Chuyên đề học toán lớp 10 của bộ sách Cánh Diều - Nội dung và ứng dụng thực tiễn

Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách cánh diều cung cấp kiến thức toán học lớp 10 đầy đủ với bài tập và lời giải chi tiết giúp học sinh nắm vững kiến thức.

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2022

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều

Sách Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều do GS.TSKH Đỗ Đức Thái tổng chủ biên, được biên soạn nhằm cung cấp những hiểu biết toán học sâu sắc và mở rộng hơn cho học sinh lớp 10. Tài liệu này không chỉ củng cố kiến thức cốt lõi mà còn tập trung vào việc kết nối toán học với thực tiễn, giúp học sinh thấy rõ giá trị ứng dụng của môn học. Nội dung sách được xây dựng theo một lộ trình khoa học, đi từ các khái niệm đại số cơ bản đến những chủ đề hình học phức tạp, tất cả đều được trình bày một cách trực quan và hấp dẫn. Trọng tâm của bộ sách là ba chuyên đề chính: Hệ phương trình bậc nhất ba ẩn, Phương pháp quy nạp toán họcNhị thức Newton, cùng với Ba đường conic và ứng dụng. Mỗi chuyên đề được thiết kế để không chỉ trang bị kiến thức mà còn rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận của sách khuyến khích học sinh chủ động khám phá tri thức thông qua các hoạt động, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng. Đặc biệt, sách nhấn mạnh việc “Mang cuộc sống vào bài học - Đưa bài học vào cuộc sống”, qua đó làm giàu vốn văn hóa chung và tạo cơ hội để học sinh áp dụng lý thuyết toán 10 Cánh Diều vào các tình huống thực tế. Tài liệu này là một công cụ hữu ích, giúp học sinh tiến thêm một bước trên con đường khám phá vẻ đẹp của toán học và chuẩn bị nền tảng vững chắc cho các cấp học cao hơn cũng như định hướng nghề nghiệp trong tương lai.

1.1. Cấu trúc và mục tiêu chính của sách chuyên đề toán 10

Sách Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều được cấu trúc thành ba chuyên đề lớn, bao gồm các nội dung toán học nâng cao và có tính ứng dụng cao. Cụ thể, các chuyên đề bao gồm: Hệ phương trình bậc nhất ba ẩn; Phương pháp quy nạp toán học, Nhị thức Newton; và Ba đường conic và ứng dụng. Mỗi chuyên đề được chia thành các bài học nhỏ với cấu trúc logic, bắt đầu bằng "Câu hỏi khởi động" để gợi mở vấn đề, tiếp nối bởi các "Hoạt động" và "Khám phá kiến thức" giúp học sinh tự kiến tạo tri thức. Phần "Kiến thức trọng tâm" tóm tắt những nội dung cốt lõi, trong khi "Luyện tập - Vận dụng" cung cấp hệ thống bài tập toán 10 từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là các bài toán thực tiễn. Mục tiêu của sách là mở rộng và đào sâu kiến thức toán học, phát triển năng lực tư duy, và cho thấy sự gắn kết chặt chẽ của toán học với các lĩnh vực khác như Vật lí, Hóa học, Sinh học và Kinh tế.

1.2. Điểm nổi bật so với chương trình toán 10 cốt lõi

So với chương trình cốt lõi, Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều tạo ra sự khác biệt rõ rệt bằng cách tập trung vào các chủ đề có chiều sâu và tính ứng dụng thực tiễn cao. Nếu chương trình cốt lõi trang bị kiến thức nền tảng, thì sách chuyên đề lại là bước phát triển tiếp theo, giúp học sinh khám phá những khía cạnh thú vị và phức tạp hơn của toán học. Điểm nổi bật nhất là phần ứng dụng liên môn, nơi các bài toán không còn là những con số khô khan mà gắn liền với các vấn đề thực tế như cân bằng phản ứng hóa học, mô hình kinh tế, hay quỹ đạo chuyển động trong vật lý. Ví dụ, chuyên đề Ba đường conic không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn giải thích quỹ đạo của các hành tinh. Cách tiếp cận này giúp học sinh hiểu rằng học toán rất có ích cho cuộc sống, từ đó bồi dưỡng niềm say mê và yêu thích môn học.

II. Các thách thức khi tiếp cận chuyên đề toán 10 Cánh Diều

Việc tiếp cận các nội dung trong sách Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều có thể đặt ra một số thách thức nhất định cho học sinh. Mặc dù được trình bày một cách khoa học, các khái niệm như phương pháp quy nạp toán học hay các tính chất sâu của ba đường conic đòi hỏi một nền tảng tư duy trừu tượng và khả năng suy luận logic vững chắc. Đây là một bước nhảy vọt so với các kiến thức quen thuộc ở cấp trung học cơ sở. Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc hình dung và chứng minh các mệnh đề toán học phức tạp, đặc biệt là khi các phương pháp này lần đầu được giới thiệu. Hơn nữa, việc giải hệ phương trình bậc nhất ba ẩn bằng các phương pháp mới như phương pháp Gauss yêu cầu sự cẩn thận và độ chính xác cao trong từng bước biến đổi. Một thách thức khác nằm ở khả năng liên kết kiến thức. Sách chuyên đề yêu cầu học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phải biết vận dụng linh hoạt vào các bài toán liên môn. Việc chuyển đổi một vấn đề thực tế, chẳng hạn như một bài toán trong kinh tế hoặc hóa học, thành mô hình toán học là một kỹ năng khó, cần thời gian rèn luyện. Nếu không có sự hướng dẫn và phương pháp học tập phù hợp, học sinh có thể cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng kiến thức và mức độ phức tạp của các bài toán được đề cập.

2.1. Khó khăn trong việc giải hệ phương trình bậc nhất ba ẩn

Một trong những trở ngại đầu tiên là việc làm quen với hệ phương trình bậc nhất ba ẩn. Khác với hệ hai ẩn, việc giải hệ ba ẩn đòi hỏi nhiều bước biến đổi và dễ gây nhầm lẫn. Phương pháp khử dần ẩn số (hay phương pháp Gauss) được giới thiệu trong sách là một công cụ mạnh mẽ, nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Học sinh thường mắc lỗi trong các phép toán cộng, trừ các vế của phương trình, hoặc nhân hệ số không chính xác, dẫn đến kết quả sai. Hơn nữa, việc biện luận số nghiệm của hệ (vô nghiệm, vô số nghiệm) dựa trên các phương trình cuối cùng sau khi biến đổi cũng là một khái niệm mới và tương đối trừu tượng, gây không ít khó khăn cho những ai chưa quen với lối tư duy này.

2.2. Rào cản với các phương pháp chứng minh trừu tượng

Rào cản lớn nhất có lẽ nằm ở các phương pháp chứng minh mang tính trừu tượng cao, điển hình là phương pháp quy nạp toán học. Nguyên lý quy nạp không phải là một công thức áp dụng trực tiếp mà là một phương pháp tư duy. Học sinh cần hiểu rõ logic đằng sau nó: chứng minh mệnh đề đúng với trường hợp cơ sở (n=1), sau đó giả sử nó đúng với một số nguyên dương k bất kỳ để chứng minh nó cũng đúng với k+1. Bước "giả thiết quy nạp" và sử dụng nó để chứng minh bước tiếp theo thường là phần khó hiểu nhất. Việc hình thành một chuỗi lập luận chặt chẽ, không có lỗ hổng logic là một kỹ năng cần được rèn luyện kiên trì, và đây là một thách thức không nhỏ đối với học sinh lớp 10.

III. Hướng dẫn giải hệ phương trình bậc nhất ba ẩn hiệu quả

Để chinh phục chuyên đề Hệ phương trình bậc nhất ba ẩn trong sách Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều, cần có một phương pháp tiếp cận bài bản. Nền tảng của việc giải quyết hiệu quả dạng toán này là sự kết hợp giữa việc nắm vững lý thuyết và thực hành thành thạo các kỹ thuật biến đổi. Trước hết, việc hiểu rõ bản chất của một phương trình bậc nhất ba ẩn ax + by + cz = d và khái niệm nghiệm của hệ là bước khởi đầu quan trọng. Sách đã trình bày rất rõ các định nghĩa này. Kỹ thuật cốt lõi được giới thiệu là phương pháp Gauss, hay còn gọi là phương pháp khử dần hệ số. Phương pháp này giúp đưa một hệ phức tạp về dạng tam giác, từ đó dễ dàng tìm ra nghiệm bằng cách thế ngược từ dưới lên. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng phép biến đổi tương đương. Để tránh sai sót, người học nên thực hiện từng bước một cách cẩn thận, kiểm tra lại các phép tính sau mỗi lần biến đổi. Bên cạnh phương pháp thủ công, sách cũng khuyến khích việc sử dụng máy tính cầm tay để giải nhanh các hệ phương trình hoặc kiểm tra kết quả. Việc thành thạo cả hai cách tiếp cận – giải tay và bấm máy – sẽ giúp học sinh trở nên linh hoạt và tự tin hơn khi đối mặt với các bài tập toán 10 đa dạng.

3.1. Nắm vững lý thuyết và định nghĩa hệ phương trình

Bước đầu tiên để giải thành công một hệ phương trình bậc nhất ba ẩn là hiểu rõ các định nghĩa cơ bản. Cần xác định chính xác đâu là ẩn, đâu là hệ số. Một bộ số (x₀; y₀; z₀) được gọi là nghiệm của hệ khi nó thỏa mãn đồng thời tất cả các phương trình trong hệ. Sách cũng giới thiệu khái niệm hai hệ phương trình tương đương, tức là chúng có cùng tập nghiệm. Việc thực hiện các phép biến đổi tương đương (nhân một phương trình với một số khác không, cộng trừ các vế của phương trình) là chìa khóa để đơn giản hóa hệ mà không làm thay đổi tập nghiệm. Nền tảng lý thuyết vững chắc này là cơ sở để áp dụng các phương pháp giải phức tạp hơn.

3.2. Áp dụng phương pháp Gauss để khử ẩn từng bước

Phương pháp chủ đạo được sách giới thiệu là phương pháp Gauss. Mục tiêu của phương pháp này là biến đổi hệ phương trình ban đầu về một hệ phương trình tương đương có dạng tam giác. Quy trình thường bao gồm hai bước chính: khử ẩn x ở phương trình thứ hai và thứ ba, sau đó khử ẩn y ở phương trình thứ ba. Khi hệ đã có dạng tam giác, ta có thể dễ dàng tìm z từ phương trình cuối cùng, sau đó thế ngược lên để tìm yx. Sách cung cấp các ví dụ minh họa chi tiết, bao gồm cả trường hợp hệ có nghiệm duy nhất, vô nghiệm (dẫn đến một phương trình vô lý như 0=2), và vô số nghiệm (dẫn đến một phương trình luôn đúng như 0=0). Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài này sẽ giúp hình thành kỹ năng và phản xạ.

IV. Bí quyết chinh phục phương pháp quy nạp và nhị thức Newton

Chuyên đề về Phương pháp quy nạp toán họcNhị thức Newton là một phần quan trọng, giúp phát triển tư duy logic và khả năng khái quát hóa trong Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều. Để làm chủ hai nội dung này, cần một chiến lược học tập rõ ràng. Đối với phương pháp quy nạp, bí quyết nằm ở việc hiểu sâu sắc nguyên lý của nó thay vì học thuộc lòng các bước. Cần nắm vững hai bước cốt lõi: kiểm tra tính đúng đắn của mệnh đề với trường hợp cơ sở (thường là n=1) và chứng minh tính kế thừa (nếu đúng với k thì cũng đúng với k+1). Bước thứ hai, được gọi là giả thiết quy nạp, là quan trọng nhất. Người học cần luyện tập cách biến đổi biểu thức của trường hợp k+1 để làm xuất hiện biểu thức của trường hợp k, từ đó áp dụng được giả thiết. Đối với Nhị thức Newton, việc ghi nhớ công thức tổng quát (a+b)ⁿ là chưa đủ. Điều quan trọng là phải hiểu vai trò của các tổ hợp chập k của n (Cᵏₙ) trong việc xác định hệ số. Tam giác Pascal cung cấp một cách trực quan để tìm các hệ số này với số mũ nhỏ. Việc thực hành tìm hệ số của một số hạng cụ thể hoặc tính tổng các hệ số sẽ giúp củng cố kiến thức và tăng cường kỹ năng tính toán.

4.1. Các bước chứng minh bằng phương pháp quy nạp toán học

Để chứng minh một mệnh đề P(n) bằng phương pháp quy nạp toán học, cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau. Bước 1 (Bước cơ sở): Kiểm tra mệnh đề đúng với giá trị n nhỏ nhất mà bài toán yêu cầu (thường là n=1). Đây là bước kiểm tra nền móng, nếu sai thì mọi chứng minh sau đó đều vô nghĩa. Bước 2 (Bước quy nạp): Giả sử mệnh đề đúng với một số nguyên dương tùy ý k ≥ 1, tức là P(k) đúng. Đây được gọi là giả thiết quy nạp. Dựa trên giả thiết này, ta phải chứng minh rằng mệnh đề cũng đúng với k+1, tức là P(k+1) cũng đúng. Việc luyện tập qua các ví dụ trong sách về chứng minh đẳng thức, bất đẳng thức, và tính chất chia hết sẽ giúp thành thạo phương pháp này.

4.2. Khai triển nhị thức Newton và tam giác Pascal

Nhị thức Newton cung cấp công thức tổng quát để khai triển biểu thức (a+b)ⁿ. Công thức này là (a+b)ⁿ = Σ Cᵏₙ aⁿ⁻ᵏ bᵏ (với k chạy từ 0 đến n). Trong đó, Cᵏₙ là hệ số của số hạng chứa aⁿ⁻ᵏ bᵏ. Một công cụ hữu ích để tìm các hệ số này là tam giác Pascal. Mỗi số trong tam giác (trừ các số 1 ở rìa) bằng tổng của hai số ngay phía trên nó. Dòng thứ n của tam giác Pascal sẽ chứa các hệ số cho khai triển (a+b)ⁿ. Việc hiểu mối liên hệ giữa tổ hợp và tam giác Pascal giúp việc khai triển trở nên nhanh chóng và chính xác hơn, đặc biệt khi giải các bài toán tìm hệ số lớn nhất hoặc hệ số của một số hạng cụ thể.

V. Khám phá ba đường conic và các ứng dụng toán học thực tiễn

Chuyên đề Ba đường conic và ứng dụng là một trong những phần học hấp dẫn nhất của Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều. Nó không chỉ giới thiệu các khái niệm hình học giải tích phức tạp mà còn cho thấy vẻ đẹp và sự hữu ích của chúng trong thế giới thực. Sách đi sâu vào việc phân tích các yếu tố đặc trưng của Elip, Hypebol và Parabol, bao gồm tiêu điểm, tâm sai, đường chuẩn, và các tính chất đối xứng. Việc hiểu rõ các đặc trưng này là chìa khóa để viết phương trình chính tắc và giải quyết các bài toán liên quan. Điểm đặc sắc của chuyên đề này là phần ứng dụng. Học sinh sẽ được khám phá cách mà các đường conic mô tả những hiện tượng tự nhiên và công nghệ xung quanh. Ví dụ, quỹ đạo chuyển động của các hành tinh quanh Mặt Trời là một đường elip; quỹ đạo của một số sao chổi là đường hypebol; hay hình dạng của các gương παραβολ trong đèn pha và ăng-ten vệ tinh. Những ví dụ này biến các công thức toán 10 trừu tượng thành những công cụ mạnh mẽ để mô tả và phân tích thế giới, khơi gợi niềm đam mê khoa học và kỹ thuật. Việc giải các bài toán thực tế này không chỉ củng cố kiến thức hình học mà còn phát triển năng lực mô hình hóa toán học một cách hiệu quả.

5.1. Đặc trưng của Elip Hypebol và Parabol trong sách

Sách Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều trình bày chi tiết các đặc trưng hình học của ba đường conic. Với Elip, các khái niệm quan trọng bao gồm hai tiêu điểm, trục lớn, trục bé, tâm sai (e = c/a < 1), và hình chữ nhật cơ sở. Hypebol cũng có hai tiêu điểm nhưng được định nghĩa dựa trên hiệu khoảng cách, có trục thực, trục ảo, và hai đường tiệm cận. Parabol chỉ có một tiêu điểm và một đường chuẩn, với tâm sai luôn bằng 1. Việc nắm vững các yếu tố này giúp học sinh không chỉ nhận dạng mà còn xây dựng được phương trình chính tắc của từng đường conic khi biết các thông số cho trước.

5.2. Giải quyết bài toán thực tế với ba đường conic

Phần ứng dụng là điểm sáng của chuyên đề này. Sách đưa ra nhiều bài toán thực tế, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về ba đường conic để giải quyết. Chẳng hạn, bài toán về quỹ đạo Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời theo đường Elip, trong đó Mặt Trời là một tiêu điểm. Dựa vào phương trình elip và khái niệm bán kính qua tiêu, học sinh có thể tính được khoảng cách gần nhất và xa nhất giữa Trái Đất và Mặt Trời. Tương tự, các bài toán về thiết kế mái vòm kiến trúc dạng nửa elip, hay quỹ đạo của một vật thể được phóng đi trong không gian dạng hypebol, đều là những ví dụ sinh động, giúp học sinh thấy được giá trị thực tiễn to lớn của hình học giải tích.

VI. Tổng kết giá trị cốt lõi của chuyên đề toán 10 Cánh Diều

Cuốn sách Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều không chỉ là một tài liệu bổ sung kiến thức mà còn là một công cụ toàn diện để phát triển năng lực tư duy toán học cho học sinh. Giá trị cốt lõi của sách nằm ở việc xây dựng một cầu nối vững chắc giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng thực tiễn. Thông qua các chuyên đề được lựa chọn kỹ lưỡng như hệ phương trình bậc nhất ba ẩn, phương pháp quy nạp toán học, nhị thức Newton, và ba đường conic, sách đã thành công trong việc mở ra những chân trời mới của toán học. Học sinh không chỉ học cách giải một bài toán cụ thể, mà còn được trang bị các phương pháp tư duy, lập luận và giải quyết vấn đề một cách hệ thống. Cách tiếp cận liên môn, tích hợp các bài toán từ Vật lí, Hóa học, Sinh học và Kinh tế giúp học sinh nhận thức được vai trò trung tâm của toán học trong khoa học và đời sống. Điều này không chỉ làm cho môn học trở nên thú vị hơn mà còn góp phần quan trọng vào việc định hướng nghề nghiệp cho tương lai. Tóm lại, việc hoàn thành chương trình trong sách chuyên đề này sẽ giúp học sinh sở hữu một nền tảng kiến thức sâu rộng, một tư duy logic sắc bén và một tầm nhìn rộng mở về sức mạnh của toán học.

6.1. Phát triển tư duy toán học và năng lực giải quyết vấn đề

Giá trị lớn nhất mà sách mang lại là sự phát triển toàn diện về tư duy. Các chủ đề như phương pháp quy nạp toán học rèn luyện khả năng lập luận chặt chẽ và tư duy trừu tượng. Việc giải các hệ phương trình bậc nhất ba ẩn bằng phương pháp Gauss nâng cao kỹ năng phân tích và xử lý thông tin một cách có hệ thống. Mỗi bài toán ứng dụng trong sách đều là một cơ hội để học sinh thực hành quy trình giải quyết vấn đề: từ việc phân tích tình huống thực tế, xây dựng mô hình toán học, tiến hành giải, và cuối cùng là diễn giải kết quả trở lại bối cảnh ban đầu. Những kỹ năng này là vô giá và có thể áp dụng trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

6.2. Định hướng nghề nghiệp qua các ứng dụng liên môn

Bằng cách giới thiệu các ứng dụng toán học trong nhiều lĩnh vực khác nhau, sách Chuyên đề học tập toán 10 bộ sách Cánh Diều đóng vai trò như một la bàn định hướng nghề nghiệp. Học sinh có thể khám phá mối liên hệ giữa toán học và các ngành nghề mình quan tâm. Một học sinh yêu thích thiên văn học sẽ tìm thấy sự hấp dẫn trong chuyên đề ba đường conic. Một người có thiên hướng về kinh tế sẽ quan tâm đến các mô hình cân bằng thị trường được giải bằng hệ phương trình. Hay một người đam mê hóa học sẽ thấy được sức mạnh của đại số trong việc cân bằng các phản ứng phức tạp. Việc tiếp xúc sớm với các ứng dụng này giúp học sinh có cái nhìn thực tế hơn về các ngành nghề và đưa ra lựa chọn sáng suốt cho tương lai.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHUYEN DE HOC TAP icy oe NHA XUAT BAN DAI HOC SU PHAM ĐỖ ĐỨC THÁI (Tổng Chủ biên kiêm Chủ biên) PHẠM XUÂN CHUNG - NGUYỄN SƠN HÀ - NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN PHẠM SỸ NAM - PHẠM MINH PHƯƠNG - PHẠM HOÀNG QUÂN CHUWEN BE HOC TAP (Sách đã được Bộ truỏng Bộ Giáo dục và Pao tao phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tai Quyết định số 442/@Đ-BGDPT ngày 28/01/2022) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM i a _ CÂU HỎI KHỞI ĐỘNG Gợi mở vốn đề, dễn dốt học sinh vờo bời học HOẠT ĐỘNG ° > Giúp học sinh phôn tích, kiến tạo kiến †hức mới với sự hướng dỗn củo gióo viên X@ KHÁM PHÁ KIẾN THỨC v `”. Phó† hiện kiến thức mới từ hoạt động va R PP”. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM .“ Nội dung kiến thức trọng tâm 5 LUYEN TAP - VAN DUNG =. Sti dung nhting kin thc vita hoc dé lam những bời tập co ban « Vộn dụng kiến thức đõ biết đề giỏi quyết vốn đẻ, đặc biệt những vốn để thực tiễn _ CÓ THỂ EM CHƯA BIẾT Tìm hiểu †hêm kiến thức †oón học, lịch sử toan hoc va ting dung ctia todn hoc vờo †hực tiễn Độc sách tại hoc10.vn Gac em hoc sinh lop 10 Trong qua trinh tim hiéu mén Toan Ip 10, bén canh cóc nội dung cốt lõi mờ các em được học, sóch Chuyên để học tộp Toén 10 sẽ cung cdp thêm cho cức em những hiểu biết toán học sôu sắc hơn, mổ rộng hơn với nhiều ứng dụng củo toán học †rong thực tiễn.

Chuyên dé hoc tộp bao gồm cóc chuyên đề: hệ phương trình bộc nhdt ba dn; phương phóp quy nẹp †oón học, nhị thức Newton; ba đường conic vờ ứng dụng. Toèn bộ những điều trên được thể hiện qua những †ranh ỏnh, hình vẽ, bai tap độc đéo vò hốp dỗn; qud những tri thức gỗn gũi, lí thú vễ khoa học tự nhiên vò tích hợp với những môn học khóc. Từ đó, cóc em được tiến thêm một bước trên con đường khóm phó thế giới bí ổn vò đẹp đẽ củo †oón học, đặc biệt là được “lam giòu” về vốn văn hoa chung vò có cơ hội `Mong cuộc sống vòo bòi học - Đưa bời học vòo cuộc sống”. Chịu khó suy nghĩ, trao đổi với thẳy cô giáo vò bạn bè, nhốt định cóc em sẽ ngòy còng tiến bộ và cảm thốy vui sướng khi nhộn ro ý nghĩq: Học †oón rốt có ích cho cuộc sống hồng ngòy.

Chúc các em học tộp thột tốt, say mê học toón vờ có thêm nhiều niễm vui. Đọc sách tại hoc10. HỆ PHƯƠNG TRÌNH BẬC NHẤT BA AN §1. Hệ phương trình bậc nhất ba ẩn 3 §2.

Ứng dụng hệ phương trình bậc nhất ba ân. Phương pháp quy nạp toán học 23 §2. Nhị thức Newton 31 §1. Ba đường conic 60 BẢNG GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ 70 BẢNG TRA CỨU TỪ NGỮ 71 Độc sách tại hoc10.vn SL ) HE PHUONG TRINH BAC NHAT BA AN Trong kho tàng văn hoá dân gian Việt Nam có bài toán vẻ Trâu ăn cỏ như sau: Trâu đứng ăn năm, a Trâu nằm ăn ba, te Lụ khụ trâu già, Ba con một bó, Tram con an co, Tram bó no nê.

Hỏi có bao nhiễu trâu đứng, trâu nằm, trâu già? 1. Phương trình bậc nhất ba ẩn GD Cho phuong trinh: 2x + y—3z = 1 (1). a) Nêu các ân của phương trình (1). b) Với mỗi ẩn của phương trình (1), xác định bậc của ẩn đó.

Phương trình (L) gọi là phương trình bậc nhất ba an. a, Đọc sách tại hoc10.vn Nhận xét + Phương trình bậc nhật ba ân là phương trình có dạng: ax + by + cz = đ, trong đó x, J, z là ba ấn; các hệ sé a, b,c không đồng thời bằng 0. « Nếu phương trình bậc nhất ba ân ax + by + ez = đ trở thành mệnh đê đúng khi x = Ấy, yE=ÿg;z= ä¿ thì bộ số (xạ; yạ; zạ) gọi là một øghiệm của phương trình đó. Hệ phương trình bậc nhất ba ẩn Cho hệ phương trình 3x+2y—5z==4 =&#+3ÿ+5:=5 (*) 2x+7y —3z =3.

a) Mỗi phương trình của hệ (x) là phương trình có dang như thế nào? b) Bộ số (%;y ; z)=(—2; 1; 0) có là nghiệm của từng phương trình trong hệ (*) hay không? Vì sao? vl ay ¥ Vy ` `] s Hệ (+) là hệ phương trình bậc nhất ba ân. « Bộ số (—2; 1 : 0) nghiệm đúng mỗi phương trình của hệ (x) và duoc gọi là một nghiệm của hệ phương trình đó. PP” s Hệ phương trình bậc nhất ba ẩn là hệ phương trình mà mỗi phương trình trong hệ là một phương trình bậc nhất đối với ba ân đỏ. « Bộ số Œạ : 7ạ ; zạ) nghiệm đúng môi phương trình của một hệ phương trình bậc nhất ba ân được gọi là nghiệm của hệ phương trình đó.

Hệ ba phương trình bậc nhất ba ân có dạng tổng quát là: axtbytez=d, ax+ by+cz=d, a,x+ b,y + 0,z=4,. Trong do x, y, z la ba ẩn; các chữ còn lại là các hệ số; các hệ số của ba ân x, y, z trong mỗi phương trình không đồng thời bang 0. Độc sách tại hoc10.vn Nêu định nghĩa hai hệ phương trình bậc nhất hai ản tương đương. Cho hai hệ phương trình bậc nhat ba an: axt+ by t+ez= d, mm + my + pịz = 4 axt by+oz=d, (va mx + my t+ pz= q qd) a,x + by + ¢,2= d, mx + ny + p32= 43 Nhận xét: « Nếu tập nghiệm của hệ phương trình (I) bằng tập nghiệm của hệ phương trình (T) thì hệ phương trình (I) được gọi là tương đương với hệ phương trình (TI).

« Phép biến đổi hệ phương trình bậc nhất ba ân vẻ hệ phương trình tương đương với nó được gọi là phép biên đôi tương đương hệ phương trình bậc nhât ba ân. Cjøi ý: Đề giải hệ phương trình (), ta thường thực hiện một số phép biến đổi tương đương nhằm dẫn đến một hệ phương trình có thể tìm được nghiệm một cách dé dang. GIẢI HỆ PHƯƠNG TRÌNH BẬC NHẤT BA ẤN BẰNG PHƯƠNG PHÁP GAUSS Giải hệ phương trình sau: x+2y- z=-4 (1) 4y-3z=-13(2) (ID —5z=—15 3) Đê giải hệ phương trình (HT), ta làm như sau: « Từ phương trình (3), ta có: z=(— 15): S5) =3. + Thé z = 3 vao phương trình (2), ta được: 4y -3.

« Thế y=— 1, z= 3 vào phương trình (1), ta được: x+2. Vậy hệ phương trình (HI) có nghiệm (x; y; z) = (1 ;— 1 ; 3) C?ø¡ ý: Hệ phương trình (TT) là một hệ phương trình có đạng fam giác. Đề giải hệ phương trình có dạng tam giác như vậy, ta bắt đâu giải từ phương trình cuôi và ngược dân lên. Đọc sách tại hoc10.vn Vĩ dụ 1 } Giải hệ phương trình sau 5x+y—2z=3 2y+ z=6 x ÿ 37=—-12 Giải.

Ta có my Su=3 5x+y—2z=3 5x+y—2z = 2y+ z=6 © 2y+ z=6 ° Qt (- 4) =6 z=-4 Zz =-4 5x+5-—2. Giải hệ phương trình sau: x+2y- z=-4 (I) “- +2 SG? (VV) 3x y- Z=Ñ G3) Có nhiều phương pháp giải hệ phương trình bậc nhật ba ân. Dưới đây, ta sẽ tìm hiểu phương pháp Gauss thông qua việc giải hệ phương trình (IV). Khử số hạng chứa x 2x+2y— z=_— Trừ theo từng vế của phương trình (L) cho phương trình Deb ZY £ 4 @), rồi thay phương trình mới vào vị trí phương trình | > 4y -3z=-13 thứ hai.

2+ W —* coi x+ 2y- z=-4 Nhân hai vế của phương trình (1) với 2 rồi trừ theo từng vế cho phương trình (3), sau đó thay phương trình | > 4y—3z=— 13 (4) mới vào vị trí phương trình thứ ba. Khử số hạng chứa y Nhân hai vế của phương trình (4) với 3, nhân hai vế. x+2y- z=-4 của phương trình (5) với 4, rồi trừ theo từng vế hai ay 4y- 3z=- 13 (V) phương trình vừa tìm được và thay phương trình mới. vào vi trí phương trình thứ ba.

Giải hệ phương trình (V) có dạng tam giác, ta được nghiệm (x; y; z)= (1 ;— 1; 3). Độc sách tại hoc10.vn Nhận xét: Phương pháp giải hệ phương trình bậc nhất ba ẩn bằng cách biến đổi hệ đó về hệ có dạng tam giác (như cách làm trên) gọi là phương pháp khử dân hệ số hay phương pháp Gauss. L7 dụ 2Ý Giải hệ phương trình: x+3y+2z=l 5x- y+3z=10 — 3x+7y-4z=7. Ta co: x+37-+2z=1 x†+3U+2z=1 xZ+3)+2z7=1 Sx- y+3z=10 © 16+ Tz=-§ 4$ 16y+ 7z=—5 Bey 7 — 3b Tp—4z27 16y+ 2z=10 x+3y+2z=l xi3y†24 =1 x+3y+2z=l oe! l6y+7z=—5 el 16+74C3)=-5 & x =f 5z=- l5 z =-3 8 x+3.C3)=1 xa SS c© y =1 @jy=l “1 Giải hệ phương trình: z =-3 g—- S` `.

II 2x-3y+2z=9 Vay hệ phương trình đã cho có nghiệm at yt Z—— 3 (œx;y;2=(4;1;—3). Ví dụ 3 - Giải hệ phương trình: 1 x-3y+ z=l @ Giải hệ phương trình: xt 2y + 6z=5 BES yg? =x + y—27—=3 xt ly =3z=—1: eS Giải. Ta có: v= 3yt gal x—3y+ z=1 x-3y+ z=1 x—3y+ z=1 2x- y-2z=2 ©$ -5y+4¿=0 ©4 -Syt+4z=00 —5y+4z=0 x+2y —3z=-1 x+2y —3z=-1 —S5y+4z=2 0=2: Phương trình thứ ba của hệ vô nghiệm. Vậy hệ phương trình đã cho vô nghiệm.

Đọc sách tại hoc10.vn Vidu 4) Giai hé phuiong trinh: 3x- y-3z=3 #+ y-5z=l —3x+2y =-3. Giải 3x- y-3z=3 3x— y- 3z=3 3x=y= 3£=3 G) x+ y-5z=l © -4y+l2z=0 ©) -4y+l2z=0 (2) —3x+2y =-3 —3x+2y =-3 y= 3z=0 @) Hai phương trình (2) và (3) tương đương. Khi đó, hệ phương trình đưa về: 3x-y-3z=3 3x -6z=3 c- y-3z=0 y-3z=0 x -2z=1 x=2z+l — - - y-3z=0 y=3z. ‘3 Giải hệ phương trình: § at 275 ox £4 ˆ XU oe al Dat z = t với / là số thực bất kì, ta có: x = 2 + I, y = 3.

y- z=0 Vậy hệ phương trình đã cho có vô số nghiệm x toy = Il, (Œ;y;Z2=(2+1;3/; ?) với ? là số thực bất kì. SỬ DỤNG MÁY TÍNH CẨM TAY ĐỂ TÌM | NGHIEM CỦA HỆ BA PHƯƠNG TRÌNH BẬC NHẤT BA ẤN Ta co thé tim nghiệm của hệ ba phương trình bậc nhất ba ân bằng cách sử dụng máy tính cằm tay. Mỗi máy tính khác nhau có thể có các phím khác nhau. Tuy nhiên, đều có quy tắc chung là phải mở chương trình giải hệ ba phương trình bậc nhật ba ân rồi mới nhập đữ liệu Vĩ dụ Š J St dung may tinh cam tay đề tìm nghiệm của hệ phương trình: 3x— y+ z=2 —x+2y+5z=6 x+3y- z=1.

Sử dụng loại máy tinh phù hợp, ân liên tiếp các phim: MODE BEBBHBBBHESEBBSBSBESIDB ()EJ2)EI2I)EUUE)E) Ta thấy trên màn hình hiện ra x = =. Ấn tiếp phím (=) ta thấy trên màn hình hiện ra y= = Doc sach tai hoc10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ