Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế Chính trị (mã số 62.02) của tác giả Dương Văn An, được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2016) dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Xuân Thắng và TS. Bùi Đại Dũng, có tiêu đề: "Chuyển giá trong doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau gần 30 năm thực hiện Luật Đầu tư nước ngoài (từ năm 1987), dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam tăng trưởng liên tục. Tính đến ngày 31/12/2015, Việt Nam đã thu hút hơn 20.000 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 281,882 tỷ USD, trong đó vốn thực hiện đạt gần 50%. Khu vực FDI đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và tiếp nhận công nghệ. Tuy nhiên, khu vực này cũng phát sinh hiện tượng chuyển giá nhằm trốn hoặc tránh nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Thực tế ghi nhận thường xuyên có khoảng 50% doanh nghiệp FDI tại Việt Nam kê khai thua lỗ, nhiều doanh nghiệp báo lỗ liên tục nhiều năm với số lỗ lũy kế lên đến hàng nghìn tỷ đồng nhưng vẫn liên tục mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh và gia tăng doanh thu (điển hình như Công ty TNHH MTV Keangnam Vina, Công ty Coca-Cola Việt Nam, Công ty Hualon Corporation).

Hành vi chuyển giá gây thất thu ngân sách nhà nước, tạo ra sự cạnh tranh bất bình đẳng khiến doanh nghiệp nội địa mất thị phần hoặc bị thôn tính trong các liên doanh, làm sai lệch bức tranh môi trường đầu tư và phát sinh các vấn đề kinh tế - xã hội. Riêng trong hai năm 2014 và 2015, công tác thanh tra, kiểm tra của ngành thuế đối với các doanh nghiệp có rủi ro chuyển giá cao đã thực hiện giảm lỗ trên 15.400 tỷ đồng, truy thu, truy hoàn và xử phạt vi phạm hơn 2.600 tỷ đồng. Trong bối cảnh Việt Nam là quốc gia đi sau trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, các biện pháp kiểm soát chuyển giá còn thiếu tính đồng bộ và hiệu lực thực thi chưa cao, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để rút ra các bài học ứng phó phù hợp cho Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là đúc rút kinh nghiệm quốc tế về kiểm soát chuyển giá để đề xuất hệ thống giải pháp có cơ sở khoa học nhằm nâng cao năng lực ứng phó với hành vi chuyển giá trong doanh nghiệp FDI, hạn chế tác động tiêu cực đến nền kinh tế Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xây dựng khung lý thuyết phân tích chuyển giá trong doanh nghiệp FDI; làm rõ bản chất, động cơ, các thủ thuật chuyển giá và tác động đối với nước tiếp nhận đầu tư.
  2. Làm rõ các tác động tiêu cực mà hành vi chuyển giá trong doanh nghiệp FDI gây ra đối với Việt Nam.
  3. Đúc rút kinh nghiệm quốc tế về chống chuyển giá từ các nhóm quốc gia phát triển và đang phát triển để rút ra các bài học có thể vận dụng vào thực tiễn Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp có cơ sở khoa học nhằm tăng cường khả năng ứng phó với hành vi chuyển giá trong doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu:

  1. Bản chất của chuyển giá là gì? Trong điều kiện kinh tế thế giới hiện đại, tại sao hiện tượng chuyển giá mang tính phổ biến và việc chống chuyển giá là nhiệm vụ phức tạp đối với cơ quan thuế các quốc gia?
  2. Thực trạng chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam diễn ra như thế nào và lợi ích của Việt Nam bị tác động ra sao bởi hành vi này?
  3. Các quốc gia trên thế giới ứng phó với hành vi chuyển giá của doanh nghiệp FDI như thế nào và có thể rút ra những bài học kinh nghiệm gì?
  4. Việt Nam cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả ứng phó với hành vi chuyển giá?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chuyển giá của các doanh nghiệp FDI và kinh nghiệm ứng phó (kiểm soát, phòng ngừa, xử lý) của một số quốc gia; việc vận dụng các kinh nghiệm này vào thực tiễn quản lý doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
  • Góc độ tiếp cận: Tiếp cận dưới góc độ Kinh tế Chính trị, xem xét chuyển giá là hiện tượng kinh tế - xã hội gắn liền với mối quan hệ lợi ích giữa tập đoàn đa quốc gia (MNCs), các công ty thành viên và nhà nước tiếp nhận đầu tư; đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa; tiếp cận từ góc nhìn của nước tiếp nhận đầu tư, tập trung vào môi trường thể chế, chính sách và vai trò kinh tế của Nhà nước.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực trạng và kinh nghiệm kiểm soát chuyển giá tại Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), các nước phát triển (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Nhật Bản), các nền kinh tế lớn/mới nổi (Trung Quốc, Nga), một số nước trong khu vực ASEAN (Thái Lan, Malaysia, Indonesia) và thực tiễn tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đối với kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển các chính sách kiểm soát chuyển giá; đối với thực tiễn Việt Nam, nghiên cứu giai đoạn 2001 - 2015, tập trung trọng tâm vào giai đoạn 2010 - 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:

  1. Nghiên cứu về lý thuyết định giá chuyển giao và chuyển giá:
    • Các công trình quốc tế nền tảng: Ronald Harry Coase (1937) với tác phẩm "The nature of the firm" đặt nền móng về việc nội bộ hóa giao dịch để giảm chi phí giao dịch; Sanjaya Lall (1973) nghiên cứu về định giá chuyển giao trong các công ty đa quốc gia; Stewart J. Borkowski (1997) phân tích chiến lược giá hàng hóa hữu hình và dịch vụ vô hình; Kimberly A. Clausing (1998) nghiên cứu về phân bổ lợi nhuận trước thuế qua định giá nội bộ; Pascalis Raimondos-Moller & Kimberley Scharf (2002); Stewart J. Beetsma (2003); Prem Sikka & Hugh Willmott (2010); cùng các văn bản hướng dẫn của OECD (1995, 2010) và Liên Hợp Quốc về xác định giá chuyển giao.
    • Các công trình trong nước: Sách chuyên khảo của TS. Nguyễn Ngọc Thanh và Viện Nghiên cứu Tài chính (2000), TS. Nguyễn Ngọc Thanh và ThS. Nguyễn Hoàng Dũng (2001), TS. Đoàn Văn Trường (2008), PGS.TS. Nguyễn Thị Phương Hoa cùng nhóm tác giả (2014); các luận án tiến sĩ của Phan Hiển Minh (2002), Nguyễn Thị Lan (2009), Phan Thị Thành Dương (2010), Nguyễn Văn Phượng (2015).
  2. Nghiên cứu về thủ thuật chuyển giá và tác động đến nước tiếp nhận đầu tư:
    • Các phân tích về hình thức chuyển giá của Nguyễn Thị Thanh Hoài (2012), Nguyễn Trọng Cơ (2012), Phan Duy Minh (2012), Ngô Thị Thu Hồng (2012), Trần Thị Vân Anh (2013), Ngô Thị Ngọc Huyền (2014).
    • Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của chuyển giá: Vũ Đình Ánh (2012) phân tích về thất thu ngân sách và chỉ số ICOR; Lê Xuân Trường (2012), Nguyễn Ngọc Tuyến (2012), Nguyễn Thị Lan (2012) phân tích ảnh hưởng đến cán cân thanh toán và dòng vốn thực chuyển ra nước ngoài; Nguyễn Thị Thanh Hoài (2012) phân tích nguy cơ bất ổn xã hội và tranh chấp lao động.
  3. Nghiên cứu về kinh nghiệm quốc tế và thực trạng quản lý chuyển giá tại Việt Nam:
    • Các công trình nghiên cứu thực tiễn doanh nghiệp FDI báo lỗ tại Lâm Đồng của Nguyễn Trọng Thoan (2011, 2012), tại TP. Hồ Chí Minh của Trần Thị Vân Anh (2011) và Ngô Thị Ngọc Huyền (2014), tại Bình Dương và Đồng Nai của Nguyễn Thị Kim Anh (2013); các đề tài của PGS.TS. Ngô Thế Chi (2012); các bài viết của Phạm Tiến Đạt (2011), Phan Văn Tính (2011), Nguyễn Quang Tiến (2012), Nguyễn Đình Tài (2013).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Từ tổng quan tài liệu, tác giả xác định sáu khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án tập trung giải quyết:

  1. Cập nhật và phát triển khung lý thuyết về chuyển giá dưới góc độ Kinh tế Chính trị trong điều kiện toàn cầu hóa hiện đại và sự phát triển của các chuỗi giá trị đa quốc gia.
  2. Phân tích chi tiết mô hình tổ chức liên kết và "đường đi" của các luồng hàng hóa, dịch vụ hữu hình, vô hình và chi phí vốn qua các trường hợp nghiên cứu cụ thể (case studies) tại Việt Nam thay vì chỉ dừng lại ở các nhận định mang tính khái quát.
  3. Tổng hợp và phân tích thực trạng, quy mô chuyển giá dựa trên dữ liệu điều tra doanh nghiệp FDI (như khảo sát 1.600 doanh nghiệp FDI trong khuôn khổ báo cáo PCI 2013 của VCCI và USAID) và số liệu thanh tra của ngành thuế.
  4. Đánh giá đa chiều các tác động tiêu cực của chuyển giá đối với lợi ích kinh tế quốc gia (ngoài thất thu thuế còn bao gồm cạnh tranh bất bình đẳng, nguy cơ thôn tính đối tác trong nước, hiệu quả sử dụng vốn qua hệ số ICOR và sai lệch cán cân thanh toán).
  5. Phân tích so sánh có hệ thống kinh nghiệm kiểm soát chuyển giá của cả nhóm nước phát triển (OECD, Mỹ, Anh, Nhật Bản) và nhóm nước đang phát triển có sự tương đồng về thể chế và trình độ kinh tế (Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, Indonesia) để chọn lọc bài học khả thi cho Việt Nam.
  6. Khu biệt ranh giới nghiên cứu tập trung vào hành vi chuyển giá của khối doanh nghiệp FDI nhằm phục vụ việc xây dựng chính sách quản lý dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Cơ sở định giá chuyển giao: Xuất phát từ lý thuyết "Bản chất của Hãng" của Ronald H. Coase (1937), việc hình thành doanh nghiệp giúp tiết kiệm chi phí giao dịch trên thị trường thông qua cơ chế nội bộ hóa các giao dịch. Trong nội bộ tập đoàn đa quốc gia, các giao dịch giữa các đơn vị thành viên là "giao dịch có kiểm soát", sử dụng "giá chuyển giao" (transfer price) nhằm mục đích hạch toán nội bộ, quản trị và phân bổ kết quả kinh doanh.
  • Khái niệm chuyển giá: Luận án định nghĩa chuyển giá là hành vi mang tính chủ quan của các chủ thể kinh tế có quan hệ liên kết (hoặc các chủ thể độc lập có chung lợi ích), thực hiện thông qua việc định giá không theo giá thị trường đối với các hàng hóa, dịch vụ và tài sản được chuyển giao cho nhau trong giao dịch mua bán hoặc góp vốn, nhằm phân bổ lại thu nhập chịu thuế từ nơi có thuế suất cao sang nơi có thuế suất thấp để giảm thiểu nghĩa vụ thuế tổng thể và tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của cả tập đoàn.
  • Khái niệm bên liên kết: Luận án đối chiếu tiêu chuẩn của OECD và quy định tại Thông tư 66/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính Việt Nam. Theo Thông tư 66/2010/TT-BTC, quan hệ liên kết được xác định thông qua 13 tiêu chí cụ thể (nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 20% vốn sở hữu; cùng chịu sự kiểm soát ít nhất 20% vốn bởi bên thứ ba; bảo lãnh hoặc cho vay ít nhất 20% vốn chủ sở hữu và chiếm trên 50% tổng nợ trung - dài hạn; chỉ định trên 50% thành viên ban quản trị; cung cấp trên 50% nguyên vật liệu đầu vào; bao tiêu trên 50% sản lượng tiêu thụ; quyền sở hữu trí tuệ chiếm trên 50% giá thành; hoặc quan hệ thân thuộc giữa các cá nhân điều hành).
  • Các điều kiện thúc đẩy chuyển giá: Quyền tự do định đoạt giá trong kinh doanh của doanh nghiệp; sự tồn tại của quan hệ liên kết và sở hữu chéo; sự chênh lệch thuế suất thuế TNDN giữa các quốc gia và sự hiện diện của các "thiên đường thuế"; các kẽ hở trong hệ thống pháp luật và hạn chế về năng lực quản lý của cơ quan thuế nước tiếp nhận đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thực tế:

  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Thu thập tài liệu sơ cấp và thứ cấp từ các báo cáo tài chính của doanh nghiệp FDI, kết luận thanh tra của Tổng cục Thuế, Cục Thuế các địa phương, Thanh tra Chính phủ; báo cáo của Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, VCCI; các văn bản quy phạm pháp luật và công trình nghiên cứu liên quan.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu: Phân tích cơ cấu chi phí, doanh thu, giá vốn hàng bán, giao dịch nội bộ của các doanh nghiệp FDI; phân tích các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô như chỉ số hiệu quả sử dụng vốn (ICOR giai đoạn 2005 - 2013) và tỷ lệ đóng góp ngân sách nhà nước.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các quy định pháp luật của Việt Nam với hướng dẫn của OECD và luật thuế của các quốc gia trên thế giới về nguyên tắc giá giao dịch độc lập (Arm's length principle), các phương pháp định giá chuyển giao (CUP, RPM, Cost Plus, TNMM, Profit Split) và cơ chế Thỏa thuận trước giá tính thuế (APA).
  • Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case study): Phân tích sâu các trường hợp chuyển giá tiêu biểu tại Việt Nam (Công ty TNHH TOWA Nam, Công ty Liên doanh Nhà máy Bia Việt Nam, Công ty HL, Keangnam Vina, Coca-Cola Việt Nam) và các trường hợp quốc tế (Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản, Trung Quốc, Nga).
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn sâu và tham vấn ý kiến của các chuyên gia kinh tế, cán bộ quản lý, chuyên gia thanh tra giá chuyển nhượng thuộc Ban Cải cách và Hiện đại hóa (Tổng cục Thuế).
  • Phương pháp sử dụng kết quả điều tra thực tiễn: Khai thác dữ liệu điều tra định lượng từ khảo sát Chỉ số Năng lực Cạnh tranh cấp tỉnh (PCI 2013, 2014) của VCCI và USAID thực hiện trên 1.600 doanh nghiệp FDI thông qua Kỹ thuật đếm bất đối xứng (Unmatched Count Technique - UCT / bảng câu hỏi LIST).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương 1 tổng hợp bức tranh nghiên cứu về giá chuyển giao và chuyển giá ở cả phạm vi quốc tế và Việt Nam. Nội dung chương điểm lại quá trình phát triển của các lý thuyết về bản chất công ty đa quốc gia và việc thiết lập giá nội bộ; phân định giữa "định giá chuyển giao" (hoạt động phân bổ chi phí nội bộ hợp pháp) và "chuyển sai giá/chuyển giá" (hành vi thao túng giá nhằm trốn, tránh thuế). Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước về thủ thuật chuyển giá trong doanh nghiệp FDI, tác động kinh tế - xã hội đến Việt Nam, và các hạn chế trong quản lý nhà nước giai đoạn trước năm 2015. Trên cơ sở đó, chương xác lập 6 khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án hướng tới giải quyết.

Chương 2: Một số vấn đề lý thuyết về chuyển giá trong doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 2 hoàn thiện khung lý thuyết về chuyển giá từ góc độ Kinh tế Chính trị. Nội dung phân tích làm rõ cơ sở hình thành giá chuyển giao nội bộ dựa trên việc tiết kiệm chi phí giao dịch thị trường theo luận điểm của R. Coase. Tác giả luận giải bản chất của chuyển giá là sự phân phối lại thu nhập giữa các thực thể kinh tế thuộc tập đoàn đa quốc gia nhằm tối thiểu hóa tổng nghĩa vụ thuế toàn cầu, dẫn đến sự xung đột lợi ích giữa MNCs và quốc gia tiếp nhận đầu tư.

Chương 2 hệ thống hóa các thủ thuật chuyển giá chủ yếu trong doanh nghiệp FDI:

  • Chuyển giá thông qua định giá tài sản hữu hình (nâng giá nguyên vật liệu, máy móc thiết bị nhập khẩu từ công ty mẹ hoặc hạ giá bán sản phẩm đầu ra cho bên liên kết).
  • Chuyển giá thông qua chuyển giao tài sản vô hình (thu phí bản quyền, phí sử dụng nhãn hiệu, công nghệ với giá cao).
  • Chuyển giá thông qua cung cấp dịch vụ nội bộ (chi phí quản lý, chuyên gia, quảng cáo quốc tế).
  • Chuyển giá thông qua cấu trúc vốn và nghiệp vụ vay nội bộ (vốn mỏng - thin capitalization, cho vay với lãi suất bất thường).
  • Chuyển giá thông qua trung tâm tái tạo hóa đơn (invoicing centers) tại các thiên đường thuế.
+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
|                      BẢNG TỔNG HỢP CÁC DANH MỤC BẢNG TRONG LUẬN ÁN                            |
+-----------+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Ký hiệu   | Tên bảng số liệu trong văn bản luận án                                            |
+-----------+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Bảng 2.1  | Mô tả hoạt động giao dịch bình thường theo giá thị trường                         |
| Bảng 2.2  | Mô tả hành vi chuyển giá thông qua việc nâng giá đầu vào, hạ giá đầu ra khi giao  |
|           | dịch với bên liên kết                                                             |
| Bảng 3.1  | Giá nhập khẩu hàng hóa “siêu” đắt                                                 |
| Bảng 3.2  | Giá xuất khẩu “siêu” rẻ                                                           |
| Bảng 4.1  | Các hình thức đầu tư FDI vào Việt Nam (tính đến 31/12/2015)                        |
| Bảng 4.2  | 12 nước đối tác có vốn đầu tư FDI vào Việt Nam nhiều nhất                         |
| Bảng 4.3  | Tỷ lệ ước tính doanh nghiệp chuyển giá theo lợi nhuận                             |
| Bảng 4.4  | Ước tính tỉ lệ doanh nghiệp chuyển giá theo nước, khu vực                         |
| Bảng 4.5  | Tỉ lệ ước tính doanh nghiệp thực hiện chuyển giá theo ngành                        |
| Bảng 4.6  | Thống kê một số trường hợp khai tăng giá trị tài sản góp vốn                      |
| Bảng 4.7  | Cơ cấu chi phí của công ty TOWA                                                   |
| Bảng 4.8  | Thống kê chi phí của Công ty Liên doanh Nhà máy Bia Việt Nam                      |
| Bảng 4.9  | So sánh doanh thu và chi phí của HL                                               |
| Bảng 4.10 | Hiệu quả đầu tư của các khu vực kinh tế thông qua chỉ số ICOR giai đoạn 2005-2013 |
| Bảng 4.11 | Mức thuế thu nhập doanh nghiệp một số nước                                         |
+-----------+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chương 3: Kinh nghiệm quốc tế về kiểm soát chuyển giá trong doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, một số bài học rút ra

Chương 3 khảo sát thực trạng chuyển giá và kinh nghiệm quản lý thuế tại các quốc gia và tổ chức quốc tế:

  • Kinh nghiệm của OECD và các nước phát triển (Mỹ, Anh, Nhật Bản): Khung pháp lý được luật hóa ở cấp độ đạo luật; áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc giao dịch độc lập; sớm đưa vào áp dụng Thỏa thuận trước giá tính thuế (APA); xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu toàn diện về giá thị trường và báo cáo phân bổ lợi nhuận đa quốc gia; cơ cấu tổ chức cơ quan thuế có bộ phận chuyên trách thanh tra chuyển giá với quyền hạn và kỹ thuật phân tích cao.
  • Kinh nghiệm của các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển (Trung Quốc, Nga, Thái Lan, Malaysia, Indonesia): Trung Quốc phát triển hệ thống quản lý giá chuyển nhượng chặt chẽ gắn với kiểm soát chi phí bản quyền và quản lý tài sản vô hình; các nước ASEAN đẩy mạnh xây dựng quy định lập hồ sơ xác định giá chuyển giao và tăng cường thanh tra các ngành sản xuất gia công xuất khẩu.
  • Các bài học rút ra cho Việt Nam:
    1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về chống chuyển giá từ cấp nghị định lên cấp luật.
    2. Áp dụng cơ chế Thỏa thuận trước giá tính thuế (APA) nhằm tạo tính minh bạch và giảm chi phí thanh tra.
    3. Xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin về người nộp thuế và cơ sở dữ liệu so sánh giá giao dịch độc lập.
    4. Nâng cao năng lực chuyên môn và thành lập bộ phận chuyên trách thanh tra giá chuyển nhượng trong ngành thuế.
    5. Mở rộng hợp tác quốc tế và trao đổi thông tin thuế theo các hiệp định tránh đánh thuế hai lần.

Chương 4: Chuyển giá trong doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam, giải pháp ứng phó với chuyển giá

Chương 4 phân tích thực trạng chuyển giá của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam giai đoạn 2001 - 2015, tập trung vào giai đoạn 2010 - 2015:

  • Thực trạng và các thủ thuật điển hình: Luận án phân tích chi tiết dữ liệu thực tế về các hình thức chuyển giá tại Việt Nam:
    • Nâng khống giá trị tài sản máy móc thiết bị góp vốn khi thành lập doanh nghiệp liên doanh (lợi dụng sự thiếu hụt thông tin thẩm định kỹ thuật của đối tác Việt Nam).
    • Nâng giá nguyên vật liệu đầu vào nhập khẩu từ công ty mẹ hoặc đối tác liên kết (phân tích qua trường hợp Công ty TNHH TOWA Việt Nam giai đoạn 2009 - 2011 tại Biểu đồ 4.1 và Bảng 4.7).
    • Khai tăng chi phí bản quyền, thương hiệu, chi phí quảng cáo và dịch vụ kỹ thuật (phân tích số liệu tại Công ty Liên doanh Nhà máy Bia Việt Nam ở Bảng 4.8).
    • Điều tiết doanh thu, chi phí và giao dịch thương mại giữa các bên liên kết (trường hợp Công ty HL ở Bảng 4.9 và Sơ đồ 4.1).
  • Phân tích quy mô chuyển giá: Khai thác số liệu điều tra theo kỹ thuật UCT của VCCI/USAID cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp FDI thừa nhận có hành vi chuyển giá chiếm tỷ lệ đáng kể, tập trung vào một số ngành gia công, may mặc, da giày, sản xuất linh kiện điện tử và đồ uống.
  • Đánh giá thực trạng quản lý và hạn chế: Phân tích quá trình ban hành chính sách từ Thông tư 74/1997/TT-BTC, Thông tư 117/2005/TT-BTC đến Thông tư 66/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính. Tác giả chỉ ra các rào cản: quy định pháp lý chưa ở cấp Luật; thiếu cơ sở dữ liệu chuẩn đối chuẩn (benchmarking data); cơ chế phối hợp liên ngành (Thuế, Hải quan, Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước) còn lỏng lẻo; năng lực chuyên môn của cán bộ thuế trong phân tích giao dịch liên kết phức tạp còn hạn chế.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Hoàn thiện khung pháp lý: Luật hóa các quy định về kiểm soát chuyển giá; bổ sung quy định cụ thể về vốn mỏng (khống chế tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu); chuẩn hóa quy trình triển khai APA.
    2. Nâng cao năng lực quản lý của cơ quan thuế: Xây dựng trung tâm dữ liệu thông tin giá thị trường; kiện toàn bộ máy thanh tra chuyển giá chuyên trách từ Tổng cục Thuế đến các Cục Thuế địa phương có quy mô FDI lớn.
    3. Tăng cường phối hợp liên ngành: Kết nối dữ liệu thời gian thực giữa cơ quan Thuế, Hải quan, cơ quan cấp phép đầu tư và hệ thống ngân hàng thương mại để kiểm soát dòng tiền và dòng hàng hóa.
    4. Đổi mới chính sách thu hút FDI: Chuyển đổi chính sách ưu đãi thuế dựa trên quy mô sang ưu đãi dựa trên hiệu quả đóng góp giá trị gia tăng nội địa, chuyển giao công nghệ thực tế và liên kết chuỗi với doanh nghiệp trong nước.
    5. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế: Tận dụng cơ chế trao đổi thông tin thuế đa phương, tham gia các diễn đàn về chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS) của OECD.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án hệ thống hóa và bổ sung khung lý thuyết phân tích chuyển giá trong doanh nghiệp FDI dưới góc độ Kinh tế Chính trị, làm rõ chuyển giá là hiện tượng kinh tế khách quan bắt nguồn từ cơ chế định giá nội bộ nhằm tối đa hóa lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia.
  2. Luận giải sâu sắc bản chất xung đột lợi ích giữa MNCs và quốc gia tiếp nhận đầu tư; phân tích rõ các điều kiện kinh tế - thể chế tạo môi trường cho hành vi chuyển giá phát sinh.
  3. Mở rộng cách tiếp cận khái niệm chuyển giá không chỉ giới hạn trong các giao dịch xuyên biên giới mà bao gồm cả các giao dịch nội địa giữa các bên liên kết được hưởng các mức ưu đãi thuế khác nhau hoặc các chủ thể độc lập có quan hệ sở hữu thân nhân.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng chuyển giá trong khu vực FDI tại Việt Nam giai đoạn 2001 - 2015 (trọng tâm 2010 - 2015) thông qua các số liệu thanh tra thuế và dữ liệu điều tra khoa học (kết hợp số liệu PCI 2013 của VCCI/USAID).
  2. Phân tích chi tiết cơ chế vận hành của các thủ thuật chuyển giá qua các trường hợp nghiên cứu cụ thể (TOWA, Nhà máy Bia Việt Nam, HL, Keangnam Vina, Coca-Cola Việt Nam), chỉ ra mối liên hệ giữa việc chuyển giá với hiện tượng thua lỗ kéo dài nhưng vẫn mở rộng đầu tư.
  3. Đúc rút có hệ thống các bài học kinh nghiệm quốc tế từ nhóm nước OECD và nhóm nước đang phát triển (Trung Quốc, ASEAN), chọn lọc các nội dung phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có cơ sở khoa học và tính khả thi nhằm hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao năng lực bộ máy quản lý thuế, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên ngành và đổi mới phương thức thu hút FDI tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    1. Phạm vi nghiên cứu của luận án khu biệt vào hành vi chuyển giá trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chưa mở rộng khảo sát sâu hành vi chuyển giá giữa các doanh nghiệp nội địa tại Việt Nam (như các giao dịch giữa doanh nghiệp tư nhân với doanh nghiệp "sân sau" của doanh nghiệp nhà nước hoặc giữa các công ty trong nước có quan hệ thân nhân).
    2. Do tính chất bảo mật của thông tin tài chính và hồ sơ thanh tra thuế, một số tài liệu nghiệp vụ do cơ quan chức năng cung cấp phải ẩn danh tên doanh nghiệp hoặc mã hóa nguồn dữ liệu theo quy định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Mở rộng nghiên cứu hành vi chuyển giá nội địa giữa các doanh nghiệp trong nước nhằm trục lợi chính sách ưu đãi thuế theo địa bàn và ngành nghề.
    2. Nghiên cứu tác động của các mô hình kinh doanh kỹ thuật số, thương mại điện tử xuyên biên giới và tài sản vô hình đối với công tác kiểm soát chuyển giá trong bối cảnh thực thi các cam kết của các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn phục vụ cho các nhóm đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Hải quan): Tham khảo cơ sở thực tiễn và hệ thống giải pháp để hoàn thiện khung pháp lý về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết, xây dựng quy chế triển khai Thỏa thuận trước giá tính thuế (APA), thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu so sánh giá và tái cấu trúc chính sách ưu đãi thu hút FDI.
  • Cán bộ thanh tra, kiểm tra thuế: Tham khảo phương pháp nhận diện dấu hiệu rủi ro chuyển giá, kỹ thuật phân tích chuỗi giao dịch liên kết và cơ cấu chi phí thông qua các trường hợp điển hình đã được luận án phân tích.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy chuyên đề về Kinh tế Chính trị, Kinh tế quốc tế, Tài chính công và Quản trị tài chính quốc tế trong các viện nghiên cứu và trường đại học khối kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất của hành vi chuyển giá trong doanh nghiệp FDI theo góc tiếp cận của luận án là gì?

Luận án xác định chuyển giá là hành vi mang tính chủ quan của các chủ thể kinh tế có quan hệ liên kết (hoặc các chủ thể độc lập có chung lợi ích), thực hiện thông qua việc định giá không theo giá thị trường đối với hàng hóa, dịch vụ và tài sản chuyển giao cho nhau, nhằm phân bổ lại thu nhập từ nơi có thuế suất cao sang nơi có thuế suất thấp, từ đó giảm thiểu nghĩa vụ thuế tổng thể và tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của cả tập đoàn.

2. Thông tư 66/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định các tiêu chí cơ bản nào để nhận diện các bên có quan hệ liên kết?

Thông tư 66/2010/TT-BTC quy định 13 trường hợp xác định bên liên kết, tiêu biểu gồm: một bên nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 20% vốn sở hữu của bên kia; cả hai bên đều có ít nhất 20% vốn sở hữu do bên thứ ba nắm giữ; một bên bảo lãnh hoặc cho bên kia vay vốn với điều kiện khoản vay chiếm ít nhất 20% vốn chủ sở hữu và trên 50% tổng nợ trung - dài hạn; một bên cung cấp trên 50% tổng giá trị nguyên vật liệu đầu vào hoặc bao tiêu trên 50% sản lượng đầu ra; chi phí sử dụng tài sản vô hình chiếm trên 50% giá vốn; hoặc hai bên chịu sự điều hành của các cá nhân có quan hệ thân thuộc trong gia đình.

3. Những thủ thuật chuyển giá chủ yếu nào được các doanh nghiệp FDI áp dụng phổ biến tại Việt Nam?

Các thủ thuật chính bao gồm: (i) Khai tăng giá trị tài sản, máy móc thiết bị góp vốn khi thành lập doanh nghiệp; (ii) Nâng giá nguyên vật liệu, bán thành phẩm nhập khẩu từ công ty mẹ hoặc hạ giá bán thành phẩm đầu ra cho các đơn vị liên kết ở nước ngoài; (iii) Thu phí bản quyền, phí nhượng quyền thương hiệu và phí chuyển giao công nghệ ở mức cao; (iv) Khai khống hoặc nâng cao chi phí dịch vụ quản lý, chuyên gia và chi phí quảng cáo ở nước ngoài; (v) Chuyển giá qua nghiệp vụ vay vốn nội bộ (thực hiện cấu trúc vốn mỏng để chuyển lợi nhuận qua chi phí lãi vay).

4. Hành vi chuyển giá trong doanh nghiệp FDI gây ra những tác động tiêu cực nào đối với nền kinh tế Việt Nam?

Hành vi chuyển giá gây thất thu nguồn thu ngân sách nhà nước từ thuế TNDN; tạo ra môi trường cạnh tranh không bình đẳng, gây sức ép làm suy yếu và thôn tính các doanh nghiệp nội địa hoặc đối tác Việt Nam trong liên doanh; làm gia tăng tình trạng nhập siêu và sai lệch cán cân thanh toán; làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn đầu tư chung của nền kinh tế (thể hiện qua sự gia tăng hệ số ICOR); và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn xã hội do doanh nghiệp báo lỗ không thực hiện tăng lương, cải thiện phúc lợi cho người lao động.

5. Kinh nghiệm quốc tế từ OECD, Trung Quốc và các nước ASEAN gợi mở những bài học trọng tâm nào cho Việt Nam?

Các bài học trọng tâm gồm: (i) Nâng tầm khuôn khổ pháp lý về kiểm soát giá chuyển nhượng lên cấp Luật; (ii) Áp dụng cơ chế Thỏa thuận trước giá tính thuế (APA) và nguyên tắc giao dịch độc lập; (iii) Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giá thị trường và thông tin người nộp thuế; (iv) Thành lập bộ phận chuyên trách về thanh tra giá chuyển nhượng với đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên sâu; (v) Tăng cường hợp tác quốc tế trong việc trao đổi thông tin thuế đa phương để kiểm soát các giao dịch xuyên biên giới.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Văn An đã nghiên cứu một cách có hệ thống vấn đề chuyển giá trong doanh nghiệp FDI dưới góc độ Kinh tế Chính trị. Tác giả đã làm rõ bản chất kinh tế, động cơ, các thủ thuật chuyển giá và những tác động tiêu cực nhiều mặt đối với nền kinh tế tiếp nhận đầu tư là Việt Nam. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm quản lý chuyển giá của các quốc gia phát triển và đang phát triển, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý thuế và đổi mới chính sách thu hút FDI nhằm kiểm soát hiệu quả hành vi chuyển giá trong giai đoạn phát triển mới.