Tổng quan về luận án

Bối cảnh cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và Hiến pháp năm 2013 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền và cơ chế phân định quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng tại Việt Nam. Trong cấu trúc tố tụng hình sự (TTHS), chức năng công tố (CNCT) giữ vị trí trung tâm nhằm nhân danh quyền lực công để truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội, bảo vệ pháp luật và bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, việc vận hành CNCT của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) theo Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 vẫn bộc lộ khoảng trống lý luận và thực tiễn: chưa phân định triệt để giữa chức năng thực hành quyền công tố và chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp, mối quan hệ giữa cơ quan điều tra (CQĐT) và cơ quan công tố (CQCT) còn mang tính hành chính hóa, đồng thời Tòa án vẫn nắm giữ một số quyền hạn mang tính buộc tội.

Công trình luận án tiến sĩ luật học "Chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" của nghiên cứu sinh Đàm Quang Ngọc (chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Văn Độ) là nghiên cứu so sánh pháp lý toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận CNCT dưới lăng kính thuyết chức năng luận (Functionalism). Luận án giải quyết 05 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất của CNCT dưới góc độ lịch sử nhà nước - pháp luật và thuyết chức năng luận là gì?
  2. Mối quan hệ nội tại giữa CNCT với chức năng điều tra, chức năng xét xử và chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp được xác lập ra sao?
  3. Sự tương đồng trong tư duy lập pháp và pháp luật TTHS giữa Việt Nam và CHLB Đức là gì?
  4. Sự khác biệt mang tính bản chất giữa hai nền tài phán xuất phát từ đâu?
  5. Các yêu cầu và giải pháp lập pháp khả thi nhằm tái định vị, nâng cao hiệu quả CNCT tại Việt Nam từ kinh nghiệm cải cách của CHLB Đức?

Giả thuyết nghiên cứu xác định: Cơ chế pháp lý hiện hành tại Việt Nam chưa tạo lập đầy đủ điều kiện thực chất để VKSND thực hiện toàn vẹn CNCT; việc nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp của Đức - quốc gia tiêu biểu thuộc truyền thống Civil Law đã tích hợp thành công các yếu tố tranh tụng - cung cấp nền tảng khoa học đột phá để hoàn thiện mô hình tố tụng và thể chế công tố tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện các giai đoạn TTHS (khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm/tái thẩm), tập trung phân tích đối chiếu hệ thống quy phạm BLTTHS Việt Nam năm 2015, Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức VKSND năm 2014 với Luật Tổ chức Tòa án Đức năm 1975 (sửa đổi 2019 - GVG) và BLTTHS Đức năm 1987 (sửa đổi 2014 - StPO).

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy các công trình trực tiếp về quyền công tố như luận án tiến sĩ của Lê Thị Tuyết Hoa (2002) đã chỉ rõ bản chất: "Quyền công tố trong hoạt động TTHS là quyền của Nhà nước giao cho Viện kiểm sát thực hiện theo quy định của Hiến pháp và pháp luật để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội, thực hiện sự buộc tội đối với người đó trước Tòa án". Nhóm tác giả Nguyễn Hải Phong, Lê Thị Tuyết Hoa, Nguyễn Tiến Sơn, Trần Hưng Bình (2014) và Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nông Xuân Trường (2008) đã phân tích sâu cơ chế "công tố gắn với hoạt động điều tra" cùng nguyên tắc phối hợp - chế ước. Các nghiên cứu gián tiếp của Nguyễn Mạnh Hùng (2012) về tam giác chức năng tố tụng (buộc tội, bào chữa, xét xử), Lê Tiến Châu (2008) về chức năng xét xử, và Nguyễn Đăng Dung (2017) về kiểm soát quyền lực tư pháp đã đặt nền móng lý luận quan trọng. Tuy nhiên, các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận theo luật thực định thời kỳ BLTTHS 1988/2003, chưa phân tích CNCT bằng phương pháp luật học so sánh chuyên sâu và chưa giải quyết dứt điểm sự trùng dẫm giữa công tố và kiểm sát tư pháp.

Trên bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu tại CHLB Đức đặc biệt chú trọng nguyên tắc truy tố và quyền định đoạt tố tụng. Elsner và Peters (2006) khẳng định: "Điểm đặc trưng nổi bật, cơ bản và có tính truyền thống của TTHS Đức là nguyên tắc truy tố bắt buộc, với quyền năng quyết định hình phạt thuộc về Tòa án". Hans-Jörg Albrecht (2000), John H. Langbein (1974) và Joachim Herrmann (1974) tập trung phân tích sự đối trọng giữa nguyên tắc truy tố bắt buộc (Legalitätsprinzip - § 152(2) StPO) và sự nổi lên của nguyên tắc truy tố tùy nghi (Opportunitätsprinzip - § 153, 153a StPO). Shawn Marie Boyne (2011/2014) trong công trình The German Prosecution Service: Guardians of the Law đã luận giải sâu sắc vị thế "người bảo vệ pháp luật" và tính chất tư pháp (judicial character) của công tố viên Đức.

Mở rộng sang các hệ thống quốc tế khác, Jacqueline Hodgson (2005) trong French Criminal Justice phân tích mô hình Thẩm phán điều tra (Juge d'instruction) và kiểm sát viên (Procureur) tại Pháp; Despina Kyprianou (2008), Sanders (1996) phân tích sự chuyển dịch từ chế định tư tố sang công tố tập quyền tại Anh & Wales sau Đạo luật Tư pháp Hình sự năm 2003 (Criminal Justice Act 2003); John L. Elaine Nugent-Borakove (2008) và Yue Ma (2002, 2008) phân tích quyền tùy nghi công tố gắn với nhánh hành pháp tại Hoa Kỳ; nghiên cứu đa quốc gia của Open Society Institute Sofia (2008) trên 09 nước và Jörg-Martin Jehle, Marianne Wade (2006) trên 06 quốc gia châu Âu đã chỉ rõ xu thế tăng cường quyền năng của công tố viên nhằm đối phó với tình trạng quá tải án hình sự. Luận án tự định vị là công trình đầu tiên bắc nhịp cầu so sánh hệ thống giữa mô hình tố tụng thẩm vấn XHCN của Việt Nam và mô hình thẩm vấn cải tiến của Đức, lấp đầy khoảng trống về lý thuyết phân định chức năng nhà nước trong tư pháp hình sự.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thuyết Chức năng luận (Functionalism) của M.H. Lessnoff (1969), Talcott Parsons và Emile Durkheim trong khoa học pháp lý hình sự. Luận án phân định tường minh giữa hai phạm trù thường bị đồng nhất: "Quyền công tố" (quyền lực công nhân danh nhà nước truy cứu tội phạm, xuất hiện khách quan cùng sự hình thành nhà nước) và "Chức năng công tố" (phương hướng hoạt động chủ yếu, thường xuyên của một thiết chế nhà nước độc lập được ủy thác nhân danh công quyền vì lợi ích công cộng).

Căn cứ quan điểm của V.I. Lênin: "Điều quan trọng nhất của một sự nghiên cứu khoa học là không nên quên sự liên hệ lịch sử căn bản, là nhận xét mỗi vấn đề theo quan điểm sau đây: Một hiện tượng nào đó đã xuất hiện trong quá trình lịch sử như thế nào? Các giai đoạn chính của nó là những gì? Và đứng trên quan điểm của sự phát triển đó để xem xét hiện tượng đó đã trở nên như thế nào?", luận án chứng minh CNCT đích thực chỉ ra đời khi phương thức trả đũa cá nhân (chế định tư tố) bị triệt tiêu từ thế kỷ 13-16 tại châu Âu, thay thế bằng sự độc quyền buộc tội của thiết chế công tố nhà nước (Procureur du Roi tại Pháp và Staatsanwaltschaft tại Đức).

Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra 03 mệnh đề cốt lõi:

  • Mệnh đề 1: CNCT là một chỉnh thể cấu trúc thống nhất bao gồm 03 thẩm quyền bộ phận: quyền phát động truy cứu trách nhiệm hình sự (khởi tố), quyền điều tra/chỉ đạo điều tra chứng minh tội phạm, và quyền đưa vụ án ra trước Tòa án xét xử (truy tố, duy trì buộc tội).
  • Mệnh đề 2: Bản chất của CNCT thuộc về chức năng buộc tội trong tam giác tố tụng hình sự. Mọi quy định trao thẩm quyền buộc tội cho cơ quan xét xử (Tòa án) đều phá vỡ tính cân bằng khách quan của nền tư pháp.
  • Mệnh đề 3: Sự kết hợp giữa CNCT và chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp trong một cơ quan duy nhất (VKSND) là sự phân công quyền lực mang tính lịch sử đặc thù của Việt Nam, nhưng cần phải được phân định ranh giới phương thức rõ ràng để tránh xung đột vai trò "vừa đá bóng, vừa thổi còi".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp liên ngành giữa:

  1. Thuyết Chức năng luận: Phân tích sự cân bằng chức năng giữa các phân hệ (Buộc tội - Bào chữa - Xét xử).
  2. Thuyết Mô hình Tố tụng hình sự (Herbert L. Packer, 1968; Mirjan R. Damaška, 1986): Đánh giá mức độ chuyển dịch từ mô hình Kiểm soát tội phạm (Crime Control Model) sang mô hình Thủ tục công bằng (Due Process Model) và mức độ thẩm vấn - tranh tụng.
  3. Thuyết Nhà nước pháp quyền và Kiểm soát quyền lực (Rechtsstaat & Separation of Powers - Montesquieu): Đánh giá vị trí hiến định của CQCT trong bộ máy nhà nước.
Tiêu chí phân tích Mô hình TTHS CHLB Đức Mô hình TTHS Việt Nam (BLTTHS 2015)
Vị trí thể chế của CQCT Trực thuộc Bộ Tư pháp (nhánh Hành pháp), độc lập tư pháp trong hoạt động chuyên môn theo luật (§ 141-152 GVG). Thiết chế độc lập do Quốc hội bầu, không thuộc Chính phủ hay Tòa án Tối cao (Điều 107 Hiến pháp 2013).
Bản chất mối quan hệ Công tố - Điều tra CQCT là "Chủ nhân giai đoạn điều tra" (Herrin des Ermittlungsverfahrens - § 160 StPO); Cảnh sát tư pháp là lực lượng thừa hành chỉ đạo của Công tố viên. Mối quan hệ phối hợp, phân công và chế ước giữa hai cơ quan độc lập (VKSND và CQĐT thuộc Bộ Công an, Bộ Quốc phòng).
Nguyên tắc chi phối truy tố Nguyên tắc truy tố bắt buộc (Legalitätsprinzip) kết hợp mở rộng truy tố tùy nghi/miễn tố có điều kiện (Opportunitätsprinzip). Nguyên tắc truy tố bắt buộc mang tính tuyệt đối; chế định miễn tố/đình chỉ vụ án rất hạn chế trong luật định.
Phân định chức năng xét xử - buộc tội Tòa án tuyệt đối thụ động, không có quyền tự khởi tố vụ án tại phiên tòa; triệt để tôn trọng nguyên tắc nemo judex sine actore. Tòa án có quyền khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa nếu phát hiện tội phạm mới (Điều 28 BLTTHS 2015).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận chỉ đạo. Lập trường nhận thức luận dựa trên chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) và luật học chuẩn tắc (Normative Legal Jurisprudence) kết hợp luật học thực nghiệm. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm: cấp độ vĩ mô (so sánh hệ thống hiến định, văn hóa pháp lý, truyền thống Civil Law) và cấp độ vi mô (so sánh từng chế định, quy phạm tố tụng cụ thể trong BLTTHS hai nước).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực khoa học so sánh (Comparative Law Methodology của Konrad Zweigert và Hein Kötz):

  • Phân tích chức năng so sánh (Functional Comparative Approach): Không dừng lại ở câu chữ quy phạm thuần túy, luận án truy nguyên mục đích xã hội và chức năng thực tế của từng thiết chế giải quyết cùng một vấn đề thực tiễn (vấn đề điều tra tội phạm, kiểm soát lạm quyền, xử lý quá tải vụ án).
  • Thu thập và dịch thuật tư liệu gốc: Khảo cứu trực tiếp các văn bản quy phạm pháp luật Đức bằng tiếng Anh và tiếng Đức đối chiếu: Hiến pháp Đức 1949 (Grundgesetz), BLTTHS Đức (StPO), Luật Tổ chức Tòa án Đức (GVG).
  • Tam giác hóa lý thuyết và dữ liệu (Theoretical and Data Triangulation): Kết hợp phân tích văn bản quy phạm pháp luật, dữ liệu án văn, các báo cáo tổng kết 50 năm ngành Kiểm sát nhân dân (1960-2010), Đề án đổi mới mô hình TTHS (2010), và các công trình nghiên cứu chuẩn mực quốc tế của các học giả hàng đầu (Boyne, Albrecht, Jehle, Wade, Langbein, Kyprianou).

Data và phân tích

Luận án xử lý và tổng hợp dữ liệu quy chuẩn từ:

  • 100% các điều luật liên quan đến quyền hạn công tố trong BLTTHS Việt Nam năm 1988, 2003, 2015 (đặc biệt các Điều 20, 236, 237 BLTTHS 2015) và Luật Tổ chức VKSND năm 2014.
  • Dữ liệu thực tiễn tổng kết 15 năm thực hiện Chiến lược Cải cách tư pháp theo Nghị quyết 49-NQ/TW (2005-2020) và Kết luận số 79-KL/TW ngày 28/7/2010 của Bộ Chính trị.
  • Dữ liệu so sánh từ hệ thống tư pháp hình sự Đức và 08 quốc gia chuyển đổi/phát triển trong dự án của Viện Xã hội Mở Sofia (2008) và nghiên cứu của Quỹ Fritz Thyssen (2006).
  • Phương pháp tổng hợp - quy nạp và diễn dịch logic pháp lý được sử dụng để kiểm tra tính vững chắc (robustness) của các luận điểm cải cách.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Lịch sử khẳng định CNCT không đồng nhất tuyệt đối với sự ra đời của nhà nước: Luận án chứng minh quyền công tố hình thành cùng nhà nước, nhưng CNCT với tư cách là chức năng của một thiết chế chuyên trách độc lập vì lợi ích công chỉ xuất hiện khi chế độ tư tố suy tàn và nhà nước tập trung hóa quyền lực tư pháp tại châu Âu lục địa thế kỷ 13-16.
  2. Khoảng cách giữa thẩm quyền pháp lý và vị thế thực tế trong quan hệ Công tố - Điều tra tại Việt Nam: Mặc dù BLTTHS năm 2015 bổ sung Điều 236, 237 quy định chi tiết thẩm quyền của Kiểm sát viên, việc duy trì hai hệ thống CQĐT và VKSND độc lập về mặt tổ chức khiến cơ chế "công tố gắn với hoạt động điều tra" chưa đạt được hiệu quả tối ưu như vị thế "Chủ nhân giai đoạn điều tra" (§ 160 StPO) của Công tố viên Đức.
  3. Sự tồn tại của quyền buộc tội tại cơ quan xét xử làm suy giảm tính khách quan: Việc Điều 28 và một số điều khoản của BLTTHS 2015 vẫn trao quyền cho Hội đồng xét xử khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa là sự đan xen không hợp lý giữa chức năng xét xử và chức năng buộc tội, trái ngược với nguyên tắc tố tụng dân chủ của Đức.
  4. Tính tất yếu của nguyên tắc truy tố tùy nghi trong bối cảnh quá tải tư pháp: Nghiên cứu kinh nghiệm áp dụng § 153, 153a StPO Đức cho thấy việc trao quyền đình chỉ truy tố có điều kiện (nộp tiền phạt, bồi thường thiệt hại, làm việc công ích) cho CQCT là công cụ đột phá giúp phân luồng xử lý tội phạm ít nghiêm trọng, tiết kiệm 30-40% nguồn lực tư pháp và giảm áp lực giam giữ.

"BLTTHS năm 2015 đã bổ sung mới 02 điều (Điều 236 và Điều 237) nhằm quy định đầy đủ, cụ thể các nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố và khi thực hiện kiểm sát trong giai đoạn truy tố. Đây là những quy định rất quan trọng, lần đầu tiên được quy định trong BLTTHS, cùng với các quy định về thực hành quyền công tố và kiểm sát trong các giai đoạn khởi tố, điều tra và xét xử vụ án hình sự, tạo cơ sở pháp lý toàn diện, đồng bộ, cụ thể để Viện kiểm sát tăng cường vai trò, trách nhiệm thực hiện hiệu quả chức năng, nhiệm vụ trong TTHS" (Hoàng Nghĩa Mai, 2015, tr. 301).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Hoàn thiện hệ thống khái niệm khoa học về CNCT trong nhà nước pháp quyền XHCN; giải quyết rành mạch mối quan hệ giữa chức năng buộc tội của công tố và chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa hệ thống tư pháp Việt Nam và các chuẩn mực tư pháp tiến bộ châu Âu lục địa.
  • Về mặt hoàn thiện pháp luật:
    1. Sửa đổi BLTTHS: Bãi bỏ thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự của Tòa án tại phiên tòa; chuyển giao toàn diện trách nhiệm này cho VKSND để bảo đảm sự độc lập tuyệt đối của chức năng xét xử.
    2. Thiết lập cơ chế Công tố chỉ đạo Điều tra: Tăng cường thẩm quyền thực chất của Kiểm sát viên đối với Điều tra viên trong việc phê chuẩn, yêu cầu áp dụng các biện pháp ngăn chặn và định hướng thu thập chứng cứ ngay từ khi tiếp nhận tin báo tố giác tội phạm.
    3. Thể chế hóa nguyên tắc truy tố tùy nghi: Bổ sung các căn cứ miễn truy tố có điều kiện đối với tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm vị thành niên hoặc người phạm tội đã khắc phục hoàn toàn hậu quả kinh tế.
    4. Tái cấu trúc tổ chức VKSND: Định hướng lâu dài nghiên cứu phân tách rõ nét giữa các đơn vị thực hành quyền công tố chuyên sâu và các đơn vị kiểm sát tư pháp, chuẩn bị cơ sở khoa học cho mô hình Viện Công tố trong tương lai khi điều kiện chính trị - xã hội chín muồi.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu: Do điều kiện tiếp cận thực tế tại CHLB Đức, luận án chủ yếu khảo cứu thông qua hệ thống văn bản pháp luật thực định (StPO, GVG) và các tài liệu thứ cấp, sách chuyên khảo quốc tế; chưa thực hiện được các khảo sát xã hội học pháp luật định lượng quy mô lớn đối với đội ngũ Công tố viên và Thẩm phán tại Đức.
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Các khuyến nghị so sánh được đặt trong bối cảnh thể chế chính trị đơn nguyên và nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát tại Việt Nam, khác với cấu trúc nhà nước liên bang tam quyền phân lập tại Đức.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu thực nghiệm (Empirical Legal Studies) đánh giá tác động định lượng của các quyền năng công tố mới theo BLTTHS 2015 tại 63 tỉnh/thành phố ở Việt Nam.
    2. Mở rộng so sánh CNCT với các quốc gia Đông Á có nét tương đồng về văn hóa pháp lý (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc).
    3. Nghiên cứu chuyên đề về chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát chứng cứ điện tử.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo luật (Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, Học viện Tư pháp, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội); dự báo tiềm năng trích dẫn cao trong các giáo trình Tố tụng hình sự và Luật học so sánh.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và VKSND Tối cao trong việc tổng kết thi hành BLTTHS 2015 và xây dựng Đề án cải cách tư pháp giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2045.
  • Tác động xã hội: Nâng cao chất lượng bảo đảm quyền con người, chống bức cung nhục hình, hạn chế oan sai và bảo vệ công lý thông qua việc củng cố trách nhiệm công tố gắn liền với điều tra.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Khai thác khung lý thuyết chức năng luận và cơ sở dữ liệu luật học so sánh chuyên sâu về pháp luật Đức.
  • Các nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nhận diện rõ các điểm nghẽn quy phạm để kiến nghị sửa đổi BLTTHS và Luật Tổ chức VKSND.
  • Kiểm sát viên và Điều tra viên: Nắm bắt chuẩn xác ranh giới chức năng tố tụng, nâng cao kỹ năng tranh tụng tại phiên tòa và phương pháp kiểm sát điều tra.
  • Luật sư và Người tham gia tố tụng: Hưởng lợi từ môi trường tố tụng minh bạch, dân chủ, nơi quyền bào chữa được tôn trọng bình đẳng trước sự buộc tội của công quyền.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã phân lập thành công bản chất của "Quyền công tố" (quyền lực nhà nước) và "Chức năng công tố" (phương diện hoạt động của thiết chế chuyên trách) dưới lăng kính Thuyết Chức năng luận (Functionalism của M.H. Lessnoff), chứng minh sự ra đời của CNCT gắn liền với quá trình chuyển đổi từ tư tố sang công tố tập quyền tại châu Âu thế kỷ 13-16.
  2. Tính đổi mới trong phương pháp so sánh đối chiếu so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các công trình nghiên cứu mô tả luật thực định đơn lẻ (như Lê Thị Tuyết Hoa 2002), luận án sử dụng phương pháp luật học so sánh chức năng đối chuẩn trực tiếp giữa Việt Nam và CHLB Đức – quốc gia tiêu biểu thuộc truyền thống Civil Law đã tích hợp các giá trị tranh tụng tiến bộ và kiểm soát triệt để tính tùy nghi công tố.
  3. Phát hiện mang tính bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn và luật so sánh? Phát hiện rằng nguyên tắc truy tố bắt buộc (Legalitätsprinzip) tại các nước phát triển như Đức không hề mâu thuẫn mà vận hành song hành hiệu quả cùng nguyên tắc truy tố tùy nghi (Opportunitätsprinzip) thông qua các cơ chế miễn tố có điều kiện, tạo ra sự linh hoạt vượt trội trong xử lý tội phạm kinh tế và tội ít nghiêm trọng mà Việt Nam còn thiếu vắng.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án xây dựng ma trận tiêu chí phân tích so sánh chức năng cụ thể (vị thế hiến định, quan hệ công tố - điều tra, phân định công tố - xét xử, nguyên tắc truy tố), cho phép các nhà nghiên cứu tương lai áp dụng để so sánh đối chiếu hệ thống TTHS Việt Nam với bất kỳ quốc gia nào thuộc hệ thống Civil Law hoặc Common Law.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Tập trung vào 03 lộ trình: (i) Thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng thực chất và phân định triệt để quyền buộc tội khỏi Tòa án (2021-2025); (ii) Hoàn thiện quy chế Kiểm sát viên chỉ đạo điều tra và bổ sung nguyên tắc tùy nghi truy tố có điều kiện (2025-2028); (iii) Đánh giá tổng thể để tiến tới đề xuất xây dựng mô hình Viện Công tố độc lập gắn kết với nhánh tư pháp hiện đại (2028-2030).

Kết luận

  1. Khẳng định CNCT là hạt nhân của chức năng buộc tội, nhân danh công quyền vì lợi ích công cộng, xuất hiện từ sự triệt tiêu chế định tư tố trong lịch sử pháp lý.
  2. Phân định rõ ràng về mặt lý luận và thực tiễn giữa chức năng thực hành quyền công tố và chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp của VKSND.
  3. Làm sáng tỏ sự tương đồng và khác biệt cốt lõi giữa pháp luật TTHS Việt Nam và CHLB Đức, đặc biệt là vị thế "chủ nhân giai đoạn điều tra" và nguyên tắc truy tố tùy nghi.
  4. Đề xuất nhóm giải pháp lập pháp mang tính đột phá: loại bỏ quyền khởi tố của Tòa án tại phiên tòa, tăng cường quyền công tố trực tiếp chỉ đạo hoạt động điều tra, và bổ sung chế định miễn tố có điều kiện.
  5. Mở ra 03 hướng nghiên cứu học thuật mới: xã hội học tư pháp hình sự, luật học so sánh chuyên sâu về tố tụng tranh tụng trong hệ thống dân luật, và cải cách thể chế công tố trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.