEAN tạm dừng vào tháng 3/2009, EU đã chuyển hướng sang đàm phán song phương với từng nước thành viên ASEAN. Việt Nam và EU thống nhất khởi động đàm phán sau cuộc gặp giữa Cao ủy Thương mại EU Karel De Gucht và Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng ngày 02/03/2010. Đàm phán chính thức khởi động ngày 26/06/2012 bởi Bộ trưởng Bộ Công thương Vũ Huy Hoàng và Cao ủy Karel De Gucht. Đến tháng 03/2015, hai bên đã hoàn tất 12 phiên đàm phán chính thức.
  • Nội dung cam kết liên quan đến thủy sản: Mức thuế suất nhập khẩu hiện hành của EU đối với thủy sản Việt Nam là 10,8% (cao hơn mức thuế bình quân gia quyền 3,8%), dự kiến lộ trình sẽ giảm dần về 0% trong vòng 5 năm sau khi hiệp định có hiệu lực. Hiệp định cũng quy định chi tiết về các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT), thuận lợi hóa thủ tục hải quan và công cụ phòng vệ thương mại.
  • Đặc điểm thị trường tiêu thụ EU: Thị trường 27 quốc gia với hơn 500 triệu dân, GDP bình quân đầu người khoảng 35.000 USD/năm (năm 2013). Mức tiêu thụ thủy sản bình quân đạt 26,3 kg/người/năm, giá trị nhập khẩu thủy sản hàng năm vượt 5,52 tỷ Euro, chiếm 25 - 30% tổng nhập khẩu thủy sản toàn cầu. Thị trường được phân chia theo ba vùng địa lý: Bắc Âu (tiêu thụ cá nước lạnh), Trung Âu (tiêu thụ các loài nhuyễn thể và cá nước ngọt) và Địa Trung Hải (tiêu thụ sản phẩm tươi sống, mức tiêu thụ cao từ 28 - 58 kg/người/năm).
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Trung Quốc: Là quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu thủy sản (năm 2014 xuất sang EU đạt 2,3 tỷ USD, khối lượng 55,37 nghìn tấn). Từ năm 2006 đến 2011, thủy sản Trung Quốc nhận 335 cảnh báo nhanh từ EU (trong đó 31% do thuốc thú y trái phép, 16% do hóa chất cấm, 13% do vi phạm bao bì nhãn mác). Trung Quốc đã thành lập hệ thống kiểm tra CIQs trực thuộc Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch (GAQSIC) với 19 phòng ban chuyên trách, đồng thời ban hành chính sách cấm đánh bắt theo mùa và kiểm soát tải lượng tàu thuyền ven bờ.
    • Thái Lan: Năm 2014 đạt sản lượng xuất khẩu 1.424 nghìn tấn (trị giá gần 7 tỷ USD). Sau khi nhận cảnh báo "thẻ vàng" IUU tại Hội chợ Thủy sản Toàn cầu 2014 ở Brussels và chịu 48 lần áp dụng biện pháp SPS, Thái Lan đã chuẩn hóa theo quy trình GAP và vận hành hệ thống quản lý chuỗi 5 bước: kiểm soát dư lượng độc hại, truy xuất nguồn gốc con giống, kiểm tra nhà máy chế biến định kỳ 2 lần/năm, thẩm tra sản phẩm và cấp chứng nhận điện tử.

Chương 2: Cơ hội và thách thức đối với XK mặt hàng thủy sản của Việt Nam khi Hiệp định VEFTA được ký kết

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thương mại giai đoạn 2009 - 2014 và đánh giá các tác động đa chiều từ hiệp định:

  • Quy mô kim ngạch: Giá trị xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU liên tục duy trì ở mức trên 1 tỷ USD mỗi năm (năm 2009 đạt 1.119 triệu USD; năm 2010 đạt 1.204 triệu USD; năm 2011 đạt đỉnh 1.360 triệu USD; năm 2012 giảm xuống 1.133 triệu USD do ảnh hưởng khủng hoảng nợ công châu Âu; năm 2013 phục hồi lên 1.150 triệu USD và năm 2014 đạt 1.163 triệu USD).
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu:
    • Cá (chủ yếu là cá tra, basa và cá fillet đông lạnh): Chiếm tỷ trọng cao nhất. Năm 2009 đạt 532,4 triệu USD (tỷ trọng 57,6%); năm 2010 đạt 524,7 triệu USD (53,9%); năm 2011 giảm xuống 45,47% do rào cản kỹ thuật siết chặt; sau đó phục hồi lên 55,3% năm 2012; đạt 656,7 triệu USD (57,1%) năm 2013 và 673,2 triệu USD (58,1%) năm 2014.
    • Tôm: Đứng thứ hai về kim ngạch. Năm 2009 đạt 172 triệu USD (18,6%); năm 2012 sụt giảm xuống 286,5 triệu USD (25,3%); năm 2013 tăng trưởng 31%, đạt gần 400 triệu USD (33,6%). Vị trí cung ứng tôm của Việt Nam tại EU cải thiện từ hạng 6 (năm 2010) lên hạng 4 (năm 2014), xếp sau Ecuador, Ấn Độ và Bangladesh.
    • Mực và bạch tuộc: Đứng thứ ba, có xu hướng giảm tỷ trọng từ 10,3% (năm 2009) xuống 6,4% (năm 2013) do thiếu hụt nguồn nguyên liệu khai thác tại các tỉnh ven biển (Khánh Hòa, Kiên Giang, Bà Rịa - Vũng Tàu). Năm 2014, mặt hàng này phục hồi đạt 146,8 triệu USD, tăng 6,1% so với 2013.
  • Cơ cấu thị trường xuất khẩu tại EU: Tập trung vào 5 thị trường đầu mối. Năm 2014, kim ngạch sang Đức đạt 208,3 triệu USD (thị trường tiêu thụ và trung chuyển lớn nhất); Pháp đạt 164,2 triệu USD; Italia đạt 137,2 triệu USD; Tây Ban Nha đạt 123,5 triệu USD và Hà Lan đạt 90,3 triệu USD (trong đó xuất khẩu cá ngừ sang Hà Lan tăng trưởng bình quân trên 64%/năm).
  • Cơ hội từ Hiệp định VEFTA: Cắt giảm thuế quan 10,8% về 0% mang lại ưu thế vượt trội so với cơ chế GSP (vốn có điều kiện ràng buộc về ngưỡng trưởng thành 17,5% và có thể bị thu hồi đơn phương); việc đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của EU tạo tiền đề giúp thủy sản Việt Nam được công nhận tại các thị trường phát triển khác (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada, Úc); tăng khả năng tiếp cận công nghệ chế biến và thiết bị kiểm nghiệm tiên tiến từ các nước EU; thanh lọc các doanh nghiệp yếu kém, thúc đẩy tái cơ cấu ngành.
  • Thách thức đối diện: Hệ thống hàng rào kỹ thuật phi thuế quan (SPS, TBT, IUU) ngày càng nghiêm ngặt; nguy cơ từ các vụ kiện phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp); áp lực cạnh tranh về giá từ các đối thủ có quy mô sản xuất lớn và chi phí thấp; yêu cầu khắt khe về trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn lao động theo quy chuẩn quốc tế.

Chương 3: Giải pháp nhằm đẩy mạnh XK thủy sản Việt Nam sang EU khi Hiệp định VEFTA được ký kết

Chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp xuất phát từ phân tích bối cảnh và nguyên nhân hạn chế:

  • Nhóm giải pháp vi mô (đối với doanh nghiệp):
    • Tái tổ chức chuỗi cung ứng khép kín từ khâu chọn giống, thức ăn nuôi trồng đến chế biến và đóng gói;
    • Áp dụng đồng bộ các quy chuẩn quốc tế như HACCP, GMP, GlobalGAP, ASC nhằm kiểm soát triệt để dư lượng kháng sinh và hóa chất cấm;
    • Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các mặt hàng chế biến sâu, hàng giá trị gia tăng (sushi, surimi, sản phẩm tiện lợi đóng hộp) thay vì xuất khẩu thô hoặc đông lạnh truyền thống;
    • Chủ động xây dựng thương hiệu doanh nghiệp, tham gia hội chợ thương mại quốc tế chuyên ngành tại EU và tìm hiểu kỹ các quy định pháp lý về phòng vệ thương mại.
  • Nhóm giải pháp vĩ mô (đối với Nhà nước và Hiệp hội VASEP):
    • Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi thủy sản an toàn tập trung, kiểm soát nghiêm ngặt thị trường con giống và vật tư nông nghiệp;
    • Tăng cường công tác kiểm dịch, thanh tra vệ sinh an toàn thực phẩm ở các địa phương và tại cửa khẩu;
    • Ban hành các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất để doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ chế biến và hệ thống kiểm nghiệm chất lượng;
    • Xây dựng cơ chế đối thoại và hỗ trợ pháp lý giúp doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với các rào cản kỹ thuật và các vụ điều tra phòng vệ thương mại từ phía EU;
    • Nâng cấp hạ tầng giao thông vận tải và dịch vụ logistics phục vụ bảo quản sau thu hoạch.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh thương mại thủy sản giữa Việt Nam và EU thông qua các hệ thống số liệu cụ thể:

Năm Tổng kim ngạch XK sang EU (Triệu USD) Kim ngạch sang Đức (Triệu USD) Kim ngạch sang Tây Ban Nha (Triệu USD) Kim ngạch sang Italia (Triệu USD) Kim ngạch sang Hà Lan (Triệu USD) Kim ngạch sang Pháp (Triệu USD)
2009 1.119,0 181,1 162,5 111,1 93,7 85,4
2010 1.204,0 178,7 154,2 124,8 93,2 112,8
2011 1.360,0 245,5 178,0 167,3 109,5 127,6
2012 1.133,0 201,7 132,1 150,1 82,5 112,9
2013 1.150,0 206,9 119,4 131,5 88,2 123,0
2014 1.163,0 208,3 123,5 137,2 90,3 164,2

Vị trí của Việt Nam trong danh sách các nguồn cung tôm lớn nhất cho thị trường EU qua các năm:

Quốc gia cung ứng Thứ hạng năm 2010 Thứ hạng năm 2011 Thứ hạng năm 2012 Thứ hạng năm 2013 Thứ hạng năm 2014
Ecuador 1 1 1 1 1
Ấn Độ 4 3 3 2 2
Việt Nam 6 5 6 6 4
Bangladesh 5 6 5 4 5
Thái Lan 2 2 2 5 8
Indonesia 10 10 10 10 9
Trung Quốc 9 9 9 9 10

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa toàn diện các quy chuẩn kỹ thuật và quy định pháp lý của EU (SPS, TBT, IUU, các chỉ thị và quy định khung của EC).
  • Đánh giá có hệ thống thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam theo từng nhóm mặt hàng chủ lực và từng thị trường thành viên EU trong giai đoạn 2009 - 2014.
  • Đúc kết bài học thực tiễn từ kinh nghiệm kiểm soát chuỗi cung ứng của Thái Lan và quản lý tàu thuyền, xử lý cảnh báo chất lượng của Trung Quốc.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với lộ trình đàm phán và cắt giảm thuế quan của VEFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được hoàn thành vào tháng 5/2015, thời điểm Hiệp định VEFTA mới kết thúc phiên đàm phán thứ 12 và chưa chính thức được ký kết hay phê chuẩn. Do đó, các tác động kinh tế và lộ trình cắt giảm thuế quan được đánh giá dựa trên dự thảo cam kết và kỳ vọng chính sách, chưa có số liệu thực chứng về giai đoạn thực thi. Chuỗi số liệu thực trạng dừng lại ở năm 2014. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung khảo sát tác động thực tế của hiệp định sau khi có hiệu lực, đo lường mức độ tận dụng ưu đãi thuế quan, đánh giá tác động của các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại và tình hình gỡ cảnh báo "thẻ vàng" IUU của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Kinh tế nông nghiệp khi nghiên cứu về thương mại thủy sản và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Khóa luận cung cấp tài liệu chi tiết về hệ thống pháp quy kỹ thuật của EU (các bộ luật thực phẩm, tiêu chuẩn dư lượng kim loại nặng, kháng sinh, quy định dán nhãn và luật IUU), giúp các nhà nghiên cứu chính sách và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản nắm rõ các rào cản phi thuế quan để xây dựng chiến lược đáp ứng tiêu chuẩn thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức thuế suất nhập khẩu của EU đối với thủy sản Việt Nam trước khi ký VEFTA là bao nhiêu và dự kiến thay đổi thế nào sau khi hiệp định được ký kết? Theo khóa luận, mức thuế suất hiện hành của EU áp dụng cho thủy sản Việt Nam là 10,8% (cao hơn mức thuế suất bình quân gia quyền 3,8%). Dự kiến sau khi Hiệp định VEFTA được ký kết và có hiệu lực, mức thuế suất này sẽ giảm dần về 0% trong lộ trình 5 năm.

2. Điểm khác biệt cơ bản giữa ưu đãi thuế quan theo cơ chế GSP và cam kết trong Hiệp định VEFTA là gì? Cơ chế GSP là ưu đãi thuế quan đơn phương do EU cấp cho các nước đang phát triển, áp dụng cho số lượng mặt hàng hạn chế và có thể bị bãi bỏ nếu mặt hàng đó vượt qua "ngưỡng trưởng thành" 17,5%. Ngược lại, VEFTA là thỏa thuận song phương mang tính ràng buộc pháp lý, có phạm vi cắt giảm thuế quan rộng hơn (đạt tỷ lệ bãi bỏ thuế tối thiểu 90% số dòng thuế) và hai bên không được quyền tự ý đơn phương hủy bỏ.

3. Mặt hàng thủy sản nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam sang EU trong giai đoạn 2009 – 2014? Mặt hàng cá (chủ yếu là cá tra, basa, fillet đông lạnh) chiếm tỷ trọng lớn nhất, luôn duy trì ở mức trên 50% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản sang EU trong phần lớn các năm (năm 2009 đạt 57,6%; năm 2012 đạt 55,3%; năm 2013 đạt 57,1% và năm 2014 đạt 58,1%).

4. Vì sao xuất khẩu mực và bạch tuộc của Việt Nam sang thị trường EU lại có xu hướng sụt giảm tỷ trọng trong giai đoạn 2009 – 2013? Nguyên nhân chủ yếu do sự suy giảm nguồn nguyên liệu khai thác cập cảng tại các tỉnh ven biển trong nước (Khánh Hòa, Kiên Giang, Bà Rịa - Vũng Tàu). Đồng thời, nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài cũng khan hiếm và có giá thành cao, kết hợp với sự suy giảm nhu cầu tiêu dùng tại EU do khủng hoảng kinh tế khiến các doanh nghiệp e dè trong việc tái xuất khẩu.

5. Thái Lan đã triển khai các chương trình nào để kiểm soát chất lượng thủy sản sau khi nhận cảnh báo "thẻ vàng" IUU từ EU năm 2014? Thái Lan đã áp dụng chương trình nông nghiệp bền vững (GAP) và vận hành hệ thống kiểm soát chuỗi an toàn thực phẩm 5 bước: (1) Kiểm soát dư lượng chất độc hại và thức ăn thủy sản; (2) Truy xuất nguồn gốc từ trại giống đến nhà máy chế biến; (3) Kiểm tra điều kiện sản xuất GMP/HACCP định kỳ tối thiểu 2 lần/năm; (4) Giám sát thẩm tra sản phẩm; (5) Vận hành hệ thống chứng nhận điện tử.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Lan Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2009 – 2014. Nghiên cứu đã làm rõ những cơ hội lớn về cắt giảm thuế quan, mở rộng thị phần và tiếp cận công nghệ khi Hiệp định VEFTA được ký kết, đồng thời nhận diện các thách thức nghiêm ngặt từ rào cản kỹ thuật SPS, TBT, IUU và các biện pháp phòng vệ thương mại. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp vi mô cho doanh nghiệp và vĩ mô cho Nhà nước nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển xuất khẩu thủy sản bền vững sang thị trường EU.