Giáo trình Cơ học Xây dựng (ĐH Giao thông Vận tải): Chương mở đầu

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Cơ học xây dựng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Cơ Học Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập

2023

228
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Cơ học Xây dựng Nền tảng cho kỹ sư kết cấu

Cơ học xây dựng là môn khoa học kỹ thuật cốt lõi, đóng vai trò nền tảng cho mọi kỹ sư xây dựng. Môn học này tập trung vào việc nghiên cứu các nguyên lý và phương pháp phân tích, tính toán nội lựcbiến dạng của kết cấu công trình dưới tác động của các loại tải trọng và tác động khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo thiết kế kết cấu một cách hợp lý, vừa an toàn về khả năng chịu lực, vừa tối ưu về mặt kinh tế. Không giống như Sức bền vật liệu chỉ tập trung vào độ bền và độ cứng của từng cấu kiện riêng lẻ, Cơ học xây dựng (hay còn gọi là Cơ học kết cấu) nghiên cứu sự làm việc của toàn bộ hệ thống, từ một hệ dầm đơn giản đến một hệ khung không gian phức tạp. Kiến thức từ môn học này trang bị cho kỹ sư khả năng phân tích một công trình thực tế, chuyển đổi nó thành một sơ đồ tính toán hiệu quả, và áp dụng các phương pháp phân tích để xác định các thông số quan trọng như ứng suất, chuyển vịổn định kết cấu. Đây là bước không thể thiếu trước khi tiến hành các bước thiết kế chi tiết với các vật liệu cụ thể như bê tông cốt thép hay thép. Việc nắm vững các nguyên tắc của Cơ học xây dựng giúp kỹ sư đưa ra những quyết định thiết kế sáng suốt, đảm bảo công trình bền vững trước mọi thử thách của môi trường và thời gian. Do đó, bất kỳ ai theo đuổi chuyên ngành xây dựng đều phải trang bị một nền tảng vững chắc về môn học này.

1.1. Định nghĩa và nhiệm vụ cốt lõi của môn Cơ học kết cấu

Theo giáo trình Cơ học xây dựng, môn học này được định nghĩa là khoa học "phân tích cấu tạo hình học của kết cấu, nghiên cứu nguyên lý và phương pháp tính nội lựcbiến dạng của kết cấu". Nhiệm vụ chính của nó không chỉ dừng lại ở việc tính toán. Nó còn hướng đến việc thiết kế các kết cấu có cấu tạo hợp lý, đảm bảo đủ khả năng chịu lực và biến dạng nằm trong giới hạn cho phép. Về cơ bản, Cơ học kết cấu giải quyết bài toán lớn: một công trình sẽ phản ứng như thế nào trước các lực tác động. Nó cung cấp bộ công cụ lý thuyết để một kỹ sư xây dựng có thể dự đoán được các hiện tượng như uốn, nén, kéo, xoắn trong từng bộ phận và trong toàn hệ kết cấu. Từ đó, các thông số thiết kế quan trọng như kích thước tiết diện, loại vật liệu, và chi tiết liên kết được xác định một cách khoa học, chứ không chỉ dựa trên kinh nghiệm.

1.2. So sánh phạm vi nghiên cứu Sức bền vật liệu và Cơ học

Mặc dù có nội dung nghiên cứu cơ bản tương đồng, Sức bền vật liệuCơ học xây dựng có phạm vi ứng dụng khác nhau rõ rệt. Sức bền vật liệu tập trung vào việc phân tích ứng suấtbiến dạng trên mặt cắt của một cấu kiện đơn lẻ (một thanh dầm, một cột chịu nén). Nó trả lời câu hỏi: "Vật liệu tại một điểm cụ thể đang chịu đựng như thế nào?". Ngược lại, Cơ học xây dựng nghiên cứu cách xác định nội lực (lực dọc, lực cắt, mô men uốn) cho toàn bộ hệ kết cấu, bao gồm nhiều cấu kiện liên kết với nhau. Nó trả lời câu hỏi: "Lực được phân phối trong toàn bộ công trình ra sao?". Có thể nói, Sức bền vật liệu là công cụ để kiểm tra một bộ phận sau khi Cơ học xây dựng đã xác định được các lực tác động lên bộ phận đó.

1.3. Các giả thiết nền tảng trong tính toán kết cấu công trình

Để đơn giản hóa quá trình tính toán nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác, Cơ học xây dựng dựa trên một số giả thiết quan trọng. Thứ nhất, kết cấu thực được thay thế bằng "sơ đồ tính", một mô hình hình học lý tưởng hóa. Thứ hai, vật liệu được giả thiết là đàn hồi tuyến tính, tuân theo định luật Hooke. Thứ ba, biến dạng và chuyển vị của kết cấu được coi là vô cùng bé, cho phép áp dụng nguyên lý cộng tác dụng. Những giả thiết này tạo nên cơ sở của các phương pháp tính toán kinh điển như phương pháp lựcphương pháp chuyển vị. Mặc dù các phần mềm tính toán kết cấu hiện đại như SAP2000 hay ETABS có thể phân tích các bài toán phi tuyến phức tạp hơn, các giả thiết cơ bản này vẫn là nền tảng trong giáo dục và trong các bước tính toán sơ bộ.

II. Thách thức phân tích cấu tạo hình học của hệ kết cấu

Một trong những thách thức nền tảng và tiên quyết trong Cơ học xây dựng là phân tích cấu tạo hình học. Trước khi thực hiện bất kỳ phép tính nội lực nào, kỹ sư xây dựng phải xác định được hệ kết cấu có bất biến hình hay không. Một hệ được gọi là bất biến hình hình học khi nó không thay đổi hình dạng ban đầu dưới tác dụng của tải trọng, nếu bỏ qua các biến dạng đàn hồi rất nhỏ của vật liệu. Ngược lại, một hệ biến dạng hình học sẽ sụp đổ ngay lập tức dưới tải trọng bất kỳ. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Trong ngành xây dựng người ta chỉ sử dụng kết cấu không biến dạng hình học". Việc phân tích này dựa trên việc xác định bậc tự do của hệ. Bậc tự do là số thông số độc lập cần thiết để xác định vị trí của hệ trong không gian. Một hệ kết cấu ổn định phải có bậc tự do bằng không hoặc nhỏ hơn không (hệ siêu tĩnh). Công thức tính bậc tự do W = 3T - 2C - Ln (với T là số tấm cứng, C là số khớp đơn, Ln là số liên kết gối) là công cụ toán học cơ bản để kiểm tra điều kiện cần này. Tuy nhiên, thỏa mãn điều kiện cần là chưa đủ. Một hệ có thể đủ liên kết (W ≤ 0) nhưng vẫn biến dạng hình học nếu các liên kết được bố trí bất hợp lý, ví dụ như các liên kết đồng quy hoặc song song. Đây chính là lúc các quy luật cấu tạo hình học phát huy vai trò quyết định.

2.1. Khái niệm bậc tự do và điều kiện cần cho ổn định kết cấu

Bậc tự do (W) của một hệ kết cấu phẳng là chỉ số đo lường khả năng chuyển động của hệ. Một tấm cứng đơn lẻ trong mặt phẳng có 3 bậc tự do (2 tịnh tiến, 1 quay). Mỗi liên kết được thêm vào sẽ làm giảm bậc tự do của hệ. Công thức W = 3T - 2C - Ln là công cụ phổ biến cho hệ thanh, hệ dầmhệ khung. Đối với hệ dàn, công thức W = 2D - L - Ln (với D là số nút, L là số thanh) thường được sử dụng. Điều kiện cần để một kết cấu bất biến hình là W ≤ 0. Nếu W > 0, hệ thiếu liên kết và chắc chắn biến dạng hình học. Nếu W = 0, hệ đủ liên kết (hệ tĩnh định). Nếu W < 0, hệ thừa liên kết (hệ siêu tĩnh). Việc xác định chính xác bậc tự do là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong mọi bài tập cơ học xây dựng liên quan đến ổn định kết cấu.

2.2. Các quy luật cấu tạo hình học đảm bảo kết cấu bất biến

Điều kiện đủ cho một kết cấu bất biến hình là sự bố trí các liên kết phải tuân theo các quy luật cấu tạo hình học. Tài liệu gốc đề cập ba quy luật chính. Quy luật 1: Hai tấm cứng nối với nhau bằng ba liên kết không đồng quy, không song song sẽ tạo thành một tấm cứng mới. Quy luật 2: Ba tấm cứng nối với nhau bằng ba khớp không thẳng hàng tạo thành một hệ bất biến hình (ví dụ: vòm ba khớp, khung ba khớp). Quy luật 3 (Phát triển tấm cứng): Nối một điểm vào một tấm cứng bằng hai liên kết không thẳng hàng sẽ tạo ra một tấm cứng mới. Việc áp dụng thành thạo các quy luật này giúp kỹ sư nhanh chóng nhận diện các hệ kết cấu ổn định và loại bỏ các sơ đồ có nguy cơ biến dạng hình học tức thời, một lỗi nghiêm trọng trong thiết kế kết cấu.

III. Phương pháp tính nội lực cho hệ dầm và hệ khung tĩnh định

Sau khi xác định kết cấu là tĩnh định và bất biến hình, bước tiếp theo trong Cơ học xây dựng là tính toán các thành phần nội lực: mô men uốn (M), lực cắt (Q) và lực dọc trục (N). Đối với các kết cấu tĩnh định, công cụ tính toán duy nhất cần thiết là ba phương trình cân bằng tĩnh học: ΣX=0, ΣY=0, và ΣM=0. Nguyên tắc chung là bắt đầu bằng việc xác định phản lực tại các gối tựa. Sau đó, sử dụng phương pháp mặt cắt để "cắt" kết cấu tại vị trí cần tính và xét cân bằng cho một trong hai phần bị tách rời. Đối với các hệ phức tạp như dầm nhiều nhịp hay khung nhiều tầng, việc phân tích thành các bộ phận chính (cơ bản) và bộ phận phụ (phụ thuộc) là cực kỳ quan trọng. Lực từ bộ phận phụ sẽ truyền xuống bộ phận chính, do đó quá trình tính toán phải đi từ bộ phận phụ trước. Một đặc điểm quan trọng của kết cấu tĩnh định là chúng không phát sinh nội lực do thay đổi nhiệt độ hoặc chuyển vị cưỡng bức của gối tựa. Việc vẽ biểu đồ nội lực là kỹ năng cốt lõi, giúp trực quan hóa sự phân bố ứng suất trong toàn bộ hệ dầmhệ khung, là cơ sở để bố trí cốt thép trong bê tông hoặc kiểm tra tiết diện thép.

3.1. Nguyên tắc tính toán và vẽ biểu đồ nội lực cho hệ dầm

Đối với hệ dầm tĩnh định, việc tính toán thường bắt đầu bằng việc xác định phản lực gối. Sau đó, các giá trị nội lực đặc trưng (tại gối, tại điểm đặt lực tập trung, điểm đầu và cuối tải phân bố) được tính toán. Biểu đồ mô men uốn (M) thường được vẽ về phía thớ chịu kéo của dầm. Mối quan hệ vi phân dM/dx = Q và dQ/dx = -q(x) là công cụ mạnh mẽ để kiểm tra tính chính xác giữa các biểu đồ. Ví dụ, tại vị trí có lực cắt bằng không, mô men uốn sẽ đạt giá trị cực trị. Kỹ năng vẽ nhanh và chính xác biểu đồ nội lực là yêu cầu cơ bản đối với mọi sinh viên và kỹ sư xây dựng khi giải quyết các bài tập cơ học xây dựng.

3.2. Phân tích kết cấu khung phẳng Xác định phản lực và nội lực

Hệ khung là sự kết hợp giữa các cấu kiện thanh chịu uốn (dầm) và chịu nén/kéo (cột), liên kết với nhau bằng các nút cứng. Phương pháp tính toán cho khung tĩnh định tương tự như dầm nhưng phức tạp hơn do có cả thành phần lực dọc trong dầm và mô men trong cột. Tại mỗi mặt cắt của khung có đủ ba thành phần nội lực M, Q, N. Việc xác định phản lực tại các liên kết gối, đặc biệt là ở khung ba khớp, đòi hỏi phải tách kết cấu tại khớp và xét cân bằng riêng cho từng phần. Biểu đồ nội lực cho khung được vẽ riêng cho từng thanh, và việc kiểm tra cân bằng tại các nút cứng (tổng mô men tại nút bằng không) là một bước quan trọng để đảm bảo tính đúng đắn của kết quả.

IV. Bí quyết giải bài tập Cơ học Xây dựng cho hệ dàn phẳng

Hệ dàn là một dạng kết cấu đặc biệt trong Cơ học xây dựng, được tạo thành từ các thanh thẳng liên kết với nhau bằng các khớp lý tưởng tại các nút. Với giả thiết tải trọng chỉ tác dụng tại nút, các thanh trong dàn chỉ chịu lực dọc trục (kéo hoặc nén), không có mô men uốn và lực cắt. Điều này làm cho dàn trở thành một trong những hệ kết cấu hiệu quả nhất để vượt qua các nhịp lớn. Việc tính toán nội lực trong các thanh dàn là một dạng bài tập cơ học xây dựng kinh điển. Có hai phương pháp chính được sử dụng: phương pháp tách nút và phương pháp mặt cắt. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc kết hợp linh hoạt cả hai sẽ giúp giải quyết bài toán một cách nhanh chóng và chính xác. Ví dụ, phương pháp tách nút rất hiệu quả khi cần tính nội lực cho tất cả các thanh gần gối tựa, trong khi phương pháp mặt cắt lại tỏ ra vượt trội khi chỉ cần xác định nội lực của một vài thanh ở giữa nhịp mà không cần tính toán các thanh lân cận. Nắm vững hai phương pháp này là chìa khóa để chinh phục các bài toán về hệ thanh và hiểu rõ bản chất chịu lực của kết cấu dàn.

4.1. Phương pháp tách nút Phân tích cân bằng tại các tiết điểm

Phương pháp tách nút (hay tiết điểm) dựa trên nguyên tắc xét cân bằng của từng nút trong dàn. Vì tất cả các lực (ngoại lực và nội lực trong thanh) tại một nút là đồng quy, ta có hai phương trình cân bằng hình chiếu (ΣX=0, ΣY=0). Do đó, phương pháp này chỉ áp dụng được cho các nút có tối đa hai ẩn số (hai thanh chưa biết nội lực). Quá trình tính toán thường bắt đầu từ các nút ở gối tựa và tiến dần vào trong. Một số nhận xét quan trọng giúp đơn giản hóa bài toán: tại một nút không có tải trọng và có hai thanh không thẳng hàng, nội lực trong cả hai thanh bằng không; tại một nút có ba thanh, hai thanh thẳng hàng, thì nội lực trong thanh thứ ba bằng không.

4.2. Phương pháp mặt cắt Giải nhanh nội lực thanh ở giữa nhịp

Phương pháp mặt cắt (còn gọi là phương pháp Ritter) cho phép tính trực tiếp nội lực của một thanh bất kỳ mà không cần tính các thanh kề nó. Nguyên tắc là dùng một mặt cắt tưởng tượng cắt qua các thanh cần tính (thường là ba thanh), sau đó xét cân bằng cho một phần của dàn. Bằng cách viết phương trình mô men đối với giao điểm của hai trong ba thanh bị cắt, ta có thể xác định ngay lập tức nội lực trong thanh còn lại. Phương pháp này đặc biệt mạnh mẽ và hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian và tránh được sai số tích lũy so với phương pháp tách nút. Đây là kỹ thuật không thể thiếu cho bất kỳ kỹ sư xây dựng nào khi thực hiện thiết kế kết cấu dàn thép.

V. Cách ứng dụng đường ảnh hưởng và phần mềm tính toán kết cấu

Trong thực tế, nhiều công trình như cầu, cầu trục phải chịu tải trọng và tác động di động. Vị trí của tải trọng ảnh hưởng rất lớn đến giá trị nội lực tại một mặt cắt. Để giải quyết bài toán này, Cơ học xây dựng giới thiệu một công cụ phân tích mạnh mẽ là đường ảnh hưởng. Đường ảnh hưởng của một đại lượng (phản lực, mô men, lực cắt) là biểu đồ cho thấy sự thay đổi của đại lượng đó khi một lực bằng đơn vị di chuyển dọc theo kết cấu. Dựa vào đường ảnh hưởng, kỹ sư xây dựng có thể xác định được vị trí bất lợi nhất của đoàn tải trọng để gây ra nội lực lớn nhất, từ đó làm cơ sở cho thiết kế kết cấu. Ngày nay, việc vẽ đường ảnh hưởng và phân tích tải trọng di động được tự động hóa hoàn toàn bởi các phần mềm tính toán kết cấu chuyên dụng như SAP2000, ETABS, hay CSiBridge. Các phần mềm này không chỉ tính toán nhanh chóng mà còn cho phép mô hình hóa các loại tải trọng phức tạp theo tiêu chuẩn thiết kế, giúp tối ưu hóa quá trình phân tích và đảm bảo độ an toàn cao nhất cho công trình.

5.1. Khái niệm và phương pháp vẽ đường ảnh hưởng trong tĩnh học

Đường ảnh hưởng là một khái niệm cốt lõi trong tĩnh họcCơ học xây dựng khi phân tích tải trọng di động. Để vẽ đường ảnh hưởng cho một đại lượng tại mặt cắt K, ta cho một lực P=1 di chuyển trên kết cấu. Với mỗi vị trí x của lực P=1, ta tính giá trị của đại lượng tại K và vẽ nó lên biểu đồ. Tung độ của đường ảnh hưởng tại một điểm bất kỳ chính là giá trị của đại lượng cần xét khi lực P=1 đặt tại điểm đó. Đối với kết cấu tĩnh định, đường ảnh hưởng luôn là các đoạn thẳng gãy khúc. Hiểu và vẽ được đường ảnh hưởng giúp kỹ sư có cái nhìn trực quan về sự ảnh hưởng của tải trọng lên từng vị trí của kết cấu.

5.2. Vai trò của SAP2000 ETABS trong thiết kế kết cấu hiện đại

Các phần mềm tính toán kết cấu như SAP2000ETABS đã cách mạng hóa ngành thiết kế kết cấu. Chúng hoạt động dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn, một sự mở rộng và tổng quát hóa của các phương pháp cổ điển như phương pháp lựcphương pháp chuyển vị. Các phần mềm này cho phép mô hình hóa các hệ khung, hệ dầm, dàn không gian phức tạp, phân tích các hiệu ứng động lực học công trình, và tính toán nội lực dưới các tổ hợp tải trọng phức tạp, bao gồm cả tải trọng di động. Thay vì vẽ thủ công, kỹ sư chỉ cần định nghĩa làn xe và loại xe, phần mềm sẽ tự động tạo ra các bề mặt ảnh hưởng và xác định các giá trị nội lực lớn nhất để thiết kế, giúp tăng tốc độ và độ chính xác lên nhiều lần.

VI. Tương lai ngành Cơ học Xây dựng và vai trò của kỹ sư

Ngành Cơ học xây dựng đang không ngừng phát triển, vượt ra ngoài phạm vi của các bài toán tĩnh định và phẳng. Tương lai của ngành gắn liền với việc giải quyết các bài toán kết cấu siêu tĩnh bậc cao, các bài toán phi tuyến (vật liệu và hình học), và phân tích động lực học công trình để đánh giá tác động của động đất, gió bão. Các phần mềm tính toán kết cấu ngày càng trở nên thông minh hơn, tích hợp khả năng tối ưu hóa thiết kế và tương tác với các mô hình thông tin công trình (BIM). Tuy nhiên, vai trò của người kỹ sư xây dựng vẫn không thể thay thế. Máy móc có thể tính toán, nhưng chính kỹ sư là người phải xây dựng mô hình tính toán (sơ đồ tính) chính xác, hiểu và kiểm chứng được kết quả do phần mềm đưa ra. Kiến thức nền tảng về Cơ học kết cấu, Sức bền vật liệu, và các nguyên lý cơ bản vẫn là kim chỉ nam để người kỹ sư đưa ra những quyết định đúng đắn. Sự kết hợp giữa nền tảng lý thuyết vững chắc và khả năng làm chủ công nghệ hiện đại sẽ định hình nên thế hệ kỹ sư kết cấu thành công trong tương lai, những người có khả năng thiết kế các công trình an toàn, bền vững và hiệu quả.

6.1. Hướng phát triển Từ kết cấu tĩnh định đến siêu tĩnh phi tuyến

Các phương pháp kinh điển như phương pháp lựcphương pháp chuyển vị là nền tảng để giải các bài toán kết cấu siêu tĩnh. Ngày nay, phương pháp phần tử hữu hạn được tích hợp trong các phần mềm như SAP2000 cho phép giải quyết các hệ siêu tĩnh bậc rất cao một cách dễ dàng. Hướng nghiên cứu hiện đại còn tập trung vào phân tích phi tuyến, xét đến sự làm việc của vật liệu sau giai đoạn đàn hồi (biến dạng dẻo) và ảnh hưởng của biến dạng lớn lên sự cân bằng của kết cấu (phi tuyến hình học). Những phân tích này rất quan trọng để đánh giá khả năng chịu lực tới hạn và sự sụp đổ của công trình trong các điều kiện khắc nghiệt.

6.2. Tích hợp Cơ học xây dựng với Cơ học đất và thiết kế nền móng

Một công trình hoàn chỉnh không chỉ bao gồm kết cấu bên trên mà còn cả hệ nền móng và nền đất bên dưới. Một xu hướng tất yếu trong thiết kế kết cấu hiện đại là phân tích sự tương tác đồng thời giữa kết cấu và nền đất. Kiến thức về Cơ học xây dựng cần được kết hợp chặt chẽ với Cơ học đất để mô hình hóa sự làm việc của cọc, móng bè trong nền đất đàn hồi. Các phần mềm tiên tiến cho phép mô hình hóa nền đất bằng các hệ lò xo hoặc môi trường liên tục, giúp việc phân tích nội lực trong hệ kết cấu-nền móng trở nên chính xác hơn, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế an toàn và kinh tế hơn cho toàn bộ công trình.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đến chương 5. - Phần II: Kết cấu công trình (Kết cấu Bê tông cốt thép va hết cấu thép, gỗ) từ chương 6 đến chương 13. Giáo trừữnh do hai tác gia chiu trach nhiém biên soạn: 1. Dinh Nghia Diing biên soạn phần I: Cơ học hết cốu.

Hoàng Thanh Thuỷ biên seen phan IT: Kết cấu công trình. Trong quó trình biên soạn dã được tap thể bộ môn đóng góp nhiều ý hiến vé nội dụng cũng như uề phương phóớp trình bày. Cóc tóc giả xin chân thành cảm ơn. Đồng thoi mong nhện được nhiều ý hiển đóng góp của cóc bạn dồng nghiệp uà các độc giỏ hhi giáo trình dã dược xuốt bản.

Chương mò đầu §1. BOI TUONG VA NHIEM VU CUA MON CO HỌC XÂY DUNG. Môn cơ học xây dựng là một môn khoa học cơ sở phân tích c&u tao hinh hoc cta kết cấu nghiên cứu nguyên lý-và phương pháp tính nội lực và biến dạng của kết cấu. Từ các gía trị nội lực này thiết kế kết cấu có cấu tạo hợp lý, đảm bảo kết cấu có đủ khả năng chịu lực và biến dạng của nó trong phạm vi cho phép.

- Nội dung nghiên cứu của môn học Sức bền vật liệu và Cơ học xây dựng cơ bản là giống nhau, nhưng phạm vi nghiên cứu khác nhau. Sức bền vật liệu nghiên cưổ cách tính độ bền, độ cứng của từng cấu kiện riêng lẻ. Cơ học xây dựng nghiên cứu phương pháp xác định nội lực của toàn bộ kết. Đồng thời môn học Cơ học xây dựng giới thiệu phương pháp nối ghép các bộ phận của kết cấu (như liên kết đỉnh tán, liên hàn trong kết cấu thép), nghiên cứu phương pháp thiết kế các cấu kiện (như dầm gián đơn) được chế tạo bằng một loại vật liệu đồng nhất (dầm thép) hoặc là loại vật liệu không đồng nhất (dầm bê tông cốt thép).

Môn học cơ học xây dựng có vai trò quan trọng đối với người kỹ sư kỉnh tế xây dựng. Nó trang bị những kiến thức tổng quan giúp cho họ biết được phương pháp tính toán thiết kế, đồng thời giúp cho họ những hiểu biết về mặt cấu tạo thiết kế từ đó có đủ kiến thức để giúp cho việc lập dự toán đánh giá gía thành các công trinh. PHƯÓNG PHÁP HỌC TẬP VÀ NGHIÊN CỨU MÔN HỌC CÓ HỌC XÂY DỰNG. - Để việc nghiên cứu và học tập môn học này đạt kết quả tốt sinh viên phải nắm vững các kiến thức về Toán học cao cấp, Cơ học lý thuyết, Sức bền vật liệu.

Biết cách vận dụng các kiến thức đó vào việc học tập môn Cơ học xây dựng. Trước hết phải nắm vững lý thuyết từ đó rút ra nguyên lý và phương pháp tính. Sau khi học lý thuyết, phải làm các bài tập, bài tập lớn về thiết kế để nắm vững nguyên lý phương pháp tính, đồng thời rèn luyện về kỹ năng tính toán.- Cũng như các môn khoa học khác, để cho phương pháp tính được thuận tiện và đơn giản, nhưng vẫn đảm bảo được độ chính xác, ta thừa nhận một giả thiết sau: 1) Khi tính toán kết cấu dùng sơ đồ tính để thay thế cho kết cấu thực Sơ đồ tính là hình vẽ đơn gián của kết cấu thực tế sau khi đã bỏ đi những yếu tố phụ, giữ lại những yếu tố cơ bản quyết định tính chất chịu lực của kết cấu. Các thanh được thay thế bằng các đường trục của nó.

Chỗ nối giữa các đầu thanh đưa về nối chốt- CHXD 5 hoặc nối cứng (tiết điểm cứng). Giữa kết cấu và nền mớng được nối bằng các liên kết gối. Mặt cắt của kết cấu dù cớ hình dạng phức tạp thế nào cũng cớ thể dùng các đăc trưng hình học như diện tích tiết diện F,.mô men quán tinh J. dé tinh toán.

Tải trọng tác dụng lên kết cấu dù ở dạng nào cũng quy về tải trọng tập trung P, tải trọng phân bố q) và mô men tập trung M. - Yêu cầu của một sơ đồ là phải tính toán phản ánh đúng tỉnh trạng chịu lực cũng như các liên két của kết cấu trong thực tế. Đồng thời sơ đồ phải tính đơn giản hoá và phải tính được. ‘Mot số trường hợp sau đây mô tả cách chuyển từ kết cấu thực thành sơ đồ tính.

Hình 1 là một cầu: dầm giản' đơn. Tải trọng tác dụng „ : | a\ trên hệ mat cầu. STEN CH AW ; fac truyền vào các đầm ngang a; b,.-<, đ rồi ¿ tr truyền. xuống dầm , Vi chính.

Dầm chính. | truyền lực xuống ị hai. oh ` qua hai gối A va B. Trên kết cấu thực ~ an.

a lực truyền từ dầm ngang xuống đầm ý Hình 1: chính cũng như đầm chính xuống mố cầu không phải là lực tập trung mà có mặt tiếp xúc nhất định nhưng đều giả định là các lực tập trung. Dầm chính được thay thế bằng đường trục của nơ. Hai gối cầu đều là gối chốt bản là. Hình 2a là sơ đồ tính của kết cấu dàn.

Trên thực tế các thanh nối với nhau bằng đỉnh tán bu lông hoặc mối hàn (hỉnh 2b). Nhưng giả thiết là các thanh nổi với nhau bằng các chốt. Giả thiết như vậy. vẫn phản ánh được tính chất chịu lực của dàn là: nội lực các thanh trong dàn chỉ có lực đọc- trục.

_' Giả thiết về sơ đồ tính như thế chưa sát với kết cấu thực tế. Nhưng nó vẫn phản ánh được bản chất chịu lực của kết cấu và quá trình tính toán được đơn giản. of aon XY WGb Arbre2 ˆ Hình 9: 6 "CHXD 2) Gia thiét la vat liệu hoàn toàn đàn hồi và đồng chất, tuân theo định luât Húc (giữa nội lực và biến dạng có quan hệ tuyến tính). 3) Trong quá trình làm việc kết cấu không bị tiêu hao năng lượng do ma sát gây nên tức là tuân theo nguyên lý bảo toàn năng lượng.

4) Biến dạng và chuyển vị trong kết cấu được coi là nhỏ. Sơ đồ tính kết cấu là sơ đồ không biến dạng. Thừa nhận các giả thiết trên khi tính toán kết cấu có thể áp dụng nguyên lý cộng tác dụng (nguyên lý độc lập tác dụng). PHÂN LOẠI KẾT CẤU.

Các kết cấu cố nhiều hình thức cấu tạo khác nhau. Trong thực tế kết cấu đều là kết cấu không gian. Trong phạm vi giáo trình này chỉ đề cập đến việc tính toán thiết kế các kết cấu phẳng, không xét đến sự làm việc không gian của kết cấu. Có nhiều quan niệm để phân loại kết cấu: 1) Phân loại kết cấu theo sự nối tiếp giữa cúc thanh (kết cấu hệ thanh) - Dàn chốt: Các thanh nối với nhau bằng các chốt bản lề (thực tế chúng nối với nhau bởi những đỉnh tán, bu lông hay mối hàn, nhưng vẫn giả thiết là chốt).

- Khung cúng: Các thanh liên kết bằng các tiết điểm cứng, đặc điểm của tiết điểm cứng là dù kết cấu cứng bị biến dạng thế nào thì giữa hai mặt cắt tại tiết điểm cũng không có chuyển vị tương đối. - Dầm là do một hoặc nhiều đoạn thanh thẳng nối ghép với nhau trên một trục đường thẳng. - Kết cấu hỗn hợp là loại kết cấu phối hợp giữa dàn và khung hoặc dầm và dàn tức là có chỗ nối chốt có nối là tiết điểm cứng. © 2) Phân loại theo phản lực gối: - Kết cấu không có lực đẩy ngang.

- Kết cấu có lực đẩy ngang. 3) Phân loại theo phương pháp tính: - Kết cấu tính dịnh: là loại kết cấu chỉ cần sử dụng các phương trình cân bằng tĩnh học là có thể tính được phản lực và nội lực. ` : - Kết cấu siêu tỉnh: là loại kết cấu ngoài các phương trỉnh cân bằng tĩnh học phải sử dụng thêm các phương trình biến dạng mới có thể tính được nội lực. PHÂN LOẠI GỐI CỦA CÁC KẾT CẤU PHẲNG.

Những liên kết nối liền kết cấu này với kết cấu khác, giữa kết cấu với nền móng có tác dụng làm cho kết cấu không di động được, không quay được gọi là gối. Gối của: kết cấu phẳng chia làm 3 loại chủ yếu: CHXD 7 1. G6i cé truc lin.- g6i ché't di động. tr uy Đặc tính của loại gối này vừa có thể đi động vừa có thể quay được.

Nớ chỉ làm cho kết cấu không thé di động theo phương thẳng đứng. Tại gối có một thành phần phản - lực theo phương thẳng đứng. ấu tạo ở loại gối này vẽ ở hỉnh 3a, b. Sơ đồ tính vẽ ở hình 8c, d.

- “ - FRR dao lu Ee" Hình 3 2) Gối chốt bản lề cố định. Hình4: Loại gối này làm cho kết cấu chỉ có thể quay được mà không đi chuyển theo bất kỳ phương nào. Có hai thành phần phản lực gối: một theo phương thẳng đứng và một theo phương ngang. Cá hai phản lực này đều đi qua trung tâm của gối.

_ "Cấu tạo và sơ đồ tính vẽ trên hình 4a, b, e và d. 3) Gối cế định ngàm.Loại gối này không thể chuyển động theo bất cứ phương phương nào. Có ba thành phần phản lực gối: một phản lực theo phương thẳng đứng, một phản lực theo phương ngang và một mô men phản lực. Cấu tạo và sơ đồ tính vẽ trên hình ða, b.

- Hình 6: b) Ngoài ba loại gối cơ bản ở trên, còn có gối định hướng và gối đàn hồi. a) Goi dinh huong (hay ngam truot): Loại gối này làm cho kết cấu chỉ có thể đi chuyển theo một hướng nhất định, không quay được. Có hai thành phần phản lực gối : Phán lực theo phương liên kết và mô men phan luc., _ Cấu tạo và sơ đồ tính vẽ trên hỉnh 6a, b. VÁ tình 6: b) Gối dàn hồi: Đặc điểm của loại gối này là bị biến dạng khi chịu lực.

Thí dụ như đường ray đạt trên tà vẹt ; hoặc các phao của cầu phao. CHXD | 9 PHAN TICH CẤU TẠO HINH HOC CUA KET CAU PHANG §1.1 - KHAI NIỆM VỀ KẾT CẤU KHÔNG BIẾN DẠNG HÌNH HỌC VÀ KẾT CẤU: BIẾN DẠNG HÌNH HỌC. Thông thường trong thực tế, người ta hay sử dụng những hệ (hết cấu) phức tạp đó là những hệ gồm nhiều thanh (tấm cứng) nổi với nhau bởi các liên kết hoặc các khớp và liên Kết với nền ‘mong "bằng các gối: Trice khi đi vào tính toán cong trình, người ky , su phải biết phân tích cấu tạo hình học của kết cấu. Cấu tạo hình học của kết cấu có tính chất quyết định đến khả năng chịu lực của các bộ phận trong kết cấu.

Khi kết cấu chịu tác dụng của tải trọng, vật liệu cấu tạo nên kết cấu đó bị biến dang, dan tới chuyén vị của từng điểm trên kết cấu. Các biến dạng này rất nhỏ, gọi là biến dạng đàn hồi; :nóø không ảnh hưởng đến sự làm việc bình thường ecủa. Kết cấu khong biến | dạng hình học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ