Cơ học lượng tử nâng cao: Vật liệu và Photon - Nghiên cứu chuyên sâu

Cơ học lượng tử nâng cao: Khám phá tương tác giữa vật chất và photon. Tìm hiểu sâu hơn về tính chất lượng tử, ứng dụng trong vật liệu, ánh sáng.

Trường đại học

University of Saskatchewan

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách giáo trình

2012

572
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface

To the Students

To the Instructor

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cơ Học Lượng Tử Nâng Cao Vật Liệu Photon

Cơ học lượng tử ra đời từ đầu thế kỷ 20 do những bất cập của cơ học cổ điển, nhiệt động lực học và điện động lực học trong việc giải thích các hiện tượng vi mô như tính chất của nguyên tử, electron và bức xạ điện từ. Những lý thuyết cổ điển tỏ ra bất lực trong việc lý giải quang phổ của nguyên tử, bức xạ vật đen hay hiệu ứng quang điện. Cơ học lượng tử, với sự ra đời của phương trình Schrodinger và lượng tử hóa trường Maxwell, đã mở ra một kỷ nguyên mới, cho phép chúng ta hiểu sâu sắc và chính xác các hiện tượng tự nhiên. Lý thuyết trường lượng tử, vật liệu lượng tử, và quang học lượng tử đóng vai trò then chốt trong sự phát triển này. Nghiên cứu cơ bản về tương tác vật chất và ánh sáng đã dẫn đến nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng.

Ban đầu, cơ học lượng tử chủ yếu tập trung vào các hệ vi mô. Tuy nhiên, tầm quan trọng của nó nhanh chóng được mở rộng ra các hệ vĩ mô. Tính chất dẫn điện và dẫn nhiệt của vật liệu, quang phổ phát xạ của các vì sao, đều chịu sự chi phối của các hiệu ứng lượng tử. Điều này đã đưa cơ học lượng tử trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu vật lý hiện đại và khoa học vật liệu. Photonics lượng tử, hiệu ứng lượng tử trong vật liệu, và tính chất lượng tử của ánh sáng là những lĩnh vực nghiên cứu sôi động, mang lại nhiều khám phá quan trọng.

Sự phát triển của cơ học lượng tử cũng gắn liền với những đột phá trong công nghệ. Việc xây dựng lò phản ứng hạt nhân đầu tiên năm 1942 và sự ra đời của transistor năm 1948 đã chứng minh vai trò then chốt của cơ học lượng tử trong các ứng dụng thực tiễn. Ngày nay, các lĩnh vực như spintronics, photonics và công nghệ nano tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của cơ học lượng tử. Các kỹ sư và nhà khoa học ngày càng nhận thức rõ ràng sự cần thiết phải nắm vững kiến thức cơ học lượng tử để có thể khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ hiện đại. Việc hiểu rõ máy tính lượng tử, mật mã lượng tử, và cảm biến lượng tử là vô cùng quan trọng.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của cơ học lượng tử

Cơ học lượng tử ra đời vào đầu thế kỷ 20, đánh dấu một cuộc cách mạng trong vật lý học. Các nhà khoa học như Planck, Einstein, Bohr, Heisenberg và Schrodinger đã đặt nền móng cho lý thuyết này, giải quyết những mâu thuẫn mà cơ học cổ điển không thể giải thích được. Lý thuyết về lượng tử năng lượng của Planck và hiệu ứng quang điện của Einstein là những bước tiến quan trọng, mở đường cho sự phát triển của cơ học lượng tử hiện đại.

1.2. Vai trò của cơ học lượng tử trong khoa học và công nghệ hiện đại

Cơ học lượng tử đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại, từ vật lý chất rắnkhoa học vật liệu đến công nghệ thông tiny học. Các thiết bị điện tử, laser, máy tính lượng tử, và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh y học đều dựa trên các nguyên lý của cơ học lượng tử. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ học lượng tử là yếu tố then chốt để phát triển các công nghệ tiên tiến trong tương lai.

1.3. Những thách thức và cơ hội trong nghiên cứu cơ học lượng tử

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, cơ học lượng tử vẫn còn nhiều thách thức chưa được giải quyết, chẳng hạn như sự tương thích giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng. Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các hiện tượng lượng tử phức tạp, chẳng hạn như vướng víu lượng tửgiải mã lượng tử, mở ra những cơ hội mới cho công nghệ lượng tử trong tương lai.

II. Bức Xạ Vật Đen và Định Luật Planck Khám Phá Lượng Tử

Bức xạ vật đen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cơ học lượng tử. Các nhà vật lý thế kỷ 19 đã cố gắng giải thích quang phổ của bức xạ nhiệt bằng lý thuyết cổ điển, nhưng không thành công. Định luật Rayleigh-Jeans dự đoán sự phân kỳ năng lượng ở tần số cao, dẫn đến "thảm họa tử ngoại". Max Planck đã đưa ra giả thuyết táo bạo rằng năng lượng bức xạ được lượng tử hóa, tức là chỉ có thể tồn tại ở các giá trị rời rạc. Giả thuyết này đã giúp ông xây dựng một định luật mô tả chính xác quang phổ bức xạ vật đen, đánh dấu bước khởi đầu của cơ học lượng tử. Năng lượng lượng tử có giá trị tỉ lệ thuận với tần số.

Định luật Planck có nhiều ứng dụng quan trọng trong khoa học và công nghệ. Nó được sử dụng để đo nhiệt độ của các vật thể từ xa, ví dụ như các ngôi sao. Nó cũng là cơ sở để thiết kế các nguồn sáng hiệu quả, chẳng hạn như đèn LED. Ngoài ra, định luật Planck còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát xạ và hấp thụ năng lượng của vật chất ở cấp độ nguyên tử và phân tử. Việc hiểu rõ tính chất quang học vật liệu rất quan trọng.

Việc khám phá ra định luật Planck đã mở ra một kỷ nguyên mới trong vật lý học, cho phép chúng ta hiểu sâu sắc hơn về bản chất của ánh sáng và vật chất. Định luật Planck là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của khoa học thế kỷ 20 và tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu hiện đại về quang học lượng tửvật lý chất rắn.

2.1. Thảm họa tử ngoại và sự ra đời của giả thuyết lượng tử hóa năng lượng

Thuyết cổ điển thất bại trong việc giải thích bức xạ vật đen, dẫn đến "thảm họa tử ngoại". Planck đã giải quyết vấn đề này bằng cách đưa ra giả thuyết lượng tử hóa năng lượng, cho rằng năng lượng chỉ có thể tồn tại ở các giá trị rời rạc, tỉ lệ thuận với tần số của bức xạ.

2.2. Định luật Planck và các ứng dụng thực tiễn

Định luật Planck mô tả chính xác quang phổ bức xạ vật đen và có nhiều ứng dụng trong đo nhiệt độ từ xa, thiết kế nguồn sáng hiệu quả và nghiên cứu về sự phát xạ và hấp thụ năng lượng của vật chất. Định luật giúp hiểu rõ hơn về ứng dụng cơ học lượng tử.

2.3. Ý nghĩa của định luật Planck đối với sự phát triển của cơ học lượng tử

Định luật Planck đánh dấu bước khởi đầu của cơ học lượng tử, mở ra một kỷ nguyên mới trong vật lý học. Nó cho thấy rằng năng lượng không phải là một đại lượng liên tục mà là một đại lượng lượng tử hóa, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận về bản chất của ánh sáng và vật chất.

III. Hiệu Ứng Quang Điện và Tính Chất Lượng Tử của Ánh Sáng

Hiệu ứng quang điện, hiện tượng electron bị bật ra khỏi kim loại khi chiếu ánh sáng vào, đã cung cấp bằng chứng quan trọng về tính chất hạt của ánh sáng. Einstein đã giải thích hiệu ứng này bằng cách cho rằng ánh sáng được tạo thành từ các hạt photon, mỗi photon mang một năng lượng nhất định. Năng lượng này phải đủ lớn để thắng công thoát của electron khỏi bề mặt kim loại. Tính chất lượng tử của ánh sáng thể hiện rõ qua hiệu ứng này.

Einstein cũng chỉ ra rằng số lượng electron bật ra tỉ lệ với cường độ ánh sáng, trong khi động năng cực đại của electron bật ra chỉ phụ thuộc vào tần số của ánh sáng. Điều này trái ngược hoàn toàn với dự đoán của lý thuyết cổ điển, cho rằng động năng của electron phải tỉ lệ với cường độ ánh sáng. Hiệu ứng quang điện có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghệ, ví dụ như trong các tế bào quang điện (pin mặt trời) và các ống nhân quang điện.

Việc giải thích hiệu ứng quang điện của Einstein đã củng cố thêm giả thuyết về lượng tử hóa năng lượng của Planck và mở đường cho sự phát triển của cơ học lượng tử. Hiệu ứng này cho thấy rằng ánh sáng vừa có tính chất sóng, vừa có tính chất hạt, hay còn gọi là lưỡng tính sóng hạt. Tương tác vật chất và ánh sáng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, liên quan đến nhiều hiện tượng vật lý khác.

3.1. Mô tả và giải thích về hiệu ứng quang điện

Hiệu ứng quang điện là hiện tượng electron bị bật ra khỏi kim loại khi chiếu ánh sáng vào. Einstein đã giải thích hiệu ứng này bằng cách cho rằng ánh sáng được tạo thành từ các hạt photon, mỗi photon mang một năng lượng nhất định. Mô tả hiện tượng này cho thấy tính chất lượng tử của ánh sáng.

3.2. Vai trò của công thoát và tần số ánh sáng trong hiệu ứng quang điện

Động năng cực đại của electron bật ra phụ thuộc vào tần số của ánh sáng và công thoát của kim loại. Năng lượng của photon phải lớn hơn công thoát thì electron mới có thể bật ra khỏi bề mặt kim loại. Spin điện tử đóng vai trò quan trọng trong hiện tượng này.

3.3. Ứng dụng của hiệu ứng quang điện trong công nghệ

Hiệu ứng quang điện có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghệ, ví dụ như trong các tế bào quang điện (pin mặt trời) và các ống nhân quang điện. Ứng dụng trong đời sống của năng lượng lượng tử.

IV. Lưỡng Tính Sóng Hạt và Nguyên Lý Bất Định Nền Tảng Lượng Tử

Một trong những khái niệm quan trọng nhất của cơ học lượng tử là lưỡng tính sóng hạt, tức là mọi vật chất, từ electron đến photon, đều có cả tính chất sóng và tính chất hạt. Điều này được thể hiện rõ qua các thí nghiệm giao thoa electron và hiệu ứng Compton. Electron có thể thể hiện tính chất sóng khi giao thoa và nhiễu xạ, nhưng cũng thể hiện tính chất hạt khi va chạm với các hạt khác. Hệ nhiều hạt cũng tuân theo nguyên lý này.

Nguyên lý bất định Heisenberg là một nguyên lý cơ bản khác của cơ học lượng tử, phát biểu rằng không thể xác định đồng thời vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tuyệt đối. Điều này có nghĩa là càng xác định chính xác vị trí của một hạt, thì càng kém chính xác trong việc xác định động lượng của nó, và ngược lại. Nguyên lý bất định có nhiều hệ quả quan trọng đối với việc đo lường và mô tả các hệ lượng tử.

Lưỡng tính sóng hạt và nguyên lý bất định là hai trong số những nền tảng quan trọng nhất của cơ học lượng tử. Chúng cho thấy rằng thế giới lượng tử khác biệt hoàn toàn so với thế giới vĩ mô mà chúng ta quen thuộc. Vật lý chất rắn lượng tử nghiên cứu nhiều hiện tượng dựa trên các nguyên lý này.

4.1. Bằng chứng thực nghiệm về lưỡng tính sóng hạt

Các thí nghiệm giao thoa electron và hiệu ứng Compton cung cấp bằng chứng thực nghiệm về lưỡng tính sóng hạt. Electron có thể thể hiện tính chất sóng khi giao thoa và nhiễu xạ, nhưng cũng thể hiện tính chất hạt khi va chạm với các hạt khác.

4.2. Phát biểu và ý nghĩa của nguyên lý bất định Heisenberg

Nguyên lý bất định Heisenberg phát biểu rằng không thể xác định đồng thời vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tuyệt đối. Điều này có nghĩa là càng xác định chính xác vị trí của một hạt, thì càng kém chính xác trong việc xác định động lượng của nó, và ngược lại. Cấu trúc điện tử của vật liệu bị ảnh hưởng bởi nguyên lý này.

4.3. Hệ quả của lưỡng tính sóng hạt và nguyên lý bất định đối với việc mô tả các hệ lượng tử

Lưỡng tính sóng hạt và nguyên lý bất định cho thấy rằng thế giới lượng tử khác biệt hoàn toàn so với thế giới vĩ mô mà chúng ta quen thuộc. Việc mô tả các hệ lượng tử đòi hỏi phải sử dụng các khái niệm và phương pháp toán học phức tạp hơn so với cơ học cổ điển.

V. Phương Trình Schrodinger Chìa Khóa Giải Mã Thế Giới Lượng Tử

Phương trình Schrodinger là một phương trình cơ bản của cơ học lượng tử, mô tả sự tiến triển theo thời gian của trạng thái lượng tử của một hệ. Phương trình này có hai dạng: phương trình Schrodinger phụ thuộc thời gian và phương trình Schrodinger độc lập thời gian. Phương trình Schrodinger phụ thuộc thời gian mô tả sự thay đổi của trạng thái lượng tử theo thời gian, trong khi phương trình Schrodinger độc lập thời gian mô tả các trạng thái dừng, tức là các trạng thái có năng lượng xác định và không thay đổi theo thời gian. Tính siêu dẫntính siêu lỏng liên quan mật thiết tới phương trình này.

Việc giải phương trình Schrodinger cho phép chúng ta xác định các trạng thái năng lượng và hàm sóng của một hệ lượng tử. Các hàm sóng này mô tả xác suất tìm thấy một hạt ở một vị trí nhất định trong không gian. Phương trình Schrodinger có nhiều ứng dụng quan trọng trong việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất của nguyên tử, phân tử và vật liệu.

Phương trình Schrodinger là một công cụ mạnh mẽ để giải mã thế giới lượng tử. Nó đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hiện tượng như liên kết hóa học, dẫn điện, dẫn nhiệt và phát quang. Phương trình Schrodinger tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu hiện đại về vật liệu lượng tửcông nghệ lượng tử.

5.1. Các dạng của phương trình Schrodinger phụ thuộc và độc lập thời gian

Phương trình Schrodinger có hai dạng: phương trình Schrodinger phụ thuộc thời gian và phương trình Schrodinger độc lập thời gian. Phương trình Schrodinger phụ thuộc thời gian mô tả sự thay đổi của trạng thái lượng tử theo thời gian, trong khi phương trình Schrodinger độc lập thời gian mô tả các trạng thái dừng. Các hiện tượng lượng tử trong vật liệu lượng tử thường được mô tả bằng các phương trình này.

5.2. Phương pháp giải phương trình Schrodinger và ý nghĩa của hàm sóng

Việc giải phương trình Schrodinger cho phép chúng ta xác định các trạng thái năng lượng và hàm sóng của một hệ lượng tử. Các hàm sóng này mô tả xác suất tìm thấy một hạt ở một vị trí nhất định trong không gian. Phương pháp giải và hàm sóng rất quan trọng trong tính chất quang học vật liệu.

5.3. Ứng dụng của phương trình Schrodinger trong nghiên cứu vật chất

Phương trình Schrodinger có nhiều ứng dụng quan trọng trong việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất của nguyên tử, phân tử và vật liệu. Nó đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hiện tượng như liên kết hóa học, dẫn điện, dẫn nhiệt và phát quang. Tính siêu lỏng cũng được nghiên cứu bằng phương trình này.

VI. Ứng Dụng Tiên Tiến Cơ Học Lượng Tử Máy Tính và Mật Mã

Cơ học lượng tử không chỉ là một lý thuyết cơ bản, mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ tiên tiến. Máy tính lượng tử hứa hẹn sẽ mang lại khả năng tính toán vượt trội so với máy tính cổ điển, cho phép giải quyết các bài toán phức tạp mà máy tính cổ điển không thể xử lý được. Mật mã lượng tử cung cấp các phương pháp mã hóa an toàn tuyệt đối, dựa trên các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, đảm bảo rằng thông tin không thể bị đánh cắp.

Các cảm biến lượng tử có độ nhạy cao có thể được sử dụng để đo lường các đại lượng vật lý với độ chính xác chưa từng có, mở ra những ứng dụng mới trong y học, khoa học vật liệu và môi trường. Thông tin lượng tử đang được nghiên cứu để phát triển các phương pháp truyền thông và xử lý thông tin an toàn và hiệu quả hơn. Việc khai thác hiệu ứng lượng tử trong vật liệu mở ra tiềm năng tạo ra các vật liệu mới với những tính chất độc đáo.

Những ứng dụng tiên tiến của cơ học lượng tử đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực công nghệ và khoa học. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các ứng dụng này sẽ mang lại những lợi ích to lớn cho xã hội.

6.1. Tiềm năng và thách thức của máy tính lượng tử

Máy tính lượng tử hứa hẹn sẽ mang lại khả năng tính toán vượt trội so với máy tính cổ điển, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức về công nghệ, chẳng hạn như việc duy trì trạng thái lượng tử của qubit và kiểm soát sai sót trong tính toán. Để đạt được bước tiến trong lĩnh vực này cần nghiên cứu sâu về spin điện tử.

6.2. An toàn tuyệt đối của mật mã lượng tử

Mật mã lượng tử cung cấp các phương pháp mã hóa an toàn tuyệt đối, dựa trên các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, đảm bảo rằng thông tin không thể bị đánh cắp. Mật mã lượng tử dựa vào tính chất quang học vật liệu để mã hóa.

6.3. Ứng dụng của cảm biến lượng tử trong các lĩnh vực khác nhau

Các cảm biến lượng tử có độ nhạy cao có thể được sử dụng để đo lường các đại lượng vật lý với độ chính xác chưa từng có, mở ra những ứng dụng mới trong y học, khoa học vật liệu và môi trường. Tính siêu dẫn là một yếu tố để tăng độ nhạy của cảm biến.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Graduate Texts in Physics For further volumes: http://www.com/series/8431 www.com Graduate Texts in Physics Graduate Texts in Physics publishes core learning/teaching material for graduate- and advanced-level undergraduate courses on topics of current and emerging fields within physics, both pure and applied. These textbooks serve students at the MS- or PhD-level and their instructors as comprehensive sources of principles, definitions, derivations, ex- periments and applications (as relevant) for their mastery and teaching, respectively. In- ternational in scope and relevance, the textbooks correspond to course syllabi sufficiently to serve as required reading. Their didactic style, comprehensiveness and coverage of fundamental material also make them suitable as introductions or references for scien- tists entering, or requiring timely knowledge of, a research field.

Series Editors Professor Richard Needs Cavendish Laboratory JJ Thomson Avenue Cambridge CB3 0HE, UK E-mail: rn11@cam.uk Professor William T. Rhodes Florida Atlantic University Imaging Technology Center Department of Electrical Engineering 777 Glades Road SE, Room 456 Boca Raton, FL 33431, USA E-mail: wrhodes@fau. Eugene Stanley Boston University Center for Polymer Studies Department of Physics 590 Commonwealth Avenue, Room 204B Boston, MA 02215, USA E-mail: hes@bu.com Rainer Dick Advanced Quantum Mechanics Materials and Photons With 62 Figures 123 www.com Rainer Dick University of Saskatchewan Saskatoon, Saskatchewan S7N5E2, Canada rainer.ca ISSN 1868-4513 e-ISSN 1868-4521 ISBN 978-1-4419-8076-2 e-ISBN 978-1-4419-8077-9 DOI 10.1007/978-1-4419-8077-9 Springer New York Dordrecht Heidelberg London Library of Congress Control Number: 2011943751 c Springer Science+Business Media, LLC 2012 All rights reserved. This work may not be translated or copied in whole or in part without the written permission of the publisher (Springer Science+Business Media, LLC, 233 Spring Street, New York, NY 10013, USA), except for brief excerpts in connection with reviews or scholarly anal- ysis.

Use in connection with any form of information storage and retrieval, electronic adaptation, computer software, or by similar or dissimilar methodology now known or hereafter developed is forbidden. The use in this publication of trade names, trademarks, service marks, and similar terms, even if they are not identified as such, is not to be taken as an expression of opinion as to whether or not they are subject to proprietary rights. Printed on acid-free paper Springer is part of Springer Science+Business Media (www.com Preface Quantum mechanics was invented in an era of intense and seminal scientific re- search between 1900 and 1928 (and in many regards continues to be developed and expanded) because neither the properties of atoms and electrons, nor the spectrum of radiation from heat sources could be explained by the classical theories of mechanics, electrodynamics and thermodynamics. It was a major intellectual achievement and a breakthrough of curiosity driven fundamental research which formed quantum theory into one of the pillars of our present understanding of the fundamental laws of nature.

The properties and behav- ior of every elementary particle is governed by the laws of quantum theory. However, the rule of quantum mechanics is not limited to atomic and sub- atomic scales, but also affects macroscopic systems in a direct and profound manner. The electric and thermal conductivity properties of materials are de- termined by quantum effects, and the electromagnetic spectrum emitted by a star is primarily determined by the quantum properties of photons. It is there- fore not surprising that quantum mechanics permeates all areas of research in advanced modern physics and materials science, and training in quantum mechanics plays a prominent role in the curriculum of every major physics or chemistry department.

The ubiquity of quantum effects in materials implies that quantum mechanics also evolved into a major tool for advanced technological research. The con- struction of the first nuclear reactor in Chicago in 1942 and the development of nuclear technology could not have happened without a proper understanding of the quantum properties of particles and nuclei. However, the real breakthrough for a wide recognition of the relevance of quantum effects in technology occured with the invention of the transistor in 1948 and the ensuing rapid development of semiconductor electronics. This proved once and for all the importance of quantum mechanics for the applied sciences and engineering, only 22 years after publication of the Schrödinger equation! Electronic devices like transis- tors rely heavily on the quantum mechanical emergence of energy bands in materials, which can be considered as a consequence of combination of many atomic orbitals or as a consequence of delocalized electron states probing a lattice structure.

Today the rapid developments of spintronics, photonics and nanotechnology provide continuing testimony to the technological relevance of quantum mechanics. As a consequence, every physicist, chemist and electrical engineer nowadays has to learn aspects of quantum mechanics, and we are witnessing a time v www.com vi Preface when also mechanical and aerospace engineers are advised to take at least a 2nd year course, due to the importance of quantum mechanics for elasticity and stability properties of materials. Furthermore, quantum information appears to become inceasingly relevant for computer science and information technology, and a whole new area of quantum technology will likely follow in the wake of this development. Therefore it seems safe to posit that within the next two generations, 2nd and 3rd year quantum mechanics courses will become as abundant and important in the curricula of science and engineering colleges as first and second year calculus courses.

Quantum mechanics continues to play a dominant role in particle physics and atomic physics - after all, the Standard Model of particle physics is a quantum theory, and the spectra and stability of atoms cannot be explained without quantum mechanics. However, most scientists and engineers use quantum me- chanics in advanced materials research. Furthermore, the dominant interaction mechanisms in materials (beyond the nuclear level) are electromagnetic, and many experimental techniques in materials science are based on photon probes. The introduction to quantum mechanics in the present book takes this into account by including aspects of condensed matter theory and the theory of photons at earlier stages and to a larger extent than other quantum mechanics texts.

Quantum properties of materials provide neat and very interesting il- lustrations of time-independent and time-dependent perturbation theory, and many students are better motivated to master the concepts of quantum me- chanics when they are aware of the direct relevance for modern technology. A focus on the quantum mechanics of photons and materials is also perfectly suited to prepare students for future developments in quantum information technology, where entanglement of photons or spins, decoherence, and time evolution operators will be key concepts. Other novel features of the discussion of quantum mechanics in this book concern attention to relevant mathematical aspects which otherwise can only be found in journal articles or mathematical monographs. Special appendices include a mathematically rigorous discussion of the completeness of Sturm- Liouville eigenfunctions in one spatial dimension, an evaluation of the Baker- Campbell-Hausdorff formula to higher orders, and a discussion of logarithms of matrices.

Quantum mechanics has an extremely rich and beautiful mathemat- ical structure. The growing prominence of quantum mechanics in the applied sciences and engineering has already reinvigorated increased research efforts on its mathematical aspects. Both students who study quantum mechanics for the sake of its numerous applications, as well as mathematically inclined students with a primary interest in the formal structure of the theory should therefore find this book interesting. This book emerged from a quantum mechanics course which I had introduced at the University of Saskatchewan in 2001.

It should be suitable both for advanced undergraduate and introductory graduate courses on the subject. To make advanced quantum mechanics accessible to wider audiences which might not have been exposed to standard second and third year courses on www.com Preface vii atomic physics, analytical mechanics, and electrodynamics, important aspects of these topics are briefly, but concisely introduced in special chapters and appendices. The success and relevance of quantum mechanics has reached far beyond the realms of physics research, and physicists have a duty to dissemi- nate the knowledge of quantum mechanics as widely as possible. Saskatoon, Saskatchewan, Canada Rainer Dick www.com To the Students Congratulations! You have reached a stage in your studies where the topics of your inquiry become ever more interesting and more relevant for modern research in basic science and technology.

Together with your professors, I will have the privilege to accompany you along the exciting road of your own discovery of the bizarre and beautiful world of quantum mechanics. I will aspire to share my own excitement that I continue to feel for the subject and for science in general. You will be introduced to many analytical and technical skills that are used in everyday applications of quantum mechanics. These skills are essential in virtually every aspect of modern research.

A proper understanding of a mate- rials science measurement at a synchrotron requires a proper understanding of photons and quantum mechanical scattering, just like manipulation of qubits in quantum information research requires a proper understanding of spin and photons and entangled quantum states. Quantum mechanics is ubiquitous in modern research. It governs the formation of microfractures in materials, the conversion of light into chemical energy in chlorophyll or into electric impulses in our eyes, and the creation of particles at the Large Hadron Collider. Technical mastery of the subject is of utmost importance for understanding quantum mechanics.

Trying to decipher or apply quantum mechanics without knowing how it really works in the calculation of wave functions, energy levels, and cross sections is just idle talk, and always prone for misconceptions. There- fore we will go through a great many technicalities and calculations, because you and I (and your professor!) have a common goal: You should become an expert in quantum mechanics. However, there is also another message in this book. The apparently exotic world of quantum mechanics is our world.

Our bodies and all the world around us is built on quantum effects and ruled by quantum mechanics. It is not apparent and only visible to the cognoscenti. Therefore we have developed a mode of thought and explanation of the world that is based on classical pictures – mostly waves and particles in mechanical interaction. This mode of thought was sufficient for survivial of our species so far, and it culminated in a powerful tool called classical physics.

However, by 1900 those who were paying attention had caught enough glimpses of the underlying non-classical world to embark on the exciting journey of discovering quantum mechanics. Indeed, every single atom in your body is ruled by the laws of quantum mechanics, and could not even exist as a classical particle. The electrons that provide the light for your ix www.com x To the Students long nights of studying generate this light in stochastic quantum leaps from a state of a single electron to a state of an electron and a photon. And maybe the most striking example of all: There is absolutely nothing classical in the sunlight that provides the energy for all life on Earth.

Quantum theory is not a young theory any more. The scientific foundations of the subject were developed over half a century between 1900 and 1949, and many of the mathematical foundations were even developed in the 19th century. The steepest ascent in the development of quantum theory appeared between 1924 and 1928, when matrix mechanics, Schrödinger’s equation, the Dirac equation and field quantization were invented. I have included numerous references to original papers from this period, not to ask you to read all those papers – after all, the primary purpose of a textbook is to put major achieve- ments into context, provide an introductory overview at an appropriate level, and replace often indirect and circuitous original derivations with simpler ex- planations – but to honour the people who brought the then nascent theory to maturity.

Quantum theory is an extremely well established and developed theory now, which has proven itself on numerous occasions. However, we still continue to improve our collective understanding of the theory and its wide ranging applications, and we test its predicitions and its probabilistic inter- pretation with ever increasing accuracy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ