Chương IX: Kinh Tế Vĩ Mô Nền Kinh Tế Mở - Các Khái Niệm Cơ Bản và Tỷ Giá Hối Đoái

Chương IX: Khám phá nội dung chi tiết, phân tích chuyên sâu và những điểm nổi bật của chương. Đọc ngay để nắm bắt kiến thức quan trọng!

Chuyên ngành

Kinh Tế Vĩ Mô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2020

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

IX. CHƯƠNG IX: KINH TẾ HỌC VĨ MÔ CỦA NỀN KINH TẾ MỞ :CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

I. CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ

II. TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC

II.1. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa

II.2. Các hệ thống tỷ giá hối đoái

II.2.a. Tỷ giá hối đoái cố định
II.2.b. Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn
II.2.c. Tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý

II.3. Tỷ giá hối đoái thực

III. LÝ THUYẾT ĐẦU TIÊN VỀ XÁC ĐỊNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI: NGANG BẰNG SỨC MUA

III.1. Ngang bằng sức mua (PPP)(Purchasing Power Parity)

III.2. Ứng dụng PPP

III.3. Hạn chế của ngang giá sức mua

Tóm tắt

I. Kinh Tế Vĩ Mô Nền Kinh Tế Mở Tổng Quan Vai Trò Quan Trọng

Nền kinh tế toàn cầu ngày càng hội nhập sâu rộng, việc hiểu rõ kinh tế vĩ mô trong bối cảnh nền kinh tế mở trở nên vô cùng quan trọng. Nền kinh tế mở là nền kinh tế có tương tác với các nền kinh tế khác trên thế giới thông qua xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ và dòng vốn. Khác với nền kinh tế đóng, không có sự tương tác này. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào các khái niệm cơ bản, đặc biệt là tỷ giá hối đoái, một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế. Tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp đến sức cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ trong nước, ảnh hưởng đến cán cân thương mạităng trưởng kinh tế. Nghiên cứu này nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan và phân tích chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá, cũng như tác động của nó đến nền kinh tế vĩ mô. Việc nắm vững các khái niệm và cơ chế hoạt động của nền kinh tế mở giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp để ổn định kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Theo tài liệu gốc, "Nền kinh tế mở – Nền kinh tế giao thương một cách tự do với các nền kinh tế khác trên khắp thế giới". Sự mở cửa này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm với những thách thức nhất định.

1.1. Nền Kinh Tế Mở và Xuất Nhập Khẩu Mối Quan Hệ Cốt Lõi

Nền kinh tế mở tạo điều kiện cho xuất khẩunhập khẩu hàng hóa và dịch vụ. Xuất khẩu là hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước và bán ra nước ngoài. Nhập khẩu là hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ở nước ngoài và bán trong nước. Sự khác biệt giữa giá trị xuất khẩunhập khẩu được gọi là xuất khẩu ròng hay cán cân thương mại. Cán cân thương mại có thể thặng dư (xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu), thâm hụt (nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu) hoặc cân bằng (xuất khẩu bằng nhập khẩu).

1.2. Dòng Vốn Quốc Tế Đầu Tư Nước Ngoài và Tác Động Vĩ Mô

Dòng vốn quốc tế bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI). Dòng vốn ra ròng (NCO) là lượng vốn mà cư dân trong nước đầu tư ở nước ngoài trừ đi lượng vốn mà người nước ngoài đầu tư vào trong nước. NCO có thể dương hoặc âm, tùy thuộc vào dòng vốn vào và ra của quốc gia. NCO có mối quan hệ mật thiết với xuất khẩu ròng (NX), vì NCO = NX.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nhập khẩu và xuất khẩu ròng

Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu, nhập khẩu, và xuất khẩu ròng bao gồm: sở thích của người tiêu dùng về hàng hóa trong nước và nước ngoài, giá cả hàng hóa trong nước và nước ngoài, tỷ giá hối đoái, thu nhập của người tiêu dùng trong nước và nước ngoài, chi phí vận chuyển hàng hóa từ nước này đến nước khác và chính sách của chính phủ hướng theo thương mại quốc tế.

II. Tìm Hiểu Tỷ Giá Hối Đoái Danh Nghĩa Thực Tế Phân Loại

Tỷ giá hối đoái là giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Có hai loại tỷ giá hối đoái chính: tỷ giá hối đoái danh nghĩatỷ giá hối đoái thực. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là mức giá mà một đồng tiền của nước này có thể đổi lấy đồng tiền của nước khác. Tỷ giá hối đoái thực đo lường sức mua tương đối của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia. Sự biến động của tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng lớn đến xuất nhập khẩu, lạm phát, và tăng trưởng kinh tế. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, bao gồm lãi suất, lạm phát, tình hình chính trịcán cân thanh toán. Theo tài liệu gốc, "Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là mức giá mà ở đó đồng tiền của nước này có thể đổi lấy đồng tiền của nước khác."

2.1. Tỷ Giá Hối Đoái Danh Nghĩa Định Nghĩa và Các Hệ Thống Tỷ Giá

Tỷ giá hối đoái danh nghĩa có thể được định nghĩa theo hai cách: số lượng nội tệ nhận được khi đổi một đơn vị ngoại tệ hoặc số lượng ngoại tệ nhận được khi đổi một đơn vị nội tệ. Có ba hệ thống tỷ giá hối đoái chính: tỷ giá hối đoái cố định, tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, và tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý. Tỷ giá hối đoái cố định là tỷ giá mà ngân hàng trung ương (NHTW) cam kết duy trì. Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn được xác định bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối. Tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý là sự kết hợp giữa hai hệ thống trên.

2.2. Tỷ Giá Hối Đoái Thực Sức Cạnh Tranh và Ảnh Hưởng Thương Mại

Tỷ giá hối đoái thực (RER) được tính bằng công thức: RER = (e x P*) / P, trong đó e là tỷ giá hối đoái danh nghĩa, P là chỉ số giá của giỏ hàng trong nước, và P* là chỉ số giá của giỏ hàng nước ngoài. Tỷ giá hối đoái thực quyết định sức cạnh tranh của một quốc gia. Khi RER tăng, hàng hóa trong nước trở nên rẻ hơn so với hàng hóa nước ngoài, dẫn đến xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm. Ngược lại, khi RER giảm, hàng hóa trong nước trở nên đắt hơn, dẫn đến xuất khẩu giảm và nhập khẩu tăng.

2.3. Sự lên giá mạnh lên và Sự giảm giá yếu đi của đồng tiền

Sự lên giá (mạnh lên) – Tăng giá trị của một đồng tiền – Nếu đồng ngoại tệ đổi được nhiều đồng nội tệ, cho thấy đồng ngoại tệ lên giá, đồng nội tệ giảm giá – Tỷ giá tăng lên, xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm. Sự giảm giá (yếu đi) – Giảm giá trị của một đồng tiền – Nếu đồng ngoại tệ đổi được ít đồng nội tệ, cho thấy đồng ngoại tệ giảm giá, đồng nội tệ tăng giá – Tỷ giá giảm xuống, xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng.

III. Ngang Bằng Sức Mua PPP Lý Thuyết Hạn Chế Về Tỷ Giá

Ngang bằng sức mua (PPP) là một lý thuyết kinh tế cho rằng một đơn vị tiền tệ của bất kỳ quốc gia nào cũng có thể mua được cùng một số lượng hàng hóa ở tất cả các nước. Lý thuyết PPP dựa vào quy luật một giá, khẳng định rằng một hàng hóa phải được bán cùng một mức giá ở tất cả các nước. Tuy nhiên, lý thuyết PPP có một số hạn chế, bao gồm việc nhiều hàng hóa không dễ dàng giao thương và các hàng hóa có thể giao thương không luôn thay thế hoàn hảo cho nhau. Theo tài liệu gốc, "Lý thuyết này cho rằng mỗi một đơn vị tiền tệ của bất kỳ quốc gia nào cũng có thể mua được cùng một số lượng hàng hóa ở tất cả các nước".

3.1. Quy Luật Một Giá và Kinh Doanh Chênh Lệch Giá Cơ Chế Hoạt Động

Quy luật một giá cho rằng một hàng hóa phải được bán cùng một mức giá ở tất cả các nước. Điều này dẫn đến kinh doanh chênh lệch giá, nghĩa là mua hàng hóa với mức giá thấp ở nơi này và bán lại ở nơi khác với mức giá cao hơn để kiếm lợi nhuận. Sự di chuyển hàng hóa từ nơi có mức giá thấp đến nơi có mức giá cao sẽ kết thúc khi giá hàng hóa ở các nơi bằng nhau.

3.2. Ứng Dụng Của PPP Dự Báo Tỷ Giá Hối Đoái và Siêu Lạm Phát

Lý thuyết PPP cho chúng ta biết tỷ giá hối đoái danh nghĩa giữa các đồng tiền của hai quốc gia phụ thuộc vào mức giá của các quốc gia này. Trong thời kỳ siêu lạm phát, cung tiền, mức giá, và tỷ giá hối đoái danh nghĩa thường chuyển động cùng nhau. Khi ngân hàng trung ương tăng cung tiền, mức giá tăng lên, và đồng tiền mất giá.

3.3. Các Hạn Chế Của Ngang Giá Sức Mua PPP Trong Thực Tế

Lý thuyết PPP không phải lúc nào cũng đúng trong thực tế. Nhiều hàng hóa không dễ dàng giao thương, và ngay cả các hàng hóa có thể giao thương cũng không luôn thay thế hoàn hảo cho nhau do sở thích của người tiêu dùng. Điều này dẫn đến tỷ giá hối đoái thực biến động theo thời gian. Tuy nhiên, sự thay đổi lớn và lâu dài của tỷ giá hối đoái danh nghĩa về cơ bản là do sự thay đổi giá cả ở nước nhà và nước ngoài.

IV. Chính Sách Tiền Tệ và Tài Khóa Ảnh Hưởng Đến Tỷ Giá Kinh Tế

Các chính sách tiền tệchính sách tài khóa có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá hối đoáinền kinh tế. Chính sách tiền tệ bao gồm các biện pháp mà ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát cung tiềnlãi suất. Chính sách tài khóa bao gồm các quyết định của chính phủ về chi tiêu và thuế. Sự thay đổi trong lãi suất có thể ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế, và do đó ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Sự thay đổi trong chi tiêu và thuế của chính phủ có thể ảnh hưởng đến tổng cầuGDP, và do đó ảnh hưởng đến cán cân thương mạitỷ giá hối đoái.

4.1. Lãi Suất và Dòng Vốn Tác Động Đến Tỷ Giá Hối Đoái Danh Nghĩa

Khi lãi suất trong nước tăng lên, đầu tư vào tài sản trong nước trở nên hấp dẫn hơn, thu hút dòng vốn từ nước ngoài. Điều này làm tăng cầu đối với đồng nội tệ, dẫn đến tỷ giá hối đoái tăng lên. Ngược lại, khi lãi suất trong nước giảm xuống, dòng vốn chảy ra nước ngoài, làm giảm cầu đối với đồng nội tệ, và tỷ giá hối đoái giảm xuống.

4.2. Chính Sách Tài Khóa và Cán Cân Thương Mại Mối Liên Hệ

Một chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu chính phủ hoặc giảm thuế) có thể làm tăng tổng cầuGDP. Điều này có thể dẫn đến tăng nhập khẩu và giảm xuất khẩu, làm cho cán cân thương mại thâm hụt. Ngược lại, một chính sách tài khóa thắt chặt (giảm chi tiêu chính phủ hoặc tăng thuế) có thể làm giảm tổng cầuGDP, dẫn đến giảm nhập khẩu và tăng xuất khẩu, cải thiện cán cân thương mại.

4.3. Mô Hình Mundell Fleming trong Nền Kinh Tế Mở

Mô hình Mundell-Fleming là một mô hình kinh tế vĩ mô được sử dụng để phân tích tác động của chính sách tiền tệchính sách tài khóa trong nền kinh tế mở. Mô hình này xem xét tác động của các chính sách này đến lãi suất, tỷ giá hối đoái, và sản lượng.

V. Rủi Ro Tỷ Giá Quản Lý Rủi Ro Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp

Rủi ro tỷ giá là rủi ro mà giá trị của một khoản đầu tư sẽ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái. Doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau để quản lý rủi ro tỷ giá, bao gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, và quyền chọn tiền tệ. Việc quản lý rủi ro tỷ giá giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh quốc tế.

5.1. Các Loại Rủi Ro Tỷ Giá Giao Dịch Kinh Tế và Chuyển Đổi

Có ba loại rủi ro tỷ giá chính: rủi ro giao dịch, rủi ro kinh tế, và rủi ro chuyển đổi. Rủi ro giao dịch phát sinh khi doanh nghiệp thực hiện giao dịch bằng ngoại tệ. Rủi ro kinh tế phát sinh từ tác động của sự thay đổi tỷ giá hối đoái đến giá trị của tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp. Rủi ro chuyển đổi phát sinh khi doanh nghiệp chuyển đổi báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài về đồng tiền của công ty mẹ.

5.2. Công Cụ Phòng Ngừa Rủi Ro Tỷ Giá Hợp Đồng Kỳ Hạn Tương Lai

Hợp đồng kỳ hạnhợp đồng tương lai là các công cụ phái sinh được sử dụng để khóa tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai. Hợp đồng kỳ hạn được giao dịch trên thị trường phi tập trung, trong khi hợp đồng tương lai được giao dịch trên thị trường tập trung. Sử dụng các công cụ này giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi nhuận và lập kế hoạch tài chính tốt hơn.

5.3. Quyền Chọn Tiền Tệ Giải Pháp Linh Hoạt Quản Lý Rủi Ro Tỷ Giá

Quyền chọn tiền tệ cho phép doanh nghiệp mua hoặc bán ngoại tệ theo một tỷ giá xác định trước trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với hợp đồng kỳ hạn và tương lai, quyền chọn cho phép doanh nghiệp lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện quyền, tùy thuộc vào biến động của tỷ giá hối đoái.

VI. Triển Vọng Kinh Tế Vĩ Mô Mở Hội Nhập Tự Do Hóa Thương Mại

Xu hướng hội nhập kinh tếtự do hóa thương mại tiếp tục diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Điều này tạo ra nhiều cơ hội cho các quốc gia tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu và hưởng lợi từ thương mại quốc tế. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt và sự phụ thuộc vào kinh tế toàn cầu. Việc nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức đòi hỏi các quốc gia phải có chính sách kinh tế vĩ mô phù hợp và khả năng thích ứng linh hoạt.

6.1. Tác Động Của Hội Nhập Kinh Tế Đến Tăng Trưởng và Phát Triển

Hội nhập kinh tế có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua tăng xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài, và cải thiện năng suất. Nó cũng có thể góp phần vào phát triển kinh tế thông qua giảm nghèo, tăng việc làm, và nâng cao trình độ dân trí.

6.2. Thách Thức Từ Kinh Tế Toàn Cầu Khủng Hoảng và Phục Hồi

Kinh tế toàn cầu có thể bị ảnh hưởng bởi các khủng hoảng kinh tế và các cú sốc bên ngoài. Các quốc gia cần có chính sách kinh tế vĩ mô thận trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực của các khủng hoảng và các cú sốc này. Sau khủng hoảng, các quốc gia cần có chính sách phù hợp để thúc đẩy phục hồi kinh tế.

6.3. Dự Báo Kinh Tế và Phân Tích Kinh Tế Công Cụ Hỗ Trợ

Dự báo kinh tếphân tích kinh tế là các công cụ quan trọng giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt. Dự báo kinh tế cung cấp thông tin về triển vọng kinh tế trong tương lai, trong khi phân tích kinh tế cung cấp thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG IX.KINH TẾ HỌC VĨ MÔ CỦA NỀN KINH TẾ MỞ :CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN  I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC. LÝ THUYẾT ĐẦU TIÊN VỀ XÁC ĐỊNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI: NGANG BẰNG SỨC MUA 9/6/2020 1 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.  Nền kinh tế đóng – Nền kinh tế không có tương tác với các nền kinh tế khác trên thế giới  Nền kinh tế mở – Nền kinh tế giao thương một cách tự do với các nền kinh tế khác trên khắp thế giới 9/6/2020 2 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.Dòng hàng hóa: xuất khẩu, nhập khẩu và xuất khẩu ròng.  Xuất khẩu (Exports) – Hàng hóa và dịch vụ – Được sản xuất trong nước – Được bán ra nước ngoài  Nhập khẩu (Imports) – Hàng hóa và dịch vụ – Được sản xuất ở nước ngoài – Được bán trong nước 9/6/2020 3 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.

 Xuất khẩu ròng (NX, Net exports) – Giá trị xuất khẩu của một nước – Trừ giá trị nhập khẩu – Còn được gọi là cán cân thương mại TB  Cán cân thương mại (TB, Trade balance) – Giá trị xuất khẩu của một nước – Trừ giá trị nhập khẩu – Còn được gọi là xuất khẩu ròng NX 9/6/2020 4 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.  Thặng dư thương mại (Trade surplus) – Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu  Thâm hụt thương mại (Trade deficit) – Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu  Thương mại cân bằng (Balanced trade) – Xuất khẩu bằng nhập khẩu 9/6/2020 5 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.  Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu, nhập khẩu và xuất khẩu ròng của một quốc gia: – Sở thích của người tiêu dùng về hàng hóa trong nước và nước ngoài – Giá cả hàng hóa trong nước và nước ngoài – Tỷ giá hối đoái – Thu nhập của người tiêu dùng trong nước và nước ngoài 9/6/2020 6 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ. – Chi phí vận chuyển hàng hóa từ nước này đến nước khác – Chính sách chính phủ hướng theo thương mại quốc tế 9/6/2020 7 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.

 Sự gia tăng mở cửa nền kinh tế Hoa Kỳ(đọc thêm)  Tầm quan trọng ngày càng tăng của thương mại và tài chính quốc tế – Những năm 1950s, nhập khẩu và xuất khẩu: 4-5% GDP – Những năm gần đây: • Xuất khẩu – tăng hơn gấp đôi • Nhập khẩu – tăng hơn ba lần 9/6/2020 8 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.  Gia tăng thương mại quốc tế – Cải thiện giao thông vận tải – Tiến bộ thông tin viễn thông – Tiến bộ công nghệ – Chính sách thương mại của chính phủ • NAFTA • GATT 9/6/2020 9 Hình 1 Quốc tế hóa nền kinh tế Hoa Kỳ 9/6/2020 10 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.Dòng vốn quốc tế.  Dòng vốn ra ròng (Net capital outflow) – Lượng vốn mà cư dân trong nước đầu tư ở nước ngoài • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI, Foreign direct investment) • Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI, Foreign portfolio investment) – Trừ đi phần lượng vốn mà người nước ngoài đầu tư vàotrong nước 9/6/2020 11 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.  Dòng vốn ra ròng có thể dương khi cư dân trong nước mua nhiều tài sản nước ngoài hơn người nước ngoài mua tài sản trong nước.

 Vốn lúc này ra khỏi quốc gia. Hoặc ngược lại 9/6/2020 12 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.  Các nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn ra ròng – Lãi suất thực của nước ngoài – Lãi suất thực ở trong nước – Rủi ro chính trị và kinh tế của việc nắm giữ tài sản nước ngoài (biến động chính trị hoặc chính phủ vỡ nợ) – Chính sách chính phủ ảnh hưởng đến quyền sở hữu của các nhà đầu tư nước ngoài 9/6/2020 13 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.Sự cân bằng giữa xuất khẩu ròng và dòng vốn ra ròng.  Xuất khẩu ròng (NX) – Mất cân bằng giữa xuất khẩu và nhập khẩu của một nước  Dòng vốn ra ròng (NCO) – Mất cân bằng giữa • Lượng vốn công dân trong nước đầu tư ra nước ngoài • Lượng vốn công dân nước ngoài đầu tư vào trong nước  Xét ở góc độ tổng thể: NCO = NX 9/6/2020 14 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.

 Khi NX > 0 (thặng dư thương mại) - Bán nhiều hàng hóa và dịch vụ cho người nước ngoài hơn là mua từ họ  Từ bán ròng hàng hóa và dịch vụ nên nhận ngoại tệ và đầu tư ra nước ngoài.  Dòng vốn ra ròng tăng lên : NCO > 0 9/6/2020 15 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.  Khi NX < 0 (thâm hụt thương mại) – Mua nhiều hàng hóa và dịch vụ từ người nước ngoài hơn là bán cho họ – Mua ròng hàng hóa và dịch vụ • Cần được tài trợ • Bán tài sản ra nước ngoài • Vốn chảy vào trong nước: • NCO < 0 9/6/2020 16 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.Tiết kiệm , đầu tư trong mối quan hệ với các dòng vốn quốc tế. • Nền kinh tế mở: Y = C + I + G + NX • Tiết kiệm quốc gia: S = Y – C – G • Y – C – G = I + NX • S = I + NX • NX = NCO • S = I + NCO • Tiết kiệm = Đầu tư nội địa + Dòng vốn ra ròng 9/6/2020 17 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.

 Thương mại thặng dư: X > M NX > 0  Y > Chi tiêu nội địa (C+I+G)  S>I  NCO > 0  Thâm hụt thương mại: X < M NX < 0  Y < Chi tiêu nội địa (C+I+G)  S<I  NCO < 0 9/6/2020 18 I.CÁC DÒNG HÀNG HÓA VÀ DÒNG VỐN QUỐC TẾ.  Thương mại cân bằng: X = M  NX = 0  Y = Chi tiêu nội địa (C+I+G)  S=I  NCO = 0 9/6/2020 19 Bảng 1 Các dòng giao dịch quốc tế, hàng hóa và vốn: Tóm tắt 9/6/2020 20 Quiz Click the Quiz button to edit this object 9/6/2020 21 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC.Tỷ giá hối đoái danh nghĩa.  Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là mức giá mà ở đó đồng tiền của nước này có thể đổi lấy đồng tiền của nước khác.  Tỷ giá hối đoái có 2 cách định nghĩa - Là số lượng nội tệ nhận được khi đổi một đơn vị ngoại tệ.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC.

- Là số lượng ngoại tệ nhận được khi đổi một đơn vị nội tệ.  Trong chương này chúng ta sẽ sử dụng cách định nghĩa thứ 1 9/6/2020 23 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC.  Sự lên giá (mạnh lên) – Tăng giá trị của một đồng tiền – Nếu đồng ngoại tệ đổi được nhiều đồng nội tệ, cho thấy đồng ngoại tệ lên giá, đồng nội tệ giảm giá – Tỷ giá tăng lên, xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm  Sự giảm giá (yếu đi) – Giảm giá trị của một đồng tiền – Nếu đồng ngoại tệ đổi được ít đồng nội tệ, cho thấy đồng ngoại tệ giảm giá, đồng nội tệ tăng giá – Tỷ giá giảm xuống, xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng 9/6/2020 24 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC  2.Các hệ thống tỷ giá hối đoái Có 3 hệ thống tỷ giá đã được thiết lập để xác định tỷ giá danh nghĩa: –Tỷ giá hối đoái cố định –Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn –Tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý 9/6/2020 13 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC a.Tỷ giá cố định là tỷ giá mà NHTW cam kết duy trì trong một thời gian dài đồng ý mua vào hay bán ra ngoại tệ theo yêu cầu. Khi NHTW mua vào hay bán ra ngoại tệ để duy trì tỷ giá → NHTW đã can thiệp vào thị trường ngoại hối 9/6/2020 26 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC  b.Tỷ giá thả nổi hoàn toàn:  Là tỷ giá được tự do thay đổi  theo diễn biến của cung cầu ngoại tệ  trên thị trường ngoại hối.

 NHTW không can thiệp vào thị trường ngoại hối 9/6/2020 27 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC  c.Tỷ giá thả nổi có quản lý:  Là sự kết hợp giữa tỷ giá thả nổi và tỷ giá cố định.  Là tỷ giá được tự do biến động  Nhưng khi vượt quá giới hạn cho phép  NHTW lập tức can thiệp  Nhằm tránh tác động xấu đến nền kinh tế 9/6/2020 28 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC.Tỷ giá hối đoái thực.  Tỷ giá hối đoái thực (RER) là tỷ số giá cả hàng hóa của hai nước được tính theo đồng tiền của một trong hai nước đó Mức giá nước ngoài x Tỷ giá hối đoái dn  RER = Mức giá trong nước 9/6/2020 29 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC.  Tỷ giá hối đoái thực RER = (e x P*) / P  Sử dụng chỉ số giá  e : tỷ giá hối đoái danh nghĩa giữa nội tệ và ngoại tệ  P : chỉ số giá của giỏ hàng trong nước  P* : chỉ số giá của giỏ hàng nước ngoài  Tỷ giá hối đoái thực phụ thuộc tỷ giá hối đoái danh nghĩa và giá cả hàng hóa của của các quốc gia.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC.

• VD:So sánh giá cùng 1 mặt hàng áo sơ mi ở Việt Nam và Mỹ. • PUSUSD = 20 USD • PVNVND = 200.000 • PUSVND = PUSUSD*e=20*20000=400000VND 9/6/2020 27 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC. VND USD e P US VND  P *e US VND r P VN P VN 400 .TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC.  RER sẽ quyết định sức cạnh tranh của một quốc gia, đây là nhân tố quan trọng quyết định xuất khẩu, nhập khẩu của một quốc gia.

 Khi RER tăng: – Hàng hóa trong nước sẽ rẻ hơn so với hàng hóa nước ngoài. Người tiêu dùng trong nước và nước ngoài – mua nhiều hàng hóa nội địa và ít hàng hóa các nước khác – Xuất khẩu tăng – Nhập khẩu giảm – Xuất khẩu ròng cao hơn 33 II.TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI DANH NGHĨA VÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ