Chuyên đề 5: Quản lý hoạt động dạy học và phát triển chương trình giáo dục THCS

Tài liệu nghiên cứu Chuyen de 5 quản lý hoạt động dạy học và chương trình giáo dục nhà trường trung học cơ sở, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Người đăng

Ẩn danh
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý hoạt động dạy học theo CTGDPT 2018

Quản lý hoạt động dạy học và phát triển chương trình giáo dục tại các trường trung học cơ sở (THCS) đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Bậc học THCS giữ vị trí then chốt trong hệ thống giáo dục, là cầu nối giữa giai đoạn giáo dục cơ bản và giáo dục định hướng nghề nghiệp. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết 29-NQ/TW, Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (CTGDPT 2018) đã đặt ra những yêu cầu mới, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và phương pháp quản lý. Trọng tâm của sự đổi mới này là quan điểm chỉ đạo: “Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”. Điều này mang ý nghĩa quyết định, chi phối toàn bộ quá trình từ xây dựng mục tiêu, nội dung, phương pháp đến kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Do đó, quản lý hoạt động dạy học không còn đơn thuần là giám sát việc thực hiện chương trình có sẵn, mà là quá trình kiến tạo, dẫn dắt và tổ chức môi trường giáo dục linh hoạt. Quá trình này giúp học sinh không chỉ lĩnh hội tri thức mà còn hình thành các kỹ năng cần thiết để trở thành người học tích cực, tự tin và có ý thức học tập suốt đời. Vai trò của hiệu trưởng và đội ngũ quản lý trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong việc dẫn dắt sự thay đổi, trao quyền và thúc đẩy sự sáng tạo của giáo viên để thực hiện thành công mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực học sinh.

1.1. Bối cảnh mới và vai trò của quản lý chuyên môn trường THCS

Trong bối cảnh CTGDPT 2018, vai trò của quản lý chuyên môn trường THCS đã có sự thay đổi căn bản. Thay vì quản lý theo mô hình hành chính, chỉ đạo từ trên xuống, công tác quản lý chuyên môn hiện nay đòi hỏi một văn hóa quản lý mới: văn hóa tự quản, tự chịu trách nhiệm và văn hóa đánh giá. Trọng tâm không còn là hoạt động dạy của giáo viên mà chuyển sang hoạt động học của học sinh. Người quản lý, đặc biệt là hiệu trưởng và tổ trưởng chuyên môn, cần trở thành người dẫn dắt, hỗ trợ và tạo điều kiện cho giáo viên phát huy sự chủ động, sáng tạo. Công tác quản lý tổ chuyên môn cần được đổi mới, chuyển từ các buổi họp triển khai công việc sang sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học, nơi giáo viên cùng nhau xây dựng kế hoạch bài dạy, dự giờ, phân tích và rút kinh nghiệm để cải tiến phương pháp giảng dạy.

1.2. Mục tiêu giáo dục THCS trong chương trình giáo dục phổ thông 2018

Theo tài liệu định hướng, mục tiêu của CTGD cấp THCS là “nhằm giúp học sinh duy trì và nâng cao các yêu cầu về phẩm chất, năng lực đã hình thành ở cấp Tiểu học; tự điều chỉnh bản thân theo các chuẩn mực chung của xã hội; hình thành năng lực tự học, hoàn chỉnh tri thức phổ thông nền tảng để tiếp tục học lên THPT, học nghề hoặc bước vào cuộc sống lao động”. Mục tiêu này nhấn mạnh việc phát triển phẩm chất và năng lực học sinh một cách toàn diện. Chương trình không chỉ tập trung vào kiến thức học thuật mà còn chú trọng hình thành các năng lực chung như tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Đây là nền tảng để nhà trường xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường phù hợp, đảm bảo mọi hoạt động dạy học đều hướng đến việc thực hiện các mục tiêu cốt lõi này.

II. Thách thức trong quản lý dạy học và phát triển năng lực

Việc chuyển đổi từ mô hình giáo dục truyền thống sang phát triển phẩm chất và năng lực học sinh đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho công tác quản lý hoạt động dạy học và chương trình giáo dục nhà trường THCS. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai cách tiếp cận đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ nhận thức đến hành động của cả cán bộ quản lý và giáo viên. Mô hình cũ tập trung vào việc truyền thụ và tích lũy thông tin, xem học sinh là người tiếp nhận thụ động. Trong khi đó, mô hình mới yêu cầu xây dựng các hoạt động học tập có ý nghĩa, nơi học sinh là trung tâm, chủ động kiến tạo tri thức thông qua trải nghiệm. Thách thức lớn nhất nằm ở việc thay đổi thói quen dạy và học đã ăn sâu. Giáo viên cần được trang bị các kỹ năng tổ chức hoạt động dạy học mới, chẳng hạn như dạy học tích hợp, giáo dục STEM, và tổ chức hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp. Cán bộ quản lý phải đối mặt với áp lực làm thế nào để vừa đảm bảo tính thống nhất của chương trình quốc gia, vừa phát huy quyền tự chủ, linh hoạt của nhà trường theo tinh thần của Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT. Vấn đề bồi dưỡng thường xuyên giáo viên để đáp ứng yêu cầu mới cũng là một bài toán cần lời giải hiệu quả.

2.1. So sánh dạy học truyền thụ kiến thức và phát triển năng lực

Sự khác biệt cơ bản giữa hai cách tiếp cận có thể được tóm tắt như sau. Dạy học truyền thụ xem kiến thức là mục tiêu cuối cùng, giáo viên là người truyền đạt, học sinh ghi nhớ và tái hiện. Ngược lại, dạy học phát triển năng lực coi kiến thức là công cụ để hình thành kỹ năng giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong mô hình này, “dạy và học tập liên quan đến việc xây dựng các hoạt động có ý nghĩa và vun đắp sự hiểu biết”. Giáo viên chuyển vai trò từ người giảng dạy sang người hướng dẫn, hỗ trợ, tổ chức các hoạt động để học sinh tự mình khám phá và vận dụng tri thức. Đánh giá trong mô hình truyền thụ thường tập trung vào kết quả cuối kỳ, trong khi kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực chú trọng cả quá trình học tập và sự tiến bộ của mỗi cá nhân.

2.2. Yêu cầu mới đối với đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý

Để thực hiện thành công đổi mới phương pháp dạy học, đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý cần nâng cao năng lực trên nhiều phương diện. Giáo viên không chỉ cần vững về chuyên môn mà còn phải thành thạo các kỹ năng sư phạm hiện đại, kỹ năng thiết kế kế hoạch bài dạy linh hoạt, và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin. Cán bộ quản lý, đặc biệt là hiệu trưởng, phải có tầm nhìn chiến lược, năng lực quản trị sự thay đổi, và khả năng tạo dựng một môi trường làm việc hợp tác, khuyến khích sự sáng tạo. Việc tham gia các chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên, như module 5 bồi dưỡng giáo viên, là yêu cầu cấp thiết để cập nhật kiến thức và kỹ năng, đáp ứng yêu cầu của phát triển chương trình nhà trường trong giai đoạn mới.

III. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường hiệu quả

Xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường là nhiệm vụ trọng tâm trong công tác quản lý chuyên môn trường THCS theo định hướng mới. Đây là quá trình cụ thể hóa chương trình giáo dục quốc gia thành một lộ trình hành động phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, nhà trường và đối tượng học sinh. Theo tinh thần chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các văn bản như Công văn 5512Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT là kim chỉ nam quan trọng, trao quyền tự chủ và linh hoạt cho các cơ sở giáo dục. Một kế hoạch hiệu quả không chỉ là bản phân phối chương trình chi tiết, mà còn là một chiến lược tổng thể bao gồm việc điều chỉnh nội dung dạy học theo hướng tinh giản, xây dựng các chủ đề tích hợp, và lồng ghép các nội dung giáo dục kỹ năng sống, giá trị sống. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ hội đồng sư phạm, từ ban giám hiệu đến từng giáo viên. Việc xây dựng kế hoạch dạy học môn họckế hoạch bài dạy phải nhất quán với kế hoạch chung của nhà trường, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là phát triển phẩm chất và năng lực học sinh.

3.1. Nguyên tắc xây dựng kế hoạch theo Công văn 5512 và Thông tư 32

Các văn bản chỉ đạo như Công văn 5512Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT nhấn mạnh một số nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, đảm bảo thực hiện mục tiêu của CTGDPT 2018 nhưng linh hoạt về phương pháp và hình thức tổ chức. Thứ hai, phát huy tính chủ động, sáng tạo của tổ chuyên môn và giáo viên trong việc lựa chọn, sắp xếp nội dung dạy học. Thứ ba, xây dựng kế hoạch phải dựa trên sự rà soát, phân tích điều kiện thực tiễn của nhà trường và đặc điểm học sinh. Các trường được khuyến khích xây dựng các chủ đề dạy học tích hợp, liên môn để tăng cường khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn của học sinh, thay vì dạy học máy móc theo từng bài/tiết trong sách giáo khoa.

3.2. Vai trò của hiệu trưởng và quản lý tổ chuyên môn khi lập kế hoạch

Vai trò của hiệu trưởng là người tổ chức, định hướng và phê duyệt kế hoạch giáo dục cuối cùng của nhà trường. Hiệu trưởng cần tạo ra cơ chế làm việc dân chủ, khuyến khích các tổ chuyên môn thảo luận, đề xuất các ý tưởng sáng tạo. Tổ trưởng chuyên môn đóng vai trò điều phối, tập hợp trí tuệ tập thể để xây dựng kế hoạch dạy học của từng môn, từng khối lớp. Hoạt động quản lý tổ chuyên môn hiệu quả sẽ đảm bảo các kế hoạch dạy học môn học không chỉ phù hợp với định hướng chung mà còn khả thi, có tính liên thông và thống nhất trong toàn trường, tránh sự chồng chéo hoặc xung đột.

IV. Top 5 phương pháp tổ chức hoạt động dạy học đổi mới

Để hiện thực hóa kế hoạch giáo dục nhà trường, việc đổi mới phương pháp dạy học là yếu tố quyết định. Thay vì các giờ học truyền thống, giáo viên cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động dạy học nhằm kích thích sự tích cực, chủ động của học sinh. Các phương pháp dạy học hiện đại không chỉ truyền tải kiến thức mà còn tạo cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng, hợp tác và vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học tích hợp, giúp học sinh nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể, liên kết kiến thức giữa các môn học. Bên cạnh đó, giáo dục STEM đang trở thành xu hướng, trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng liên ngành về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp cũng là một phần không thể thiếu, giúp học sinh khám phá bản thân và thế giới nghề nghiệp. Việc đổi mới không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn trong chính hoạt động chuyên môn của giáo viên, điển hình là mô hình sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học. Đây là những giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh.

4.1. Kỹ thuật dạy học tích hợp và giáo dục STEM trong trường THCS

Dạy học tích hợp được thực hiện bằng cách xây dựng các chủ đề học tập xoay quanh các vấn đề của thực tiễn, đòi hỏi sự vận dụng kiến thức từ nhiều môn học. Ví dụ, chủ đề về ô nhiễm môi trường có thể tích hợp kiến thức từ Sinh học, Hóa học, Địa lý và Giáo dục công dân. Tương tự, giáo dục STEM thúc đẩy học tập dựa trên dự án, nơi học sinh phải tự nghiên cứu, thiết kế và chế tạo các sản phẩm thực tế. Cả hai phương pháp này đều giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và năng lực hợp tác, đáp ứng đúng yêu cầu của CTGDPT 2018.

4.2. Cách tổ chức hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp hiệu quả

Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp cần được thiết kế đa dạng về hình thức, như tham quan thực tế tại các doanh nghiệp, tổ chức các câu lạc bộ sở thích, thực hiện các dự án phục vụ cộng đồng, hoặc mời chuyên gia đến nói chuyện. Mục đích là để học sinh “học qua làm”, gắn kết kiến thức sách vở với đời sống thực tế. Để hiệu quả, các hoạt động này cần có mục tiêu rõ ràng, được lên kế hoạch kỹ lưỡng và có sự đánh giá sau khi thực hiện. Đây là con đường quan trọng để hình thành các giá trị sống và giúp học sinh có những định hướng ban đầu về nghề nghiệp tương lai.

4.3. Đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học

Mô hình sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học là một phương thức bồi dưỡng thường xuyên giáo viên tại chỗ hiệu quả. Thay vì các cuộc họp hành chính, giáo viên trong tổ/nhóm chuyên môn cùng nhau lựa chọn một bài học khó, cùng thiết kế kế hoạch bài dạy (giáo án), một người dạy minh họa và cả nhóm cùng dự giờ, phân tích sâu về hoạt động học của học sinh. Quy trình này giúp giáo viên học hỏi lẫn nhau, cải tiến phương pháp giảng dạy một cách thực chất và tập trung vào việc làm thế nào để giúp học sinh học tốt hơn. Đây là một công cụ quản lý chuyên môn mạnh mẽ để thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học từ cấp cơ sở.

V. Bí quyết kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực

Đổi mới kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực là khâu đột phá, có tác động mạnh mẽ đến toàn bộ quá trình dạy và học. Nếu việc đánh giá không thay đổi, mọi nỗ lực đổi mới phương pháp dạy học sẽ khó thành công. Mục đích của đánh giá năng lực không phải để xếp hạng học sinh, mà “vì sự tiến bộ của người học so với chính mình”. Nó đòi hỏi sự chuyển dịch từ việc đánh giá khả năng ghi nhớ kiến thức sang đánh giá khả năng vận dụng kiến thức đó để giải quyết các tình huống, vấn đề trong thực tiễn. Việc đánh giá này phải được thực hiện thường xuyên trong suốt quá trình học tập (đánh giá quá trình), chứ không chỉ tập trung vào các bài kiểm tra cuối kỳ. Cán bộ quản lý và giáo viên cần nắm vững các kỹ thuật và công cụ đánh giá đa dạng như quan sát, hồ sơ học tập, tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng, và sử dụng các bộ tiêu chí (rubric) rõ ràng. Quá trình này giúp cung cấp thông tin phản hồi kịp thời cho cả giáo viên và học sinh, từ đó điều chỉnh hoạt động dạy và học để đạt hiệu quả cao hơn, đáp ứng mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực học sinh.

5.1. Chuyển đổi từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực học sinh

Sự chuyển đổi này thể hiện ở việc thay đổi nội dung và hình thức đánh giá. Thay vì các câu hỏi yêu cầu tái hiện kiến thức đơn thuần, đề kiểm tra cần chứa các bài tập, tình huống gắn với thực tế. Các câu hỏi mở, yêu cầu học sinh phải phân tích, tổng hợp, đưa ra quan điểm và giải pháp sẽ được ưu tiên. Đánh giá năng lực không chỉ dựa vào bài viết mà còn thông qua các sản phẩm học tập (dự án, bài thuyết trình, mô hình) và quá trình làm việc nhóm. Mục tiêu là xem học sinh “học như thế nào, có biết vận dụng không” chứ không chỉ là “học được cái gì”.

5.2. Công cụ và kỹ thuật đánh giá quá trình học tập của học sinh

Để đánh giá quá trình, giáo viên cần sử dụng kết hợp nhiều công cụ. Kỹ thuật quan sát giúp ghi nhận sự tiến bộ của học sinh trong các hoạt động hằng ngày. Bảng kiểm (checklist) và thang đo (rating scale) giúp lượng hóa các biểu hiện hành vi. Hồ sơ học tập (portfolio) là một bộ sưu tập các sản phẩm của học sinh, cho thấy sự nỗ lực và phát triển qua thời gian. Việc cho học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau cũng là một kỹ thuật quan trọng, giúp các em phát triển ý thức trách nhiệm và khả năng tự điều chỉnh việc học của bản thân.

VI. Tương lai quản lý giáo dục Bồi dưỡng thường xuyên giáo viên

Để quá trình đổi mới giáo dục đi vào chiều sâu và bền vững, công tác bồi dưỡng thường xuyên giáo viên (BDTX) và cán bộ quản lý là yếu tố sống còn. Quản lý hoạt động dạy học và chương trình giáo dục nhà trường THCS trong bối cảnh mới đòi hỏi một đội ngũ nhà giáo không ngừng học hỏi, cập nhật và tự hoàn thiện. Các chương trình bồi dưỡng không nên chỉ dừng lại ở việc tập huấn lý thuyết mà cần gắn liền với thực tiễn giảng dạy tại nhà trường. Trọng tâm của công tác bồi dưỡng là trang bị cho giáo viên năng lực xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường, năng lực tổ chức hoạt động dạy học theo hướng phát triển năng lực, và năng lực kiểm tra đánh giá hiện đại. Các module bồi dưỡng, như module 5 bồi dưỡng giáo viên, cần được triển khai hiệu quả, giúp giáo viên nắm vững các vấn đề cốt lõi về quản lý và phát triển chương trình. Tương lai của quản lý giáo dục phụ thuộc vào việc xây dựng thành công một “tổ chức biết học hỏi” ngay trong mỗi nhà trường, nơi mọi thành viên đều có ý thức và cơ hội để phát triển chuyên môn, nghiệp vụ, cùng nhau hướng tới mục tiêu chung vì sự tiến bộ của học sinh.

6.1. Tầm quan trọng của Module 5 trong bồi dưỡng giáo viên THCS

Module 5 bồi dưỡng giáo viên thường tập trung vào các nội dung cốt lõi về quản lý hoạt động dạy học và phát triển chương trình giáo dục nhà trường. Việc nắm vững kiến thức và kỹ năng từ module này giúp giáo viên không chỉ thực hiện tốt nhiệm vụ chuyên môn của mình mà còn có thể tham gia một cách chủ động, hiệu quả vào quá trình xây dựng và triển khai kế hoạch giáo dục nhà trường. Nó cung cấp nền tảng lý luận và công cụ thực hành để giáo viên tự tin áp dụng các phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá mới, góp phần trực tiếp vào thành công của chương trình đổi mới.

6.2. Xu hướng phát triển chương trình nhà trường trong bối cảnh mới

Trong tương lai, xu hướng phát triển chương trình nhà trường sẽ ngày càng đề cao tính tự chủ và bản sắc riêng của mỗi cơ sở giáo dục. Các trường sẽ không chỉ thực hiện chương trình khung mà còn chủ động xây dựng các nội dung giáo dục đặc thù, phù hợp với thế mạnh, điều kiện địa phương và nhu cầu của học sinh. Việc tích hợp công nghệ, giáo dục toàn cầu, và các kỹ năng của thế kỷ 21 sẽ trở nên phổ biến. Do đó, năng lực quản lý chuyên môn trường THCS cần được nâng cao để có thể dẫn dắt nhà trường thích ứng linh hoạt với những thay đổi không ngừng của xã hội, đảm bảo giáo dục luôn gắn liền với thực tiễn cuộc sống.

14/07/2025
Chuyen de 5 quản lý hoạt động dạy học và chương trình giáo dục nhà trường trung học cơ sở

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 Ouyin de UC 5 ai QUAN LÍ HOAT BONG DAY HOC VA PHAT TRIEN CHUONG TRINH GIAO DUC NHA TRUUNG TRUNG HOC CO So 158 | TÀI LIỆU BỒI DUONG THEO TIEU CHUAN CHU DANH NGHỆ NGHIEP GIAO VIEN THCS HANG | Trong co cau hé théng gido duc quéc dan, bac THCS gitt mot vi tri quan trọng, là bậc học thuộc giai đoạn giáo dục cơ bản, là câu nối từ giai đoạn giáo dục cơ bản sang giáo dục định hướng nghề nghiệp. Lứa tuổi HS THCS là thời kj từ 11 — 15 tuổi, có vị trí đặc biệt trong sự phát triển con người, là độ tuổi có Sự phát triển mạnh mẽ nhưng thiếu cân đối cả về thể chất lẫn tinh thần. Các em đang ở tuôi dậy thì, chuyên dân từ thời thơ ấu sang giai đoạn phát triển cao hơn thành người trưởng thành, là bước chuyển mọi mặt về thể chất, trí tuệ, tình cảm, đạo đức. Bên cạnh việc thực hiện nhiệm vụ của giai đoạn giáo dục cơ bản, chăm lọ phát triển tiềm năng cá nhân đối với mỗi HS THCS trong một môi trường giáo dục lành mạnh, phù hợp, hoạt động dạy học và giáo dục có ý nghĩa quyết định Sự thành công của các em trong tương lai.

MOT SO MO HINH NHA TRUONG PHO THONG DAU THE KiXx] Bước sang thế ki XXI, nền giáo dục trên thế giới đang xuất hiện những xu thê lớn, như: — Giáo dục mang tính đại chúng là một xu hướng phát triển mạnh mẽ; — lăng cường tính nhân văn trong giáo dục; — Học tập suốt đời và xã hội học tập; —~ Giáo dục được coi là sự nghiệp quốc gia hàng đâu, phát triên mạnh mẽ xã ` hội hoá giáo dục, thu hẹp bất bình đẳng trong giáo dục; ~ Chất lượng giáo dục tập trung hướng vào “phát triển con người”, “phát triển - nguôn nhân lực”, hình thành những năng lực cơ bản mà xã hội đòi hỏi phải có; — Su mạng mới của người thây thay đổi cơ bản, quan hệ mới giữa dạy và học ¡ đang xuất hiện. Quá trình dạy học chuyền từ tập trung chú ý đến hoạt động dạy của GV sang trọng tâm hướng vào hoạt động học của HS; — Yêu cầu đổi mới mạnh mẽ QLGD đòi hỏi một văn hoá quản lí, văn hoá tự quản, tự chịu trách nhiệm, văn hoá đánh giá; _— Xu hướng tận dụng, áp dụng rộng rãi và sáng tạo công nghệ thông tin tạo ra sự canh tân giáo dục hiệu quả; - Hệ thống giá trị, thang giá trị, thước đo giá trị, định hướng giá trị đang là ' vân đê được các nhà khoa học, các nhà giáo dục hết sức quan tâm. Quan li hoat déng day hoc va phat triển CTGD nhà trường THCS§ | 159 Trước những yêu cầu mới, hoạt động dạy học và giáo dục trong các nhà tường phổ thông có những thay đổi đáng kể về quan điểm, cách thức hoạt động, ‘i x:{ phương thức và PPDH và giáo dục, nhưng tất cả đều tập trung ưu tiên cao nhất là nâng cao chất lượng HS, vì sự thành công của HS. Vương quốc Anh, Singapore, phan Lan va một số quốc gia khác đã có những thành công khá ấn tượng trong các hoạt động giáo dục ở nhà trường.

Dưới đây là một số mô hình nhà trường tiên tiến. Nhà trường hiệu quả Sự _ Những năm 80 của thế kỉ XX, đã có những nghiên cứu, tổng kết và triển khai thực hiện mô hình Truong học hiệu quả (Efective School). Mô hình sử dụng rộng rãi ở Vương quốc Anh gồm 11 nhân tố: 1) Lãnh đạo có tính chuyên nghiệp: Lãnh đạo tập trung vào nhân tố con XU người, quản lí tập trung vào hiệu quả giáo dục; tập trung vào phát triển phẩm chất và năng lực HS. 2) Tầm nhìn và mục đích được chia sẻ đối với GV, nhân viên, HS, gia đình và các bên có liên quan.

3) Môi trường biết học hỏi; mọi người học hỏi để làm cho HS biết học hỏi. 4) Sự tập trung vào dạy học và giáo dục: Đến trường, hoạt động học tập rèn luyện của HS là ưu tiên hàng đầu, hoạt động dạy học và giáo dục của GV là yếu tô hàng đầu. 5) Dạy học và giáo dục có chủ đích, có mục đích rõ ràng: Tập trung tạo lập nền tảng, phát triển phẩm chất và năng lực đối với mỗi HS, hoạt động dạy học và giáo dục luôn gan bó với thực tiễn, lay thực tiến làm trung tâm. 6) Kì vọng cao: Kích thích sự tham gia, khích lệ đam mê, khơi dậy tiềm năng của mỗi HS để mỗi HS chủ động, tự tin, biết vượt qua các cản trở và thành công.

Sự tác động tăng cường có tính tích cực: Huy động sự tham gia, phối hợp - hành động và tác động của các tổ chức, cá nhân và các bên liên quan vào quá trình giáo dục HS. 8) Giám sát, theo dõi sự tiễn bộ: Theo dõi, đánh giá theo quá trình, khích lệ sự tiễn bộ của HS. 160: | TAI LIEU BOI DUONG THEO TIEU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN THCS HANG | 9) Quyền và trách nhiệm của HS được thực thi: Cam kết tôn trọng đặc điền cá nhân của HS, biết từng bước hình thành trách nhiệm đối với SỰ họ hành, trách nhiệm cá nhân, từng bước phát triển và hoàn thiện trách nhiệm công dân. 10) Quan hé nha trường— gia đình: Trách nhiệm chính của việc nuôi dưỡng giáo dục trẻ vị thành niên đặt lên vai cha mẹ và người bảo hộ, nhà trườn có sứ mạng truyền tải, lưu giữ và phát triển các giá trị nhân văn, tất cả Vì sự phát triển của mỗi HS.

11) Tập thể GV là một tổ chức biết học hỏi, thầy giáo là trí thức: Đã là tị thức thì ham hiểu biết và thích chia sé, học suốt đời và cùng nhau hạ hỏi. Hợp tác, học hỏi để biết.hướng dẫn HS biết hợp tác và học hỏi. Nhà trường xuất sắc Nhà trưởng xuất sắc (School Excellence Model — SEM) là một mô hình nhà trường được xây dựng và triển khai ở Singapore trong thập niên đầu thế kỉ XXI Đó là: sự tổng hợp từ một:số mô hình trường học hiệu quả của phương Tây vì thực tiễn hoạt động giáo dục của các nhà trường ở Singapore, duoc thé hién qua 9 tiéu chi sau: 1) Lãnh đạo và quản lí. 2) Phát triển đội ngũ.

3) Lập kế hơạch chiến lược. 4) Nguồn lực phong phú. 5) Các quy trình lấy HS làm trung tâm. 6) Kết quả phát triển :đội ngũ tốt.

7) Kết quả hoạt động và quản lí tốt. 8) Đối tác và kết quả về mặt xã hội tốt. 9) Các kết quả hoạt động chính cao. Mô hình trường học xuất sắc cớ 7 giá trị cơ bản, là những đặc trưng tạo nên thành công của một trường và cũng là khẳng định mục tiêu giúp các trường liên tục đôi mới và phát triên, cụ thê: Chuyén dé 5.

Quản lí hoạt động dạy học và phát triển CTGD nhà trường THCS | 161 „ 1) Tất cả vì HS. 2) GV -nhân tế hàng đầu: 3) Tài năng lãnh đạo. “i 4) Hỗ trợ của cả hệ thống. 1“ s) Hợp tác với bên ngoài.

6) Quản lí băng tri thức. 7) Liên tục sáng tạo và đôi mới. Nhà trường thông tuệ Malaysia đã có đề án xây dựng 99 Nhà trường thông tuệ (Smart School) với việc đào tạo HS theo tỉnh thân “POWER” (Sức mạnh), trong đó: 1) P: Planning (Ké hoach) HS tự vạch ra kế hoạch của mình theo sự tư vấn của GV. KT] va 2) O: Organizing (Tô chức) ud HS tự tổ chức thực hiện kế hoạch đề ra.

3) W: Working (Lam viéc) HS thiết kế sự làm việc tương ứng với cách tô chức đã vạch ra. 4) E: Evaluating (Danh giả) HS tự đánh giá kết quả học tập của mình có sự giám sát giúp đỡ, hỗ trợ cia GV. 5) R: Recodnizing (Tự ý thức) HS tự xây đựng các nhận thức mới cho bản thân. Nhà trường chìa khoá vàng Mô hình nhà trường chìa khoá vàng ra đời tại Nga vào cuối thế kỉ XX, nhằm phát triển các ý tưởng về'xã hội ~ văn hoá của L:X.

Nhà trường chìa khoá vàng hoạt động theo 5 nguyên tic: 1 1) Lớp học có thể có nhiều độ tuôi Nhà trường có chương trình dạy hỗn hợp các nhóm tuổi và nhóm cùng tuổi cho phép HS lớn tuổi truyền đạt hỗ trợ HS nhỏ tuổi hơn và HS nhỏ 162 | TÀILIỆU BOI DUONG THEO TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHÊỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN THCS HẠNG | tuổi có thể học từ các HS lớn tuổi hơn. Ý tưởng này có thể khai thác ay dụng ở các điểm trường ở vùng cao nước ta. 2) Áp dụng các nguyên tắc gia đình Lớp học tổ chức theo những nguyên tắc gia đình, trong đó có sự tham gig tích cực của cha mẹ HS. Mỗi HS có thể cùng gia đình thảo luận các Vận đề học tập, cách giải quyết vẫn đề.

HS lớn tuổi phải làm gương cho Hs nhỏ tuổi hơn, theo kiểu anh phải làm gương cho em noi theo. 3) Nội dung học tập là những sự kiện có ý nghĩa Cac bai học có nội dung tập trung vào các sự kiện có ý nghĩa đối với trị có tác động đến cảm xúc của trẻ. Sau đó, HS được học các bài liên quạn đến sự kiện đó. dì 4) Học tập tương tác và hợp tác Dạy học tập trung vào các tương tác, hợp tac, bao dam cho HS cing nhau học tập giải quyết các vấn đề thích hợp trong phạm vi kiến thức, li nang cua HS.

5) Hai GV dạy cùng một lớp Mỗi lớp có hai GV, trong đó có một người chuyên nghiệp hơn. Người kia có thể là GV, sinh viên tập sự, thực tập, nhằm tìm hiểu, đào sâu, áp dụng và có khi mở rộng kiến thức, kĩ năng cho HS. Mô hình trường học mới Mô hình trường học mới (Escuela Nueva — EN) được khởi xướng từ những năm 80 của thế kỉ trước ở Colombia được sự hỗ trợ của Ngân hàng Thể giới (WB), Tổ chức văn hoá giáo dục và khoa học của Liên hiệp quốc (UNESCO) vì Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc (UNICEF). Mô hình trường học mới có hoạt động đạy học và giáo dục dựa vào các nguyên tặc cơ bản sau: 1) Lấy HS làm trung tâm HS chủ động học theo khả năng của mình, tự quản, hợp tác và tự gi học tập với sự hỗ trợ của GV.

2) Nội dung học tập gắn bó chặt chẽ với đời sống hằng ngày của HS tt Chuyen dé 5. Quan li hoat déng dạy học và phát triển CTGD nhà trường THCS | 163 3) Xếp lớp linh hoạt HS được xếp lên lớp trên nếu được GV đánh giá đạt được các mục tiêu giáo dục tối thiểu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ