Luận văn: Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tại huyện Diễn Châu, Nghệ An

Luận văn thạc sĩ: Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tại Diễn Châu, Nghệ An. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế địa phương.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế Diễn Châu hiện nay

Quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế Diễn Châu là một nhiệm vụ trọng tâm, được xác định rõ trong các văn kiện quan trọng như Nghị quyết Đại hội Đảng bộ huyện Diễn Châu. Đây là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững và nâng cao chất lượng đời sống người dân. Diễn Châu, một huyện đồng bằng ven biển của tỉnh Nghệ An, sở hữu vị trí địa lý chiến lược với nhiều tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 1A, đường sắt Bắc - Nam, Quốc lộ 7 và 48. Vị trí này không chỉ tạo điều kiện giao thương thuận lợi mà còn là đòn bẩy để thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Diễn Châu một cách toàn diện. Luận văn của tác giả Hoàng Thị Lâm Oanh (2019) đã chỉ rõ, tốc độ tăng trưởng kinh tế của huyện luôn nằm trong nhóm đầu của tỉnh, cho thấy sự nỗ lực và định hướng đúng đắn của chính quyền địa phương. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu trở thành một trung tâm kinh tế năng động, việc tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các tiềm năng và lợi thế của Diễn Châu, đồng thời xác định rõ những thách thức để đưa ra giải pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế phù hợp, hiệu quả, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế Nghệ An.

1.1. Phân tích tiềm năng và lợi thế cạnh tranh của Diễn Châu

Diễn Châu sở hữu những tiềm năng và lợi thế của Diễn Châu vượt trội để phát triển một nền kinh tế đa ngành. Về tự nhiên, huyện có địa hình đa dạng bao gồm đồi núi, đồng bằng và ven biển với 25km bờ biển, tạo điều kiện phát triển đồng thời cả nông nghiệp, lâm nghiệp và kinh tế biển Diễn Châu. Nguồn tài nguyên đất đai phong phú phù hợp cho việc hình thành các vùng sản xuất nông nghiệp hàng hóa tập trung. Về hạ tầng, hệ thống giao thông kết nối liên vùng là một lợi thế lớn. Các tuyến quốc lộ quan trọng cùng với ga đường sắt và các cảng cá tạo thành một mạng lưới logistics hoàn chỉnh, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và thu hút đầu tư vào Diễn Châu. Nguồn lao động dồi dào cũng là một yếu tố quan trọng, cung cấp nhân lực cho các ngành công nghiệp và dịch vụ. Những lợi thế này là nền tảng vững chắc để huyện thực hiện quy hoạch huyện Diễn Châu theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.2. Tầm quan trọng của cơ cấu kinh tế huyện Diễn Châu hợp lý

Xây dựng một cơ cấu kinh tế huyện Diễn Châu hợp lý và hiện đại là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược. Một cơ cấu kinh tế hợp lý giúp khai thác tối đa các nguồn lực sẵn có, từ tài nguyên thiên nhiên đến nguồn nhân lực. Nó cho phép nền kinh tế chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và nâng cao sức cạnh tranh. Quá trình chuyển dịch đúng hướng sẽ làm giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống, vốn dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai và biến động thị trường. Thay vào đó, nền kinh tế sẽ được củng cố bởi các trụ cột vững chắc hơn là công nghiệp - xây dựng Diễn Châuthương mại dịch vụ Diễn Châu. Điều này không chỉ giúp tăng GRDP Diễn Châu mà còn tạo thêm nhiều việc làm, nâng cao thu nhập bình quân đầu người Diễn Châu và đảm bảo an sinh xã hội, góp phần vào sự phát triển chung của toàn tỉnh.

II. Đánh giá thực trạng kinh tế Diễn Châu và các thách thức

Giai đoạn 2015-2018 ghi nhận những bước tiến đáng kể trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Diễn Châu. Theo nghiên cứu, tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt mức cao, nổi bật là năm 2017 với 8,32%. Cơ cấu kinh tế có sự thay đổi rõ rệt theo hướng tích cực: tỷ trọng ngành nông, lâm, thủy sản giảm dần, trong khi tỷ trọng ngành công nghiệp-xây dựng và thương mại-dịch vụ tăng lên. Cụ thể, đến năm 2017, ngành dịch vụ chiếm 47%, công nghiệp-xây dựng chiếm 28%. Đây là minh chứng cho thấy thực trạng kinh tế Diễn Châu đang vận động đúng theo định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các hoạt động thu hút đầu tư vào Diễn Châu cũng đạt được kết quả khả quan với nhiều dự án lớn được triển khai, góp phần giải quyết việc làm và tăng nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, quá trình chuyển dịch vẫn còn bộc lộ những hạn chế. Sự chuyển dịch được đánh giá là chưa thực sự vững chắc, cơ cấu lao động chuyển dịch còn chậm, và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu của các ngành kinh tế kỹ thuật cao. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ và đồng bộ hơn trong thời gian tới.

2.1. Kết quả đạt được trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Những kết quả tích cực trong chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế Diễn Châu thể hiện rõ qua các chỉ số kinh tế. Tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm từ 39,67% (2010) xuống còn 29,98% (2015), cho thấy sự giảm phụ thuộc vào khu vực I. Ngược lại, ngành công nghiệp - xây dựng Diễn Châu tăng từ 20,76% lên 25,53% và ngành thương mại dịch vụ Diễn Châu tăng từ 39,57% lên 44,49% trong cùng giai đoạn. Đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, thu nhập bình quân đầu người Diễn Châu năm 2017 đạt 40,5 triệu đồng. Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh, chỉ còn 2,45% vào năm 2017. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi việc áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và sự phát triển của các doanh nghiệp trên địa bàn, đặc biệt là trong lĩnh vực may mặc, chế biến và vật liệu xây dựng.

2.2. Các hạn chế và nguyên nhân trong phát triển kinh tế

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, thực trạng kinh tế Diễn Châu vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế chưa bền vững, chất lượng tăng trưởng chưa cao. Cơ cấu lao động, đặc biệt ở nông thôn, chuyển dịch chậm, chưa theo kịp tốc độ chuyển dịch cơ cấu ngành. Chất lượng nguồn nhân lực còn thấp, tỷ lệ lao động qua đào tạo chưa đáp ứng nhu cầu của các khu công nghiệp và doanh nghiệp công nghệ cao. Kết cấu hạ tầng tuy đã được đầu tư nhưng chưa đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng tại các cụm công nghiệp và khu du lịch. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm nguồn vốn đầu tư còn hạn hẹp, chính sách thu hút đầu tư chưa đủ hấp dẫn đối với các dự án quy mô lớn, và sự liên kết giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm còn yếu.

III. Giải pháp chuyển dịch kinh tế Nông nghiệp và Công nghiệp

Để đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế Diễn Châu, việc tái cấu trúc hai khu vực sản xuất vật chất là nông nghiệp và công nghiệp đóng vai trò nền tảng. Định hướng phát triển kinh tế Diễn Châu là xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững và một nền công nghiệp có sức cạnh tranh cao. Đối với nông nghiệp, mục tiêu không phải là gia tăng sản lượng bằng mọi giá mà là nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích thông qua việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Diễn Châu. Điều này bao gồm việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, xây dựng các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, và liên kết với các doanh nghiệp chế biến. Đối với công nghiệp, trọng tâm là phát triển các ngành có lợi thế như chế biến nông lâm thủy sản, sản xuất vật liệu xây dựng, cơ khí và may mặc. Việc hình thành và phát triển các khu, cụm công nghiệp như khu công nghiệp Thọ Lộc hay cụm công nghiệp Tháp-Hồng-Kỷ là giải pháp then chốt để tạo ra không gian sản xuất tập trung, thu hút các nhà đầu tư lớn và thúc đẩy tăng trưởng cho toàn ngành công nghiệp - xây dựng Diễn Châu.

3.1. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao và bền vững

Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ là con đường tất yếu để phát triển nông nghiệp công nghệ cao Diễn Châu. Các giải pháp cụ thể bao gồm: quy hoạch các vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn cho các sản phẩm chủ lực như lạc, rau màu, và nuôi trồng thủy sản. Khuyến khích các mô hình trang trại, gia trại áp dụng công nghệ tưới tiêu tiết kiệm, nhà lưới, nhà kính và quy trình sản xuất an toàn. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông sản đặc trưng của Diễn Châu để nâng cao giá trị và mở rộng thị trường tiêu thụ. Đặc biệt, cần tăng cường liên kết "4 nhà" (nhà nông, nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp) để giải quyết vấn đề đầu ra cho sản phẩm, đảm bảo người nông dân yên tâm sản xuất và có thu nhập ổn định.

3.2. Đẩy mạnh công nghiệp xây dựng và thu hút đầu tư

Để ngành công nghiệp - xây dựng Diễn Châu trở thành động lực tăng trưởng chính, cần tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Chính quyền cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, thực hiện tốt công tác giải phóng mặt bằng để tạo quỹ đất sạch cho các dự án. Chính sách thu hút đầu tư vào Diễn Châu cần có những ưu đãi cụ thể, hấp dẫn đối với các ngành công nghiệp chế biến, công nghệ phụ trợ và các dự án thân thiện với môi trường. Hoàn thiện hạ tầng các khu, cụm công nghiệp là yêu cầu cấp bách, bao gồm hệ thống điện, nước, xử lý nước thải và giao thông kết nối. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo nghề, nâng cao chất lượng lao động để cung ứng cho các doanh nghiệp, tạo ra sự phát triển đồng bộ và bền vững.

IV. Bí quyết đột phá thương mại dịch vụ và du lịch Diễn Châu

Ngành thương mại dịch vụ Diễn Châu được xác định là mũi nhọn trong định hướng phát triển kinh tế Diễn Châu giai đoạn tới. Với vị trí địa lý thuận lợi và hệ thống giao thông đa dạng, Diễn Châu có tiềm năng trở thành một trung tâm dịch vụ, thương mại và du lịch quan trọng của vùng Đông Bắc Nghệ An. Để tạo ra sự đột phá, huyện cần phát triển đồng bộ các loại hình dịch vụ, từ thương mại truyền thống đến các dịch vụ hiện đại có giá trị gia tăng cao như tài chính, ngân hàng, logistics và viễn thông. Đặc biệt, du lịch Diễn Châu cần được đầu tư mạnh mẽ để khai thác hiệu quả lợi thế 25km bờ biển và các di tích lịch sử văn hóa. Việc phát triển du lịch không chỉ mang lại nguồn thu trực tiếp mà còn kích thích sự phát triển của các ngành dịch vụ phụ trợ như vận tải, lưu trú, ẩm thực. Xây dựng các sản phẩm du lịch đặc sắc, kết nối các tour, tuyến trong và ngoài tỉnh là chìa khóa để thu hút du khách, đưa du lịch trở thành ngành kinh tế quan trọng, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội Diễn Châu.

4.1. Khai thác hiệu quả tiềm năng kinh tế biển và du lịch

Phát triển kinh tế biển Diễn Châu là một trụ cột quan trọng. Cần quy hoạch và đầu tư xây dựng các bãi tắm, khu nghỉ dưỡng ven biển đạt tiêu chuẩn. Đồng thời, phát triển các loại hình du lịch sinh thái gắn với rừng ngập mặn, du lịch văn hóa-lịch sử với các di tích như đền Cuông, khu mộ Mộ Dạ. Để nâng tầm du lịch Diễn Châu, cần tăng cường công tác quảng bá, xúc tiến du lịch, xây dựng các sản phẩm độc đáo mang thương hiệu địa phương. Khuyến khích các doanh nghiệp lớn đầu tư vào các dự án du lịch quy mô như Khu du lịch sinh thái Mường Thanh. Sự phát triển của du lịch sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các ngành nghề khác cùng phát triển.

4.2. Hiện đại hóa thương mại logistics và các dịch vụ khác

Hệ thống thương mại cần được nâng cấp theo hướng hiện đại, kết hợp giữa chợ truyền thống và các trung tâm thương mại, siêu thị. Cần phát triển mạnh mẽ dịch vụ logistics, kho bãi để tận dụng lợi thế về giao thông, biến Diễn Châu thành một điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng. Bên cạnh đó, các dịch vụ khác như tài chính - ngân hàng, bưu chính viễn thông, bảo hiểm, y tế, giáo dục cần được khuyến khích phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân và doanh nghiệp. Việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng ngành thương mại dịch vụ Diễn Châu sẽ tạo ra nhiều việc làm, tăng nguồn thu và góp phần hoàn thiện cơ cấu kinh tế huyện Diễn Châu theo hướng hiện đại, bền vững.

V. Phương hướng quy hoạch huyện Diễn Châu đến năm 2025

Công tác quy hoạch huyện Diễn Châu đóng vai trò định hướng và là công cụ quản lý quan trọng để thực hiện thành công mục tiêu chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế Diễn Châu. Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2025 phải được xây dựng trên cơ sở khoa học, đánh giá đúng thực trạng, tiềm năng và bối cảnh phát triển mới. Nội dung quy hoạch cần xác định rõ các mục tiêu cụ thể về tăng trưởng, cơ cấu ngành, và các chỉ tiêu xã hội, môi trường, phù hợp với tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng bộ huyện Diễn Châu. Trọng tâm của quy hoạch là sắp xếp không gian phát triển, xác định các vùng kinh tế động lực, các hành lang kinh tế và các ngành, sản phẩm ưu tiên. Cụ thể, quy hoạch không gian cho các khu công nghiệp, cụm công nghiệp; các vùng nông nghiệp công nghệ cao; các khu du lịch trọng điểm; và hệ thống đô thị, trung tâm thương mại. Một bản quy hoạch chất lượng, có tầm nhìn dài hạn và được công bố công khai sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để quản lý đầu tư, sử dụng hiệu quả các nguồn lực và thu hút đầu tư vào Diễn Châu một cách có chọn lọc.

5.1. Mục tiêu theo Nghị quyết Đại hội Đảng bộ huyện Diễn Châu

Dựa trên Nghị quyết Đại hội Đảng bộ huyện Diễn Châu, các mục tiêu chính đến năm 2025 cần được cụ thể hóa. Về kinh tế, phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân ở mức cao, đưa thu nhập bình quân đầu người Diễn Châu vào nhóm đầu của tỉnh. Về cơ cấu kinh tế, tiếp tục giảm tỷ trọng nông nghiệp xuống dưới 20%, tăng tỷ trọng công nghiệp-xây dựng và dịch vụ lên trên 80%. Về xã hội, hoàn thành chương trình xây dựng nông thôn mới nâng cao, giảm tỷ lệ hộ nghèo bền vững, nâng cao chất lượng giáo dục, y tế. Về hạ tầng, hoàn thiện hệ thống giao thông, thủy lợi, điện, nước sạch theo hướng đồng bộ, hiện đại. Việc bám sát các mục tiêu này sẽ đảm bảo quá trình phát triển đi đúng định hướng đã đề ra.

5.2. Các giải pháp về vốn nhân lực và cải cách hành chính

Để thực hiện thành công quy hoạch, cần huy động đồng bộ các nguồn lực. Về vốn, cần đa dạng hóa các kênh huy động, từ ngân sách nhà nước, vốn ODA, đến việc đẩy mạnh xã hội hóa, thu hút vốn từ doanh nghiệp và người dân. Về nhân lực, cần có chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động. Về cải cách hành chính, đây là giải pháp đột phá. Cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, xây dựng chính quyền điện tử, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch và hấp dẫn để thu hút đầu tư vào Diễn Châu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các giải pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, hiện thực hóa các mục tiêu trong quy hoạch huyện Diễn Châu.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu; cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế trên địa bàn cấp huyện. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tại huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Chương 4: Phương hướng và giải pháp đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tại huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU; CƠ CỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ TRÊN ĐỊA BÀN CẤP HUYỆN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Các công trình nghiên cứu Nhóm thứ nhất, nghiên cứu về khung lý thuyết cho chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế trên bình diện chung nhất có các tác giả Võ Huy Khương (2014), “Định hướng và giải pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế thành phố Đà Nẵng đến 2020” , ông cho rằng lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế ra đời khi lý thuyết kinh tế bắt đầu có sự quan tâm đáng kể đến sự thay đổi cơ cấu trong nền kinh tế. Ngoài ra, ông dẫn nhận định của Pasinetti (1981) về chuyển dịch cơ cấu kinh tế là một hệ quả tất yếu của tăng trưởng kinh tế, trong quá trình tăng trưởng sẽ có ngành đạt đến mức tới hạn, ngược lại, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế một cách phù hợp sẽ giúp gia tăng hiệu quả sử dụng yếu tố đầu vào từ đó giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Hay, theo Kuznets S (1961), “Quantitative aspects of the Economic growth of Nations, IV, Longterm Trends in apital Formation Proportions”, xem cơ cấu kinh tế là một khung mạch lạc các bộ phận có quan hệ với nhau, mà mỗi bộ phân có vai trò riêng biệt nhưng có cùng một số mục tiêu chung. Tóm lại, cơ cấu kinh tế được xem là tổng thể các bộ phận của nền kinh tế, có mối quan hệ hữu cơ với nhau theo những tỷ lệ nhất định cả về chất và lượng, các bộ phận kinh tế tác động qua lại với nhau trong cùng một không gian và thời gian nhất định nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao. Cherry (1988), Structural transformation, cho rằng chuyển dịch cơ cấu kinh tế là các thay đổi về cơ cấu kinh tế và thể chế cần thiết cho sự tăng trưởng liên tục của tổng sản phẩm quốc dân (GDP), bao gồm sự tích lũy của vốn vật chất và con người, thay đổi nhu cầu, sản xuất, lưu thông và việc làm. Ông cho rằng, mức thu nhập bình quân đầu người càng cao thì công nghiệp và dịch vụ càng phát triển, đồng thời, khi công nghiệp và dịch vụ phát triển thì thì mức thu nhập bình quân đầu người cũng tăng tương đối.

Dựa theo các công trình nghiên cứu giai đoạn 1930-1940, Fisher (1993), “Geographical Localizaton or Knowledge Spilloves as Evidenced by Patent 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Citations”, chỉ ra sự phát triển của các quốc gia đồng nghĩa với sự phát triển của ba khu vực, đó là: Khu vực I (nông nghiệp) – Khu vực sản xuất các loại hàng hóa cơ bản và tiềm năng phát triển của khu vực này bị hạn chế ở một chừng mực nào đó; Khu vực II (khu vực chế biến hay khu vực công nghiệp) – Tạo ra các loại hàng hóa lâu bền, phục vụ cho các nhu cầu tiêu dùng trung gian; Khu vực III (khu vực dịch vụ) – sản xuất các loại hàng hóa xa xỉ, và các đầu vào trung gian dưới nhiều loại hình dịch vụ khác nhau, có nhiều tiềm năng phát triển trong xã hội hiện đại. Ở Việt Nam, chương trình khoa học cấp Nhà nước: “Nghiên cứu luận cứ khoa học để chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, nông thôn theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa” của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Viện Khoa học và kỹ thuật nông nghiệp Việt Nam đã xác định cơ sở và luận cứ khoa học cho quá trình chuyển dịch CCKT nông nghiệp, nông thôn Việt Nam và đề xuất định hướng chiến lược, giải pháp chính sách đến năm 2020, trong đó nghiên cứu về khái niệm, nội dung, bước đi của quá trình chuyển dịch. Công trình nhằm góp phần giúp các hộ nông dân chuyển từ tình trạng tự cấp sang kinh tế hàng hóa, thúc đẩy đa dạng hóa SXNN tạo việc làm và tăng thu nhập của nông dân. Bên cạnh đó, các nghiên cứu của Bùi Tất Thắng (2006), Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ; Ngô Doãn Vịnh (2006), Những vấn đề chủ yếu về kinh tế phát triển; Đoàn Thị Thu Hà (2010), Giáo trình chính sách kinh tế; Ngô Thắng Lợi (2012), Giáo trình Kinh tế phát triển; Mai Văn Tân (2014), Nghiên cứu mối quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu và tăng trưởng kinh tế ở thành phố Hồ Chí Minh … cũng là các tác giả tiêu biểu nghiên cứu về cơ cấu kinh tế ngành và chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành, các tác giả đã làm sáng tỏ những vấn đề lý thuyết cơ bản về Cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành.

Cơ cấu kinh tế ngành được thể hiện trên hai nội dung: (1) Số lượng các ngành kinh tế được hình thành; (2) Mối quan hệ tương hỗ giữa các ngành với nhau bao gồm mặt số lượng và chất lượng. Một số học giả trên cho rằng xét trên khía cạnh tăng trưởng và phát triển kinh tế thì dạng cơ cấu kinh tế ngành được xem là quan trọng nhất vì nó phản ánh sự phát triển của KHCN, lực lượng sản xuất, phân công lao động chuyên môn hóa và hợp tác sản xuất. Nhóm thứ hai, nghiên cứu về tiêu chí phản ánh chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Học giả Moe T (1984), The New Economics of Organization, và North D.C 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (1981), Structure ans Change in Economics History cho rằng cải cách thể chế giúp cho nền kinh tế phát triển hiệu quả, tạo ra những khuyến khích để các chủ thể kinh tế tham gia vào quá trình phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để tạo ra một nền thể chế tốt phục vụ hiệu quả cho quá trình phát triển và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của mỗi quốc gia, địa phương.

Các học giả Jaffe A.M (1993), Geographical Localizaton or Knowledge Spilloves as Evidenced by Patent Citations và Lucas R (1988), On the Mechanics of Economic Development thì cho rằng quốc gia có nguồn nhân lực trình độ cao, đóng góp vào việc nâng cao năng suất lao động từ đó đóng góp vào tăng trưởng của nền kinh tế. D Ricardo, (1971), On the principles or political economy, ans taxation đã khẳng định: “Một quốc gia sẽ thu được lợi nhuận cao khi quốc gia đó tận dụng được lợi thế về công nghệ để sản xuất ra các loại hàng hóa dịch vụ với giá cả thấp và nhập khẩu những loại hàng hóa, dịch vụ sẽ phải sản xuất với giá cao tại quốc gia đó”. Tức là chuyển dịch cơ cấu kinh tế có mối liên hệ chặt chẽ với phát triển KHCN, chuyển dịch cơ cấu và đổi mới công nghệ là động lực tăng trưởng năng suất, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chiến lược PTBV Việt Nam giai đoạn 2011 – 2020 đưa ra bộ chỉ số (30 chỉ số) sử dụng cho theo dõi đánh giá thực hiện chiến lược PTBV, các chỉ tiêu riêng về chuyển dịch CCKTN theo hướng PTBV phản ánh sự gắn kết giữa các khía cạnh phát triển kinh tế và chuyển dịch CCKTN phù hợp với điều kiện của Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu, bổ sung.

Học giả Trần Thọ Đạt (2015), Ứng dụng một số lý thuyết trong nghiên cứu kinh tế dành cho chương trình tiền tiến sĩ đề cập đến các lý thuyết thay đổi CCKT, các ứng dụng lý thuyết thay đổi cơ cấu trong nghiên cứu kinh tế, tốc độ chuyển dịch CCKT ngành nhanh hay chậm phụ thuộc vào các yếu tố nội tại và bên ngoài nền kinh tế. Ông đã đề cập đến nghiên cứu của (Moore, 1978) cho rằng có 3 cách đo lường chuyển dịch CCKT: (i) Cách thứ nhất đó là đo lường sự chuyển dịch CCKT dựa trên tốc độ tăng trưởng; (ii) Cách thứ hai đó là đo lường chuyển dịch CCKT dựa trên khái niệm về “lý thuyết thông tin”; (iii) Cách thứ ba đó là đo lường tỉ trọng của từng ngành trong nền kinh tế dựa trên giá trị sản lượng. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khoảng trống nghiên cứu Trước hết, từ nhiều cách tiếp cận và góc độ khác nhau, với những phương pháp và phạm vi nghiên cứu cụ thể, các nhà khoa học đã đưa ra những định nghĩa, quan niệm khác nhau về chuyển dịch cơ cấu kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế.

Qua việc tổng hợp, phân tích, khái quát để đưa ra định nghĩa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế có thể rút ra được nội hàm cơ bản, nguyên tắc, nội dung chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng như đưa ra được các tiêu chí đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Thứ hai, thông qua việc sử dụng các luận cứ khoa học vào quá trình khảo sát, nghiên cứu thực tiễn, các công trình đã phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam nói chung và một số địa phương cụ thể nói riêng. Cùng với việc chỉ ra những thành tựu và hạn chế, ưu và khuyết điểm, các công trình đã luận giải những nguyên nhân bản chất và đặc trưng của nó, qua đó, đưa ra các khuyến nghị, đề xuất phương hướng cơ bản và các nhóm giải pháp cụ thể tiếp cận theo các góc nhìn để chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế hiệu quả, đáp ứng yêu cầu cũng như bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội của đất nước nói chung. Thứ ba, mỗi địa phương, lãnh thổ có những đặc điểm phát triển, điều kiện đặc thù, cùng với việc nghiên cứu về phát triển kinh tế, xã hội, những nghiên cứu về chuyển dịch cơ cấu kinh tế đã dần được chú trọng.

Từ việc căn cứ vào các đặc trưng về điều kiện tự nhiên, nguồn tài nguyên thiên nhiên, tình hình phát triển kinh tế, văn hóa – xã hội,… các nghiên cứu đã góp phần xây dựng các cách nhìn đa chiều, cập nhật về thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở các địa phương. Đây là nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp, có giá trị đối với đề tài này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ