Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hiệu quả kinh tế là vấn đề cốt lõi đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của các chủ thể trong nền kinh tế thị trường. Doanh nghiệp đạt được hiệu quả kinh doanh mới có thể bảo đảm sự tồn tại, nâng cao năng lực cạnh tranh, tích lũy mở rộng quy mô, đồng thời thực hiện đầy đủ trách nhiệm với người lao động và nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước.

Trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, ngành bất động sản (BĐS) giữ vị trí then chốt, chiếm tỷ trọng lớn và có mối liên hệ mật thiết với nhiều ngành kinh tế khác. Giai đoạn 2014–2018 đánh dấu sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ của thị trường bất động sản sau thời kỳ suy thoái kéo dài (2009–2013), ghi nhận mức tăng trưởng trên 4% vào năm 2018 (cao nhất trong 6 năm). Tuy nhiên, mức độ phục hồi và hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp trong ngành có sự phân hóa sâu sắc: một số đơn vị đạt hiệu quả kinh doanh vượt trội như Tập đoàn Vingroup (VIC), Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Kinh Bắc (KBC); trong khi nhiều doanh nghiệp khác rơi vào tình trạng khó khăn, thua lỗ kéo dài như Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương (OGC) hay Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (NVT).

Từ bối cảnh thực tiễn trên, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh và hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQHĐKD) của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh và các chỉ số tài chính của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2014–2018.
  3. Xây dựng mô hình định lượng và kiểm định mức độ tác động của các nhân tố chủ quan (nội tại doanh nghiệp) và khách quan (kinh tế vĩ mô) đến HQHĐKD.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh và các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp BĐS niêm yết.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: 25 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2014 đến năm 2018 (dữ liệu thu thập theo quý).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp và các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Cơ sở pháp lý: Luật Doanh nghiệp 2014 (quy định tại Khoản 7, Điều 4 về khái niệm doanh nghiệp, quyền và nghĩa vụ kinh doanh); Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 (Khoản 1, Điều 3); Luật Đất đai (các phiên bản 1993, 2003, 2009); Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 107 về tài sản và bất động sản); các văn bản điều hành chính sách như Nghị quyết 02/2013/NĐ-CP, Nghị định 181, Nghị định 71 và Nghị định 69.
  • Lý thuyết nền tảng: Lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu (Optimal Capital Structure) giải thích tác động của tỷ lệ nợ và lá chắn thuế đến rủi ro tài chính và hiệu quả kinh doanh; lý thuyết kinh tế về chi phí cơ hội và tối đa hóa lợi nhuận.
  • Chỉ tiêu đo lường HQHĐKD: Đề tài sử dụng hai chỉ tiêu kế toán phản ánh khả năng sinh lời:
    • Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA): $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
    • Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE): $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
  • Biến giải thích trong mô hình:
    • Nhân tố chủ quan: Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$), Tỷ trọng tài sản cố định ($\text{TSCĐ} = \frac{\text{Tài sản cố định}}{\text{Tổng tài sản}}$), Khả năng thanh toán nhanh ($\text{QR} = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Khả năng thanh toán tổng quát ($H = \frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$), Khả năng thanh toán ngắn hạn ($\text{CR} = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Tỷ lệ nợ ngắn hạn ($\text{STDTA} = \frac{\text{Nợ ngắn hạn}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$).
    • Nhân tố khách quan: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích thực trạng tài chính, tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất (Max) và nhỏ nhất (Min) của các chỉ tiêu tài chính.
  • Phương pháp hồi quy dữ liệu mảng (Panel Data): Sử dụng phần mềm Stata 12.0 và Excel để xử lý bộ số liệu mảng gồm 500 quan sát (25 doanh nghiệp $\times$ 20 quý).
    • Đánh giá và so sánh giữa ba dạng mô hình: Mô hình bình phương gộp (Pooled OLS - POLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    • Sử dụng kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn giữa POLS và REM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    • Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định đa cộng tuyến thông qua ma trận tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định phương sai sai số thay đổi.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo tài chính đã được kiểm toán (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Thuyết minh Báo cáo tài chính) của 25 công ty BĐS niêm yết trong giai đoạn 2014–2018. Dữ liệu tăng trưởng GDP thu thập từ Tổng cục Thống kê.
  • Dữ liệu sơ cấp và tài liệu tham khảo: Giáo trình Pháp luật kinh tế (TS. Nguyễn Hợp Toàn và TS. Dương Nguyệt Nga, 2017), các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sơn Tùng, Đỗ Dương Thanh Ngọc) và quốc tế (Rami Zeitun & Gary G. Tian, Onaolapo & Kajola, Marian Siminica et al.).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu & Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 trình bày hệ thống lý luận căn bản về doanh nghiệp và hiệu quả kinh doanh:

  • Bản chất của HQHĐKD: Được xác định là đại lượng so sánh tương đối giữa kết quả đầu ra đạt được (doanh thu, lợi nhuận) với chi phí đầu vào và nguồn lực sử dụng (lao động, vốn, tài sản). Nâng cao HQHĐKD đòi hỏi doanh nghiệp phải tối đa hóa kết quả với mức chi phí xác định hoặc tối thiểu hóa chi phí để đạt được kết quả mục tiêu.
  • Tiêu chí đo lường: Phân tích các thước đo kế toán (ROA, ROE, GM) và thước đo giá trị thị trường (Tobin's Q, MBVR, P/E, MBVE). Đề tài khẳng định việc sử dụng ROA và ROE phù hợp nhất với dữ liệu kế toán quá khứ và phản ánh trực tiếp năng lực quản trị tài chính.
  • Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng: Khái quát kết quả từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trước đây về tác động của quy mô doanh nghiệp, cơ cấu vốn, tỷ lệ nợ, tính thanh khoản, tỷ trọng tài sản cố định và tăng trưởng GDP đến hiệu quả tài chính.

Chương 2. Thực trạng hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp BĐS niêm yết

Chương 2 phân tích bối cảnh ngành bất động sản Việt Nam và thực trạng tài chính của mẫu 25 doanh nghiệp:

  • Lịch sử phát triển thị trường BĐS Việt Nam: Phân kỳ qua 8 giai đoạn chính: trước 1990 (giao dịch ngầm, phi thị trường); 1993–1994 (cơn sốt đất gắn với Luật Đất đai 1993); 1995–1999 (chững lại và khủng hoảng tài chính châu Á); 2001–2002 (bùng nổ giá đất); 2003–2006 (đóng băng do can thiệp chính sách Luật Đất đai 2003 và Nghị định 181); 2007–2008 (sốt đất phân khúc cao cấp); 2009–2013 (khủng hoảng, suy thoái và nợ xấu); 2014–2016 (tan băng, phục hồi nhờ gói 30.000 tỷ và Nghị quyết 02/2013/NĐ-CP); 2017 đến nay (tái cơ cấu theo Chiến lược nhà ở quốc gia).
  • Phân tích SWOT ngành bất động sản:
Tiêu chí Nội dung chi tiết
Điểm mạnh (S) Thu hút sự quan tâm lớn của xã hội; khả năng cung cấp sản phẩm đa dạng cho nhiều phân khúc khách hàng.
Điểm yếu (W) Chi phí ngầm cao; đội ngũ nhân sự còn yếu, tính chuyên nghiệp chưa cao.
Cơ hội (O) Dân số đông và có cơ cấu trẻ; môi trường chính trị và đầu tư duy trì ổn định.
Thách thức (T) Thủ tục hành chính phức tạp kéo dài thời gian dự án; áp lực cạnh tranh nội ngành gia tăng; kinh tế toàn cầu biến động khó lường.
  • Thực trạng tài chính của 25 doanh nghiệp giai đoạn 2014–2018:
Chỉ tiêu tài chính Giá trị trung bình 5 năm Doanh nghiệp đạt giá trị cao tiêu biểu Doanh nghiệp đạt giá trị thấp / gặp khó khăn
ROA 3,32% (năm 2016 đạt đỉnh 3,97%) CTCP Đệ Tam (DTA: 15,91%), CTCP Tập đoàn Đất Xanh (DXG: 14,61%) CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (NVT)
ROE 6,43% (năm 2018 có 64% DN vượt TB) CTCP Tập đoàn Sao Mai (ASM: 42% năm 2018), DTA, DXG CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (NVT: -117,65% năm 2017)
Hệ số thanh toán nhanh (QR) 1,04 lần CTCP Kinh doanh nhà Khang Điền (KDH: 2,02 lần), CTCP Long Hậu (LHG: 1,88 lần) CTCP ĐT&PT Đô thị và KCN Sông Đà (SJS: 0,15 lần năm 2014)
Hệ số thanh toán tổng quát ($H$) 2,19 lần (100% DN có $H > 1$) DXG (đạt 8,51 lần năm 2016), ASM, NTL, NVT, CCL Tỷ lệ $1 < H < 2,19$ chiếm chủ yếu (56%–72% số DN)
Hệ số thanh toán ngắn hạn (CR) 2,37 lần Nhóm CR > 2,37 chiếm 28%–52% mẫu Nhóm CR < 1 chiếm tỷ trọng thấp (8%–16%)
Quy mô tài sản (SIZE) 10.027 tỷ đồng Tập đoàn Vingroup (VIC: TB 165.744 tỷ đồng, năm 2018 đạt 257.537 tỷ đồng), KBC (16.910 tỷ đồng) CTCP Địa ốc 11 (D11: TB 250,46 tỷ đồng), CTCP ĐT&PT Đô thị Dầu khí Cửu Long (CCL: TB 584 tỷ đồng)
Tỷ trọng tài sản cố định (TSCĐ) 6,18% trên tổng tài sản NVT (TB 32,93%, năm 2018 đạt 66,73%), VIC (TB 20,01%) KDH (năm 2014 chỉ chiếm 0,14%)
Tỷ lệ nợ ngắn hạn (STDTA) 0,35 (35% nguồn vốn) Tỷ lệ biến động quanh mức 28%–60% số DN vượt mức 0,35 CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu (HDC: TB 0,10)
Tăng trưởng GDP 6,65% (2014: 5,98% $\rightarrow$ 2018: 7,08%) Năm 2018 đạt mức kỷ lục trong giai đoạn 10 năm Năm 2014 đạt mức thấp nhất do dư âm suy thoái

Chương 3. Kiểm định các yếu tố tác động tới hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 3 xây dựng mô hình định lượng và phân tích thống kê trên bộ dữ liệu mảng:

  • Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (500 quan sát):
Tên biến Ký hiệu Đơn vị Số quan sát Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std.Dev) Nhỏ nhất (Min) Lớn nhất (Max)
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản ROA % 500 0,7481 3,1116 -33,0020 37,1259
Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu ROE % 500 1,3795 5,5532 -51,5891 48,2592
Quy mô doanh nghiệp SIZE Triệu đồng 500 $1,07 \times 10^{13}$ $3,42 \times 10^{13}$ $1,55 \times 10^{11}$ $2,89 \times 10^{14}$
Tỷ trọng tài sản cố định TSCD % 500 6,6933 10,6987 0,0002 67,6356
Khả năng thanh toán nhanh QR Lần 500 1,0205 0,7729 0,0603 8,0366
Khả năng thanh toán tổng quát H Lần 500 2,0132 0,6644 1,1645 4,8819
Khả năng thanh toán ngắn hạn CR Lần 500 2,4265 1,6671 0,2929 15,0166
Tỷ lệ nợ ngắn hạn STDTA Lần 500 0,3349 0,1490 0,0317 0,7992
Tăng trưởng GDP GDP % 500 6,6478 0,7593 5,0600 7,6500
  • Kết quả lựa chọn và kiểm định mô hình:
    • Đối với biến phụ thuộc $\text{ROA}$: Kết quả kiểm định thống kê chỉ ra mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là phù hợp nhất để giải thích tác động của các nhân tố.
    • Đối với biến phụ thuộc $\text{ROE}$: Kết quả lựa chọn mô hình xác định mô hình bình phương gộp (POLS) là phù hợp.
    • Tác giả thực hiện kiểm định và xử lý các hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi để bảo đảm tính vững của các ước lượng hồi quy.

Chương 4. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 4 đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể dựa trên kết quả phân tích:

  • Khuyến nghị đối với doanh nghiệp:
    1. Nâng cao năng lực kinh doanh, mở rộng quy mô và nâng cao uy tín thương hiệu: Tận dụng lợi thế quy mô để giảm chi phí bình quân, chuyên môn hóa nhân lực, gia tăng năng lực tiếp cận các nguồn tài trợ chi phí thấp.
    2. Đa dạng hóa và thu hút nguồn vốn huy động: Giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn ngân hàng; gia tăng nguồn vốn huy động từ khách hàng thông qua bán hàng dự án hoàn thiện; phát hành cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp.
    3. Tăng cường quản trị hàng tồn kho: Kiểm soát tiến độ xây dựng, tái cơ cấu danh mục dự án, tránh đầu tư dàn trải vào các phân khúc kém thanh khoản nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay và ứ đọng vốn lưu động.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước:
    1. Ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát: Điều hành chính sách tiền tệ và tín dụng linh hoạt, tạo môi trường lãi suất ổn định cho thị trường BĐS vận hành.
    2. Bình ổn và phát triển thị trường chứng khoán: Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp BĐS minh bạch thông tin và tiếp cận kênh huy động vốn trung - dài hạn hiệu quả.
    3. Cải cách thủ tục hành chính: Tháo gỡ các vướng mắc pháp lý về phê duyệt dự án đầu tư, cấp phép xây dựng và định giá đất.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu chi tiết về thực trạng tài chính của 25 doanh nghiệp BĐS niêm yết trong giai đoạn phục hồi kinh tế 2014–2018 với quy mô 500 quan sát quý.
  • Đặc thù tài chính ngành BĐS: Xác lập các đặc trưng tài chính nổi bật: tỷ trọng tài sản cố định ở mức rất thấp (trung bình 6,18%–6,69% tổng tài sản), phần lớn tài sản tập trung ở tài sản lưu động và hàng tồn kho; hệ số thanh toán tổng quát bảo đảm an toàn ($H > 1$ ở toàn bộ mẫu, trung bình 2,01–2,19 lần); tỷ lệ nợ ngắn hạn chiếm bình quân 33,5%–35% tổng nguồn vốn.
  • Định lượng các mối quan hệ tác động: Kiểm định thực nghiệm xác nhận mô hình REM phù hợp giải thích cho ROA và mô hình POLS phù hợp giải thích cho ROE trong mối liên hệ với các biến thanh toán (QR, H, CR), quy mô (SIZE), cơ cấu tài sản cố định (TSCĐ), đòn bẩy ngắn hạn (STDTA) và tốc độ tăng trưởng GDP.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với cấu trúc tài chính thực tế của doanh nghiệp BĐS (tối ưu hóa vốn khách hàng ứng trước, giải phóng hàng tồn kho dự án ven đô, kiểm soát chi phí lãi vay).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 25 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp BĐS chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp có quy mô nhỏ.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình định lượng tập trung vào một số biến số tài chính kế toán nội bộ và biến kinh tế vĩ mô đại diện là GDP; chưa đưa vào các biến vĩ mô quan trọng khác như mặt bằng lãi suất cho vay BĐS, tỷ lệ lạm phát, cung tiền M2, hoặc các chỉ tiêu quản trị doanh nghiệp (quy mô hội đồng quản trị, tính kiêm nhiệm, cơ cấu sở hữu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp BĐS thuộc sàn UPCoM và các công ty đại chúng quy mô lớn; bổ sung chuỗi thời gian sau năm 2018; kết hợp thêm các biến kiểm soát về chính sách tín dụng bất động sản của Ngân hàng Nhà nước.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kinh tế đầu tư; các nhà phân tích tài chính doanh nghiệp và nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán quan tâm đến nhóm cổ phiếu ngành bất động sản.
  • Giá trị phương pháp luận: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xây dựng và kiểm định mô hình dữ liệu mảng (Panel Data) trên Stata: từ bước thống kê mô tả, kiểm định tương quan, lựa chọn mô hình hồi quy (POLS, FEM, REM qua Breusch-Pagan và Hausman tests) đến các kiểm định khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Giá trị thực tiễn: Cung cấp dữ liệu chi tiết về biến động các hệ số sinh lời (ROA, ROE) và cơ cấu vốn của các doanh nghiệp bất động sản quy mô lớn tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số ROA và ROE trung bình của 25 doanh nghiệp bất động sản niêm yết giai đoạn 2014–2018 đạt mức bao nhiêu?

Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) trung bình 5 năm của mẫu 25 doanh nghiệp đạt 3,32% (theo dữ liệu năm) và 0,7481% (theo dữ liệu quý). Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) trung bình 5 năm đạt 6,43% (theo dữ liệu năm) và 1,3795% (theo dữ liệu quý).

2. Doanh nghiệp nào có quy mô tổng tài sản lớn nhất và nhỏ nhất trong mẫu khảo sát?

Doanh nghiệp có quy mô lớn nhất là Tập đoàn Vingroup (VIC) với tổng tài sản trung bình 5 năm đạt 165.744 tỷ đồng (riêng năm 2018 đạt 257.537 tỷ đồng). Doanh nghiệp có quy mô nhỏ nhất là CTCP Địa ốc 11 (D11) với tổng tài sản trung bình 5 năm đạt 250,46 tỷ đồng (năm 2015 chỉ đạt 166,15 tỷ đồng).

3. Tỷ trọng tài sản cố định của các doanh nghiệp BĐS trong nghiên cứu có đặc điểm gì?

Tỷ trọng tài sản cố định trên tổng tài sản của các doanh nghiệp BĐS niêm yết ở mức rất thấp, trung bình 5 năm đạt 6,18% (dữ liệu quý đạt 6,69%). Nguyên nhân do đặc thù ngành BĐS có tài sản tập trung chủ yếu ở tài sản ngắn hạn và hàng tồn kho dự án (chi phí sản xuất kinh doanh dở dang). Doanh nghiệp có tỷ trọng TSCĐ thấp nhất là KDH (0,14% năm 2014), trong khi doanh nghiệp cao nhất là NVT (trung bình 32,93%, năm 2018 đạt 66,73% do đặc thù phân khúc bất động sản nghỉ dưỡng sở hữu tài sản cố định lớn).

4. Tác giả sử dụng mô hình hồi quy nào cho các phương trình ước lượng ROA và ROE?

Sau các bước kiểm định thống kê (kiểm định Breusch–Pagan và kiểm định Hausman), tác giả lựa chọn Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) cho phương trình ước lượng tác động đến chỉ số ROA, và lựa chọn Mô hình bình phương gộp (POLS) cho phương trình ước lượng tác động đến chỉ số ROE.

5. Những doanh nghiệp nào ghi nhận hiệu quả sinh lời dẫn đầu và doanh nghiệp nào lỗ nặng nhất?

  • Doanh nghiệp dẫn đầu về ROA trung bình 5 năm là CTCP Đệ Tam (DTA: 15,91%) và CTCP Tập đoàn Đất Xanh (DXG: 14,61%). Về ROE, năm 2018 CTCP Tập đoàn Sao Mai (ASM) đạt mức cao nhất với 42%.
  • Doanh nghiệp có hiệu quả thấp nhất là CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (NVT) với ROE năm 2017 đạt mức -117,65% (quý 2/2017 ghi nhận ROE là -51,59%) và ROA quý 4/2017 là -33,00% do gánh nặng nợ trái phiếu đáo hạn và trích lập dự phòng phải thu khó đòi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng tài chính của 25 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2014–2018. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu mảng (500 quan sát quý), nghiên cứu đã xác định mô hình hồi quy phù hợp (REM cho ROA và POLS cho ROE) nhằm làm rõ tác động của các yếu tố thanh khoản, quy mô, cơ cấu nợ, tài sản cố định và tăng trưởng GDP đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực về quản trị hàng tồn kho, đa dạng hóa nguồn vốn cho doanh nghiệp và hoàn thiện thể chế vĩ mô cho các cơ quan quản lý Nhà nước.