Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành thủy sản giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm nội địa và kim ngạch xuất khẩu quốc gia với mạng lưới thị trường trải rộng trên 160 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của các hoạt động khai thác, nuôi trồng và chế biến thủy hải sản trong những năm qua cũng tạo ra áp lực lớn đối với môi trường sinh thái, tài nguyên thiên nhiên và gây ra những hệ lụy về ô nhiễm nguồn nước, phát thải khí nhà kính. Bên cạnh đó, các thị trường nhập khẩu lớn trên thế giới ngày càng nâng cao các tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT), biện pháp vệ sinh an toàn dịch bệnh (SPS) và đòi hỏi tính bền vững, minh bạch về nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm (tiêu biểu như quy định chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định - IUU cùng cảnh báo "thẻ vàng" từ Ủy ban châu Âu - EC). Xu hướng tiêu dùng quốc tế chuyển dịch mạnh mẽ sang sản phẩm thân thiện với môi trường đòi hỏi ngành thủy sản Việt Nam phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng truyền thống sang mô hình chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management - GSCM). Mặc dù vậy, các nghiên cứu chuyên sâu về việc áp dụng chuỗi cung ứng xanh đối với ngành thủy sản tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ứng phó với đại dịch COVID-19 và biến đổi khí hậu, vẫn còn rất hạn chế.
Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích thực trạng, làm rõ các cơ hội và thách thức mà ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt khi áp dụng mô hình chuỗi cung ứng xanh, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình xanh hóa chuỗi cung ứng một cách đồng bộ và hiệu quả.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:
- Đâu là những nhân tố tạo nên cơ hội và đâu là những yếu tố trở thành thách thức trong việc đưa ra những giải pháp cải thiện tình trạng xanh hóa chuỗi cung ứng của ngành thủy sản nước ta hiện nay?
- Tại sao những biện pháp đề xuất lại được đánh giá là phù hợp với bối cảnh ngành?
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình chuỗi cung ứng xanh và thực trạng áp dụng trong ngành thủy sản Việt Nam nhằm nhận diện cơ hội, thách thức trong quá trình xanh hóa.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào chuỗi cung ứng ngành thủy sản tại Việt Nam (các vùng nuôi trồng, khai thác trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long, Duyên hải miền Trung) và mở rộng tham chiếu xu hướng, kinh nghiệm áp dụng chuỗi cung ứng xanh tại các quốc gia trên thế giới (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động của ngư dân, doanh nghiệp, cơ quan quản lý được khảo sát chủ yếu trong giai đoạn 5 năm gần nhất tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2021), cùng chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 1998–2020 và định hướng phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm và mô hình quản trị chuỗi cung ứng truyền thống và chuỗi cung ứng xanh:
- Khái niệm và cấu trúc chuỗi cung ứng: Tiếp cận từ nghiên cứu của Beamon B. (1998), Bridgefield Group (2006) và tài liệu của Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp Hà Nội. Cấu trúc chuỗi bao gồm 4 thành phần chính: Nhà cung cấp (nguyên vật liệu, dịch vụ chuyên biệt), Nhà sản xuất (nguyên vật liệu, thành phẩm), Trung tâm phân phối (nhà phân phối, nhà bán buôn, nhà bán lẻ) và Khách hàng (cá nhân, tổ chức).
- Mô hình 5 tác nhân ảnh hưởng chuỗi cung ứng: Vận dụng mô hình của ThS. Nguyễn Kim Anh (2006), phân tích sự cân bằng giữa khả năng đáp ứng và tính hiệu quả qua 5 yếu tố cốt lõi: Sản xuất, Tồn kho (lưu kho), Địa điểm, Vận chuyển và Thông tin.
- Khái niệm và mô hình chuỗi cung ứng xanh: Tổng hợp định nghĩa từ Patrick Penfield (2008), Beamon (1999), Johnny (2009) và mô hình chuỗi cung ứng xanh của Nguyễn Thị Yến (2016). Mô hình này bổ sung các mắt xích khép kín bao gồm: Thu gom, Tái chế, Tái sản xuất và Tái sử dụng vào 4 khâu cơ bản (Cung ứng, Sản xuất, Phân phối, Tiêu dùng).
- Khung mô hình 2E-3R: Khung đánh giá chuỗi sản phẩm xanh do Vụ Khoa học, Giáo dục, Tài nguyên và Môi trường (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2015) ban hành, cấu thành từ:
- 2 phương châm (2E): Hiệu quả (Efficiency - tiết kiệm tài nguyên, năng lượng) và Thân thiện môi trường (Environment-friendly chain).
- 3 tiêu chí (3R): Tái sử dụng phế phẩm (Reuse), Tái chế rác thải (Recycling) và Giảm phát thải khí nhà kính, giảm ô nhiễm (Reduction).
- 8 yếu tố tác động đến mô hình 2E-3R: Tài chính; Thể chế, quy định cơ quan chức năng; Quy mô thị trường; Nguồn nhân lực; Công nghệ; Quản trị; Thông tin - tuyên truyền; và Hội nhập quốc tế.
- Khung pháp lý tham chiếu: Nghị quyết số 36-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Quyết định số 339/QĐ-TTg ngày 11/03/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp, bao gồm:
- Phương pháp thu thập và tìm kiếm tài liệu từ các báo cáo chuyên ngành.
- Phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp dữ liệu sản lượng, giá trị xuất khẩu, cơ cấu thị trường.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh đối chiếu giữa số liệu các giai đoạn và kinh nghiệm quốc tế.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận bao gồm:
- Báo cáo và số liệu thống kê chính thức từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (NN & PTNT), Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Hải quan.
- Các công trình nghiên cứu học thuật trong và ngoài nước (Patrick Penfield, Niraj Kumar, Noor Aslinda Abu Seman, Bùi Quang Tuấn, Vũ Anh Dũng, Vũ Hồng Nhung, Nguyễn Thị Yến, Vũ Nguyệt Anh).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí thuyết về mô hình chuỗi cung ứng xanh
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất lý luận của chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng xanh. Tác giả phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, trung tâm phân phối và khách hàng, cùng 5 nhân tố điều phối chính (sản xuất, lưu kho, địa điểm, vận chuyển, thông tin). Tiếp đó, khóa luận xác định quản trị chuỗi cung ứng xanh là quá trình tích hợp yếu tố môi trường vào toàn bộ vòng đời sản phẩm nhằm đạt mục tiêu kép: giảm thiểu chi phí vận hành và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái.
| Thành phần mô hình 2E-3R |
Nội dung tiêu chí / Phương châm |
8 Yếu tố tác động trực tiếp |
| 2 Phương châm (2E) |
- Efficiency (Hiệu quả): Tiết kiệm tài nguyên đầu vào và năng lượng. - Environment-friendly: Thân thiện môi trường xuyên suốt chuỗi. |
1. Tài chính 2. Thể chế, quy định nhà nước 3. Quy mô thị trường 4. Nguồn nhân lực |
| 3 Tiêu chí (3R) |
- Reuse: Tái sử dụng phế phẩm trong sản xuất, phân phối. - Recycling: Tái chế rác thải công nghiệp. - Reduction: Giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm. |
5. Trình độ công nghệ 6. Năng lực quản trị 7. Thông tin - tuyên truyền 8. Mức độ hội nhập quốc tế |
Chương này cũng phân tích kinh nghiệm quốc tế trong việc thúc đẩy Mua sắm công xanh (Green Public Procurement - GPP) và chuỗi cung ứng xanh:
- Mỹ: Sử dụng công cụ luật định kết hợp ưu đãi thuế, trợ cấp cho doanh nghiệp ứng dụng năng lượng tái tạo, bắt buộc báo cáo tác động môi trường thông qua Ủy ban Chứng khoán.
- Nhật Bản: Ban hành Luật Mua sắm xanh (2000, hiệu lực 2001) đạt tỷ lệ 95% sản phẩm nhóm chỉ định là sản phẩm xanh; áp dụng nhãn sinh thái Ecomark, Energy Star và ban hành Luật Hợp đồng xanh (2007).
- Hàn Quốc: Ban hành Điều lệ khuyến khích mua sản phẩm xanh (2004, hiệu lực 2005), gia tăng giá trị GPP từ 255 triệu USD (2004) lên 850 triệu USD (2006) và đạt khoảng 1.400 triệu USD năm 2010 (chiếm 80% tổng mua sắm chính phủ).
Từ đó, tác giả rút ra 5 bài học cho Việt Nam: nâng cao nhận thức khu vực công, hoàn thiện tiêu chuẩn pháp lý xanh, kết hợp đòn bẩy thị trường với quản lý nhà nước, đào tạo cán bộ thẩm định xanh, và xây dựng quan hệ đối tác công - tư gắn kết giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ.
Chương 2: Thực trạng áp dụng mô hình chuỗi cung ứng xanh của ngành thủy sản Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất, chế biến và thương mại thủy sản của Việt Nam giai đoạn 1998–2020:
| Chỉ tiêu ngành thủy sản |
Năm 1998 |
Năm 2020 |
Tốc độ tăng trưởng bình quân |
| Sản lượng khai thác |
1.130,6 nghìn tấn |
3.850,0 nghìn tấn (3,85 triệu tấn) |
6,0%/năm (tăng gần 3,5 lần) |
| Sản lượng nuôi trồng |
517,0 nghìn tấn |
4.560,0 nghìn tấn (4,56 triệu tấn) |
10,0%/năm (tăng gần 9 lần) |
| Kim ngạch xuất khẩu |
0,80 tỷ USD (800 triệu USD) |
8,50 tỷ USD |
10,0%/năm (tăng gần 11 lần) |
Về quy mô chế biến và cơ cấu thị trường xuất khẩu:
- Cả nước có 815 cơ sở chế biến quy mô công nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu và trên 3.200 cơ sở chế biến quy mô nhỏ, tổng công suất thiết kế đạt 6 triệu tấn nguyên liệu/năm, tạo ra hơn 21 triệu tấn sản phẩm/năm.
- Năm 2020, GDP ngành thủy sản tăng trưởng 3,08%. Kim ngạch xuất khẩu đạt 8,4–8,5 tỷ USD với cơ cấu sản phẩm: Tôm đạt 3,73 tỷ USD (chiếm 45,0%); Các loại cá khác đạt 1,67 tỷ USD (19,9%); Cá tra đạt 1,48 tỷ USD (17,7%); Nhuyễn thể đạt 0,67 tỷ USD (8,0%); Cá ngừ đạt 0,65 tỷ USD (7,7%); Cua, ghẹ và giáp xác khác đạt 0,18 tỷ USD (2,1%).
- 6 thị trường xuất khẩu lớn nhất năm 2020 gồm: Mỹ (19,3%), Nhật Bản (16,8%), Trung Quốc (16,5%), EU (11,4%), Hàn Quốc (9,2%), ASEAN (6,7%) và các thị trường khác (20,1%).
| Nhóm sản phẩm xuất khẩu chính (2020) |
Kim ngạch (Tỷ USD) |
Tỷ trọng (%) |
Thị trường xuất khẩu chính (2020) |
Tỷ trọng (%) |
| Tôm |
3,73 |
45,0% |
Mỹ |
19,3% |
| Các loại cá khác |
1,67 |
19,9% |
Nhật Bản |
16,8% |
| Cá tra |
1,48 |
17,7% |
Trung Quốc |
16,5% |
| Nhuyễn thể |
0,67 |
8,0% |
EU |
11,4% |
| Cá ngừ |
0,65 |
7,7% |
Hàn Quốc |
9,2% |
| Cua, ghẹ và giáp xác khác |
0,18 |
2,1% |
ASEAN |
6,7% |
Khóa luận phân tích quy trình 5 bước áp dụng mô hình chuỗi cung ứng xanh trong ngành:
- Hoạch định: Thể chế hóa qua Nghị quyết 36-NQ/TW và Quyết định 339/QĐ-TTg, chuyển dịch tổ chức sản xuất theo hướng bền vững.
- Nguyên liệu đầu vào: Đã hình thành các vùng sản xuất giống tập trung, từng bước làm chủ công nghệ sản xuất tôm và cá tra giống, tuy nhiên vẫn đối mặt nguy cơ lạm dụng thuốc, kháng sinh và thiếu hụt nguồn giống sạch được tiêu chuẩn hóa.
- Sản xuất và chế biến: Năng lực gia công lớn nhưng tỷ lệ giá trị gia tăng thấp (sản phẩm sơ chế chiếm hơn 50%; tỷ trọng chế biến sâu mã HS16 ở cá tra chỉ đạt 1,2%, mực/bạch tuộc 12,3%, tôm 38,5%, cá ngừ 42,3%). Hiệu suất sử dụng công suất thiết kế chỉ đạt 40–50% tại miền Bắc và Duyên hải miền Trung; tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch ở mức cao (20–25%). Nước thải và chất thải rắn chế biến chưa được kiểm soát đồng bộ.
- Phân phối: Logistics chuỗi lạnh còn hạn chế, chi phí vận tải biển tăng cao trong dịch bệnh.
- Tái chế: Hoạt động thu gom, xử lý phụ phẩm (vỏ tôm, da/xương cá tra) đã xuất hiện nhưng chưa tạo thành vòng lặp sinh thái khép kín trên quy mô toàn ngành.
Tác động của đại dịch COVID-19 và thẻ vàng EC:
- COVID-19 gây đứt gãy logistics, đơn hàng giảm 35–60% vào quý 2/2020, tồn kho tăng, thiếu hụt lao động sau giãn cách. Tuy nhiên xuất khẩu phục hồi từ quý 3/2020 (tháng 7/2020 đạt 796,3 triệu USD, 7 tháng đạt 4,4 tỷ USD; 2 tháng đầu năm 2021 đạt trên 380 triệu USD tôm xuất khẩu, trong đó tôm chân trắng chiếm 80% với 304 triệu USD).
- Thẻ vàng của EC áp từ 23/10/2017 khiến 100% lô hàng hải sản xuất khẩu sang EU bị kiểm tra nguồn gốc, thời gian thông quan kéo dài đến 2 tuần, phát sinh chi phí lưu kho bãi và rủi ro bị trả hàng.
Cơ hội và thách thức nhận diện:
- Cơ hội: Nhu cầu sản phẩm thủy sản xanh tại các thị trường FTA (CPTPP, EVFTA) tăng cao; cam kết hỗ trợ chính sách từ Chính phủ; xu thế chuyển đổi số và công nghệ xử lý sinh học.
- Thách thức: Nguồn vốn đầu tư công nghệ xanh hạn chế; năng lực quản trị chuỗi của doanh nghiệp vừa và nhỏ còn yếu; rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường nhập khẩu; tình trạng xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu tại ĐBSCL.
Chương 3: Giải pháp cho việc áp dụng mô hình chuỗi cung ứng xanh đối với ngành thủy sản Việt Nam
Dựa trên định hướng của Chiến lược phát triển thủy sản đến năm 2030 (Quyết định 339/QĐ-TTg), tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy xanh hóa chuỗi cung ứng ngành thủy sản:
- Hoàn thiện cơ chế chính sách và mua sắm công xanh: Ban hành quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc về xả thải và sử dụng năng lượng; thiết lập chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh cho các doanh nghiệp đầu tư dây chuyền tuần hoàn nước, xử lý phụ phẩm và chuyển đổi năng lượng tái tạo.
- Kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào: Chuẩn hóa hệ thống chứng nhận con giống sạch bệnh; siết chặt kiểm soát việc nhập khẩu, kinh doanh hóa chất, kháng sinh cấm; thúc đẩy chuỗi liên kết giữa cơ sở sản xuất thức ăn, hộ nuôi trồng và nhà máy chế biến.
- Nâng cấp công nghệ chế biến và giảm tổn thất sau thu hoạch: Đầu tư công nghệ bảo quản lạnh hiện đại trên tàu khai thác để giảm tỷ lệ hao hụt từ 20–25% xuống dưới 10%; đẩy mạnh chế biến sâu các sản phẩm có giá trị gia tăng cao (mã HS16); ứng dụng công nghệ sinh học chiết xuất chitin, chitosan từ vỏ tôm và collagen, gelatin từ phụ phẩm cá tra.
- Tối ưu hóa hạ tầng logistics và vận tải xanh: Xây dựng hệ thống kho lạnh đạt chuẩn gần vùng nguyên liệu; ứng dụng giải pháp công nghệ thông tin (ERP, MRP) nhằm tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển, rút ngắn thời gian giao hàng và giảm phát thải nhiên liệu.
- Phát triển nguồn nhân lực và liên kết chuỗi: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ quản lý sinh thái cho cán bộ quản lý và ngư dân; xây dựng mô hình liên kết ngang giữa các hộ nuôi và liên kết dọc giữa doanh nghiệp chế biến - xuất khẩu với chuỗi bán lẻ quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Tổng hợp bức tranh tăng trưởng ngành thủy sản giai đoạn 1998–2020: sản lượng khai thác đạt 3,85 triệu tấn, sản lượng nuôi trồng đạt 4,56 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu đạt 8,5 tỷ USD; xác lập vị thế của 2 mặt hàng chủ lực là tôm (3,73 tỷ USD, chiếm 45%) và cá tra (1,48 tỷ USD, chiếm 17,7%).
- Định lượng các điểm nghẽn của chuỗi cung ứng: tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch ở mức 20–25%; hiệu suất khai thác công suất chế biến chỉ đạt 40–50% ở một số vùng duyên hải; sản phẩm xuất khẩu chủ yếu là sơ chế, bán thành phẩm (sản phẩm chế biến sâu mã HS16 của cá tra chỉ chiếm 1,2%); thời gian thông quan sang EU kéo dài tới 2 tuần do thẻ vàng IUU.
- Đánh giá tác động của dịch bệnh COVID-19 đối với dòng lưu chuyển hàng hóa, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu (tôm chân trắng chiếm 80% giá trị xuất khẩu tôm đầu năm 2021) và chi phí vận tải biển.
Giải pháp và kiến nghị
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện theo quy trình 5 bước: Hoạch định (chính sách, GPP) -> Đầu vào (con giống sạch, kiểm soát kháng sinh) -> Sản xuất/chế biến (chế biến sâu, công nghệ tuần hoàn) -> Phân phối (logistics lạnh) -> Tái chế (tận thu phụ phẩm).
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi kết hợp khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng xanh (mô hình 2E-3R) với thực tiễn ngành thủy sản Việt Nam trong bối cảnh chịu tác động kép từ dịch bệnh COVID-19 và các rào cản thương mại quốc tế (thẻ vàng EC).
- Cung cấp bài học kinh nghiệm quốc tế có tính hệ thống từ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc về việc thực thi chính sách mua sắm công xanh và tiêu chuẩn hóa nhãn sinh thái.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp được công bố đến thời điểm tháng 5/2021; chưa thực hiện khảo sát thực địa định lượng (chưa có mẫu khảo sát diện rộng doanh nghiệp và hộ nuôi trồng để chạy mô hình hồi quy kinh tế lượng).
- Phân tích về hoạt động tái chế phụ phẩm và số liệu phân tích chất lượng nước thải (Bảng 2.3) mới dừng ở mức mô tả thực trạng, chưa lượng hóa chi tiết bài toán chi phí - lợi ích tài chính khi đầu tư hệ thống xử lý xanh cho từng quy mô doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi để kiểm định mô hình định lượng các yếu tố tác động đến ý định và hành vi chuyển đổi chuỗi cung ứng xanh của doanh nghiệp thủy sản.
- Nghiên cứu sâu về giải pháp tháo gỡ thẻ vàng EC gắn liền với ứng dụng công nghệ giám sát tàu cá (VMS) và truy xuất nguồn gốc điện tử.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics, Quản lý tài nguyên môi trường.
- Nội dung giá trị:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết chuỗi cung ứng xanh và mô hình 2E-3R của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
- Chuỗi số liệu thống kê chi tiết giai đoạn 1998–2020 về sản lượng, kim ngạch, cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
- Kinh nghiệm triển khai chính sách mua sắm công xanh và nhãn sinh thái từ các quốc gia phát triển.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả sử dụng khung mô hình lý thuyết nào để đánh giá chuỗi cung ứng xanh?
Tác giả sử dụng Khung mô hình 2E-3R do Vụ Khoa học, Giáo dục, Tài nguyên và Môi trường (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2015) ban hành, bao gồm 2 phương châm (Hiệu quả - Thân thiện môi trường), 3 tiêu chí hành động (Tái sử dụng - Tái chế - Giảm phát thải) chịu tác động bởi 8 yếu tố thể chế, kinh tế và quản trị.
2. Ngành chế biến thủy sản Việt Nam đang gặp những điểm nghẽn kỹ thuật nào theo số liệu trong khóa luận?
Ngành chế biến gặp các hạn chế lớn gồm: tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch còn cao (20–25%); hiệu suất sử dụng công suất thiết kế tại miền Bắc và Duyên hải miền Trung chỉ đạt 40–50%; hơn 50% đơn hàng xuất khẩu là sơ chế đơn giản; tỷ trọng sản phẩm chế biến giá trị gia tăng (mã HS16) rất thấp (cá tra chỉ đạt 1,2%, mực và bạch tuộc 12,3%, tôm 38,5%).
3. Thẻ vàng của Ủy ban châu Âu (EC) tác động như thế nào đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam?
Kể từ ngày 23/10/2017, việc bị áp thẻ vàng khiến 100% container thủy sản khai thác của Việt Nam xuất khẩu sang EU bị kiểm tra nguồn gốc nghiêm ngặt, thời gian thông quan kéo dài đến 2 tuần, làm tăng chi phí lưu kho bãi, phát sinh rủi ro bị trả hàng và làm chững lại đà tăng trưởng tại thị trường EU (chỉ chiếm 11,4% năm 2020).
4. Xu hướng tiêu thụ thủy sản xuất khẩu của Việt Nam chuyển biến ra sao dưới tác động của dịch COVID-19?
Dịch bệnh làm sụt giảm nhu cầu tiêu thụ tại nhà hàng, chuyển dịch nhu cầu sang các sản phẩm giá vừa phải, dễ chế biến và bảo quản lâu tại nhà (tôm chân trắng cỡ nhỏ đông lạnh, chả cá, surimi, cá phile, đồ khô). Trong 2 tháng đầu năm 2021, xuất khẩu tôm chân trắng chiếm tới 80% tổng giá trị xuất khẩu tôm (đạt 304 triệu USD), trong khi tôm sú giảm gần 40%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thái Dương đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng xanh và mô hình 2E-3R, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng phát triển cùng các điểm nghẽn công nghệ, môi trường của ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 1998–2020. Nghiên cứu đã nhận diện rõ các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế cũng như thách thức nghiêm trọng từ thẻ vàng EC và đại dịch COVID-19 đối với dòng chảy chuỗi cung ứng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp có tính khả thi bám sát định hướng Chiến lược phát triển thủy sản đến năm 2030, đóng góp nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu và hoạch định chính sách xanh hóa ngành thủy sản.