Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ lịch sử "Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600 - 1868)" của nghiên cứu sinh Trần Thị Tâm (chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Mã số: 62.11, Đại học Khoa học - Đại học Huế, 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Văn Tận) là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải mã cấu trúc kinh tế - xã hội Nhật Bản trong giai đoạn Mạc phủ Tokugawa. Nghiên cứu xác lập bối cảnh khoa học mang tính đột phá khi chất vấn quan điểm "duy Minh Trị" (Meiji-centric view) vốn có xu hướng tuyệt đối hóa vai trò của cuộc Duy tân 1868 như một bước nhảy vọt thần kỳ thuần túy do tác động từ văn minh phương Tây. Luận án khẳng định thời kỳ Edo chính là "đêm trước" chuẩn bị đầy đủ các tiền đề nội sinh mang tính quyết định cho công cuộc công nghiệp hóa cận đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét: Trong khi học giới quốc tế tiếp cận kinh tế Tokugawa qua các công trình kinh tế học lượng lượng riêng lẻ (như Michael Smitka, 2012; Kozo Yamamura, 1974) hoặc phân tích thể chế chính trị - quân sự (John Whitney Hall, 1988), và giới nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào lịch sử ngoại giao, quan hệ thương mại khu vực (Nguyễn Văn Kim, 2002, 2005; Trịnh Tiến Thuận, 2000), thì một công trình sử học kinh tế khảo sát tổng thể quá trình vận động nội tại từ nông nghiệp, thủ công nghiệp đến thương nghiệp và thị trường tiền tệ vẫn còn bỏ ngỏ.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những nhân tố lịch sử, chính trị và môi trường quốc tế nào đã chi phối và định hình diện mạo kinh tế Nhật Bản giai đoạn 1600–1868?
- Quá trình chuyển dịch cơ cấu nội tại trong các ngành kinh tế then chốt (nông nghiệp, thủ công nghiệp - công nghiệp, thương nghiệp) đã diễn ra theo quy luật và xu thế nào?
- Tính chất mầm mống tư bản chủ nghĩa và sự hình thành thị trường dân tộc thống nhất biểu hiện cụ thể ra sao thông qua mạng lưới thành thị và hiệp hội thương nhân?
- Những chuyển biến kinh tế thời kỳ Tokugawa đã tạo dựng những tiền đề vật chất, tài chính và thể chế thiết yếu nào cho sự thành công của Minh Trị Duy tân?
Hệ thống giả thuyết khoa học bao gồm:
- H1: Kinh tế Tokugawa không phải là một trạng thái phong kiến trì trệ, đóng kín mà là một nền kinh tế hàng hóa vận động năng động với năng suất lao động gia tăng liên tục.
- H2: Thể chế Mạc phiên (Bakuhan taisei) tạo ra thế cân bằng động độc đáo giữa quyền lực tập trung của Shogun và tính tự chủ phát triển kinh tế của khoảng 265 lãnh địa (han).
- H3: Chính sách Tỏa quốc (Sakoku, 1639–1854) không làm suy thoái nền kinh tế mà đóng vai trò màng lọc bảo hộ, thúc đẩy tái cấu trúc thị trường nội địa và tích lũy tư bản thương nghiệp sâu rộng.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của Karl Marx, kết hợp góc nhìn sinh thái học văn minh của Tadao Umesao và lý thuyết Cách mạng cần cù (Industrious Revolution) của Hayami Akira. Không gian nghiên cứu bao quát 4 quần đảo chính của Nhật Bản (Honshu, Kyushu, Shikoku, Hokkaido; loại trừ vương quốc Ryukyu) và các mắt xích ngoại thương Đông Á - Đông Nam Á, trải dài trong khung thời gian 268 năm từ chiến thắng Sekigahara (1600) đến khi hoàn trả quyền lực cho Thiên hoàng Minh Trị (1868).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích đa chiều qua 3 dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu trong nước được phân kỳ rõ nét. Trước năm 1990, các nghiên cứu còn khiêm tốn, tiêu biểu có Nhật Bản sử lược (1960) của Nguyễn Văn Tần. Giai đoạn đổi mới chứng kiến sự bứt phá với các công trình tổng quát của Phan Ngọc Liên (1995, 1997), Vĩnh Sính (1991), Nguyễn Quốc Hùng (2006, 2007) và bản thảo giáo trình đồ sộ của Nguyễn Nam Trân (2015). Đáng chú ý nhất là hệ thống chuyên khảo chuyên sâu của Nguyễn Văn Kim (1994, 2000, 2002, 2005) về quan hệ thương mại Nhật Bản với Đông Nam Á và bản chất chính sách Sakoku. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu đặt kinh tế Tokugawa trong tiến trình bang giao khu vực chứ chưa bóc tách cấu trúc kinh tế nội địa một cách độc lập.
Dòng nghiên cứu quốc tế và Nhật Bản cung cấp nguồn tư liệu phong phú. George Sansom trong A History of Japan (1615–1867) cung cấp bức tranh toàn cảnh về chính trị - xã hội; Edwin O. Reischauer (1998) phân tích biến đổi đẳng cấp; Michio Morishima (1982) với Tại sao Nhật Bản thành công? nhấn mạnh yếu tố đạo đức và tính cách văn hóa; John Whitney Hall (1974, 1988) cùng Kozo Yamamura khảo cứu tăng trưởng kinh tế hậu thống nhất qua bài viết kinh điển "Returns on Unification: economic growth in Japan 1550-1650"; Charles David Seldon (1958) với The rise of the merchant class in Tokugawa Japan làm rõ sự trỗi dậy của giai cấp tư sản thương nghiệp; Michael Smitka (2009, 2012) hệ thống hóa các chỉ số định lượng nông nghiệp - thương nghiệp; cùng các phân tích chuyên sâu về hệ thống tiền tệ và tổ chức phường hội của Suzuki Kozo, Ishii Kanji và Furushima Toshio.
Luận án làm sáng tỏ hai luồng tranh luận học thuật đối lập:
- Quan điểm trì trệ/áp bức phong kiến (Feudal Stagnation View): Cho rằng chế độ Tokugawa với chính sách "trói chặt nông dân vào ruộng đất" và bế quan tỏa cảng đã bóp nghẹt sức sản xuất, bần cùng hóa nông dân và võ sĩ samurai.
- Quan điểm tiền công nghiệp hóa năng động (Proto-industrialization & Dynamic Growth View): Khẳng định đây là thời kỳ tích lũy tư bản nguyên thủy, thương mại hóa nông thôn, tiền tệ hóa sâu sắc và định hình mạng lưới phân phối liên vùng.
Định vị học thuật: Luận án định vị là công trình sử học kinh tế hệ thống đầu tiên tại Việt Nam kết hợp phương pháp sử học truyền thống với phân tích cấu trúc - chức năng, chứng minh sự chuyển hóa tất yếu từ kinh tế tự cấp tự túc sang sản xuất hàng hóa giản đơn, tạo bệ phóng trực tiếp cho cuộc Duy tân 1868.
So sánh quốc tế:
- So với Tây Âu trung đại: Cảng thị tự trị Sakai thế kỷ XVI mang nhiều nét tương đồng với các thành thị tự do Tây Âu về quyền tự quản (hội đồng 36 người) và lực lượng vũ trang riêng, nhưng dưới thời Tokugawa đã bị tích hợp vào khuôn khổ Mạc phủ thay vì duy trì quyền tự trị tuyệt đối như mô hình Công xã Tây Âu.
- So với các quốc gia đồng văn Đông Á: Trong khi triều Nguyễn (Việt Nam) và nhà Thanh (Trung Quốc) thực thi chính sách đóng cửa dẫn đến tình trạng cô lập hóa và tụt hậu kỹ thuật, Mạc phủ Tokugawa vẫn duy trì "4 cửa sổ đối ngoại" (Nagasaki, Tsushima, Satsuma, Matsumae), tiếp nhận tri thức phương Tây qua "Lan học" (Rangaku) và chuyển hóa áp lực ngoại thương thành động lực củng cố nội thương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
- Mở rộng học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của Karl Marx: Luận án chứng minh sự vận động của quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong bối cảnh một chế độ quân chủ chuyên chế phương Đông có cấu trúc lưỡng tầng "Mạc - Phiên" độc đáo.
- Làm phong phú lý thuyết sinh thái học lịch sử của Tadao Umesao: Khẳng định Nhật Bản thuộc "Vùng I" (tương đồng với Tây Âu về vị trí ngoại vi Á - Âu), có khả năng tự vận động nội sinh để quá độ lên chủ nghĩa tư bản mà không cần sự áp đặt xâm lược trực tiếp từ chủ nghĩa thực dân.
- Bổ sung luận điểm Cách mạng cần cù (Industrious Revolution) của Hayami Akira: Chứng minh sự gia tăng năng suất nông nghiệp thời Edo đạt được nhờ thâm dụng lao động, tích lũy tri thức canh tác và cải tiến nông cụ quy mô nhỏ chứ không phụ thuộc vào cơ giới hóa quy mô lớn ban đầu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 4 trụ cột tương tác biện chứng:
- Trụ cột 1: Thể chế chính trị Bakuhan: Cơ chế phân quyền trong tập quyền giữa Shogun (nắm giữ 1/4 đất đai canh tác toàn quốc, kiểm soát đô thị lớn, mỏ khoáng sản) và 265 daimyo (chia làm 3 nhóm: shimpan - thân phiên, fudai - phổ đại, tozama - ngoại dạng). Chế độ luân phiên trình diện (Sankin kotai) kích thích dòng luân chuyển hàng hóa - tiền tệ dọc theo trục giao thông quốc gia nối liền Edo với các địa phương.
- Trụ cột 2: Cơ cấu Nông nghiệp - Nông thôn: Quá trình chuyển biến từ ruộng đất tự cấp sang thâm canh cây công nghiệp (bông, dâu tằm, mía, chè), phân hóa xã hội nông thôn và tiền tệ hóa nghĩa vụ thuế.
- Trụ cột 3: Thủ công nghiệp và Khai khoáng: Tách rời khỏi nông nghiệp (heinō bunri), hình thành các trung tâm chuyên môn hóa sản xuất (gốm, dệt, luyện kim, chế biến sake, đúc tiền).
- Trụ cột 4: Thương nghiệp và Hệ thống tài chính: Sự xuất hiện của các phường hội đặc quyền (Kabu Nakama), hệ thống "tam hóa chế độ" (vàng - bạc - đồng) và vai trò của các đô thị trung tâm (Osaka - "nhà bếp quốc gia", Kyoto - trung tâm văn hóa sản xuất, Edo - trung tâm tiêu dùng khổng lồ hơn 1 triệu dân).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Thiết kế nghiên cứu kết hợp hài hòa phương pháp lịch sử (tái hiện tiến trình biến đổi theo dòng thời gian) và phương pháp logic (khái quát các quy luật, thuộc tính bản chất bên trong của hiện tượng kinh tế). Nghiên cứu phân tích đa tầng bậc (multi-level analysis): cấp độ vi mô (nông hộ, phường buôn, làng xã), cấp độ trung mô (kinh tế lãnh địa han, liên minh thương nhân vùng Kansai/Kanto) và cấp độ vĩ mô (chính sách Mạc phủ, hệ thống tiền tệ quốc gia và mạng lưới ngoại thương).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực sử học:
- Khai thác nguồn tư liệu gốc: Các sắc lệnh ruộng đất thời Hideyoshi (1586, 1588), Bộ luật Vũ gia (Buke Shohatto, 1615), sắc lệnh cấm đạo và đóng cửa (1633–1639), thư tịch ngoại giao Châu ấn thuyền (Shuinsen), nhật ký thương thuyền cổ như Rokuen-nichi-roku (1499), tài liệu lưu trữ của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) và Công ty Đông Ấn Anh (EIC).
- Đối đối chiếu và kiểm chứng tam giác (triangulation): Kiểm tra chéo giữa chính sử Mạc phủ, địa chí các han (đặc biệt là Choshu, Satsuma, Kaga) và các báo cáo thương mại phương Tây (William Adams, Jacques Specx, Engelbert Kaempfer).
Data và phân tích
Dữ liệu lịch sử được định lượng hóa và chuẩn hóa bằng bảng biểu so sánh:
- Hệ thống đo lường: Koku (thạch, khoảng 180 lít gạo), Chobu (đinh bộ, ~1 ha), Bu (bộ, ~1,8 m²), Tan (~993 m²), Jin (0,5 kg), Kin (0,596 kg), Kan/Kamme (3,76 kg bạc / 1.000 monme).
- Hệ thống tiền tệ thời Edo: Tiền vàng (Ryo, Koban, Bu, Shu); tiền bạc (Kamme, Momme, Fun); tiền đồng (Mon, Kanmon).
- Đơn vị tiền tệ quốc tế đối chiếu: Gulden Hà Lan, Peso/Real Tây Ban Nha, Tael (lạng bạc Đông Á ~37,5g).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự mở rộng vượt bậc của lực lượng sản xuất nông nghiệp và chuyển biến cơ cấu cây trồng:
Năng suất và sản lượng nông nghiệp tăng trưởng liên tục. Từ mức tổng sản lượng khoảng 18,5 triệu koku năm 1598 (trong đó họ Toyotomi chiếm khoảng 2 triệu koku, lãnh chúa Maeda ở Kaga nhận trên 1 triệu koku), diện tích và năng suất đã gia tăng đột biến trong thế kỷ XVII–XVIII nhờ khai hoang và thủy lợi hóa. Theo sắc chỉ năm 1586, tỷ lệ thuế ban đầu quy định "khoảng 2/3 dành cho lãnh chúa và một phần cho dân", những năm được mùa thì "bốn phần dành cho lãnh chúa còn sáu phần dành cho dân". Việc ấn định mức thuế dựa trên điều tra ruộng đất đã kích thích nông dân thâm canh, tăng vụ và đưa cây công nghiệp vào sản xuất (tiêu biểu như sản xuất bông vải tại Harima, Koga gần Kobe).
-
Thể chế Bakuhan vận hành như một cơ chế kích thích phát triển kinh tế vùng:
Sự phân chia 3 nhóm lãnh chúa (shimpan, fudai, tozama) tạo ra môi trường cạnh tranh kinh tế sống còn giữa các han. Để đảm bảo tài chính gánh vác các công trình công cộng của Mạc phủ (đắp đê, xây cầu, tu bổ thành quách) và chi phí khổng lồ cho chế độ Sankin kotai, các han Tây Nam (Satsuma, Choshu, Tosa, Hizen) đã đẩy mạnh độc quyền kinh doanh đặc sản, phát triển thủ công nghiệp và bí mật tiếp thu kỹ thuật phương Tây.
-
Mạng lưới thương mại nội địa thống nhất và sự thống trị của kinh tế tiền tệ:
Kinh tế hàng hóa phá vỡ tính tự cung tự cấp. Mạng lưới giao thông thủy bộ phát triển vượt bậc; riêng trên sông Yodo đã có tới 380 trạm kiểm tra, tuyến Kuwana - Hinaga dài 7 dặm có 6 trạm kiểm tra với lộ phí 1 tiền đồng. Giới thương nhân (Chonin) thiết lập các nghiệp đoàn đặc quyền (Kabu Nakama), chi phối hoàn toàn hệ thống tín dụng, hối đoái và kho bãi tại Osaka, biến giới võ sĩ Samurai thành con nợ tài chính của mình.
-
Bản chất của chính sách Tỏa quốc (Sakoku):
Luận án chứng minh Sakoku không phải là sự tự sát kinh tế mà là biện pháp phòng thủ chủ quyền chiến lược trước sự xâm lược thuộc địa gắn liền với Cơ đốc giáo của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Mạc phủ đã chủ động chuyển từ giai đoạn thương mại mở tự do (giai đoạn Châu ấn thuyền Shuinsen đầu thế kỷ XVII, cử hàng trăm thuyền buôn đến Hội An, Xiêm, Manila, Batavia) sang cơ chế quản lý ngoại thương độc quyền tại Nagasaki thông qua thương quán VOC Hà Lan và thương nhân Trung Hoa, vừa bảo vệ nguồn tài nguyên kim loại quý (ngăn chặn "chảy máu vàng Koban, chảy máu bạc"), vừa tiếp thu công nghệ có chọn lọc.
-
Sự phân rã cấu trúc xã hội phong kiến và mầm mống chủ nghĩa tư bản:
Chính sách "Binh nông phân ly" (heinō bunri) tước kiếm của nông dân (1588) và tách Samurai khỏi đất đai đã biến tầng lớp võ sĩ thành thị dân nhận lương gạo cố định. Khi kinh tế tiền tệ phát triển và giá gạo bấp bênh, Samurai rơi vào bần cùng hóa, chuyển sang dạy học, làm thủ công hoặc liên kết với thương nhân, làm lung lay tận gốc rễ trật tự "Sĩ - Nông - Công - Thương" (Shi-nō-kō-shō), hình thành tầng lớp trí thức cải cách cấp tiến.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp luận cứ vững chắc giải thích vì sao Nhật Bản là quốc gia duy nhất ở châu Á thoát khỏi họa thực dân và hiện đại hóa thành công vào thế kỷ XIX.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích liên ngành giữa lịch sử thể chế, kinh tế học địa phương và sinh thái văn hóa.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Gợi mở bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Việt Nam trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa: xây dựng nội lực kinh tế tự chủ, kết hợp hài hòa giữa vai trò quản lý của nhà nước trung ương và tính năng động tự chủ của địa phương, cùng chiến lược hội nhập quốc tế chủ động, giữ vững độc lập chủ quyền.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu lưu trữ: Do rào cản ngôn ngữ cổ bản (Kuzushiji), nghiên cứu chủ yếu khai thác các nguồn sử liệu đã được Latinh hóa, dịch thuật tiếng Anh hoặc công bố bằng tiếng Việt, chưa thể tiếp cận trọn vẹn toàn bộ hồ sơ kế toán gốc của các dòng họ thương nhân lớn thời Edo (như Mitsui, Konoike).
- Độ bao phủ không gian: Chưa đi sâu phân tích chi tiết kinh tế khu vực biên cương phía Bắc (Hokkaido/Ainu) và quần đảo Ryukyu do tính chất thể chế đặc thù của các vùng này.
- Định lượng kinh tế lượng (Cliometrics): Mức độ ứng dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để đo lường biến động giá cả và mức sống thực tế (real wages) của nông dân thời Edo còn ở mức khái quát.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng phương pháp Cliometrics khảo sát chuỗi dữ liệu giá gạo tại sàn giao dịch gạo Dojima (Osaka) từ 1730 đến 1868.
- Nghiên cứu so sánh vi mô giữa mô hình kinh tế trang trại nhỏ tại Nhật Bản thời Tokugawa với mô hình kinh tế tiểu nông vùng đồng bằng sông Hồng thời Nguyễn.
- Khảo sát sâu về tác động của Lan học (Rangaku) trong việc chuyển giao công nghệ luyện kim và đóng tàu tại các han Tây Nam giai đoạn 1840–1868.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình đóng góp tài liệu học thuật nền tảng cho các viện nghiên cứu Đông Bắc Á, các khoa Lịch sử và Kinh tế quốc tế tại Việt Nam. Về mặt hợp tác song phương, luận án làm sâu sắc thêm nhận thức văn hóa - lịch sử giữa hai dân tộc, củng cố nền tảng quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Nhật Bản. Về giáo dục, cung cấp hệ thống giáo trình chuyên khảo chuẩn mực cho bậc đào tạo đại học và sau đại học ngành Lịch sử Thế giới và Nhật Bản học.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học giả Lịch sử - Kinh tế: Tiếp cận hệ thống tư liệu chuẩn xác, bảng thuật ngữ quy chuẩn và khung phân tích thể chế liên ngành.
- Giảng viên đại học: Giáo trình tham khảo chuyên sâu cho các học phần Lịch sử thế giới trung - cận đại, Lịch sử kinh tế và Nhật Bản học.
- Nhà hoạch định chính sách: Rút ra bài học lịch sử về quản trị kinh tế vùng, bảo vệ an ninh kinh tế trong hội nhập và phát triển chuỗi cung ứng nội địa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của Karl Marx bằng việc chứng minh rằng sự tích lũy tư bản và chuyển biến tiền công nghiệp tại Nhật Bản thời Tokugawa diễn ra thông qua cơ chế tự phân hóa của kinh tế nông thôn và thị trường nội địa dưới thể chế Bakuhan, bác bỏ luận điểm cho rằng phương thức sản xuất phong kiến phương Đông luôn rơi vào trạng thái trì trệ vĩnh viễn.
-
Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Luận án kết hợp đồng thời phương pháp lịch sử - logic với lý thuyết sinh thái học văn minh của Tadao Umesao và phân tích cấu trúc - chức năng, xử lý đồng bộ tư liệu gốc Đông - Tây (văn bản Mạc phủ, tài liệu VOC, EIC, hải trình Shuinsen), vượt qua lối mòn thuần túy diễn dịch sự kiện chính trị ngoại giao của các nghiên cứu trong nước trước năm 2000.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu?
Chính sách Sakoku (1639–1854) không hề làm suy giảm tổng lượng lưu thông hàng hóa mà trái lại đã kích thích sự bùng nổ của thị trường tiêu dùng nội địa, thúc đẩy chế biến nông sản và giúp định hình hệ thống ngân hàng - tín dụng sơ khai (Kabu Nakama) tại Osaka với quy mô và mức độ phức tạp tương đương hệ thống tài chính Amsterdam cùng thời kỳ.
-
Quy trình tái lập dữ liệu và kiểm chứng nguồn tin có đảm bảo tính tin cậy?
Luận án cung cấp bảng đối chiếu quy đổi chuẩn mực cho hơn 20 đơn vị đo lường, khối lượng và tiền tệ cổ (koku, chobu, bu, tan, ryo, momme, koban, gulden, tael), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lập toàn bộ các phép tính về năng suất ruộng đất và cán cân thương mại.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Tập trung vào 3 hướng: (1) Số hóa và định lượng hóa sổ sách kế toán thương nghiệp thời Edo; (2) Nghiên cứu đối sánh xuyên quốc gia về năng lực hấp thụ công nghệ phương Tây giữa Nhật Bản, Trung Quốc và Việt Nam thế kỷ XIX; (3) Khảo sát vai trò của các dòng họ võ sĩ cấp thấp (Goshi) trong phong trào "Tôn vương Nhương di" (Sonno Joi).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Thị Tâm xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện bức tranh chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600–1868) trên cả 3 trụ cột: nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương nghiệp.
- Luận giải sâu sắc cơ chế tác động hai chiều của thể chế chính trị Mạc phiên (Bakuhan) đối với sự năng động của kinh tế địa phương (han).
- Tái định vị bản chất của chính sách Tỏa quốc (Sakoku) như một chiến lược bảo hộ và tích lũy nội lực dân tộc thành công.
- Chứng minh sự hình thành thị trường dân tộc thống nhất, hệ thống tín dụng hiện đại và sự phân hóa xã hội sâu sắc làm nảy mầm các yếu tố tư bản chủ nghĩa.
- Khẳng định vững chắc thời kỳ Tokugawa là bệ phóng vật chất và thể chế không thể thiếu, quyết định sự thành công rực rỡ của công cuộc Minh Trị Duy tân 1868.