Giáo trình Cơ học lượng tử nhập môn - Đại học Cornell, Richard L. Liboff

Khám phá cơ học lượng tử: Tìm hiểu các nguyên tắc cơ bản, phương trình Schrodinger và thế giới lượng tử kỳ diệu. Dành cho người mới bắt đầu.

Trường đại học

Cornell University

Chuyên ngành

Cơ học lượng tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

1980

660
5
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. CHAPTER 1 Review of Concepts of Classical Mechanics

1.1. Generalized or ''Good'' Coordinates

1.2. Energy, the Hamiltonian, and Angular Momentum

1.3. The State of a System

1.4. Properties of the One-Dimensional Potential Function

2. Chapter 2 Historical Review: Experiments and Theories

2.2. The Work of Planck

2.3. The Work of Einstein. The Photoelectric Effect

2.4. The Work of Bohr. A Quantum Theory of Atomic States

2.5. Waves versus Particles

2.6. The de Broglie Hypothesis and the Davisson-Germer Experiment

2.7. The Work of Heisenberg. Uncertainty as a Cornerstone of Natural Law

2.8. The Work of Born

2.9. Semiphilosophical Epilogue to Chapter 2

3. Chapter 3 The Postulates of Quantum Mechanics. Operators, Eigenfunctions, and Eigenvalues

3.1. Observables and Operators

3.2. Measurement in Quantum Mechanics

3.3. The State Function and Expectation Values

3.4. Time Development of the State Function

3.5. Solution to the Initial- Value Problem in Quantum Mechanics

4. Chapter 4 Preparatory Concepts. Function Spaces and Hermitian Operators

4.1. Particle in a Box and Further Remarks on Normalization

4.2. The Bohr Correspondence Principle

4.6. Properties of Hermitian Operators

5. Chapter 5 Superposition and Compatible Observables

5.1. The Superposition Principle

5.2. Commutator Relations in Quantum Mechanics

5.3. More on the Commutator Theorem

5.4. Commutator Relations and the Uncertainty Principle

5.5. ''Complete" Sets of Commuting Observables

6. Chapter 6 Time Development, Conservation Theorems, and Parity

6.1. Time Development of State Functions

6.2. Time Development of Expectation Values

6.3. Conservation of Energy, Linear and Angular Momentum

6.4. Conservation of Parity

7. Chapter 7 Additional One-Dimensional Problems. Bound and Unbound States

7.1. General Properties of the One-Dimensional Schrodinger Equation

7.2. The Harmonic Oscillator

7.3. Eigenfunctions of the Harmonic Oscillator Hamiltonian

7.4. The Harmonic Oscillator in Momentum Space

7.6. One- Dimensional Barrier Problems

7.7. The Rectangular Barrier

7.8. The Ramsauer Effect

7.9. Kinetic Properties of a Wave Packet Scattered from a Potential Barrier

7.10. The WKB Approximation

8. Chapter 8 Finite Potential Well, Periodic Lattice, and Some Simple Problems with Two Degrees of Freedom

8.1. The Finite Potential Well

8.3. Standing Waves at the Band Edges

8.4. Brief Qualitative Description of the Theory of Conduction in Solids

8.5. Two Beads on a Wire and a Particle in a Two- Dimensional Box

8.6. Two- Dimensional Harmonic Oscillator

9. Chapter 9 Angular Momentum

9.2. Eigenvalues of the Angular Momentum Operators

9.3. Eigenfunctions of the Orbital Angular Momentum Operators i 2 and iz

9.4. Addition of Angular Momentum

9.5. Total Angular Momentum for Two or More Electrons

10. Chapter 10 Problems in Three Dimensions

10.1. The Free Particle in Cartesian Coordinates

10.2. The Free Particle in Spherical Coordinates

10.3. The Free-Particle Radial Wavefunction

10.4. A Charged Particle in a Magnetic Field

10.5. The Two-Particle Problem

10.6. The Hydrogen Atom

10.7. Elementary Theory of Radiation

11. Chapter 11 Elements of Matrix Mechanics

11.1. Basis and Representations

11.2. Elementary Matrix Properties

11.3. Unitary and Similarity Transformations in Quantum Mechanics

11.4. The Energy Representation

11.5. Angular Momentum Matrices

11.6. The Pauli Spin Matrices

11.7. Free-Particle Wavefunctions, Including Spin

11.8. The Magnetic Moment of an Electron

11.9. Precession of an Electron in a Magnetic Field

11.10. The Addition of Two Spins

11.11. The Density Matrix

12. Chapter 12 Application to Atomic and Molecular Physics. Elements of Quantum Statistics

12.1. The Total Angular Momentum, J

12.2. One-Electron Atoms

12.3. The Pauli Principle

12.4. The Periodic Table

12.5. The Slater Determinant

12.6. Application of Symmetrization Rules to the Helium Atom

12.7. The Hydrogen and Deuterium Molecule

12.8. Brief Description of Quantum Models for Superconductivity and Superfluidity

13. Chapter 13 Perturbation Theory

13.1. Time-Independent, Nondegenerate Perturbation Theory

13.2. Time-Independent, Degenerate Perturbation Theory

13.3. The Stark Effect

13.4. The Nearly Free Electron Model

13.5. Time-Dependent Perturbation Theory

13.7. Application of Harmonic Perturbation Theory

13.8. Selective Perturbations in Time

14. Chapter 14 Scattering in Three Dimensions

14.3. Center-of-Mass Frame

14.4. The Born Approximation

List of Symbols

Appendixes

A. Additional Remarks on the x and p Representations

B. Spin and Statistics

C. Representations of the Delta Function

D. Physical Constants and Equivalence (.) Relations

Index

Tóm tắt

I. Cơ học lượng tử nhập môn Tổng quan và ứng dụng 55

Cơ học lượng tử, một lĩnh vực then chốt của vật lý hiện đại, khác biệt sâu sắc so với cơ học cổ điển. Thay vì mô tả thế giới ở quy mô vĩ mô, cơ học lượng tử khám phá thế giới lượng tử ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Các khái niệm như lượng tử hóa, hàm sóng, và nguyên lý bất định Heisenberg đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu hành vi của các hạt vi mô. Trong cơ học cổ điển, chúng ta có thể xác định chính xác vị trí và vận tốc của một vật tại một thời điểm. Tuy nhiên, cơ học lượng tử giới hạn khả năng này. Nguyên lý bất định Heisenberg khẳng định rằng càng xác định chính xác vị trí của một hạt, chúng ta càng ít biết về vận tốc của nó, và ngược lại. Hàm sóng mô tả trạng thái của một hạt lượng tử, và bình phương của nó cho biết xác suất tìm thấy hạt ở một vị trí cụ thể. Ứng dụng của cơ học lượng tử rất đa dạng, từ máy tính lượng tử đến công nghệ lượng tửcryptography lượng tử. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới và trong lĩnh vực y học, ví dụ như trong kỹ thuật hình ảnh cộng hưởng từ (MRI). Hiểu cơ học lượng tử là điều cần thiết để khai thác tiềm năng của thế giới lượng tử và giải quyết những thách thức công nghệ trong tương lai. Lượng tử đã mở ra một chân trời mới cho khoa học và công nghệ, và tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

1.1. Cơ học lượng tử so với Cơ học cổ điển

Sự khác biệt cơ bản giữa cơ học lượng tửcơ học cổ điển nằm ở cách chúng mô tả thế giới. Cơ học cổ điển dựa trên các định luật Newton, mô tả chuyển động của các vật thể vĩ mô một cách chính xác. Ngược lại, cơ học lượng tử cần thiết để giải thích hành vi của các hạt ở quy mô nguyên tử, nơi các định luật cổ điển không còn áp dụng được. Trong cơ học cổ điển, chúng ta có thể xác định vị trí và vận tốc của một vật đồng thời, nhưng trong cơ học lượng tử, nguyên lý bất định Heisenberg giới hạn khả năng này. Cơ học lượng tử sử dụng hàm sóng để mô tả trạng thái của một hạt, thay vì sử dụng các biến vị trí và vận tốc chính xác như trong cơ học cổ điển. Lượng tử hóa năng lượng cũng là một khái niệm quan trọng trong cơ học lượng tử, trong đó năng lượng chỉ có thể tồn tại ở các mức rời rạc, khác với tính liên tục của năng lượng trong cơ học cổ điển.

1.2. Tại sao cần học Cơ học lượng tử

Cơ học lượng tử không chỉ là một lý thuyết vật lý trừu tượng, mà còn là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại. Từ máy tính lượng tử, hứa hẹn khả năng xử lý thông tin vượt trội so với máy tính cổ điển, đến vật liệu lượng tử, có đặc tính điện và từ độc đáo, cơ học lượng tử đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của khoa học và công nghệ. Ngoài ra, cơ học lượng tử còn có ứng dụng trong cryptography lượng tử, đảm bảo an toàn thông tin tuyệt đối, và trong y học, như trong kỹ thuật MRI. Nắm vững cơ học lượng tử là điều cần thiết để hiểu và khai thác tiềm năng của những công nghệ này, và để tham gia vào các nghiên cứu và phát triển trong tương lai.

II. Nguyên lý cơ bản Cơ học lượng tử cần nắm vững 59

Cơ học lượng tử dựa trên một số nguyên lý cơ bản cần nắm vững để hiểu rõ hơn về lĩnh vực này. Đầu tiên là lượng tử hóa, nghĩa là năng lượng, động lượng và các đại lượng vật lý khác chỉ có thể tồn tại ở các giá trị rời rạc. Tiếp theo là hàm sóng, một hàm toán học mô tả trạng thái của một hạt lượng tử và chứa tất cả thông tin về hạt đó. Phương trình Schrödinger là phương trình cơ bản mô tả sự tiến triển theo thời gian của hàm sóng. Nguyên lý bất định Heisenberg là một nguyên lý quan trọng khác, khẳng định rằng không thể xác định đồng thời vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tuyệt đối. Nguyên lý chồng chập cho phép một hạt tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau cùng một lúc, và chỉ khi thực hiện phép đo, hạt mới "lựa chọn" một trạng thái cụ thể. Cuối cùng, vướng víu lượng tử là một hiện tượng kỳ lạ, trong đó hai hay nhiều hạt liên kết với nhau một cách kỳ diệu, ngay cả khi chúng ở cách xa nhau. Hiểu rõ những nguyên lý này là chìa khóa để mở cánh cửa vào thế giới lượng tử và khám phá những điều kỳ diệu của nó. Vật lý lượng tử đang thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới.

2.1. Hàm sóng và Phương trình Schrödinger Nền tảng lý thuyết

Hàm sóng (thường ký hiệu là Ψ) là một hàm toán học mô tả trạng thái lượng tử của một hệ. Nó chứa đựng tất cả thông tin có thể biết được về hệ đó, bao gồm vị trí, động lượng, năng lượng, và các tính chất khác. Phương trình Schrödinger là phương trình cơ bản trong cơ học lượng tử, mô tả sự tiến triển theo thời gian của hàm sóng. Giải phương trình Schrödinger cho phép chúng ta dự đoán hành vi của hệ lượng tử theo thời gian. Phương trình này có hai dạng: phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian (mô tả sự thay đổi của hàm sóng theo thời gian) và phương trình Schrödinger độc lập thời gian (mô tả các trạng thái dừng, trong đó hàm sóng không thay đổi theo thời gian). Cơ học sóng được mô tả thông qua hàm sóng.

2.2. Nguyên lý bất định Heisenberg Giới hạn của sự hiểu biết

Nguyên lý bất định Heisenberg là một trong những nguyên lý quan trọng nhất trong cơ học lượng tử. Nó khẳng định rằng không thể xác định đồng thời vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tuyệt đối. Càng cố gắng xác định chính xác vị trí của hạt, chúng ta càng ít biết về động lượng của nó, và ngược lại. Nguyên lý này không phải là một hạn chế của thiết bị đo, mà là một tính chất cơ bản của vũ trụ. Nó cho thấy rằng thế giới lượng tử vốn dĩ là không chắc chắn, và chúng ta chỉ có thể mô tả nó bằng các xác suất. Nguyên lý bất định Heisenberg có những hệ quả sâu sắc đối với cách chúng ta hiểu về thế giới, và nó là một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa cơ học lượng tử và cơ học cổ điển.

2.3. Vướng víu lượng tử Kết nối kỳ lạ giữa các hạt

Vướng víu lượng tử là một hiện tượng kỳ lạ trong cơ học lượng tử, trong đó hai hay nhiều hạt liên kết với nhau một cách kỳ diệu, ngay cả khi chúng ở cách xa nhau. Nếu chúng ta đo một tính chất của một hạt trong cặp vướng víu, chúng ta sẽ ngay lập tức biết được giá trị của tính chất tương ứng của hạt kia, bất kể khoảng cách giữa chúng là bao xa. Einstein gọi hiện tượng này là "hành động ma quái từ xa", vì nó dường như vi phạm nguyên tắc không có thông tin nào có thể truyền đi nhanh hơn tốc độ ánh sáng. Vướng víu lượng tử có tiềm năng ứng dụng lớn trong máy tính lượng tửteleportation lượng tử, và nó là một trong những lĩnh vực nghiên cứu sôi động nhất trong cơ học lượng tử hiện nay.

III. Ứng dụng đột phá của Cơ học lượng tử hiện nay 57

Ứng dụng lượng tử đang ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Máy tính lượng tử, với khả năng xử lý thông tin song song và giải quyết các bài toán phức tạp mà máy tính cổ điển không thể, hứa hẹn sẽ cách mạng hóa các lĩnh vực như y học, tài chính, và khoa học vật liệu. Cryptography lượng tử sử dụng các nguyên lý của cơ học lượng tử để đảm bảo an toàn thông tin tuyệt đối, chống lại mọi nỗ lực xâm nhập. Vật liệu lượng tử, với các đặc tính điện và từ độc đáo, có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử, cảm biến, và năng lượng tái tạo. Teleportation lượng tử, mặc dù không phải là "dịch chuyển tức thời" như trong khoa học viễn tưởng, có thể được sử dụng để truyền trạng thái lượng tử giữa các hạt, mở ra những khả năng mới trong truyền thông lượng tử. Các hiệu ứng lượng tử đang được khai thác triệt để.

3.1. Máy tính lượng tử Sức mạnh tính toán vượt trội

Máy tính lượng tử sử dụng các qubit, đơn vị thông tin lượng tử, thay vì các bit cổ điển. Qubit có thể tồn tại ở trạng thái chồng chập, tức là có thể đồng thời biểu diễn cả 0 và 1. Nhờ đó, máy tính lượng tử có thể thực hiện các phép tính song song trên nhiều trạng thái cùng một lúc, cho phép giải quyết các bài toán phức tạp nhanh hơn nhiều so với máy tính cổ điển. Ứng dụng của máy tính lượng tử rất rộng, từ việc phát triển các loại thuốc mới và vật liệu mới, đến việc tối ưu hóa các thuật toán tài chính và phá vỡ các hệ thống mã hóa hiện tại. Mặc dù công nghệ máy tính lượng tử vẫn còn ở giai đoạn phát triển ban đầu, nhưng tiềm năng của nó là vô cùng lớn.

3.2. Cryptography lượng tử Bảo mật thông tin tuyệt đối

Cryptography lượng tử sử dụng các nguyên lý của cơ học lượng tử để tạo ra các hệ thống mã hóa không thể bị phá vỡ. Các hệ thống này dựa trên việc truyền các khóa mã hóa thông qua các photon, và bất kỳ nỗ lực nào để chặn bắt các photon này đều sẽ bị phát hiện ngay lập tức. Cryptography lượng tử có thể được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm của chính phủ, các tổ chức tài chính, và các doanh nghiệp. Mặc dù chi phí triển khai cryptography lượng tử còn khá cao, nhưng nó là một giải pháp bảo mật lý tưởng cho những thông tin cần được bảo vệ tuyệt đối.

3.3. Vật liệu lượng tử Tính chất độc đáo và ứng dụng tiềm năng

Vật liệu lượng tử là các vật liệu có các đặc tính điện, từ, và quang học độc đáo, do các hiệu ứng lượng tử chi phối. Ví dụ, một số vật liệu lượng tử có thể trở thành siêu dẫn ở nhiệt độ tương đối cao, cho phép truyền điện không hao tổn. Các vật liệu lượng tử khác có thể được sử dụng để tạo ra các cảm biến siêu nhạy, các thiết bị điện tử siêu nhỏ, và các tế bào quang điện hiệu suất cao. Nghiên cứu vật liệu lượng tử là một lĩnh vực sôi động, và các nhà khoa học đang không ngừng tìm kiếm các vật liệu mới với các tính chất kỳ lạ và ứng dụng tiềm năng.

IV. Hướng dẫn cách tự học Cơ học lượng tử hiệu quả 53

Cơ học lượng tử là một lĩnh vực khó, nhưng hoàn toàn có thể tự học nếu có phương pháp đúng đắn. Bắt đầu với việc nắm vững các kiến thức toán học cơ bản, như giải tích, đại số tuyến tính, và phương trình vi phân. Sau đó, tìm đọc các sách giáo trình cơ học lượng tử nhập môn dành cho sinh viên đại học. Quan trọng là phải giải nhiều bài tập để củng cố kiến thức. Ngoài ra, có thể tham gia các khóa học trực tuyến hoặc xem các bài giảng trên YouTube để có cái nhìn tổng quan và giải đáp thắc mắc. Đừng ngại đặt câu hỏi và thảo luận với những người khác đang học cơ học lượng tử. Cuối cùng, hãy kiên trì và đừng nản lòng khi gặp khó khăn. Học cơ học lượng tử đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực, nhưng phần thưởng là sự hiểu biết sâu sắc về thế giới tự nhiên và khả năng tham gia vào các nghiên cứu và phát triển công nghệ tiên tiến.

4.1. Toán học nền tảng cho Cơ học lượng tử

Để học tốt cơ học lượng tử, cần có một nền tảng toán học vững chắc. Các lĩnh vực toán học quan trọng bao gồm: giải tích (tích phân, đạo hàm, chuỗi Fourier), đại số tuyến tính (ma trận, vector, không gian vector), phương trình vi phân (phương trình vi phân thường, phương trình vi phân đạo hàm riêng), và xác suất thống kê. Nắm vững các khái niệm và kỹ năng này sẽ giúp hiểu các khái niệm và công thức trong cơ học lượng tử một cách dễ dàng hơn. Nếu cảm thấy kiến thức toán học còn yếu, hãy dành thời gian ôn tập và bổ sung trước khi bắt đầu học cơ học lượng tử.

4.2. Sách và tài liệu học Cơ học lượng tử nhập môn

Có rất nhiều sách giáo trình và tài liệu học cơ học lượng tử nhập môn trên thị trường. Chọn một cuốn sách phù hợp với trình độ và phong cách học của mình. Một số cuốn sách được đánh giá cao bao gồm "Cơ học lượng tử" của David Griffiths, "Modern Quantum Mechanics" của J.J. Sakurai, và "Quantum Mechanics: Concepts and Applications" của Richard L. Liboff. Ngoài ra, có thể tìm đọc các bài giảng trực tuyến, các video trên YouTube, và các tài liệu tham khảo khác để có cái nhìn tổng quan và đa dạng về cơ học lượng tử. Quan trọng là phải đọc kỹ, suy ngẫm, và giải nhiều bài tập để hiểu sâu sắc các khái niệm.

V. Thách thức và tương lai phát triển của Cơ học lượng tử 60

Mặc dù cơ học lượng tử đã đạt được những thành tựu to lớn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức và câu hỏi chưa được giải đáp. Việc xây dựng máy tính lượng tử ổn định và có khả năng mở rộng quy mô là một thách thức lớn. Hiểu rõ hơn về vướng víu lượng tử và ứng dụng nó trong truyền thông lượng tử cũng là một mục tiêu quan trọng. Ngoài ra, việc kết hợp cơ học lượng tử với thuyết tương đối rộng của Einstein để tạo ra một lý thuyết thống nhất về vũ trụ là một trong những thách thức lớn nhất trong vật lý hiện đại. Tương lai của cơ học lượng tử hứa hẹn sẽ mang lại những khám phá và công nghệ đột phá, thay đổi thế giới chúng ta đang sống.

5.1. Vấn đề Decoherence trong Máy tính lượng tử

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc xây dựng máy tính lượng tử là vấn đề decoherence. Decoherence là sự mất mát thông tin lượng tử do sự tương tác của các qubit với môi trường bên ngoài. Sự tương tác này làm cho các qubit mất đi trạng thái chồng chập và trở về trạng thái cổ điển, làm giảm khả năng tính toán của máy tính lượng tử. Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm ra các phương pháp để giảm thiểu decoherence, như sử dụng các vật liệu siêu dẫn, cô lập các qubit khỏi môi trường, và sử dụng các thuật toán sửa lỗi lượng tử.

5.2. Thống nhất Cơ học lượng tử và Thuyết tương đối rộng

Cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng là hai lý thuyết vật lý thành công nhất của thế kỷ 20, nhưng chúng lại mâu thuẫn với nhau trong một số trường hợp. Cơ học lượng tử mô tả thế giới ở quy mô nguyên tử và hạ nguyên tử, trong khi thuyết tương đối rộng mô tả trọng lực và cấu trúc của vũ trụ ở quy mô lớn. Việc kết hợp hai lý thuyết này để tạo ra một lý thuyết thống nhất về vũ trụ là một trong những thách thức lớn nhất trong vật lý hiện đại. Một số ứng cử viên cho lý thuyết thống nhất bao gồm lý thuyết dây và lý thuyết vòng lượng tử.

VI. Thí nghiệm và quan sát thực tế về lượng tử chứng minh 59

Mặc dù cơ học lượng tử có vẻ trừu tượng, nhưng có rất nhiều thí nghiệm và quan sát thực tế chứng minh tính đúng đắn của nó. Thí nghiệm hai khe Young là một ví dụ kinh điển, chứng minh tính sóng hạt lưỡng tính của ánh sáng và các hạt vật chất. Hiệu ứng quang điện, được Einstein giải thích bằng cách sử dụng khái niệm photon, cũng là một bằng chứng quan trọng cho cơ học lượng tử. Các hiện tượng như siêu dẫn, siêu chảy, và hiệu ứng Hall lượng tử cũng là những minh chứng cho sự kỳ diệu của thế giới lượng tử. Những thí nghiệm này không chỉ khẳng định tính đúng đắn của lý thuyết, mà còn mở ra những khả năng ứng dụng tiềm năng.

6.1. Thí nghiệm hai khe Young Sóng hạt lưỡng tính

Thí nghiệm hai khe Young là một thí nghiệm kinh điển trong vật lý, chứng minh tính sóng hạt lưỡng tính của ánh sáng và các hạt vật chất. Trong thí nghiệm này, một chùm hạt (ví dụ, electron) được bắn qua hai khe hẹp, và sau đó được ghi lại trên một màn chắn. Nếu các hạt chỉ là hạt, chúng ta sẽ thấy hai vệt sáng trên màn chắn, tương ứng với vị trí của hai khe. Tuy nhiên, thay vào đó, chúng ta lại thấy một hình ảnh giao thoa, tương tự như hình ảnh giao thoa của sóng. Điều này cho thấy rằng các hạt có tính chất sóng, và chúng có thể giao thoa với nhau, ngay cả khi chúng đi qua hai khe khác nhau.

6.2. Hiệu ứng quang điện Bằng chứng cho photon

Hiệu ứng quang điện là hiện tượng electron bị bật ra khỏi một vật liệu khi nó được chiếu sáng bằng ánh sáng. Einstein đã giải thích hiệu ứng này bằng cách sử dụng khái niệm photon, các hạt ánh sáng có năng lượng bằng hf, với h là hằng số Planck và f là tần số của ánh sáng. Theo giải thích của Einstein, electron chỉ có thể bị bật ra khỏi vật liệu khi nó hấp thụ một photon có đủ năng lượng. Hiệu ứng quang điện là một bằng chứng quan trọng cho cơ học lượng tử, và nó đã giúp Einstein giành giải Nobel Vật lý năm 1921.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

INTRODUCTORY QUANTUM MECHANICS Richard L. Liboff Cornell University .A 'Y'Y ADDISON-WESLEY PUBLISHING COMPANY Reading, Massachusetts· Menlo Park, California· New York Don Mills, Ontario· Wokingham, England· Amsterdam Bonn· Sydney· Singapore. Tokyo· Madrid Bogota · Santiago · San Juan INTRODUCTORY QUANTUM MECHANICS Previously published by Holden-Day, Inc. Copyright© 1980 by Addison-Wesley Publishing Company, Inc.

All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise, without the prior written permission of the publisher. Printed in the United States of America. Published simultaneously in Canada.

ISBN 0-201-12221-9 ABCDEFGHIJ-HA-8987 PREFACE This work has emerged from an undergraduate course in quantum mechanics which I have taught for the past number of years. The material divides naturally into two major components. In Part I, Chapters 1 to 8, fundamental concepts are developed and these are applied to problems predominantly in one dimension. In Part II, Chapters 9 to 14, further development of the theory is pursued together with applications to problems in three dimensions.

Part I begins with a review of elements of classical mechanics which are important to a firm understanding of quantum mechanics. The second chapter continues with a historical review of the early experiments and theories of quan- tum mechanics. The postulates of quantum mechanics are presented in Chapter 3 together with development of mathematical notions contained in the statements of these postulates. The time-dependent Schrodinger equation emerges in this chapter.

Solutions to the elementary problems of a free particle and that of a particle in a one-dimensional box are employed in Chapter 4 in the descriptions of Hilbert space and Hermitian operators. These abstract mathematical notions are de- scribed in geometrical language which I have found in most instances to be easily understood by students. The cornerstone of this introductory material is the superposition principle, described in Chapter 5. In this principle the student comes to grips with the inherent dissimilarity between classical and quantum mechanics.

Commutation relations and their relation to the uncertainty principle are also described, as well as the concept of a complete set of commuting observables. Quantum conserva- tion principles are presented in Chapter 6. Applications to important problems in one dimension are given in Chapters 7 and 8. Creation and annihilation operators are introduced in algebraic construction of the eigenstates of a harmonic oscillator.

Transmission and reflection coeffi- cients are obtained for one-dimensional barrier problems. Chapter 8 is devoted primarily to the problem of a particle in a periodic potential. The band structure of the energy spectrum for this configuration is obtained and related to the theory of electrical conduction in solids. Part II begins with a quantum mechanical description of angular momentum.

viii PREFACE Fundamental commutator relations between the Cartesian components of angular momentum serve to generate eigenvalues. These commutator relations further indicate compatibility between the square of total angular momentum and only one of its Cartesian components. It is through these commutator relations that a dis- tinction between spin and orbital angular momentum emerges. Properties of angu- lar momentum developed in this chapter are reemployed throughout the text.

In Chapter 10 the Schrodinger equation for a particle moving in three dimen- sions is analyzed and applied to the examples of a free particle, a charged particle in a magnetic field, and the hydrogen atom. In Chapter 11 the theory of representations and elements of matrix mechanics are developed for the purpose of obtaining a more complete description of spin angular momentum. A host of problems involving a spinning electron in a magnetic field are presented. The theory of the density matrix is developed and applied to a beam of spinning electrons.

In Chapter 12 preceding formalisms are employed in conjunction with the Pauli principle, in the analysis of some basic problems in atomic and molecular physics. Also included in this chapter are brief descriptions of the quantum models for superconductivity and superfluidity. Perturbation theory is developed in Chapter 13. Among the many applica- tions included is that of the problem of a particle in a periodic potential, consid- ered previously in Chapter 8.

Harmonic perturbation theory is applied in Ein- stein's derivation of the Planck radiation formula and the theory of the laser. The text concludes with a brief chapter devoted to an elementary description of the quantum theory of scattering. Problems abound throughout the text, and many of them include solutions. Figures are also plentiful and hopefully lend to the instructional quality of the writing.

A small introductory paragraph precedes each chapter and serves to knit the material together. A list of symbols appears before the appendixes. Interspersed throughout the text, especially in the problems, one finds con- cepts from other disciplines with which the student is assumed to have some familiarity. These include, for example: dynamics, thermodynamics, elementary relativity, and electrodynamics.

This policy follows the spirit of one of my cherished late professors, Hartmut Kalman: ·'Physics is not a sausage that one cuts into little pieces." I trust that a mastery of the concepts and their applications as presented in this work will form a solid foundation on which to build a more complete study of quantum mechanics. Many individuals have been helpful in the preparation of this text. I remain indebted to these kind, patient, and well-informed colleagues: D. Fine, PREFACE ix R.

Sincere gratitude is ex- tended to my publisher, Frederick H. Murphy, for his undaunted patience and confidence in this work. During visits at the Universite Libre de Bruxelles and later at the Universite de Paris XI-Centre d 'Orsay, I was able to work on material related to this text. I am extremely grateful to Professor I.

Prigogine and Professor J. Delcroix for the intellectual freedom accorded me during these occasions. LIBOFF CONTENTS Preface vii PART I ELEMENTARY PRINCIPLES AND APPLICATIONS TO PROBLEMS IN ONE DIMENSION 1 Chapter 1 Review of Concepts of Classical Mechanics 3 1.1 Generalized or ''Good'' Coordinates 3 1.2 Energy, the Hamiltonian, and Angular Momentum 6 1.3 The State of a System 19 1.4 Properties of the One-Dimensional Potential Function 24 Chapter 2 Historical Review: Experiments and Theories 28 2.2 The Work of Planck.3 The Work of Einstein. The Photoelectric Effect 34 2.4 The Work of Bohr.

A Quantum Theory of Atomic States 38 2.5 Waves versus Particles 41 2.6 The de Broglie Hypothesis and the Davisson-Germer Experiment 44 2. 7 The Work of Heisenberg. Uncertainty as a Cornerstone of Natural Law 51 2.8 The Work of Born.9 Semiphilosophical Epilogue to Chapter 2 55 Chapter 3 The Postulates of Quantum Mechanics. Operators, Eigenfunctions, and Eigenvalues 64 3.1 Observables and Operators 64 3.2 Measurement in Quantum Mechanics 70 3.3 The State Function and Expectation Values 73 3.4 Time Development of the State Function 77 3.5 Solution to the Initial- Value Problem in Quantum Mechanics 81 xii CONTENTS Chapter 4 Preparatory Concepts.

Function Spaces and Hermitian Operators 86 4.1 Particle in a Box and Further Remarks on Normalization 86 4.2 The Bohr Correspondence Principle 91 4.6 Properties of Hermitian Operators 104 Chapter 5 Superposition and Compatible Observables 109 5.1 The Superposition Principle 109 5.2 Commutator Relations in Quantum Mechanics 124 5.3 More on the Commutator Theorem 131 5.4 Commutator Relations and the Uncertainty Principle 134 5.5 ·'Complete" Sets of Commuting Observables 137 Chapter 6 Time Development, Conservation Theorems, and Parity 143 6.1 Time Development of State Functions 143 6.2 Time Development of Expectation Values 159 6.3 Conservation of Energy, Linear and Angular Momentum 163 6.4 Conservation of Parity 167 Chapter 7 Additional One-Dimensional Problems. Bound and Unbound States 176 7 .I General Properties of the One-Dimensional Schrodinger Equation 176 7.2 The Harmonic Oscillator 179 7.3 Eigenfunctions of the Harmonic Oscillator Hamiltonian 187 7.4 The Harmonic Oscillator in Momentum Space 199 7.6 One- Dimensional Barrier Problems 211 7.7 The Rectangular Barrier.8 The Ramsauer Effect 224 7.9 Kinetic Properties of a Wave Packet Scattered from a Potential Barrier 230 7 10 The WKB Approximation 232 CONTENTS xiii Chapter 8 Finite Potential Well, Periodic Lattice, and Some Simple Problems with Two Degrees of Freedom 256 8.1 The Finite Potential Well 256 8.3 Standing Waves at the Band Edges 284 8.4 Brief Qualitative Description of the Theory of Conduction in Solids 291 8.5 Two Beads on a Wire and a Particle in a Two- Dimensional Box 294 8.6 Two- Dimensional Harmonic Oscillator 300 PART II FURTHER DEVELOPMENT OF THE THEORY AND APPLICATIONS TO PROBLEMS IN THREE DIMENSIONS 307 Chapter 9 Angular Momentum 309 9.2 Eigenvalues of the Angular Momentum Operators 318 9.3 Eigenfunctions of the Orbital Angular Momentum Operators i 2 and iz 326 9.4 Addition of Angular Momentum 345 9.5 Total Angular Momentum for Two or More Electrons 353 Chapter 10 Problems in Three Dimensions 359 10.1 The Free Particle in Cartesian Coordinates 359 10.2 The Free Particle in Spherical Coordinates 365 10.3 The Free-Particle Radial Wavefunction 370 10.4 A Charged Particle in a Magnetic Field 380 10.5 The Two-Particle Problem 383 10.6 The Hydrogen Atom 394 10.7 Elementary Theory of Radiation 410 Chapter 11 Elements of Matrix Mechanics.1 Basis and Representations 418 11.2 Elementary Matrix Properties 426 11.3 Unitary and Similarity Transformations in Quantum Mechanics 430 11.4 The Energy Representation 436 11.5 Angular Momentum Matrices 442 xiv CONTENTS 11.6 The Pauli Spin Matrices 450 11.7 Free-Particle Wavefunctions, Including Spin 455 11.8 The Magnetic Moment of an Electron 457 11.9 Precession of an Electron in a Magnetic Field 465 11.10 The Addition of Two Spins 474 11. 11 The Density Matrix 481 Chapter 12 Application to Atomic and Molecular Physics. Elements of Quantum Statistics 491 12.1 The Total Angular Momentum, J 491 12.2 One-Electron Atoms 496 12.3 The Pauli Principle 508 12.4 The Periodic Table 514 12.5 The Slater Determinant 520 12.6 Application of Symmetrization Rules to the Helium Atom 523 12.7 The Hydrogen and Deuterium Molecule 532 12.8 Brief Description of Quantum Models for Superconductivity and Superfluidity 539 Chapter 13 Perturbation Theory 549 13.1 Time-Independent, Nondegenerate Perturbation Theory 549 13.2 Time-Independent, Degenerate Perturbation Theory 560 13.3 The Stark Effect 568 13.4 The Nearly Free Electron Model 571 13.5 Time-Dependent Perturbation Theory 576 13.7 Application of Harmonic Perturbation Theory 585 13.8 Selective Perturbations in Time 594 Chapter 14 Scattering in Three Dimensions 605 14.3 Center-of-Mass Frame 617 14.4 The Born Approximation 621 List of Symbols 627 CONTENTS XV Appendixes 631 A Additional Remarks on the x and p Representations 633 B Spin and Statistics 637 C Representations of the Delta Function 639 D Physical Constants and Equivalence (.) Relations 642 Index 645 PART I ELEMENTARY PRINCIPLES AND APPLICATIONS TO PROBLEMS IN ONE DIMENSION CHAPTER 1 REVIEW OF CONCEPTS OF CLASSICAL MECHANICS 1.1 Generalized or "Good" Coordinates 1.2 Energy, the Hamiltonian, and An;?ular Momentum 1.3 The State of a System 1.4 Properties of the One-Dimensional Potential Function This is a preparatory chapter in which we review fundamental concepts of classical mechanics important to the development and understanding of quantum mechanics.

Hamilton's equations are introduced and the relevance of cyclic coordinates and con- stants of the motion is noted. In discussing the state of a system, we briefly encounter our first distinction between classical and quantum descriptions. The notions of forbidden domains and turning points relevant to classical motion, which 'find application in quantum mechanics as well, are also described. The experimental motivation and historical back- ground of quantum mechanics are described in Chapter 2.1 GENERALIZED OR "GOOD" COORDINATES Our discussion begins with the concept of generalized or good coordinates.

A bead (idealized to a point particle) constrained to move on a straight rigid wire has one degree of freedom (Fig. This means that only one variable (or parameter) is needed to uniquely specify the location of the bead in space. For the problem under discussion, the variable may be displacement from an arbitrary but specified origin along the wire. 4 REVIEW OF CONCEPTS OF CLASSICAL MECHANICS x=O X FIGURE 1.1 A bead constrained to move on a straight wire has one degree of freedom.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ