Phân tích cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành vật liệu xây dựng ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp niêm yết ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam, đánh giá hiệu quả và xu hướng tài chính.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ kinh tế

2022

230
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Cơ cấu vốn và doanh nghiệp niêm yết

Cơ cấu vốn là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả tài chính của doanh nghiệp niêm yết. Trong ngành vật liệu xây dựng, việc tối ưu hóa cơ cấu vốn giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và tăng giá trị cổ đông. Các công ty niêm yết trong ngành này thường sử dụng kết hợp vốn chủ sở hữuvốn vay để đảm bảo nguồn lực tài chính cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc cân đối giữa nợ và vốn chủ sở hữu không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vốn mà còn tác động đến rủi ro tài chính và khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và phân loại cơ cấu vốn

Cơ cấu vốn được hiểu là tỷ lệ giữa các nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh. Trong ngành vật liệu xây dựng, cơ cấu vốn thường được phân loại theo quan hệ sở hữu, thời gian huy động, và phạm vi sử dụng. Các doanh nghiệp có thể lựa chọn cơ cấu vốn dựa trên chiến lược kinh doanh và điều kiện thị trường. Ví dụ, việc sử dụng vốn vay ngắn hạn có thể giúp doanh nghiệp linh hoạt trong quản lý dòng tiền, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro thanh khoản.

1.2. Tác động của cơ cấu vốn đến hoạt động doanh nghiệp

Cơ cấu vốn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC)tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE). Trong ngành vật liệu xây dựng, việc sử dụng quá nhiều nợ vay có thể làm tăng rủi ro tài chính, đặc biệt trong bối cảnh biến động lãi suất. Ngược lại, việc tăng cường vốn chủ sở hữu giúp doanh nghiệp ổn định tài chính nhưng có thể làm loãng giá trị cổ phiếu. Do đó, việc xác định cơ cấu vốn tối ưu là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

II. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn trong ngành vật liệu xây dựng

Ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam đã có sự phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế. Tuy nhiên, cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành này vẫn còn nhiều bất cập. Nghiên cứu cho thấy, tỷ trọng vốn vay trong cơ cấu vốn của các doanh nghiệp này thường cao hơn so với vốn chủ sở hữu, điều này tiềm ẩn rủi ro tài chính, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động.

2.1. Phân tích cơ cấu vốn theo quan hệ sở hữu

Cơ cấu vốn của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành vật liệu xây dựng được phân tích dựa trên quan hệ sở hữu. Kết quả cho thấy, các doanh nghiệp có tỷ trọng vốn chủ sở hữu cao thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc tài chính. Ngược lại, các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay thường gặp khó khăn trong việc duy trì thanh khoản, đặc biệt khi lãi suất tăng cao.

2.2. Đánh giá tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu định lượng về cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành vật liệu xây dựng cho thấy, việc sử dụng quá nhiều nợ vay có tác động tiêu cực đến tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE). Đồng thời, việc tăng cường vốn chủ sở hữu giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng thanh toán và giảm thiểu rủi ro tài chính. Tuy nhiên, việc cân đối giữa nợ và vốn chủ sở hữu cần được thực hiện linh hoạt, phù hợp với chu kỳ kinh doanh và điều kiện thị trường.

III. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn

Để hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn, các doanh nghiệp niêm yết trong ngành vật liệu xây dựng cần áp dụng các giải pháp đồng bộ. Trước hết, doanh nghiệp cần điều chỉnh tỷ trọng vốn vayvốn chủ sở hữu sao cho phù hợp với chiến lược kinh doanh và điều kiện thị trường. Bên cạnh đó, việc tăng cường quản trị tài chính và nâng cao năng lực quản lý rủi ro cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính.

3.1. Điều chỉnh cơ cấu vốn theo quan hệ sở hữu

Một trong những giải pháp quan trọng là điều chỉnh cơ cấu vốn theo quan hệ sở hữu. Các doanh nghiệp nên giảm tỷ trọng vốn vay ngắn hạn và tăng cường vốn chủ sở hữu để giảm thiểu rủi ro tài chính. Đồng thời, việc phát hành cổ phiếu mới cũng là một phương án hiệu quả để tăng cường nguồn vốn dài hạn, đảm bảo sự ổn định tài chính trong dài hạn.

3.2. Tăng cường quản trị tài chính và rủi ro

Việc tăng cường quản trị tài chính và quản lý rủi ro là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính. Các doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách quản lý rủi ro hiệu quả, đặc biệt là rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, việc thực hiện phân tích tài chính định kỳ cũng giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác tình hình tài chính và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Vốn kinh doanh là tiền đề tiên quyết cho sự hình thành và phát triển của mọi doanh nghiệp nào. Để đảm bảo đủ lượng vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp phải thực hiện tốt khâu huy động và tổ chức nguồn vốn. Mỗi loại nguồn vốn sẽ có chi phí sử dụng, thời gian sử dụng, và phương thức huy động khác nhau.

Các doanh nghiệp thường sử dụng phối hợp nhiều loại nguồn vốn, nhằm tạo ra một cơ cấu nguồn vốn hợp lý, tối ưu; không những giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân mà còn gia tăng giá trị doanh nghiệp và tối đa hoá lợi ích cho các chủ sở hữu. Quyết định cơ cấu nguồn vốn là một trong ba quyết định tài chính chiến lược của doanh nghiệp, đảm bảo nguồn lực tài chính để thực hiện hoạt động đầu tư dài hạn, tạo ra giá trị kinh tế gia tăng cho doanh nghiệp và chủ sở hữu, duy trì sự an toàn tài chính cũng như đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nghiên cứu về cơ cấu nguồn vốn hiện đại(*) chính thức được thúc đẩy sau khi Modigliani và Miller (1958) đưa ra mệnh đề về tác động của cơ cấu nguồn vốn đến giá trị doanh nghiệp. Trải qua hơn sáu thập kỷ, cơ cấu nguồn vốn tiếp tục là chủ đề nhận được sự quan tâm sâu sắc của nhiều nhà nghiên cứu, về cả khung lý thuyết nền tảng cũng như bằng chứng thực nghiệm.

Các nghiên cứu đã làm sáng tỏ những lý thuyết liên quan đến cơ cấu nguồn vốn trong những bối cảnh nghiên cứu khác nhau. Đồng thời, các nghiên cứu cũng vận dụng các lý thuyết nền tảng để làm rõ hành vi của các nhà quản trị khi ra quyết định về cơ cấu nguồn vốn. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sự đa dạng của cơ cấu nguồn vốn ở các quốc gia, các thị trường, các ngành nghề, các đặc điểm thể chế, các giai đoạn phát triển. Những kết quả này, không những khẳng định tính đặc thù của cơ cấu nguồn vốn, mà còn cho thấy sự cần thiết phải có thêm những nghiên cứu về cơ cấu nguồn vốn trong những điều kiện, bối cảnh, ngành nghề khác nhau nhằm cung cấp cái nhìn đa diện về cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp.

Việt Nam, với những đặc điểm riêng có về thể chế, tốc độ tăng trưởng, thị trường tài chính, chính sách kinh tế vĩ mô,…đã được nhiều học giả lựa chọn làm bối cảnh cho những nghiên cứu thực nghiệm về cơ cấu nguồn vốn. Những nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ cấu nguồn vốn tại Việt Nam thông qua làm rõ những nhân (*) Nghiên cứu đầu tiên về cơ cấu nguồn vốn là của David Durand vào năm 1952. Trong nghiên cứu này, Durand đề xuất cách tiếp cận thu nhập thuần (net income approach) của cơ cấu nguồn vốn. Theo đó, doanh nghiệp có thể tăng giá trị hoặc giảm chi phí sử dụng vốn bằng cách sử dụng nợ vay.

Trái lại, cách tiếp cận thu nhập hoạt động thuần (net operating approach) cho rằng doanh nghiệp không thể tăng giá trị thông qua điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn. Solomon năm 1963 đưa ra lý thuyết truyền thống của cơ cấu nguồn vốn khi cho rằng quan điểm chi phí sử dụng vốn của một công ty độc lập với cấu trúc tài chính là không phù hợp. Tồn tại điểm mà chi phí sử dụng nợ vay cận biên có thể cao hơn, bằng, hoặc thấp hơn chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp. Nói cách khác, tồn tại cơ cấu nguồn vốn tối ưu khi chi phí cận biên sử dụng nợ vay bắt đầu cao hơn chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp.

1 tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp trong các ngành nghề, lĩnh vực, ở các giai đoạn khác nhau. Mỗi nghiên cứu là một mảnh ghép giúp bức tranh cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp Việt Nam ngày càng thêm hoàn thiện. Trong suốt tiến trình xây dựng và đổi mới diện mạo đất nước, ngành vật liệu xây dựng đóng vai trò xương sống, quyết định chất lượng, giá thành và thời gian thi công các công trình xây dựng. Chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng giá thành xây dựng: 75% - 80% đối với các công trình dân dụng và công nghiệp; 70% -75% đối với các công trình giao thông; 50 - 55% đối với các công trình thủy lợi.

Sự phát triển của ngành xây dựng luôn luôn song hành với sự phát triển của ngành vật liệu xây dựng. Ngành cũng có những đóng góp đáng kể vào nền kinh tế, giá trị sản lượng VLXD thường chiếm đến 7%- 8% GDP Việt Nam. Ngành VLXD nhận được sự quan tâm và ưu đãi từ phía Nhà nước, đã trở thành ngành công nghiệp mũi nhọn của nền kinh tế Việt Nam. Các sản phẩm VLXD chủ yếu như thép, xi măng, kính xây dựng, sứ vệ sinh, gạch ốp lát, gạch xây,… đã có những sự thay đổi vượt bậc, từ chỗ thiếu hụt nguồn cung và phải nhập khẩu, Việt Nam đã vươn lên thành nước xuất khẩu một số chủng loại VLXD hàng đầu khu vực.

Bên cạnh những kết quả đó, ngành công nghiệp VLXD nước ta còn nhiều bất cập, hạn chế về công nghệ sản xuất. Nhiều nhà máy có công nghệ, kỹ thuật lạc hậu; tiêu tốn nhiều năng lượng, nguyên liệu, vật tư; năng suất lao động thấp; gây ô nhiễm môi trường sinh thái; có chi phí sản xuất cao; hoạt động sản xuất, kinh doanh kém hiệu quả; năng lực cạnh tranh hạn chế. Đồng thời, tình trạng đầu tư ào ạt tràn lan theo phong trào, không tuân thủ quy hoạch, không quan tâm đến cung cầu, không tính đầy đủ đến nguồn tài nguyên, điều kiện vận tải, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội gây lãng phí vốn đầu tư và thiệt hại nguồn lực của doanh nghiệp và xã hội. Hoạt động nghiên cứu phát triển đổi mới sản phẩm và công nghệ sản xuất ít được các doanh nghiệp chú ý đến.

Vấn đề ô nhiễm môi trường và xử lý chất thải trong sản xuất vật liệu xây dựng chưa được quan tâm của các doanh nghiệp. Khủng hoảng kinh tế thế giới 2008 gây những tác động đáng kể đến nền kinh tế Việt Nam cũng như các DN ngành VLXD. Trong giai đoạn 2009-2015, hàng loạt doanh nghiệp trong ngành có lợi nhuận sụt giảm và thua lỗ kéo dài; không đủ sức cạnh tranh dẫn đến phải đóng cửa, dừng sản xuất hoặc sản xuất cầm chừng; thực hiện sáp nhập, tái cơ cấu. Cụ thể, hệ số nợ của các DNNY ngành xi măng tăng từ 57,96% (2009) lên mức 70,4% (2014); tỷ trọng nguồn vốn thường xuyên sụt giảm từ mức 69,02% (2009) xuống mức 57,84% (2014) đã cho thấy sự mất cân bằng tài chính trong chính sách huy động vốn của các DN này.

Nguyên nhân chính đến từ việc các DN ngành VLXD thiếu chiến lược huy động vốn dài hạn. Hoạt động huy động vốn của các DN còn mang tính chủ quan, nặng về ứng phó và thiếu tính bền vững. Sau một thời gian đầu tư ồ ạt, các DN NY trong ngành 2 VLXD có hệ số nợ vay quá cao, mô hình tài trợ thiếu an toàn tài chính, gánh nặng lãi vay lớn, và nguy phá sản cao. Ngày 18 tháng 8 năm 2020, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 1266/QĐ-TTg phê duyệt chiến lược phát triển vật liệu xây dựng Việt Nam thời kỳ 2021- 2030, định hướng đến năm 2050, có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021.

Quyết định này nêu bật quan điểm “ phát triển ngành vật liệu xây dựng hiệu quả, bền vững, đáp ứng cơ bản nhu cầu trong nước, từng bước tăng cường xuất khẩu, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế xã hội”, đặc biệt chú trọng đến việc “ sử dụng hiệu quả tài nguyên, triệt để tiết kiệm năng lượng, nguyên liệu, nhiên liệu”; “ phân bổ mạng lưới cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng trên toàn quốc phù hợp với điều kiện về tự nhiên, xã hội của từng vùng miền”. Sau khi Quyết định 1266/QĐ-TTg được ban hành và đi vào vận dụng, các địa phương đã lần lượt ban hành các quyết định quy hoạch phát triển vật liệu xây dựng tại địa phương. Trong bối cảnh đầu tư công giai đoạn 2021-2025 tăng mạnh, với gần 2,9 triệu tỷ đồng, nhu cầu về vật liệu xây dựng để triển khai các dự án đầu tư công là rất lớn. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp ngành VLXD phải có những chiến lược và chính sách huy động vốn phù hợp, hiệu quả nhằm đảm bảo hoạt động bền vững cho toàn ngành.

Do đó, vận dụng những lý thuyết về CCNV để nhận diện, đánh giá; từ đó, đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn cho các DN ngành VLXD là một đòi hỏi cấp thiết về mặt lý luận cũng như thực tiễn. Xuất phát từ đòi hỏi này, tác giả đã lựa chọn đề tài “Cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành vật liệu xây dựng ở Việt Nam” làm chủ đề nghiên cứu trong luận án tiến sĩ của mình. Mục tiêu nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành ở Việt Nam; từ đó, đưa ra những đánh giá về CCNV và đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện CCNV cho các DN niêm yết trong ngành VLXD ở Việt Nam 2.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể Để đạt được mục tiêu nghiên cứu trên, luận án lần lượt thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu sau: Thứ nhất, làm rõ những vấn đề lý luận cơ sở về nguồn vốn và CCNV của DN thông qua hệ thống hoá những lý thuyết nền tảng về cơ cấu nguồn vốn, những nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn, tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động của doanh nghiệp, và những bài học kinh nghiệm về hoạch định cơ cấu nguồn vốn của các DN ngành VLXD trên thế giới. 3 Thứ hai, làm rõ và đánh giá thực trạng CCNV của các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam thông qua mô tả, phân tích định tính và lượng hoá ảnh hưởng của các nhân tố đến CCNV của các DN NY trong ngành VLXD. Thứ ba, đánh giá tác động của CCNV đến chi phí sử dụng vốn, rủi ro, và TSSL của các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam; làm rõ những điểm mạnh và những hạn chế còn tồn tại trong CCNV của các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp niêm yết ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam là một nghiên cứu chuyên sâu về cách thức các doanh nghiệp trong ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam huy động và quản lý nguồn vốn. Tài liệu này phân tích cấu trúc vốn, tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính của doanh nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả sử dụng vốn, giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra quyết định chiến lược. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của ngành và cách tối ưu hóa cơ cấu vốn để tăng cường năng lực cạnh tranh.

Để mở rộng kiến thức về cơ cấu vốn và tài chính doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp thương mại dầu khí tại Việt Nam, nghiên cứu này cung cấp góc nhìn tương tự trong một ngành công nghiệp khác. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm mang đến góc nhìn rộng hơn về sự thay đổi cơ cấu trong nền kinh tế Việt Nam.