Cơ học lượng tử Quaternion và trường lượng tử: Tổng quan lý thuyết

Cơ học lượng tử quaternion: Khám phá lý thuyết trường lượng tử sử dụng số quaternion. Nghiên cứu sâu về nền tảng toán học và ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành

Cơ học lượng tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
599
2
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

INTRODUCTION

3. ALTERNATIVE FORMULATIONS OF QUANTUM MECHANICS

4. NOTATION AND INTRODUCTIOIN TO QUATERNIONIC ARITHMETIC

2. General Framework of Quaternionic Quantum Mechanics

2.1. STATES, OPERATORS, WAVE FUNCTIONS, AND INNER PRODUCTS

Tóm tắt

I. Quaternion Cơ học lượng tử Giới thiệu lý thuyết cơ bản

Cơ học lượng tử Quaternion là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị, kết hợp giữa đại số Quaternion và các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử. Bài viết này sẽ giới thiệu tổng quan về lý thuyết và ứng dụng của Quaternion trong bối cảnh vật lý lượng tử. Quaternion là một mở rộng của số phức, được phát triển bởi William Rowan Hamilton, bao gồm một phần thực và ba phần ảo. Chúng cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để biểu diễn phép quay trong không gian ba chiều, điều này đặc biệt hữu ích trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong cơ học lượng tử, Quaternion có thể được sử dụng để mô tả spinor và các biến đổi lượng tử. Ưu điểm của Quaternion so với ma trận trong việc biểu diễn phép quay là tính nhỏ gọn và hiệu quả tính toán. Nghiên cứu trong lĩnh vực này nhằm mục đích khám phá những lợi ích và ứng dụng tiềm năng của Quaternion trong việc giải quyết các vấn đề trong vật lý lượng tử, từ mô tả động học của các hạt cho đến việc xây dựng các mô hình lượng tử phức tạp. Một trong những khía cạnh quan trọng là việc sử dụng Quaternion trong phương trình Dirac và các lý thuyết tương đối tính. Nghiên cứu này mở ra cánh cửa cho những hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của không gian Quaternionthuyết tương đối. Các hệ lượng tử phức tạp và sự vướng víu lượng tử có thể được mô tả hiệu quả hơn nhờ Quaternion. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, "For physical purposes, we are interested in number fields over the reals; since by Eqs.16b) these must be associative division algebras over the rcals, they can only be the reaL complex. and quatcrnion numbers IR, C, and !H." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của Quaternion trong việc mở rộng các khái niệm toán học cơ bản trong vật lý. Việc lượng tử hóa các hệ vật lý sử dụng Quaternion cũng là một chủ đề được quan tâm. Nghiên cứu và phát triển các phương pháp tính toán hiệu quả sử dụng Quaternion có thể giúp giải quyết các bài toán phức tạp trong tính toán lượng tử.

1.1. Lịch sử và nền tảng toán học của Số Quaternion

Số Quaternion được phát triển bởi William Rowan Hamilton vào năm 1843. Hamilton đã mất nhiều năm để tìm ra một cách để mở rộng số phức thành không gian ba chiều, nhưng cuối cùng ông nhận ra rằng cần phải mở rộng thành không gian bốn chiều. Số Quaternion có dạng q = a + bi + cj + dk, trong đó a, b, c, và d là các số thực, và i, j, và k là các đơn vị ảo thỏa mãn các quan hệ i² = j² = k² = ijk = -1. Đại số Quaternion không giao hoán, có nghĩa là thứ tự của các phép nhân rất quan trọng. Quaternion có thể được sử dụng để biểu diễn phép quay trong không gian ba chiều một cách hiệu quả hơn so với ma trận. Điều này là do Quaternion chỉ cần bốn số để biểu diễn một phép quay, trong khi ma trận cần chín số. Hơn nữa, việc kết hợp các phép quay bằng Quaternion nhanh hơn và ít tốn kém hơn so với việc sử dụng ma trận. Quaternion cũng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác, bao gồm đồ họa máy tính, robot, và điều khiển.

1.2. Quaternion trong biểu diễn Spinor và phép quay lượng tử

Trong cơ học lượng tử, spinor là các đối tượng toán học biến đổi theo một cách nhất định dưới phép quay. Chúng được sử dụng để mô tả spin của các hạt, một tính chất lượng tử nội tại không có tương đương cổ điển. Quaternion cung cấp một cách tự nhiên để biểu diễn spinor. Một spinor có thể được biểu diễn bằng một Quaternion có các thành phần thực thỏa mãn một số điều kiện nhất định. Các phép quay trên spinor có thể được thực hiện bằng cách nhân spinor với một Quaternion đơn vị. Cách tiếp cận này có nhiều lợi thế so với việc sử dụng ma trận, bao gồm tính nhỏ gọn, hiệu quả tính toán và tính ổn định số. Việc sử dụng Quaternion để biểu diễn spinor cũng có thể giúp đơn giản hóa các tính toán trong cơ học lượng tử. Ví dụ, Quaternion có thể được sử dụng để giải phương trình Dirac, một phương trình mô tả các hạt có spin 1/2, một cách hiệu quả hơn so với việc sử dụng ma trận. Tài liệu gốc đề cập: "Pa = la)(al, of the Dirac formulation. In the Jordan formulation of quantum mechanics these projection operators are the funda- ''".

II. Ứng dụng Quaternion trong phương trình Dirac và Vật lý Tương đối

Phương trình Dirac là một phương trình quan trọng trong cơ học lượng tử tương đối tính, mô tả các hạt có spin 1/2, chẳng hạn như electron. Quaternion có thể được sử dụng để viết lại phương trình Dirac một cách nhỏ gọn hơn. Việc sử dụng Quaternion giúp làm rõ cấu trúc toán học của phương trình và có thể dẫn đến các phương pháp giải mới. Trong thuyết tương đối, không gian và thời gian được kết hợp thành một không gian bốn chiều. Quaternion có thể được sử dụng để biểu diễn các phép biến đổi Lorentz, các phép biến đổi bảo toàn khoảng cách trong không gian bốn chiều. Cách tiếp cận này có thể giúp đơn giản hóa các tính toán trong thuyết tương đối. Hơn nữa, Quaternion có thể cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa cơ học lượng tửthuyết tương đối. Bằng cách sử dụng Quaternion, có thể xây dựng các lý thuyết thống nhất cả hai lĩnh vực này. Điều này đang là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực, với mục tiêu là tìm ra một lý thuyết lượng tử của trọng lực.

2.1. Biểu diễn Phương trình Dirac bằng Đại số Quaternion

Phương trình Dirac thường được viết bằng các ma trận gamma. Tuy nhiên, có một cách tương đương để viết phương trình Dirac sử dụng Quaternion. Việc sử dụng Quaternion giúp làm rõ cấu trúc toán học của phương trình và có thể dẫn đến các phương pháp giải mới. Cụ thể, Quaternion có thể được sử dụng để biểu diễn các spinor, các đối tượng toán học biến đổi theo một cách nhất định dưới các phép biến đổi Lorentz. Bằng cách sử dụng Quaternion, có thể đơn giản hóa các tính toán liên quan đến spinorphương trình Dirac. Điều này có thể đặc biệt hữu ích trong việc giải các bài toán phức tạp trong cơ học lượng tử tương đối tính. Theo tài liệu gốc: "Historically, the possibility of a quaternionic quantum mechanics was first pointed out in the paper of Birkhoff and von Neumann ( 1936), and the subject was further explored in an important article by Finkelstein, Jauch.".

2.2. Quaternion và Biến đổi Lorentz trong Thuyết Tương đối

Các phép biến đổi Lorentz là các phép biến đổi bảo toàn khoảng cách trong không gian bốn chiều của thuyết tương đối. Quaternion có thể được sử dụng để biểu diễn các phép biến đổi Lorentz một cách hiệu quả. Một phép biến đổi Lorentz có thể được biểu diễn bằng một Quaternion đơn vị. Việc nhân hai Quaternion đơn vị tương ứng với việc kết hợp hai phép biến đổi Lorentz. Cách tiếp cận này có nhiều lợi thế so với việc sử dụng ma trận, bao gồm tính nhỏ gọn và hiệu quả tính toán. Việc sử dụng Quaternion để biểu diễn các phép biến đổi Lorentz có thể giúp đơn giản hóa các tính toán trong thuyết tương đối. Ví dụ, Quaternion có thể được sử dụng để tính toán các hiệu ứng tương đối tính như co độ dài và giãn thời gian.

III. Cơ học lượng tử Quaternion Biến đổi lượng tử hệ lượng tử

Cơ học lượng tử Quaternion cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để mô tả các biến đổi lượng tửhệ lượng tử. Khác với cơ học lượng tử phức, việc sử dụng Quaternion mang lại một cách tiếp cận mới cho việc mô tả các biến đổi và trạng thái lượng tử. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các hệ có tính chất spin phức tạp. Quaternion cho phép mô tả các phép quaybiến đổi trong không gian một cách tự nhiên và hiệu quả, giúp đơn giản hóa các tính toán và làm sáng tỏ các khía cạnh lượng tử. Với khả năng biểu diễn các spinor một cách tự nhiên, Quaternion đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hệ lượng tửspin bán nguyên. Điều này bao gồm các hạt cơ bản như electron và quark, cũng như các hệ phức tạp hơn như nguyên tử và phân tử. Việc sử dụng Quaternion trong cơ học lượng tử mở ra những con đường mới để nghiên cứu các hệ lượng tửbiến đổi lượng tử. Theo tài liệu gốc: "we have tr([¢, p]) = 0 tr([¢,p]rJ) = tr(¢pT)- p¢1J) = tr(prJ¢- P¢T7) = tr([r), ¢]p) =~ lr(pT)¢- TJP¢) = tr([p, rJ]¢)".

3.1. Mô tả Biến đổi lượng tử bằng Quaternion

Biến đổi lượng tử là những phép toán thay đổi trạng thái của một hệ lượng tử. Chúng có thể là phép quay, phép tịnh tiến, hoặc các phép toán phức tạp hơn. Quaternion cung cấp một cách tự nhiên để mô tả các biến đổi lượng tử. Một biến đổi lượng tử có thể được biểu diễn bằng một Quaternion đơn vị. Việc tác dụng một biến đổi lượng tử lên một trạng thái lượng tử tương ứng với việc nhân trạng thái đó với Quaternion đơn vị tương ứng. Cách tiếp cận này có nhiều lợi thế so với việc sử dụng ma trận, bao gồm tính nhỏ gọn, hiệu quả tính toán và khả năng nắm bắt cấu trúc hình học của các biến đổi lượng tử.

3.2. Ứng dụng Quaternion trong mô tả Hệ lượng tử nhiều hạt

Các hệ lượng tử nhiều hạt là các hệ bao gồm nhiều hạt tương tác với nhau. Việc mô tả các hệ này rất phức tạp, đặc biệt khi các hạt có spin. Quaternion có thể giúp đơn giản hóa việc mô tả các hệ lượng tử nhiều hạt. Bằng cách sử dụng Quaternion, có thể biểu diễn trạng thái của hệ một cách nhỏ gọn và hiệu quả. Hơn nữa, các phép toán trên trạng thái hệ có thể được thực hiện dễ dàng hơn bằng Quaternion. Điều này có thể đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các hiện tượng lượng tử như sự vướng víu lượng tửtính siêu dẫn.

IV. Quaternion trong Vật lý toán học Lý thuyết trường lượng tử

Quaternion không chỉ là một công cụ toán học hữu ích trong cơ học lượng tử, mà còn đóng vai trò quan trọng trong vật lý toán họclý thuyết trường lượng tử. Trong vật lý toán học, Quaternion được sử dụng để nghiên cứu các cấu trúc đại số và hình học phức tạp, giúp làm sáng tỏ các nguyên tắc cơ bản của vật lý. Trong lý thuyết trường lượng tử, Quaternion có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình lượng tử của các trường vật chất, từ đó mô tả các tương tác cơ bản giữa các hạt. Việc sử dụng Quaternion trong lý thuyết trường lượng tử có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của không gian và thời gian. Theo tài liệu gốc:"and so for practical purpo- ses the propositional lattice is equivalent to the Hilbert space approach. Historically, the possibility of a quaternionic quantum mechanics was first pointed out in the paper of Birkhoff and von Neumann ( 1936), and the subject was further explored in an important article by Finkelstein, Jauch.".

4.1. Đại số Quaternion và các cấu trúc toán học trong vật lý

Đại số Quaternion là một ví dụ về một đại số Clifford. Các đại số Clifford đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của vật lý toán học, bao gồm lý thuyết nhóm, tô pô, và hình học vi phân. Quaternion có thể được sử dụng để biểu diễn các phần tử của các nhóm Lie, các nhóm biến đổi liên tục đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các đối xứng trong vật lý. Bằng cách sử dụng Quaternion, có thể đơn giản hóa các tính toán liên quan đến các nhóm Lie và các đại số Lie.

4.2. Mô hình lượng tử trường vật chất sử dụng Quaternion

Lý thuyết trường lượng tử mô tả các trường vật chất như các dao động lượng tử trong không gian. Quaternion có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình lượng tử của các trường vật chất. Ví dụ, Quaternion có thể được sử dụng để mô tả trường Dirac, một trường mô tả các hạt có spin 1/2. Bằng cách sử dụng Quaternion, có thể xây dựng các mô hình lượng tử của các trường vật chất có các tính chất mới lạ. Điều này có thể dẫn đến những khám phá mới về bản chất của vật chất và các tương tác cơ bản.

V. Tính toán lượng tử Mô hình lượng tử hóa sử dụng Quaternion

Tính toán lượng tử là một lĩnh vực mới nổi hứa hẹn sẽ cách mạng hóa cách chúng ta xử lý thông tin. Quaternion có thể đóng một vai trò quan trọng trong tính toán lượng tử. Với khả năng biểu diễn các biến đổi lượng tử một cách hiệu quả, Quaternion có thể được sử dụng để thiết kế các thuật toán lượng tử mới. Hơn nữa, Quaternion có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình lượng tử của các qubit, các đơn vị thông tin lượng tử. Việc sử dụng Quaternion trong tính toán lượng tử có thể dẫn đến các máy tính lượng tử mạnh mẽ hơn và hiệu quả hơn. Tài liệu gốc đề cập: "and is the basis for much of the litcrature 2 on the foundations of quantum mechanics. Concrete realizations of the lattice of propositions are provided by quantum mechanics over a real, complex, or quaternionic Hilbert space, and so for practical purpo- ses the propositional lattice is equivalent to the Hilbert space approach.".

5.1. Thiết kế thuật toán lượng tử mới dựa trên Quaternion

Các thuật toán lượng tử là các thuật toán chạy trên các máy tính lượng tử. Chúng có khả năng giải quyết các bài toán mà các máy tính cổ điển không thể giải quyết được. Quaternion có thể được sử dụng để thiết kế các thuật toán lượng tử mới. Ví dụ, Quaternion có thể được sử dụng để thiết kế các thuật toán lượng tử để phân tích số, tìm kiếm dữ liệu, và mô phỏng các hệ lượng tử. Việc sử dụng Quaternion trong thiết kế thuật toán lượng tử có thể dẫn đến các thuật toán nhanh hơn và hiệu quả hơn.

5.2. Xây dựng mô hình lượng tử cho Qubit sử dụng Quaternion

Qubit là các đơn vị thông tin lượng tử. Chúng tương tự như bit trong các máy tính cổ điển, nhưng có thể tồn tại ở nhiều trạng thái hơn. Quaternion có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình lượng tử của các qubit. Bằng cách sử dụng Quaternion, có thể mô tả trạng thái của một qubit một cách chính xác và hiệu quả. Hơn nữa, các phép toán trên qubit có thể được thực hiện dễ dàng hơn bằng Quaternion. Điều này có thể đặc biệt hữu ích trong việc xây dựng các máy tính lượng tử.

VI. Tương lai nghiên cứu Cơ học lượng tử Quaternion Ứng dụng tiềm năng

Nghiên cứu về cơ học lượng tử Quaternion vẫn còn trong giai đoạn phát triển ban đầu, nhưng có tiềm năng to lớn để mang lại những khám phá mới về bản chất của vật lý. Trong tương lai, Quaternion có thể được sử dụng để xây dựng các lý thuyết thống nhất cơ học lượng tửthuyết tương đối, giải quyết các bài toán phức tạp trong tính toán lượng tử, và phát triển các công nghệ mới dựa trên các nguyên tắc lượng tử. Tài liệu gốc đề cập: "As an example of the application of the Clifford algebra tepn:scntation. iC one wishc:) to classify the finite dimcn:.,ional real matrix representations of the quaternion algebr·a. one can usc the fact that the real representations or finite Clilford algebras have been classified and explicitly constructed; sec Okubo (199Ja,b). and references cited therein.".

6.1. Thống nhất cơ học lượng tử thuyết tương đối bằng Quaternion

Một trong những mục tiêu lớn nhất của vật lý hiện đại là xây dựng một lý thuyết thống nhất cơ học lượng tửthuyết tương đối. Quaternion có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này. Bằng cách sử dụng Quaternion, có thể xây dựng các mô hình lượng tử của không gian và thời gian, từ đó mô tả trọng lực như một hiện tượng lượng tử. Điều này có thể dẫn đến một lý thuyết hoàn chỉnh về mọi thứ.

6.2. Phát triển công nghệ mới dựa trên ứng dụng của Quaternion

Cơ học lượng tử Quaternion có tiềm năng dẫn đến sự phát triển của các công nghệ mới. Ví dụ, Quaternion có thể được sử dụng để thiết kế các máy tính lượng tử mạnh mẽ hơn, các thiết bị cảm biến lượng tử nhạy hơn, và các vật liệu mới với các tính chất lượng tử độc đáo. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng của Quaternion trong cơ học lượng tử có thể mở ra một kỷ nguyên mới của công nghệ.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com 10 1'\'TIWDUC:TION AND GE'\'ERAL FORMALISM For physical purposes, we are interested in number fields over the reals; since by Eqs.16b) these must be associative division algebras over the rcals, they can only be the reaL complex. and quatcrnion numbers IR, C, and !H. It is easily verified that IR, C, and II-I do in fact satisfy all the postulates of Eqs.16) and so constitute the complete class of number fields over the reals.3 ALTERNATIVE FORMULATIONS OF QUANTUM MECHANICS In this section we will very briefly describe three alternative formulations of quantum mechanics that appear in the literature. The first is the Dirac ( 1930) formulation of quantum mechanics in terms of state (ket) vectors that obey a superposition principle with complex coefficients: This is standard quantum mechanics in a complex Hilbert space.

When the allowed superpositions are restricted to real coefficients or extended to quatcrnionic coefficients one gets. respectively, ~uantum mechanics as formulated in a real or in a quatcrnionic Hilbert space. 0 Although the analysis of the probability interpretation given in Sec.2 only required that the probability amplitudes (i., the superposition coefficients) belong to one of the four classical division algebras, in fact the Hilbert space formulation of quantum mechanics further requires the associa- tive law of multiplication, and so admits no extension to quantum mechanics in an octonionic Hilbert space. Specific features of the Hilbert space formulation of quantum mechanics which fail in an attempted octonionic extension arc described in detail in Sec.

The presentation of quatcrnionic quantum mechanics given in this book is based in its entirety on the Dirac, or quaterni- onic Hilbert space, formulation. To establish an axiomatic foundation for complex quantum mechanics, Birkhoff and von Neumann (1936) abstracted a set of axioms obeyed by the true-false propositions of quantum theory. This "propositional calculus" leads to a ''lattice of propositions" obeying the laws of projective geometry, which can be analyzed as a mathematical system in its own right. and is the basis for much of the litcrature 2 on the foundations of quantum mechanics.

Concrete realizations of the lattice of propositions are provided by quantum mechanics over a real, complex, or quaternionic Hilbert space. and so for practical purpo- ses the propositional lattice is equivalent to the Hilbert space approach. Historically, the possibility of a quaternionic quantum mechanics was first pointed out in the paper of Birkhoff and von Neumann ( 1936), and the subject was further explored in an important article by Finkelstein, Jauch. Yet a third formulation of quantum mechanics was given by Jordan (1932, 1933a, b), based on an algebra abstracted from the properties of the projection operators on pure states.

Pa = la)(al, of the Dirac formulation. In the Jordan formulation of quantum mechanics these projection operators are the funda- '' J·or a topo.Jogrcal characterization of the number fields IR, G:. lH sec Pontryagin (1946). Yet another characteri?ation of JR.

Q' and (less trivially) IH rs that they form Clifford algebras; for a clctailcd discussion see Brackx. As an example of the application of the Clifford algebra tepn:scntation. iC one wishc:) to classify the finite dimcn:.,ional real matrix representations of the quaternion algebr·a. one can usc the fact that the real representations or finite Clilford algebras have been classified and explicitly constructed; sec Okubo (199Ja,b).

and references cited therein. a llilbert space is by definition a complex vector space. and its quaterniomc gcncral- inrtion is called a Hrlbcrt module. but we will not follmv this terminology.com INTRODUCTION 11 mental entities, and the probability amplitudes introduced in Sec.1 play no role.

The representation theory of the finite dimensional Jordan algebras was studied by Jordan, von Neumann, and Wigner (1934), who concluded that the representations are of two basic types. The first type, known as special Jordan algebras, can be constructed with the product operation in the Jordan algebra defined as symmetrized multiplication, ~ (ab + ba), in an associative algebra of real, complex, or quaternion Hermitian matrices. The special Jordan algebras are equivalent (sec Gursey, 1977, and Niederle, 1980, for an exposition) to the Dirac formulation of quantum mechanics in, respectively, a real, complex, or quater- nionic Hilbert space. The second type consists of one case, the so-called excep- 11 tional Jordan algebra, consisting of the 27-dimensional nonassociativc algebra of 3 x 3 octonionic Hermitian matrices.

The independence of the exceptional algebra (i., the fact that it cannot be obtained by symmetrized multiplication of the elements of any associative algebra) has been proved by Albert (1933), while Gunaydin, Pi ron, and Ruegg ( 1978) have shown that the Birkhoff-von Neumann axioms arc satisfied over the exceptional algebra, corresponding to a quantum mechanical system over a two- (and no higher) dimensional projective geometry that cannot be given a Hilbert space formulation. and constitutes the only known example of an octonionic quantum mechanics. In any quantum mechanical system with continuum variables, the algebra of observables is in fact infinite dimensional, and so the classification theorem of Jordan, Wigner, and von Neumann is not directly relevant. An investigation of infinite-dimensional Jordan algebras was initiated by von Neumann (1936), but it was not until recently that decisive results were obtained by Zel'manov (1983) (for a pedagogical review, see McCrimmon, 1984), who proved that in the infi- nite-dimensional case one finds no new simple 12 exceptional Jordan algebras! Hence an infinite simple Jordan algebra of observables must be of the first or special type and is realizable as a Hilbert space quantum mechanics.

We conclude that the Jordan formulation of quantum mechanics does not suggest any physically relevant extension of standard quantum mechanics, other than the replacement of complex Hilbert space by quaternionic Hilbert space in the Dirac formulation.4 NOTATION AND INTRODUCTIOIN TO QUATERNIONIC ARITHMETIC To conclude the Introduction, we summarize our notation for the quaternion algebra and introduce some elementary properties of quaternion arithmetic. As stated in Sec.2, a quaternion ¢ has the form ( 1. 3 real and with the quaternion units eA obeying the associative but noncommutative algebra 3 eAeB = -6AB + L £ABC ec, A,B= 1,2,3 ( 1.18) C=l 11 The exceptional algebra is 27-dimensional because a 3 x 3 octonionic Hermitian matrix has 3 real numbers along the principal diagonal, and three independent octonions as upper-right off-diagonal matrix clements, giving 3 + 3 x 8 = 27 real parameters in all. 12 A simple algebra is not decomposable into independent subalgebras.com 12 INTRODUCTION AND GENERAL FORMALISM where £ABC is the usual completely antisymmetric three-index tensor with £123= I.

To verify associativity of the quaternion algebra, we find by direct calculation from Eq.18) that 3 (eAes)eD- eA(eseD) =-bAseD+ L t:Asc£cD£C£ C.E=i 3 + 6sD eA - L ssDc £ACE e£ ( 1.£=1 which vanishes when use is made of the identity satisfied by CABC (but not by any more general three-index antisymmetric tensor) 3 L t:Asc £CDE = 6 AD[JBE- 6AE r5sD ( 1.20) c~I Since, as emphasized in Sec.2, we will never employ complexified quaternions, no confusion arises from use of the notation (1.21) for the three quaternion units, in terms of which the general quaternion of Eq.17) and the quaternion algebra ofEq.18) take the form ¢ = ¢o + i¢, + Jcf>2 + k¢3 i2 = )2 = k2 = -I ij = -ji = k jk = -kj = i ki = -ik =j ( 1.22a) The sum i¢ 1 + j¢ 2 + k¢ 1 is called the imaginary part of the quaternion ¢, while ¢ 0 is called the real part, and correspondingly, the quaternion ¢ will be termed real if ¢ = ¢ 0 , with ¢ 1 = ¢ 2 = ¢ 3 = 0, and imaginary if ¢ = i¢ 1 + j¢ 2 + k¢ 3, with ¢ 0 = 0. The operation of extracting the real part of ¢ is denoted by tr, ( 1.18) we see that tr(eAes) = -6AB = tr(eseA) (1.22c) which implies that for any two quaternions p and ¢we have tr(p¢) = tr(¢p) (1.22d) which immediately generalizes to cyclic invariance of the trace of a product of any number of quaternionic factors, ( 1.com INTRODUCTION 13 Equations (1.22e) have a number of useful applications. For example, letting [¢, p] denote, as usual, the commutator [¢,p] == ¢p- p¢ ( 1.22f) we have tr([¢, p]) = 0 tr([¢,p]rJ) = tr(¢pT)- p¢1J) = tr(prJ¢- P¢T7) = tr([r), ¢]p) =~ lr(pT)¢- TJP¢) = tr([p, rJ]¢) ( 1.22g) Instead of writing a quaternion in terms of its four real components, as in Eq.17), it will often be convenient to write it in terms of two components lying in a complex subspace of the quaternion algebra. Taking this subspace to be the one spanned by I and i, denoted by <C( I, i), we get the so-called symplectic .23a) with the symplectic components ¢,_ 11 E <C( I, i) defined by (1.23b) Note that the use of -i in ¢r1 in Eq.23b) is a direct consequence of the fact that j in Eq.23a) is ordered to the left; that is, j( -i) = U= k.

When dealing with symplectic components, we will use the notation* to denote the complex conjugation operation I* = I ' z'* = -z.24a) which acts as an antiautomorphism within the complex <C( I, i) subalgebra; since i and j anticommute, we have ,;.24b) Following the discussion of Sec.2, we introduce the quaternion conjuga- tion operation denoted by ·· and defined by T= -·i, J = -J, !( = -k (1.25b) and the conjugate of (/J is ¢, 11 For a discussion of the relationship between the symplectic representation of quaternions and the symplectic group Sp(n).com 14 l!':TRODUCT!Ol'.' Al':D GE:\TERAL FORMALISM ((/;) = ¢ ( 1.25c) The quaternion norm 1¢1 = 1¢1 is then defined by l¢l- N(¢) = (¢¢)'/2 = ((fJ¢)'/2 = (l¢~l2 + l¢r;I2)I/2 = (¢~ + ¢t + ¢~ + ¢~)'/2 ( 1.26) and vanishes only when (p is zero. Using 1¢1, we can explicitly construct the unique inverse ¢ ~ 1 of any nonzero quaternion ¢ as (1.27a) which by Eq.27b) Again using 1¢1, we can write the quaternion ¢in polar form 14 ( 1.27e) From the algebra of Eqs.22a), we find that the conjugate of the product of two quaternion units (say i and;) is Tj = k = -k = ( -j)( -i) = ji ( 1.28a) and similarly for cyclic permutations of i,j, k, as a consequence of which the conjugate of a product of two quaternions p and¢ is the product of the conju- gate quaternions in reverse order, p¢ = (/Jp (1.28b) which in general is unequal to {!cp. Introducing an n x n quaternion matrix M,. ,n, the matrix elements of which are quaternions, we define the adjoint matrix Mt by t - M 15 = M 11 (1.29a) 14 The polar form can be used.

to find the nth root; of the quaternion ¢. If pis an nth root of 1 ¢. then 1''/' = p"' = '/'f!· and sop commutes with¢: hence if,in0 4, cJ 0 (so that¢ is not real). p must lie in the C( I.

In this case there are exactly n nth roots of q1.com INTRODIUCTION 15 Then using Eq. = L M,p Npr = ~= Npr Msp = L N1.29b) and so the adjoint of the product of two quaternion matrices M and N obeys the usual rule ( 1.29c) We will later use the customary convention of defining the transpose MT of the matrix M by ( 1.29d) so that Eqs.29c) become Mt = MT, (MN)t = (MN( = JVTMT = NtMt ( 1.29e) In general, however, for quaternionic matrices MN one has (1.29f) whereas these statements hold as equalities for complex matrices M, N. Defining a quaternionic column vector v" s = l,. ,nand its adjoint v! = i'_; = v_,, we also have (1.29g) s s s giving (Mv)t = vtMt as expected.

We define the trace operation Tr acting on a quaternion matrix M by (Finkelstein, Jauch, and Speiser, 1959) Tr M = tr L,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ