Cơ học lượng tử hệ lớn: Giáo trình Vật lý Toán học (Walter Thirring)

Khám phá cơ học lượng tử hệ lớn với Walter Thirring. Tìm hiểu sâu về các nguyên lý và ứng dụng trong vật lý hiện đại. Sách chuyên khảo hữu ích.

Trường đại học

University of Vienna

Chuyên ngành

Cơ học lượng tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách giáo trình

1983

295
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. Systems with Many Particles

1.1. Equilibrium and Irreversibility

1.2. The Limit of an Infinite Number of Particles

1.3. Arbitrary Numbers of Particles in Fock Space

1.4. Representations with N =

2. Thermostatics

2.1. The Ordering of the States

2.2. The PropertIes of Entropy

2.3. The Microcanonical Ensemble

2.4. The Canonical Ensemble

2.5. The Grand Canonical Ensemble

3. Thennodynamics

3.2. The Equilibrium State

3.3. Stability and Passivity

4. Physical Systems

4.1. Thomas-Fermi Theory

4.3. Normal Matter

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Cơ học lượng tử hệ lớn Tổng quan lý thuyết và ứng dụng

Cơ học lượng tử hệ lớn nghiên cứu các hệ vật lý chứa một số lượng lớn các hạt, nơi các hiệu ứng lượng tử trở nên quan trọng. Các hệ này thường phức tạp hơn nhiều so với các hệ lượng tử đơn giản chỉ chứa một vài hạt. Lý thuyết về cơ học lượng tử hệ lớn đòi hỏi các phương pháp gần đúng và kỹ thuật tính toán đặc biệt để có thể giải quyết được. Các ứng dụng của cơ học lượng tử hệ lớn trải rộng trên nhiều lĩnh vực, từ vật lý chất rắn đến vật lý hạt nhântin học lượng tử. Thách thức chính trong lĩnh vực này là xử lý số lượng lớn các tương tác giữa các hạt, đặc biệt là khi tương quan electron trở nên mạnh mẽ. Theo Walter Thirring, 'Những tính toán nhiễu loạn thông thường không hữu ích trong lĩnh vực này... Chúng ta phải chấp nhận những giới hạn chặt chẽ về các đại lượng quan tâm'. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp mới và sáng tạo.

1.1. Giới thiệu về vật lý lượng tử hệ nhiều hạt

Vật lý lượng tử hệ nhiều hạt là nền tảng của cơ học lượng tử hệ lớn. Nó tập trung vào việc mô tả các hệ thống chứa nhiều hạt tương tác, sử dụng các khái niệm như hàm sóng nhiều hạt, toán tử tạo và hủy, và không gian Fock. Các phương pháp tính toán như phương pháp Hartree-Focklý thuyết hàm mật độ (DFT) thường được sử dụng để giải quyết các bài toán phức tạp này. Việc hiểu rõ về vật lý lượng tử hệ nhiều hạt là điều cần thiết để nắm bắt các hiện tượng như siêu dẫn nhiệt độ caohiệu ứng Hall lượng tử phân số.

1.2. Tầm quan trọng của tương quan electron trong hệ lớn

Trong các hệ lượng tử lớn, tương quan electron đóng một vai trò quan trọng. Tương tác Coulomb giữa các electron dẫn đến sự tương quan mạnh mẽ trong chuyển động của chúng, ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của hệ. Các phương pháp gần đúng đơn giản thường không đủ để mô tả chính xác các hiệu ứng này. Do đó, các kỹ thuật tiên tiến như mô phỏng Monte Carlo lượng tửlý thuyết trường lượng tử được sử dụng để tính toán chức năng tương quan và nắm bắt được các tương quan electron phức tạp.

1.3. Ứng dụng của cơ học lượng tử hệ lớn từ vật lý đến tin học

Cơ học lượng tử hệ lớn có nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong vật lý chất rắn, nó được sử dụng để nghiên cứu các tính chất của vật liệu, bao gồm siêu dẫn, tô pô lượng tử, và vật liệu tương quan mạnh. Trong vật lý hạt nhân, nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và động lực học của hạt nhân. Ngoài ra, cơ học lượng tử hệ lớn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của điện toán lượng tửtin học lượng tử, cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc thiết kế và xây dựng các giải thuật lượng tửkỹ thuật lượng tử.

II. Thách thức lớn khi nghiên cứu cơ học lượng tử hệ lớn

Nghiên cứu cơ học lượng tử hệ lớn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Việc giải quyết phương trình Schrödinger cho các hệ thống chứa nhiều hạt tương tác là một bài toán cực kỳ khó khăn. Sự phức tạp tăng lên theo cấp số nhân với số lượng hạt, gây khó khăn cho cả các phương pháp tính toán và các phương pháp giải tích. Một thách thức khác là xử lý tương quan electron, vốn đóng vai trò quan trọng nhưng lại khó mô tả chính xác. 'Các tính toán nhiễu loạn thông thường không hữu ích trong lĩnh vực này', Thirring nói, nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp mới và sáng tạo để vượt qua những khó khăn này.

2.1. Giới hạn của phương pháp Hartree Fock và DFT

Phương pháp Hartree-Focklý thuyết hàm mật độ (DFT) là những phương pháp gần đúng phổ biến được sử dụng trong cơ học lượng tử hệ lớn. Tuy nhiên, chúng có những hạn chế nhất định. Phương pháp Hartree-Fock bỏ qua tương quan electron một cách явное, trong khi DFT, mặc dù có thể bao gồm một số tương quan, vẫn phụ thuộc vào các hàm trao đổi tương quan gần đúng. Những hạn chế này có thể dẫn đến kết quả không chính xác, đặc biệt là đối với các hệ thống có tương quan electron mạnh mẽ.

2.2. Độ phức tạp tính toán trong mô phỏng hệ lượng tử lớn

Việc mô phỏng các hệ lượng tử lớn đòi hỏi sức mạnh tính toán đáng kể. Số lượng phép tính cần thiết tăng lên theo cấp số nhân với số lượng hạt, gây khó khăn cho cả các siêu máy tính mạnh nhất. Mô phỏng Monte Carlo lượng tử là một phương pháp mạnh mẽ để giải quyết các bài toán phức tạp này, nhưng nó cũng đòi hỏi thời gian tính toán đáng kể. Việc phát triển các thuật toán hiệu quả hơn và tận dụng các kiến trúc máy tính mới là rất quan trọng để vượt qua những hạn chế này.

2.3. Tìm kiếm phương pháp gần đúng chính xác hơn

Để vượt qua những hạn chế của các phương pháp hiện tại, các nhà nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm các phương pháp gần đúng chính xác hơn cho cơ học lượng tử hệ lớn. Các phương pháp này bao gồm các kỹ thuật đa cấu hình tương tác (MCI), lý thuyết trường lượng tử, và phương pháp biến phân lượng tử. Mục tiêu là phát triển các phương pháp có thể mô tả chính xác tương quan electron và các hiệu ứng lượng tử quan trọng khác, đồng thời vẫn có thể thực hiện được về mặt tính toán.

III. Các phương pháp mô phỏng Monte Carlo lượng tử hệ lớn

Mô phỏng Monte Carlo lượng tử (QMC) là một kỹ thuật tính toán mạnh mẽ được sử dụng để nghiên cứu các hệ lượng tử nhiều hạt. Nó dựa trên việc sử dụng các phương pháp Monte Carlo để giải phương trình Schrödinger, cho phép tính toán các tính chất của hệ một cách chính xác. QMC đặc biệt hữu ích cho các hệ thống có tương quan electron mạnh mẽ, nơi các phương pháp gần đúng khác gặp khó khăn. Sự linh hoạt và khả năng xử lý các hệ thống phức tạp khiến QMC trở thành một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu cơ học lượng tử hệ lớn.

3.1. Kỹ thuật Monte Carlo lan truyền pha DMC trong QMC

Kỹ thuật Monte Carlo lan truyền pha (Diffusion Monte Carlo - DMC) là một trong những phương pháp QMC phổ biến nhất. DMC sử dụng một thuật toán lan truyền ngẫu nhiên để mô phỏng sự tiến triển theo thời gian ảo của hàm sóng, cho phép tính toán năng lượng trạng thái cơ bản và các tính chất khác của hệ thống. DMC đặc biệt hiệu quả cho các hệ thống có số lượng hạt vừa phải và có thể cung cấp kết quả chính xác cao.

3.2. Phương pháp Monte Carlo biến phân VMC và tối ưu hóa hàm sóng

Phương pháp Monte Carlo biến phân (Variational Monte Carlo - VMC) là một kỹ thuật QMC khác dựa trên nguyên lý biến phân. VMC sử dụng một hàm sóng thử nghiệm và tối ưu hóa các tham số của nó để giảm thiểu năng lượng của hệ thống. VMC thường được sử dụng để cung cấp một hàm sóng thử nghiệm ban đầu cho các phương pháp QMC khác, chẳng hạn như DMC. Quá trình tối ưu hóa hàm sóng đóng vai trò quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.3. Ứng dụng QMC trong nghiên cứu siêu dẫn và vật liệu mới

QMC đã được sử dụng thành công trong nghiên cứu nhiều hệ thống vật lý khác nhau, bao gồm siêu dẫn nhiệt độ cao, vật liệu tương quan mạnh, và tô pô lượng tử. QMC có thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc điện tử và các tính chất của các vật liệu này, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý phức tạp. Những hiểu biết này có thể dẫn đến việc phát triển các vật liệu mới với các tính chất mong muốn.

IV. Ứng dụng lý thuyết trường lượng tử trong hệ nhiều hạt

Lý thuyết trường lượng tử (QFT) cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để mô tả các hệ lượng tử nhiều hạt. Thay vì tập trung vào các hạt riêng lẻ, QFT tập trung vào các trường lượng tử, là các đối tượng cơ bản hơn. QFT cho phép mô tả các quá trình như tạo và hủy hạt, cũng như các tương tác phức tạp giữa các hạt. Khả năng xử lý các hệ thống có số lượng hạt biến đổi và các tương tác tương đối tính khiến QFT trở thành một công cụ không thể thiếu trong vật lý hạt và vật lý chất rắn.

4.1. Giải thích khái niệm trường lượng tử và toán tử tạo hủy

Trong QFT, các hạt được mô tả bởi các trường lượng tử. Ví dụ, electron được mô tả bởi trường electron. Các trường này có các toán tử tạo và hủy tương ứng, cho phép tạo ra hoặc hủy bỏ các hạt tại một điểm trong không gian và thời gian. Các toán tử tạo và hủy tuân theo các quan hệ giao hoán hoặc phản giao hoán, tùy thuộc vào việc các hạt là boson hay fermion.

4.2. Phương pháp đường tích phân Feynman trong tính toán QFT

Phương pháp đường tích phân Feynman là một kỹ thuật quan trọng trong QFT. Nó cho phép tính toán biên độ xác suất cho một quá trình bằng cách tính tổng trên tất cả các đường đi có thể giữa trạng thái ban đầu và trạng thái cuối cùng. Phương pháp đường tích phân Feynman đặc biệt hữu ích cho việc tính toán các tương tác giữa các hạt và các hiệu ứng lượng tử phức tạp.

4.3. Ứng dụng QFT trong nghiên cứu chuyển pha lượng tử

QFT đã được sử dụng thành công trong nghiên cứu chuyển pha lượng tử, là các chuyển pha xảy ra ở nhiệt độ tuyệt đối không do các hiệu ứng lượng tử. QFT có thể mô tả các trạng thái trật tự và không trật tự khác nhau của hệ thống, cũng như các điểm tới hạn nơi chuyển pha xảy ra. Những hiểu biết này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về các tính chất của vật liệu và các hiện tượng vật lý.

V. Điện toán lượng tử Ứng dụng tiềm năng từ cơ học hệ lớn

Điện toán lượng tử là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, hứa hẹn cách mạng hóa khả năng tính toán của chúng ta. Nó dựa trên các nguyên tắc của cơ học lượng tử để thực hiện các phép tính, cho phép giải quyết các bài toán phức tạp mà máy tính cổ điển không thể giải quyết được. Cơ học lượng tử hệ lớn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của điện toán lượng tử, cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc thiết kế và xây dựng các máy tính lượng tử.

5.1. Qubit và cổng lượng tử Nguyên tắc cơ bản điện toán lượng tử

Qubit là đơn vị thông tin cơ bản trong điện toán lượng tử, tương tự như bit trong máy tính cổ điển. Tuy nhiên, qubit có thể tồn tại trong trạng thái chồng chập, cho phép nó biểu diễn cả 0 và 1 đồng thời. Cổng lượng tử là các toán tử lượng tử thao tác với các qubit, cho phép thực hiện các phép tính lượng tử.

5.2. Thuật toán Shor và Grover Tiềm năng vượt trội điện toán lượng tử

Các thuật toán Shor và Grover là hai ví dụ nổi tiếng về các thuật toán lượng tử có thể giải quyết các bài toán mà máy tính cổ điển không thể giải quyết được một cách hiệu quả. Thuật toán Shor có thể phân tích các số nguyên lớn, trong khi thuật toán Grover có thể tìm kiếm trong các cơ sở dữ liệu lớn nhanh hơn nhiều so với các thuật toán cổ điển.

5.3. Bài toán tối ưu hóa và mô phỏng vật liệu lượng tử nhờ điện toán

Điện toán lượng tử có tiềm năng to lớn để giải quyết các bài toán tối ưu hóa và mô phỏng vật liệu lượng tử. Các bài toán tối ưu hóa xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tài chính, hậu cần và trí tuệ nhân tạo. Mô phỏng vật liệu lượng tử có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các tính chất của vật liệu và thiết kế các vật liệu mới với các tính chất mong muốn.

VI. Tương lai cơ học lượng tử hệ lớn Bước tiến và hướng đi mới

Tương lai của cơ học lượng tử hệ lớn hứa hẹn nhiều bước tiến và hướng đi mới. Sự phát triển của các phương pháp tính toán hiệu quả hơn và các kiến trúc máy tính mới sẽ cho phép chúng ta nghiên cứu các hệ thống phức tạp hơn và giải quyết các bài toán khó khăn hơn. Hơn nữa, sự kết hợp giữa cơ học lượng tử hệ lớn và các lĩnh vực khác, chẳng hạn như tin học lượng tửvật liệu lượng tử, sẽ mở ra những cơ hội mới cho nghiên cứu và ứng dụng.

6.1. Phát triển phương pháp tính toán hiệu quả cho hệ nhiều hạt

Một trong những hướng đi quan trọng nhất trong tương lai của cơ học lượng tử hệ lớn là phát triển các phương pháp tính toán hiệu quả hơn cho các hệ nhiều hạt. Các phương pháp này cần có khả năng mô tả chính xác tương quan electron và các hiệu ứng lượng tử quan trọng khác, đồng thời vẫn có thể thực hiện được về mặt tính toán. Việc phát triển các thuật toán song song và tận dụng các kiến trúc máy tính mới là rất quan trọng để đạt được mục tiêu này.

6.2. Nghiên cứu vật liệu tô pô và ứng dụng trong kỹ thuật lượng tử

Vật liệu tô pô là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, hứa hẹn nhiều ứng dụng trong kỹ thuật lượng tử. Các vật liệu này có các trạng thái biên độc đáo, không bị ảnh hưởng bởi các nhiễu loạn địa phương. Việc nghiên cứu các tính chất của vật liệu tô pô và phát triển các thiết bị lượng tử dựa trên chúng là một hướng đi thú vị trong tương lai của cơ học lượng tử hệ lớn.

6.3. Liên kết cơ học lượng tử hệ lớn với trí tuệ nhân tạo

Sự kết hợp giữa cơ học lượng tử hệ lớn và trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng to lớn để cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau. AI có thể được sử dụng để phát triển các mô hình lượng tử chính xác hơn, giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp, và thiết kế các vật liệu mới với các tính chất mong muốn. Ngược lại, cơ học lượng tử hệ lớn có thể cung cấp nền tảng cho việc phát triển các thuật toán AI mới với khả năng xử lý thông tin và học tập nâng cao.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Walter Thirring A Course in Mathematical Physics 4 Quantum Mechanics of Large Systems Translated by Evans M. Harrell Springer-Verlag New York Wien Dr. Walter Thirring Dr. Harrell Institute for Theoretical Physics The Johns Hopkins University University of Vienna Baltimore, Maryland Austria U.

Translation of Lehrbuch der Mathematischen Physik Band 4: Quantenmechanik grosser Systeme Wien—New York: Springer-Verlag 1980 © 1980 by Springer-Verlag! Wien ISBN 3-21 1-81604-6 Springer-Verlag Wien New York ISBN 0-387-81604-6 Springer-Verlag New York Wien Library of Congress Cataloging in Publication Data Thirring, Walter E., 1927— Quantum mechanics of large systems. (A course in mathematical physics; 4) Translation of: Quantenmechanik grosser Systeme. Series: Thirring, Walter E. Lehrbuch der mathematischen Physik.l'Ss 82-19159 With 39 Figures © 1983 by Springer-Verlag New York Inc.

All rights reserved. No part of this book may be translated or reproduced in any form without written permission from Springer-Verlag. Typeset by Composition House Ltd Salisbury England Printed and bound by R. Printed in the United States of America 987654321 ISBN 0-387-81701-8 Springer-Verlag York ISBN 3-211-81701-8 Springer-Verlag Wien New York www.com Preface In this final volume I have tried to present the subject of statistical mechanics in accordance with the basic principles of the series.

The effort again entailed following Gustav Mahler's maxim, "Tradition = Schlamperei" (i., filth) and clearing away a large portion of this tradition-laden area. The result is a book with little in common with most other books on the subject. The ordinary perturbation—theoretic calculations are not very useful in this field. Those methods have never led to propositions of much substance.

Even when perturbation series, which for the most part never converge, can be given some asymptotic meaning, it cannot be determined how close the nth order approximation comes to the exact result. Since analytic solutions of nontrivial problems are beyond human capabilities, for better or worse we must settle for sharp bounds on the quantities of interest, and can at most strive to make the degree of accuracy satisfactory. The last two decades have seen successful and beautiful treatments of many fundamental issues—I have in mind the ordering of the states (2. 1), properties of the entropy (2.2), noncommutative ergodic theory (3.1), the proof of the existence of the thermodynamic functions (4.3), and the mathematical analysis of Thomas-Fermi theory (4.2), which provides an understanding of the stability of matter.

The day is surely not far off when most of the remaining holes in the conceptual structure of quantum statistical mechanics will have been filled in and the questions that are not satisfactorily answered today will be added to the list of achievements. The successful completion of this course of mathematical physics in a. reasonable time required the fortunate conjunction of several circumstances. As with volume III, I had active support from several collaborators, and in particular I am greatly obliged to B.

Countless other colleagues have helped indirectly by coping www.com Vi Prefac. duties for me. The English rdition has again gT 1mm the cntical reading of B. The working con- .ii the University of\ tenna were invaluable for thc completion of hut not least, the fricLionless collaboration of Springer-Verlag ii Vienna and my secretary and calligrapher F.

Wagner enabled the books to appear quickly and at a reasonable price. I am aware that the uncompromising way of mathematical physics is not the easiest. Yet I feel that it has been one of the greatest intellectual accomplishments of our era to cast the laws of Nature in a clear mathematical form with rigorously deducible consequences. No amount of labor is too high a price to have paid for this.

Let me conclude by also acknowledging and expressing my thanks to the reader who has borne with me to the end of the course. Walter Thirring www.com Contents Systems with Many Particles 1.1 Equilibrium and Irreversibility 1 1.2 The Limit of an Infinite Number of Particles 11 1.3 Arbitrary Numbers of Particles in Fock Space 20 1.4 Representations with N = 29 2 Thermostatics 45 2.1 The Ordering of the States 45 2.2 The PropertIes of Entropy 57 2.3 The Microcanonical Ensemble 73 2.4 The Canonical Ensemble 103 2.5 The Grand Canonical Ensemble 115 3 Thennodynamics 144 3.2 The Equilibrium State 173 3.3 Stability and Passivity 191 4 Physical Systems 209 4.1 Thomas-Fermi Theory 209 4.3 Normal Matter 256 Bibliography 279 Index VII www.com Systems with Many Particles 1.1 Equilibrium and Irreversibility Macroscopic bodies cci in wi irreversible and deterministic manner in con frost with rhe rerersible and indetermmisti character of the of quantum physics. How can the apparent contra- diction We have learned Lo describe systems of finitely many partic!es algebra. ,nforma(ion about the systems a SU.e it on the algebra (ci.32)'; As our main goal is the study of e'.eryday matter, our framework wilt oe that of nonrelativistic quantuu theory.

For the purposes of contrast, or of aiding intuition, we shall also have oecasion to call upon classicai where states measures on phase space, and extremal states are measures. In either framework time-evolution an automorphism a a, for a E d in the Heisenberg picture. If desired, time can alternatively, in the SchrOdinger picture, he put upon the state: w. the algebra is Abetian (classical mechanics), then the point of an extremal state moves along a classical trajectory in phase-space.

In our earlier experience systems of N particle are so complex for large N that it becomes impossible to reach precise, quantitative conclusions. It turns out. however, that the theoretical analysis again simplifies in the limit N —+ Many properties become independent of the exact numbt'r of particles and other detailed characteristics of the physical system, somewhat in analogy to what happens in the central limit theorem of probability theory. This may seem peculiar at first: we have always had d = www.com 2 1 Systems with Many Particles separable Hubert space, and time-evolution was given by a unitary group on.

What, then, appears so special about a many-particle system? Just that the information contained in a pure state about a many-particle system is so overwhelming that it would be too ambitious to employ the whole of for the observables. Actual measurements could never be made on more than a few observables, so has to be cut down to size. For instance, suppose that a device is only equipped to observe one particle at a time, and is unable to detect correlations between particles. Then, rather than taking the entire tensor product of the individual particles as the algebra of observ- ables, it is reasonable to regard d as a single factor.

Accordingly, many states differing on reduce to the same state when restricted to d. (The classical situation is similar; the restriction of fd3qi. w(x1, PN), so whole cylindrical regions of phase-space reduce to a single restricted state.) As a consequence large portions of the space of states on are quite similar from the point of view of the reduced algebra. If, in the Schrodinger picture, the state W, travels throughout the space of states, then its restriction takes on a certain value with a very high probability, unless prevented by some constants of the motion.

This most probable state is called the equilibrium state over d. The irreversible tendency toward equilThrium has always aroused wonder, especially as the basic equations of dynamics are invariant under reversal of the motion (III: 3. We have even seen in classical mechanics that the trajectory of any point on a compact energy surface returns arbitrarily close to its initial position (1: 2. In quantum theory the Hamiltonian H of a system confined to a finite volume has purely discrete spectrum.

If and denote the eigenvalues and eigenvectors of H, then the time-dependence of an observable a is given by w(a) = — 3. k where the state w is represented by the vector L if>. The state is now an almost-periodic function oft; if the sum is finite, and the are rationally dependent, then it is actually strictly periodic. At any rate, to arbitrarily good accuracy, w,(a) again becomes nearly w(a) after some sufficiently long delay.

The trouble is that the recurrence times are so unimaginably long that they have no physical relevance. Suppose, for instance, that there are N distinct energy differences The recurrence time can then be estimated as follows. The factors exp(iw3t) can be pictured as N clocks with hands moving at N different rates. The question is how long it takes for a certain configuration www.1 Equilibrium and Irreversibility 3 of clock faces to reappear to within some angular accuracy The con- figuration in the space of angles has measure so the recurrence time is on the order of (&p/2irY where the reciprocal angular velocity 1/co is an average of the 1/wi.

Even for just N = 10, 1/w = sec. and 1 = 1/100, so that w, returns to w to within 1 oo accuracy, the recurrence time is 1020 sec., which is much longer than the age of the universe. The approach to equilibrium is connected to a loss of information; to be more precise, information does not get lost, but only less accessible. We have seen that when the wave-packet of a free particle spreads (III: 3.3), grows linearly with time, although the state remains pure and thus has maximal information content.

The observable with least deviation from the mean is, however, not x(r) but x(0) x(t) — pi. This behavior can be seen even in classical motion if a minimal spread of the support of the probability distribution function in phase space is hypo- thesized to account for quantum effects. If, say, the initial probability density p(p, q) is concentrated on a part of the energy shell {(q; p)1p1 p P2) and is not pointlike. and it moves freely on a torus, then it eventually fills the energy shell densely with a "fuzzy" distribution.

Faster particles overtake the slower ones, as bicycles racing in a stadium start packed closely together but later draw apart and eventually spread around the whole track (see Figure 1). The ergodic hypothesis has figured importantly in the history of statistical mechanics; it is the assumption that the trajectory of almost every point winds densely around the energyshell in phase space, so that the time average can be replaced with the average over the energy shell. On the one hand this requires more than is necessary, since it suffices to fill a sufficiently typical part of the energy shell, the average on which equals the average on the whole shell for the reduced algebra of observables. On the other hand, although macroscopic measurements last much longer than the collision time, they last much less than the recurrence time, so one does not wait for the whole energy shell to be sampled.

We shall discuss examples in which the equilibrium state is actually attained by the state in a reasonable time after reduction to one particle. A pictorial description of the situation is as follows. The information about a subsystem (i., the opposite of the entropy, to be defined later) as a function on the space of states of the total system Consists mainly of a plain with few hills and still fewer mountains. The larger the total system, the further apart the prominences.

Even if a path begins on a peak. it soon descends to the plain, and there is only the slightest probability that it will ascend another mountain in any conceivable time. The time of descent to the plain and the recurrence time are of completely different orders of magnitude. It takes only the time corresponding physically to a few collisions to descepd to a level near that of the plain, whereas the other mountains lie in the un- fathomable distance.

This means that equilibrium is reached long before the immense recurrence time required to wind throughout the space of states; www.com Systems with Many Particles Figure 1 The motion of the density in phase space for a free particle on a torus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ